Giải Ngữ Văn 7 - Tập 2 trang 61
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 61–62
Tóm tắt lý thuyết (kiến thức liên kết)
Trang 60 nhắc lại ba phương tiện liên kết câu thường gặp:
| Phép liên kết | Cách dùng | Ví dụ trong sách |
|---|---|---|
| Phép nối | Dùng từ nối (nhưng, vì vậy, kết quả là...) nối hai câu | "Nhưng" tạo liên kết chặt giữa hai câu liền nhau |
| Phép thế | Câu sau dùng từ thay thế cho từ ở câu trước | "Ông" thay cho "chàng thanh niên Lỗ Tấn" |
| Phép lặp | Câu sau lặp lại từ ngữ của câu trước | Lặp từ "ông" trong đoạn trích "Bản đồ dẫn đường" |
Các bài tập 1–5 đều xoay quanh hai đoạn văn trích từ Bản đồ dẫn đường (Đa-ni-en Gốt-li-ép). Trong ảnh chỉ hiện rõ đoạn thứ hai (gồm 7 câu), còn đoạn thứ nhất nằm ở phần trên không thấy trong ảnh, nên thầy giải dựa trên đoạn thứ hai và phương pháp chung.
Bài 1: Tóm lược ý từng đoạn trong một câu
Đề: Em hãy tóm lược ý của từng đoạn văn trong một câu và cho biết nhờ tính chất gì của hai đoạn văn mà em tóm lược được như vậy.
Tóm lược đoạn thứ hai (7 câu trong ảnh) thành một câu:
Ông luôn cảm thấy cuộc đời là chốn bình yên, mọi người đều đáng tin yêu, điều đó trái ngược với quan điểm của gia đình nên ông thấy mình khác biệt và thiếu tự tin.
Nhờ tính chất gì mà tóm lược được:
- Nhờ tính mạch lạc: tất cả các câu trong đoạn đều hướng về một chủ đề chung (cái nhìn của ông về cuộc đời và sự khác biệt với gia đình).
- Nhờ tính liên kết chặt chẽ (phép nối, phép lặp, phép thế) khiến các câu gắn bó với nhau, không rời rạc, nên ta gom được nội dung chính vào một câu.
Bài 2: Chỉ ra phương tiện liên kết các câu trong từng đoạn
Đề: Chỉ ra phương tiện liên kết các câu trong đoạn thứ nhất và các câu trong đoạn thứ hai.
Với đoạn thứ hai (đoạn hiện trong ảnh):
- Câu (1) mở đầu bằng từ nối "Nhưng" → phép nối.
- Cụm "quan điểm ấy" ở câu (1) thay cho quan điểm đã nêu ở đoạn trước → phép thế.
- Từ "ông" được lặp lại ở hầu hết các câu (2), (3), (4), (5), (6), (7) → phép lặp, giữ mạch nói về cùng một nhân vật.
- Câu (5) mở đầu bằng "Kết quả là" → phép nối (chỉ quan hệ nguyên nhân – kết quả).
- Câu (6) có từ "bởi" → phép nối (chỉ lí do).
Với đoạn thứ nhất (không hiện trong ảnh): em làm tương tự, tìm các từ nối ở đầu câu, các từ được lặp lại và các đại từ/cụm từ thay thế trong đoạn để chỉ ra phép nối, phép lặp, phép thế.
Bài 3: Câu liên kết đoạn hai với đoạn một
Đề: Câu nào có tác dụng liên kết đoạn thứ hai với đoạn thứ nhất? Những phương tiện liên kết nào được sử dụng trong câu đó?
- Câu liên kết: câu (1) của đoạn hai — "Nhưng quan điểm ấy dường như không phù hợp với ông."
- Phương tiện liên kết được dùng:
- Phép nối: từ "Nhưng" nối ý của đoạn hai với đoạn một, tạo quan hệ tương phản (đoạn một nêu một quan điểm, đoạn hai phản bác).
- Phép thế: cụm "quan điểm ấy" thay thế cho quan điểm đã được trình bày ở đoạn thứ nhất.
Chính nhờ hai phương tiện này, câu (1) vừa "ngoái lại" đoạn trước vừa mở ra ý mới, làm hai đoạn gắn kết tự nhiên.
Bài 4: Đổi trật tự các câu rồi nhận xét
Đề: Em thử đổi vị trí các câu trong đoạn thứ nhất và đoạn thứ hai theo một trật tự bất kì (ví dụ 2, 4, 1, 5, 3 và 7, 3, 4, 6, 1, 5, 2). Hãy đọc lại và rút ra nhận xét.
Khi đọc lại theo trật tự đã đảo (ví dụ 7, 3, 4, 6, 1, 5, 2), em sẽ thấy:
- Đoạn văn trở nên rời rạc, lủng củng, ý nọ "đá" ý kia.
- Các từ nối và đại từ không còn ăn khớp: ví dụ câu mở đầu bằng "Nhưng" hay "Kết quả là" mà lại đứng giữa đoạn thì vô lí, vì chưa có ý đứng trước để nối tiếp.
- Quan hệ nguyên nhân – kết quả bị phá vỡ, người đọc khó nắm được nội dung.
Nhận xét: trật tự sắp xếp các câu không thể tùy tiện. Phải đặt câu đúng thứ tự thì đoạn văn mới đảm bảo tính mạch lạc và liên kết, người đọc mới hiểu đúng ý.
Bài 5: Hoán đổi vị trí hai đoạn rồi nhận xét
Đề: Hai đoạn văn trên sắp xếp đúng trật tự trong văn bản. Em thử hoán đổi vị trí hai đoạn cho nhau và rút ra nhận xét.
Nếu đưa đoạn thứ hai lên trước đoạn thứ nhất:
- Đoạn hai mở đầu bằng "Nhưng quan điểm ấy..." — nhưng lúc này "quan điểm ấy" chưa được giới thiệu, người đọc không biết đó là quan điểm nào.
- Lập luận bị đảo ngược, mất logic: lẽ ra phải nêu quan điểm trước (đoạn một), rồi mới phản bác bằng "Nhưng" (đoạn hai).
Nhận xét: không thể hoán đổi vị trí hai đoạn. Trình tự sắp xếp đoạn phản ánh trình tự lập luận; đảo đoạn thì văn bản mất tính mạch lạc và không còn liền mạch nữa.
Trang 61 – Văn bản "Hãy cầm lấy và đọc" (Huỳnh Như Phương)
Đây là phần mở đầu một văn bản nghị luận, gồm câu hỏi chuẩn bị và các hộp "Theo dõi" hướng dẫn đọc.
TRƯỚC KHI ĐỌC
Câu 1: Nêu một câu danh ngôn nói về sách hoặc về việc đọc sách mà em cho là có ý nghĩa.
Gợi ý một số câu để em chọn:
- "Sách là người bạn lớn của con người." (M. Go-rơ-ki)
- "Đọc sách hay cũng giống như trò chuyện với các bộ óc tuyệt vời nhất của những thế kỉ đã trôi qua." (Đề-các)
- "Một quyển sách hay là một người bạn hiền."
Em chọn một câu rồi nói ngắn gọn vì sao thấy nó ý nghĩa (ví dụ: nhắc ta rằng sách giúp mở mang trí tuệ, kết nối với tri thức nhân loại).
Câu 2: Em thích đọc loại sách nào? Em đã từng thu nhận được điều gì bổ ích sau khi đọc một cuốn sách?
Đây là câu hỏi mở để em tự liên hệ. Cách trả lời: nêu thể loại em thích (truyện cổ tích, truyện khoa học, truyện tranh, sách lịch sử...), kể tên một cuốn cụ thể, rồi nói điều bổ ích nhận được (thêm kiến thức, bài học sống, biết yêu thương, biết kiên trì...).
Hộp "Theo dõi" (kĩ năng đọc)
Hộp 1: Câu chuyện kết nối như thế nào với vấn đề nghị luận?
- Câu chuyện về Thánh Au-gu-xtinh nghe tiếng "Hãy cầm lấy và đọc" được dùng làm điểm mở đầu (cách dẫn dắt). Từ câu chuyện này, tác giả nâng lên thành lời mời gọi mọi người hãy đọc sách — tức là nêu ra vấn đề nghị luận của cả bài.
Hộp 2: Lí lẽ và bằng chứng nào được dùng để khẳng định vai trò của sách trong thế giới hiện đại?
- Lí lẽ: con người cần "thức ăn" nuôi dưỡng tinh thần như cần thức ăn nuôi cơ thể; đọc sách là cách "nạp năng lượng" cho đời sống tinh thần.
- Bằng chứng/so sánh: người tuyệt thực, không ăn uống có thể chết; người không đọc, không xem, không nghe cũng có thể "chết" dần dần, êm ái, khó nhận ra. Hình ảnh so sánh này nhấn mạnh sách quan trọng với tinh thần như thức ăn với sự sống.
Tóm lại: trang 60 luyện cách nhận diện và vận dụng các phép liên kết (nối, thế, lặp) cùng tính mạch lạc; trang 61 bắt đầu văn bản nghị luận về việc đọc sách. Nếu em gửi thêm ảnh đoạn thứ nhất, thầy sẽ chỉ rõ phương tiện liên kết của đoạn đó cho bài 2 và bài 1 nhé.
