Giải Ngữ Văn 7 - Tập 2 trang 125
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 125–126
Trang này không có bài tập
Hai trang này thuộc phần PHỤ LỤC của sách giáo khoa, bao gồm:
1. Phần cuối của Phụ lục 1 (trang 124)
Đây là bảng tra cứu thuật ngữ theo thứ tự ABC, liệt kê các thuật ngữ từ số 26 đến 38:
| STT | Thuật ngữ | Trang tham khảo |
|---|---|---|
| 26 | tài liệu tham khảo | 76, 77, 81, 82, 83,... |
| 27 | thành ngữ | 4, 5, 7, 10, 11,... |
| 28 | thông điệp | 50, 58, 61, 63, 77,... |
| 29 | thông tin chính của văn bản | 85 |
| 30 | thời gian (trong tác phẩm văn học) | 25, 26, 41, 53, 77,... |
| 31 | thuật ngữ | 48, 54, 55, 64, 80,... |
| 32 | tình huống (trong truyện) | 4, 11, 21, 25, 26,... |
| 33 | truyện khoa học viễn tưởng | 25, 26, 33, 50, 53,... |
| 34 | truyện ngụ ngôn | 4, 5, 10, 21, 22,... |
| 35 | tục ngữ | 4, 5, 11, 12, 13,... |
| 36 | văn bản đa phương thức | 102 |
| 37 | văn bản nghị luận về một vấn đề đời sống | 54 |
| 38 | vấn đề (đặt ra trong văn bản) | 4, 16, 17, 18, 19,... |
2. Phụ lục 2: Bảng giải thích thuật ngữ (trang 124 – 125)
Bảng này giải thích nghĩa của 14 thuật ngữ quan trọng trong chương trình Ngữ văn 7:
| STT | Thuật ngữ | Nội dung giải thích tóm tắt |
|---|---|---|
| 1 | Cước chú | Chú thích đặt ở chân trang hoặc cuối văn bản, giải thích từ ngữ khó hiểu |
| 2 | Không gian (trong tác phẩm văn học) | Bối cảnh giàu ý nghĩa nghệ thuật, nơi diễn ra câu chuyện |
| 3 | Liên kết | Mối quan hệ chặt chẽ giữa các yếu tố trong văn bản |
| 4 | Mạch lạc | Sự liền mạch về nội dung nhờ sắp xếp hợp lí các bộ phận |
| 5 | Nói quá | Biện pháp tu từ phóng đại để nhấn mạnh, tăng sức biểu cảm |
| 6 | Quan hệ nhân quả | Quan hệ giữa các sự việc: việc trước là nguyên nhân của việc sau |
| 7 | Tài liệu tham khảo | Nguồn thông tin được tra cứu khi nghiên cứu |
| 8 | Thành ngữ | Cụm từ cố định, có nghĩa bóng bẩy |
| 9 | Thời gian (trong tác phẩm văn học) | Bối cảnh thời gian mang tính nghệ thuật |
| 10 | Thuật ngữ | Từ ngữ chỉ khái niệm của một lĩnh vực chuyên môn |
| 11 | Tình huống (trong truyện) | Sự việc then chốt làm phát lộ mối tương quan trong câu chuyện |
| 12 | Truyện khoa học viễn tưởng | Loại sáng tác dự báo về viễn cảnh đời sống và khoa học |
| 13 | Truyện ngụ ngôn | Truyện kể cỡ nhỏ, dùng hình thức ám chỉ để truyền tải bài học |
| 14 | Tục ngữ | Sáng tác dân gian ngắn gọn, đúc kết kinh nghiệm đời sống |
🎯 Ghi nhớ: Đây là phần phụ lục dùng để tra cứu. Khi học bài, em có thể quay lại đây để xem lại định nghĩa các thuật ngữ quan trọng!
