Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 71

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 71–72

Bài: Người thầy đầu tiên (Trin-ghi-dơ Ai-tơ-ma-tốp)


Câu hỏi trong khi đọc

🔹 Nhận biết: Người kể chuyện ở phần (4) là ai?
Trả lời: Người kể chuyện ở phần (4) là nhân vật người hoạ sĩ. Nhân vật này xưng "tôi", đang vẽ dở bức tranh về thầy Đuy-sen và muốn hỏi ý kiến mọi người về tác phẩm của mình.

🔹 Suy luận: Người kể chuyện băn khoăn, trăn trở về điều gì?
Trả lời: Người hoạ sĩ băn khoăn, trăn trở về việc: - Bức tranh vẽ về "Người thầy đầu tiên" vẫn chưa tìm ra được cái chính, bức tranh mới chỉ là một ý đồ. - Lo lắng không biết chọn hình ảnh nào cho phù hợp: vẽ hai cây phong, vẽ đứa bé ngồi trên cành phong, vẽ thầy Đuy-sen bế trẻ qua suối, hay vẽ thầy tiễn An-tư-nai lên tỉnh. - Sợ rằng cuối cùng chẳng vẽ ra được gì, không truyền tải được hết tình cảm và ý nghĩa thiêng liêng về người thầy.

TRẢ LỜI CÂU HỎI (Sau khi đọc)

Câu 1

Đề bài: Xác định người kể chuyện và ngôi kể trong từng phần của đoạn trích.

Cách giải

Đoạn trích có 4 phần, mỗi phần có người kể chuyện khác nhau:

PhầnNgười kể chuyệnNgôi kể
Phần (1)Nhân vật người hoạ sĩ (xưng "tôi")Ngôi thứ nhất
Phần (2)An-tư-nai (xưng "tôi")Ngôi thứ nhất
Phần (3)An-tư-nai (xưng "tôi")Ngôi thứ nhất
Phần (4)Nhân vật người hoạ sĩ (xưng "tôi")Ngôi thứ nhất
Đáp án: Phần (1) và (4) do người hoạ sĩ kể; phần (2) và (3) do An-tư-nai kể. Cả hai đều dùng ngôi thứ nhất (xưng "tôi").

Câu 2

Đề bài: Các nhân vật người kể chuyện trong đoạn trích có quan hệ với nhau như thế nào?

Cách giải
  • An-tư-nai là cô bé học trò ngày xưa của thầy Đuy-sen, nay đã trở thành bà viện sĩ danh tiếng.
  • Người hoạ sĩ là người đồng hương cùng làng với An-tư-nai, được bà viện sĩ kể lại câu chuyện về thầy giáo cũ.
  • Người hoạ sĩ chính là người tiếp nhận câu chuyện từ An-tư-nai và muốn vẽ một bức tranh để bày tỏ lòng biết ơn, sự kính trọng đối với người thầy đầu tiên.
Đáp án: Hai người kể chuyện là người đồng hương cùng làng. An-tư-nai kể lại kỉ niệm tuổi thơ với thầy Đuy-sen, còn người hoạ sĩ là người lắng nghe câu chuyện ấy và muốn tái hiện lại bằng hội hoạ.

Câu 3

Đề bài: Qua cuộc trò chuyện giữa các bạn nhỏ và thầy Đuy-sen ở phần (2), em hình dung như thế nào về hoàn cảnh sống của An-tư-nai?

Cách giải

Qua cuộc trò chuyện, có thể thấy An-tư-nai sống trong hoàn cảnh:

  • Mồ côi, không có cha mẹ ở bên, phải sống cùng chú thím.
  • Bị chú thím đối xử lạnh nhạt, hắt hủi, không được yêu thương đầy đủ.
  • Cuộc sống vất vả, thiếu thốn cả vật chất lẫn tinh thần.
  • Dù vậy, em vẫn khao khát được đi học, được đến trường để thay đổi số phận.
Đáp án: An-tư-nai là một cô bé mồ côi, nghèo khổ, sống nhờ chú thím và bị đối xử thiếu tình thương. Hoàn cảnh ấy khiến em càng thêm trân quý tình cảm, sự quan tâm của thầy Đuy-sen.
💡 Mẹo nhớ: An-tư-nai = cô bé "ba thiếu" — thiếu cha mẹ, thiếu tình thương, thiếu cái ăn cái mặc.

Câu 4

Đề bài: Em hãy đọc kĩ phần (3) của đoạn trích và trả lời các câu hỏi sau.

a. Hình ảnh thầy Đuy-sen hiện lên qua lời kể, cảm xúc và suy nghĩ của nhân vật nào?
Đáp án: Hình ảnh thầy Đuy-sen hiện lên qua lời kể, cảm xúc và suy nghĩ của nhân vật An-tư-nai — cô học trò nhỏ được thầy yêu thương, dìu dắt.
b. Những chi tiết tiêu biểu nào được nhà văn sử dụng để khắc hoạ nhân vật thầy Đuy-sen?

Các chi tiết tiêu biểu:

  • Lời nói: Thầy nói chuyện ân cần, dịu dàng, an ủi An-tư-nai khi em bị ngã: "An-tư-nai, cái tên hay quá, mà em thì chắc là ngoan lắm phải không?"
  • Hành động:
  • Thầy bế các em nhỏ qua suối trong giá rét để các em không bị ướt, lạnh.
  • Thầy lấy đá và tảng đất cỏ đắp thành ụ để học sinh có chỗ bước qua suối khô ráo.
  • Khi bị bọn nhà giàu cưỡi ngựa chế giễu, thầy không hề tức giận, vẫn nghĩ ra những câu chuyện vui để học trò quên đi mọi sự.
  • Cử chỉ: Thầy quan tâm, lo lắng cho học trò như người ruột thịt.
Đáp án: Nhà văn khắc hoạ thầy Đuy-sen qua lời nói ân cần, hành động chăm sóc, hi sinh vì học trò (bế qua suối, đắp ụ đất), và thái độ điềm tĩnh, rộng lượng trước sự chế giễu của những kẻ giàu có.
c. Khái quát đặc điểm tính cách nhân vật thầy Đuy-sen.
Đáp án: Thầy Đuy-sen là người: - Yêu thương học trò hết mực, coi học trò như con em ruột. - Tận tuỵ, hết lòng vì sự nghiệp giáo dục, không quản ngại khó khăn. - Kiên nhẫn, nhân hậu, độ lượng, biết kiềm chế trước những kẻ xấu. - Có tâm hồn cao đẹp, là tấm gương sáng về người thầy.
💡 Mẹo nhớ: Thầy Đuy-sen = "4 chữ T" — Tận tuỵ, Thương trò, Tử tế, Tâm sáng.

Câu 5

Đề bài: An-tư-nai đã dành cho thầy Đuy-sen tình cảm như thế nào? Nhờ "người thầy đầu tiên" ấy, cuộc đời An-tư-nai đã thay đổi ra sao?

Cách giải

Tình cảm An-tư-nai dành cho thầy:

  • Kính trọng, yêu quý, biết ơn sâu sắc — coi thầy như người cha, người thân ruột thịt.
  • Cảm phục trước tấm lòng và sự hi sinh của thầy.
  • Em từng ước "giá mình có một người anh trai như thầy" — thể hiện tình cảm gắn bó, gần gũi.
  • Suốt cả cuộc đời, không bao giờ quên tiếng gọi của thầy, hình ảnh của thầy.

Sự thay đổi cuộc đời An-tư-nai nhờ thầy:

  • Từ một cô bé mồ côi, nghèo khổ, em được thầy đưa đến với con chữ, với tri thức.
  • Thầy còn đưa em lên tỉnh học để em có cơ hội phát triển.
  • Nhờ vậy, An-tư-nai đã trở thành bà viện sĩ — một người thành đạt, có học vấn cao, được xã hội trọng vọng.
Đáp án: An-tư-nai dành cho thầy Đuy-sen lòng kính yêu, biết ơn vô hạn, coi thầy như người thân ruột thịt. Nhờ thầy, từ một cô bé mồ côi nghèo khổ, em đã trở thành bà viện sĩ — đổi đời cả về tri thức lẫn địa vị xã hội.

Câu 6

Đề bài: Ở phần (4), nhân vật người hoạ sĩ đã có những ý tưởng gì cho bức tranh vẽ thầy Đuy-sen? Em ủng hộ ý tưởng nào của hoạ sĩ?

Cách giải

Các ý tưởng của người hoạ sĩ:

  1. Vẽ hai cây phong của Đuy-sen và An-tư-nai cùng một đứa bé chân không, da rám nắng trèo lên cành phong, đôi mắt hân hoan nhìn vào cõi xa xăm.
  2. Vẽ bức tranh đề là "Người thầy đầu tiên" — cảnh thầy Đuy-sen bế trẻ con qua suối, bên cạnh là những kẻ cưỡi ngựa hung dữ đang chế giễu thầy.
  3. Vẽ cảnh thầy tiễn An-tư-nai lên tỉnh học, với tiếng gọi An-tư-nai cuối cùng vang vọng mãi trong lòng người.

Ý tưởng em ủng hộ: (Học sinh có thể chọn theo cảm nhận riêng. Gợi ý:)

Em ủng hộ ý tưởng thứ hai — vẽ cảnh thầy Đuy-sen bế trẻ qua suối bên cạnh những kẻ cưỡi ngựa chế giễu. Vì:

  • Bức tranh này thể hiện rõ nhất sự hi sinh, tận tuỵ và tấm lòng cao cả của thầy.
  • Sự đối lập giữa hình ảnh thầy hiền lành, yêu thương trò với những kẻ giàu có nhưng độc ác làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn của thầy.
  • Đây cũng là khoảnh khắc xúc động nhất, để lại ấn tượng sâu sắc về tình thầy trò.
Đáp án: Người hoạ sĩ có 3 ý tưởng: vẽ hai cây phong, vẽ thầy bế trẻ qua suối, và vẽ thầy tiễn An-tư-nai lên tỉnh. Em ủng hộ ý tưởng vẽ thầy bế trẻ qua suối vì nó thể hiện rõ nhất sự hi sinh và tấm lòng cao cả của người thầy.

Câu 7

Đề bài: Theo em, cách nhà văn thay đổi kiểu người kể chuyện ở các phần trong đoạn trích có tác dụng gì?

Cách giải

Việc thay đổi người kể chuyện giữa người hoạ sĩAn-tư-nai mang lại nhiều tác dụng:

  • Tạo nhiều góc nhìn về thầy Đuy-sen: vừa qua mắt cô học trò trực tiếp được thầy dạy dỗ, vừa qua mắt người hoạ sĩ — người ngoài cuộc đầy cảm phục.
  • Câu chuyện trở nên khách quan và đa chiều hơn, không bị hạn chế trong điểm nhìn của một người.
  • Tăng tính chân thực: lời kể của An-tư-nai mang đầy cảm xúc của người trong cuộc, còn lời người hoạ sĩ thể hiện sự ngưỡng mộ, suy ngẫm sâu sắc.
  • Làm nổi bật chủ đề: tình cảm thầy trò và lòng biết ơn người thầy đầu tiên không chỉ là của riêng ai, mà có sức lan toả mạnh mẽ đến nhiều thế hệ.
  • Tạo sự hấp dẫn, mới mẻ trong nghệ thuật kể chuyện, tránh đơn điệu.
Đáp án: Cách thay đổi người kể chuyện giúp câu chuyện được nhìn từ nhiều góc độ khác nhau, vừa chân thực, vừa đa chiều. Qua đó, hình ảnh thầy Đuy-sen hiện lên đầy đủ, sâu sắc và có sức lan toả lớn, đồng thời tạo sự mới mẻ, hấp dẫn cho tác phẩm.
💡 Mẹo nhớ: Đổi người kể = đổi "ống kính" — mỗi ống kính cho một góc nhìn riêng, ghép lại thành bức tranh trọn vẹn.

VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC

Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) kể lại nội dung của phần (1) hoặc phần (4) văn bản Người thầy đầu tiên bằng lời của người kể chuyện ngôi thứ ba.

Cách giải — Kể lại phần (4) bằng ngôi thứ ba
Bài làm tham khảo: Sáng hôm ấy, người hoạ sĩ mở tung các cửa sổ để đón luồng gió mát lùa vào phòng. Trong ánh bình minh xanh nhạt đang sáng dần, anh nhìn kĩ lại những bản phác thảo của bức tranh mình vừa khởi công về "Người thầy đầu tiên". Anh đã vẽ đi vẽ lại nhiều lần nhưng vẫn chưa tìm ra cái chính, bức tranh mới chỉ là một ý đồ. Anh băn khoăn, lo lắng không biết nên chọn hình ảnh nào: vẽ hai cây phong cùng đứa bé chân không trèo lên cành cao, hay vẽ cảnh thầy Đuy-sen bế trẻ con qua suối giữa những kẻ cưỡi ngựa chế giễu, hoặc vẽ cảnh thầy tiễn An-tư-nai lên tỉnh với tiếng gọi cuối cùng còn vang vọng. Có lúc anh tưởng chừng sẽ chẳng vẽ ra được gì, lại có lúc anh thấy mình dũng mãnh đến mức có thể chuyển núi dời sông. Cuối cùng, anh tự nhủ phải vẽ sao cho bức tranh ấy giống như tiếng gọi của Đuy-sen, vang dội mãi trong lòng mỗi người.
Cách giải khác — Kể lại phần (1) bằng ngôi thứ ba
Bài làm tham khảo: Một buổi sáng mùa thu, người hoạ sĩ trở về làng Ku-ku-rêu sau bao năm xa cách. Anh nhận được giấy mời của bà viện sĩ An-tư-nai Xu-lai-ma-nô-va — người đồng hương danh tiếng — đến dự lễ khánh thành ngôi trường mới. Tại buổi lễ, bà viện sĩ đã trao cho anh một bức thư dài, kể về câu chuyện tuổi thơ của bà với người thầy đầu tiên — thầy Đuy-sen. Đọc bức thư, anh xúc động vô cùng trước tình cảm thiêng liêng và lòng biết ơn của bà dành cho người thầy cũ. Anh nhận ra rằng câu chuyện ấy không chỉ của riêng An-tư-nai mà còn là câu chuyện chung về tình thầy trò cao đẹp. Từ đó, anh nảy ra ý định vẽ một bức tranh để tri ân người thầy đầu tiên ấy.

🎯 Ghi nhớ: - Đoạn trích Người thầy đầu tiên ca ngợi tình cảm thầy trò thiêng liêng và tấm lòng cao cả của người thầy đối với học trò. - Thầy Đuy-sen là biểu tượng của người thầy lý tưởng: tận tuỵ, yêu thương, hi sinh vì học trò. - An-tư-nai là tấm gương về lòng biết ơn — dù đã thành đạt vẫn không quên người thầy đầu tiên. - Nghệ thuật thay đổi ngôi kể tạo nên sự đa chiều, sâu sắc và hấp dẫn cho tác phẩm.

📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Kể lại phần (1) bằng ngôi thứ ba

Bài làm tham khảo: Một buổi sáng mùa thu, người hoạ sĩ trở về làng Ku-ku-rêu sau bao năm xa cách.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

NGƯỜI HỌA SĨ TRỞ VỀ

Kể lại bằng ngôi thứ ba — Góc nhìn của Tí "bụi"


Mùa thu năm ấy, làng Ku-ku-rêu đón nhận một sự kiện còn chấn động hơn cả vụ ông Hai hàng xóm để gà sang vườn nhà hàng xóm đẻ mất hai chục trứng. Ấy là cái ngày mà người hoạ sĩ — hay nói cho đúng hơn, là thằng Còi ngày xưa chuyên đi bắt dế ngoài đồng — trở về làng sau ngót nghét hai mươi năm biệt tăm biệt tích.

Tí — biệt danh trong làng hay gọi là Tí "bụi" vì cái khoản lông mày rậm như hai con sâu róm lúc nào cũng dính đầy bụi đường — đang ngồi chổm hổm trước hiên nhà, tay bẻ từng miếng bánh mì chấm tương ớt, thì thấy từ đầu ngõ một chiếc xe máy cà tàng phun khói đen mù mịt chạy vào. Người ngồi trên xe mặc áo sơ mi trắng, đeo ba lô to đùng, đầu đội mũ phớt rộng vành — trông như diễn viên trong phim cao bồi miền Tây mà ông nội Tí vẫn hay xem, chỉ có điều cao bồi này… gầy nhẳng, da đen cháy, và đi đôi dép tổ ong đã mòn vẹt cả đế.

— Ai đây trời? — Tí lẩm bẩm, nhai bánh mì nhồm nhoàm.

Chiếc xe dừng lại trước gốc đa đầu làng. Người đàn ông bước xuống, ngẩng mặt nhìn tán lá xanh rì đang đung đưa trong gió, hít một hơi thật sâu như thể không khí ở đây có mùi gì đặc biệt lắm. Rồi ông ta tháo mũ phớt, để lộ mái tóc xoăn tít — thứ tóc mà Tí chắc mẩm phải dùng đến ba chai keo vuốt tóc mỗi sáng mới có thể ép thẳng được, nhưng rồi lại chán đời bỏ cuộc giữa chừng.

— Lạ nhỉ, tóc ai mà xoăn thế nhỉ, như mì tôm ấy — Tí nghĩ thầm, mắt vẫn không rời người khách lạ.

Người đàn ông đứng giữa đường làng, nhìn quanh quất. Hai mươi năm, con đường đất ngày nào giờ đã được đổ bê tông phẳng lì. Cái giếng làng cũ bị lấp, thay vào đó là một bể nước sạch xây bằng gạch đỏ. Hàng rào dâm bụt trước nhà bà Sáu đã bị phá đi, thay bằng hàng rào sắt sơn xanh. Nhưng cái gốc đa thì vẫn thế — vẫn to, vẫn rợp bóng, vẫn là nơi tụ tập buôn dưa lê của các bà, các cô mỗi buổi chiều tà.

— Đây rồi… — Người đàn ông nói khẽ, giọng nghẹn nghẹn như nuốt phải cái gì to lắm.

Tí nhìn kỹ hơn. Mặt người này trông quen quen, nhưng Tí cố mãi mà không nhớ ra. Mũi cao, mắt một mí, cằm nhọn, lúc nào cũng hơi hé miệng như thể đang định nói điều gì nhưng lại thôi. Chợt có tiếng dép lẹp xẹp từ trong ngõ vọng ra. Bà Hai — người đàn bà béo nhất nhì làng, mỗi lần đi là nền nhà rung như động đất cấp ba — lao ra, tay cầm chiếc quạt mo phe phẩy.

— Trời ơi! Cái thằng Còi! Thằng Còi có phải không?!

Tí suýt sặc miếng bánh mì. Thằng Còi? Cái tên nghe quen thuộc đến mức Tí cảm giác như mình vừa bị sét đánh ngang tai. Thằng Còi — thằng bạn ngày xưa vẫn hay rủ Tí đi câu cá, đi tắm suối, đi chọc tổ ong rồi bị ong đốt sưng vêu cả mặt? Thằng Còi bỏ làng đi biệt tăm từ hồi Tí mới học lớp hai, giờ trở thành… hoạ sĩ?

— Bà Hai ạ! — Người đàn ông — hay đúng hơn, ông Còi — reo lên, chạy ào tới nắm tay bà Hai. — Bà vẫn khoẻ chứ ạ?

— Khoẻ cái đầu mày! Tao già rồi, đầu gối kêu lục cục như rang ngô đây này! — Bà Hai cười toe toét, rồi bất chợt khóc òa. — Trời ơi, mày đi biền biệt, mẹ mày nhớ mày đến gầy rộc cả người, giờ mày mới vác mặt về!

Ông Còi cúi đầu, đôi mắt đỏ hoe. Tí thấy cảnh ấy mà tự nhiên mũi cũng cay cay, dù rằng trước đó năm phút cậu còn đang hồn nhiên chấm tương ớt. Nhưng Tí không ra chào vội — cậu muốn quan sát thêm, kiểu như thám tử đang theo dõi tội phạm vậy. Tí lùi vào sau bụi chuối, ngó ra, tai vểnh lên như tai thỏ.

Bà Hai kéo ông Còi vào nhà, miệng luôn mồm kể lể: nào làng giờ đổi khác nhiều rồi, nào cái Mít con bà lấy chồng tận Sài Gòn, nào ông Tư "cò" mở quán phở đầu ngõ bán đắt như tôm tươi. Ông Còi nghe, gật gù, thỉnh thoảng lại ồ lên ngạc nhiên, thỉnh thoảng lại cười hiền lành — cái cười mà Tí nhận ra ngay, bởi ngày xưa mỗi lần câu được con cá to, thằng Còi cũng cười y chang như vậy, mắt híp lại, miệng rộng hết cỡ,露出 hàng răng hơi hô một tí.

Nhưng điều khiến Tí chú ý nhất là cái ba lô to đùng trên vai ông Còi. Nó phồng lên, căng cứng, như thể bên trong nhét đầy kho báu. Tí tò mò đến mức suýt rơi cả miếng bánh mì cuối cùng xuống đất. Cái gì ở trong đó? Vàng? Đô la? Hay… sách? Tí đánh liều, phủi phủi tay vào quần, rồi bước ra, giả vờ đi ngang qua nhà bà Hai.

— Chào… chào chú ạ — Tí lí nhí, mặt giả vờ ngây thơ vô số tội.

Ông Còi quay lại, nhìn Tí từ đầu đến chân. Ánh mắt ông dừng lại ở hàng lông mày rậm của Tí, rồi bất chợt phá lên cười.

— Trời, cái hàng lông mày này! Tí "bụi" phải không?

Tí sững sờ. Hai mươi năm không gặp mà nhận ra ngay nhờ hàng lông mày? Tí vừa thấy vui vừa thấy buồn cười — đúng là nghệ sĩ, mắt tinh thật. Nhưng Tí chưa kịp trả lời thì ông Còi đã nói tiếp:

— Mày vẫn cái tướng chổm hổm ăn bánh mì y ngày xưa! Chỉ có điều bánh mì giờ to hơn, mày cũng… to hơn!

Bà Hai cười ngặt nghẽo. Tí đỏ bừng mặt, gãi đầu gãi tai, ậm ừ cho qua. Nhưng rồi hai người cũng nhanh chóng bắt chuyện. Ông Còi kể rằng sau khi rời làng, ông lang thang khắp nơi, vừa làm thuê vừa học vẽ. Ban đầu, ông vẽ tranh bán ở vỉa hè, mỗi bức chỉ được vài chục nghìn. Rồi dần dần, có người phát hiện ra tài năng, giới thiệu cho các phòng tranh. Giờ đây, ông đã là hoạ sĩ có tiếng ở thành phố, tranh bán được giá cao, đời sống ổn định. Nhưng điều ông nhớ nhất, suốt hai mươi năm trời, không phải là ánh đèn thành phố, không phải là phòng tranh sang trọng — mà làng Ku-ku-rêu, là con đường đất, là cái giếng làng, là hàng tre xanh rì rào trong gió.

— Tao vẽ tranh phong cảnh suốt — ông Còi nói, giọng trầm xuống — nhưng chưa bức nào mà tao thấy đúng. Vì trong đầu tao, phong cảnh đẹp nhất vẫn là cái làng này. Tao về đây để vẽ cho bằng được.

Nói rồi, ông Còi mở cái ba lô to đùng. Tí nín thở. Bên trong, đúng như Tí đoán — không phải vàng, không phải đô la — mà là màu vẽ, cọ vẽ, khung vải, giấy dó, và một cuốn sổ phác thảo dày cộp, bìa đã sờn rách vì lật đi lật lại quá nhiều lần. Ông Còi giở cuốn sổ ra. Tí trố mắt. Trong đó là hàng trăm bức phác thảo — vẽ từ trí nhớ — về làng Ku-ku-rêu. Có bức vẽ cái giếng làng, có bức vẽ hàng tre, có bức vẽ con đường đất dẫn ra cánh đồng, có bức vẽ… hai thằng nhóc đang tắm suối, một thằng gầy nhẳng, một thằng bụ bẫm.

— Thằng bụ bẫm là mày đấy — ông Còi chỉ vào bức phác thảo, cười hiền.

Tí nhìn bức vẽ, lòng bỗng dưng ấm áp lạ thường. Thì ra suốt hai mươi năm, người bạn cũ không hề quên làng, quên bạn. Mỗi nét vẽ trong cuốn sổ là một nỗi nhớ, là một phần ký ức mà ông Còi gìn giữ cẩn thận như kho báu quý giá nhất đời mình.

Chiều hôm đó, ông Còi mang giá vẽ ra gốc đa đầu làng. Ông ngồi đó, dưới tán lá xanh, vẽ say sưa. Mấy đứa trẻ con trong làng bu lại xem, đứa nào cũng há hốc mồm vì chưa bao giờ thấy ai vẽ tranh ngoài đời thực — với chúng, hoạ sĩ chỉ tồn tại trong ti vi. Ông Còi kiên nhẫn giải thích cho từng đứa, cười đùa với chúng, thỉnh thoảng còn cho chúng thử phết một nhát cọ lên vải.

Tí đứng bên cạnh, khoanh tay, nhìn người bạn cũ vẽ. Bức tranh dần hiện ra — con đường làng quen thuộc, mái ngói đỏ nâu, hàng tre xanh mướt, và bầu trời thu trong vắt. Nhưng điều đặc biệt nhất là trong bức tranh có hai bóng người nhỏ xíu đang nắm tay nhau chạy trên đường — hai đứa trẻ, một gầy, một bụ bẫm.

— Vẽ luôn cả tao vào đấy à? — Tí hỏi, giọng khàn khàn vì cố nén cảm xúc.

Ông Còi không trả lời, chỉ mỉm cười. Nụ cười ấy — Tí nhận ra — không khác gì nụ cười của thằng nhóc ngày xưa vẫn hay rủ Tí đi câu cá. Chỉ có điều, giờ đây nụ cười ấy mang theo hai mươi năm trời xa cách, hai mươi năm trời nhớ nhung, và cả hai mươi năm trời để nhận ra rằng: nơi đẹp nhất trên đời, đôi khi không phải nơi ta đang đến, mà là nơi ta đã từng thuộc về.

Tí hít một hơi sâu, ngắm bầu trời chiều đang nhuộm hồng. Bỗng dưng cậu thấy — cái làng Ku-ku-rêu bé nhỏ, nghèo nàn, chẳng có gì đặc biệt — hôm nay bỗng đẹp lạ kỳ. Có lẽ, khi có người trân trọng nơi mình đang sống, thì tự khắc mình cũng nhìn thấy vẻ đẹp của nó.

Và thế là, từ hôm đó, mỗi chiều, ông Còi lại ngồi dưới gốc đa, vẽ. Tí thì ngồi cạnh, ăn bánh mì chấm tương ớt, kể cho ông Còi nghe đủ thứ chuyện trên trời dưới đất. Hai người — một già, một chưa già nhưng cũng chẳng trẻ — ngồi cạnh nhau, cười nói rôm rả, như chưa từng có hai mươi năm xa cách nào cả.

Đôi khi, Tí nghĩ, có lẽ mỗi người đều cần một ngày để trở về. Không phải trở về nhà, mà trở về với chính mình thuở ban đầu — thuở còn vô lo vô nghĩ, thuở chưa biết cuộc đời bon chen là gì. Ông Còi đã tìm lại được ngày đó, ở chính cái làng mà ông đã ra đi.

Và Tí — người chứng kiến tất cả — cũng tìm lại được điều gì đó. Một thứ mà cậu không thể đặt tên, nhưng mỗi khi nhìn bức tranh dưới gốc đa, lòng lại thấy ấm áp, như thể mùa thu năm ấy, làng Ku-ku-rêu không chỉ đón một người con trở về, mà còn đánh thức cả những ký ức đẹp đẽ nhất trong lòng mỗi người ở lại.


Hết.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Kể lại phần (1) bằng ngôi thứ ba

Bài làm

Buổi sáng hôm ấy, sương chưa tan hết trên những ngọn cỏ dại hai bên đường, thì một bóng người lặng lẽ bước vào làng Ku-ku-rêu. Đó là người hoạ sĩ - một người phụ nữ nhỏ nhắn, tóc đã điểm bạc, đôi mắt trong veo nhưng mang theo nỗi u hoài sâu thẳm. Nàng trở về làng sau bao năm dài đằng đẵng, mang theo bên mình một chiếc va li cũ kỹ và một trái tim đầy những vết xước của ký ức.

Con đường làng năm nào giờ đã khác nhiều. Những viên sỏi tròn nhỏ mà hồi bé nàng vẫn thích nhặt để chơi ô quan đã được thay bằng lớp bê tông phẳng lì, chạy dài hun hút. Hai bên đường, những bụi cúc dại vẫn nở vàng rực như chưa từng biết đến thời gian. Nàng dừng lại, cúi xuống ngắt một bông cúc nhỏ, đưa lên mũi hít nhẹ. Mùi hương thanh thanh, nhè nhẹ ấy bỗng chốc kéo nàng về với ngày xưa - cái ngày mà nàng còn là một cô bé chăn dê, chân đất chạy nhảy trên triền đồi, miệng huýt sáo véo von.

Nàng nhớ lại. Nàng nhớ cái buổi chiều hôm ấy, khi nàng còn là cô bé tóc buộc hai bím, ngồi dưới gốc cây bồ đề trước sân nhà, mải mê vẽ những con dê, con gà bằng than củi trên miếng giấy gói kẹo. Hồi ấy, nàng vẽ mọi thứ nàng nhìn thấy: con bướm vàng đậu trên bông hoa dại, bà cụ hàng xóm ngồi đan áo trước hiên, chú gà trống oai vệ đứng trên đống rơm. Nàng vẽ bằng cả trái tim ngây thơ và trong trẻo của một đứa trẻ không biết rằng cuộc đời ngoài kia có bao nhiêu chông gai.

Con đường đưa nàng về ngôi nhà cũ. Căn nhà nhỏ nằm cuối làng, nép mình dưới tán cây xoan già. Cánh cửa gỗ đã mục nát nhiều chỗ, lớp sơn xanh năm xưa giờ chỉ còn lại những mảng loang lổ như bức tranh ai cố tình pha màu theo trường phái ấn tượng. Nàng đứng đó, tay khẽ chạm vào then cửa, cảm nhận lớp rêu ẩm mượt dưới đầu ngón tay. Rồi nàng từ từ đẩy cửa.

Cánh cửa kêu "két" một tiếng dài, như tiếng thở dài của căn nhà đã chờ đợi chủ nhân quá lâu. Ánh sáng buổi sớm lọt qua khe cửa, soi rõ lớp bụi mịn phủ kín trên mặt bàn, trên chiếc ghế gỗ, trên chiếc giường tre đã sờn. Mọi thứ vẫn ở nguyên vị trí của nó, như thể thời gian đã dừng lại ở đây kể từ ngày nàng rời đi. Chỉ có thời gian là không dừng lại. Chỉ có con người là thay đổi.

Nàng đặt chiếc va li xuống nền nhà, bước chậm rãi quanh các bức tường. Trên tường vẫn còn treo những bức tranh nàng vẽ ngày bé - những bức tranh nguệch ngoạc, đầy màu sắc trẻ con, nhưng có một thứ gì đó rất thật, rất sống. Nàng mỉm cười, nhưng khoé mắt lại cay cay. Nàng nhớ đến mẹ. Nhớ người phụ nữ tảo tần, lam lũ, người đã một mình nuôi nàng khôn lớn sau khi cha ra đi mãi mãi trong một cơn bão mùa đông. Nhớ đôi bàn tay chai sần của mẹ, lúc nào cũng ấm nóng, dù trời lạnh đến đâu. Nhớ giọng nói dịu dàng của mẹ mỗi tối: "Con gái, ngủ đi, ngày mai mẹ dẫn con ra đồng vẽ hoa."

Rồi nàng bước ra phía sau nhà. Khu vườn nhỏ năm xưa giờ đã hoang tàn quá. Cây mận mẹ trồng ngày nào đã bị cắt cụt ngang thân, chỉ còn trơ lại một gốc sần sùi, mọc đầy nấm và rêu xanh. Luống rau cải mẹ vẫn chăm bón mỗi sáng chỉ còn lại những đám cỏ dại mọc um tùm. Nàng quỳ xuống, vốc một nắm đất đen trong tay. Đất vẫn mềm, vẫn mát, vẫn mang mùi hương quen thuộc của ngày xưa. Mùi của đất, mùi của cỏ, mùi của ký ức. Nàng áp nắm đất vào ngực, nhắm mắt lại, và nước mắt bắt đầu rơi.

Nàng khóc. Nàng khóc không phải vì buồn, mà vì nhớ. Nhớ những chiều hè oi ả, hai mẹ con ngồi dưới gốc xoan, mẹ đan áo, nàng vẽ tranh. Nhớ những đêm đông giá rét, mẹ ôm nàng vào lòng, kể cho nàng nghe những câu chuyện cổ tích về nàng tiên cá, về cô bé bán diêm. Nhớ cái ngày nàng nói với mẹ: "Mẹ ơi, con muốn trở thành hoạ sĩ." Mẹ nàng không nói gì, chỉ mỉm cười, rồi lặng lẽ gói ghém từng đồng bạc lẻ, chắt chiu từng mớ rau, con tép, để lo cho nàng được đi học vẽ ở trên thành phố.

Ngày nàng rời làng, mẹ tiễn nàng ra tận đầu ngõ. Mẹ không khóc, chỉ nắm chặt tay nàng, nói khẽ: "Đi đi con, đi theo ước mơ của con. Mẹ ở đây vẫn ổn mà." Nhưng nàng biết, sau lưng nàng, mẹ đã khóc. Nàng biết vì hôm sau, khi nàng quay lại lấy chiếc khăn tay bỏ quên, nàng thấy mẹ ngồi thu mình trên chiếc ghế đẩu trước hiên, vai run run, tay vẫn nắm chặt chiếc khăn mùi soa đã ướt đẫm. Nàng đã định quay lại, đã định nói: "Con không đi nữa, con ở đây với mẹ." Nhưng đôi chân nàng vẫn bước, như có một sợi dây vô hình nào đó kéo nàng về phía trước, về phía ước mơ, về phía những bức tranh còn chưa được vẽ.

Và nàng đi. Nàng đi thật. Nàng đi qua bao thành phố, bao phòng tranh, bao cuộc triển lãm. Nàng vẽ. Nàng vẽ say mê, vẽ cuồng nhiệt, vẽ như thể mỗi nét cọ là một nhịp thở. Nàng vẽ phong cảnh, vẽ chân dung, vẽ tĩnh vật. Nhưng có một bức tranh nàng không bao giờ vẽ được hoàn chỉnh - bức tranh về mẹ. Nàng bắt đầu hàng trăm lần, nhưng mỗi lần đặt cọ lên toan, nước mắt lại nhòe nhoẹt, và nàng không thể nhìn thấy gì qua lớp lệ mờ ấy.

Nhiều năm trôi qua. Nàng trở thành hoạ sĩ có tiếng, tranh của nàng được treo trong những phòng trưng bày sang trọng, được giới thiệu trên những tạp chí mỹ thuật. Nhưng trong thâm tâm, nàng vẫn là cô bé chăn dê ngày nào, vẫn thèm được về nhà, được ngồi dưới gốc xoan, được nghe giọng nói dịu dàng của mẹ. Rồi một ngày, nàng nhận được lá thư. Lá thư ngắn ngủi, chỉ vỏn vẹn vài dòng: "Mẹ ốm nặng. Con về đi." Nàng bỏ lại tất cả - phòng tranh, cuộc triển lãm, những bức tranh còn dang dở - và lên đường về làng.

Nhưng nàng về không kịp. Mẹ đã ra đi trước khi nàng kịp nhìn thấy mẹ lần cuối. Người hàng xóm kể lại rằng, trước khi nhắm mắt, mẹ nàng vẫn nhìn ra cửa, vẫn thì thầm: "Con gái mẹ... con vẽ đẹp lắm... mẹ vẫn ngắm tranh con mỗi ngày..." Họ đưa cho nàng một chiếc hộp nhỏ, bên trong là những mảnh báo cắt dán cẩn thận - tất cả những bài báo viết về nàng, về tranh của nàng. Mẹ nàng, người phụ nữ không biết chữ, vẫn cắt từng mảnh báo, ngắm từng bức tranh in trên ấy, như ngắm chính đứa con gái xa nhà.

Nàng quỳ trước mộ mẹ, đặt lên đó một bó hoa cúc dại vàng rực - loại hoa mà mẹ nàng thích nhất. Gió chiều thổi nhẹ, lay động những bông cúc, như bàn tay mẹ khẽ vuốt tóc nàng. Nàng thì thầm: "Mẹ ơi, con về rồi. Con xin lỗi vì đã để mẹ đợi quá lâu."

Từ hôm ấy, nàng ở lại làng. Nàng sửa sang lại căn nhà, dọn dẹp khu vườn, trồng lại cây mận, gieo lại luống rau cải. Và nàng vẽ. Nàng vẽ con đường làng, vẽ triền đồi, vẽ con suối nhỏ chảy róc rách sau nhà. Nhưng hơn tất cả, nàng vẽ những bức tranh về mẹ - về người phụ nữ với đôi bàn tay chai sần nhưng ấm nóng, về nụ cười hiền từ, về ánh mắt dịu dàng nhìn con. Lần này, nàng vẽ được. Nước mắt vẫn rơi, nhưng nàng vẫn vẽ, vì nàng biết rằng mỗi nét cọ là một lời yêu thương, là một lời xin lỗi, là một lời tri ân gửi đến người mẹ đã hy sinh cả cuộc đời vì nàng.

Nàng - người hoạ sĩ của làng Ku-ku-rêu - đã trở về. Không phải để tìm lại thời gian đã mất, mà để sống trọn vẹn với những gì còn lại. Để mỗi sớm mai thức dậy, nàng được nghe tiếng gà gáy vang, được hít thở mùi đất ẩm sau cơn mưa, được nhìn thấy ánh nắng len lỏi qua tán xoan, rải những đốm sáng nhỏ li ti trên nền sân, như những nét chấm phá của bức tranh cuộc đời mà nàng đang vẽ dở.

Và có lẽ, ở một nơi nào đó trên cao kia, mẹ nàng đang mỉm cười, ngắm nhìn đứa con gái bé bỏng của mình, say sưa bên giá vẽ, vẽ nên những bức tranh đẹp nhất từ chính trái tim đầy yêu thương và hối hận của nàng.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Người họa sĩ trở về làng Ku-ku-rêu


Một buổi sáng mùa thu, khi sương còn đọng trên những phiến lá như những giọt nước mắt trong veo chưa kịp rơi, người họa sĩ già trở về làng Ku-ku-rêu sau bao năm xa cách. Chiếc xe khách dừng lại ở đầu con đường đất đỏ quen thuộc, nhả ra một làn khói mờ rồi vội vã phóng đi, bỏ lại ông đứng một mình bên vệ đường, tay xách chiếc va li cũ kỹ đã sờn cả quai.

Ông tên là Gion. Năm nay đã ngoài sáu mươi, mái tóc hoa râm rối bù bay trong gió sớm, đôi mắt trũng sâu vì bao đêm thức trắng vẽ tranh, và đôi tay chai sạn ấy — đôi tay đã từng vẽ nên hàng trăm bức tranh phong cảnh — giờ đang run run, không phải vì lạnh, mà vì một thứ cảm xúc gì đó rất khó gọi tên. Ông đứng đó, bất động, nhìn con đường đất đỏ dẫn vào làng, nhìn hàng tre già hai bên đường đang rì rào trò chuyện với gió như thể chúng đang thì thầm: "Ồ, có phải Gion không? Lâu quá rồi nhỉ?"

Con đường này, ông đã đi bao lần thuở nhỏ. Nhưng hôm nay, nó khác. Không phải vì con đường đã thay đổi — nó vẫn đất đỏ, vẫn lổm nhổm sỏi đá như ngày nào — mà vì đôi chân ông đã mang nặng hơn bốn mươi năm trời ký ức. Từng bước chân ông đi, như gõ nhịp vào quá khứ,唤醒 những hình ảnh tưởng đã ngủ yên từ lâu.

Làng Ku-ku-rêu hiện ra sau rặng tre, nhỏ bé và yên ả, nằm gọn trong lòng thung lũng như một đứa trẻ nép mình trong vòng tay mẹ. Những mái nhà tranh vẫn còn đó, san sát nhau, khói bếp cuộn lên trong không trung rồi tan loãng vào nền trời xám nhạt. Vài con gà cục tác bên hàng rào dâm bụt, một con chó vàng nằm lim dim trước hiên nhà. Tất cả đều thân thuộc đến mức khiến lòng ông quặn thắt. Ông đã từng ghét cái sự yên ả này, ghét cái vẻ bất động đến tẻ nhạt của nó, ghét đến mức năm hai mươi tuổi, ông khăn gói ra đi, mang theo bộ màu vẽ và một lời hứa: "Con sẽ thành danh, rồi con sẽ về."

Nhưng thành danh rồi, ông lại không về. Bức tranh đầu tiên bán được, rồi bức thứ hai, thứ ba... rồi triển lãm, rồi giải thưởng, rồi danh vọng cuốn ông đi như dòng nước lũ. Ông bận. Ông luôn bận. Những cuộc điện thoại thưa dần, rồi mất hẳn. Mẹ ông viết thư, từng lá thư nắn nót với nét chữ run rẩy: "Gion ơi, mẹ nhớ con." Ông đọc, rồi gấp lại, nhét vào ngăn kéo, tự nhủ: "Tuần sau mình sẽ về." Nhưng tuần sau nối tiếp tuần sau, năm sau chồng lên năm sau, cho đến một ngày — bức thư cuối cùng đến, không phải của mẹ, mà của người hàng xóm: "Gion, mẹ con mất rồi."

Ông đã khóc ngày hôm đó. Khóc rất nhiều. Nhưng ông vẫn không về. Bởi vì lúc ấy, nỗi sợ lớn hơn nỗi nhớ. Sợ phải đối mặt với khoảng trống mà mẹ để lại, sợ phải đi qua căn nhà trống, sợ phải nhìn thấy mảnh vườn mẹ chăm bón giờ hoang phế. Nỗi sợ ấy, ông gói ghém cẩn thận, cất vào một góc lòng mình, rồi lấy cọ vẽ ra, pha màu, vẽ. Vẽ những bức tranh về làng Ku-ku-rêu — về con đường đất đỏ, về hàng tre, về mái nhà tranh — nhưng tất cả đều là từ ký ức, tất cả đều mang một vẻ đẹp lung linh, huyền ảo, như thể ông vẽ không phải ngôi làng thật mà là ngôi làng trong mơ.

Mãi đến bây giờ, khi tuổi đã xế chiều, khi đôi tay bắt đầu run mỗi khi cầm cọ, khi mỗi đêm ông đều mơ thấy mẹ đứng trước hiên nhà gọi tên mình, ông mới đủ dũng khí để quay về.

Ông bước vào làng. Thấp thoáng phía xa, một cụ già đang quét sân. Thấy bóng người lạ, cụ ngẩng lên. Rồi cụ sững lại.

— Gion... có phải Gion không?

Giọng cụ già run rẩy, như thể không tin vào mắt mình. Gion nhận ra ngay — đó là bác Sê-mun, hàng xóm năm xưa, người vẫn hay cho ông những quả táo chín đỏ mọng mỗi khi mùa thu về.

— Bác Sê-mun! — Gion bước nhanh tới, nắm lấy đôi tay gầy guộc của cụ già.

Hai người đàn ông đứng nhìn nhau. Cụ Sê-mun đã quá già, lưng còng xuống như thân cây tre bị tuyết đè, nhưng đôi mắt vẫn tinh anh, vẫn ấm áp như ngày nào. Cụ nhìn Gion từ đầu đến chân, rồi lắc đầu:

— Già đi nhiều quá. Nhưng tao vẫn nhận ra — tại đôi mắt. Đôi mắt của mày, giống hệt mẹ mày.

Câu nói ấy như một nhát dao cắt ngang lòng Gion. Ông cúi đầu, nghẹn ngào. Cụ Sê-mun không hỏi han thêm, chỉ vỗ vai ông rồi nói khẽ:

— Vào thắp cho mẹ mày nén hương đi. Nhà vẫn còn đấy.

Gion men theo con đường nhỏ dẫn về phía cuối làng. Và đây, chính đây mới là điều bất ngờ lớn nhất mà ông không bao giờ có thể chuẩn bị trước.

Ngôi nhà không đổ nát như ông tưởng. Không hoang phế. Không cỏ mọc um tùm. Ngôi nhà vẫn đứng đó, gọn gàng, sạch sẽ, mái tranh được lợp mới, vườn tược được chăm sóc cẩn thận. Hàng rào dâm bụt được cắt tỉa gọn ghẽ, khóm hồng trước sân đang nở hoa đỏ thắm. Và trên thềm nhà, một người phụ nữ trạc tuổi ông đang ngồi đan áo.

Gion đứng sững. Tim ông đập mạnh.

— Cô... cô là ai?

Người phụ nữ ngẩng lên. Gương mặt khắc khổ nhưng phúc hậu, đôi bàn tay lam lũ nhưng dịu dàng. Bà nhìn Gion, rồi mỉm cười — nụ cười hiền lành, bao dung, như thể bà đã biết ông sẽ đến từ lâu lắm rồi.

— Tôi là Maren. Tôi... chăm sóc ngôi nhà này. Mẹ anh trước khi mất đã nhờ tôi. Bà ấy nói: "Nó sẽ về. Dù sớm hay muộn, Gion của tôi sẽ về."

Gion như bị ai đó bóp nghẹt tim. Ông quỵ xuống thềm nhà, nước mắt trào ra, không kìm được. Suốt bao năm, ông nghĩ mẹ ông sẽ oán giận ông, sẽ trách móc ông. Nhưng không — mẹ ông vẫn đợi. Mẹ ông tin ông sẽ về, tin đến tận giây phút cuối cùng. Và để ngôi nhà luôn sạch sẽ chờ ngày ấy, mẹ ông đã nhờ một người xa lạ chăm nom, gìn giữ.

Gion bò vào trong nhà, áp mặt lên nền đất mát lạnh. Vẫn mùi đất quen thuộc, vẫn mùi rơm rạ phảng phất, vẫn cái mùi mà bốn mươi năm trời ông cố quên mà không được. Bàn thờ mẹ ở góc nhà, khói nhang đã tắt từ lâu nhưng bát hương vẫn đầy. Ông thắp nén hương, làn khói mảnh mai bay lên, mang theo những lời xin lỗi mà ông chưa bao giờ nói thành lời.

— Mẹ ơi... con về rồi.

Câu nói ấy vang lên trong căn nhà trống, nhỏ bé và xót xa. Nhưng có lẽ, ở đâu đó phía bên kia, mẹ ông đã nghe thấy.


Chiều hôm ấy, Gion ngồi trước hiên nhà, nhìn hoàng hôn buông xuống thung lũng Ku-ku-rêu. Bầu trời nhuộm một màu cam rực rỡ, rồi tím thẫm, rồi xanh đen. Ông lấy trong va li ra cuốn sổ vẽ và hộp bút chì. Đôi tay ông vẫn run, nhưng lần này, run vì xúc động, vì biết ơn, vì một thứ cảm giác bình yên mà bốn mươi năm tìm kiếm nơi thành phố ồn ào, ông không bao giờ có được.

Ông vẽ. Vẽ ngôi nhà, vẽ hàng rào dâm bụt, vẽ bà Maren đang tưới cây ngoài vườn. Nhưng lần này, ông vẽ bằng ký ức bằng hiện tại — vẽ bằng cả những gì đã mất đi và những gì vẫn còn ở lại. Bức tranh ấy, ông biết, sẽ không bao giờ bán. Bởi vì nó là thứ duy nhất trên đời này thuộc về ông, thực sự thuộc về ông.

Maren mang ra cho ông bát trà nóng. Hương trà quyện với gió thu, thơm lừng.

— Anh ở lại chứ? — Bà hỏi, giọng nhẹ bẫng.

Gion nhìn làn khói trà bay lên, nhìn những ngôi sao đầu tiên lấp ló trên bầu trời. Ông không trả lời ngay. Nhưng trong lòng ông, câu trả lời đã rõ ràng từ lúc ông đặt chân lên con đường đất đỏ ấy.

Đôi khi, hành trình dài nhất không phải là từ thành phố về nông thôn, mà là từ sự hối hận đến sự tha thứ — và quan trọng nhất, là tha thứ cho chính mình. Bốn mươi năm, Gion đã chạy trốn. Nhưng hôm nay, trên thềm nhà cũ, trong tiếng gió thu thì thầm cùng hàng tre, ông终于明白了: điều đẹp nhất mà ta vẽ được, không phải là phong cảnh, mà là nơi mình thuộc về.


Làng Ku-ku-rêu vẫn vậy. Vẫn nhỏ bé, vẫn yên ả. Nhưng từ hôm ấy, có thêm một ngọn đèn dầu sáng mỗi đêm ở căn nhà cuối làng, và có thêm một người họa sĩ già — người cuối cùng cũng đã tìm được đường về nhà.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

KỂ LẠI PHẦN (1) BẰNG NGÔI THỨ BA


Một buổi sáng mùa thu, khi sương còn giăng mắc trên những cành cây như tấm voan mỏng ai đó cố tình buông xuống để che đi vẻ đẹp của cả một vùng quê, người hoạ sĩ ấy đã trở về làng Ku-ku-rêu. Trở về sau bao năm dài đằng đẵng xa cách, mang theo trong lòng một nỗi nhớ da diết mà suốt những năm tháng phiêu bạt, anh không sao vẽ nổi lên trang giấy nào.

Con đường làng hiện ra trước mắt anh, nhỏ nhắn và quen thuộc đến lạ. Nó nằm yên giữa hai hàng cây cổ thụ, rải rác những vệt nắng sớm mai xuyên qua kẽ lá, rơi xuống mặt đất như những đồng tiền vàng ai vô tình đánh rơi. Người hoạ sĩ bước đi, mỗi bước chân là một lần quá khứ ùa về, ngọt ngào mà xót xa, gần gũi mà vời vợi. Anh nhớ cái ngày đầu tiên đặt chân đến mảnh đất này – ngày ấy anh còn là một chàng trai trẻ, đôi mắt đầy nhiệt huyết, vai đeo chiếc ba-lô cũ kỹ chứa bộ màu vẽ và giấc mơ tìm kiếm vẻ đẹp nguyên sơ của thiên nhiên. Và Ku-ku-rêu đã đón anh bằng tất cả sự hồn hậu, mộc mạc của một vùng đất chưa từng biết đến sự ồn ào của phố thị.

Nhưng giờ đây, anh trở về với mái tóc đã điểm vài sợi bạc, đôi vai gầy hơn và trái tim mang nặng một nỗi niềm khó gọi thành tên. Phải chăng đó là nỗi nhớ? Hay là sự day dứt của người đã từng ra đi, để lại phía sau bao điều thân thuộc mà mãi đến tận bây giờ mới thấu hiểu giá trị của nó?

Làng Ku-ku-rêu đón anh bằng mùi khói bếp. Mùi khói ấy quấn quýt bay lên từ những mái nhà tranh, quyện vào sương sớm, tạo thành một thứ hương thơm giản dị mà say lòng người đến nao lòng. Người hoạ sĩ hít một hơi dài, nhắm mắt lại, để cho mùi khói quê hương thấm vào từng tế bào, vào tận sâu trong lồng ngực, như thể anh sợ rằng chỉ cần mở mắt ra, tất cả sẽ tan biến như một giấc mơ đẹp mà anh đã từng mơ biết bao lần nơi đất khách quê người.

Anh dừng chân bên gốc đa đầu làng. Cái cây ấy vẫn đứng đó, sừng sững và vững chải, như một người bạn già trung thành chờ đợi ai đó quay về. Tán lá xoè rộng, che mát cả một khoảng sân, những rễ cây uốn lượn trên mặt đất như những con rắn khổng lồ đang say ngủ. Người hoạ sĩ đưa tay chạm vào thân cây xù xì, cảm nhận lớp vỏ ráp dưới đầu ngón tay, và bất giác mỉm cười. Ngày xưa, chính dưới gốc đa này, anh đã ngồi vẽ hàng giờ liền, cố gắng ghi lại từng chi tiết nhỏ nhất của ngôi làng, của con đường, của ánh mắt trẻ thơ. Nhưng có một điều mà mãi đến bây giờ anh mới hiểu: bức tranh đẹp nhất không nằm trên giấy, mà nằm trong trái tim.

Tiếng chim hót trên cành cao vang lên, trong trẻo và thánh thót, như tiếng chuông nhà thờ ngân nga trong buổi sớm mai. Người hoạ sĩ ngẩng đầu lên nhìn, đôi mắt anh long lanh một thứ ánh sáng kỳ lạ – ánh sáng của người đang được sống lại những khoảnh khắc tưởng chừng đã mất đi mãi mãi. Anh thấy lại con suối nhỏ chảy róc rách phía sau làng, dòng nước trong vắt, mát lạnh, từng là nơi anh rửa cọ sau mỗi buổi vẽ dài. Anh thấy lại cánh đồng lúa chín vàng, trải dài tít tắp đến tận chân trời, mỗi khi có cơn gió nhẹ thổi qua, cả cánh đồng lại gợn sóng như mặt hồ, đẹp đến nao lòng. Anh thấy lại những đứa trẻ trong làng, chân đất, má hây hây đỏ, chạy nhảy tung tăng trên con đường đất, tiếng cười trong trẻo vang vọng khắp không gian.

Nhưng điều khiến trái tim anh nhói đau nhất, là hình ảnh những con người nơi đây. Những con người lam lũ, chất phác, với đôi bàn tay chai sần vì nắng gió, với nụ cười hiền lành chưa từng biết dối trá. Ngày anh rời đi, cả làng ra tiễn. Bà cụ Mây – người phụ nữ nhỏ bé với mái tóc trắng như cước – đã nắm tay anh, đôi mắt mờ đục ngấn nước, nói: "Con đi rồi nhớ về nhé. Làng này tuy nghèo, nhưng lúc nào cũng có chỗ cho con." Câu nói ấy, giản dị như chính con người bà, đã theo anh suốt bao năm tháng phiêu bạt, trở thành sợi dây vô hình ràng buộc anh với mảnh đất này, để dù ở bất cứ nơi đâu, anh cũng không thể nào quên Ku-ku-rêu.

Người hoạ sĩ đi qua từng ngõ nhỏ, nhìn ngắm mọi thứ bằng đôi mắt vừa xa lạ vừa quen thuộc. Cái giếng làng vẫn nằm ở chỗ cũ, thành giếng đã phủ rêu xanh, nhưng dòng nước vẫn trong mát như ngày nào. Bờ rào dâm bụt quanh nhà ông Sáu vẫn đỏ rực những chùm hoa, rực rỡ giữa nền xanh của lá như những ngọn nến nhỏ thắp sáng cả góc vườn. Anh dừng lại trước căn nhà tranh năm xưa anh từng ở – căn nhà nhỏ bé, khiêm nhường nằm nép mình dưới tán xoài cổ thụ. Cánh cửa gỗ khép hờ, bên trong vẫn còn vương vấn mùi hương quen thuộc của gỗ mục và nắng cũ.

Anh bước vào, lòng trào dâng một cảm xúc khó tả. Căn phòng nhỏ, bức tường đất đã bong tróc vài mảng, nền nhà vẫn là nền đất nện ngày xưa. Anh nhìn lên góc tường, nơi anh từng treo những bức phác thảo, giờ chỉ còn lại những chiếc đinh rỉ sét. Nhưng trong trí nhớ của anh, những bức tranh ấy vẫn còn sống động, vẫn còn nguyên vẹn từng đường nét, từng mảng màu. Anh nhớ bức vẽ cô gái Mạ bên dòng suối, mái tóc dài buông xõa, đôi mắt đen lay láy nhìn anh qua làn nước. Anh nhớ bức vẽ đứa trẻ chăn trâu trên triền đồi, chiếc mũ lá nghiêng nghiêng trên đầu, miệng huýt sáo vang. Anh nhớ tất cả, như thể thời gian chưa từng trôi qua, như thể anh chỉ mới rời đi ngày hôm qua.

Ngồi xuống bậc cửa, người hoạ sĩ mở chiếc ba-lô cũ – vẫn là chiếc ba-lô ngày xưa, đã sờn vai, đã bạc màu, nhưng anh không nỡ bỏ. Anh lấy ra cuốn sổ vẽ, lật những trang đầu tiên. Trang nào cũng là những ký hoạ về Ku-ku-rêu, những nét vẽ nguệch ngoạc nhưng chứa chan tình cảm. Có trang anh vẽ con đường làng buổi chiều tà, nắng xiên qua hàng tre, đổ bóng dài trên mặt đất. Có trang anh vẽ ông lão ngồi câu cá bên bờ ao, điếu thuốc lá cháy dở trên môi, mắt lim dim nhìn chiếc phao nổi trên mặt nước tĩnh lặng. Có trang anh vẽ cả bầu trời đêm Ku-ku-rêu, với hàng triệu vì sao lấp lánh, sáng đến mức có thể đọc sách dưới ánh trăng.

Nhưng anh biết, tất cả những bức vẽ ấy đều chưa đủ. Chúng chưa bao giờ đủ để diễn tả hết vẻ đẹp của mảnh đất này, tình cảm của những con người nơi đây, hay nỗi nhớ của chính anh. Có những thứ đẹp đến mức không ngòi bút nào có thể chạm tới, có những tình cảm sâu nặng đến mức không gam màu nào có thể pha trộn. Và Ku-ku-rêu, với anh, là tất cả những điều ấy.

Gió chiều thổi nhẹ, mang theo hương lúa chín từ cánh đồng xa. Người hoạ sĩ ngước nhìn bầu trời, những đám mây trắng trôi chậm rãi, lười biếng, như thể thời gian ở đây trôi chậm hơn những nơi khác. Anh chợt nhận ra một điều giản dị mà sâu sắc: anh đã đi khắp thế gian, đã ngắm biết bao cảnh đẹp, đã gặp biết bao con người, nhưng không nơi nào và không ai có thể thay thế được Ku-ku-rêu trong trái tim anh. Bởi Ku-ku-rêu không chỉ là một ngôi làng, mà là cả một phần linh hồn anh, là nơi cất giữ những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ, là chốn bình yên duy nhất mà anh có thể quay về sau mọi bon chen, mỏi mệt.

Chiều dần buông, hoàng hôn nhuộm tím cả một vùng trời. Người hoạ sĩ vẫn ngồi đó, lặng im, dưới gốc xoài cổ thụ, tay lật giở cuốn sổ vẽ. Anh không vẽ, chỉ nhìn. Nhìn bằng cả đôi mắt và trái tim, nhìn để khắc ghi, nhìn để nhớ, nhìn để biết ơn mảnh đất đã cho anh những tháng ngày đẹp đẽ nhất.

Bởi có những chuyến đi, là để tìm kiếm. Nhưng có những chuyến đi, là để trở về. Và lần trở về này, với người hoạ sĩ, là lần trở về của trái tim – nơi mà ngòi bút tài hoa nhất cũng phải cúi đầu nhường chỗ cho thứ ngôn ngữ duy nhất có thể diễn tả được: đó là tình yêu.


Từ khoá: #VanMauLop7 #KểLạiBangNgôiThứBa #DiễnĐạt #Kukureu


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: An-tư-nai đã dành cho thầy Đuy-sen tình cảm như thế nào? Nhờ "người thầy đầu tiên" ấy, cuộc đời An-tư-nai đã thay đổi ra sao?

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Bài văn mẫu


"NGƯỜI THẦY ĐẦU TIÊN" – KHI MỘT CON NGƯỜI THAY ĐỔA CẢ SỐ PHẬN NGƯỜI KHÁC


Thú thật với các bạn, khi lần đầu đọc tác phẩm "Người thầy đầu tiên" của Chingiz Ai-ma-tốp, tui – một thằng con trai chuyên chỉ mê đá bóng và ngủ gật trong giờ Văn – đã phải ngồi im thin thít suốt mười lăm phút. Không phải vì buồn ngủ, mà vì trong đầu cứ quay đi quay lại một câu hỏi: "Trên đời này, liệu có ai sẵn sàng cõng một đứa trẻ qua sông lũ chỉ để nó được đi học?" Câu chuyện về cô bé An-tư-nai và thầy Đuy-sen giản dị thế thôi, nhưng đọc xong, tự dưng thấy mũi mình cay cay. Mà các bạn biết rồi đó, con trai lớp 7 mà khóc thì quê lắm, nên tui đành… nuốt ngược nước mắt vào trong rồi viết bài này vậy.

I. Tình cảm của An-tư-nai dành cho thầy Đuy-sen – thứ tình cảm trong trẻo hơn cả nước suối nguồn

Nói thật, ban đầu khi nghe đề bài hỏi "An-tư-nai dành cho thầy Đuy-sen tình cảm như thế nào", tui cũng ngây thơ nghĩ đơn giản: "Thì tình thầy trò chứ gì, có gì đâu mà phân tích." Nhưng đọc kỹ lại, tui mới nhận ra rằng thứ tình cảm ấy phức tạp và đẹp đẽ hơn rất nhiều lần so với cái suy nghĩ cộc lốc ban đầu của mình.

Thứ nhất, đó là sự biết ơn – một thứ biết ơn sâu thẳm, khắc vào xương tủy. Các bạn thử nghĩ xem, An-tư-nai lớn lên ở một vùng quê hẻo lánh thuộc Ku-rgyz-xtan, nơi mà người ta vẫn coi con gái là "cái bếp lò", là thứ tài sản để đổi lấy vài con ngựa hay vài bao lúa mì. Bà cô Kư-lai-mặc còn dọa sẽ bán cô cho một lão đàn ông lớn tuổi. Trong cái thế giới tối tăm và ngột ngạt ấy, thầy Đuy-sen xuất hiện – như một tia sáng lọt qua khe cửa đóng kín. Thầy đến làng Du-ku, dựng cái lán rách nát thành lớp học, rồi kiên nhẫn gõ từng nhà, thuyết phục từng đứa trẻ đến trường. Và thầy đã không bỏ rơi An-tư-nai – đứa trẻ bị chính gia đình mình chà đạp ước mơ. Cái ơn ấy, với một cô bé mồ côi cha mẹ, bị hành hạ cả thể xác lẫn tinh thần, thì không gì trên đời có thể đong đếm được.

Thứ hai, là sự kính trọng pha lẫn ngưỡng mộ. An-tư-nai nhìn thầy Đuy-sen không chỉ bằng đôi mắt của một học trò ngoan nhìn thầy giáo, mà còn bằng đôi mắt của một con chim non nhìn ra bầu trời lần đầu tiên. Thầy Đuy-sen trong mắt cô là hiện thân của một thế giới khác – thế giới của tri thức, của cách mạng, của niềm tin rằng con sinh ra không phải để bị chôn vùi trong hủ tục. Khi thầy đứng trên bục giảng – thực ra là bục ghép tạm bằng mấy thanh gỗ – giảng về lịch sử, về Lê-nin, về cách mạng tháng Mười, đôi mắt An-tư-nai sáng rỡ lên, say sưa đến nỗi quên cả đói. Một đứa trẻ từ bé đến lớn chỉ biết cặm cụi làm việc nhà, bỗng dưng được chạm tay vào tri thức – cái cảm giác ấy, chắc phải giống như người đi trong hang tối bao năm bỗng thấy ánh mặt trời.

Và quan trọng nhất, là niềm tin. An-tư-nai tin thầy Đuy-sen, tin bằng cả trái tim non nớt của mình. Khi cả làng xì xào rằng thầy là "thằng điên", rằng "dạy chữ cho con gái thì khác nào đổ nước vào rổ", An-tư-nai vẫn kiên quyết bám vào niềm tin mà thầy đã trao cho cô. Niềm tin ấy được thử thách tàn khốc nhất vào đêm mà lão A-sin – tay chân của bà cô Kư-lai-mặc – đã đánh thầy Đuy-sen đến chảy máu đầu, đốt cháy trường học, chỉ vì thầy dám đến nhà cướp An-tư-nai về để cô được đi học. Nhìn thầy nằm bất động, máu loang trên trán, An-tư-nai không chạy trốn, không sợ hãi, mà lao đến bên thầy. Hình ảnh cô bé ôm lấy người thầy bị thương, lau máu cho thầy bằng mảnh vải rách – ấy là hình ảnh đẹp nhất, đau đớn nhất, và cũng hùng tráng nhất trong cả tác phẩm. Tình cảm ấy đã vượt qua mọi ranh giới thông thường – nó là sự kết tinh của biết ơn, kính trọng, thương xót và cả một thứ tình cảm thiêng liêng mà chỉ khi con người ta cùng nếm trải hoạn nạn mới có thể hiểu được.

Thú vị một chi tiết mà tui rất thích: khi An-tư-nai đã thành đạt, trở về thăm lại quê hương, cô vẫn nhắc đến thầy Đuy-sen bằng tất cả sự trân trọng. Cô đặt tên con đường ở làng Du-ku theo tên thầy. Điều đó cho thấy, dù thời gian có trôi qua bao lâu, dù An-tư-nai có trở thành ai đi chăng nữa, hình ảnh người thầy đầu tiên vẫn mãi in đậm trong tim cô – như một dấu ấn không bao giờ phai.

II. Cuộc đời An-tư-nai đã thay đổi ra sao nhờ "người thầy đầu tiên"?

Nếu các bạn hỏi tui rằng: "Một người thầy có thể thay đổi cả cuộc đời một con người được không?", thì trước khi đọc câu chuyện này, tui sẽ nhún vai bảo: "Chắc chỉ có trong phim." Nhưng sau khi đọc xong, tui phải thay đổi hoàn toàn suy nghĩ.

Trước khi thầy Đuy-sen đến, cuộc đời An-tư-nai là một bức tranh toàn màu xám. Cô là trẻ mồ côi, sống với bà cô độc ác Kư-lai-mặc – người coi cô như một công cụ lao động, một thứ hàng hóa có thể trao đổi, mua bán. Sáng nào An-tư-nai cũng phải dậy từ tờ mờ, quét nhà, nấu cơm, chăn ngựa, giặt giũ. Đôi tay cô chai sạn, đôi mắt cô lúc nào cũng cúi gằm. Cô không được đi học, không được vui chơi, không được mơ ước. Số phận đã an bài cho cô: lớn lên, bị gả cho một gã đàn ông nào đó, rồi lại tiếp tục cặm cụi như con trâu kéo cày đến cuối đời. Trong cái thế giới ấy, cô bé An-tư-nai chỉ là một ngọn cỏ dại bên đường, không ai để ý, không ai thương xót.

Nhưng thầy Đuy-sen đã nhìn thấy ở ngọn cỏ dại ấy một bông hoa chưa kịp nở. Thầy đã kiên nhẫn gõ cửa nhà bà cô Kư-lai-mặc, bị đuổi ra, lại gõ, lại bị đuổi, rồi lại gõ. Thầy đã bất chấp sự phản đối của cả làng, bất chấp cả bạo lực, để giành lại cho An-tư-nai quyền được đi học. Và rồi – đây là chi tiết mà mỗi lần đọc tui lại nổi da gà – thầy đã cõng An-tư-nai trên lưng, lội qua con sông đang mùa lũ để đưa cô đến chỗ học. Con sông dữ dội, nước chảy xiết, thầy Đuy-sen gầy gò, ốm yếu, vậy mà vẫn cắn răng bước từng bước vững chãi. Trên lưng thầy, cô bé An-tư-nai – lần đầu tiên trong đời – cảm thấy mình được che chở, được nâng niu, được coi là một con người đúng nghĩa.

Nhờ thầy Đuy-sen, An-tư-nai không chỉ biết đọc, biết viết. Cô được khai sáng, được thắp lên ngọn lửa tri thức trong tâm hồn. Thầy đã gieo vào lòng cô niềm tin rằng cô hoàn toàn có quyền được sống một cuộc đời khác – không phải là phận làm dâu, làm tôi, mà là một con người tự do, có học thức, có ước mơ. Niềm tin ấy lớn dần theo năm tháng, trở thành sức mạnh để An-tư-nai vượt qua mọi khó khăn, học hành đến nơi đến chử, rồi trở thành một giảng viên đại học, một người phụ nữ có địa vị và được xã hội tôn trọng.

Nghĩ mà xem, từ một cô bé bị coi là "cái bếp lò", bị đánh đập, bị dọa bán, An-tư-nai đã trở thành một người phụ nữ mà cả vùng Du-ku phải tự hào. Từ một ngọn cỏ dại bên đường, cô đã vươn lên thành một bông hoa rực rỡ. Và người làm nên điều kỳ diệu ấy – không phải phép thuật, không phải thần tiên – mà là một thầy giáo trẻ, nghèo, gầy gò, với đôi mắt sáng ngời niềm tin cách mạng và một trái tim nhân hậu vô bờ bến.

III. Kết

Giờ thì tui đã hiểu vì sao nhà văn Ai-ma-tốp lại đặt tên cho tác phẩm là "Người thầy đầu tiên" chứ không phải "Người thầy vĩ đại" hay "Người thầy anh hùng". Bởi "đầu tiên" mới là từ đẹp nhất. Người thầy đầu tiên không chỉ dạy cho ta những con chữ đầu tiên, mà còn là người đầu tiên tin vào ta, người đầu tiên cho ta thấy rằng mình xứng đáng được sống một cuộc đời tốt đẹp hơn. Thầy Đuy-sen với An-tư-nai chính là như vậy – một người thầy đã dùng cả tuổi trẻ, cả sức lực, cả máu và nước mắt của mình để khai sáng cho một đứa trẻ, để thay đổi hoàn toàn số phận của cô.

Đọc xong câu chuyện, tui quay sang nhìn thằng bạn bên cạnh đang… gật gù ngủ. Tui định đánh thức nó, nhưng rồi lại thôi. Tui chỉ nghĩ thầm: "Giá mà ai trong chúng ta cũng gặp được một người thầy như thầy Đuy-sen – một người không chỉ dạy ta kiến thức, mà còn dạy ta cách đứng dậy, cách tin vào chính mình, cách sống sao cho xứng đáng." Và biết đâu, một ngày nào đó, chính chúng ta – những cô cậu học sinh bình thường nhất – lại trở thành "người thầy đầu tiên" của một ai đó. Chỉ cần ta dũng cảm cõng họ qua sông, như thầy Đuy-sen đã từng làm.


Hết.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Tình thầy trò trong "Người thầy đầu tiên" của Chi-mi-dơ Ai-ma-tốp


Có những người thầy đến với cuộc đời ta như một cơn mưa rào giữa ngày hạn, không ồn ào, không toan tính, chỉ lặng lẽ tưới mát cho một mầm xanh tưởng chừng đã khô héo. Thầy Đuy-sen trong "Người thầy đầu tiên" của nhà văn Chi-mi-dơ Ai-ma-tốp chính là một người thầy như thế. Và cô bé An-tư-nai — người học trò nhỏ mang trên vai bao thiệt thòi — đã dành cho thầy một tình cảm không chỉ đơn thuần là tình thầy trò, mà là cả sự biết ơn, ngưỡng mộ, và trên hết, là một sợi dây thiêng liêng gắn kết suốt cuộc đời.

Mở bài

Nhà văn Ai-ma-tốp đã từng viết rằng: "Con người không phải sinh ra đã là con người, mà phải được trở thành con người." Câu nói ấy như một lời mở đầu thầm lặng cho câu chuyện về An-tư-nai và thầy Đuy-sen — câu chuyện về một cô bé mồ côi được một người thầy trẻ tuổi nâng đỡ, dìu dắt từ giữa bùn lầy của cuộc đời để bước ra ánh sáng. Tình cảm mà An-tư-nai dành cho thầy Đuy-sen không phải thứ tình cảm có thể gọi tên bằng một từ duy nhất. Đó là sự biết ơn sâu thẳm của một đứa trẻ lần đầu được ai đó nhìn thấy, lần đầu được ai đó tin rằng mình xứng đáng. Và chính nhờ người thầy đầu tiên ấy, cuộc đời cô bé mồ côi tưởng chừng đã bị định đoạt từ trong trứng nước đã rẽ sang một hướng hoàn toàn khác.

Thân bài

1. Tình cảm An-tư-nai dành cho thầy Đuy-sen

Trước khi thầy Đuy-sen xuất hiện, cuộc đời An-tư-nai là một bức tranh chỉ có hai gam màu: xám và nâu. Xám của bầu trời thảo nguyên Ky-dơ-gưn mênh mông, nâu của mái lều bện cỏ mục, và hơn cả là màu của sự tủi phận, cô đơn. Cô là đứa trẻ mồ côi, sống nương nhờ nhà chú thím, bị coi như người ở, bị đối xử tàn nhẫn. Không ai gọi cô bằng tên, không ai hỏi cô muốn gì, ước mơ gì. Trong cái thế giới nhỏ bé và khắc nghiệt ấy, An-tư-nai như một ngọn cỏ dại mọc bên vệ đường — tồn tại nhưng không ai nhìn thấy.

Rồi thầy Đuy-sen đến. Anh là một chàng trai trẻ, người Xô Viết, mang theo lý tưởng cách mạng và một trái tim rực lửa đến với làng Kưc-ki-ơ-ren heo hút. Thầy đến không phải để ban phát điều gì, mà đến để khai sáng, để chứng minh rằng ngay cả ở nơi xa xôi nhất, con người vẫn có quyền được học, được biết, được ước mơ.

Lần đầu tiên An-tư-nai nhìn thấy thầy, có lẽ cô không hiểu hết thầy là ai, thầy đến để làm gì. Nhưng có một điều mà trái tim nhạy cảm của cô bé mồ côi cảm nhận được rõ ràng: đây là người đầu tiên nhìn cô bằng ánh mắt khác. Không phải ánh mắt khinh miệt, không phải ánh mắt thương hại, mà là ánh mắt của sự tin tưởng. Thầy Đuy-sen nhìn cô bé rách rưới, lấm lem bùn đất ấy và thấy ở cô một điều mà chính cô cũng chưa từng dám nghĩ: cô có thể trở thành một con người hoàn toàn khác.

Tình cảm của An-tư-nai dành cho thầy Đuy-sen trước hết là sự biết ơn của đứa trẻ lần đầu được "nhìn thấy". Trong cuộc sống thiếu thốn đủ bề, bị vùi dập bởi số phận, bỗng có một người xuất hiện và nói: "Em xứng đáng. Em có quyền được học." Lời nói ấy, hành động ấy, với một đứa trẻ đã quen bị bỏ rơi, có sức mạnh ghê gớm biết bao. Nó giống như ai đó bất chợt thắp một ngọn đèn trong căn hầm tối mà cô đã sống bao năm trời. Ánh đèn ấy không lớn, nhưng đủ để cô nhìn thấy lối ra.

Rồi tình cảm ấy lớn dần, trở thành sự ngưỡng mộ. Thầy Đuy-sen là người dám đi ngược lại cả một làng, dám đối đầu với những hủ tục, dám đánh đổi cả sự an toàn của bản thân để bảo vệ quyền được đi học cho lũ trẻ, đặc biệt là cho An-tư-nai. Khi cả làng phản đối, khi người ta xông vào đánh thầy, đập phá ngôi trường nhỏ bé mà thầy đã cặm cụi xây dựng, thầy vẫn không lùi bước. Hình ảnh thầy Đuy-sen đứng giữa bầy sói — có thể nói là giữa sự cuồng nộ của đám đông — để che chở cho An-tư-nai, để đưa em lên xe đi học ở thành phố, là hình ảnh đẹp nhất, cảm động nhất trong toàn bộ câu chuyện. An-tư-nai nhìn thầy, và trong đôi mắt cô bé ấy, có lẽ chứa đựng cả một trời thương yêu xen lẫn nỗi xót xa.

Nếu để ý kỹ, ta sẽ thấy tình cảm An-tư-nai dành cho thầy Đuy-sen còn mang một sắc thái rất đặc biệt — sự gắn kết của hai tâm hồn đồng điệu. Thầy Đuy-sen cũng từng là người nghèo, từng là người bị coi thường, từng phải vật lộn với cuộc sống để vươn lên. Thầy hiểu nỗi đau của An-tư-nai vì thầy cũng từng nếm trải vị đắng của nó. Chính vì vậy, tình thầy trò ở đây không phải là khoảng cách giữa người ban phát và người nhận, mà là sự gặp gỡ của hai trái tim biết đồng cảm. An-tư-nai yêu thầy không chỉ vì thầy giúp em, mà vì thầy hiểu em, hiểu nỗi đau mà không ai thèm nhìn đến.

Đặc biệt, tình cảm ấy không phai nhạt theo thời gian, mà càng ngày càng trở nên sâu sắc, trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc đời An-tư-nai. Dù sau này cô đã trưởng thành, đã trở thành một học giả uyên bác, đã đi qua bao năm tháng, hình ảnh thầy Đuy-sen vẫn vẹn nguyên trong ký ức. Mỗi khi nhớ về thầy, cô không chỉ nhớ về một người đã giúp mình, mà nhớ về cả một thời tuổi thơ, nhớ về giọt nước mắt, nụ cười, và cả sự can đảm mà thầy đã truyền cho cô. Tình cảm ấy, theo năm tháng, đã trở thành một thứ tình cảm thiêng liêng mà không có từ ngữ nào có thể diễn tả trọn vẹn.

2. Cuộc đời An-tư-nai đã thay đổi ra sao nhờ thầy Đuy-sen?

Nếu không có thầy Đuy-sen, cuộc đời An-tư-nai sẽ đi về đâu? Câu hỏi ấy đặt ra, và câu trả lời khiến ta rùng mình. Cô sẽ tiếp tục sống kiếp ở đợ trong nhà chú thím, sẽ bị gả bán cho một người đàn ông nào đó khi chưa kịp lớn, sẽ sống cả đời trong bóng tối của sự dốt nát và đói nghèo. Số phận của cô sẽ giống như bao cô gái Ky-dơ-gưn khác — bị chôn vùi dưới lớp bụi thời gian, không ai nhớ đến, không ai biết đến.

Nhưng thầy Đuy-sen đã đến, và thầy đã thay đổi tất cả.

Thay đổi đầu tiên và quan trọng nhất: An-tư-nai được đi học. Nghe thì có vẻ đơn giản, nhưng với cô bé mồ côi sống ở một vùng quê hẻo lánh, nơi người ta coi việc con gái đi học là điều nhục nhã, thì đó là cả một cuộc cách mạng. Thầy Đuy-sen không chỉ đơn giản là ghi tên An-tư-nai vào danh sách học sinh. Thầy phải đấu tranh, phải chịu đòn roi, phải đối mặt với sự thù địch của cả một cộng đồng. Hình ảnh thầy bị đánh, bị xé áo, nhưng vẫn kiên quyết bảo vệ An-tư-nai, là minh chứng hùng hồn nhất cho sự hy sinh của người thầy ấy. Nhờ có thầy, cô bé mồ côi đã bước qua cánh cửa trường học — cánh cửa mà nếu không có thầy, nó sẽ mãi mãi đóng kín trước mặt em.

Thay đổi thứ hai: An-tư-nai được trở thành chính mình. Trước khi gặp thầy, An-tư-nai là "con bé ở" — người không có danh phận, không có tiếng nói, không có quyền quyết định bất cứ điều gì trong cuộc đời mình. Thầy Đuy-sen đã nhìn thấy ở cô bé ấy một con người chứ không phải một thân phận. Thầy gọi em bằng tên, thầy hỏi em muốn gì, thầy tin rằng em có khả năng. Sự tin tưởng ấy đã thắp lên trong lòng An-tư-nai ngọn lửa tự tin mà trước đó chưa ai từng thắp. Từ một cô bé cúi gầm mặt, sợ hãi trước mọi thứ, An-tư-nai bắt đầu ngẩng đầu lên, bắt đầu mơ ước, bắt đầu tin rằng mình có thể bay.

Thay đổi thứ ba: An-tư-nai vươn tới đỉnh cao tri thức. Từ cô bé mồ côi ở làng Kưc-ki-ơ-ren, An-tư-nai đã trở thành một giáo sư, một nhà kho học có uy tín. Cô bước ra từ bùn lầy, vượt qua bao gian nan thử thách, để cuối cùng đứng trên đỉnh cao mà ngay cả trong mơ cô bé ngày xưa cũng không dám nghĩ tới. Mỗi bước đi trên con đường ấy đều mang dấu ấn của thầy Đuy-sen — không phải thầy đi cùng em trên từng bước, mà thầy đã trao cho em đôi cánh và niềm tin để em tự bay.

Và thay đổi sâu sắc nhất: An-tư-nai trở thành người biết ơn và biết trao tặng. Bài học lớn nhất mà thầy Đuy-sen dạy cho An-tư-nai không phải là chữ cái, không phải là con số, mà là bài học về lòng nhân ái, về sự sẻ chia. Thầy đã cho em tất cả mà không đòi hỏi gì. Và khi lớn lên, An-tư-nai cũng trở thành một người như thế — người truyền lại ngọn lửa mà thầy đã thắp cho em, cho thế hệ sau. Cứ như một dòng sông, tình thương và tri thức mà thầy Đuy-sen khơi nguồn đã chảy qua cuộc đời An-tư-nai và tiếp tục chảy mãi, tưới mát cho những mảnh đời khác.

Kết bài

Khép lại câu chuyện về An-tư-nai và thầy Đuy-sen, tôi thấy lòng mình dâng lên một cảm xúc rất lạ — vừa ấm áp, vừa cay cay sống mũi. Tình cảm mà An-tư-nai dành cho thầy Đuy-sen, suy cho cùng, là thứ tình cảm đẹp đẽ nhất mà con người có thể trao cho nhau: tình cảm của người được nâng lên từ bùn sâu, dành cho người đã cúi xuống nắm lấy tay mình. Thầy Đuy-sen không chỉ dạy An-tư-nai biết chữ, mà thầy đã dạy cô biết mơ. Và giấc mơ ấy, bắt đầu từ một ngôi trường xiêu vẹo giữa thảo nguyên hoang vu, đã đưa cô bé mồ côi đi xa đến tận cùng của tri thức.

Có lẽ, mỗi người chúng ta đều cần một "người thầy đầu tiên" như thế — một người đến đúng lúc, tin đúng người, và thay đổi một cuộc đời. Thầy Đuy-sen đã làm được điều đó. Và An-tư-nai, bằng cả cuộc đời mình, bằng tất cả những gì cô đã đạt được, đã trả món nợ ân tình ấy theo cách đẹp đẽ nhất: trở thành một con người có ích, để ngọn lửa mà thầy thắp sáng ngày nào không bao giờ tắt.

Nhà văn Ai-ma-tốp đã viết nên câu chuyện này không chỉ để kể về một người thầy, mà để nhắc nhở chúng ta rằng: ở bất cứ đâu, bất cứ thời đại nào, một người thầy tận tâm cũng có thể thay đổi cả thế giới — dù chỉ bắt đầu từ một đứa trẻ. Và tình cảm mà học trò dành cho thầy, khi là tình cảm chân thành, sẽ là thứ tình cảm bền vững nhất, vượt qua mọi khoảng cách, mọi thời gian, mọi biến đổi của cuộc đời. Bởi lẽ, người thầy đầu tiên không bao giờ là người thầy cuối cùng trong trái tim ta.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Tình cảm của An-tư-nai dành cho thầy Đuy-sen và sự thay đổi cuộc đời cô qua "người thầy đầu tiên"


Tôi từng đọc rất nhiều câu chuyện về những người thầy, nhưng chưa có lần nào tôi khóc khi gấp lại trang sách như khi đọc xong "Người thầy đầu tiên" của Sê-mốp Ait-ma-tốp. Có lẽ bởi trong câu chuyện ấy, tình thầy trò không được dệt bằng những lời hoa mỹ, mà được đan từ bùn đất, từ nước mắt, từ vết sẹo hằn trên gương mặt một người đàn ông nghèo khổ mà vĩ đại. Và hơn hết, tình cảm mà An-tư-nai dành cho thầy Đuy-sen không phải thứ tình cảm dễ dàng gọi tên – nó vừa là lòng biết ơn, vừa là sự ngưỡng mộ, vừa là thứ gì đó sâu hơn thế, giống như người ta nhớ về ánh sáng đầu tiên mà mắt mình nhìn thấy sau bao năm chìm trong bóng tối.

Câu chuyện bắt đầu trong một xóm nghèo heo hút của vùng Cuốc-gơ-dơ-tan, nơi mà con đường duy nhất dẫn đến tương lai bị bịt kín bởi hủ tục, bởi đói nghèo, bởi sự tàn nhẫn của những con người đã chai sạn vì cuộc sống. An-tư-nai – cô bé mồ côi – sống trong căn nhà của dì Ka-ri-ma, người đàn bà mà mỗi lần giơ roi đánh đứa cháu là mỗi lần đôi mắt bà ta lạnh như đá. Không ai thương An-tư-nai. Cô bé bị biến thành người ở, bị chửi mắng, bị coi như cái gai trong mắt người dì ruột. Tuổi thơ của An-tư-nai là những buổi sáng dậy từ khi trời còn tối đen, đôi tay bé nhỏ gầy guộc phải xách nước, chẻ củi, băm rau cho lợn ăn. Đôi chân trần của cô bé lội bùn, trèo đồi, chạy ngược chạy xuôi mà không biết mình đang chạy về đâu.

Tôi nhớ mãi chi tiết: An-tư-nai nhìn lũ trẻ con đi học qua hàng rào, đôi mắt tròn xoe, trong veo chứa đầy một thứ khao khát mà cô bé còn chưa biết gọi tên. Cô bé muốn được đi học. Nhưng ước mơ ấy, với người dì Ka-ri-ma, chỉ là thứ viển vông. "Con gái thì học hành làm gì?" – câu nói ấy như một nhát dao cắt đứt mọi hy vọng.

Và rồi, thầy Đuy-sen đến.

Người thầy ấy đến với ngôi làng không phải bằng xe ngựa, không phải bằng nghi thức trang trọng. Anh đến bằng đôi chân rách giày, với chiếc ba-lô cũ kỹ và trái tim đầy nhiệt huyết của một cựu chiến binh Hồng quân. Thầy Đuy-sen còn rất trẻ – trẻ đến nỗi người trong làng cười nhạo, bảo rằng "thằng ranh này thì dạy được ai?" Nhưng tôi tin rằng chính sự trẻ trung ấy lại là sức mạnh lớn nhất của thầy, vì chỉ có tuổi trẻ mới dám mơ, mới dám tin rằng có thể thay đổi một vùng đất đã ngủ quên hàng bao đời.

Tình cảm mà An-tư-nai dành cho thầy Đuy-sen bắt đầu từ một khoảnh khắc rất nhỏ, rất giản dị – khoảnh khắc mà có lẽ nhiều người sẽ không để ý. Đó là khi thầy đến tận nhà dì Ka-ri-ma, kiên nhẫn đứng ngoài cửa, xin phép cho An-tư-nai được đi học. Thầy không quát tháo, không đe dọa. Thầy chỉ nói, bằng giọng trầm và ấm: "Đứa trẻ này có quyền được học." Câu nói ấy ngắn gọn thôi, nhưng với An-tư-nai, nó vang lên như sấm. Bởi vì chưa từng có ai, chưa một lần duy nhất, đứng về phía cô bé. Chưa ai từng nói rằng cô bé "có quyền" được gì đó.

Từ giây phút ấy, trong đôi mắt An-tư-nai, thầy Đuy-sen không chỉ là một người thầy – thầy là người đầu tiên nhìn thấy cô, nhìn thấy cô như một con người, chứ không phải là gánh nặng, là đồ bỏ đi.

Tôi muốn dừng lại ở hình ảnh thầy Đuy-sen cõng An-tư-nai qua suối.

Ngôi làng ngăn cách với trường học bởi con suối nước chảy xiết. Mỗi sáng, trong khi lũ trẻ con nhà khá giả có bố mẹ cõng qua suối, An-tư-nai đứng bần bên bờ nước, đôi chân trần run rẩy, không biết bấu víu vào ai. Và thầy Đuy-sen đã quỳ xuống, nhẹ nhàng nói: "Lên đây, thầy cõng." An-tư-nai leo lên lưng thầy, đôi tay bé nhỏ ôm chặt lấy vai thầy, và trong khoảnh khắc ấy, có lẽ lần đầu tiên trong đời, cô bé cảm nhận được sự ấm áp từ một người khác. Bờ vai thầy gầy, xương vai nhô ra dưới lớp áo mỏng, nhưng An-tư-nai cảm thấy nó vững chãi hơn bất cứ thứ gì trên đời. Giữa dòng nước lạnh buốt, từng bước chân thầy lội qua, nước ngập đến đầu gối, có lúc đến ngực, nhưng thầy không hề để cô bé bị ướt. Thầy nâng cô lên cao, còn mình thì ngấm lạnh.

Tôi tin rằng trong khoảnh khắc ấy, tình cảm mà An-tư-nai dành cho thầy đã vượt qua ranh giới của tình thầy trò thông thường. Đó là tình thương của một đứa trẻ mồ côi dành cho người cha mà nó chưa bao giờ có. Đó là sự tin tưởng tuyệt đối mà chỉ những đứa trẻ đã từng bị tổn thương mới có thể trao đi – bởi vì khi bạn đã sống quá lâu trong bóng tối, bạn sẽ biết ơn ánh sáng gấp trăm lần người bình thường.

Nhưng tình cảm ấy không chỉ có sự dịu dàng – nó còn chứa đựng cả sự ngưỡng mộ mãnh liệt.

Thầy Đuy-sen đã biến cái chuồng ngựa bỏ hoang thành ngôi trường. Đúng vậy, một cái chuồng ngựa! Tường nứt nẻ, mái dột nát, nền đất bốc mùi ẩm mốc. Nhưng thầy dọn dẹp, thầy sửa sang, thầy viết phấn lên mảnh gỗ. Và từ cái nơi không ai thèm nhìn ấy, con chữ đã cất tiếng. An-tư-nai ngồi trên chiếc ghế xiêu vẹo, say sưa đánh vần từng con chữ, đôi mắt sáng rực như hai ngọn nến giữa đêm đông. Cô bé học nhanh hơn bất cứ ai, nhanh đến mức chính thầy Đuy-sen cũng phải ngạc nhiên. Nhưng có gì đâu mà ngạc nhiên? Khi người ta đã khao khát điều gì đó quá lâu, khi người ta đã phải chờ đợi quá nhiều, thì khi có được cơ hội, người ta sẽ lao vào như con đói gặp cơm, như người chết khát gặp dòng suối.

Và rồi, tình huống bất ngờ ập đến – biến tình cảm của An-tư-nai thành một thứ tình cảm mang nặng tính sống còn.

Dì Ka-ri-ma quyết định gả bán An-tư-nai cho một lão già giàu có trong vùng. Đám cưới được sắp xếp chóng vánh, như người ta bán một con vật. Không ai hỏi An-tư-nai có muốn không. Không ai quan tâm cô bé mới mười một tuổi, mười hai tuổi. Cô bé sắp bị ném vào một cuộc đời mà ngay cả người lớn cũng không chịu nổi.

Tôi hình dung cảnh An-tư-nai run rẩy trong góc nhà, nước mắt chảy dài trên đôi má gầy, đôi mắt mở to đầy hoảng sợ. Cô bé không biết bấu víu vào ai – ngoài thầy Đuy-sen.

Và thầy Đuy-sen đã hành động. Thầy đến nhà dì Ka-ri-ma, thầy can thiệp, thầy cản trở đám cưới. Thầy không sợ những gã đàn ông to khỏe trong làng, không sợ con dao sáng loáng, không sợ nắm đấm. Thầy đứng đó, chắn giữa An-tư-nai và cái tương lai tăm tối mà người ta định nhét cô vào.

Hình ảnh thầy Đuy-sen bị đánh, bị xé quần áo, bị người trong làng hành hung là hình ảnh đau đớn nhất trong toàn bộ câu chuyện. Máu chảy trên mặt thầy, để lại vết sẹo dài – vết sẹo mà bao năm sau, khi An-tư-nai đã trở thành một giáo sư nổi danh, bà vẫn nhận ra. Vết sẹo ấy là bằng chứng cho tình thương mà thầy Đuy-sen dành cho cô học trò nhỏ, là cái giá mà thầy phải trả để đổi lấy tự do cho một đứa trẻ không phải con mình.

Tôi tin rằng chính khoảnh khắc ấy, nhìn thầy Đuy-sen nằm trên đất, máu me đầy mặt, An-tư-nai đã khóc không phải vì sợ hãi mà vì một thứ cảm xúc lớn lao mà cô bé chưa bao giờ được trải nghiệm: cảm giác có người sẵn sàng đau đớn vì mình. Từ giây phút đó, tình cảm của An-tư-nai dành cho thầy không chỉ là biết ơn, mà là một lời thề ngầm – lời thề sẽ sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh ấy.

Và cuộc đời An-tư-nai đã thay đổi – thay đổi hoàn toàn, triệt để, không thể đảo ngược.

Nhờ thầy Đuy-sen, An-tư-nai được đến trường. Nhờ con chữ mà thầy trao, cô bé bước ra khỏi ngôi làng nghèo, bước ra khỏi vòng luẩn quẩn của đói nghèo và hủ tục. An-tư-nai học giỏi, rồi đỗ đạt, rồi trở thành giáo sư – một học giả uyên bác, được nhiều người kính trọng. Từ cô bé mồ côi chân trần ngày nào, An-tư-nai đã trở thành một con người hoàn toàn khác. Nhưng điều đáng quý nhất là: bà không bao giờ quên mình từ đâu đến, và không bao giờ quên người đã nâng mình lên.

Kết thúc câu chuyện, Ait-ma-tốp đã viết một chi tiết khiến tôi nghẹn lòng. Khi An-tư-nai, lúc này đã là một giáo sư thành đạt, về thăm lại làng xưa và hỏi thăm về thầy Đuy-sen, người ta cho biết thầy đang sống trong một căn nhà nhỏ tồi tàn, nghèo khổ, cô độc. Thầy không giàu có, không danh vọng. Thầy chỉ là một người thầy nghèo, bị đời quên lãng.

Nhưng An-tư-nai không quên. Bà nhận ra thầy qua vết sẹo trên mặt – vết sẹo năm xưa, vết sẹo mà thầy mang suốt đời vì đã cứu cô bé. Khoảnh khắc ấy, tôi tin rằng nước mắt An-tư-nai không chỉ là nước mắt của người học trò gặp lại thầy, mà là nước mắt của cả một đời người mang nặng ân tình mà chưa bao giờ được đền đáp xứng đáng.

Tôi khép lại trang sách, và tôi hiểu rằng:

Tình cảm của An-tư-nai dành cho thầy Đuy-sen là thứ tình cảm đẹp đẽ nhất trên đời – đẹp vì nó được sinh ra từ đau khổ, được nuôi dưỡng bằng hy sinh, và được gìn giữ bằng cả cuộc đời. Thầy Đuy-sen không chỉ dạy An-tư-nai biết chữ – thầy dạy cô bé biết rằng mình có quyền được sống, có quyền được ước mơ, có quyền được là chính mình. Và đó chính là món quà lớn nhất mà một người thầy có thể trao cho học trò.

Có những người thầy đến trong đời ta như cơn mưa rào – ướt áo một chút rồi đi. Nhưng thầy Đuy-sen đến với An-tư-nai như con mưa đầu mùa trên vùng đất khô cằn – thấm sâu vào lòng đất, thức dậy mọi mầm sống, và để lại sự sống mãi mãi về sau. Dù đời thầy nghèo khổ, dù người đời quên thầy, nhưng trong trái tim An-tư-nai, thầy Đuy-sen mãi mãi là "người thầy đầu tiên" – người thầy duy nhất, người thầy vĩ đại nhất.

Và tôi nghĩ, trên đời này, có lẽ mỗi người đều cần một thầy Đuy-sen của riêng mình – một người tin vào ta khi cả thế giới quay lưng, một người sẵn sàng lội qua dòng nước lạnh để cõng ta đến bờ bên kia, nơi có tương lai đang chờ.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Tình thầy trò giữa thảo nguyên mênh mông

— Cảm nhận về tình cảm của An-tư-nai dành cho thầy Đuy-sen và sự thay đổi cuộc đời em trong "Người thầy đầu tiên" của Chi. Ái-ma-tốp —


Có những ngọn đèn không bao giờ tắt. Dù bão giông có quật ngã cả thảo nguyên, dù thời gian có phủ lên vạn thứ lớp bụi mờ của quên lãng, thì ngọn đèn ấy vẫn cháy — cháy âm thầm trong lòng một con người, từ thuở ấu thơ cho đến khi mái đầu đã ngả màu sương gió. Với An-tư-nai — cậu bé mồ côi lớn lên ở làng Cuốc-cu-rơu heo hút — ngọn đèn ấy chính là thầy Đuy-sen. Không phải ngọn đèn dầu leo lét trên bàn học đêm đầu tiên, mà là ngọn đèn của tình thương, của niềm tin, của một con người đã dám hy sinh cả đời mình để thắp sáng cho một đứa trẻ mà cả thế giới dường như đã quay lưng.

Trong câu chuyện "Người thầy đầu tiên" của nhà văn Chi. Ái-ma-tốp, tình cảm mà An-tư-nai dành cho thầy Đuy-sen không đơn thuần là tình thầy trò. Đó là tình thương của một đứa trẻ mồ côi dành cho người duy nhất trên đời chịu cúi xuống, nâng em lên khỏi vũng bùn của số phận. An-tư-nai mồ côi cha mẹ từ nhỏ, sống nương nhờ nhà người bà con — mà thực chất chỉ là ở đợ, bị đánh đập, bị hành hạ, bị coi như một thứ bỏ đi của cuộc đời. Trong cái thế giới nhỏ bé đầy lạnh lẽo ấy của em, không một ai thèm gọi em bằng cái tên đàng hoàng, không một ai hỏi em có đói không, có buồn không. Em lớn lên như cỏ dại mọc bên vệ đường — không ai trồng, không ai tưới, chỉ biết tự bám vào đất đá mà sống.

Và rồi thầy Đuy-sen đến. Thầy đến với làng Cuốc-cu-rơu bằng đôi chân trần, bằng chiếc áo rách, bằng một niềm tin cháy bỏng rằng con chữ sẽ cứu được con người. Không ai chào đón thầy. Người ta cười nhạo thầy, đuổi thầy đi, thậm chí ném đá vào thầy. Nhưng thầy không bỏ cuộc. Và điều kì diệu nhất, thầy đã nhìn thấy An-tư-nai — nhìn thấy cậu bé gầy gò, lấm lem, đang trốn sau bụi cây bằng đôi mắt vừa sợ hãi vừa khao khát. Thầy đã nắm tay em, kéo em ra khỏi bóng tối, và nói với em rằng: "Em sẽ được đi học."

Khoảnh khắc ấy, có lẽ, là khoảnh khắc định đoạt cả cuộc đời An-tư-nai. Nhưng trước khi nó định đoạt cuộc đời, nó đã làm rung chuyển cả tâm hồn em. Bởi từ trước đến giờ, chưa từng có ai — chưa một ai — chủ động tìm đến em, chủ động kéo em về phía ánh sáng. Tình cảm của An-tư-nai dành cho thầy Đuy-sen, vì thế, trước hết là sự biết ơn — một sự biết ơn sâu thẳm đến nghẹn ngào, biết ơn như thể người ta biết ơn cơn mưa đầu mùa sau những tháng ngày hạn hán cháy đất. Em biết ơn không phải vì thầy cho em một bữa ăn, cho em manh áo — mà vì thầy cho em một điều còn lớn lao hơn tất cả: thầy cho em được là một con người.

Nhưng tình cảm ấy không dừng lại ở biết ơn. Nó lớn lên, dày dặn hơn, trở thành sự kính trọng, sự ngưỡng mộ, và trên hết — trở thành tình yêu thương ruột thịt. An-tư-nai yêu thầy Đuy-sen như yêu một người cha mà em chưa bao giờ được có. Ái-ma-tốp không hề viết thẳng ra điều đó, nhưng từng trang văn thấm đẫm cái tình ấy. Khi thầy bị đánh, em đau. Khi thầy bị cả làng quay lưng, em vẫn đứng bên thầy. Khi thầy cõng em trên lưng vượt qua con đường lầy lội để đưa em đến trường, em bám chặt vào vai thầy như thể nếu buông ra, em sẽ lại rơi xuống vực thẳm của cô đơn. Đôi vai gầy guộc ấy, đôi vai của một anh bộ đội vừa trở về từ chiến tranh, đã trở thành bến bờ bình yên duy nhất trong cuộc đời cậu bé mồ côi.

Điều đáng quý nhất ở tình cảm của An-tư-nai, là nó không phai nhạt theo năm tháng. Khi em lớn lên, trở thành một nhà bác học nổi tiếng, được cả Liên Xô biết đến, được vinh danh, được tung hô — em vẫn không quên thầy. Trong những phút giây thành công nhất, có lẽ hình ảnh đầu tiên hiện về trong tâm trí em không phải là phòng thí nghiệm nguy nga, không phải là bằng khen lộng khung, mà là mái trường xiêu vẹo mà thầy Đuy-sen đã một mình dựng lên giữa đồng không mông quạnh. Tình cảm ấy giống như dòng suối ngầm — không ồn ào, không phô trương, nhưng chảy mãi, chảy mãi, nuôi dưỡng cả một đời người.

Và chính nhờ "người thầy đầu tiên" ấy, cuộc đời An-tư-nai đã thay đổi hoàn toàn, thay đổi đến mức nếu đặt hai cuộc đời — trước và sau khi gặp thầy — cạnh nhau, người ta sẽ không tin đó là cùng một con người. Trước khi gặp thầy Đuy-sen, An-tư-nai là một đứa trẻ bị bỏ rơi, không được đi học, không được ai dạy dỗ, không có lấy một tia hi vọng về tương lai. Số phận em đã được định sẵn: lớn lên trong đói nghèo, trong tối tăm, làm thân trâu ngựa cho nhà người bà con, rồi chết đi trong vô danh — như hàng trăm, hàng nghìn đứa trẻ bất hạnh khác trên thảo nguyên mênh mông.

Nhưng thầy Đuy-sen đã xé toang cái "định sẵn" ấy. Thầy đã cõng em trên lưng, vượt qua đoạn đường dài đằng đẵng để đưa em đến trường ở thành phố. Hình ảnh thầy cõng An-tư-nai — gầy gò, rách rưới, mệt nhoài nhưng không hề dừng bước — là hình ảnh đẹp nhất, xúc động nhất trong toàn bộ câu chuyện. Đôi chân trần ấy đã in dấu trên con đường đất, như in dấu cả tình thương và nghị lực vào cuộc đời em. Nhờ bước chân ấy, An-tư-nai được đến trường, được học chữ, được mở mắt nhìn ra thế giới bao la ngoài kia. Con chữ đã trở thành đôi cánh, nâng em bay lên từ vũng bùn, bay mãi, bay mãi cho đến khi em trở thành người có ích cho xã hội.

Nhưng thầy Đuy-sen không chỉ cho An-tư-nai con chữ. Thầy cho em một điều còn quý giá hơn — thầy cho em niềm tin. Niềm tin rằng mình có giá trị, rằng mình không phải là đồ bỏ đi, rằng cuộc đời này còn có người thương mình, rằng tương lai không hoàn toàn tăm tối. Đối với một đứa trẻ mồ côi, bị cả thế giới ruồng rẫy, niềm tin ấy quý giá hơn bất kì thứ vàng bạc châu báu nào trên đời. Nó là hạt giống mà thầy gieo vào lòng em — hạt giống nhỏ bé, mong manh, nhưng rồi nó mọc lên, đâm rễ sâu, trở thành một cái cây lớn che mát cả cuộc đời em.

Chúng ta cũng không thể không nhắc đến một khía cạnh sâu sắc hơn: thầy Đuy-sen đã dạy An-tư-nai bằng chính cuộc đời mình. Thầy không dạy em bằng sách vở suông, mà dạy bằng cách sống. Thầy dạy em rằng dù cả thế giới có chống lại mình, mình cũng không được từ bỏ. Thầy dạy em rằng con người phải biết hy sinh vì người khác. Thầy dạy em rằng nghèo khó, cô đơn, bị khinh miệt — tất cả đều không thể hạ gục một trái tim có lửa. Và khi thầy bị bắt đi trong đợt thanh trừng, khi thầy gánh chịu bất công nghiệt ngã nhất, thầy vẫn không hề oán hận, vẫn hiên ngang — đó là bài học cuối cùng, bài học vĩ đại nhất mà thầy để lại cho em: phẩm giá của con người.

Nhìn lại toàn bộ câu chuyện, ta thấy rằng tình cảm giữa An-tư-nai và thầy Đuy-sen là một trong những tình thầy trò đẹp nhất, xúc động nhất trong văn học. Nó đẹp vì nó được nảy mầm từ hoàn cảnh éo le nhất — giữa đói nghèo, giữa cô đơn, giữa sự lạnh lùng tàn nhẫn của số phận. Nó đẹp vì nó là tình cảm trong sáng, vô vụ lợi — thầy không mong em trả ơn, em thương thầy không vì thầy cho em cái gì. Và nó đẹp vì nó đã vượt qua mọi thử thách của thời gian, vượt qua mọi khoảng cách địa lý, vượt qua cả sự im lặng bắt buộc — để tồn tại mãi trong trái tim hai con người.

Hôm nay, khi đã trở thành một nhà bác học lỗi lạc, khi đã đi qua gần hết cuộc đời, An-tư-nai vẫn trở về làng Cuốc-cu-rơu, vẫn tìm về mái trường xưa, vẫn đứng trước bức tường rêu phong và gọi thầm tên thầy. Tiếng gọi ấy vang lên giữa thảo nguyên mênh mông, nhỏ bé mà mạnh mẽ, nghẹn ngào mà vững chãi — như chính tình thầy trò giữa hai người: lặng lẽ mà sâu sắc, giản đơn mà bất diệt.

Có lẽ, mỗi người trong chúng ta đều cần một "người thầy đầu tiên" như thầy Đuy-sen — không phải để trở thành bác học, mà để được ai đó tin rằng mình xứng đáng được sống, được yêu thương, được làm người. Và có lẽ, cách trả ơn đẹp nhất cho người thầy ấy, chính là sống một cuộc đời có ý nghĩa — như An-tư-nai đã sống, như thầy Đuy-sen đã hi vọng.

Chế độ đọc sách →