Giải Khoa Học Tự nhiên 7 trang 37
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 37–38
⚠️ Lưu ý: Ảnh gửi kèm là trang 36 và 37. Mình giải toàn bộ câu hỏi xuất hiện trong hai trang này nhé.
Phần I – Cấu trúc electron bền vững của khí hiếm (trang 36)
Câu hỏi 1
Đề bài: Quan sát Hình 6.1, so sánh số electron lớp ngoài cùng của He, Ne và Ar.
Cách giải
Bước 1. Đếm số electron ở lớp ngoài cùng của từng nguyên tử khí hiếm trên hình.
- Nguyên tử He (+2): chỉ có 1 lớp electron, chứa 2 electron ở lớp ngoài cùng.
- Nguyên tử Ne (+10): có 2 lớp electron, lớp ngoài cùng chứa 8 electron.
- Nguyên tử Ar (+18): có 3 lớp electron, lớp ngoài cùng chứa 8 electron.
Bước 2. So sánh.
- He có 2 electron lớp ngoài cùng (vì lớp thứ nhất chỉ chứa tối đa 2 electron).
- Ne và Ar đều có 8 electron lớp ngoài cùng.
- Như vậy: Ne = Ar (8e) > He (2e).
Đáp án: Số electron lớp ngoài cùng của He là 2; của Ne và Ar đều là 8. Đây chính là cấu hình bền vững đặc trưng của khí hiếm.
💡 Mẹo nhớ: "Khí hiếm bền – ngoài đủ tám, riêng He chỉ hai" — vì lớp electron đầu tiên (gần hạt nhân nhất) chỉ chứa được tối đa 2 electron.
Phần II – Liên kết ion (trang 37)
Câu 1
Đề bài: Quan sát Hình 6.2 và so sánh số electron ở lớp ngoài cùng của nguyên tử Na, Cl với ion Na⁺, Cl⁻.
Cách 1 — Đếm trực tiếp trên hình
Bước 1. Đếm số electron lớp ngoài cùng của từng nguyên tử/ion.
| Phần tử | Số electron lớp ngoài cùng | Giống khí hiếm |
|---|---|---|
| Nguyên tử Na (+11) | 1 | Chưa bền |
| Nguyên tử Cl (+17) | 7 | Chưa bền |
| Ion Na⁺ | 8 | Giống Ne |
| Ion Cl⁻ | 8 | Giống Ar |
Bước 2. So sánh.
- Nguyên tử Na có 1 electron lớp ngoài cùng. Khi nhường đi 1 electron, Na trở thành ion Na⁺ có 8 electron lớp ngoài cùng (giống Ne).
- Nguyên tử Cl có 7 electron lớp ngoài cùng. Khi nhận thêm 1 electron, Cl trở thành ion Cl⁻ có 8 electron lớp ngoài cùng (giống Ar).
Đáp án: Sau khi nhường (Na) hoặc nhận (Cl) 1 electron, cả hai ion Na⁺ và Cl⁻ đều có 8 electron lớp ngoài cùng, đạt cấu hình bền vững giống khí hiếm.
Cách 2 — Lập luận theo quy tắc bát tử
- Nguyên tử trung hoà về điện. Khi nhường electron sẽ thiếu electron ⇒ mang điện dương; khi nhận electron sẽ dư electron ⇒ mang điện âm.
- Na (1e ngoài cùng) chọn cách nhường 1e vì nhanh hơn so với nhận 7e ⇒ Na⁺ (giống Ne, có 8e).
- Cl (7e ngoài cùng) chọn cách nhận 1e vì nhanh hơn so với nhường 7e ⇒ Cl⁻ (giống Ar, có 8e).
💡 Mẹo nhớ: "Cho – nhận sao cho đủ tám, kim loại cho – phi kim nhận."
Câu 2
Đề bài: Cho sơ đồ mô tả sự hình thành liên kết ion trong phân tử magnesium oxide (Hình 6.3). Hãy cho biết nguyên tử Mg đã nhường hay nhận bao nhiêu electron.
Cách 1 — Đếm electron trước và sau phản ứng
Bước 1. Quan sát nguyên tử Mg ban đầu (+12).
- Mg có 12 electron, sắp xếp thành 3 lớp: 2 – 8 – 2.
- Lớp ngoài cùng có 2 electron.
Bước 2. Quan sát ion Mg²⁺ sau phản ứng.
- Ion Mg²⁺ chỉ còn 2 lớp electron: 2 – 8.
- Lớp ngoài cùng có 8 electron, giống khí hiếm Ne.
Bước 3. So sánh số electron.
- Số electron giảm đi: 12 − 10 = 2 electron.
- Vì electron giảm nên Mg đã nhường 2 electron.
Đáp án: Nguyên tử Mg đã nhường 2 electron ở lớp ngoài cùng để trở thành ion Mg²⁺ có cấu hình bền vững giống khí hiếm Ne.
Cách 2 — Dựa vào điện tích của ion
- Khi một nguyên tử nhường n electron, nó mang điện tích n+; khi nhận n electron, nó mang điện tích n−.
- Trong sơ đồ, ion magnesium được ghi là Mg²⁺ (điện tích +2).
- Suy ra Mg đã nhường 2 electron.
- Đồng thời, 2 electron đó được nguyên tử O nhận để tạo thành ion O²⁻, hai ion trái dấu hút nhau tạo nên phân tử MgO.
💡 Mẹo nhớ: "Số dấu cộng = số electron đã cho; số dấu trừ = số electron đã nhận." Nhìn vào điện tích ion là biết ngay số electron trao đổi.
🎯 Ghi nhớ: - Khí hiếm có lớp electron ngoài cùng bền vững: He có 2e, các khí hiếm còn lại (Ne, Ar...) có 8e. - Nguyên tử kim loại thường nhường electron để trở thành ion dương; nguyên tử phi kim thường nhận electron để trở thành ion âm. - Liên kết ion là liên kết hình thành nhờ lực hút giữa các ion mang điện tích trái dấu. - Hợp chất ion thường ở thể rắn, khó bay hơi, khó nóng chảy và tan trong nước cho dung dịch dẫn điện.
