Giải Toán 6 - Tập 1 trang 9

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn ToĂ¡n · Trang 9–10

Bài 1: Tập hợp (tiếp theo)

Câu 1.4

Đề bài: Bằng cách nêu dấu hiệu đặc trưng, hãy viết tập hợp A các số tự nhiên nhỏ hơn 10.

Cách giải

Bước 1: Xác định các số tự nhiên nhỏ hơn 10

Các số tự nhiên nhỏ hơn 10 là: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9

Bước 2: Viết tập hợp bằng cách nêu dấu hiệu đặc trưng

Dấu hiệu đặc trưng của các phần tử trong tập hợp A là: "số tự nhiên nhỏ hơn 10"

Đáp án: A = {x ∈ ℕ | x < 10} Đọc là: A là tập hợp các số x thuộc tập số tự nhiên sao cho x nhỏ hơn 10.
💡 Mẹo nhớ: Khi viết tập hợp bằng dấu hiệu đặc trưng, ta dùng công thức: - Tên tập hợp = {biến ∈ tập chứa | điều kiện của biến}

Câu 1.5

Đề bài: Hệ Mặt Trời gồm có Mặt Trời ở trung tâm và 8 thiên thể quay quanh Mặt Trời gọi là các hành tinh, đó là Thuỷ tinh, Kim tinh, Trái Đất, Hoả tinh, Mộc tinh, Thổ tinh, Thiên Vương tinh và Hải Vương tinh.

Gọi S là tập các hành tinh của Hệ Mặt Trời. Hãy viết tập S bằng cách liệt kê các phần tử của S.

Cách giải

Bước 1: Liệt kê tất cả 8 hành tinh trong Hệ Mặt Trời

Theo thứ tự từ gần Mặt Trời nhất đến xa nhất:

  1. Thuỷ tinh (Mercury)
  2. Kim tinh (Venus)
  3. Trái Đất (Earth)
  4. Hoả tinh (Mars)
  5. Mộc tinh (Jupiter)
  6. Thổ tinh (Saturn)
  7. Thiên Vương tinh (Uranus)
  8. Hải Vương tinh (Neptune)

Bước 2: Viết tập hợp S bằng cách liệt kê

Đáp án: S = {Thuỷ tinh, Kim tinh, Trái Đất, Hoả tinh, Mộc tinh, Thổ tinh, Thiên Vương tinh, Hải Vương tinh}
💡 Mẹo nhớ: Để nhớ thứ tự 8 hành tinh, em có thể dùng câu: "Thủy Kim Trái Hoả Mộc Thổ Thiên Hải" (Các chữ cái đầu: T-K-T-H-M-T-T-H)

Bài 2: Cách ghi số tự nhiên

Câu hỏi (cuối trang 9)

Đề bài: Chỉ dùng ba chữ số 0; 1 và 2, hãy viết tất cả các số tự nhiên có ba chữ số, mỗi chữ số chỉ viết một lần.

Cách 1 — Liệt kê có hệ thống

Bước 1: Xác định điều kiện

  • Số có 3 chữ số → chữ số hàng trăm ≠ 0
  • Mỗi chữ số 0, 1, 2 chỉ được dùng đúng 1 lần trong mỗi số

Bước 2: Xét các trường hợp theo chữ số hàng trăm

Trường hợp 1: Chữ số hàng trăm là 1

  • Còn lại chữ số 0 và 2 cho hàng chục và hàng đơn vị
  • Các số: 102, 120

Trường hợp 2: Chữ số hàng trăm là 2

  • Còn lại chữ số 0 và 1 cho hàng chục và hàng đơn vị
  • Các số: 201, 210

Bước 3: Liệt kê tất cả các số

Đáp án: Có 4 số thoả mãn: 102, 120, 201, 210
Cách 2 — Dùng quy tắc đếm

Bước 1: Đếm số cách chọn cho từng vị trí

  • Hàng trăm: có 2 cách chọn (chọn 1 hoặc 2, không được chọn 0)
  • Hàng chục: có 2 cách chọn (2 chữ số còn lại)
  • Hàng đơn vị: có 1 cách chọn (chữ số cuối cùng còn lại)

Bước 2: Tính tổng số các số

  • Số lượng = 2 × 2 × 1 = 4 số

Bước 3: Liệt kê: 102, 120, 201, 210

Đáp án: 102, 120, 201, 210

🎯 Ghi nhớ: - Viết tập hợp có 2 cách: liệt kê các phần tử hoặc nêu dấu hiệu đặc trưng - Số tự nhiên có nhiều chữ số thì chữ số đầu tiên (bên trái) phải khác 0 - Trong hệ thập phân, ta dùng 10 chữ số: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
Chế độ đọc sách →