Giải Ngữ Văn 7 - Tập 2 trang 34
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 34–35
Hai trang này thuộc phần SAU KHI ĐỌC của văn bản Cuộc chạm trán trên đại dương (trích Hai vạn dặm dưới biển – Giuyn Véc-nơ) và bài THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT về mạch lạc, liên kết. Mình sẽ tóm tắt phần giới thiệu rồi giải chi tiết từng câu hỏi nhé.
Tóm tắt phần giới thiệu (Sau khi đọc)
- Giuyn Véc-nơ (1828 – 1905) là nhà văn Pháp, được xem là "cha đẻ" của thể loại truyện khoa học viễn tưởng, còn được gọi là "nhà tiên tri khoa học" vì đã viết về tàu ngầm, máy bay, tàu vũ trụ trước khi con người chế tạo ra chúng.
- Các tác phẩm nổi tiếng: Hành trình vào Tâm Trái Đất (1864), Từ Trái Đất tới Mặt Trăng (1865), Hai vạn dặm dưới biển (1870), Vòng quanh thế giới trong 80 ngày (1873)…
- Hai vạn dặm dưới biển hoàn thành năm 1868, thể hiện niềm tin rằng ước mơ chinh phục đại dương sẽ thành hiện thực.
- Em có biết: nhiều tàu ngầm trên thế giới được đặt tên Nau-ti-luýt; tàu Nau-ti-luýt trong truyện chạy hoàn toàn bằng điện năng – điều rất táo bạo so với thời bấy giờ.
Bài 1: Chi tiết miêu tả hình dáng lạ lùng của con cá thiết kình
Đề: Đọc phần (1) của văn bản và nêu những chi tiết miêu tả hình dáng lạ lùng của con cá thiết kình.
Trả lời:
Những chi tiết miêu tả hình dáng lạ lùng:
- Một vật dài màu đen nổi lên khỏi mặt nước độ một mét.
- Đuôi quẫy mạnh làm nước biển sủi bọt, chưa ai thấy đuôi cá nào quẫy sóng mạnh như vậy.
- Con cá lượn hình vòng cung, để lại phía sau một vệt sáng lấp lánh.
- Chiều dài khoảng tám mươi mét, thân hình cân đối một cách lạ lùng về cả ba chiều.
- Toàn thân phát sáng, ánh sáng mạnh khác thường.
→ Đây thực chất là chiếc tàu ngầm Nau-ti-luýt, nhưng được nhìn qua con mắt người chưa hiểu, nên trông như một sinh vật biển khổng lồ kỳ lạ.
Bài 2: Không gian cuộc phiêu lưu của ba nhân vật
Đề: Cuộc chạm trán trên đại dương dẫn ba nhân vật Pi-e A-rôn-nác, Công-xây và Nét Len vào cuộc phiêu lưu trong không gian nào? Lúc ấy, không gian này quen thuộc hay xa lạ với họ?
Trả lời:
- Không gian phiêu lưu: lòng đại dương sâu thẳm, bên trong chiếc tàu ngầm Nau-ti-luýt – một thế giới dưới đáy biển.
- Đây là không gian hoàn toàn xa lạ với họ. Vào thời điểm đó, đáy biển sâu là vùng chưa được con người khám phá, càng chưa có phương tiện đi lại dưới biển. Việc sống và di chuyển trong lòng đại dương bằng tàu ngầm là điều mới mẻ, kỳ thú và bí ẩn với cả ba.
Bài 3: Ước mơ qua nhan đề và sự hiện thực hóa ngày nay
Đề: Nhan đề Hai vạn dặm dưới biển đã thể hiện ước mơ gì của Giuyn Véc-nơ và những người cùng thời với ông? Ước mơ ấy ngày nay đã được hiện thực hóa như thế nào?
Trả lời:
- Ước mơ thể hiện qua nhan đề: ước mơ chinh phục, khám phá đại dương – được tự do đi lại, sinh sống và tìm hiểu thế giới bí ẩn dưới đáy biển sâu, vượt qua giới hạn kỹ thuật của thời đại.
- Ngày nay ước mơ ấy đã thành hiện thực:
- Con người chế tạo được tàu ngầm hiện đại chạy bằng điện, năng lượng hạt nhân.
- Có tàu lặn sâu, thiết bị thám hiểm đáy đại dương phục vụ nghiên cứu khoa học.
- Con người đã khảo sát được nhiều rạn san hô, sinh vật và địa hình đáy biển.
→ Cho thấy tầm nhìn vượt thời đại của nhà văn.
Bài 4: Cơ sở hiện thực để sáng tạo hình ảnh tàu ngầm
Đề: Theo em, nhà văn đã sáng tạo ra hình ảnh chiếc tàu ngầm dựa trên cơ sở hiện thực nào?
Trả lời:
Nhà văn dựa trên những cơ sở hiện thực sau:
- Những thành tựu khoa học – kỹ thuật đương thời: máy móc, điện năng bắt đầu được nghiên cứu, ứng dụng.
- Hiểu biết về vật lý, cơ học (sức nổi, áp suất nước, sự chuyển động dưới nước).
- Mong muốn và những thử nghiệm ban đầu của con người về phương tiện đi dưới nước.
→ Từ nền tảng khoa học có thật, ông tưởng tượng và phóng đại để tạo nên chiếc Nau-ti-luýt. Đây là đặc trưng của truyện khoa học viễn tưởng: viễn tưởng nhưng dựa trên cơ sở khoa học.
Bài 5: Tác dụng của người kể chuyện là nhà khoa học, ngôi thứ nhất
Đề: Nêu tác dụng của việc nhà văn đã để cho một nhà khoa học vào vai người kể chuyện ngôi thứ nhất.
Trả lời:
Tác dụng:
- Tăng tính chân thực, thuyết phục: lời kể của nhà khoa học (giáo sư Pi-e A-rôn-nác) chứa nhiều quan sát, phán đoán, suy luận khoa học, khiến câu chuyện viễn tưởng trở nên đáng tin.
- Người kể ngôi thứ nhất (xưng "tôi") trực tiếp trải nghiệm nên giúp người đọc cảm nhận sống động cảm xúc, tâm trạng (tò mò, hồi hộp, thất vọng…).
- Vốn tri thức của nhà khoa học giúp lý giải, mô tả các hiện tượng kỳ lạ một cách lô-gíc, phù hợp với đặc trưng thể loại khoa học viễn tưởng.
Bài 6: Câu văn thể hiện tư duy lô-gíc của truyện khoa học viễn tưởng
Đề: Liệt kê những câu văn thể hiện tư duy lô-gíc đặc trưng của truyện khoa học viễn tưởng trong đoạn kể lại những phán đoán của nhân vật giáo sư Pi-e A-rôn-nác về chiếc tàu ngầm.
Trả lời:
Những câu thể hiện sự suy luận, phán đoán có căn cứ của nhà khoa học, ví dụ:
- "Theo tôi, con cá không dài quá tám mươi mét." (ước lượng kích thước dựa trên quan sát).
- "Báo cáo của tàu Hen-vơ-chi-a và San-nông hơi cường điệu kích thước của nó." (so sánh, kiểm chứng thông tin).
- "Chiều ngang hơi khó xác định, nhưng tôi có cảm tưởng rằng nó cân đối một cách lạ lùng về cả ba chiều." (phân tích hình dáng theo tỉ lệ).
→ Đây là cách quan sát, đo lường, so sánh, phán đoán mang tư duy khoa học chặt chẽ – nét đặc trưng của truyện khoa học viễn tưởng.
Bài 7: Đề tài tác phẩm và sự quan tâm hiện nay
Đề: Đề tài của tác phẩm Hai vạn dặm dưới biển là gì? Hiện nay, đề tài đó có còn nhận được sự quan tâm đặc biệt của chúng ta nữa hay không? Vì sao?
Trả lời:
- Đề tài: khám phá, chinh phục đại dương và thế giới bí ẩn dưới lòng biển sâu.
- Hiện nay đề tài này vẫn rất được quan tâm, vì:
- Đại dương vẫn còn rất nhiều điều con người chưa khám phá hết (phần lớn đáy biển vẫn là bí ẩn).
- Biển và đại dương là nguồn tài nguyên, nguồn sống quan trọng của nhân loại.
- Việc nghiên cứu đại dương gắn với bảo vệ môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu.
Bài 8: Chinh phục đại dương mà không hại môi trường biển
Đề: Theo em, con người cần làm gì để vừa chinh phục đại dương vừa không làm ảnh hưởng đến môi trường biển?
Trả lời (gợi ý):
- Khai thác tài nguyên biển hợp lý, không tận diệt; tránh đánh bắt quá mức.
- Không xả rác, chất thải, hóa chất độc hại xuống biển; xử lý nước thải trước khi thải ra.
- Hạn chế rác thải nhựa, tích cực thu gom, làm sạch bờ biển và đại dương.
- Bảo vệ các hệ sinh thái biển (rạn san hô, rừng ngập mặn, các loài sinh vật).
- Phát triển khoa học – công nghệ thân thiện với môi trường để thăm dò, khai thác.
- Nâng cao ý thức cộng đồng và tuân thủ các quy định, công ước về bảo vệ biển.
Viết kết nối với đọc
Đề: Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) kể tiếp (theo tưởng tượng của em) về sự kiện diễn ra sau tình huống nhân vật "tôi", Công-xây và Nét Len bị kéo vào bên trong con tàu ngầm.
Đoạn văn tham khảo:
Khi tỉnh lại, tôi thấy mình nằm trong một căn phòng kim loại lạnh lẽo, ánh sáng dìu dịu phát ra từ những ô cửa tròn. Công-xây và Nét Len cũng vừa mở mắt, vẻ mặt vẫn còn hoảng hốt. Cánh cửa thép bỗng mở ra không một tiếng động, và một người đàn ông dáng cao gầy, ánh mắt sâu thẳm bước vào – đó chính là thuyền trưởng Nê-mô. Ông lặng lẽ quan sát chúng tôi rồi mời cả ba đi tham quan con tàu kỳ lạ của mình. Đi qua những hành lang dài, chúng tôi sững sờ trước một ô cửa kính khổng lồ, nơi cả thế giới đại dương rực rỡ hiện ra: những đàn cá lấp lánh, rặng san hô muôn màu và ánh sáng lung linh dưới đáy biển sâu. Lúc ấy, nỗi sợ trong tôi dần tan biến, thay vào đó là niềm háo hức được khám phá một hành trình chưa từng có. Tôi hiểu rằng cuộc phiêu lưu thực sự của chúng tôi chỉ vừa mới bắt đầu.
Thực hành tiếng Việt — MẠCH LẠC VÀ LIÊN KẾT
Bài 1: Phân tích tính mạch lạc của đoạn văn
Đề: Hãy phân tích tính mạch lạc của đoạn văn sau:
"Sáu giờ, trời hửng sáng. Cùng với những tia sáng đầu tiên của bình minh, ánh điện của con cá thiết kình cũng phụt tắt. Tới bảy giờ, trời gần sáng rõ. Nhưng sương mù dày đặc đang trải ra ở chân trời, và dùng ống nhòm loại tốt nhất cũng chẳng thấy rõ vật gì. Có thể hình dung được chúng tôi thất vọng và giận dữ đến mức nào!"
Trả lời:
Đoạn văn có tính mạch lạc cao, thể hiện ở:
- Thống nhất về chủ đề: tất cả các câu đều xoay quanh việc quan sát con cá thiết kình vào buổi sáng và tâm trạng của những người quan sát.
- Trình tự hợp lý theo thời gian: "Sáu giờ" → "Tới bảy giờ", các sự việc được kể theo dòng thời gian rõ ràng.
- Có quan hệ nguyên nhân – kết quả: trời sáng nhưng sương mù dày đặc nên không thấy gì → dẫn đến cảm giác thất vọng, giận dữ. Câu kết thể hiện tâm trạng là kết quả tự nhiên của các sự việc trước đó.
→ Các câu liên kết chặt chẽ về nội dung, không lạc đề, tạo nên một đoạn văn mạch lạc.
Bài 2: Phương tiện liên kết và chức năng
Đề: Hãy chỉ ra các phương tiện liên kết được sử dụng trong đoạn trích sau và nêu chức năng của chúng:
"Cách chiếc tàu chiến một hải lí rưỡi, có một vật dài màu đen nổi lên khỏi mặt nước độ một mét. Đuôi nó quẫy mạnh làm nước biển sủi bọt. Chưa ai thấy đuôi cá quẫy sóng mạnh như vậy bao giờ! Con cá lượn hình vòng cung, để lại phía sau một vệt sáng lấp lánh. Chiếc tàu tiến lại gần. Tôi bắt đầu ngắm kĩ con cá…"
Trả lời:
| Phương tiện liên kết | Ví dụ trong đoạn | Chức năng |
|---|---|---|
| Phép thế (đại từ) | "nó" thay cho "một vật dài màu đen" / "con cá" | Tránh lặp từ, giúp các câu nối kết với nhau |
| Phép lặp | "đuôi", "con cá", "chiếc tàu" được lặp lại | Duy trì, nhắc lại đối tượng được nói đến, tạo sự liền mạch |
| Phép liên tưởng | "vật dài màu đen" – "đuôi" – "con cá" (cùng trường nghĩa về sinh vật biển) | Liên kết các câu cùng nói về một đối tượng |
→ Nhờ các phương tiện này, các câu trong đoạn gắn kết chặt chẽ, người đọc dễ dàng theo dõi đối tượng được miêu tả (con cá thiết kình / chiếc tàu ngầm).
Bài 3: Có thể sắp xếp lại trật tự các câu không?
Đề: Theo em, có thể sắp xếp các câu trong đoạn văn dưới đây theo một trật tự khác được không? Vì sao?
(Đoạn văn được dẫn ở Bài 2)
Trả lời:
- Không thể sắp xếp các câu theo trật tự khác.
- Vì các câu được sắp xếp theo một trình tự hợp lý:
- Theo trình tự quan sát từ xa đến gần: ban đầu chỉ thấy "một vật dài màu đen" ở xa, rồi tàu tiến lại gần, cuối cùng "tôi bắt đầu ngắm kĩ con cá".
- Theo diễn biến của sự việc: nhìn thấy → quan sát đặc điểm (đuôi quẫy, lượn vòng cung) → tàu tiến lại → ngắm kĩ.
- Nếu thay đổi trật tự, mạch quan sát và diễn biến sẽ bị đảo lộn, đoạn văn mất đi tính mạch lạc và sự lô-gíc.
Bên cạnh khung "Nhận biết mạch lạc và liên kết của văn bản" minh họa qua đoạn trích Bức tranh của em gái tôi (Tạ Duy Anh): nội dung chính nói về bức tranh của Kiều Phương, các câu được sắp xếp theo trình tự từ xa (những bức tranh trong phòng triển lãm) đến gần (bức tranh của Kiều Phương), tạo sự thống nhất về đề tài và trình tự hợp lý — đây chính là ví dụ mẫu cho tính mạch lạc và liên kết.
Chúc em học tốt nhé! Nếu cần mình mở rộng thêm phần nào, cứ nói nha.
