Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 55

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 55–56

Phần 1: Hướng dẫn chuẩn bị và trình bày bài nói

b. Tập luyện

Đề bài: Để bài nói đạt kết quả tốt, em hãy tập luyện trước khi trình bày.

Cách giải

Bước 1: Tập nói một mình

- Tập nói trước gương để tự điều chỉnh ngôn ngữ cơ thể và ngữ điệu - Luyện tập nhiều lần để thuộc nội dung, nói trôi chảy tự nhiên - Ghi âm lại để tự nghe và sửa chữa những chỗ chưa hay

Bước 2: Tập nói trước người thân

- Trình bày trước bạn bè, người thân để nhận phản hồi - Lắng nghe ý kiến đóng góp và điều chỉnh - Tập quen với việc có người nghe

Bước 3: Điều chỉnh thời gian

- Tính thời gian nói để phù hợp với quy định - Không nói quá nhanh hoặc quá chậm - Cân đối các phần trong bài nói
💡 Mẹo nhớ: "Luyện - Nghe - Sửa" - ba bước vàng để bài nói hoàn thiện!

Phần 2: Trình bày bài nói

Hướng dẫn:

Các yếu tố cần chú ý

1. Nội dung:

- Trình bày đầy đủ, mạch lạc, đúng trọng tâm - Kết hợp các phương tiện hỗ trợ: tranh ảnh, đoạn phim ngắn, bài thơ minh họa

2. Thái độ và kỹ năng:

- Âm lượng vừa phải, rõ ràng - Tốc độ nói phù hợp - Sắc thái biểu cảm phong phú - Tương tác tích cực với người nghe

3. Thời gian:

- Trình bày trong thời gian quy định - Không kéo dài hoặc quá ngắn

Phần 3: Sau khi nói

Đề bài: Trao đổi về bài nói theo một số gợi ý sau:

Bảng trao đổi giữa người nghe và người nói

Người ngheNgười nói
Nhận xét về bài trình bày:Lắng nghe, phản hồi ý kiến:
• Bài nói đã thể hiện rõ suy nghĩ của người nói về vấn đề đời sống chưa?• Tiếp thu những ý kiến góp ý mà em cho là xác đáng
• Nội dung bài nói có thuyết phục không?• Giải thích những chỗ người nghe còn thắc mắc
• Người nói đã sử dụng các phương tiện phi ngôn ngữ phù hợp chưa?• Bảo vệ ý kiến của mình nếu nhận thấy ý kiến đó đúng
• Hiệu quả của các phương tiện hỗ trợ trong khi trình bày thế nào?
🎯 Ghi nhớ: Trao đổi sau bài nói giúp người nói rút kinh nghiệm và người nghe học hỏi cách trình bày tốt hơn!

Cùng cố, mở rộng

Bài 1: Điền bảng đặc điểm nghệ thuật

Đề bài: Hãy kê bảng vào vở theo mẫu sau và điền thông tin về đặc điểm của hai bài thơ Đồng dao mùa xuân, Gặp lá cơm nếp.

Cách giải

Bài thơNội dung chínhĐặc điểm nghệ thuật
Thể thơVầnNhịpHình ảnhBiện pháp tu từ

Hướng dẫn điền:

Đồng dao mùa xuân:

- Thể thơ: Đồng dao (thơ dân gian) - Vần: Vần chéo, vần ôm (a-b-a-b hoặc a-a-b-b) - Nhịp: Nhịp 6/8 hoặc 4/4 (nhịp đều, dễ đọc) - Hình ảnh: Cảnh xuân, thiên nhiên, trẻ thơ vui chơi - Biện pháp tu từ: So sánh, nhân hóa, điệp từ

Gặp lá cơm nếp:

- Thể thơ: Thơ lục bát - Vần: Vần lục bát (6 chữ vần bằng, 8 chữ vần trắc) - Nhịp: 2/2/2 (câu 6 chữ), 2/2/2/2 (câu 8 chữ) - Hình ảnh: Lá cơm nếp, thiên nhiên quê hương - Biện pháp tu từ: Nhân hóa, so sánh, liên tưởng
💡 Mẹo nhớ: Đồng dao - nhịp đều vui tươi; Lục bát - sáu tám đan xen!

Bài 2: Phân tích câu thơ "Với Nang Thơ, tôi có dân muôn điều"

Đề bài: Nhà thơ Thế Lữ từng viết: "Với Nang Thơ, tôi có dân muôn điều" (Cây dân muôn điều). Qua những vần bản thơ được học trong bài này, theo em, người đọc có thể nghe được những điều dân nào của tâm hồn con người?

Cách giải

Phân tích ý nghĩa câu thơ:

Câu thơ thể hiện sức mạnh của thơ ca - nghệ thuật ngôn từ có thể truyền tải vô vàn tâm tư, tình cảm của con người.

Những "điều dân" từ hai bài thơ:

1. Từ "Đồng dao mùa xuân":

- Niềm vui, sự trong sáng của tuổi thơ - Tình yêu thiên nhiên, quê hương - Khát vọng hòa mình vào cuộc sống - Sự lạc quan, yêu đời

2. Từ "Gặp lá cơm nếp":

- Nỗi nhớ quê hương, tuổi thơ - Tình cảm gắn bó với thiên nhiên - Sự trân trọng những điều giản dị - Cảm xúc bồi hồi khi gặp lại kỷ niệm

Kết luận:

Thơ ca giúp con người: - Bộc lộ tâm tư, tình cảm sâu kín - Chia sẻ trải nghiệm sống - Kết nối với người khác qua cảm xúc chung - Lưu giữ ký ức và giá trị văn hóa
🎯 Ghi nhớ: Thơ là "dân muôn điều" - cây đàn của tâm hồn, chạm vào là vang lên nghìn âm thanh cảm xúc!

Thực hành đọc

Hướng dẫn đọc văn bản dưới đây

Khi đọc văn bản, em cần chú ý những vấn đề sau:

1. Đặc sắc nghệ thuật

- Thể thơ: lục bát, đồng dao, thơ hiện đại... - Từ ngữ: giàu hình ảnh, âm thanh - Vần, nhịp: tạo nhịp điệu du dương - Hình ảnh: sinh động, gần gũi - Biện pháp tu từ: so sánh, nhân hóa, ẩn dụ...

2. Vẻ đẹp sông Thương

- Vẻ đẹp thiên nhiên khi chiều buông - Cảnh sắc thơ mộng, trữ tình

3. Cảm xúc và suy nghĩ

- Tình yêu sông Thương, quê hương - Sự quan tâm, trân trọng thiên nhiên quê nhà
💡 Mẹo đọc: Đọc chậm rãi, ngắt nghỉ đúng nhịp, thể hiện cảm xúc yêu quê hương qua giọng đọc!

📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Hãy kê bảng vào vở theo mẫu sau và điền thông tin về đặc điểm của hai bài thơ Đồng dao mùa xuân, Gặp lá cơm nếp.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Bài làm

Bảng so sánh hai bài thơ

Đặc điểmĐồng dao mùa xuânGặp lá cơm nếp
Tác giảTế HanhGiang Nam
Nội dung chínhCa ngợi mùa xuân tươi mới, tràn đầy sức sống qua hình ảnh quen thuộc của làng quê.Tả một kỉ niệm nhỏ, cảm xúc bất chợt khi gặp lại một chiếc lá quen.
Cảnh / Sự việcKhung cảnh mùa xuân: con ong, giọt sương, con én, em bé...Gặp lại chiếc lá cơm nếp trên đường quê.
Nhịp điệuVui tươi, sôi nổi, có tiết tấu như bài đồng dao.Nhẹ nhàng, trầm lắng, man mác.
Hình ảnhHình ảnh thiên nhiên, con người làng quê quen thuộc, giản dị.Hình ảnh lá cơm nếp – biểu tượng của quê hương, kỉ niệm.
Cảm xúcHào hứng, say sưa, yêu đời.Bâng khuâng, xúc động, nhớ nhung.
Ngôn ngữNgôn ngữ bình dân, gần gũi, giàu hình ảnh.Ngôn ngữ nhẹ nhàng, giàu hình ảnh, gợi tả.
Nghệ thuậtSử dụng điệp từ, nhịp thơ nhanh.Sử dụng từ láy, so sánh, ẩn dụ.

Nói thật là lúc đầu nhìn đề, tui muốn “đứt não” luôn á. Cô bảo: “Các em kê bảng vào vở, điền thông tin hai bài thơ.” Nghe nhẹ nhàng vậy chứ ngồi trước hai trang sách mà tui như bị ma bắt hồn, chẳng biết viết gì.

Đồng dao mùa xuân thì còn hiểu được. Bài này vui lắm, đọc mà như nghe tiếng reo của tụi nhỏ xóm tui hồi Tết. Mấy câu “Con ong đi tìm mật / Giọt sương đọng trên cành” nghe quen quen, giống cảnh sáng sớm tui ra vườn hái rau phụ ngoại. Nhưng Gặp lá cơm nếp mới là vấn đề. Lá cơm nếp là lá gì? Tui ở thành phố, quanh năm chỉ thấy lá dứa trong quán chè. Cái lá ấy mà làm người ta “bâng khuâng” được hả?

Chợt nhớ năm ngoái, tui về quê ngoại dịp giỗ. Sáng sớm, ngoại sai tui đi mua bánh mì. Đường làng vắng hoe, chỉ có tiếng gà gáy le te. Đi ngang bụi chuối, tui thấy một bông hoa chuối mới nở, đỏ au, rực rỡ dưới nắng mai. Tự nhiên tui đứng lại, nhìn hoài. Cái cảm giác ấy kì lạ lắm – vui vui, xao xuyến, kiểu như gặp lại người quen lâu ngày. Chắc cảm xúc khi gặp lá cơm nếp cũng vậy?

Về nhà, tui lục lại hai bài thơ. À, thì ra Đồng dao mùa xuân là nhịp thở rộn ràng của đất trời, của mọi thứ đang vươn mình thức dậy. Còn Gặp lá cơm nếp là nhịp đập nhẹ nhàng trong lòng, là tiếng thì thầm của quá khứ vọng về. Bài thì ồn ào, náo nức; bài thì lặng lẽ, sâu lắng. Giống như hai kiểu bạn của tui: một đứa suốt ngày rủ rê đi chơi, đứa kia chỉ cần ngồi cạnh nhau là đủ.

Tui bắt đầu điền vào bảng. Viết về nội dung, hình ảnh thì được, nhưng đến phần “Nghệ thuật” là tui bí. Cái lá cơm nếp mà cũng có ẩn dụ được sao? À, thì ra tác giả ví nó như “người bạn nhỏ”, như “một phần hồn quê”. Viểu vậy mới hiểu, nghệ thuật đâu phải cái gì cao siêu, chỉ là cách người ta đặt tình cảm vào câu chữ thôi.

Hoàn thành cái bảng, tui thở phào. Hóa ra phân tích thơ không khó như tui nghĩ. Cái chính là mình phải “cảm” được nó trước đã. Giống như ăn một món ngon, phải nếm kỹ mới biết vị ngọt từ đâu. Hai bài thơ, hai mùa xuân khác nhau – một mùa xuân của đất trời, một mùa xuân của lòng người. Nhưng tựu trung, đều là những rung động đẹp mà thơ ca đã gìn giữ.

Thiệt ra, nhờ cái đề bài “hại não” này, tui mới chịu đọc kỹ thơ. Và biết đâu, mùa xuân tới, tui sẽ bắt gặp “lá cơm nếp” của riêng mình trên đường về quê.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Chiều nay mưa rơi rả rích trên mái tôn nhà em. Mở cuốn vở Văn ra, đề bài hiện lên: “So sánh hai bài thơ Đồng dao mùa xuân và Gặp lá cơm nếp.” Bút chì trên tay, em vẽ hai cột bảng. Cột bên trái, em ghi “Đồng dao mùa xuân”, cột bên phải, “Gặp lá cơm nếp”. Trời mưa như ru, lòng em cũng dịu lại để nhớ về hai bài thơ.

Em ghi “Không khí” vào dòng đầu tiên. Bài Đồng dao mùa xuân ấy mà, đọc xong là thấy cả một trời xuân ùa về. Không khí vui lắm, nhộn nhịp lắm. Giọng đọc như reo, như hò: “Đồng dao mùa xuân, đồng dao mùa xuân.” Nó khiến em nhớ cái hồi còn bé, chiều chiều lũ trẻ con trong xóm lại túm năm tụm ba, vừa nhảy lò cò vừa hát nghêu ngao. Không khí của bài thơ là không khí của trò chơi, của tiếng cười giòn tan vỡ ra trong gió. Còn Gặp lá cơm nếp thì khác hẳn. Không khí trong bài thơ ấy trầm hơn, lặng hơn. Nó giống cái buổi sáng sớm em theo mẹ ra chợ vậy. Trong sương mai lành lạnh, một gánh hàng rong đi qua, mùi lá nếp thơm lừng, quyện cả mùi khói bếp nhà ai. Không khí ấy mang một nỗi nhớ da diết, một hương vị quê nhà.

Em chuyển sang dòng “Nhân vật”. Bài Đồng dao, nhân vật chính là “ta” – là những đứa trẻ, là “chim sâu”, là “mây trắng”. Mọi thứ trong trẻo, hồn nhiên, không có ranh giới giữa người và thiên nhiên. Ta là chim sâu, là mây trắng, là gió. Em thích cái cách bài thơ ấy hòa tan con người vào đất trời. Còn nhân vật trong Gặp lá cơm nếp thì rõ ràng hơn nhiều. Đó là “em” – một người con xa quê, và “lá cơm nếp” – một hình ảnh quen thuộc của làng quê. Lá cơm nếp ở đây không chỉ là lá, mà là cả một trời ký ức. Nó là hình ảnh bà, là hương vị Tết, là sự tảo tần của mẹ.

Rồi đến “Ngôn ngữ”. Ngôn ngữ của Đồng dao mùa xuân đơn giản lắm, trong vắt như nước suối. Câu ngắn, nhịp nhanh, đọc lên là thấy vui ngay. “Lúa reo”, “trời xanh”, “nắng mới”… toàn những từ quen thuộc, gần gũi. Ngôn ngữ ấy hợp với trẻ con, hợp với mùa xuân. Ngôn ngữ của Gặp lá cơm nếp lại mang một chất trữ tình, sâu lắng hơn. Có hình ảnh, có mùi vị, có cả nỗi nhớ. “Lá cơm nếp, lá thơm tay”, “Gói cả mùa xuân”. Câu thơ dài hơn, mềm mại hơn, như một lời thủ thỉ, tâm tình. Nó không ồn ào mà thấm dần, thấm sâu vào lòng người đọc.

Em cắn bút, nhìn ra ngoài trời. Mưa tạnh rồi, chỉ còn gió lay lay mấy nhành cây. Em ghi nốt dòng cuối: “Cảm xúc”. Cảm xúc trong Đồng dao mùa xuân là cảm xúc sảng khoái, hồn nhiên, một sự tươi mới tràn trề. Đọc xong chỉ muốn tung tăng chạy ra đồng mà hít hà. Còn cảm xúc trong Gặp lá cơm nếp lại là một nỗi bâng khuâương, xao xuyến. Nó gợi lên một nỗi nhớ rất nhẹ, rất sâu. Nhớ quê, nhớ nhà, nhớ những điều giản dị mà thiêng liêng. Cảm xúc ấy không vỡ òa mà đọng lại, man mác như làn sương sớm.

Vậy là em đã điền xong bảng. Hai bài thơ, hai thế giới. Một bên là mùa xuân của tuổi thơ trong veo, một bên là mùa xuân của ký ức đượm buồn. Nhưng có lẽ, cả hai đều mang đến một mùa xuân, một niềm tin yêu vào cuộc sống. Em nhẹ nhàng gấp cuốn vở lại. Có lẽ, học văn không phải là ghi chép, mà là cách để ta nhận ra những mùa xuân quanh ta, đang chờ ta cảm nhận, bằng cả trái tim.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Bài làm

Chiều chủ nhật, tôi ngồi vào bàn với tờ đề bài trên tay. Kê bảng so sánh hai bài thơ Đồng dao mùa xuânGặp lá cơm nếp. Nghe chán thật. Tôi thở dài, lật vở, bắt đầu chép.

Đang viết dở thì con Lan - bạn thân tôi - gọi điện.

  • Mày viết chưa? Tao chả biết điền gì vào cái bảng ấy luôn!
  • Tao cũng đang bí đây.
  • Thôi, tao sang nhà mày, viết chung cho vui.

Tôi đồng ý. Nhưng lúc cúp máy, tôi chợt nhớ: con Lan đã chuyển trường từ đầu năm. Nhà nó giờ ở tận quận 7, cách nhà tôi gần hai chục cây số. Sang bằng niềm tin à?

Tôi gọi lại. Không ai nghe máy.

Quái lạ. Tôi lẩm bẩm rồi kệ, tiếp tục viết.

Đọc lại bài Đồng dao mùa xuân, tôi bất giác mỉm cười. Bài thơ như một lời gọi ấy. "Hỡi xuân hồng, ta muốn cắn vào ngươi!" - câu này tôi thích nhất. Nó hồn nhiên kiểu con nít, thấy cái gì đẹp là muốn... cắn cho bõ ghét. Tác giả Hoàng Trung Thông viết mà như đang chơi với xuân vậy. Nhịp thơ nhanh, vui, nhảy nhót tưng bừng. Bài này giống kiểu mấy đứa bạn tôi kéo nhau ra công viên mỗi dịp tết đến, hét ầm ĩ, chạy nhảy tung tăng.

Còn Gặp lá cơm nếp của Trần Đăng Khoa thì khác hẳn. Nhẹ hơn. Chậm hơn. Bài thơ kể chuyện một đứa trẻ gặp lại chiếc lá cơm nếp, thế là bao ký ức ùa về. Tác giả không hét toáng lên như bài kia đâu. Anh thì thầm thôi. Nhưng cái thì thầm ấy chạm được vào tim người đọc. Tôi hình dung ra một buổi chiều quê, gió thổi nhẹ, đứa trẻ đứng cạnh gốc cây, tay cầm chiếc lá, mắt xa xăm.

Tôi đang viết hăng thì chuông cửa reo.

Ra mở. Con Lan đứng ngay trước mặt, tóc tai rối bù, thở hổn hển.

  • Mày... mày nói ở quận 7 mà?!

Nó cười toe:

  • Đùa thôi. Tao mới dọn về gần đây tuần trước. Muốn tạo bất ngờ cho mày.

Tôi lườm nó một cái rồi kéo tay nó vào nhà.

Hai đứa ngồi xuống bàn. Con Lan đọc bài Đồng dao mùa xuân xong, gật gù:

  • Bài này giống kiểu Tết ở quê tao. Mọi người quây quần, con nít chạy khắp xóm.

Tôi gật đầu. Đúng rồi, đó là lý do bài thơ này thuộc thể loại thơ đồng dao - loại thơ truyền miệng, mang tính tập thể. Ai cũng có thể đọc, cũng có thể hát, cũng có thể nhảy theo nhịp.

  • Còn bài kia? - Lan hỏi.

Tôi chỉ vào vở:

  • Gặp lá cơm nếp khác hoàn toàn. Nó thuộc thơ thiếu nhi nhưng mang tính cá nhân nhiều hơn. Tác giả viết về cảm xúc riêng của mình khi gặp lại một kỷ niệm. Bài này gợi tả nhiều, đọc xong thấy buồn man mác mà ấm áp.

Con Lan trầm ngâm:

  • À, tao hiểu rồi. Một bài là tiếng cười đông người, một bài là lời thì thầm của một đứa trẻ.

Tôi bất ngờ. Nó nói hay hơn cả tôi nghĩ. Tôi bảo:

  • Ghi vào vở tao câu này đi, mày.

Nó cười, lắc đầu. Hai đứa cùng viết.

Sau gần một tiếng, cái bảng cũng xong. Ngăn nắp, rõ ràng. Nhìn lại, tôi thấy vui vui. Hóa ra so sánh thơ không chán như tôi tưởng. Mỗi bài thơ là một thế giới riêng. Bài thì náo nhiệt mùa xuân, bài thì dịu dàng chiều quê. Khác nhau nhưng đều chạm được vào lòng người.

Con Lan về lúc trời nhá nhem tối. Trước khi đi, nó quay lại nói:

  • Tối nay về, mày đọc lại hai bài thơ lần nữa đi. Chắc chắn mày sẽ thấy thêm nhiều điều hay.

Tôi khẽ cười. Nó nói đúng. Đọc thơ mà, lần nào cũng có cái mới.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

So sánh hai bài thơ Đồng dao mùa xuânGặp lá cơm nếp


Bảng so sánh đặc điểm hai bài thơ

Đặc điểmĐồng dao mùa xuânGặp lá cơm nếp
Tác giảDân gianNguyễn Khoa Đăng
Thể loạiĐồng dao (ca dao)Thơ hiện đại
Thể thơThơ bốn chữ, nhịp nhàngThơ tự do, câu dài ngắn xen kẽ
Nhịp điệuVui tươi, sôi nổi, nhanhDịu dàng, trầm lắng, chậm rãi
Hình ảnh chínhMùa xuân, chim én, hoa, trẻ em nô đùaLá cơm nếp, nếp quê, hương đồng nội
Tone cảm xúcHồn nhiên, trong trẻo, tươi vuiDa diết, bâng khuâng, nhớ thương
Vẻ đẹp thiên nhiênMùa xuân rộn ràng, sinh độngĐồng quê thanh bình, thân thuộc
Ý nghĩaCa ngợi mùa xuân, tình yêu thiên nhiênGợi nhớ quê nhà, tình cảm gia đình

Bài viết

Mỗi bài thơ là một lối nhỏ dẫn về ký ức

Hôm nay, em ngồi mở lại hai bài thơ mà cô giáo đọc từ đầu tuần. Không ngờ, chỉ là những câu chữ gọn ghẽ vậy thôi mà lại khiến lòng mình xao động đến thế.

Đồng dao mùa xuân — nghe tên thôi đã thấy vui rồi. Bài thơ mở ra như một bức tranh xuân mà đứa trẻ nào cũng từng bước vào. Chim én chao nghiêng trên bầu trời xanh ngăn ngắt. Hoa đào, hoa mai đua nhau khoe sắc. Và đâu đó, lũ trẻ con chạy nhảy ngoài sân đình, miệng hát nghêu ngao những câu đồng dao quen thuộc. Nhịp thơ bốn chữ ngắn gọn, cứ nhảy tưng tưng như bước chân trẻ nhỏ chạy trên nền đất ẩm sau cơn mưa xuân. Em đọc mà thấy tim mình cũng rộn ràng theo. Cái hay của đồng dao dân gian là ở chỗ đó — không cần gồng lên làm sang, không cần từ ngữ cao siêu, chỉ cần mộc mạc, chân chất mà đi thẳng vào lòng người. Mùa xuân trong bài thơ là mùa xuân của mọi nhà, của mọi đứa trẻ, của chính em mỗi năm Tết đến.

Còn Gặp lá cơm nếp lại khác hẳn. Nếu đồng dao mùa xuân là một buổi sáng rộn ràng thì bài thơ này lại là một chiều muộn bâng khuâng. Tác giả gặp lại lá cơm nếp — thứ lá quen thuộc, xanh mướt, thơm lừng, gói ghém bao nhiêu là kỷ niệm. Đọc bài thơ, em hình dung ra ngay hình ảnh bà em ngồi gói bánh chưng ngày Tết, đôi tay thoăn thoắt đặt từng nắm nếp trắng ngần vào lá xanh. Hương nếp thơm quyện với mùi lá, quyện với cả mùi khói bếp chiều ba mươi. Nhịp thơ dài ngắn không đều, tự nhiên như hơi thở, như dòng suy nghĩ miên man của người đang nhớ. Bài thơ không ồn ào, không sôi nổi. Nó nhẹ nhàng thôi, nhưng chạm vào đâu thì mềm lòng đến đấy.

Em để ý thấy, cả hai bài thơ đều viết về thiên nhiên, nhưng mỗi bài một vẻ. Thiên nhiên trong Đồng dao mùa xuân rộng lớn, bao la — là cả một mùa xuân đất trời. Thiên nhiên trong Gặp lá cơm nếp lại gần gũi, thân thiết — chỉ là một chiếc lá, một nắm nếp, một góc bếp nhỏ xíu. Ấy thế mà cả hai đều đẹp. Cái đẹp của sự hồn nhiên và cái đẹp của sự hoài niệm, hai thứ ấy không hề đối lập, mà bổ sung cho nhau.

Điều em thích nhất ở hai bài thơ là chúng đều khiến em muốn sống chậm lại. Cuộc sống quanh em ồn ào lắm, nào là bài vở, nào là điện thoại, nào là đủ thứ lo toan. Nhưng khi đọc thơ, em bỗng nhớ ra rằng: ừ nhỉ, mùa xuân sắp đến rồi. Nhớ ra rằng: ừ nhỉ, đã lâu lắm rồi em chưa được ăn bánh chưng bà gói. Những điều giản dị vậy mà quý giá vô cùng.

Em nghĩ, thơ ca sinh ra là để làm công việc ấy — nhắc ta nhìn thấy những vẻ đẹp đã nằm sẵn quanh mình, chỉ là ta mải chạy quá nên không kịp thấy罢了.


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Nhà thơ Thế Lữ từng viết: "Với Nang Thơ, tôi có dân muôn điều" (Cây dân muôn điều). Qua những vần bản thơ được học trong bài này, theo em, người đọc có thể nghe được những điều dân nào của tâm hồn con người?

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Cây Dân Muôn Điều – Những Tiếng Thì Thầm Của Tâm Hồn

Thú thật, hôm cô giáo giao đề này, tôi suýt ngất. "Tâm hồn con người" – nghe to tát quá, mà tôi thì mới lớp 7, tâm hồn chủ yếu xoay quanh mấy chuyện: sáng nay ăn gì, chiều đá bóng không, và tối nay có kịp chép bài Văn không. Nhưng rồi đọc lại câu thơ của Thế Lữ – "Với Nghìn Thơ, tôi có dân muôn điều" – tôi lại thấy hay hay. Giống như nhà thơ đang nói: thơ là cái cửa sổ, mở ra thì thấy đủ thứ bên trong con người. Muôn điều. Nghĩa là nhiều vô kể, không đếm xuể.

Vậy rốt cuộc, đọc thơ, ta nghe được những "điều" gì?

Điều đầu tiên, tôi nghĩ là nỗi buồn.

Mà buồn ở đây không phải kiểu buồn bị mẹ mắng hay điểm kém đâu. Nó buồn kiểu khác – buồn sâu hơn, lặng hơn. Như khi đọc bài "Đây mùa thu tới" của Xuân Diệu, tôi thấy một nỗi buồn rất lạ. Tác giả buồn vì mùa thu đẹp quá, mà đẹp thì sẽ qua. Hồi đầu đọc, tôi không hiểu. Thu đẹp thì vui chứ sao buồn? Nhưng rồi tôi nhớ lại, có lần tôi với thằng bạn thân ngồi ăn kem ở gốc cây phượng cuối năm học. Hai đứa biết hè xong là nó chuyển trường. Tự nhiên tôi thấy buồn, dù lúc đó nắng đẹp, kem ngon, gió mát. Buồn vì biết khoảnh khắc đó sẽ không quay lại. Thì ra thơ Xuân Diệu cũng buồn kiểu ấy – buồn vì biết cái đẹp là tạm thời.

Điều thứ hai, là tình yêu thương giản dị.

Cô giáo tôi hay bảo: "Tình yêu thương trong thơ không phải lúc nào cũng ồn ào." Tôi nghe mà gật gù ra chiều hiểu lắm, nhưng thật ra lúc đó đang nghĩ trưa nay ăn gì. Phải đến khi đọc bài "Mẹ" của Trần Quốc Minh, tôi mới hiểu câu cô nói. Bài thơ tả mẹ rất thật – đôi bàn tay chai sạn, mái tóc bạc sớm, những đêm thức canh con ốm. Tác giả không viết hoa mỹ gì cả, nhưng đọc xong tôi lại nhớ mẹ tôi. Mẹ tôi cũng vậy thôi – sáng nào cũng dậy sớm nấu cơm, tối về mệt vẫn hỏi "hôm nay học có vất vả không?" Tình thương nó ở ngay chỗ đó, chỗ những điều nhỏ xíu mà bình thường mình không để ý.

Điều thứ ba – mà tôi bất ngờ nhất – là sự cô đơn.

Nghe có vẻ "deep" nhỉ? Nhưng thật đấy. Đọc thơ Thế Lữ, ta thấy một con người rất cô đơn trong chính tâm hồn mình. Ông đi giữa cuộc đời, nhưng bên trong là cả một thế giới riêng mà không ai chạm tới được. Tôi thì chưa cô đơn đến mức đó, nhưng cũng có lần nếm thử vị nó. Hôm đó tôi bị cả nhóm chơi cùng giận oan, về nhà ngồi một mình trong phòng, thấy buồn kiểu gì ấy. Mở sách ra đọc, gặp mấy câu thơ, tự nhiên thấy như có ai hiểu mình. Thì ra thơ có cái hay vậy – nó cho mình biết mình không phải người duy nhất cảm thấy thế.

Điều cuối cùng, là ước mơ và khao khát sống.

Nhiều người nghĩ thơ chỉ toàn buồn. Không đúng. Đọc "Sóng" của Xuân Quỳnh, tôi thấy một sức sống mãnh liệt. Con sóng cứ vỗ, cứ đi, cứ trở lại – giống như con người ta vẫn luôn muốn yêu, muốn sống, muốn vươn tới điều gì đó lớn lao. Tôi cũng vậy, dù chỉ là thằng nhóc lớp 7 – tôi cũng có ước mơ, cũng muốn lớn lên làm điều gì đó có ý nghĩa. Thơ cho tôi thấy điều đó là bình thường, là đẹp.

Nghĩ đi nghĩ lại, Thế Lữ nói đúng thật. "Dân muôn điều" – thơ mở ra muôn vàn thứ trong tâm hồn con người: buồn, thương, cô đơn, hi vọng. Những điều mà bình thường ta giấu kín, hoặc chính ta cũng không nhận ra. Thơ thì khác. Thơ lặng lẽ chạm vào, rồi khẽ hỏi: "Ê, mày có đang cảm thấy vậy không?"

Và thường thì, câu trả lời là có.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Tiếng lòng gửi gắm qua vần thơ

Từ nhỏ, em đã thích đọc thơ. Nhưng phải đến khi lớn hơn một chút, em mới thật sự hiểu vì sao Thế Lữ lại nói: "Với Ngàn Thơ, tôi có ngàn muôn điều". Thơ không chỉ là câu chữ xếp vần. Thơ là cách con người nói ra những điều mà bình thường không dễ gì mở lời.

Em nhớ mãi cái hôm trời mưa rào đầu mùa. Em ngồi bên cửa sổ, đọc bài thơ "Mẹ" của Trần Quốc Minh. Tác giả viết về người mẹ lam lũ, về đôi bàn tay chai sạn, về ánh mắt buồn hiu khi con đi xa. Em đọc mà thấy sống mũi cay cay. Bởi vì trong lòng em cũng có những cảm xúc như vậy với mẹ, nhưng em chưa bao giờ nói ra được. Thơ đã nói thay em. Thơ đã cất lên cái tiếng lòng mà em ấp ủ bấy lâu. Em nghĩ, điều lành đầu tiên mà thơ mang đến, chính là sự đồng cảm. Khi đọc thơ, ta thấy mình không hề cô đơn. Có người cũng nhớ mẹ như ta, cũng buồn như ta, cũng vui như ta. Cảm giác ấy, ấm áp lắm.

Rồi em lại nghĩ đến những bài thơ viết về thiên nhiên. Đọc "Đêm nay Bác không ngủ" của Minh Huệ, em không chỉ thấy hình ảnh người lính bên bếp lửa, mà còn thấy cả cái lạnh của rừng đêm, tiếng gió rít qua khe lá, và ánh lửa bập bùng soi sáng gương mặt người chiến sĩ. Thơ vẽ ra cho em những bức tranh mà em chưa từng thấy ngoài đời, nhưng lại cảm nhận được bằng cả trái tim. Qua thơ, em biết trân trọng hơn vẻ đẹp của quê hương, của cây cỏ, của mảnh đất mình đang sống. Đó là điều lành thứ hai - thơ dạy ta biết yêu thương thế giới xung quanh.

Có lần em đọc bài "Sang thu" của Hữu Thỉnh. Chỉ vài câu thơ ngắn ngủi mà tác giả đã vẽ ra cả một mùa thu đang đến: "Bỗng nhận ra hương ổi / Phả vào trong gió se / Sương chùng chân qua ngõ". Em đọc đi đọc lại mãi mà thấy lòng nhẹ bẫng. Em không biết diễn tả sao nữa. Cứ như thể thơ mở ra một cánh cửa, để em bước vào một thế giới khác - thế giới của những điều giản dị mà đẹp đẽ. Em chợt nhận ra, thơ không cần phải nói những điều to tát. Thơ chỉ cần chỉ cho ta thấy những điều nhỏ bé quanh ta, mà bình thường ta bỏ lỡ. Đó là điều lành thứ ba - thơ giúp ta sống chậm lại, biết nhìn ngắm và cảm nhận.

Nhưng điều khiến em xúc động nhất, là thơ cho ta một nơi để gửi gắm ước mơ. Em từng đọc ở đâu đó rằng thơ là đôi cánh. Đúng vậy. Khi đọc thơ, em được bay. Bay đến những miền đất xa xôi, bay về quá khứ, bay tới tương lai. Thơ cho em hy vọng, cho em niềm tin rằng cuộc đời này luôn có những điều tốt đẹp đang chờ đợi.

Em không phải là người giỏi phân tích. Em chỉ biết rằng, mỗi lần đọc thơ, em lại nghe thấy một "điều lành" mới trong lòng mình. Có khi là nỗi nhớ, có khi là niềm vui, có khi là một giấc mơ nhỏ bé. Thơ không ồn ào, không phô trương. Thơ cứ nhẹ nhàng chạm vào tâm hồn, như cơn gió mùa xuân chạm vào cánh hoa.

Em hiểu rồi, vì sao Thế Lữ lại nói "ngàn muôn điều". Bởi vì tâm hồn con người có vô vàn cảm xúc, và thơ - với sự tinh tế và dịu dàng của mình - có thể chạm đến từng ngóc ngách nhỏ nhất. Thơ là bạn hiền, là nơi ta gửi gắm những điều chưa nói, và cũng là nơi ta lắng nghe tiếng lòng của chính mình.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Cây Dâng Muôn Điều - Những Điều Dâng Từ Tâm Hồn

Hôm qua, khi cô giáo đọc bài thơ "Cây Dâng Muôn Điều" của Thế Lữ, tự nhiên em nhớ đến bà ngoại.

Không phải em nhớ bà vì bà hay đọc thơ. Bà em không thuộc nổi một bài thơ hoàn chỉnh. Nhưng cách bà sống, cách bà tin vào những điều tốt đẹp - nghe thơ Thế Lữ, em thấy hình bóng bà ở trong đấy.


Hè năm ngoái, em về quê ngoại. Buổi chiều, bà dẫn em ra đình làng. Cái đình cũ lắm rồi, mái ngói rêu phong, có cây đa to trước sân. Bà bảo: "Ngày xưa, mỗi lần buồn hay lo chuyện gì, bà đều ra đây ngồi. Không cầu xin gì cả. Chỉ ngồi thôi."

Em cười: "Ngồi thì được gì hả bà?"

Bà không trả lời. Bà chỉ chỉ lên cây đa. Trên đó, có ai buộc một sợi dây đỏ. Rồi thêm một sợi nữa. Em đếm, có đến mấy chục sợi dây đỏ buộc chằng chịt ở cành thấp.

"Đấy, người ta buộc ước nguyện vào đấy," bà nói. "Có người ước con thi đỗ. Có người ước mẹ hết bệnh. Có người ước mưa thuận gió hòa. Cũng có cô gái trẻ, chỉ ước gặp lại người thương."

Em đứng nhìn những sợi dây đỏ bay nhẹ trong gió chiều. Tự nhiên em thấy buồn buồn, kiểu buồn mà em chưa hiểu hết. Mấy chục sợi dây, tức là mấy chục ước mơ. Mỗi sợi dây là một người, một câu chuyện, một nỗi lòng.


Tối hôm đó, em lật sách Ngữ Văn đọc trước bài "Cây Dâng Muôn Điều." Thế Lữ viết: "Với Ngàn Thơ, tôi có dâng muôn điều." Em đọc đi đọc lại câu ấy.

Dâng muôn điều. Nhưng dâng cái gì?

Em nghĩ mãi. Rồi em chợt hiểu ra, nhờ chiều hôm ở đình làng.

Những sợi dây đỏ buộc trên cây đa - đấy chính là "muôn điều" mà con người ta dâng lên. Nhưng không phải dâng cho thần thánh, cho ông Trời. Mà dâng cho chính lòng mình. Dâng niềm hy vọng khi mọi thứ tưởng chừng như bế tắc. Dâng nỗi nhớ thương khi xa cách người thân. Dâng cả những ước mơ giản dị mà không biết có thành hiện thực không.

Con người ta, dù ở thời nào, cũng cần một nơi để gửi gắm. Gửi cả những điều không nói được với ai. Cái cây trong thơ Thế Lữ, hay cái cây đa ngoài đình bà em - đều là nơi con người dâng lên những gì sâu kín nhất trong lòng.


Nhưng điều bất ngờ nhất, em lại phát hiện ra sau đó mấy ngày.

Đêm trước hôm em về lại thành phố, bà ngoại thức khuya. Em đi uống nước, thấy bà ngồi ở bàn thờ ông ngoại, tay cầm tờ giấy nhỏ. Bà thì thầm gì đấy mà em nghe không rõ.

Em rón rén lại gần. Bà giật mình, vội giấu tờ giấy.

"Hì, bà đang nói chuyện với ông mày thôi," bà cười, xấu hổ như một cô gái trẻ.

Em không hỏi thêm. Nhưng em hiểu. Bà cũng đang "dâng muôn điều." Bà dâng nỗi nhớ, dâng lời muốn nói mà khi ông còn sống chưa kịp nói. Bà dâng những tháng năm đã qua, không lấy lại được.

Và em nhận ra: thơ Thế Lữ đâu chỉ viết về một cái cây. Ông viết về trái tim con người. Trái tim lúc nào cũng đầy ắp những điều muốn dâng lên - cho đời, cho người, cho chính mình. Có người dâng bằng sợi dây đỏ. Có người dâng bằng lời thơ. Có người dâng bằng một mảnh giấy nhỏ, giữa đêm khuya vắng.

Muôn điều. Nhưng tựu chung lại, tất cả đều là những điều đẹp đẽ. Vì chỉ có con người mới biết ước mơ, biết nhớ thương, biết hy vọng. Và chỉ có con người mới cần một "ngàn thơ" - một nơi để gửi gắm linh hồn mình.

Bà em không biết Thế Lữ là ai. Nhưng em nghĩ, nếu Thế Lữ gặp bà, ông sẽ hiểu ngay bài thơ của mình viết về điều gì.


Ngoài kia, gió thổi. Chắc ở đình làng, những sợi dây đỏ vẫn đang bay.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Phân tích bài thơ "Cây dân muôn điều" của Thế Lữ

Nhà thơ Thế Lữ từng mở đầu tập thơ của mình bằng một câu thật giản dị mà đầy bí ẩn: "Với Nang Thơ, tôi có dân muôn điều." Câu ấy nghe nhẹ bẫng, như ai đó thì thầm bên tai ta rằng: "Nè, tui kể cho nghe nè." Nhưng khi gấp sách lại, tôi mới hiểu, cái "dân muôn điều" ấy không hề nhẹ tí nào. Nó nặng, nặng lắm – nặng bằng cả một bầu trời cảm xúc mà suốt bao lâu người ta giấu kín trong lòng.

Thế Lữ là người của trường Thơ Mới. Mà Thơ Mới, nghe cái tên là biết rồi, nó mới mẻ, nó khác lạ, nó dám nói ra những điều mà trước đây thơ ca chưa dám chạm tới. Đó là những rung động rất thật, rất riêng, rất… người.

Điều đầu tiên mà thơ Thế Lữ "dân" cho ta nghe, tôi nghĩ là nỗi nhớ. Không phải nỗi nhớ to tát gì đâu, mà là那种 nỗi nhớ ai cũng từng có. Nhớ một chiều mưa, nhớ một con đường, nhớ một người mà ta chưa bao giờ nói thật lòng. Trong "Mưa rừng", Thế Lữ viết về cơn mưa trên núi rừng Tây Nguyên hoang vắng. Nhưng đọc kỹ, ta thấy đâu chỉ có mưa. Có cả tiếng lòng ai đó đang thổn thức giữa mênh mông đất trời. "Mưa vẫn mưa rơi cho đời biến động" – câu thơ ấy nghe buồn man mác, kiểu buồn mà ta không khóc được, chỉ biết ngồi nhìn mưa rơi và nghĩ vẩn vơ. Đó là nỗi buồn của người biết mình nhỏ bé trước thiên nhiên, trước thời gian, trước cả những điều mình không giữ được.

Tôi nhớ có lần chiều mưa, tôi ngồi ở hiên nhà nhìn nước chảy ròng ròng trên mái tôn. Không hiểu sao tôi lại nghĩ đến câu thơ ấy. Cảm giác cô đơn ập đến bất chợt, kiểu cô đơn không phải vì không có ai bên cạnh, mà vì tự dưng thấy lòng mình trống trải quá. Thơ Thế Lữ có cái hay vậy đó – nó không kể khổ, không kêu than, nhưng cứ chạm đúng chỗ mềm nhất trong tim ta.

Điều thứ hai mà tôi nghe được, là niềm đam mê cháy bỏng. Đọc "Đọc tiểu thuyết", ta gặp một Thế Lữ hoàn toàn khác. Không còn cái buồn man mác của mưa rừng, mà là sự say mê cuồng nhiệt với sách, với trang giấy, với những cuộc đời hư cấu nhưng lại thật hơn cả đời thật. "Đêm đã khuya rồi, ta vẫn thức" – cái hình ảnh ấy quen quá! Ai mà chẳng từng thức khuya đọc truyện, mắt díp lại mà vẫn ráng lật thêm một trang? Thế Lữ viết về niềm đam mê đọc sách bằng chính trái tim người mê sách. Ông không giảng giải, ông chỉ kể – kể bằng những câu thơ dồn dập, nhanh, hối hả, như chính nhịp tim của người đang say sưa trong từng con chữ.

Có điều, tôi nghĩ cái "dân muôn điều" lớn nhất mà Thế Lữ gửi gắm, là nỗi khát khao được sống trọn vẹn. Sống với thiên nhiên, sống với sách vở, sống với từng cung bậc cảm xúc – dù buồn, dù vui, dù cô đơn hay đam mê. Ông không che giấu gì cả. Buồn thì viết buồn, mê thì viết mê, nhớ thì viết nhớ. Thơ ông là tấm gương phản chiếu con người thật, không son phấn, không giả tạo.

Tôi nghe nói ngày xưa, nhiều người cho rằng thơ Thơ Mới ủy mị, sướt mướt. Nhưng tôi không nghĩ vậy. Tôi nghĩ Thế Lữ và các nhà thơ Thơ Mới đã dũng cảm lắm. Dám mở lòng, dám yếu đuối, dám nói rằng "tôi buồn", "tôi nhớ", "tôi yêu" – điều mà không phải ai cũng làm được, cả bây giờ cũng vậy.

Năm nay tôi học lớp 7. Nhiều lúc tôi cũng có những cảm xúc lung tung trong đầu mà không biết nói với ai. Vui cũng không biết vì sao vui, buồn cũng không rõ vì sao buồn. Nhưng đọc thơ Thế Lữ, tôi thấy nhẹ lòng hơn. Bởi tôi biết, hóa ra không chỉ mình tôi có những "dân muôn điều" giấu kín trong lòng. Thế Lữ cũng vậy. Và có lẽ, ai cũng vậy.

Thơ không giải thích cuộc đời. Thơ chỉ nhắc ta rằng: những gì ta cảm thấy, đều có giá trị. Dù là một giọt mưa rơi trên lá, hay một đêm thức trắng đọc truyện – tất cả đều đáng được nâng niu, đáng được nhớ đến.

Và Thế Lữ, bằng những vần thơ đẹp đẽ của mình, đã "dân" cho tôi bài học ấy.


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Để bài nói đạt kết quả tốt, em hãy tập luyện trước khi trình bày.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Bài văn: "Để bài nói đạt kết quả tốt, em hãy tập luyện trước khi trình bày"


Mỗi lần nghe ai đó nói câu "Thất bại là mẹ thành công", tôi lại nhớ đến cái lần tôi đứng như trời trồng giữa lớp, miệng há ra mà đầu thì trống rỗng như cái tủ lạnh bị cúp điện. Ấy là câu chuyện mà đến bây giờ, mỗi khi nhắc lại, cả lớp tôi vẫn cười ngặt nghẽo — và tôi thì chỉ muốn... độn thổ.

Chuyện là thế này.

Đầu năm lớp 7, cô Lan — giáo viên Ngữ văn của chúng tôi — thông báo một tin mà với tôi lúc đó chẳng khác gì sét đánh ngang tai: mỗi bạn sẽ phải thuyết trình trước lớp về một cuốn sách mà mình yêu thích. Thời gian mỗi bài nói: từ ba đến năm phút. Cô dặn thêm: "Các em nên chuẩn bị kỹ, tập luyện trước ở nhà cho quen miệng. Nói trước lớp không giống như nói chuyện với bạn bè đâu."

Tôi nghe xong, bụng bảo dạ: "Chuyện nhỏ! Mình đọc sách nhiều, nói cũng không đến nỗi nào, cần gì phải tập luyện." Nghĩ vậy, tôi về nhà, chọn đại cuốn "Dế Mèn phiêu lưu ký" — vì tôi đọc nó từ hồi lớp 4, nhớ mang máng cốt truyện, thế là đủ. Tôi chẳng viết giấy nháp, chẳng tập nói trước gương, cứ đinh ninh rằng lên lớp chỉ cần "bật miệng" ra là tự khắc từ ngữ sẽ tuôn trào như nước vỡ bờ.

Sai. Sai to. Sai hoàn toàn.

Hôm ấy, cô gọi tôi thuyết trình đầu tiên. Tôi là người đăng ký số một, vì tôi nghĩ: "Nói trước cho xong, về sớm còn chơi bi." Tôi bước lên bục giảng, ngực ưỡn, mặt tươi roi rói, tưởng tượng mình là một diễn giả tài ba đang bước ra sân khấu lớn. Trước mặt là ba mươi lăm cặp mắt đang nhìn tôi chằm chằm — một số háo hức, một số tò mò, và không ít cái nhìn kiểu "Xem thằng này biểu diễn gì đây."

Tôi hít một hơi sâu, mở miệng:

"Các bạn ơi, hôm nay tớ sẽ nói về... về..."

Và đó là lúc mọi thứ bắt đầu sụp đổ.

Não tôi — cái bộ não mà tôi vẫn tự hào là "không cần học cũng nhớ" — đột nhiên hiện lên một màn hình trắng xóa, không một dòng chữ, không một ý tưởng, y hệt cái bảng trắng mới tinh mà chưa ai viết gì lên. Tôi đứng đó, miệng mấp máy, tay phải đưa lên gãi đầu, tay trái thì túm chặt mép áo. Mồ hôi bắt đầu rịn ra ở hai bên thái dương, rồi chảy xuống cổ, mát lạnh nhưng lại nóng ran.

"Hừm... Dế Mèn... là một con dế..." — tôi buột miệng, giọng lạc đi như người đang nói mê.

Cả lớp im lặng. Một sự im lặng đáng sợ. Rồi từ góc cuối lớp, thằng Toàn — thằng bạn thân chí cốt, người mà tôi vẫn gọi là "anh em sinh tử" — phì cười. Tiếng cười của nó như phát súng lệnh, cả lớp bật cười theo, tiếng cười lan rộng như sóng biển, ập vào tôi từ mọi phía. Mặt tôi nóng bừng, đỏ ửng như quả cà chua chín. Tôi ước gì lúc đó có một lỗ nẻ nào trên sàn để tôi chui xuống.

Tôi cố gắng gượng lại, nói tiếp: "Dế Mèn... ờ... Dế Mèn phiêu lưu... đi phiêu lưu... và... gặp nhiều bạn..."

Nói đến đây thì tôi thực sự cạn kiệt. Tôi không nhớ Dế Mèn gặp ai, đi đâu, trải qua những gì. Trong đầu tôi chỉ toàn là hình ảnh con Dế Mèn mà tôi từng vẽ nguệch ngoạc trong vở hồi lớp 4, với cái râu cong vút và đôi mắt to tròn. Tôi đứng đực ra đó chừng mười lăm giây — mà mười lăm giây lúc đó dài như mười lăm năm — rồi lắp bắp: "Tớ... tớ quên mất rồi..."

Cả lớp lại cười ồ. Cô Lan không cười, nhưng đôi mắt cô thoáng một tia vừa thương hại vừa thất vọng. Cô nhẹ nhàng nói: "Em về chỗ đi, lần sau chuẩn bị kỹ hơn nhé."

Tôi lủi thủi đi về chỗ, cảm giác như cả thế giới đang đổ sụp xuống vai mình. Thằng Toàn ngồi cạnh, huých cùi chỏ vào người tôi, thì thầm: "Yên tâm, mày vẫn là diễn viên hài số một lớp mình." Tôi lườm nó cháy mặt, nhưng trong bụng thì biết nó nói đúng — tôi quả thực đã biến buổi thuyết trình thành một vở hài kịch bất đắc dĩ.

Tối hôm ấy, tôi nằm trằn trọc trên giường, úp mặt vào gối, nghĩ mãi. Sao người khác nói trước lớp ngon lành mà mình lại dở đến vậy? Rồi tôi chợt nhớ lời cô Lan: "Tập luyện trước khi trình bày." À, phải rồi, vấn đề là ở chỗ đó. Tôi đã không tập. Tôi đã quá chủ quan. Tôi đã nghĩ rằng nói trước lớp dễ như nói chuyện trong bữa cơm gia đình, nhưng thực tế hoàn toàn khác.

Hôm sau, tôi quyết tâm thay đổi. Cô Lan cho tôi cơ hội thuyết trình lại vào tuần sau — lần này cô cho tôi chọn đề tài mới. Tôi chọn nói về cuốn "Nhà giả kim" của Paulo Coelho — cuốn sách mà tôi thực sự yêu thích, đã đọc đi đọc lại ba lần.

Lần này, tôi chuẩn bị rất khác.

Đầu tiên, tôi ngồi vào bàn, lấy giấy nháp ra, gạch đầu dòng từng ý chính: giới thiệu sách, giới thiệu tác giả, nội dung chính, bài học rút ra, cảm nhận cá nhân. Tôi viết ra giấy, sửa đi sửa lại, chọn lọc từ ngữ sao cho tự nhiên nhưng vẫn có sức gợi. Tôi không học thuộc lòng — vì tôi biết nếu quên một câu là sẽ quên luôn cả bài — mà tôi chỉ ghi những từ khóa, rồi tập nói bằng lời của mình.

Tiếp theo, tôi tập nói một mình trong phòng. Đứng trước cái gương lớn ở phòng ngủ, tôi bắt đầu: "Chào các bạn, hôm nay tớ muốn giới thiệu với các bạn một cuốn sách đã thay đổi cách tớ nhìn cuộc sống..."

Nói xong câu đầu, tôi dừng lại, nhăn mặt. Giọng tôi nghe kỳ quá, cứng đơ như robot. Tôi lắc đầu, hít sâu, nói lại lần hai. Lần này tốt hơn, nhưng tôi lại nói quá nhanh, nuốt chữ nghe như đang đọc rap. Lần ba, tôi cố ý nói chậm lại, nhấn nhá đúng chỗ, ngắt nghỉ hợp lý. Ừ, được rồi, tiến bộ hơn rồi.

Nhưng chưa hết. Tôi biết tập một mình thì vẫn chưa đủ — vì khi đứng trước lớp, áp lực sẽ khác hoàn toàn. Thế là tôi nhờ... mẹ tôi. Đúng vậy, mẹ tôi — người phụ nữ bận rộn nhất thế giới nhưng vẫn sẵn sàng ngồi nghe con trai tập thuyết trình. Tối hôm đó, sau khi ăn cơm xong, tôi kéo mẹ ra phòng khách, bảo: "Mẹ ơi, mẹ ngồi xuống đi, con tập nói, mẹ nghe rồi nhận xét cho con."

Mẹ tôi trợn mắt ngạc nhiên, rồi cười tươi: "Ối, hôm nay con trai mẹ nghiêm túc thế?" Nhưng mẹ vẫn ngồi xuống, hai tay khoanh trước ngực, vẻ mặt chăm chú.

Tôi bắt đầu bài thuyết trình. Nói được nửa bài, tôi quên mất một ý, đứng đực ra. Mẹ tôi nhắc: "Hay là con nói sang phần bài học đi?" À đúng rồi! Tôi gật đầu, tiếp tục. Lần đầu tập với "khán giả thật", tôi run lắm, giọng lạc đi, tay chân lóng ngóng. Nhưng mẹ tôi kiên nhẫn nghe hết, rồi nhận xét: "Con nói hay đấy, nhưng nhanh quá, mẹ theo không kịp. Với lại, con đừng nhìn xuống đất, nhìn vào người nghe cho họ thấy con tự tin."

Mẹ nói đúng. Tôi tập lại lần hai, lần này cố ý nhìn thẳng vào mắt mẹ, nói chậm hơn, thêm vài câu ví von cho sinh động. Mẹ tôi gật gù: "Khá hơn nhiều rồi! Lên lớp con cứ bình tĩnh, coi như nói chuyện với mẹ ở nhà thôi."

Tôi tập thêm hai ngày nữa. Thằng Toàn cũng bị tôi bắt ngồi nghe qua điện thoại, qua video call. Nó vừa nghe vừa ăn bánh, nhai nhồm nhoàm, nhưng thỉnh thoảng cũng nhận xét được vài câu hữu ích: "Mày nói đoạn cuối hơi nhạt, thêm tí hài hước vào cho nó vui." Tôi nghe theo, thêm vào một câu đùa nhỏ về việc Dế Mèn chắc cũng sẽ thích đọc "Nhà giả kim" nếu biết đọc, thằng Toàn cười ồ qua điện thoại — thế là tôi biết đoạn đó ổn.

Ngày thuyết trình lại đến.

Lần này, tôi bước lên bục giảng mà lòng vẫn run — nhưng là kiểu run khác, kiểu run của người đã chuẩn bị kỹ, chỉ cần bình tĩnh là được. Tôi nhìn xuống lớp, thấy thằng Toàn đang nháy mắt động viên. Tôi hít một hơi sâu, mỉm cười, và bắt đầu.

"Chào các bạn! Tớ muốn hỏi các bạn một câu: Các bạn đã bao giờ theo đuổi một ước mơ mà mọi người xung quanh đều bảo là viển vông chưa? Nếu có, thì cuốn sách tớ sắp giới thiệu đây chính là dành cho các bạn."

Cả lớp im lặng — nhưng lần này là sự im lặng tích cực, là sự chú ý chứ không phải chờ xem tôi "diễn hài." Tôi nói tiếp, từ từ, rõ ràng, nhấn nhá đúng chỗ. Tôi kể về Santiago — chàng chăn cừu đi tìm kho báu — bằng lời của mình, như kể chuyện cho bạn bè nghe. Tôi thêm vào những cảm nhận cá nhân, những lần tôi cũng từng muốn bỏ cuộc nhưng rồi lại cố gắng. Giọng tôi dần tự tin hơn, tay tôi cũng biết đưa lên minh họa cho lời nói.

Đến đoạn kết, tôi nói: "Tớ tin rằng mỗi người trong chúng ta đều có một 'kho báu' riêng để tìm kiếm. Quan trọng là đừng sợ hãi mà hãy dám bước đi — giống như Santiago, và giống như... tớ đang đứng đây ngày hôm nay, sau một lần thất bại nhớ đời."

Cả lớp vỗ tay rần rần. Thằng Toàn huýt sáo inh ỏi, bị cô Lan lườm cho một cái mới chịu ngồi im. Cô Lan nhìn tôi, cười — nụ cười mà tôi đã mong chờ từ lâu — rồi gật đầu: "Rất tốt, em ạ. Lần này thuyết trình lưu loát, có nội dung, có cảm xúc. Cô rất hài lòng."

Tôi về chỗ, lòng lâng lâng như đang bay. Thằng Toàn thì thào: "Hay lắm, nhưng lần sau nhớ thêm mấy câu đùa nữa cho vui, nha!" Tôi cười, huých lại nó một cái.

Từ hôm đó, mỗi lần phải thuyết trình hay nói trước đám đông, tôi đều nhớ bài học xương máu ngày xưa. Không có ai sinh ra đã nói giỏi, cũng không có bài thuyết trình hay nào mà không qua tập luyện. Giống như cầu thủ bóng đá phải tập sút hàng ngày, ca sĩ phải tập hát hàng giờ, thì người nói trước công chúng cũng phải tập nói — tập trước gương, tập trước người thân, tập đến khi nào lời nói trôi chảy tự nhiên như hơi thở.

Có thể nhiều bạn sẽ nghĩ: "Tập luyện trước khi trình bày — nghe đơn giản vậy mà cũng cần phải học sao?" Đúng, đơn giản thật. Nhưng đôi khi, chính những bài học đơn giản nhất lại cần một cú vấp ngã thật đau để ta thực sự thấm. Và tôi may mắn vì đã vấp sớm, vấp khi còn ngồi trên ghế nhà trường, nơi mà thất bại chỉ mang lại tiếng cười chứ không phải hậu quả quá nặng nề.

Bây giờ, mỗi khi có bạn nào trong lớp lớ ngớ khi thuyết trình, tôi không cười. Tôi chỉ mỉm cười và thì thầm: "Tập đi, lần sau sẽ khác mà." Bởi tôi hiểu hơn ai hết cảm giác đứng trên bục giảng mà đầu óc trống rỗng — và tôi cũng hiểu hơn ai hết niềm vui khi vượt qua chính mình, chỉ nhờ một điều giản đơn: chịu khó tập luyện.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Để bài nói đạt kết quả tốt, em hãy tập luyện trước khi trình bày


Có những khoảnh khắc mà người ta nhớ suốt đời, không phải vì nó quá to tát, mà vì nó đánh dấu lần đầu tiên mình dám đứng lên, dám cất tiếng nói giữa bao nhiêu ánh nhìn. Với tôi, khoảnh khắc ấy mang tên: lần thuyết trình đầu tiên trước cả lớp môn Ngữ văn. Và điều giúp tôi vượt qua, không phải là may mắn, cũng không phải là tài năng thiên bẩm – mà là những buổi tập luyện lặng lẽ, kiên nhẫn, một mình trước chiếc gương nhỏ trong phòng ngủ.

Tôi còn nhớ rõ, đó là tiết học đầu tiên của học kì hai, khi cô Thu – giáo viên chủ nhiệm – thông báo rằng mỗi bạn trong lớp sẽ phải thuyết trình một đoạn văn nghị luận về vấn đề mà mình quan tâm. Nghe đến hai chữ "thuyết trình", tôi cảm giác tim mình hẫng đi một nhịp. Không phải tôi sợ nói chuyện – tôi vẫn thường cười đùa, trò chuyện vui vẻ với đám bạn thân. Nhưng đứng trước cả lớp, dưới ánh đèn trắng của phòng học, nhìn vào hàng chục đôi mắt đang chờ đợi – đó là một việc hoàn toàn khác. Nó giống như khi bạn quen bơi trong làn nước nông của bể bơi nhỏ, rồi bất chợt bị đẩy ra giữa hồ rộng, nơi nước sâu hơn và không còn thành bể để bám vào.

Tôi chọn viết về chủ đề "Sách và vai trò của sách trong đời sống tinh thần". Đây là điều tôi thật sự yêu thích, bởi từ nhỏ, tôi đã được bà ngoại kể cho nghe những câu chuyện cổ tích mỗi đêm, và lớn lên một chút, tôi tìm thấy cả thế giới trong những trang sách. Nhưng yêu thích là một chuyện, còn nói ra trước mọi người lại là chuyện khác. Tôi sợ mình sẽ lắp bắp, sợ quên ý, sợ nói không hay, sợ mọi người cười. Nỗi sợ ấy ban đầu chỉ là một đám mây nhỏ, nhưng dần dần, nó lớn lên như thể sắp thành một cơn mưa giông.

Tối hôm ấy, sau khi đã viết xong bài thuyết trình trên giấy, tôi ngồi thừ ra trước bàn học, nhìn những dòng chữ mình vừa chép mà lòng đầy bất an. Bài viết thì ổn rồi, nhưng nếu chỉ đọc nguyên xi từ giấy thì khác gì đọc thuộc lòng một đoạn văn? Cô Thu từng nói: "Thuyết trình là nói, không phải đọc. Các em phải làm cho người nghe cảm nhận được điều mình nói, chứ không phải nghe một bài học thuộc lòng buồn ngủ." Câu nói ấy xoáy vào đầu tôi, khiến tôi biết rằng mình cần làm gì đó khác đi.

Và thế là tôi bắt đầu tập.

Đêm hôm đó, khi cả nhà đã đi ngủ, tôi khóa trái cửa phòng, lấy quyển sổ ghi bài ra, đứng trước chiếc gương gắn trên tủ quần áo. Tôi hít một hơi thật sâu, nhìn thẳng vào hình ảnh của mình trong gương – một cô bé tóc buộc đuôi ngựa, mắt hơi lo lắng, môi mím chặt – rồi bắt đầu nói.

Lần đầu tiên, tôi nói được đúng hai câu thì quên ý. Tôi lật vội sang trang giấy, đọc lại, rồi nói tiếp. Nhưng câu sau lại bị vấp ở cụm từ "giá trị nhân văn", tôi phát âm không rõ, nghe cứ lùng bùng trong miệng. Tôi dừng lại, thở dài, rồi nói lại từ đầu. Lần thứ hai, tôi nhớ được nhiều hơn, nhưng giọng nói lại nhỏ quá, ngay cả tôi còn chẳng nghe rõ. Tôi tự nhủ: "Mình đang nói cho cả lớp nghe cơ mà, nếu nói thế này thì bạn ngồi cuối lớp nghe sao được?" Thế là tôi cố gắng nói to hơn, đẩy hơi từ bụng lên, như cách cô giáo dạy đọc thơ khi còn ở lớp bốn.

Mỗi tối, tôi đều tập như vậy. Có lúc đứng trước gương, có lúc ngồi trên giường ôm gối mà nói, có lúc ra ban công, nhìn hàng cây bàng trước nhà mà tưởng tượng đó là cả lớp đang ngồi nghe. Tôi tập đi tập lại không biết bao nhiêu lần. Có đoạn tôi thuộc đến mức nhắm mắt vẫn nói được, nhưng có đoạn dài quá, tôi hay quên. Thế là tôi chia nhỏ từng đoạn, tập từng phần một, rồi ghép lại. Giống như khi mình ghép một bức tranh từ những mảnh ghép nhỏ – khi từng mảnh đã nằm đúng chỗ, bức tranh hiện ra trọn vẹn và đẹp đẽ.

Điều tôi nhận ra trong quá trình tập luyện, đó là: mỗi lần tập, tôi lại phát hiện ra điều gì đó mới. Lần đầu, tôi nhận ra mình nói quá nhanh, như thể đang cố chạy đua với thời gian. Lần thứ hai, tôi thấy mình đứng cứng đơ như pho tượng, hai tay buông thõng, không có lấy một cử chỉ nào. Lần thứ ba, tôi bắt đầu biết cách ngắt nghỉ hợp lý giữa các ý, biết nhấn mạnh vào những từ quan trọng, biết ngẩng đầu lên nhìn "khán giả tưởng tượng" thay vì cúi gằm mặt xuống đất. Và dần dần, tôi cảm thấy mình đang kể cho ai đó nghe một câu chuyện, chứ không còn đọc một bài văn nữa. Sự khác biệt ấy nhỏ thôi, nhưng nó thay đổi toàn bộ cảm giác của tôi.

Một tuần trước ngày thuyết trình, tôi đánh bạo tập trước mặt em gái tôi. Con bé đang học lớp ba, ngồi trên giường, hai chân đung đưa, mắt ngước lên nhìn tôi với vẻ tò mò. Tôi đứng giữa phòng khách, hít thở, rồi bắt đầu nói. Em gái tôi nghe được một lúc thì hỏi: "Chị ơi, sách là gì mà quan trọng dữ vậy?" Câu hỏi bất ngờ ấy khiến tôi bật cười, nhưng đồng thời cũng cho tôi một bài học: mình phải giải thích rõ ràng hơn, dễ hiểu hơn, để ai cũng có thể cảm nhận được, dù là một đứa trẻ lớp ba. Tôi chỉnh lại cách diễn đạt, thêm vào vài ví dụ đơn giản, gần gũi. Và khi tôi nói xong, em gái tôi reo lên: "Hay quá chị! Em cũng muốn đọc sách!" –那一刻, tôi biết mình đã đi đúng hướng.

Ngày thuyết trình, tôi thức dậy từ sớm. Trời mùa xuân, nắng nhẹ xuyên qua rèm cửa, rơi trên sàn nhà thành những vệt vàng nhạt. Tôi mặc bộ đồng hồ trắng tinh, buộc tóc gọn gàng, nhét tờ giấy ghi dàn ý vào túi áo – không phải để đọc, mà để yên tâm rằng nếu có quên, mình vẫn có "phao cứu sinh". Trên đường đến trường, tôi vừa đi vừa lẩm nhẩm lại bài trong đầu. Tim tôi đập nhanh, nhưng không phải là nhịp đập hoảng loạn của sự sợ hãi, mà là nhịp đập háo hức, giống như khi mình sắp mở một món quà mà mình đã mong chờ rất lâu.

Tiết học bắt đầu. Cô Thu gọi tên từng bạn lên thuyết trình. Từng bạn một bước lên bục giảng, giọng nói lúc to lúc nhỏ, có bạn run run, có bạn bình thản. Tôi ngồi dưới, vừa lắng nghe vừa thì thầm ôn lại bài trong đầu. Rồi đến lượt tôi.

Khi cô Thu gọi tên, tôi đứng dậy, bước lên phía trước. Mười ba bước chân – tôi đếm, vì mỗi bước là một nhịp thở, một nhịp tim. Tôi quay lại, đối diện với cả lớp. Ba mươi hai đôi mắt nhìn tôi, có đôi tò mò, có đôi chờ đợi, có đôi hơi lơ đãng vì mệt. Tôi hít một hơi dài, mỉm cười, và bắt đầu.

"Em muốn bắt đầu bằng một câu hỏi: Các bạn có bao giờ cảm thấy cô đơn, nhưng rồi tìm thấy một người bạn rất đặc biệt – người bạn ấy không nói lời nào, nhưng luôn ở bên khi mình cần? Với em, người bạn ấy chính là sách."

Giọng tôi ban đầu hơi run, nhưng sau câu đầu tiên, khi tôi thấy một vài bạn gật đầu, ánh mắt trở nên chú ý hơn, tôi cảm thấy tự tin dần lên. Những gì tôi đã tập luyện bao đêm, từng câu chữ, từng nhịp ngắt, từng cái nhìn, từng cái nhướn mày nhấn nhá – tất cả hiện về tự nhiên như thể nó đã thuộc về tôi từ lâu. Tôi nói về những đêm đọc sách cùng bà, về quyển sách đầu tiên khiến tôi khóc, về thế giới mà sách mở ra trước mắt một cô bé vốn nhút nhát. Tôi thấy mình không còn đứng trên bục giảng nữa – tôi đang ở trong câu chuyện của mình, đang kể cho những người bạn nghe, và tôi biết họ đang lắng nghe.

Khi tôi kết thúc bằng câu: "Sách không chỉ là trang giấy, sách là cánh cửa. Và em tin, ai trong chúng ta cũng có thể mở cánh cửa ấy – chỉ cần một lần dũng cảm lật trang đầu tiên" – cả lớp im lặng một giây, rồi vỗ tay. Tiếng vỗ tay không phải kiểu lịch sự chiếu lệ, mà là tiếng vỗ tay thật, có bạn còn huýt sáo. Cô Thu mỉm cười, gật đầu, và viết vào sổ điểm. Tôi không nhìn được điểm, nhưng tôi thấy ánh mắt cô – một ánh mắt ấm áp, tự hào, như thể cô đang nói: "Cô biết con làm được mà."

Trở về chỗ ngồi, tôi cảm thấy tim mình vẫn đập nhanh, nhưng là nhịp đập của hạnh phúc. Tôi nhận ra rằng: tất cả những đêm tập luyện một mình trước gương, những lần vấp lời, những lần nói lại từ đầu, những lần muốn bỏ cuộc nhưng vẫn cố thêm một lần nữa – tất cả đều xứng đáng. Nếu không có sự chuẩn bị ấy, chắc chắn tôi sẽ không thể đứng vững trên bục giảng, sẽ không thể nói một cách tự tin và chân thành như vậy.

Sau lần thuyết trình đó, tôi hiểu một điều mà tôi nghĩ là sẽ đi theo mình suốt cuộc đời: thành công không đến từ may mắn, mà đến từ sự chuẩn bị. Người ta thường nói "học tài thi phận", đổ lỗi cho sự rủi ro, nhưng thực tế, phần lớn kết quả đã được quyết định từ trước khi mình bước vào "thi đấu" – bằng những giờ phút tập luyện thầm lặng, kiên trì, không ai nhìn thấy. Giống như một bông hoa nở đẹp giữa vườn, người ta chỉ thấy vẻ rực rỡ lúc khoe sắc, nhưng đâu ai biết rễ cây đã âm thầm đâm sâu xuống đất bao tháng ngày, hút từng giọt nước, từng chút dưỡng chất, để chờ đợi khoảnh khắc ấy.

Giờ đây, mỗi khi đứng trước một bài thuyết trình mới, tôi không còn sợ hãi như ngày xưa nữa. Tôi vẫn tập luyện, vẫn nói chuyện với chiếc gương nhỏ, vẫn nhờ em gái làm "khán giả bất đắc dĩ". Nhưng giờ đây, mỗi lần tập, tôi không còn cảm thấy vất vả mà thấy vui, vì tôi biết rằng: mỗi phút giây luyện tập là một bước chân đưa tôi đến gần hơn với phiên bản tốt nhất của chính mình.

Và nếu bạn hỏi tôi: "Bí quyết để nói trước đám đông là gì?" – tôi sẽ không nói về kỹ thuật, về giọng nói hay tư thế. Tôi sẽ chỉ nói thế này: hãy tập luyện, tập luyện bằng cả trái tim, tập luyện cho đến khi lời nói của bạn không còn là con chữ vô hồn trên giấy, mà trở thành nhịp thở, trở thành cảm xúc, trở thành một phần của chính bạn. Bởi khi ấy, bạn không cần "trình bày" – bạn chỉ cần kể, và người nghe sẽ tự khắc lắng đọng.


Hà Nội, một chiều mùa xuân

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Tập luyện trước khi trình bày – Bài học từ lần "nổ trời" trên bục giảng


Tôi từng tin rằng mình sinh ra để nói. Từ nhỏ, ai cũng khen tôi ăn nói lưu loát, hoạt bát, lúc nào cũng là "cây hài" của xóm. Bà tôi hay véo má bảo: "Cái miệng mày đi trước cái đầu mười bước." Khi ấy tôi chỉ cười hề hề, không hề biết rằng câu nói ấy chính là lời tiên tri cho một trong những ngày kinh khủng nhất đời học sinh của tôi – cái ngày tôi suýt khóc ngay trên bục giảng, trước bốn mươi cặp mắt đang tròn xoe nhìn.

Chuyện xảy ra vào học kì I năm lớp 7.

Cô Hạnh – giáo viên Ngữ văn của tôi – là người phụ nữ nhỏ nhắn nhưng có đôi mắt rất nghiêm. Cô dạy bằng cả trái tim, giọng nói lúc trầm lúc bổng như đang hát, và điều cô luôn nhấn mạnh là: "Các em, trước khi đứng trước người khác để nói điều gì, hãy chuẩn bị cho thật kĩ. Cái miệng nói ra không rút lại được đâu." Nhưng lúc ấy, tôi nào có để tâm. Tôi nghĩ cô nói cho vui, giống như người lớn vẫn hay dặn dè những điều họ không làm được ấy mà.

Đợt đó, cô Hạnh tổ chức một hoạt động ngoại khóa: mỗi nhóm sẽ thuyết trình về một tác phẩm văn học mà cả nhóm yêu thích. Nhóm tôi bốn người, chọn bài "Lão Hạc" của Nam Cao. Kế hoạch phân công rõ ràng: Hằng lo phần giới thiệu tác giả, Khánh phụ trách nội dung tác phẩm, còn tôi – được cả nhóm tín nhiệm giao cho phần "linh hồn của bài thuyết trình" – phân tích nhân vật lão Hạc và nêu cảm nhận cá nhân. Lan, thành viên cuối cùng, sẽ phụ trách slide và phần kết.

Tôi nhận phần mà không một giây lo lắng. "Lão Hạc" – tôi đọc từ hồi lớp 5 rồi, lúc theo dõi bộ phim cùng bố. Lão bán con Vàng, lão nhịn ăn, lão chết – tôi thuộc làu làu. Đêm trước ngày thuyết trình, trong khi Khánh và Hằng gọi điện cho nhau để soát lại nội dung, tôi nằm ườn trên giường, nhai kẹo dẻo, xem clip hài trên điện thoại. Mẹ tôi đi qua, thấy thế, hỏi: "Con không chuẩn bị bài nói à?" Tôi cười khì: "Mẹ yên tâm, con nói được mà. Khó gì đâu."

Trời ơi, "khó gì đâu."

Sáng hôm sau, tôi đến trường với tâm trạng thong dong như đi dạo công viên. Nhóm tôi là nhóm thuyết trình thứ hai. Nhóm một lên trước, trình bày về "Tôi đi học" của Thanh Tịnh. Các bạn ấy làm rất tốt, slide đẹp, giọng nói rõ ràng, có cả nhạc nền nhẹ nhàng phía sau. Tôi bắt đầu thấy hơi lo – một chút xíu thôi – nhưng rồi gạt đi ngay. Kệ, mình chỉ cần lên nói, miệng mình mà, có gì phải sợ.

Rồi đến lượt nhóm tôi.

Hằng mở đầu trôi chảy, Khánh nối tiếp mượt mà. Mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch. Tôi đứng chờ ở bên dưới, tay khoanh trước ngực, chân gõ gõ xuống sàn. Trong đầu tôi lúc ấy, những gì tôi dự định nói chỉ là những mảnh rời rạc: "Lão Hạc... người nông dân nghèo khổ... con Vàng... lão chết... rất xúc động..." Ừ, chắc chỉ cần nói thế, thêm vài câu phân tích, rồi chốt bằng một câu triết lý đời thường nào đó là xong.

Đến lượt tôi.

Tôi bước lên bục giảng. Bốn mươi cặp mắt đổ dồn vào tôi. Cô Hạnh ngồi ở hàng ghế cuối, tay cầm bút, mắt nhìn tôi qua cặp kính gọng đen. Khánh đưa micro cho tôi – cái micro không dây mà cô Hạnh mượn từ phòng thiết bị, thỉnh thoảng lại kêu "rẹt rẹt" một tiếng rất khó chịu.

Tôi mở miệng.

"Các bạn ạ, lão Hạc là một người nông dân rất... rất... tội nghiệp."

Giọng tôi phát ra nghe khác hẳn mọi ngày. Nó cao vút, run run, như thể ai đó đang bóp cổ tôi từ phía sau. Tôi nuốt nước bọt. Trong đầu tôi, những mảnh ý tưởng ban nãy bỗng dưng tan biến sạch, giống như ai đó đập vỡ một bức tranh ghép hình và hất tung các mảnh ra ngoài cửa sổ. Tôi cố lục lại trong trí nhớ: mình định nói gì nhỉ? À, con Vàng – không, phải nói về lão Hạc trước. Nhưng lão Hạc như thế nào? Tính cách ra sao? Lão sống trong hoàn cảnh gì?

Trống rỗng.

Mồ hôi bắt đầu rịn ra trên trán tôi. Tôi nhìn xuống lớp học. Thằng Tùng – đứa mà tôi hay trêu nhất – đang bụm miệng cười. Con Thuỷ ngồi cạnh thì mở to mắt nhìn tôi như thể tôi là sinh vật lạ vừa đáp xuống hành tinh. Tôi hoảng thật sự. Miệng tôi lại mở, lần này tôi quyết định nói đại – nói theo quán tính, kiểu "nói trước nghĩ sau":

"Lão Hạc... là một nhân vật... rất là... hay. Lão sống trong hoàn cảnh... rất là khổ. Lão có con chó... tên là... là..."

Tôi quên mất tên con chó.

Trời ơi, tôi – quên – tên – con – Vàng.

Cả lớp bật cười. Tiếng cười ban đầu rụt rè, rồi to dần, rồi ồn ào như cái chợ. Tôi đứng chết trân trên bục giảng, tai ù đặc, mặt nóng ran như có ai hơ lửa vào. Tôi nhìn cô Hạnh cầu cứu, nhưng cô chỉ nhìn tôi bằng ánh mắt bình thản, không giận dữ, không thương hại – chỉ đơn giản là một ánh mắt kiên nhẫn chờ đợi.

Giây phút ấy, tôi muốn độn thổ.

Tôi ấp úng thêm vài câu nữa – những câu vô nghĩa, lặp đi lặp lại, kiểu "lão rất khổ... rất khổ... khổ lắm..." – rồi kết thúc phần nói của mình bằng một câu mà đến giờ nghĩ lại tôi vẫn thấy xấu hổ: "Em... em hết rồi ạ." Giọng tôi nhỏ dần, nhỏ dần, rồi tắt hẳn, như ngọn nến bị thổi tắt trong gió.

Tôi bước về chỗ ngồi, đầu cúi gằm. Khánh vỗ vai tôi: "Không sao đâu, ai cũng có lúc vậy mà." Nhưng an ủi kiểu đó chỉ khiến tôi thấy tệ hơn. Bởi vì tôi biết – tôi biết rõ – lỗi là do tôi. Tôi đã không chuẩn bị. Tôi đã chủ quan. Tôi đã nghĩ rằng tài ăn nói bẩm sinh có thể thay thế cho sự nỗ lực.

Điểm thuyết trình của nhóm tôi hôm ấy: 6,5. Cô Hạnh ghi thêm một dòng bằng bút đỏ ở góc giấy: "Em có năng khiếu, nhưng năng khiếu không thể thay thế cho sự đầu tư. Lần sau, hãy luyện tập trước khi trình bày, em nhé."

Câu viết ấy ám ảnh tôi suốt cả tuần.

Nhưng câu chuyện chưa kết thúc ở đó.

Một tháng sau, cô Hạnh lại tổ chức một hoạt động thuyết trình khác. Lần này, mỗi cá nhân phải tự chuẩn bị một bài nói ngắn – khoảng bốn đến năm phút – về một cuốn sách mà mình yêu thích. Không có nhóm, không có người hỗ trợ. Chỉ có mình tôi, đứng trước cả lớp, và một đề tài tôi phải tự xoay xở.

Tôi chọn "Nhà giả kim" của Paulo Coelho – cuốn sách mà bố tôi tặng nhân dịp sinh nhật, và tôi đã đọc đi đọc lại không biết bao nhiêu lần. Nhưng lần này, tôi quyết tâm: sẽ không để bi kịch lặp lại.

Ba ngày trước buổi thuyết trình, tôi bắt tay vào chuẩn bị. Tôi viết ra giấy những ý chính muốn nói: vì sao tôi chọn cuốn sách, nội dung câu chuyện, bài học tôi rút ra, và cảm xúc cá nhân. Viết xong, tôi đọc lại, sửa lại, rồi viết lại – tổng cộng ba lần. Mẹ tôi thấy tôi loay hoay với đống giấy tờ trên bàn học, mỉm cười hỏi: "Lần này con nghiêm túc rồi hả?" Tôi gật đầu, đỏ mặt.

Hai ngày trước, tôi tập nói trước gương. Trời ơi, nghe thì dễ mà làm mới khó. Lần đầu tập, tôi nói lắp bắp, mắt thì lia lia như đang đọc rap, tay thì thừa thãi không biết để đâu. Tôi thất vọng ghê gớm, nhưng rồi tự nhủ: "Mày nợ cả lớp một bài nói cho ra hồn. Lần này không được phép thất bại."

Tôi tập lần hai. Lần ba. Lần tư. Mỗi lần, tôi lại ghi âm lại bằng điện thoại, rồi mở nghe, phát hiện những chỗ nói nhanh quá, chỗ ngắt nhịp sai, chỗ dùng từ chưa tự nhiên. Tôi sửa dần. Đến lần thứ năm, tôi bắt đầu thấy ổn – giọng tôi trầm hơn, tự tin hơn, những câu chữ đã thuộc nằm lòng như thể chúng là một phần trong máu thịt tôi.

Ngày trước khi thuyết trình, tôi nhờ Khánh – đứa bạn thân nhất – ngồi nghe tôi tập một lần cuối. Khánh ngồi nghe, thỉnh thoảng gật gù, thỉnh thoảng nhíu mày góp ý: "Chỗ này hay, chỗ kia nên nói chậm lại." Tôi ghi nhận tất cả, sửa lại ngay.

Và rồi buổi thuyết trình đến.

Lần này, khi bước lên bục giảng, tim tôi vẫn đập nhanh – nhưng không phải đập nhanh kiểu hoảng loạn như lần trước. Đó là kiểu đập nhanh của một vận động viên chuẩn bị chạy nước rút, kiểu "tôi sẵn sàng rồi, cứ thử thách tôi đi." Tôi hít một hơi sâu, nhìn bốn mươi gương mặt quen thuộc trước mặt, và bắt đầu:

"Chắc hẳn trong đời, ai cũng từng có một ước mơ mà người khác cho là viển vông. Tôi cũng vậy. Và cuốn sách đã thay đổi cách tôi nhìn vào ước mơ của chính mình – là Nhà giả kim của Paulo Coelho."

Giọng tôi vang lên rõ ràng, ấm áp, không run rẩy. Tôi nhìn thấy ánh mắt Khánh đang gật gù phía dưới. Tôi thấy con Thuỷ – đứa bạn mà lần trước nhìn tôi như sinh vật lạ – đang chăm chú lắng nghe. Tôi kể về Santiago, về hành trình đi tìm kho báu, về những lần cậu chênh vênh muốn bỏ cuộc, về câu nói mà tôi khắc sâu trong tim: "Khi bạn thực sự mong muốn điều gì, cả vũ trụ sẽ hợp lực giúp bạn đạt được."

Tôi kể bằng giọng của mình, không phải giọng đọc thuộc lòng. Tôi kể như thể tôi đang kể cho bạn bè nghe một câu chuyện mà tôi thực sự sống trong đó. Có lúc tôi dừng lại, mỉm cười. Có lúc tôi nhấn giọng, tạo kịch tính. Có lúc tôi nhìn thẳng vào mắt các bạn, nói chậm rãi một câu tâm đắc – và tôi thấy, thật kì diệu, các bạn đang lắng nghe.

Không ai cười. Không ai ngắt lời. Chỉ có sự im lặng – kiểu im lặng đầy trân trọng mà tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ nhận được.

Kết thúc bài nói, tôi nói: "Nếu các bạn hỏi tôi điều gì lớn nhất tôi học được từ cuốn sách, thì đó là: đừng bao giờ dừng lại vì sợ hãi. Bởi vì chính trên hành trình, con người ta mới tìm thấy chính mình."

Cả lớp vỗ tay.

Tiếng vỗ tay ấy – tôi không bao giờ quên được. Nó ấm áp, chân thành, và với tôi, nó vang hơn bất kì lời khen ngợi nào. Cô Hạnh mỉm cười nhìn tôi, ghi điểm vào sổ, và ghi thêm một dòng ngắn: "Tiến bộ vượt bậc. Cô tự hào về em."

Điểm của tôi: 9.

Cầm tờ giấy điểm trên tay, tôi không nhảy cẫng lên hay hét to. Tôi chỉ đứng đó, nhìn con số ấy, và mỉm cười. Không phải vì con số 9 – mà vì tôi đã chứng minh được cho chính mình rằng: khiêm nhường học hỏi và nỗ lực chuẩn bị, luôn luôn tốt hơn ỷ lại vào năng khiếu.

Tối hôm ấy, về nhà, tôi kể cho mẹ nghe. Mẹ tôi chỉ xoa đầu tôi, nói nhẹ: "Con ạ, người ta nói 'dĩ bất biến ứng vạn biến'. Nhưng trước khi 'ứng', phải 'biến' trước đã – nghĩa là phải chuẩn bị. Giọng nói hay mà không có nội dung, thì cũng như bình hoa không có nước – đẹp đấy, nhưng chóng tàn."

Tôi gật đầu, khắc ghi.

Bây giờ, mỗi lần phải đứng trước người khác để nói bất cứ điều gì – dù là thuyết trình trên lớp, phát biểu trong giờ sinh hoạt, hay thậm chí là chúc Tết họ hàng – tôi đều chuẩn bị trước. Có thể chỉ là năm phút gạch đầu dòng trong đầu, có thể là một tiếng đứng trước gương tập nói, nhưng tôi luôn chuẩn bị. Bởi vì tôi đã nếm trải cảm giác đứng trên bục giảng với một cái đầu trống rỗng, và tôi biết: chẳng có gì đáng sợ hơn việc tiếng nói của mình rơi vào thinh không, không trọng lượng, không ý nghĩa.

Có người nói: "Sự chuẩn bị là chìa khóa của thành công." Nghe thì sáo, nhưng với tôi – đứa từng quên tên con Vàng ngay giữa giờ thuyết trình – đó là bài học xương máu, được trả bằng chính sự xấu hổ và nước mắt.

Và tôi biết ơn lần thất bại ấy. Vì nếu không có nó, tôi sẽ mãi là thằng nhóc tự tin đến kiêu ngạo, cái miệng chạy trước cái đầu – mà không bao giờ biết rằng: đôi khi, im lặng để chuẩn bị, mới là cách nói hay nhất.


Nhật Nam – Lớp 7A3

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Để Bài Nói Đạt Kết Quả Tốt, Em Hãy Tập Luyện Trước Khi Trình bày


Có ai đó từng nói rằng: "Mỗi lời nói ra là một con chim đã bay khỏi tổ — không bao giờ gọi lại được." Lần đầu tiên nghe câu ấy, tôi chỉ thấy nó buồn cười, kiểu như người lớn hay nói lời hoa mỹ để dạy trẻ con. Nhưng rồi, chính cái buổi chiều mùa thu năm ngoái — cái buổi chiều mà tôi đứng trên bục giảng, trước bốn mươi cặp mắt đang nhìn mình chằm chằm, mà đầu óc trống rỗng như một cuốn sách bị xé sạch trang — tôi mới thấm thía: lời nói quả thật là con chim, và nếu ta không thuần phục nó trước, nó sẽ bay đi mất, mang theo cả tự tin, cả cơ hội, cả những gì ta từng ấp ủ.

Tôi nhớ như in ngày hôm ấy. Cô giáo Văn thông báo rằng mỗi bạn trong lớp sẽ lần lượt lên trình bày một bài nói về cuốn sách mà mình yêu thích nhất. Nghe thì đơn giản, ấy vậy mà khi nhìn vào danh sách, tim tôi đập nhanh đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng nó gõ vào lồng ngực như người ta gõ cửa. Tên tôi nằm ở vị trí thứ ba — không quá sớm, không quá muộn, đủ để tôi chứng kiến hai bạn đầu tiên trình bày và tự dằn vặt bản thân bằng hàng tá lo lắng.

Bạn đầu tiên là Minh Anh — cô bạn tóc dài, lúc nào cũng dịu dàng như một nhành liễu bên hồ. Minh Anh bước lên bục, mỉm cười nhẹ, rồi bắt đầu nói về "Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh" của Nguyễn Nhật Ánh. Giọng bạn ấy trong veo, mềm mại, như thể đang kể chuyện cho một người bạn thân chứ không phải đang thuyết trình. Bạn ấy kể về những ngày thơ ấu ở làng quê, về tình bạn của Thiều và Tường, về những rung động đầu đời trong trẻo mà ai cũng từng đi qua. Cả lớp lắng nghe, im lặng đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng gió thổi qua khe cửa sổ. Khi Minh Anh kết thúc, cả lớp vỗ tay rộn ràng, còn cô giáo thì gật đầu mỉm cười.

Bạn thứ hai là Đức Phong — cậu bạn lớp trưởng, lúc nào cũng tự tin như một chú đại bàng non. Phong nói về "Nhà giả kim" của Paulo Coelho, giọng nói dõng dạc, chắc nịch, từng câu từng chữ như được đẽo gọt từ đá granite. Phong kể về hành trình của Santiago, về ước mơ, về việc dám bước ra khỏi vùng an toàn. Nghe Phong nói, tôi vừa ngưỡng mộ vừa sợ hãi, vì tôi chợt nhận ra: tôi chưa chuẩn bị gì cả.

Tôi đã nghĩ rằng mình chỉ cần đứng lên, mở miệng ra, và mọi thứ sẽ tự nhiên tuôn trào — như nước suối từ thượng nguồn. Tôi đã nghĩ rằng mình yêu sách đến thế, say mê đến thế, thì làm sao có thể không nói hay về nó được? Nhưng tôi đã lầm. Đau đớn mà lầm.

Khi cô giáo gọi tên tôi, chân tôi như bị chôn xuống sàn. Tôi bước lên bục giảng, cảm giác như đang đi trên một con đường dài vô tận. Bốn mươi cặp mắt nhìn tôi — có ánh mắt tò mò, có ánh mắt chờ đợi, có ánh mắt hờ hững, và cũng có ánh mắt thương hại, như thể bạn ấy đã đoán trước được điều sắp xảy ra. Tôi mở miệng. Không có gì phát ra. Tôi nuốt nước bọt. Thử lại lần nữa. "Em... em muốn nói về... về..." Tiếng tôi vỡ vụn giữa không gian yên lặng của lớp học, như một mảnh thủy tinh rơi trên sàn xi măng.

Tôi đã chọn "Hoàng tử bé" — cuốn sách mà tôi yêu hơn bất kỳ cuốn sách nào trên đời. Tôi thuộc lòng những câu nói trong đó, tôi vẽ được cả hình con cáo, hình bông hồng, hình hành tinh nhỏ xíu của hoàng tử. Nhưng đứng trước mọi người, tất cả những gì tôi có trong đầu là một mớ hỗn độn — những mảnh ký ức rời rạc, không theo thứ tự, không có mạch lạc. Tôi nói nhảy cóc, quay lại, rồi lại nhảy cóc. Tôi quên tên nhân vật, quên cả tên tác giả — điều mà tôi không bao giờ tưởng tượng nổi. Mười phút trôi qua mà như mười thế kỷ. Khi tôi kết thúc — hay đúng hơn là khi tôi bất lực dừng lại — cả lớp im lặng. Không phải那种 im lặng lắng nghe như khi Minh Anh nói, mà là那种 im lặng gượng gạo,那种 im lặng mà người ta không biết phải phản ứng thế nào. Cô giáo nhẹ nhàng nói: "Em có nội dung tốt, nhưng cần luyện tập nhiều hơn để trình bày trôi chảy hơn."

Tôi ngồi xuống, tai nóng bừng, mắt cay xè. Tôi ước gì mình có thể biến mất, ước gì cái bục giảng đó có một cái hố để tôi chui xuống. Nhưng giữa sự ê chề ấy, một ý nghĩ nhỏ bé đã len lỏi vào tâm trí tôi: "Tại sao Minh Anh nói hay? Tại sao Phong nói tốt? Phải chăng họ cũng từng như mình?"

Tối hôm ấy, tôi về nhà và kể cho mẹ nghe mọi chuyện. Mẹ tôi — người phụ nữ mà tôi chưa bao giờ thấy run sợ trước đám đông — mỉm cười và nói: "Con à, không có ai sinh ra đã biết nói hay. Ngay cả những dòng sông, trước khi trở thành sông lớn, cũng từng là những con suối nhỏ, từng vấp phải đá, từng bị chặn bởi đất cát."

Mẹ kể cho tôi nghe về hồi mẹ còn trẻ, lần đầu tiên phải thuyết trình trước hội đồng ở cơ quan. Mẹ đã thức ba đêm liền, viết lại bài nói bốn lần, tập trước gương đến mức bố tôi nghĩ mẹ bị... "hâm." Mẹ tập nói to, tập nói chậm, tập cách ngắt câu, tập cách nhìn vào mắt người nghe. Và khi ngày ấy đến, mẹ vẫn run, vẫn hồi hộp, nhưng bài nói trôi chảy, mạch lạc, và mẹ nhận được tràng vỗ tay khen ngợi.

"Tập luyện trước khi trình bày — đó không phải là sự thiếu tự tin," mẹ nói, "mà đó là sự tôn trọng — tôn trọng người nghe, tôn trọng chính mình, và tôn trọng điều mình muốn nói."

Đêm ấy, tôi quyết tâm thay đổi. Tôi chọn lại "Hoàng tử bé," ngồi vào bàn, và bắt đầu hành trình mà tôi chưa bao giờ tưởng tượng sẽ đi qua.

Đầu tiên, tôi viết ra giấy tất cả những gì tôi muốn nói — không phải viết bài văn, mà viết như đang trò chuyện, như đang kể cho một người bạn nghe. Tôi viết về lần đầu tiên tôi đọc "Hoàng tử bé," về một buổi tối mùa đông, khi tôi nằm cuộn tròn trong chăn, và thế giới của tôi bỗng rộng ra vô cùng khi tôi đọc câu: "Người ta chỉ thấy rõ ràng bằng trái tim. Điều cốt yếu thì mắt không thể nhìn thấy."

Rồi tôi tập nói trước gương. Lần đầu tiên, tôi thấy mặt mình trong gương và bật cười — vì trông tôi thật ngớ ngẩn, đứng một mình trong phòng, nói với chính hình ảnh phản chiếu của mình. Nhưng dần dần, tôi quen. Tôi tập nhìn vào mắt mình trong gương, tập mỉm cười, tập cách ngắt nhịp để người nghe kịp cảm nhận. Tôi phát hiện ra rằng, khi tôi nói quá nhanh, giọng tôi trở nên méo mó, như một cuộn băng bị tua nhanh. Nhưng khi tôi chậm lại, để ý đến từng từ, từng dấu chấm, dấu phẩy, lời nói của tôi bỗng trở nên rõ ràng hơn, sâu hơn.

Tôi cũng tập nói trước em gái tôi — cô bé bốn tuổi, ngồi trên giường, ngước mắt nhìn tôi bằng đôi mắt tròn xoe như hai hòn bi ve. Em chẳng hiểu tôi nói gì, nhưng sự hiện diện của em giúp tôi quen với việc có người nghe. Đôi khi em cười toe toét khi tôi làm điệu bộ, đôi khi em ngáp ngắn ngáp dài — và tôi nhận ra: nếu mình không cuốn hút, người nghe sẽ chán. Hiểu được điều ấy, tôi thêm vào những câu hỏi, những khoảng dừng, những câu chuyện nhỏ xen kẽ để tạo sự sinh động.

Tôi tập đến năm lần, bảy lần, mười lần. Có những đêm, tôi tập đến khản cả giọng, mẹ phải mang vào cho tôi cốc trà mật ong ấm. Có những lúc tôi nản, muốn bỏ cuộc, muốn tự nhủ "thôi kệ, nói sao cũng được." Nhưng rồi tôi lại nhớ đến cảm giác ê chề trên bục giảng ngày hôm ấy, nhớ đến那种 im lặng gượng gạo của cả lớp, và tôi lại tiếp tục.

Sau hai tuần miệt mài, cô giáo thông báo cho tôi cơ hội trình bày lại. Lần này, khi đứng trên bục giảng, tôi vẫn run — nhưng那种 run khác. Không phải那种 run của sự sợ hãi, mà là那种 run của sự hồi hộp,那种 run của người sắp sửa trao tặng một món quà mà mình đã kỳ công chuẩn bị.

Tôi bắt đầu bài nói bằng câu chuyện về buổi tối mùa đông năm ấy, khi tôi lần đầu tiên gặp "Hoàng tử bé." Giọng tôi run nhẹ ở câu đầu tiên, nhưng khi tôi nhìn thấy ánh mắt của các bạn —那些 ánh mắt đang dần mở ra, đang dần chú ý — tôi cảm thấy một dòng ấm áp chạy dọc sống lưng, và lời nói cứ thế tuôn ra, tự nhiên như nước suối mà tôi từng tưởng tượng.

Tôi kể về cuộc gặp gỡ giữa hoàng tử bé và con cáo, về bí mật "thuần hóa" — rằng khi ta đã thuần hóa một ai đó, thì người ấy trở thành duy nhất trên thế gian. Tôi kể về bông hồng kiêu kỳ mà hoàng tử bé bỏ lại trên hành tinh nhỏ, về nỗi nhớ day dức mà cậu mang theo suốt cuộc hành trình. Rồi tôi dừng lại, nhìn cả lớp, và hỏi khẽ: "Các bạn có bông hồng của riêng mình không?"

Im lặng. Nhưng这次 là那种 im lặng đẹp —那种 im lặng của những trái tim đang lắng nghe,那种 im lặng của những tâm hồn đang rung động.

Tôi kết thúc bài nói bằng câu nói mà tôi yêu nhất: "Điều cốt yếu thì mắt không thể nhìn thấy." Và khi tôi dứt lời, cả lớp vỗ tay — tiếng vỗ tay ấm áp, chân thành, không phải出于 lịch sự, mà là出于 xúc động. Cô giáo nhìn tôi, đôi mắt ướt nhẹ, và nói: "Em đã trưởng thành rất nhiều."

Khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng: tập luyện trước khi trình bày không phải là sự gò bó, mà là sự giải phóng. Nó giải phóng tôi khỏi nỗi sợ hãi, khỏi sự lúng túng, khỏi那种 cảm giác bất lực khi lời nói không chịu ra khỏi miệng. Tập luyện là cách tôi mài giũa những viên đá thô ráp thành những viên ngọc lấp lánh, là cách tôi xây cầu cho những ý tưởng vượt qua dòng sông im lặng để đến được trái tim người nghe.

Giờ đây, mỗi khi phải đứng trước đám đông, tôi không còn thấy sợ hãi nữa. Tôi biết rằng nếu tôi chuẩn bị đủ tốt, nếu tôi luyện tập đủ nhiều, lời nói của tôi sẽ không phải là những con chim hoảng loạn bay đi tứ tán, mà sẽ là những cánh én nhẹ nhàng đáp xuống vai người nghe, mang theo hơi ấm và niềm tin.

Và tôi cũng hiểu thêm một điều: cuộc đời này, có những thứ không thể "tự nhiên mà được." Ngay cả những thiên tài âm nhạc, trước khi tạo ra những bản nhạc lay động lòng người, cũng phải tập luyện hàng giờ, hàng ngày, đến mức những ngón tay chai sần. Ngay cả những vận động viên, trước khi chạm đích, cũng phải chạy hàng vạn kilomet trong cô đơn. Thì việc tập luyện trước khi trình bày, chẳng qua cũng là cách ta tôn trọng chính giấc mơ của mình — không让它 trôi đi trong sự bấp bênh, mà nắm lấy它, nâng niu它, rồi trao nó cho thế giới bằng cả trái tim.

Mẹ tôi nói đúng: không ai sinh ra đã biết nói hay. Nhưng mỗi người đều có thể học, có thể tập, có thể vấp ngã rồi đứng dậy. Và trên con đường ấy,每一次 tập luyện đều là một bước tiến,每一次 vấp ngã đều là một bài học,每一次 trình bày đều là một cơ hội để ta trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình.

Bởi cuối cùng, lời nói không chỉ là âm thanh phát ra từ miệng. Lời nói là tâm hồn ta dang tay chào đón thế giới. Và để tâm hồn ấy được trọn vẹn, hãy tập luyện — bằng sự kiên nhẫn, bằng tình yêu, bằng cả những đêm dài thức trắng mà ta tưởng chừng không thể vượt qua.

Như con suối nhỏ kiên trì chảy qua ghềnh đá để rồi một ngày hòa vào đại dương, lời nói của ta, qua tập luyện, sẽ tìm được đường đến trái tim người nghe — nhẹ nhàng, sâu lắng, và ở lại rất lâu, rất lâu sau khi âm thanh đã tắt.


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Trao đổi về bài nói theo một số gợi ý sau:

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Trao đổi về bài nói – Khi cậu bạn thân tôi lên nói chuyện như… đang kể chuyện ma


Lớp tôi có một "luật bất thành văn": cứ mỗi tuần, cô giáo Ngữ văn lại chọn ngẫu nhiên một bạn để lên nói trước lớp. Chủ đề thì xoay quanh bài học, nhưng cách mỗi người thể hiện thì… ôi thôi, mỗi người một vẻ, mười phân vẹn mười kiểu khác nhau. Và tuần trước, đến lượt thằng Tùng – thằng bạn thân chí cốt ngồi ngay cạnh tôi suốt ba năm nay – phải lên nói. Nếu ai hỏi tôi "Kỉ niệm đáng nhớ nhất về một bài nói trước lớp là gì?", tôi sẽ không ngần ngại mà kể ngay câu chuyện này. Bởi không chỉ hài hước đến mức cả lớp cười lăn cười bò, mà bài nói của Tùng còn cho tôi – và có lẽ cho cả lớp – những bài học rất thật về việc nói trước đám đông.

Mở đầu: Cái màn "hoành tráng" không ai ngờ tới

Hôm ấy là tiết Ngữ văn thứ Hai đầu tuần. Cô Hoa bước vào lớp với nụ cười quen thuộc, tay cầm cuốn sổ đầu bài, giọng nhẹ nhàng nhưng đầy "sát thương": "Tuần này, bạn nào chuẩn bị bài nói rồi? Mình mời... Nguyễn Minh Tùng lên trình bày." Cả lớp im bặt. Không phải im vì trang trọng, mà im vì… hồi hộp thay cho Tùng. Bởi ai cũng biết, Tùng là đứa giỏi Toán, mê lập trình, nhưng đứng trước đám đông mà nói một câu dài quá mười từ thì nó run như cầy sấy.

Tôi quay sang nhìn Tùng. Mặt nó trắng bệch ra, mồ hôi lấm tấm trên trán. Nó thì thầm với tôi: "Tao quên béng mất! Cô nói từ tuần trước mà tao tưởng là tuần sau!" Tôi chỉ kịp trợn mắt lên thì Tùng đã bị cô gọi lần hai. Không còn đường lui, nó đành đứng dậy, xách theo tờ giấy nháp nhàu nát trong ngăn bàn – chắc là nó vừa gạch gạch gì đó trong lúc cô điểm danh.

Tùng bước lên bục giảng. Cái bục gỗ nhỏ xíu mà sao trông nó đứng trên đó như đang đứng trên… đỉnh Fansipan vậy – cô đơn, lạnh lẽo, và run rẩy. Nó đặt tờ giấy xuống bàn, hít một hơi dài như thể sắp lặn dưới nước, rồi mở miệng.

Cả lớp được phen cười nghiêng ngả, không phải vì Tùng nói hay, mà vì câu mở đầu của nó: "Xin chào các bạn… hôm nay mình sẽ nói về… ờ… về…" – nó liếc tờ giấy – "…à, về tầm quan trọng của việc đọc sách!" Nói xong câu ấy, nó đứng đực ra, hai tay nắm chặt mép áo, mắt thì nhìn chằm chằm xuống đất. Cô Hoa phải nhẹ nhàng nhắc: "Tùng ơi, em nói tiếp đi, cả lớp đang lắng nghe đây."

Thân bài: Bài nói "có một không hai"

Sau cái mở đầu hụt hơi ấy, Tùng bắt đầu nói. Và đây chính là lúc mọi thứ trở nên… tuyệt vời theo cách không ai ngờ tới. Nó nói về sách, về việc đọc sách mở mang hiểu biết ra sao, nhưng cách nó diễn đạt thì hài hước vô cùng. Ví dụ, nó bảo: "Các bạn ạ, sách giống như… giống như cái tủ lạnh vậy. Mình mở ra thì có thứ để dùng, mà không mở thì nó cũng chẳng tự chạy ra ngoài." Cả lớp ngớ người, rồi bật cười ồ. Cô Hoa cũng phải bụm miệng cười.

Nhưng thú vị nhất là lúc Tùng kể chuyện cá nhân. Nó nói: "Hồi lớp 5, mình đọc được một cuốn sách về vũ trụ. Đọc xong mình mới biết Trái Đất quay quanh Mặt Trời, chứ không phải Mặt Trời quay quanh nhà mình." Cả lớp cười lăn. Tôi ngồi dưới mà ôm bụng, nước mắt chảy ra. Tùng thì vẫn đứng trên bục, mặt đỏ như gấc chín, nhưng nó bắt đầu nói lưu loát hơn – như thể khi kể chuyện vui, nó quên mất mình đang đứng trước bốn mươi cặp mắt.

Tùng tiếp tục: "Nhưng mà, đọc sách cũng phải biết chọn. Có lần mình mua một cuốn tiểu thuyết trinh thám ở hiệu sách cũ. Về nhà mở ra đọc, được mười trang thì… mình không ngủ được – không phải vì sách hay, mà vì sách… quá kinh dị." Giọng nó kể nghe như đang kể chuyện ma, cả lớp ai nấy đều nín thở lắng nghe. Rồi nó hạ giọng xuống, nói nhỏ xíu: "Từ đó mình rút ra bài học: đọc sách trước khi đi ngủ thì nên chọn loại… buồn ngủ một chút." Cả lớp lại được phen cười vang.

Tôi quan sát Tùng từ lúc nó bước lên bục cho đến lúc ấy, và tôi nhận ra một điều: Tùng không hề nói theo bài viết sẵn. Tờ giấy nhàu nát kia chỉ có vài dòng gạch đầu dòng. Nó nói từ chính trải nghiệm của nó, từ những gì nó thật sự nghĩ. Và chính sự chân thật ấy, dù lúng túng, dù hài hước, lại khiến cả lớp lắng nghe say sưa hơn bất kỳ bài thuyết trình bóng bẩy nào.

Nhưng không phải mọi thứ đều hoàn hảo. Giữa chừng, Tùng bị "quên bài". Nó đứng im khoảng mười lăm giây – mười lăm giây mà dài như mười lăm phút. Nó nhìn tờ giấy, rồi nhìn cả lớp, rồi lại nhìn tờ giấy. Mồ hôi nó túa ra. Tôi ngồi dưới thấy thương bạn mà không biết làm gì, chỉ đành huýt sáo nhỏ ra hiệu: "Sách hay!" Tùng nghe được, như bắt được phao cứu sinh, nó nói luôn: "À đúng rồi, sách hay ấy mà, các bạn nên thử đọc 'Dế Mèn phiêu lưu ký', đọc xong các bạn sẽ thấy… mình may mắn hơn Dế Mèn vì không phải đi phiêu lưu." Cả lớp cười ồ lần nữa, và Tùng thở phào nhẹ nhõm.

Bài học từ một "thảm họa" đáng yêu

Kết thúc bài nói, Tùng cúi đầu cảm ơn rồi chạy vèo về chỗ, mặt vẫn đỏ bừng. Cô Hoa không chấm điểm ngay mà hỏi cả lớp: "Các em thấy bài nói của Tùng thế nào?" Lớp im lặng một lúc, rồi Linh – lớp trưởng – giơ tay: "Thưa cô, ban đầu em nghĩ bài nói sẽ không hay vì Tùng có vẻ chưa chuẩn bị kỹ. Nhưng mà em thấy Tùng nói rất thật, rất vui. Em thích câu chuyện về cuốn sách kinh dị ạ." Bạn khác giơ tay bổ sung: "Em thấy Tùng hơi run, nhưng mà giọng Tùng kể chuyện nghe cuốn lắm ạ."

Cô Hoa gật đầu mỉm cười. Cô nhận xét: "Tùng ơi, em có một tố chất rất quý, đó là sự chân thật và khả năng kể chuyện tự nhiên. Bài nói của em chưa hoàn chỉnh về cấu trúc – thiếu phần kết luận, chưa có dẫn chứng cụ thể từ sách – nhưng em đã khiến cả lớp lắng nghe. Cô muốn em phát huy điều này, đồng thời chuẩn bị kỹ hơn về nội dung nhé." Tùng gật gù, lần đầu tiên trong đời nó cười tươi như vậy sau khi làm một việc mà nó sợ hãi.

Nhìn lại toàn bộ bài nói của Tùng, tôi thấy có nhiều điều đáng để trao đổi.

Về ưu điểm: Thứ nhất, Tùng nói bằng chính trải nghiệm của mình, nên câu chuyện rất đời, rất thật, dễ gây đồng cảm. Thứ hai, Tùng có khiếu hài hước tự nhiên – những so sánh "sách như tủ lạnh", "may mắn hơn Dế Mèn" rất sáng tạo, khiến người nghe vừa cười vừa suy ngẫm. Thứ ba, dù rất run, Tùng không bỏ cuộc. Nó đứng trên bục, đối mặt với nỗi sợ, và hoàn thành bài nói. Chỉ riêng điều đó thôi đã đáng ngưỡng mộ.

Về hạn chế: Thứ nhất, Tùng chuẩn bị chưa kỹ. Bài nói thiếu bố cục rõ ràng – phần mở đầu chưa gây ấn tượng mạnh, phần thân bài lan man, phần kết luận gần như không có. Thứ hai, Tùng quá run, nên có lúc nói quá nhanh, có lúc nói quá nhỏ, người ngồi cuối lớp không nghe rõ. Thứ ba, Tùng chưa biết tương tác với người nghe – nếu Tùng đặt câu hỏi cho cả lớp hoặc đi lại trên bục thay vì đứng im một chỗ, bài nói sẽ sinh động hơn nhiều.

Nhưng chính từ những thiếu sót ấy, tôi lại rút ra bài học cho bản thân. Tôi vốn cũng là đứa ngại nói trước đám đông. Mỗi lần cô gọi tên, tim tôi đập nhanh, chân tay bủn rủn, đầu óc trống rỗng. Nhưng nhìn Tùng – đứa còn run hơn cả tôi mà vẫn hoàn thành – tôi tự nhủ: "Nếu Tùng làm được, thì mình cũng sẽ làm được."

Kết bài: Tiếng cười và bài học ở lại

Hôm ấy tan học, tôi và Tùng đạp xe về nhà. Nó hỏi tôi: "Mày nghĩ tao nói dở lắm hả?" Tôi cười, lắc đầu: "Dở gì, cả lớp cười suốt. Mà mày biết không, bài nói của mày hay ở chỗ… mày là mày. Không ai nói được như mày cả." Tùng nghe xong, cười toe toét, cái nụ cười mà ba năm học cùng nó, tôi mới thấy vài lần.

Câu chuyện về bài nói của Tùng không phải là một bài học lớn lao về kỹ năng hùng biện. Nó đơn giản là một buổi chiều thứ Hai, một cậu bạn run rẩy bước lên bục giảng, một tờ giấy nhàu nát, và những câu chuyện thật thà về sách vở. Nhưng chính sự giản dị ấy lại chạm được vào lòng người. Bởi nói trước đám đông, suy cho cùng, không phải là nói cho hay, mà là nói cho thật. Không phải là diễn thuyết như diễn viên, mà là chia sẻ như một người bạn.

Sau hôm ấy, tôi bắt đầu tập nói trước gương mỗi tối. Vẫn run, vẫn sợ, vẫn lúng túng. Nhưng tôi nhớ đến cái mặt đỏ bừng của Tùng trên bục giảng, nhớ đến câu nói "sách giống như tủ lạnh" ngô nghê mà đáng yêu, và tôi nghĩ: nếu mình cứ sợ thì sẽ không bao giờ làm được. Phải bước lên, phải nói, phải đối mặt – dù có ngượng ngùng, dù có hài hước, thì đó vẫn là bài nói của chính mình, và không ai có thể thay mình nói điều mình muốn nói.

Cô Hoa sau đó có hỏi tôi: "Tuần sau em muốn lên nói không?" Tôi gật đầu. Tim vẫn đập nhanh, nhưng tôi đã gật đầu. Và tôi biết, khi đứng trên bục giảng ấy, tôi sẽ không đọc nguyên văn một bài viết chép sẵn. Tôi sẽ nói như Tùng – bằng chính câu chuyện của mình, bằng chính giọng nói của mình, dù nó có run rẩy đi chăng nữa.

Vì những bài nói đáng nhớ nhất, không phải là những bài hoàn hảo. Mà là những bài có thật.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

BÀI VĂN MẪU – LỚP 7

Đề bài: Trao đổi về bài nói theo một số gợi ý


Sách – Người bạn thầm lặng giữa ồn ào phố thị


Mở bài

Mỗi chiều thứ bảy, khi ánh nắng đã nhạt dần trên những tán lá bàng trước ngõ, em thường ngồi ở góc hiên nhà, mở một cuốn sách bất kì mà giá gỗ nhỏ xinh trên bàn học đã "gợi ý". Tiếng xe cộ ngoài đường vẫn ồn ào, tiếng trẻ con trong xóm vẫn đuổi nhau inh ỏi, nhưng khi em lật sang trang sách đầu tiên, mọi thứ dường như lắng xuống. Như thể có một thế giới khác vừa mở ra, thế giới ấy không ồn ào, không vội vã, mà dịu dàng ôm lấy em bằng những câu chữ mềm mại. Hôm nay, em muốn trao đổi với các bạn về một chủ đề mà em tin rằng mỗi chúng ta đều có ít nhiều suy nghĩ riêng, đó là: vai trò của sách trong cuộc sống – và liệu chúng ta có đang vô tình bỏ quên người bạn thầm lặng ấy giữa nhịp sống hối hả này không?


Thân bài

1. Sách là gì đối với mỗi chúng ta?

Nếu hỏi em "sách là gì?", em sẽ không trả lời sách là những trang giấy in chữ đen trắng xếp chồng lên nhau. Với em, sách là một thế giới thu nhỏ. Mỗi cuốn sách là một cánh cửa – có cánh cửa mở ra thảo nguyên bao la, có cánh cửa dẫn vào căn bếp ấm cúng của một gia đình nhỏ, lại có cánh cửa đưa ta đến những miền đất xa xôi mà có lẽ cả đời này ta chưa từng đặt chân tới.

Em còn nhớ, năm em học lớp 5, em đọc cuốn "Tuổi thơ dữ dội" của nhà văn Phùng Quán. Cái lần đầu tiên ấy, em đã khóc. Không phải khóc vì buồn, mà khóc vì thương. Thương những đứa trẻ bằng tuổi em ngày ấy, phải gánh trên vai những mất mát quá lớn, phải sống trong bom đạn và khói lửa, nhưng vẫn giữ được trái tim trong trẻo, vẫn cười được những nụ cười hồn nhiên. Em khóc rồi lại cười, rồi lại khóc. Mẹ em thấy thế, hỏi: "Con đọc gì mà khóc dữ vậy?" Em không trả lời được, chỉ giấu mặt vào trang sách. Phải lớn lên thêm một chút, em mới hiểu: em khóc vì sách đã chạm vào điều gì đó rất sâu bên trong em – điều mà bình thường, em không biết cách nói ra.

Vậy nên, sách không chỉ là tri thức. Sách là cảm xúc, là sự đồng cảm, là một cuộc đối thoại thầm lặng giữa người viết và người đọc, giữa quá khứ và hiện tại, giữa thế giới ngoài kia và thế giới bên trong mỗi chúng ta.

2. Thói quen đọc sách đang dần mai một?

Em không muốn nói những điều quá to tát, nhưng em muốn chia sẻ thật lòng: trong lớp em, bạn nào đọc sách ngoài giờ học? Em đếm trên đầu ngón tay thôi. Hầu hết các bạn sau khi tan học đều cắm mặt vào điện thoại, vào máy tính, vào những video ngắn trên mạng xã hội. Không phải em lên án điều đó – bản thân em đôi khi cũng xem, cũng lướt điện thoại – nhưng em thấy lo. Lo vì khi một người chỉ xem video ngắn, não bộ quen với việc tiếp nhận thông tin nhanh, vội, hời hợt. Rồi dần dần, người ấy mất đi khả năng chậm lại, suy nghĩ sâu, cảm nhận tinh tế.

Em có một bạn thân tên Hằng. Hằng rất thông minh, học giỏi Toán và tiếng Anh. Nhưng mỗi khi gặp một bài đọc hiểu Văn, Hằng lại cau mày: "Tao đọc không hiểu gì cả. Chán lắm." Em hỏi Hằng lần cuối đọc một cuốn sách là khi nào, Hằng ngẩn ra một lúc rồi nói: "Chắc… hồi lớp 4?" Em không trách Hằng. Em chỉ thấy tiếc. Tiếc vì Hằng – một người thông minh như vậy – lại đang bỏ lỡ cả một thế giới diệu kì mà sách có thể mang lại.

Có lần, em đưa Hằng mượn cuốn "Hoàng tử bé" của Saint-Exupéry. Ban đầu Hằng kêu "Sách mỏng thế, đọc nhanh cho xong." Nhưng rồi tối hôm đó, Hằng nhắn em: "Ê, tao đọc xong rồi. Tao khóc. Tao không hiểu tại sao tao khóc." Em mỉm cười. Bởi vì em biết: sách đã chạm vào Hằng rồi. Chỉ là Hằng chưa biết cách gọi tên cảm xúc đó thôi.

3. Đọc sách – không phải nghĩa vụ, mà là ân cần với chính mình

Em nghĩ nhiều bạn sợ đọc sách vì cho rằng đọc sách là "bài tập", là "nghĩa vụ", là "cô giáo bảo phải đọc." Nhưng em muốn chia sẻ một góc nhìn khác: đọc sách là cách mình ân cần với chính mình. Giống như khi ta đói, ta ăn cơm; khi ta khát, ta uống nước. Thì khi tâm hồn ta trống vắng, ta cần được nuôi dưỡng bằng những câu chữ đẹp, bằng những câu chuyện lay động.

Em không đọc sách mỗi ngày. Có những hôm em mải học, mải chơi, mải nấu ăn phụ mẹ, cả ngày không chạm vào trang sách nào. Nhưng có những tối, khi em cảm thấy lòng mình bộn bề – có thể vì một lời nói vô tình của bạn, có thể vì điểm kiểm tra không như ý, có thể chỉ vì em buồn mà không biết buồn vì điều gì – em lại tìm đến sách. Em không tìm sách để "giải quyết vấn đề". Em tìm sách để được hiểu, để được an ủi, để biết rằng trên đời này có những người cũng từng buồn như mình, cũng từng cô đơn như mình, cũng từng hoang mang như mình. Và họ đã viết ra những dòng chữ ấy, để em – cách họ hàng chục năm, hàng nghìn cây số – đọc được và thấy mình không đơn độc.

Các bạn có thấy điều đó kì diệu không? Một người viết ra câu chữ cách đây 50 năm, 100 năm, thậm chí 500 năm, và bây giờ mình đọc được, mình khóc được, mình cười được. Sách là cỗ máy thời gian. Sách là sợi dây vô hình nối những tâm hồn lại với nhau.

4. Mỗi cuốn sách – một bài học nhẹ nhàng mà sâu sắc

Em không thích đọc những cuốn sách quá "dạy đời". Em thích những cuốn sách kể chuyện nhẹ nhàng, để từ từ, bài học tự thấm vào lòng. Ví dụ, từ "Đắc nhân tâm", em học được rằng muốn người khác lắng nghe mình, trước tiên mình phải lắng nghe họ. Từ "Nhà giả kim", em học được rằng hành trình quan trọng hơn đích đến. Từ những cuốn sách thiếu niên như "Totto-chan bên cửa sổ", em học được rằng mỗi đứa trẻ đều đặc biệt, và một người thầy tốt là người biết nhìn thấy điều đặc biệt ấy.

Em từng nghe ai đó nói: "Đọc sách không làm cho bạn giàu hơn, nhưng sẽ làm cho bạn giàu có hơn." Em rất thích câu nói này. Giàu có ở đây không phải tiền bạc, mà là sự phong phú trong tâm hồn, là khả năng thấu hiểu người khác, là cách nhìn đời đa chiều hơn, bao dung hơn. Và em tin rằng, giữa thế giới ồn ào này, ai cũng cần một chút giàu có vô hình như vậy.


Kết bài

Em muốn kết thúc bài trao đổi này bằng một hình ảnh rất nhỏ. Chiều hôm qua, em thấy em bé hàng xóm – mới 6 tuổi – ngồi xổm trước hiên nhà, lật lật một cuốn truyện tranh. Thằng bé không biết đọc, nhưng nó ngắm những bức tranh rất lâu, rất chăm chú. Đôi mắt nó mở to, trong veo, như thể cả thế giới đang hiện ra trước mặt nó. Em nhìn thằng bé mà thấy ấm lòng. Bởi vì em biết: đam mê đọc sách không tự nhiên sinh ra, nhưng cũng không bao giờ chết. Nó vẫn ở đó, trong mỗi đứa trẻ, trong mỗi người lớn, chỉ chờ được đánh thức.

Em mong rằng, sau buổi trao đổi hôm nay, mỗi bạn trong lớp sẽ thử – chỉ một lần thôi – cầm lên một cuốn sách, ngồi vào một góc yên tĩnh, và cho phép mình chậm lại. Chậm lại để lắng nghe. Chậm lại để cảm nhận. Chậm lại để nhận ra rằng: giữa ồn ào phố thị, vẫn có một người bạn thầm lặng đang chờ ta mở lòng – người bạn ấy tên là sách.


Bài viết được thực hiện bởi một cô bạn yêu sách, yêu những chiều thứ bảy yên ắng, và tin rằng mỗi trang sách là một phép màu nhỏ bé mà cuộc sống đã tặng cho chúng ta.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

BÀI VĂN MẪU

Đề bài: Trao đổi về bài nói (theo phong cách kể chuyện, có tình huống bất ngờ)


Lần nói chuyện trước lớp mà tôi không bao giờ quên

Trường tôi có một câu nói cửa miệng mà lũ học trò truyền tai nhau từ đời này sang đời khác: "Lên nói trước lớp còn sợ hơn gặp ma." Hồi lớp sáu, tôi chỉ cười khì khì nghe câu đó. Nhưng đến tận bây giờ, mỗi khi nhớ lại buổi chiều hôm ấy — buổi chiều mà tôi phải đứng trước cả lớp để nói về cuốn sách mình yêu thích — tôi vẫn cảm thấy tim mình nhảy nhót như thể vừa chạy một vòng sân vận động. Không phải vì tôi sợ. Mà vì hôm đó, có một điều xảy ra mà không ai, kể cả cô giáo, có thể ngờ tới.

Số là thế này. Cô Hằng — giáo viên Ngữ văn của chúng tôi — là một người đặc biệt. Cô không bao giờ ra đề kiểm tra theo kiểu "hãy phân tích bài thơ này" hay "hãy nêu cảm nghĩ về đoạn trích kia." Cô hay nói: "Văn chương không nằm trong sách giáo khoa, các em ạ. Văn chương nằm ở trong lòng mỗi người." Và thế là cô bày ra một hoạt động mà cả lớp tôi vừa háo hức vừa lo lắng: mỗi bạn sẽ đứng trước lớp, nói về một cuốn sách mà mình yêu thích nhất, trong khoảng năm phút, không được đọc giấy, phải nói bằng trái tim.

Nhận đề bài từ thứ Hai, mà đến tận tối thứ Tư tôi vẫn chưa chọn được cuốn sách nào. Tôi nằm lăn ra giường, nhìn lên trần nhà, đếm từng vết nứt trên lớp vôi đã ngả vàng. Mẹ tôi đi ngang qua phòng, thấy con trai nằm thượt như con mực ướp đá, liền hỏi: "Sao chưa làm bài?" Tôi thở dài: "Con không biết nói gì cả. Con đọc sách nhiều nhưng không biết diễn đạt." Mẹ tôi cười, một nụ cười rất nhẹ, rồi nói: "Con hãy nói về cuốn sách mà khiến con khóc đi."

Tôi ngồi bật dậy. Khóc? Tôi có khóc khi đọc sách bao giờ không? Và rồi, hình ảnh một cuốn sách mỏng manh, bìa đã nhàu nát vì đọc đi đọc lại quá nhiều lần, hiện ra trong đầu tôi. "Totto-chan: Cô bé bên cửa sổ" của tác giả Tetsuko Kuroyanagi. Cuốn sách ấy tôi đọc lần đầu năm lớp ba, khi ông ngoại vừa mất được một tháng. Lúc ấy, tôi không hiểu hết nội dung, nhưng tôi nhớ mình đã ôm cuốn sách và khóc — khóc vì nhớ ông, khóc vì Totto-chan được yêu thương, khóc vì ngôi trường Tomoe mà cô bé học đã bị bom đạn phá hủy trong chiến tranh. Ông ngoại tôi cũng từng kể cho tôi nghe về chiến tranh, về những ngôi trường làng tranh tre dột nát, về những đứa trẻ phải học dưới tán cây bàng vì lớp học không còn mái.

Tôi quyết định sẽ nói về cuốn sách ấy.

Suốt hai ngày sau đó, tôi tập nói trước gương. Tôi nói với con mèo Mun của tôi. Tôi nói với cái gối ôm. Tôi nói với cả bức ảnh ông ngoại trên bàn thờ. Mỗi lần tập, tôi lại phát hiện ra mình cần sửa chỗ này, thêm chỗ kia. Có lúc tôi nói hay quá, đến mức con Mun ngẩng đầu lên nhìn tôi như thể nó cũng xúc động. Có lúc tôi nói dở quá, lắp bắp như thể lưỡi mình bị buộc nút. Nhưng dần dần, bài nói của tôi cũng hình thành, tựa như một dòng suối nhỏ bắt đầu tìm được hướng chảy của mình.

Rồi ngày ấy cũng đến.

Chiều thứ Sáu. Cả lớp ngồi ngay ngắn. Cô Hằng mặc chiếc áo dài màu tím nhạt, tóc cột đuôi ngựa gọn gàng, nở nụ cười động viên. Bạn nào cũng hồi hộp. Người run, kẻ cười, có bạn còn giả vờ đau bụng xin về. Nhưng cô Hằng nghiêm nghị nói: "Mỗi người đều có một câu chuyện để kể. Hôm nay, các em hãy kể câu chuyện của mình."

Từng bạn một lên nói. Bạn Minh nói về "Dế Mèn phiêu lưu kí," giọng hào hứng như đang kể chuyện phiêu lưu cho cả lũ trẻ trong xóm. Bạn Hà nói về "Nhà giả kim," giọng trầm ngâm như một triết gia nhí. Bạn Thắng nói về "Harry Potter," vừa nói vừa diễn tả cảnh chiến đấu bằng đũa phép, cả lớp cười ồn ào.

Đến lượt tôi.

Tôi đứng dậy. Chân tôi run. Không phải run nhẹ đâu — run như thể đang đứng giữa trời rét độ âm mười. Tôi bước lên bục giảng, quay mặt về phía cả lớp. Ba mươi sáu cặp mắt nhìn tôi. Có bạn háo hức chờ đợi. Có bạn ngáp ngắn ngáp dài. Có bạn còn đang len lén nhìn điện thoại giấu trong cặp. Tôi nuốt nước bọt. Miệng khô khốc. Tim đập thình thình.

Và rồi tôi bắt đầu nói.

"Em muốn nói về cuốn sách 'Totto-chan: Cô bé bên cửa sổ.' Nhưng trước khi nói về cuốn sách, em muốn kể cho các bạn nghe về ông ngoại em."

Giọng tôi run run ở những câu đầu. Nhưng khi nhắc đến ông ngoại, một điều kỳ lạ xảy ra — giọng tôi tự nhiên vững lại, như thể có ai đó đang đứng sau lưng, đặt bàn tay ấm lên vai tôi. Tôi kể về ông, về những đêm hè nằm trên võng nghe ông kể chuyện, về đôi bàn tay chai sần của ông khi nắm tay tôi đi bộ ra chợ, về cách ông gọi tôi bằng cái tên "thằng cu Tí" mà chỉ ông mới được gọi. Rồi tôi nói về cuốn sách, về Totto-chan — cô bé bị đuổi khỏi trường vì quá hiếu động, về ông hiệu trưởng Kobayashi đã nhìn thấy ở cô bé ấy điều mà không ai nhìn thấy: một tâm hồn tự do và trong trẻo. Tôi kể về ngôi trường Tomoe với những toa tàu hỏa làm lớp học, về cách ông hiệu trưởng luôn nói "Em thật là một cô bé ngoan" mỗi khi gặp Totto-chan.

"Ông Kobayashi và ông ngoại em rất giống nhau," tôi nói, và lúc này thì giọng tôi đã không còn run nữa. "Cả hai đều tin rằng mỗi đứa trẻ đều có điều đặc biệt bên trong. Ông ngoại em không bao giờ mắng em khi em nghịch ngợm. Ông chỉ cười và nói: 'Thằng cu Tí, con giống ông hồi nhỏ lắm.' Ông Kobayashi cũng vậy, ông không bao giờ đánh mắng học trò. Ông để bọn trẻ được là chính mình."

Tôi dừng lại một chút. Lớp học im lặng đến kỳ lạ. Không còn tiếng ngáp, không còn tiếng xì xào. Thậm chí bạn Thắng — đứa lúc nãy còn giả đũa phép Harry Potter — cũng ngồi im thin thít, mắt mở to.

"Cuốn sách này em đọc lần đầu khi ông ngoại em mới mất," tôi nói tiếp, và lúc này thì mắt tôi bắt đầu cay. "Em đọc mà khóc, không phải vì sách buồn, mà vì em ước gì ông ngoại em cũng giống ông Kobayashi — có thể sống mãi, có thể luôn ở bên em, có thể mỗi sáng đều nói với em rằng 'em thật là một đứa trẻ ngoan.' Nhưng ông Kobayashi cũng đã mất ở cuối cuốn sách, trong trận bom cháy rụi cả ngôi trường Tomoe. Và em hiểu rằng, trên đời này, có những thứ mất đi rồi thì không bao giờ tìm lại được. Nhưng nếu mình giữ chúng trong trái tim, thì chúng sẽ không bao giờ thực sự biến mất."

Tôi kết thúc bài nói. Và rồi — đây mới là phần mà tôi không bao giờ ngờ tới.

Cả lớp vỗ tay. Nhưng không phải vỗ tay chiếu lệ như vẫn thường làm khi ai đó nói xong. Tiếng vỗ tay vang lên, giòn giã, rồi to hơn, rồi lan rộng. Có bạn đứng dậy vỗ tay. Có bạn — tôi không nhìn nhầm đâu — đang đưa tay lên lau mắt. Bạn Thùy Linh, cô bạn mà cả lớp ai cũng biết là khó tính nhất, lạnh lùng nhất, đang cúi mặt xuống bàn, vai run run.

Cô Hằng đứng dậy. Mắt cô đỏ hoe. Cô bước đến bên tôi, đặt tay lên vai tôi, và nói bằng giọng hơi nghẹn: "Em đã nói bằng trái tim. Cô rất tự hào về em."

Nhưng điều bất ngờ nhất chưa dừng lại ở đó.

Sau khi buổi thuyết trình kết thúc, khi tôi đang thu dọn sách vở về cặp, một bạn nam lớp tôi — bạn Hoàng — mà từ đầu năm đến giờ tôi chưa từng nói chuyện quá ba câu, bẽn lẽn bước đến. Bạn ấy cao hơn tôi một cái đầu, lúc nào cũng trầm lặng như một cái cây. Hoàng đứng trước mặt tôi, ấp úng mãi rồi mới nói được một câu: "Cậu ơi... ông tớ cũng mới mất năm ngoái. Tớ chưa bao giờ kể cho ai nghe. Nhưng nghe cậu nói xong, tớ... tớ muốn về nhà ôm bà tớ quá."

Tôi sững sờ. Rồi tôi cười, một nụ cười mà tôi cảm nhận được từ tận đáy lòng: "Về ôm bà đi. Bà cậu chắc cũng đang chờ cậu đấy."

Hoàng gật đầu, quay đi, và tôi thấy bạn ấy bước nhanh ra khỏi lớp như thể có ai đó đang thúc giục.

Tối hôm đó, về nhà, tôi kể cho mẹ nghe chuyện ở lớp. Mẹ tôi nghe xong, im lặng một lúc lâu, rồi nói: "Thấy chưa con? Khi con nói bằng trái tim, người nghe sẽ nghe bằng trái tim. Sách vở không chỉ để đọc, con ạ. Sách vở còn để kết nối con người với con người."

Tôi nằm trên giường, ôm con Mun, nhìn lên trần nhà. Nhưng lần này, tôi không đếm vết nứt trên vôi nữa. Tôi nghĩ về ông ngoại. Tôi nghĩ về Totto-chan. Tôi nghĩ về Hoàng. Tôi nghĩ về cô Hằng. Và tôi chợt nhận ra một điều mà trước đây tôi chưa bao giờ hiểu: nói trước lớp không phải là một bài kiểm tra. Đó là một cơ hội — cơ hội để ta mở lòng mình ra, để ta kể cho mọi người nghe câu chuyện của ta, để ta tìm thấy ở những người xung quanh những tâm hồn đồng điệu mà nếu cứ giữ im lặng, ta sẽ không bao giờ biết đến.

Từ hôm ấy, tôi không còn sợ nói trước lớp nữa. Không phải vì tôi nói giỏi hơn, mà vì tôi biết rằng ở bên kia, phía những người đang lắng nghe, luôn có những trái tim sẵn sàng rung lên cùng nhịp với trái tim mình.

Và tôi cũng biết ơn cô Hằng rất nhiều — vì cô đã không cho chúng tôi một đề kiểm tra, mà cho chúng tôi một cơ hội để lớn lên.


Nguyễn Minh Khôi — Lớp 7A
(Bài viết sáng tạo theo phong cách học sinh giỏi Văn)

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

BÀI VĂN MẪU

Trao đổi về bài nói: "Nghĩa mẹ ơn cha – Nguồn suối yêu thương bất tận"


Mở bài

Có những buổi chiều, khi nắng nhảy nhót trên tán lá bàng trước sân trường, tiếng trống tan học vừa điểm, tôi lại thấy lòng mình chùng xuống. Không phải vì bài kiểm tra chưa làm xong, cũng không phải vì bị điểm kém – mà vì trong hành lang ấy, giữa dòng học sinh ùa ra như ong vỡ tổ, tôi thoáng thấy một bạn học sinh lặng lẽ lau vội giọt nước mắt. Sau này tôi mới biết, bạn ấy vừa kể xong bài nói về mẹ mình trong giờ Ngữ văn. Mẹ bạn đã đi xa từ năm bạn lên năm. Và khi bạn ấy đứng trước cả lớp, nói về người phụ nữ mà bạn nhớ đến từng đường chỉ tay, tôi – một người ngồi nghe – cũng không thể kìm được cảm xúc. Buổi chiều hôm ấy, tôi về nhà và thấy mẹ đang thái rau trong bếp, mùi tỏi phi thơm lừng. Tôi ôm mẹ từ phía sau, không nói gì cả. Có lẽ, chính bài nói ngày hôm ấy đã gieo vào lòng tôi một hạt giống mà đến bây giờ, mỗi khi nhớ lại, tôi vẫn thấy nó nảy mầm trong lồng ngực mình.


Thân bài

Bài nói mà tôi muốn trao đổi hôm nay mang chủ đề: "Nghĩa mẹ ơn cha – Nguồn suối yêu thương bất tận." Đây là một trong những bài nói để lại trong tôi nhiều suy nghĩ nhất, không chỉ bởi nội dung sâu sắc mà còn bởi cách nó chạm đến những góc khuất rất thật trong tâm hồn mỗi người chúng ta.

1. Về nội dung: Bài nói đã chạm đến điều gì?

Bạn ấy – tôi xin phép được gọi là Hùng – đã bắt đầu bài nói bằng một câu hỏi rất đơn giản: "Các bạn có còn nhớ bữa cơm chiều hôm qua mình ăn gì không?" Cả lớp im lặng. Có bạn lắc đầu, có bạn bối rối cười. Và Hùng nói tiếp: "Mẹ mình thì nhớ. Mẹ nhớ mình thích ăn canh bí đỏ, ghét rau mùi, và luôn muốn chan thêm nước mắm." Chỉ hai câu nói ấy thôi, mà cả lớp đã lặng đi.

Tôi nghĩ, điều khiến bài nói của Hùng thành công chính là ở chỗ bạn ấy không "kể" mà bạn ấy "hiện." Hùng không nói: "Mẹ tôi rất thương tôi." Bạn ấy kể về bàn tay mẹ chai sạn vì giặt đồ mỗi mùa đông lạnh. Bạn ấy kể về đôi dép của mẹ – đôi dép đã mòn cả đế nhưng mẹ vẫn đi, để dành tiền mua cho Hùng đôi giày mới khi Hùng vào lớp Sáu. Bạn ấy kể về đêm mưa bão, mẹ đội mưa chạy ra chợ mua thuốc cho Hùng bị sốt, về đến nhà thì ướt sũng nhưng vẫn cười: "Uống thuốc đi con, mai khỏi rồi đi học."

Những chi tiết ấy – nhỏ bé, đời thường, nhưng lại có sức nặng vô cùng. Bởi vì trong chúng ta, ai cũng có một "đôi dép mòn" của mẹ, một "cơn mưa" của cha, chỉ là chúng ta đã quá quen thuộc đến mức quên mất phải nhìn thấy chúng. Bài nói của Hùng, theo tôi, đã làm một điều rất khó: biến cái quen thuộc trở nên thiêng liêng.

2. Về hình thức trình bày: Giọng nói và cảm xúc

Có một điều tôi muốn trao đổi thêm, đó là về cách Hùng truyền tải. Bạn ấy không đọc giấy, không học thuộc lòng. Hùng đứng trước lớp, hai tay hơi run, mắt nhìn xuống một chút rồi ngẩng lên – và nói. Giọng Hùng không to, không dõng dạc theo kiểu "diễn thuyết." Giọng bạn ấy trầm, nhẹ, thỉnh thoảng nghẹn lại ở những chỗ kể về mẹ. Và chính cái nghẹn ấy, chính cái run nhẹ trong giọng nói ấy, lại là "liều thuốc" mạnh nhất chạm vào trái tim người nghe.

Tôi nhớ mãi khoảnh khắc Hùng kể: "Ngày mẹ đi, mình không khóc. Mình nghĩ mình mạnh mẽ. Nhưng tối hôm ấy, khi mở tủ lạnh thấy hộp sữa mẹ mua từ tuần trước vẫn còn, mình đã khóc rất lâu." Lúc đó, cả lớp im phăng phắc. Có bạn quay mặt đi. Có bạn cắn chặt môi. Còn tôi – tôi thấy mắt mình cay cay, mũi mình nghèn nghẹn. Tôi không biết mình khóc vì thương Hùng, hay vì突然 nhận ra mình cũng đã bao lần vô tình bỏ quên những hộp sữa, những bát cơm, những lời dặn dò mà mẹ cha lặng lẽ đặt vào cuộc đời mình.

Tôi cho rằng, một bài nói hay không cần phải có từ ngữ hoa mỹ, không cần phải có cấu trúc phức tạp. Điều quan trọng nhất là sự chân thành. Và Hùng đã cho chúng ta thấy: khi bạn nói bằng cả trái tim, thì từng câu chữ đều trở thành thi ca.

3. Về bài học rút ra: Trao đổi để hiểu hơn

Tuy nhiên, bên cạnh những điểm mạnh ấy, tôi cũng muốn trao đổi thêm vài điều. Có thể, nếu Hùng kể thêm một chút về cuộc sống hiện tại – về những nỗ lực của bạn ấy sau khi mẹ đi xa, về cách bạn ấy học cách mạnh mẽ và sống tốt hơn – thì bài nói sẽ có thêm một chiều sâu nữa: không chỉ là nỗi nhớ, mà còn là sự trưởng thành từ mất mát. Tôi không muốn Hùng phải gồng mình tỏ ra mạnh mẽ, nhưng tôi tin rằng, chính trong nỗi đau, người ta vẫn có thể tìm thấy ánh sáng – và chia sẻ điều đó sẽ tiếp thêm nghị lực cho những người cùng hoàn cảnh.

Ngoài ra, tôi cũng muốn chia sẻ rằng, bài nói của Hùng đã khiến tôi suy nghĩ về chính bản thân mình. Tôi – một đứa con vẫn còn cả cha lẫn mẹ bên cạnh – đã bao lần cãi lời mẹ chỉ vì mẹ nhắc đi nhắc lại cùng một câu? Đã bao lần tôi lướt điện thoại trong lúc mẹ hỏi chuyện? Đã bao lần tôi ra khỏi nhà mà không nói một tiếng? Những câu hỏi ấy, sau khi nghe Hùng nói, cứ xoáy trong đầu tôi như những vòng tròn trên mặt nước. Và tôi chợt hiểu: biết ơn không phải là điều chúng ta đợi đến khi mất đi mới học, mà là điều chúng ta phải thực hành mỗi ngày, bằng những hành động nhỏ nhất.

Tôi cũng muốn nói thêm về không khí của buổi nói hôm ấy. Sau khi Hùng kết thúc bài nói, cả lớp không vỗ tay ngay. Có một khoảng lặng kéo dài chừng năm giây – năm giây mà tôi cảm giác dài như cả một mùa đông. Rồi tiếng vỗ tay vang lên, không ồn ào, không rộn ràng, mà chậm rãi, trang trọng – như thể mỗi người vỗ tay không phải để khen, mà để cảm ơn. Cảm ơn Hùng vì đã dũng cảm chia sẻ. Cảm ơn cuộc đời vì đã cho chúng ta những người cha, người mẹ – dù ở bên cạnh hay đã đi xa – vẫn mãi là bến đỗ bình yên nhất trong trái tim.


Kết bài

Chiều nay, sau khi trao đổi về bài nói của Hùng, tôi đi bộ về nhà. Con đường quen thuộc bỗng nhiên khác đi – không phải vì hàng cây đã đổi màu, mà vì cái nhìn của tôi đã đổi. Tôi thấy chú xe ôm đầu ngõ đang gọi điện cho con: "Ba về muộn tí, con ăn cơm trước đi." Tôi thấy cô hàng phở đang gói ghém phần phở đặc biệt cho đứa con gái đi học xa: "Nhiều thịt nhé, con bé gầy lắm." Tôi thấy ánh đèn vàng hắt ra từ cửa sổ nhà mình – và tôi biết, đằng sau ánh đèn ấy, có một người đang đợi tôi.

Bài nói của Hùng không chỉ là một bài nói. Đó là một chiếc gương soi – soi vào trái tim mỗi người chúng ta, để chúng ta thấy được những gì quý giá nhất mà mình đang có, trước khi nó trở thành những gì đẹp đẽ nhất mà mình từng đánh mất.

Tôi tin rằng, sau buổi nói chuyện hôm ấy, không chỉ riêng tôi mà nhiều bạn trong lớp cũng sẽ về nhà, nhìn mẹ, nhìn cha, và nói một câu mà đáng lẽ phải nói từ rất lâu rồi:

"Con cảm ơn ba mẹ. Con thương ba mẹ nhiều lắm."

Và biết đâu, chỉ cần một câu nói ấy thôi, thế giới của ai đó sẽ bớt lạnh đi một chút. Như ánh nắng chiều đang len lỏi qua tán lá bàng, dịu dàng và ấm áp – giống hệt như tình yêu thương mà cha mẹ đã dành cho chúng ta, suốt cả cuộc đời này.


Số từ: ~1.350 từ

Chế độ đọc sách →