Giải Khoa Học Tự nhiên 7 trang 33
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 33–34
⚠️ Lưu ý: Người dùng cung cấp ảnh trang 32 và trang 33. Mình sẽ giải đầy đủ các câu hỏi xuất hiện trong hai trang này.
📚 Tóm tắt lý thuyết
Bài 5: Phân tử – Đơn chất – Hợp chất (Chương II: Phân tử – Liên kết hoá học)
- Đơn chất: là những chất được tạo nên từ một nguyên tố hoá học.
- Ví dụ: đồng (Cu), khí oxygen (O₂), khí helium (He), kim cương (C), khí hydrogen (H₂)…
- Hợp chất: là những chất được tạo nên từ hai hay nhiều nguyên tố hoá học.
- Ví dụ: khí carbon dioxide (CO₂), muối ăn (NaCl)…
- Tên đơn chất thường trùng với tên nguyên tố, trừ một số trường hợp như: ozone (tạo từ oxygen), than chì và kim cương (tạo từ carbon).
- Đơn chất được phân thành kim loại, phi kim, khí hiếm.
💡 Mẹo nhớ: - Đơn = 1 nguyên tố → Đơn chất - Hợp = nhiều (≥ 2) nguyên tố → Hợp chất
🧪 Phần câu hỏi
Câu 1 (Trang 32 – Phần Phân loại chất)
Đề bài: Quan sát các mô hình trong Hình 5.1, dựa vào thành phần nguyên tố, em hãy phân loại các chất trên thành hai loại: chất được tạo nên từ một nguyên tố hoá học và chất được tạo nên từ hai nguyên tố hoá học.
Cách giải
Quan sát Hình 5.1, các nguyên tử cùng màu thuộc cùng một nguyên tố, các nguyên tử khác màu thuộc nguyên tố khác nhau.
Bước 1: Phân tích từng chất:
| Chất | Số loại nguyên tử (màu) | Số nguyên tố |
|---|---|---|
| a) Đồng ở thể rắn | 1 màu (nâu) | 1 nguyên tố (Cu) |
| b) Khí oxygen | 1 màu (đỏ) | 1 nguyên tố (O) |
| c) Khí hiếm helium | 1 màu (cam) | 1 nguyên tố (He) |
| d) Khí carbon dioxide | 2 màu (đen + đỏ) | 2 nguyên tố (C, O) |
| e) Muối ăn ở thể rắn | 2 màu (hồng + xanh) | 2 nguyên tố (Na, Cl) |
Bước 2: Phân loại:
Chất tạo nên từ 1 nguyên tố hoá học: - a) Đồng ở thể rắn - b) Khí oxygen - c) Khí hiếm helium Chất tạo nên từ 2 nguyên tố hoá học: - d) Khí carbon dioxide - e) Muối ăn ở thể rắn
→ Như vậy, đồng, oxygen, helium là đơn chất; còn carbon dioxide và muối ăn là hợp chất.
Câu 2 (Trang 33 – Phần Đơn chất)
Đề bài: Tượng đồng, nhiên liệu hydrogen, đồ trang sức bằng kim cương trong Hình 5.2 là ví dụ về ứng dụng của đồng, hydrogen và carbon. Em hãy kể ra các ứng dụng khác của đồng, hydrogen và carbon mà em biết.
Cách 1 — Liệt kê theo từng đơn chất
a) Ứng dụng khác của đồng (Cu):
- Làm lõi dây điện, dây cáp điện vì đồng dẫn điện rất tốt.
- Làm ruột dây của động cơ điện, máy phát điện, máy biến áp.
- Đúc chuông đồng, trống đồng, đồ thờ cúng, huy chương.
- Làm nồi, chảo, ấm đun nước (do đồng dẫn nhiệt tốt).
- Làm ống dẫn nước nóng, dàn lạnh máy điều hoà.
- Mạ lên các đồ vật khác để chống gỉ và trang trí.
b) Ứng dụng khác của hydrogen (H₂):
- Làm nhiên liệu cho tên lửa, tàu vũ trụ.
- Bơm vào khinh khí cầu, bóng bay (vì rất nhẹ).
- Dùng để sản xuất ammonia (NH₃) làm phân đạm.
- Dùng trong đèn xì hydrogen – oxygen để hàn cắt kim loại.
- Dùng để khử oxide kim loại, tinh luyện một số kim loại.
- Làm nhiên liệu cho xe ô tô chạy bằng pin nhiên liệu hydrogen (sạch, không gây ô nhiễm).
c) Ứng dụng khác của carbon (C):
- Than chì: làm ruột bút chì, làm điện cực trong pin, làm chất bôi trơn.
- Kim cương: làm mũi khoan, dao cắt kính, lưỡi cưa (vì rất cứng).
- Than gỗ, than hoạt tính: dùng làm mặt nạ phòng độc, khử mùi tủ lạnh, lọc nước.
- Than đá, than cốc: làm nhiên liệu đun nấu, luyện gang thép.
- Muội than: dùng làm mực in, sản xuất lốp xe, pin.
Cách 2 — Trình bày theo bảng tổng hợp
| Đơn chất | Tính chất nổi bật | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|
| Đồng (Cu) | Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, dẻo, dễ dát mỏng | Dây điện, đúc tượng – chuông – trống đồng, nồi chảo, ống dẫn nhiệt, mạ trang trí |
| Hydrogen (H₂) | Nhẹ nhất, cháy toả nhiều nhiệt, sạch | Nhiên liệu tên lửa, bơm khinh khí cầu, sản xuất phân đạm, hàn cắt kim loại, pin nhiên liệu |
| Carbon (C) | Có nhiều dạng (than chì, kim cương, than gỗ…) | Bút chì, mũi khoan, dao cắt kính, mặt nạ phòng độc, lọc nước, nhiên liệu, mực in |
✅ Đáp án gợi ý ngắn gọn: - Đồng: dây điện, đúc tượng, nồi chảo, mạ trang trí. - Hydrogen: nhiên liệu tên lửa, bơm khinh khí cầu, sản xuất ammonia, hàn cắt kim loại. - Carbon: ruột bút chì, mũi khoan kim cương, than đốt, than hoạt tính lọc nước.
🎯 Ghi nhớ: - Đơn chất = 1 nguyên tố hoá học (Cu, O₂, He, H₂, C…). - Hợp chất = 2 hay nhiều nguyên tố hoá học (CO₂, NaCl, H₂O…). - Một nguyên tố có thể tạo nhiều dạng đơn chất khác nhau, ví dụ carbon tạo ra than chì, than gỗ, kim cương; phosphorus tạo ra phosphorus đỏ và phosphorus trắng. - Đơn chất gồm 3 nhóm: kim loại – phi kim – khí hiếm. Ở điều kiện thường, hầu hết kim loại ở thể rắn (trừ thuỷ ngân ở thể lỏng), khí hiếm luôn ở thể khí.
