Giải Khoa Học Tự nhiên 7 trang 173

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 173–174

TRANG 172 (cuối trang) - Câu hỏi tư duy

Câu 1

Đề bài: Điều khiển số con và giới tính của dân con có ý nghĩa như thế nào trong chăn nuôi?

Cách giải

Phân tích:

Điều khiển số con và giới tính trong chăn nuôi có nhiều ý nghĩa quan trọng:

1. Về mặt kinh tế:

  • Tăng hiệu quả sản xuất: Chọn giới tính phù hợp với mục đích chăn nuôi (con đực cho thịt, con cái cho sữa/trứng)
  • Tiết kiệm chi phí: Không nuôi những con không mang lại giá trị kinh tế cao
  • Tối ưu hóa nguồn thức ăn và không gian chuồng trại

2. Về mặt kỹ thuật:

  • Kiểm soát số lượng đàn: Tránh tình trạng quá tải hoặc thiếu hụt
  • Cải thiện chất lượng giống: Chọn lọc con giống tốt để sinh sản
  • Dễ dàng quản lý và chăm sóc đàn vật nuôi

3. Ứng dụng cụ thể:

  • Chăn nuôi gà: Cần nhiều gà mái để lấy trứng
  • Chăn nuôi bò sữa: Ưu tiên bò cái
  • Chăn nuôi lợn thịt: Có thể ưu tiên lợn đực thiến (lớn nhanh hơn)
Đáp án: Điều khiển số con và giới tính giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế, phù hợp với mục đích chăn nuôi (thịt, sữa, trứng), tiết kiệm chi phí và dễ quản lý đàn vật nuôi.

Câu 2

Đề bài: Em hãy nêu một số thành tựu về điều khiển sinh sản ở động vật trong chăn nuôi.

Cách giải

Các thành tựu điều khiển sinh sản trong chăn nuôi:

1. Sử dụng hormone:

  • Kích thích rụng trứng đúng thời điểm
  • Đồng bộ hóa động dục trong đàn
  • Tăng tỷ lệ thụ thai và sinh sản

2. Thụ tinh nhân tạo:

  • Sử dụng tinh trùng từ con đực giống tốt
  • Không cần nuôi nhiều con đực
  • Lan tỏa giống tốt nhanh chóng

3. Chọn lọc giới tính tinh trùng:

  • Tách tinh trùng mang nhiễm sắc thể X (sinh con cái) và Y (sinh con đực)
  • Thụ tinh nhân tạo với tinh trùng đã chọn lọc
  • Đạt tỷ lệ giới tính mong muốn cao (70-90%)

4. Cấy truyền phôi:

  • Lấy phôi từ con cái giống tốt
  • Cấy vào nhiều con cái khác để mang thai
  • Tăng số lượng con từ giống tốt

5. Nhân bản vô tính:

  • Tạo ra cá thể giống hệt con giống xuất sắc
  • Bảo tồn nguồn gen quý
Đáp án: Các thành tựu chính gồm: sử dụng hormone điều khiển sinh sản, thụ tinh nhân tạo, chọn lọc giới tính tinh trùng, cấy truyền phôi và nhân bản vô tính.
💡 Mẹo nhớ: "Hormone - Thụ tinh - Chọn lọc - Cấy phôi - Nhân bản" (5 bước tiến hóa của công nghệ sinh sản)

TRANG 173 - BÀI 42: CƠ THỂ SINH VẬT LÀ MỘT THỂ THỐNG NHẤT

Câu hỏi mở đầu (trong khung)

Đề bài: Tế bào, cơ thể và môi trường có mối quan hệ tương tác qua lại, đảm bảo cho cơ thể thực hiện các hoạt động sống và tồn tại như một thể thống nhất. Sự thống nhất này được thể hiện như thế nào?

Cách giải

Phân tích mối quan hệ:

Sự thống nhất của cơ thể sinh vật được thể hiện qua 3 cấp độ tương tác:

1. Cấp độ tế bào:

  • Các tế bào hoạt động phối hợp với nhau
  • Trao đổi chất và năng lượng liên tục
  • Thông tin di truyền được truyền đạt chính xác

2. Cấp độ cơ quan - hệ cơ quan:

  • Các cơ quan phối hợp thực hiện chức năng chung
  • Hệ tuần hoàn vận chuyển chất dinh dưỡng, O₂
  • Hệ thần kinh và nội tiết điều hòa hoạt động

3. Cấp độ cơ thể - môi trường:

  • Cơ thể thích nghi với môi trường
  • Duy trì cân bằng nội môi
  • Phản ứng với các kích thích bên ngoài
Đáp án: Sự thống nhất được thể hiện qua sự phối hợp chặt chẽ giữa các tế bào, mô, cơ quan và hệ cơ quan, được điều hòa bởi hệ thần kinh và hormone, giúp cơ thể duy trì hoạt động sống và thích nghi với môi trường.

Câu 1 (trong khung cuối trang)

Đề bài: Tế bào có các hoạt động sống nào? Khi tách tế bào ra khỏi cơ thể thì điều gì sẽ xảy ra?

Cách giải

Phần 1: Các hoạt động sống của tế bào

Tế bào thực hiện các hoạt động sống cơ bản:

  1. Trao đổi chất:
  • Hấp thu chất dinh dưỡng, O₂
  • Chuyển hóa năng lượng
  • Thải CO₂ và chất thải
  1. Sinh trưởng:
  • Tăng kích thước
  • Tích lũy chất hữu cơ
  1. Sinh sản:
  • Phân chia tế bào (nguyên phân)
  • Tạo tế bào con giống tế bào mẹ
  1. Đáp ứng kích thích:
  • Phản ứng với môi trường
  • Vận động (co, giãn, di chuyển)

Phần 2: Khi tách tế bào ra khỏi cơ thể

Tế bào có thể:

  • Chết nhanh: Nếu không có môi trường nuôi cấy phù hợp
  • Sống được một thời gian: Nếu được nuôi cấy trong môi trường nhân tạo có đủ dinh dưỡng, nhiệt độ, pH phù hợp
  • Mất khả năng phối hợp: Không còn liên kết với các tế bào khác để thực hiện chức năng chung
Đáp án: Tế bào có các hoạt động: trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản và đáp ứng kích thích. Khi tách ra khỏi cơ thể, tế bào có thể chết hoặc sống được nếu được nuôi cấy trong môi trường phù hợp, nhưng mất khả năng phối hợp với cơ thể.

Câu 2 (trong khung cuối trang)

Đề bài: Quan sát Hình 42.1, mô tả mối quan hệ giữa tế bào, cơ thể và môi trường.

Cách giải

Phân tích sơ đồ Hình 42.1:

Sơ đồ thể hiện mối quan hệ tuần hoàn giữa 3 thành phần:

1. TẾ BÀO (bên trái):

  • Nhận: Chất dinh dưỡng, O₂, nước và chất khoáng
  • Thực hiện: Trao đổi chất, cảm ứng, sinh trưởng
  • Tạo ra: CO₂ và các chất thải

2. CƠ THỂ (ở giữa):

  • Phân chia thành: Lớp lên, trao đổi chất
  • Cung cấp cho tế bào: Năng lượng, chất dinh dưỡng
  • Nhận từ tế bào: Sản phẩm trao đổi chất
  • Kích thích từ môi trường tác động lên cơ thể

3. MÔI TRƯỜNG (bên phải):

  • Cung cấp: Cơ thể lớn lên và sinh sản
  • Nhận lại: Năng lượng cho cơ thể hoạt động và sản phẩm cho các tế bào khác
  • Tương tác: Cơ thể phản ứng với các kích thích

Mối quan hệ:

  • Tế bào ← Cơ thể ← Môi trường (cung cấp chất, năng lượng)
  • Tế bào → Cơ thể → Môi trường (thải chất, phản ứng)
  • Kích thích từ môi trường → Cơ thể → Điều khiển tế bào
Đáp án: Môi trường cung cấp chất dinh dưỡng, O₂ cho cơ thể. Cơ thể vận chuyển đến các tế bào để trao đổi chất và sinh trưởng. Tế bào tạo ra CO₂ và chất thải, được cơ thể đưa ra môi trường. Kích thích từ môi trường làm cơ thể phản ứng và điều khiển hoạt động của tế bào.
🎯 Ghi nhớ: Môi trường → Cơ thể → Tế bào (cung cấp) và Tế bào → Cơ thể → Môi trường (thải bỏ). Đây là chu trình khép kín, thể hiện sự thống nhất của cơ thể sinh vật.
Chế độ đọc sách →