Giải Khoa Học Tự nhiên 7 trang 123

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 123–124

PHẦN I – CÂU HỎI QUAN SÁT HÌNH 29.1

Câu hỏi 1

Đề bài: Phân tử nước được cấu tạo từ những nguyên tử nào? Trong phân tử nước, các nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết gì?

Cách giải

Bước 1: Quan sát mô hình phân tử nước (Hình 29.1)

Phân tử nước có ký hiệu hóa học là H₂O, gồm 3 nguyên tử:

  • 2 nguyên tử hydrogen (H)
  • 1 nguyên tử oxygen (O)

Bước 2: Xác định loại liên kết

Các nguyên tử trong phân tử nước liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị.

Đáp án: - Phân tử nước được cấu tạo từ 2 nguyên tử hydrogen và 1 nguyên tử oxygen - Các nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị
💡 Mẹo nhớ: H₂O = "Hai anh H ôm chặt chị O" – 2 nguyên tử H liên kết với 1 nguyên tử O

Câu hỏi 2

Đề bài: Tính phân cực của phân tử nước được thể hiện như thế nào?

Cách giải

Bước 1: Hiểu khái niệm phân cực

Tính phân cực là sự phân bố điện tích không đều trong phân tử.

Bước 2: Phân tích cấu trúc phân tử nước

Theo nội dung bài học:

  • Cặp electron trong liên kết cộng hóa trị bị lệch về phía nguyên tử oxygen
  • Đầu mang nguyên tử oxygen tích điện âm
  • Đầu mang nguyên tử hydrogen tích điện dương

Bước 3: Kết luận về tính phân cực

Do sự phân bố điện tích không đều này, phân tử nước có tính phân cực.

Đáp án: Tính phân cực của phân tử nước được thể hiện qua: - Đầu oxygen (O) mang điện tích âm - Đầu hydrogen (H) mang điện tích dương - Các phân tử nước hút lẫn nhau và hút các phân tử phân cực khác, nhờ đó nước trở thành dung môi hòa tan nhiều chất
💡 Mẹo nhớ: "O âm – H dương" → nước là phân tử phân cực → hòa tan được nhiều chất

PHẦN II – CÂU HỎI VỀ VAI TRÒ CỦA NƯỚC ĐỐI VỚI SINH VẬT

Câu hỏi 1

Đề bài: Nêu vai trò của nước đối với sinh vật. Điều gì sẽ xảy ra nếu sinh vật bị thiếu nước?

Cách 1 — Liệt kê vai trò và hậu quả

Bước 1: Nêu vai trò của nước đối với sinh vật

Dựa vào nội dung bài học:

  • Nước là thành phần chủ yếu tham gia cấu tạo nên tế bào và cơ thể sinh vật
  • Ở người, nước chiếm khoảng 70% khối lượng cơ thể
  • Ở một số loài thực vật và động vật sống dưới nước, nước có thể chiếm đến hơn 90% khối lượng cơ thể
  • Nước góp phần vận chuyển các chất dinh dưỡng trong cơ thể

Bước 2: Phân tích hậu quả khi thiếu nước

Nếu sinh vật bị thiếu nước:

  • Các quá trình sống cơ bản sẽ bị rối loạn
  • Cơ thể có thể bị chết (như ví dụ ruộng lúa úa vàng vì thiếu nước)
Đáp án: Vai trò của nước: - Là thành phần chủ yếu cấu tạo nên tế bào và cơ thể sinh vật (chiếm 70-90% khối lượng) - Vận chuyển các chất dinh dưỡng trong cơ thể Nếu thiếu nước: - Cây sẽ bị héo, giảm sức sống và có thể bị chết - Các quá trình sống bị rối loạn
Cách 2 — Phân tích theo từng đối tượng sinh vật

Đối với thực vật:

  • Nước là nguyên liệu cho quá trình quang hợp
  • Nước giúp vận chuyển chất dinh dưỡng từ rễ lên lá
  • Thiếu nước → cây héo, lá vàng, không quang hợp được → chết

Đối với động vật:

  • Nước tham gia các phản ứng hóa học trong cơ thể
  • Nước điều hòa nhiệt độ cơ thể
  • Thiếu nước → mất nước, suy giảm chức năng cơ quan → có thể tử vong
💡 Mẹo nhớ: "Không khí 3 phút, nước 3 ngày, thức ăn 3 tuần" – nước quan trọng thứ 2 sau không khí cho sự sống

Câu hỏi 2

Đề bài: Hãy đề xuất cách tiến hành thí nghiệm chứng minh khẳng định "Nếu thiếu nước trong thời gian dài, cây sẽ bị héo, giảm sức sống và có thể chết".

Cách 1 — Thí nghiệm so sánh đối chứng

Bước 1: Chuẩn bị dụng cụ và vật liệu

  • 2 chậu cây cùng loại, cùng kích thước, cùng độ tuổi
  • Đất trồng giống nhau
  • Nước để tưới

Bước 2: Tiến hành thí nghiệm

  • Chậu 1 (đối chứng): Tưới nước đều đặn mỗi ngày, đủ ẩm
  • Chậu 2 (thí nghiệm): Không tưới nước

Bước 3: Quan sát và ghi chép

Theo dõi hàng ngày trong 7-10 ngày:

  • Màu sắc lá (xanh hay vàng)
  • Độ cứng của thân và lá (tươi hay héo)
  • Chiều cao cây
  • Tình trạng sống của cây

Bước 4: Rút ra kết luận

So sánh sự khác biệt giữa 2 chậu để chứng minh vai trò của nước.

Đáp án: Các bước thí nghiệm: 1. Chuẩn bị 2 chậu cây giống nhau 2. Chậu 1: tưới nước đều đặn (mẫu đối chứng) 3. Chậu 2: không tưới nước (mẫu thí nghiệm) 4. Quan sát hàng ngày trong 7-10 ngày 5. Ghi nhận: màu lá, độ cứng thân lá, chiều cao, tình trạng sống 6. So sánh và kết luận
Cách 2 — Thí nghiệm với mức nước khác nhau

Chuẩn bị: 3 chậu cây giống nhau

Xử lý:

  • Chậu 1: Tưới đủ nước (100% nhu cầu)
  • Chậu 2: Tưới ít nước (50% nhu cầu)
  • Chậu 3: Không tưới nước (0%)

Quan sát: Theo dõi sự phát triển của cả 3 chậu để thấy rõ mối quan hệ giữa lượng nước và sức sống của cây.

💡 Mẹo nhớ: Thí nghiệm khoa học cần có "mẫu đối chứng" để so sánh – giống như so sánh cây có nước và không có nước

Câu hỏi 3

Đề bài: Khi bị nóng, sốt cao hoặc tiêu chảy, cơ thể bị mất rất nhiều nước. Trong trường hợp đó, em cần làm gì?

Cách 1 — Giải pháp trực tiếp

Bước 1: Nhận biết tình trạng mất nước

Các dấu hiệu:

  • Sốt cao → đổ mồ hôi nhiều
  • Tiêu chảy → mất nước qua phân
  • Khát nước, môi khô, da khô

Bước 2: Biện pháp xử lý

Cần bổ sung nước ngay lập tức:

  • Uống nhiều nước lọc, nước oresol
  • Uống từng ngụm nhỏ, liên tục
  • Không uống nước đá hoặc nước quá lạnh

Bước 3: Khi nào cần đến bác sĩ

  • Nếu tình trạng không cải thiện sau vài giờ
  • Nếu có dấu hiệu mất nước nặng (chóng mặt, ngất xỉu)
Đáp án: Cần làm ngay: - Uống nhiều nước lọc hoặc nước oresol để bù nước và chất điện giải - Uống từng ngụm nhỏ, thường xuyên - Nghỉ ngơi, tránh vận động mạnh - Nếu tình trạng nặng, cần đến cơ sở y tế để được bác sĩ khám và điều trị
Cách 2 — Phân tích theo từng trường hợp

Khi sốt cao:

  • Uống nhiều nước
  • Chườm mát để hạ nhiệt
  • Dùng thuốc hạ sốt nếu cần

Khi tiêu chảy:

  • Uống oresol để bù nước và điện giải
  • Ăn cháo loãng, dễ tiêu
  • Tránh thức ăn khó tiêu

Khi bị nóng (say nắng):

  • Di chuyển đến nơi mát
  • Uống nước từ từ
  • Nghỉ ngơi
💡 Mẹo nhớ: "Mất nước → Bù nước" – uống oresol tốt hơn nước lọc vì có thêm muối khoáng

PHẦN III – VAI TRÒ CỦA CHẤT DINH DƯỠNG ĐỐI VỚI SINH VẬT

Lưu ý: Phần này là nội dung lý thuyết giới thiệu mục III, chưa có câu hỏi bài tập cụ thể trên trang 123-124.

Nội dung chính:

  • Chất dinh dưỡng có vai trò cung cấp nguyên liệu và năng lượng cho các quá trình sống của cơ thể
  • Cấu trúc chất dinh dưỡng của cơ thể khác nhau ở từng loài và từng giai đoạn phát triển
  • Thiếu hoặc thừa chất dinh dưỡng đều làm cho cơ thể sinh vật sinh trưởng và phát triển không bình thường

🎯 Ghi nhớ: - Nước chiếm 70-90% khối lượng cơ thể sinh vật - Phân tử nước (H₂O) có tính phân cực nên hòa tan được nhiều chất - Thiếu nước → sinh vật bị héo, yếu và có thể chết - Khi mất nước nhiều (sốt, tiêu chảy) cần uống nước hoặc oresol ngay
Chế độ đọc sách →