Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 42

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 42–43

Tóm tắt lý thuyết

Phần này thuộc bài thơ Đồng dao mùa xuân của Nguyễn Khoa Điềm (sinh 1943, quê Thừa Thiên – Huế). Bài thơ viết về hình ảnh người lính trẻ hi sinh nơi chiến trường nhưng vẫn còn mãi trong lòng đồng đội và nhân dân. Trang 42 chuyển sang phần Thực hành tiếng Việt với hai nội dung chính:

  • Biện pháp tu từ: ôn lại điệp ngữ và làm quen với nói giảm nói tránh.
  • Nghĩa của từ ngữ: xác định nghĩa từ trong ngữ cảnh và hiện tượng từ nhiều nghĩa.

Về nói giảm nói tránh: là cách diễn đạt tế nhị, tránh gây cảm giác đau buồn, nặng nề hoặc thô tục. Các cách thông dụng: dùng từ đồng nghĩa (nhất là từ Hán Việt), nói vòng, nói phủ định.


PHẦN TRANG 41 – Trả lời câu hỏi (bài Đồng dao mùa xuân)

Câu 1: Cách chia khổ của bài thơ

Đề: Cách chia khổ của bài thơ có gì đặc biệt? Hãy nêu tác dụng của cách chia đó.

Trả lời:

  • Bài thơ chia thành nhiều khổ, đa số khổ có 4 dòng, nhưng có hai khổ đặc biệt: khổ mở đầu chỉ có 2 dòng và một khổ chỉ có 3 dòng.
  • Tác dụng: cách chia khổ không đều tạo sự bất ngờ, gây chú ý. Đặc biệt khổ 2 dòng đầu ("Có một người lính / Đi vào núi xanh") như mở ra câu chuyện, còn những khoảng ngắt giúp diễn tả sự hi sinh đột ngột và niềm tiếc thương lắng đọng dành cho người lính.

Câu 2: Số tiếng, cách gieo vần, ngắt nhịp

Đề: Nêu nhận xét của em về số tiếng trong mỗi dòng và cách gieo vần, ngắt nhịp của bài thơ.

Trả lời:

  • Số tiếng: mỗi dòng đều có 4 tiếng (thể thơ bốn chữ), ngắn gọn, đều đặn.
  • Gieo vần: chủ yếu gieo vần cách (vần chân ở các dòng), tạo sự liên kết âm điệu.
  • Ngắt nhịp: thường ngắt nhịp 2/2, đôi chỗ 1/3, nhịp nhẹ nhàng.
  • Nhận xét: hình thức gần với đồng dao (hát của trẻ con), giọng điệu trong sáng, gần gũi, dễ thuộc, phù hợp với nhan đề và cảm xúc thương nhớ thiết tha.

Câu 3: Câu chuyện về cuộc đời người lính

Đề: Đọc bài thơ, ta như được nghe một câu chuyện về cuộc đời người lính. Em hình dung câu chuyện đó như thế nào?

Trả lời: Câu chuyện kể về một người lính trẻ tuổi đời còn rất xanh, rời quê hương lên đường ra trận ("đi vào núi xanh"). Anh trải qua những năm tháng chiến tranh ác liệt ("những năm máu lửa") rồi hi sinh, ở lại mãi nơi chiến trường. Dù đã ngã xuống, hình ảnh anh vẫn sống mãi trong lòng đồng đội và nhân dân như một mùa xuân bất tử của đất nước.

Câu 4: Chi tiết khắc họa hình ảnh người lính

Đề: Hãy tìm những chi tiết khắc hoạ hình ảnh người lính. Qua các chi tiết đó, hình ảnh người lính hiện lên với những đặc điểm gì?

Trả lời:

Chi tiếtÝ nghĩa
"chưa một lần yêu", "cà phê chưa uống", "còn mê thả diều"Người lính còn rất trẻ, hồn nhiên, ngây thơ
"Anh ngồi lặng lẽ / Dưới cội mai vàng"Sự hi sinh thầm lặng, bình yên
"Anh ngồi rực rỡ / Màu hoa đại ngàn / Mắt như suối biếc / Vai đầy núi non"Vẻ đẹp khỏe khoắn, gắn bó với núi rừng, đất nước

Đặc điểm: người lính trẻ trung, hồn nhiên, giản dị, dũng cảm và mang vẻ đẹp bất tử, hòa vào thiên nhiên, đất nước.

Câu 5: Tình cảm của đồng đội và nhân dân

Đề: Nêu cảm nhận của em về tình cảm mà đồng đội và nhân dân dành cho người lính đã hi sinh được thể hiện trong bài thơ.

Trả lời: Đồng đội và nhân dân dành cho người lính tình cảm yêu thương, trân trọng và biết ơn sâu sắc. Họ nhớ mãi hình ảnh anh, coi anh vẫn còn sống động giữa núi rừng, giữa mùa xuân. Tình cảm ấy thể hiện đạo lí "uống nước nhớ nguồn", sự tri ân với những người đã hi sinh cho Tổ quốc.

Câu 6: Ý nghĩa nhan đề "Đồng dao mùa xuân"

Đề: Theo em, tên bài thơ Đồng dao mùa xuân có ý nghĩa như thế nào?

Trả lời:

  • "Đồng dao" là những bài hát dân gian của trẻ em, trong trẻo, dễ thuộc, gắn với sự hồn nhiên, vĩnh cửu.
  • "Mùa xuân" tượng trưng cho tuổi trẻ, sức sống, sự bất tử.
  • Nhan đề gợi hình ảnh người lính trẻ hi sinh khi tuổi còn xanh nhưng sẽ sống mãi như một khúc đồng dao, như mùa xuân vĩnh hằng của đất nước.

Viết kết nối với đọc

Đề: Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) nêu cảm nghĩ của em về hình ảnh người lính trong bài thơ.

Đoạn văn tham khảo:

Hình ảnh người lính trong bài thơ Đồng dao mùa xuân đã để lại trong em niềm xúc động sâu sắc. Anh là một người lính rất trẻ, hồn nhiên đến mức "chưa một lần yêu", vẫn còn "mê thả diều" như bao bạn cùng trang lứa. Thế nhưng anh đã gác lại tuổi xuân của mình để lên đường ra trận và anh dũng hi sinh giữa những năm tháng máu lửa. Dù ngã xuống, anh vẫn hiện lên thật đẹp với "mắt như suối biếc", "vai đầy núi non", như hòa làm một với thiên nhiên, đất nước. Em hiểu rằng sự bình yên hôm nay được đánh đổi bằng máu xương của biết bao người lính như anh. Hình ảnh ấy nhắc em phải biết ơn và sống sao cho xứng đáng với sự hi sinh cao cả đó.

PHẦN TRANG 42 – Thực hành tiếng Việt

Biện pháp tu từ

Bài 1: Biện pháp tu từ trong hai dòng thơ

Đề: Nhà thơ sử dụng biện pháp tu từ nào trong những dòng thơ sau? Nêu tác dụng.

Một ngày hoà bình / Anh không về nữa.

Trả lời:

  • Biện pháp tu từ: nói giảm nói tránh (cụm "không về nữa" để chỉ cái chết, sự hi sinh).
  • Tác dụng: tránh gây cảm giác đau thương, nặng nề; thể hiện sự tiếc thương, trân trọng và làm cho cái chết trở nên nhẹ nhàng, thiêng liêng hơn.

Bài 2: Tìm thêm ví dụ về nói giảm nói tránh

Đề: Hãy tìm thêm một số ví dụ ngoài bài thơ Đồng dao mùa xuân có sử dụng biện pháp tu từ được dùng trong hai dòng thơ Một ngày hoà bình / Anh không về nữa.

Trả lời (một số ví dụ về nói giảm nói tránh chỉ cái chết):

  • "Bác đã đi rồi sao Bác ơi!" (Tố Hữu) — "đi" thay cho "mất".
  • "Bác Dương thôi đã thôi rồi / Nước mây man mác ngậm ngùi lòng ta." (Nguyễn Khuyến) — "thôi đã thôi rồi".
  • "Áo bào thay chiếu anh về đất" (Quang Dũng) — "về đất".
  • Cách nói thường ngày: "Cụ ấy đã về với tổ tiên", "Ông ấy đã ra đi mãi mãi".

Bài 3: Xác định biện pháp tu từ và tác dụng

Đề: Xác định biện pháp tu từ trong những câu văn sau và nêu tác dụng.

a) "Nhưng trước khi nhắm mắt, tôi khuyên anh: ở đời mà có thói hung hăng bậy bạ, có óc mà không biết nghĩ, sớm muộn rồi cũng mang vạ vào mình đấy." (Tô Hoài, Dế Mèn phiêu lưu kí)

  • Biện pháp: nói giảm nói tránh ("nhắm mắt" thay cho "chết").
  • Tác dụng: làm lời nói trở nên nhẹ nhàng, tránh sự nặng nề, đồng thời thể hiện thái độ trang nghiêm, chân tình của nhân vật khi trăn trối.

b) "Lắm khi em cũng nghĩ nỗi nhà cửa như thế này là nguy hiểm, nhưng em nghèo sức quá, em đã nghĩ ròng rã hằng mấy tháng cũng không biết làm như thế nào." (Tô Hoài, Dế Mèn phiêu lưu kí)

  • Biện pháp: nói giảm nói tránh ("nghèo sức" thay cho "yếu", "kém sức").
  • Tác dụng: cách nói khiêm nhường, tế nhị, giúp nhân vật bộc lộ hoàn cảnh khó khăn mà không tỏ ra than vãn nặng nề.

Bài 4: Điệp ngữ trong bài Đồng dao mùa xuân

Đề: Xác định biện pháp tu từ điệp ngữ trong bài thơ Đồng dao mùa xuân và nêu tác dụng.

Trả lời:

  • Điệp ngữ: từ "Có một người lính" được lặp lại; cụm "Anh ngồi..." ("Anh ngồi lặng lẽ", "Anh ngồi rực rỡ"); từ "mùa xuân", "ngày xuân".
  • Tác dụng: nhấn mạnh hình ảnh người lính, tạo nhịp điệu cho bài thơ; khắc sâu nỗi nhớ thương và làm nổi bật sự bất tử của người lính trong lòng mọi người.

Nghĩa của từ ngữ

Bài 5: Nghĩa của "núi xanh" và "máu lửa"

Đề: Xác định nghĩa của các từ ngữ núi xanh và máu lửa trong khổ thơ:

Có một người lính / Đi vào núi xanh / Những năm máu lửa.

Em căn cứ vào đâu để xác định như vậy?

Trả lời:

  • "Núi xanh": chỉ chiến trường, núi rừng nơi người lính chiến đấu (cũng có thể hiểu rộng là cõi vĩnh hằng, sự ra đi).
  • "Máu lửa": chỉ chiến tranh ác liệt, gian khổ, đầy hi sinh mất mát.
  • Căn cứ xác định: dựa vào ngữ cảnh của bài thơ viết về người lính và cuộc kháng chiến; "đi vào núi xanh" gắn với việc ra trận, "những năm máu lửa" gợi thời kì chiến tranh.

Bài 6: Nghĩa của từ "xuân" trong các cụm từ

Đề: Cho biết sự khác biệt về nghĩa của từ xuân trong các cụm từ: ngày xuân, tuổi xuân, đồng dao mùa xuân.

Trả lời:

Cụm từNghĩa của "xuân"
ngày xuânnghĩa gốc: chỉ mùa xuân – một mùa trong năm
tuổi xuânnghĩa chuyển: chỉ tuổi trẻ, thời thanh xuân của con người
đồng dao mùa xuânnghĩa chuyển/biểu tượng: chỉ sức sống, sự tươi đẹp và bất tử (tuổi trẻ và sự sống mãi của người lính)

Như vậy, từ "xuân" là một từ nhiều nghĩa: từ nghĩa gốc (mùa trong năm) chuyển sang nghĩa chỉ tuổi trẻ và biểu tượng cho sức sống bất diệt.


Em cần thầy giảng kĩ hơn câu nào hay muốn thầy viết thêm đoạn văn mẫu thì cứ nói nhé.

Chế độ đọc sách →