Giải Ngữ Văn 7 - Tập 2 trang 105

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 105–106

Nhận xét chung về nội dung trang

Trang 105-106 chủ yếu là phần đọc văn bản (văn bản nghị luận văn học) với tiêu đề "Vẻ đẹp giản dị và chân thật của Quê nội (Võ Quảng)" của tác giả Trần Thanh Địch. Đây là phần lý thuyết và văn bản đọc hiểu, không phải bài tập.

Tuy nhiên, có một số câu hỏi hướng dẫn đọc sách ở đầu trang 105 (thuộc phần cuối của bài trước). Tôi sẽ giải đáp các câu hỏi này.


Bài tập: Hướng dẫn đọc sách (Câu 2)

Câu 2

Đề bài: Tập trung vào một hoặc hai cuốn sách mà em thấy hữu ích và thú vị nhất, đọc và ghi chép những thông tin cần thiết để có thể trao đổi với các bạn sau khi đọc. Cùng với những thông tin về tên sách, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản hoặc tái bản, em cần chú ý xác định những vấn đề sau:

  • a. Đề tài: Cuốn sách đề cập phạm vi nào của đời sống?
  • b. Bố cục và nội dung chính: Cuốn sách có mấy chương, phần? Nội dung chính của từng chương, phần là gì?
  • c. Nhân vật, sự kiện, bối cảnh nổi bật nào được thể hiện trong cuốn sách?
  • d. Có những chi tiết nào quan trọng? Những đoạn văn, câu văn nào có thể gợi lên ý nghĩa, vấn đề chính trong cuốn sách?
  • e. Chủ đề, ý nghĩa, bài học mà em có thể rút ra sau khi đọc cuốn sách là gì?

Cách giải — Hướng dẫn trả lời

Đây là bài tập thực hành cá nhân, yêu cầu em tự chọn sách và ghi chép. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách trả lời từng phần:


Câu 2a — Xác định đề tài

Cách làm:

  • Đề tài là phạm vi hiện thực mà cuốn sách phản ánh
  • Hãy tự hỏi: Cuốn sách viết về điều gì? (gia đình, tình bạn, chiến tranh, tuổi thơ, thiên nhiên, lịch sử...)

Ví dụ mẫu (với truyện "Quê nội" của Võ Quảng):

Đề tài: Cuốn sách đề cập đến đời sống nông thôn miền Trung Việt Nam trong những ngày đầu sau Cách mạng tháng Tám, qua góc nhìn của trẻ em.

Câu 2b — Bố cục và nội dung chính

Cách làm:

  • Xem mục lục để biết số chương/phần
  • Tóm tắt ngắn gọn nội dung từng phần (1-2 câu)

Ví dụ mẫu:

Bố cục: Truyện "Quê nội" gồm 2 phần: - Phần 1 – Quê nội: Kể về cuộc sống của Cục và Cù Lao ở làng Hòa Phước bên sông Thu Bồn. - Phần 2 – Tảng sáng: Kể về những đổi thay của làng quê và con người sau Cách mạng.

Câu 2c — Nhân vật, sự kiện, bối cảnh nổi bật

Cách làm:

  • Liệt kê các nhân vật chính, phụ
  • Nêu sự kiện quan trọng nhất
  • Mô tả bối cảnh (thời gian, không gian)

Ví dụ mẫu:

Nhân vật nổi bật: Cục, Cù Lao, bà Kiến, ông Hai Dĩ, thầy Lê Táo, anh Bốn Linh, Trâu Bĩnh... Sự kiện nổi bật: Làng Hòa Phước xây dựng chính quyền cách mạng, chuẩn bị chống giặc giữ làng. Bối cảnh: Nông thôn miền Trung (thôn Hòa Phước, bên sông Thu Bồn), sau Cách mạng tháng Tám 1945.

Câu 2d — Chi tiết quan trọng, đoạn văn hay

Cách làm:

  • Ghi lại những chi tiết khiến em ấn tượng
  • Trích dẫn câu văn, đoạn văn hay (nếu có)
  • Giải thích vì sao chi tiết đó quan trọng

Ví dụ mẫu:

Chi tiết quan trọng: Hình ảnh con trâu Bĩnh thân thuộc, gắn bó với con người; tiếng nói, tiếng cười của làng quê như một gia đình vừa thức giấc. Ý nghĩa: Những chi tiết này gợi lên không khí tươi vui, đầy sức sống của làng quê sau cách mạng.

Câu 2e — Chủ đề, ý nghĩa, bài học

Cách làm:

  • Chủ đề: Tư tưởng chính mà tác giả muốn gửi gắm
  • Bài học: Điều em học được sau khi đọc

Ví dụ mẫu:

Chủ đề: Ca ngợi vẻ đẹp giản dị, chân thật của con người và cuộc sống nông thôn Việt Nam; tình yêu quê hương, đất nước. Bài học rút ra: - Trân trọng những giá trị bình dị của cuộc sống - Yêu thương quê hương, gắn bó với cội nguồn - Hiểu thêm về lịch sử dân tộc qua góc nhìn của trẻ thơ

Phần "Theo dõi" (Câu hỏi trong khi đọc văn bản)

Bên lề trang 105-106 có các ô "Theo dõi" hướng dẫn học sinh chú ý khi đọc:

Câu hỏi theo dõiGợi ý trả lời
Vấn đề được nêu ra để bàn luậnVẻ đẹp giản dị và chân thật trong nội dung và nghệ thuật của truyện "Quê nội"
Ý kiến của người viết về hoàn cảnh đời sống trong tác phẩmCâu chuyện diễn ra ở nông thôn miền Trung, thôn Hòa Phước bên sông Thu Bồn, trong những ngày đầu sau Cách mạng tháng Tám
Ý kiến của người viết về thế giới nhân vật trong tác phẩmCác nhân vật là những con người đáng yêu, mỗi người mang một cá tính riêng nhưng đều tích cực làm việc xã hội
Cách nêu bằng chứng để làm rõ ý kiến của người viếtTác giả nêu tên cụ thể các nhân vật: bà Kiến, Cục, Cù Lao, ông Hai Dĩ, thầy Lê Táo, anh Bốn Linh, Trâu Bĩnh...
Ý kiến của người viết về người kể chuyện trong tác phẩmTruyện được viết theo lối tự sự qua vai "tôi", giúp người đọc đi vào suy nghĩ thầm kín của nhân vật

🎯 Ghi nhớ: - Khi đọc sách, cần ghi chép đầy đủ: đề tài, bố cục, nhân vật, chi tiết hay, và bài học rút ra. - Văn bản nghị luận văn học thường nêu vấn đề bàn luận, ý kiến của người viết, và bằng chứng để chứng minh. - Đọc kỹ các ô "Theo dõi" bên lề sẽ giúp em hiểu sâu hơn cách phân tích văn bản.
Chế độ đọc sách →