Giải Ngữ Văn 7 - Tập 2 trang 82

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 82–83

PHẦN 1: SAU KHI ĐỌC - TRẢ LỜI CÂU HỎI

(Các câu hỏi liên quan đến văn bản "Thuỷ tiên tháng Một" của Thô-mát L. Phrít-man)


Câu 1

Đề bài: Hãy chọn trong văn bản một cụm từ có thể khái quát được nội dung chính của vấn đề mà tác giả muốn trao đổi.

Cách giải

Bước 1: Xác định nội dung chính của văn bản

Văn bản "Thuỷ tiên tháng Một" bàn về hiện tượng thời tiết bất thường, biến đổi khí hậu và những tác động của nó đến Trái Đất.

Bước 2: Tìm cụm từ khái quát

Đáp án: Cụm từ có thể khái quát nội dung chính là "Sự bất thường của Trái Đất".

Cụm từ này bao hàm được toàn bộ vấn đề tác giả muốn trao đổi: những hiện tượng thời tiết, khí hậu không bình thường đang xảy ra trên hành tinh của chúng ta.


Câu 2

Đề bài: Nhan đề của văn bản đã gợi cho em những ấn tượng, suy nghĩ gì? Chi tiết hoa thuỷ tiên nở đầu tháng Một có thể được xem là một chi tiết "đắt" hay không? Vì sao?

Cách giải

Phần a: Ấn tượng về nhan đề

  • Nhan đề "Thuỷ tiên tháng Một" gợi sự bất thường, khác lạ.
  • Thông thường, hoa thuỷ tiên nở vào mùa xuân (khoảng tháng 3-4), không phải tháng Một (giữa mùa đông).
  • Nhan đề tạo sự tò mò, khiến người đọc muốn tìm hiểu vì sao lại có hiện tượng này.

Phần b: Chi tiết "đắt"

Đáp án: Chi tiết hoa thuỷ tiên nở đầu tháng Một là một chi tiết "đắt".

Lý do:

  • Chi tiết này cụ thể, sinh động, giúp người đọc hình dung rõ ràng về sự bất thường của thời tiết.
  • Nó là bằng chứng thực tế cho thấy biến đổi khí hậu đang xảy ra ngay trong đời sống hàng ngày.
  • Chi tiết mang tính biểu tượng: một bông hoa nhỏ nhưng phản ánh vấn đề lớn của toàn cầu.
  • Tạo ấn tượng mạnh và dễ nhớ cho người đọc.
💡 Mẹo nhớ: Chi tiết "đắt" là chi tiết nhỏ nhưng chứa đựng ý nghĩa lớn, có sức gợi cao.

Câu 3

Đề bài: "Sự bất thường của Trái Đất" đã được tác giả làm sáng tỏ qua những bằng chứng nào? Dựa vào trải nghiệm riêng của em, hãy bổ sung bằng chứng cho vấn đề này.

Cách giải

Phần a: Bằng chứng trong văn bản

Tác giả đưa ra các bằng chứng:

  • Hoa thuỷ tiên nở vào tháng Một (sớm hơn bình thường)
  • Các hiện tượng thời tiết cực đoan xảy ra ở nhiều nơi trên thế giới
  • Nhiệt độ tăng bất thường
  • Các số liệu khoa học về biến đổi khí hậu

Phần b: Bổ sung bằng chứng từ trải nghiệm cá nhân

Gợi ý đáp án (học sinh tự bổ sung theo trải nghiệm riêng):
  • Mùa đông ở Việt Nam ngày càng ấm hơn, ít rét đậm rét hại
  • Mùa hè nóng kỷ lục, nhiều đợt nắng nóng gay gắt
  • Mưa lũ bất thường, lũ quét xảy ra nhiều hơn
  • Bão đến sớm hoặc muộn hơn so với quy luật
  • Hạn hán kéo dài ở một số vùng
  • Cây cối ra hoa, kết trái không đúng mùa

Câu 4

Đề bài: Theo em, trong văn bản, đoạn văn nào thể hiện rõ mối quan hệ nhân quả giữa các sự kiện thuộc loại "sự biến đổi cực đoan của thời tiết"? Cho biết vì sao em xác định như vậy.

Cách giải

Bước 1: Hiểu khái niệm quan hệ nhân quả

Quan hệ nhân quả là mối quan hệ giữa nguyên nhân (điều gây ra) và kết quả (điều xảy ra sau đó).

Bước 2: Xác định đoạn văn

Đáp án: Đoạn văn thể hiện rõ mối quan hệ nhân quả là đoạn nói về việc nhiệt độ Trái Đất tăng lên dẫn đến các hiện tượng thời tiết cực đoan.

Lý do xác định:

  • Đoạn văn chỉ rõ nguyên nhân: nhiệt độ toàn cầu tăng, khí thải nhà kính...
  • Đoạn văn nêu kết quả: băng tan, mực nước biển dâng, thời tiết cực đoan...
  • Có sự liên kết logic giữa nguyên nhân và kết quả
  • Sử dụng các từ ngữ chỉ quan hệ nhân quả như: "do đó", "vì vậy", "dẫn đến"...

Câu 5

Đề bài: Hãy chỉ ra những dấu hiệu chứng tỏ khi viết văn bản này, tác giả đã sử dụng nhiều tài liệu tham khảo cần thiết.

Cách giải
Đáp án: Các dấu hiệu cho thấy tác giả sử dụng tài liệu tham khảo:
  1. Trích dẫn số liệu cụ thể: Các con số về nhiệt độ, thời gian, tỉ lệ...
  1. Dẫn nguồn thông tin: Nêu tên các tổ chức, cơ quan nghiên cứu
  1. Trích dẫn ý kiến chuyên gia: Dẫn lời các nhà khoa học, nhà nghiên cứu
  1. Sử dụng cước chú: Giải thích các thuật ngữ, cung cấp thông tin bổ sung ở chân trang
  1. Thông tin đa dạng từ nhiều nguồn: Bằng chứng từ nhiều quốc gia, nhiều lĩnh vực khác nhau

Câu 6

Đề bài: Tác giả đã đưa vào văn bản rất nhiều số liệu. Đó là những số liệu nào? Việc dẫn số liệu như vậy có ý nghĩa gì?

Cách giải

Phần a: Các số liệu trong văn bản

  • Số liệu về thời gian: tháng Một, các năm cụ thể...
  • Số liệu về nhiệt độ: mức tăng nhiệt độ trung bình
  • Số liệu về địa điểm: các vùng, quốc gia bị ảnh hưởng
  • Số liệu về tần suất: số lần xảy ra các hiện tượng thời tiết cực đoan

Phần b: Ý nghĩa của việc dẫn số liệu

Đáp án:
  1. Tăng tính thuyết phục: Số liệu cụ thể làm cho lập luận có căn cứ, đáng tin cậy
  1. Tăng tính khách quan: Số liệu là bằng chứng khoa học, không phải ý kiến chủ quan
  1. Giúp người đọc hình dung rõ ràng: Số liệu cụ thể hóa vấn đề trừu tượng
  1. Thể hiện sự nghiêm túc: Cho thấy tác giả đã nghiên cứu kỹ lưỡng
  1. Tạo cơ sở để so sánh: Giúp người đọc thấy được mức độ nghiêm trọng của vấn đề
💡 Mẹo nhớ: Số liệu trong văn bản nghị luận giống như "bằng chứng thép" - càng cụ thể, càng thuyết phục!

Câu 7

Đề bài: Nêu lên điều có ý nghĩa nhất mà em thu nhận được sau khi đọc văn bản này.

Cách giải
Gợi ý đáp án (học sinh có thể trình bày theo suy nghĩ riêng):

Cách 1: Tập trung vào nhận thức

"Điều có ý nghĩa nhất em thu nhận được là nhận thức rõ ràng hơn về biến đổi khí hậu. Đây không còn là vấn đề xa vời mà đang xảy ra ngay trong cuộc sống hàng ngày, thể hiện qua những điều nhỏ nhặt như một bông hoa nở sớm."

Cách 2: Tập trung vào hành động

"Sau khi đọc văn bản, em hiểu rằng mỗi người cần có trách nhiệm bảo vệ môi trường. Những hành động nhỏ như tiết kiệm điện, nước, trồng cây xanh... đều góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu."


PHẦN 2: VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC

Đề bài: Hãy viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) trình bày hiểu biết và suy nghĩ của em về tác động của biến đổi khí hậu ở vùng miền em đang sống.

Cách giải

Bước 1: Lập dàn ý

  • Mở đoạn: Giới thiệu vùng miền và vấn đề biến đổi khí hậu
  • Thân đoạn: Nêu các biểu hiện cụ thể, tác động
  • Kết đoạn: Suy nghĩ, đề xuất

Bước 2: Viết đoạn văn

Đoạn văn mẫu:

"Biến đổi khí hậu đang tác động rõ rệt đến vùng miền em sinh sống. Những năm gần đây, mùa hè ngày càng nóng hơn với nhiều đợt nắng nóng gay gắt kéo dài. Mưa lũ cũng trở nên bất thường, có khi mưa rất to trong thời gian ngắn gây ngập úng cục bộ. Mùa đông lại ấm hơn trước, ít có những đợt rét đậm như xưa. Điều này ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và đời sống của người dân. Em nghĩ mỗi người cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, bắt đầu từ những việc nhỏ như tiết kiệm năng lượng, trồng thêm cây xanh. Chỉ khi tất cả cùng chung tay, chúng ta mới có thể giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu."


PHẦN 3: THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT - CƯỚC CHÚ


Bài tập 1

Đề bài: Kẻ bảng sau vào vở. Ghi những từ ngữ, nội dung có cước chú trong văn bản Thuỷ tiên tháng Một vào các cột phù hợp.

Từ ngữ được giải thích nghĩaĐối tượng được cung cấp thông tin về xuất xứSự vật, hiện tượng được miêu tả, giải thích
– Thái cực– Ảnh của Quốc Trung– Min-ne-xô-ta
.........
Cách giải

Bước 1: Hiểu các loại cước chú

  • Giải thích nghĩa từ ngữ: Cước chú làm rõ nghĩa của từ khó, thuật ngữ
  • Cung cấp thông tin xuất xứ: Cước chú cho biết nguồn gốc của hình ảnh, trích dẫn
  • Miêu tả, giải thích sự vật: Cước chú mô tả thêm về địa danh, hiện tượng

Bước 2: Hoàn thành bảng

Đáp án:
Từ ngữ được giải thích nghĩaĐối tượng được cung cấp thông tin về xuất xứSự vật, hiện tượng được miêu tả, giải thích
– Thái cực– Ảnh của Quốc Trung– Min-ne-xô-ta
– Pu-lít-dơ (Pulitzer)– Các địa danh khác trong văn bản
– Các thuật ngữ khoa học

(Học sinh cần đọc lại văn bản để điền đầy đủ)


Bài tập 2

Đề bài: Dựa trên quan sát của em về những cước chú trong văn bản Thuỷ tiên tháng Một, hãy kẻ bảng sau vào vở và điền nội dung cần thiết vào ô trống.

Các thành phần của cước chúVị trí đặt cước chúNội dung cước chúNgôn ngữ của cước chú
– Kí hiệu đánh dấu đối tượng được chú thích– Chân trang ...– Giải thích nghĩa của từ ngữ– Ngắn gọn ...
......
Cách giải
Đáp án:
Các thành phần của cước chúVị trí đặt cước chúNội dung cước chúNgôn ngữ của cước chú
– Kí hiệu đánh dấu đối tượng được chú thích (chữ số hoặc dấu hoa thị *)– Chân trang (phổ biến nhất)– Giải thích nghĩa của từ ngữ– Ngắn gọn, súc tích
– Tên đối tượng cần chú thích– Cuối văn bản– Cung cấp thông tin về xuất xứ– Rõ ràng, dễ hiểu
– Dấu hai chấm– Miêu tả, giải thích sự vật, hiện tượng– Khách quan
– Nội dung giải thích– Bổ sung thông tin cần thiết
💡 Mẹo nhớ: Cước chú gồm 4 phần: Kí hiệu + Tên + Dấu hai chấm + Nội dung giải thích

Bài tập 3

Đề bài: Theo em, cần có thêm cước chú cho từ ngữ, nội dung nào có trong văn bản đã đọc ở trên? Vì sao?

Cách giải
Gợi ý đáp án:

Các từ ngữ, nội dung cần thêm cước chú:

  1. Tên các nhà khoa học được nhắc đến trong văn bản
  • Lý do: Giúp người đọc biết họ là ai, có uy tín như thế nào
  1. Các thuật ngữ khoa học về khí hậu, môi trường
  • Lý do: Học sinh lớp 7 có thể chưa hiểu hết các thuật ngữ chuyên ngành
  1. Tên các tổ chức quốc tế về môi trường
  • Lý do: Cung cấp thông tin về vai trò, chức năng của tổ chức
  1. Các địa danh ít quen thuộc
  • Lý do: Giúp người đọc hình dung vị trí địa lý

Bài tập 4

Đề bài: Hãy trình bày về cách ghi cước chú cho một trong những từ ngữ, nội dung được đề nghị ở bài tập 3.

Cách giải

Bước 1: Chọn từ ngữ cần ghi cước chú

Ví dụ: Chọn từ "Pu-lít-dơ" (Pulitzer)

Bước 2: Xác định các thành phần cước chú

  • Kí hiệu: Dùng chữ số (1) hoặc dấu hoa thị (*)
  • Vị trí: Đặt ở chân trang
  • Nội dung: Giải thích về giải thưởng Pulitzer

Bước 3: Viết cước chú hoàn chỉnh

Đáp án mẫu:

Trong văn bản, đánh dấu: Pu-lít-dơ¹

Ở chân trang, ghi:

¹ Pu-lít-dơ (Pulitzer): Giải thưởng báo chí và văn học uy tín của Mỹ, được trao hàng năm từ năm 1917, do nhà báo Joseph Pulitzer sáng lập.


PHẦN 4: TÀI LIỆU THAM KHẢO


Bài tập 5

Đề bài: Việc cung cấp thông tin về tài liệu tham khảo đã được Thô-mát L. Phrít-man thực hiện như thế nào trong Thuỷ tiên tháng Một?

Cách giải
Đáp án:

Trong văn bản Thuỷ tiên tháng Một, tác giả Thô-mát L. Phrít-man đã cung cấp thông tin về tài liệu tham khảo bằng các cách sau:

  1. Dẫn trực tiếp trong văn bản:
  • Nêu tên người phát biểu, nguồn thông tin ngay trong câu văn
  • Ví dụ: Theo nhà khoa học..., Theo báo cáo của...
  1. Sử dụng cước chú:
  • Đánh dấu bằng chữ số hoặc kí hiệu
  • Ghi thông tin chi tiết ở chân trang
  1. Trích dẫn số liệu kèm nguồn:
  • Nêu rõ số liệu lấy từ đâu, năm nào

Bài tập 6

Đề bài: Ngoài cách ghi như trong văn bản Thuỷ tiên tháng Một của tác giả Thô-mát L. Phrít-man, nguồn tài liệu tham khảo đó có thể được trình bày theo cách khác: đặt ở một phần riêng cuối văn bản.

Cách giải

Bước 1: Hiểu yêu cầu

Bài tập yêu cầu học sinh biết cách trình bày tài liệu tham khảo ở phần riêng cuối văn bản.

Bước 2: Nắm vững thao tác trích dẫn tài liệu tham khảo

Theo hướng dẫn trong sách:

Đáp án - Các thao tác trích dẫn tài liệu tham khảo:
  1. Đặt trong dấu ngoặc kép đoạn trích dẫn nguyên văn một ý kiến, nhận định
  1. Nêu thông tin về tác giả:
  • Họ, tên tác giả của ý kiến, nhận định được trích dẫn
  • Có thể đặt trước hoặc sau đoạn trích dẫn
  1. Ghi đầy đủ tên tài liệu:
  • Tên tài liệu được trích dẫn
  • Nơi xuất bản
  • Thời gian xuất bản
  • Vị trí thích hợp: như một cước chú, ngay sau đoạn trích dẫn, hoặc ở phần cuối văn bản trong mục "Tài liệu tham khảo"
💡 Mẹo nhớ: Trích dẫn tài liệu cần nhớ 3 yếu tố: AI viết - VIẾT gì - Ở ĐÂU (Tác giả - Tên tài liệu - Nguồn xuất bản)

🎯 Ghi nhớ: 1. Cước chú là phần chú thích đặt ở chân trang hoặc cuối văn bản, dùng để giải thích từ ngữ, cung cấp thông tin bổ sung. 2. Cước chú gồm: Kí hiệu đánh dấu + Tên đối tượng + Dấu hai chấm + Nội dung giải thích. 3. Tài liệu tham khảo cần ghi rõ: Tác giả, tên tài liệu, nơi và thời gian xuất bản. 4. Việc sử dụng cước chú và trích dẫn tài liệu tham khảo giúp văn bản đáng tin cậycó căn cứ khoa học.
Chế độ đọc sách →