Giải Khoa Học Tự nhiên 7 trang 168
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 168–169
Trang 168 (Phần cuối Bài 40)
Câu hỏi (biểu tượng dấu hỏi xanh)
Đề bài: Sinh sản hữu tính ở sinh vật có vai trò và ứng dụng như thế nào? Cho ví dụ.
Cách giải
Bước 1: Xác định vai trò của sinh sản hữu tính
Sinh sản hữu tính có các vai trò quan trọng sau:
- Tạo ra sự đa dạng di truyền: Con cái mang đặc điểm của cả bố và mẹ, tạo nên nhiều biến dị tổ hợp khác nhau.
- Giúp loài thích nghi với môi trường: Sự đa dạng di truyền giúp loài có khả năng thích nghi tốt hơn khi môi trường thay đổi.
- Đảm bảo sự phát triển liên tục của loài: Duy trì và phát triển số lượng cá thể trong quần thể.
- Cung cấp nguyên liệu cho chọn giống: Con người sử dụng để tạo giống mới hoặc cải tạo giống cũ.
Bước 2: Nêu các ứng dụng và ví dụ
| Ứng dụng | Ví dụ cụ thể |
|---|---|
| Lai tạo giống cây trồng | Lai ngô có bắp màu tím, to, hạt ngọt với ngô nếp → thu được ngô có bắp màu tím, to và hạt dẻo |
| Lai tạo giống vật nuôi | Lai lợn Đại Bạch × lợn Ỉ → lợn lai Ỉ-Đại Bạch lớn nhanh, tỉ lệ nạc cao |
| Lai giống dê | Lai dê Boer-VCN với ba dòng BBC → dê có trọng lượng 100-120 kg, tỉ lệ thịt xẻ cao |
| Thụ tinh nhân tạo | Áp dụng cho dê để nâng cao hiệu quả nhân giống, giảm giá thành |
Đáp án: Vai trò: Sinh sản hữu tính tạo ra các cá thể mới đa dạng, đảm bảo sự phát triển liên tục của loài và giúp sinh vật thích nghi với môi trường thay đổi. Đồng thời cung cấp nguyên liệu cho công tác chọn giống. Ứng dụng: - Lai tạo giống ngô có năng suất cao, chất lượng tốt - Lai tạo giống lợn Ỉ-Đại Bạch lớn nhanh, tỉ lệ nạc cao - Thụ tinh nhân tạo cho dê để nâng cao hiệu quả chăn nuôi
💡 Mẹo nhớ: "Hữu tính - Đa dạng - Thích nghi - Chọn giống" (4 vai trò chính của sinh sản hữu tính)
Trang 169 (Bài 41 - Phần lý thuyết và câu hỏi)
Bài 41: Một số yếu tố ảnh hưởng và điều hòa, điều khiển sinh sản ở sinh vật
Trang này chủ yếu là nội dung lý thuyết, bao gồm:
- Mục tiêu bài học
- Phần I: Một số yếu tố ảnh hưởng đến sinh sản ở sinh vật (yếu tố bên trong và bên ngoài)
- Phần II: Điều hòa, điều khiển sinh sản ở sinh vật (bắt đầu)
Câu hỏi (biểu tượng dấu hỏi xanh)
Đề bài: Em hãy lấy ví dụ về ảnh hưởng của một số yếu tố môi trường đến sự sinh sản của sinh vật.
Cách giải
Bước 1: Xác định các yếu tố môi trường (yếu tố bên ngoài)
Theo bài học, các yếu tố bên ngoài gồm:
- Ánh sáng
- Độ ẩm
- Nhiệt độ
- Chế độ dinh dưỡng
Bước 2: Lấy ví dụ cho từng yếu tố
| Yếu tố | Ví dụ cụ thể |
|---|---|
| Nhiệt độ | Cá chép chỉ đẻ ở nhiệt độ trên 15°C. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp làm giảm quá trình sinh trứng ở động vật |
| Độ ẩm | Ở thực vật, độ ẩm không khí quá cao hay quá thấp đều làm giảm hiệu quả thụ phấn và thụ tinh |
| Ánh sáng | Gà nuôi trong điều kiện chiếu sáng 14-16 giờ/ngày sẽ đẻ trứng nhiều hơn. Cây thanh long cần chiếu sáng bổ sung để ra hoa trái vụ |
| Dinh dưỡng | Gia súc, gia cầm được cho ăn đầy đủ dinh dưỡng sẽ sinh sản tốt hơn. Thiếu dinh dưỡng làm giảm khả năng sinh sản |
Đáp án: Ví dụ về ảnh hưởng của yếu tố môi trường đến sinh sản: 1. Nhiệt độ: Cá chép chỉ đẻ trứng khi nhiệt độ nước trên 15°C. Nếu nhiệt độ quá thấp, cá sẽ không sinh sản. 2. Ánh sáng: Gà được chiếu sáng 14-16 giờ/ngày sẽ đẻ nhiều trứng hơn gà nuôi trong điều kiện ánh sáng tự nhiên. 3. Độ ẩm: Khi độ ẩm không khí quá thấp, hạt phấn của cây trồng dễ bị khô, làm giảm hiệu quả thụ phấn, dẫn đến tăng số lượng hạt lép. 4. Dinh dưỡng: Lợn nái được cho ăn đủ chất sẽ động dục đều đặn và đẻ nhiều con hơn lợn bị thiếu dinh dưỡng.
💡 Mẹo nhớ: "Sáng - Ẩm - Nhiệt - Dưỡng" (4 yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến sinh sản)
🎯 Ghi nhớ: - Yếu tố bên trong ảnh hưởng đến sinh sản: di truyền, hormone, tuổi của sinh vật - Yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến sinh sản: ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ, chế độ dinh dưỡng - Sinh sản hữu tính có vai trò tạo đa dạng di truyền và được ứng dụng rộng rãi trong chọn giống cây trồng, vật nuôi
