Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 93

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 93–94

Hai trang này gồm phần cuối câu hỏi bài thơ Mùa xuân nho nhỏ (Thanh Hải), phần Viết kết nối với đọc, phần Thực hành tiếng Việt và mở đầu Văn bản 2 – Gò Me (Hoàng Tố Nguyên). Mình sẽ giải đầy đủ từng phần.


A. CÂU HỎI BÀI THƠ "MÙA XUÂN NHO NHỎ"

Câu 3

Đề bài: Hình ảnh người cầm súng, người ra đồng gợi cho em nghĩ đến ai? Vì sao khi nói về mùa xuân của đất nước, nhà thơ lại nhắc đến hình ảnh người cầm súng và người ra đồng?

Trả lời

Hai hình ảnh này gợi nghĩ đến hai lực lượng tiêu biểu của đất nước ta thời kì đó:

  • Người cầm súng: là người lính, người chiến sĩ đang ngày đêm chiến đấu, bảo vệ Tổ quốc.
  • Người ra đồng: là người nông dân, người lao động đang hăng say sản xuất, xây dựng quê hương.

Nhà thơ nhắc đến hai hình ảnh này khi nói về mùa xuân đất nước vì đây là hai nhiệm vụ lớn nhất của dân tộc lúc bấy giờ: chiến đấu và lao động sản xuất (vừa đánh giặc giữ nước, vừa xây dựng đất nước).

Đặt cạnh hai hình ảnh con người là từ "lộc". "Lộc" vừa là chồi non, lá biếc của mùa xuân, vừa tượng trưng cho thành quả tốt đẹp mà họ mang lại. Người lính ra trận đem theo lộc (cành lá ngụy trang) như mang cả mùa xuân ra mặt trận. Người nông dân gieo trồng làm nên lộc trải dài trên nương mạ.

Như vậy, chính những con người bình dị ấy đã làm nên mùa xuân của đất nước. Họ mang sức sống, niềm hi vọng đi khắp mọi miền Tổ quốc.

Câu 4

Đề bài: Hãy chỉ ra đặc điểm về cách gieo vần và ngắt nhịp trong khổ thơ sau:

Đất nước bốn ngàn năm Vất vả và gian lao Đất nước như vì sao Cứ đi lên phía trước.
Trả lời

Về cách gieo vần:

Khổ thơ gieo vần chân (vần ở cuối dòng thơ). Tiếng cuối các dòng là: năm – lao – sao – trước.

  • Dòng 2 và dòng 3 hiệp vần với nhau ở tiếng "lao" – "sao" (vần "ao").

Cách gieo vần này tạo sự liên kết, giúp khổ thơ đọc lên nghe nhịp nhàng, liền mạch.

Về cách ngắt nhịp:

Khổ thơ chủ yếu ngắt nhịp 2/3 hoặc 3/2, đều đặn:

  • Đất nước / bốn ngàn năm (2/3)
  • Vất vả / và gian lao (2/3)
  • Đất nước / như vì sao (2/3)
  • Cứ đi lên / phía trước (3/2)
Nhịp thơ chậm rãi, vững vàng gợi cảm giác đất nước đi lên kiên trì, bền bỉ qua bốn ngàn năm dù vất vả, gian lao.
💡 Mẹo nhớ: Thơ năm chữ thường ngắt nhịp 2/3 và gieo vần chân – nhớ cụm "năm chữ – hai ba".

Câu 5

Đề bài: Theo em, vì sao tác giả muốn làm "con chim", "một cành hoa", "một nốt trầm"? Liên hệ với hoàn cảnh sáng tác của bài thơ, em có cảm nhận gì về ước nguyện mà nhà thơ muốn gửi gắm qua những hình ảnh này?

Trả lời

Vì sao tác giả muốn làm những hình ảnh ấy:

  • Con chim hót: muốn góp tiếng hót vui, làm đẹp cho cuộc đời.
  • Một cành hoa: muốn góp hương sắc nhỏ bé tô điểm cho mùa xuân.
  • Một nốt trầm: muốn góp một âm thanh khiêm nhường vào bản nhạc chung của dân tộc.

Đây đều là những hình ảnh nhỏ bé, bình dị, khiêm nhường. Qua đó, nhà thơ thể hiện ước nguyện được cống hiến phần tốt đẹp của mình cho cuộc đời, cho đất nước, dù chỉ là một đóng góp nhỏ.

Liên hệ hoàn cảnh sáng tác:

Bài thơ được Thanh Hải viết vào tháng 11 năm 1980, khi nhà thơ đang nằm trên giường bệnh, chỉ ít lâu trước khi ông qua đời.

Hiểu được điều này, ta càng xúc động trước ước nguyện của ông. Dù sắp từ giã cuộc đời, nhà thơ vẫn khao khát được dâng hiến, được hòa mình vào mùa xuân chung của dân tộc. Đó là một lẽ sống cao đẹp: sống là để cống hiến, dù lặng lẽ, khiêm nhường.

Câu 6

Đề bài: Trong phần đầu bài thơ, tác giả xưng "tôi" nhưng sang phần sau lại xưng "ta". Theo em, việc thay đổi cách xưng hô như thế có ý nghĩa gì?

Trả lời
  • Ở phần đầu, tác giả xưng "tôi" ("Tôi đưa tay tôi hứng"). Đây là cách xưng hô cá nhân, thể hiện cảm xúc riêng tư của nhà thơ trước vẻ đẹp mùa xuân thiên nhiên.
  • Sang phần sau, tác giả chuyển sang xưng "ta" ("Ta làm con chim hót / Ta làm một cành hoa"). "Ta" vừa là tôi, vừa là tất cả mọi người.

Ý nghĩa của sự thay đổi:

Việc chuyển từ "tôi" sang "ta" cho thấy ước nguyện cống hiến không còn là của riêng nhà thơ nữa, mà đã trở thành ước nguyện chung của nhiều người, của cả cộng đồng.

Cách xưng hô này nâng tâm tình cá nhân thành tiếng nói chung. Khát vọng được dâng hiến cho đời trở nên lớn lao, thiêng liêng và có sức lan tỏa.

Câu 7

Đề bài: Sau khi đọc và tìm hiểu bài thơ, em có nhận xét gì về cách dùng từ trong nhan đề Mùa xuân nho nhỏ? Nhan đề đó gợi cho em những cảm xúc, suy nghĩ gì?

Trả lời

Nhận xét về cách dùng từ:

Nhan đề là một sự kết hợp độc đáo, sáng tạo. "Mùa xuân" vốn là khái niệm trừu tượng, chỉ một mùa trong năm, một khoảng thời gian. Vậy mà nhà thơ lại gắn với từ "nho nhỏ" – vốn dùng để gợi tả những vật cụ thể, nhỏ bé.

Cách dùng từ này khiến "mùa xuân" trở nên cụ thể, hữu hình, như một vật nhỏ xinh có thể nâng niu, có thể dâng tặng.

Cảm xúc, suy nghĩ nhan đề gợi ra:

  • Nhan đề thể hiện ước nguyện khiêm nhường mà chân thành: mỗi người hãy làm một mùa xuân nho nhỏ để góp vào mùa xuân lớn của đất nước.
  • Nó gợi một lẽ sống đẹp: hãy sống có ích, cống hiến phần tốt đẹp của mình cho cuộc đời, dù đóng góp ấy nhỏ bé, lặng lẽ.
💡 Mẹo nhớ: Nhan đề "Mùa xuân nho nhỏ" = mùa xuân (cái lớn lao) + nho nhỏ (cái khiêm nhường) → ước nguyện dâng hiến lặng thầm cho đời.

B. VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC

Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) nêu cảm nhận về một đoạn thơ mà em yêu thích trong bài thơ Mùa xuân nho nhỏ.

Đoạn văn tham khảo
Trong bài thơ Mùa xuân nho nhỏ, em yêu thích nhất khổ thơ: "Ta làm con chim hót / Ta làm một cành hoa / Ta nhập vào hòa ca / Một nốt trầm xao xuyến". Đọc khổ thơ, em xúc động trước ước nguyện chân thành mà khiêm nhường của nhà thơ Thanh Hải. Ông không mơ ước những điều lớn lao, mà chỉ muốn làm một con chim, một cành hoa, một nốt trầm nhỏ bé. Điệp ngữ "ta làm" được lặp lại như một lời nguyện thiết tha, cho thấy khát vọng được hóa thân, được dâng hiến cho cuộc đời. Những hình ảnh thơ tuy nhỏ bé nhưng lại mang ý nghĩa thật cao đẹp: sống là để cống hiến. Điều khiến em càng cảm phục là khổ thơ được viết khi nhà thơ đang nằm trên giường bệnh, cận kề cái chết. Qua đó, em hiểu rằng mỗi người hãy biết sống có ích, góp một mùa xuân nho nhỏ của mình vào mùa xuân lớn của đất nước.

C. THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT

NGỮ CẢNH VÀ NGHĨA CỦA TỪ NGỮ TRONG NGỮ CẢNH

Ghi nhớ kiến thức: Ngữ cảnh là tình huống, hoàn cảnh mà từ ngữ xuất hiện, gồm các từ ngữ đứng trước và sau nó. Cùng một từ, nhưng đặt trong những ngữ cảnh khác nhau có thể mang nghĩa khác nhau. Muốn hiểu đúng nghĩa của một từ, ta phải đặt nó vào ngữ cảnh cụ thể.

Câu 1

Đề bài: Giải thích nghĩa của các từ in đậm trong những dòng thơ sau:

a.

Mùa xuân người cầm súng Lộc giắt đầy bên lưng Mùa xuân người ra đồng Lộc trải dài nương mạ.
Trả lời

Từ "lộc" trong hai dòng thơ này có nghĩa là chồi non, lá non, cành lá biếc xanh mới nhú của cây cối khi mùa xuân về.

Đặt trong ngữ cảnh, "lộc" còn mang nghĩa rộng hơn:

  • "Lộc giắt đầy bên lưng": cành lá ngụy trang người lính giắt sau lưng khi ra trận, như mang theo cả mùa xuân ra mặt trận.
  • "Lộc trải dài nương mạ": màu xanh của mạ non trải khắp cánh đồng, là thành quả lao động của người nông dân.
"Lộc" vừa là chồi non mùa xuân, vừa tượng trưng cho sức sống, niềm hi vọng và thành quả tốt đẹp mà con người tạo ra.

b.

Đất nước như vì sao Cứ đi lên phía trước.
Trả lời

Từ "đi" ở đây không mang nghĩa thông thường là di chuyển bằng chân (như "đi bộ", "đi học").

Trong ngữ cảnh này, "đi" có nghĩa là phát triển, tiến lên, vận động không ngừng.

"Cứ đi lên phía trước" diễn tả đất nước luôn phát triển, vươn lên mạnh mẽ, bền bỉ, không ngừng nghỉ, như một vì sao tỏa sáng tiến về phía trước.

c.

Ta làm con chim hót Ta làm một cành hoa.
Trả lời

Từ "làm" ở đây không có nghĩa là làm việc, lao động (như "làm bài", "làm ruộng").

Trong ngữ cảnh này, "làm" có nghĩa là hóa thân thành, trở thành.

"Ta làm con chim hót", "Ta làm một cành hoa" nghĩa là nhà thơ ước được hóa thân, biến thành con chim, cành hoa để góp phần làm đẹp cho cuộc đời. Từ "làm" thể hiện ước nguyện cống hiến tha thiết.
💡 Mẹo nhớ: Muốn hiểu đúng nghĩa một từ, đừng tách rời nó – hãy "soi" nó trong câu, trong những từ đứng cạnh (ngữ cảnh).

Câu 2

Đề bài: Từ giọt trong đoạn thơ sau có nhiều cách hiểu khác nhau. Người thì cho là giọt sương, người hiểu là giọt mưa xuân và có người lại giải thích là "giọt âm thanh" tiếng chim. Theo em, trong ngữ cảnh này, có thể chọn cách hiểu nào? Vì sao?

Ơi, con chim chiền chiện Hót chi mà vang trời Từng giọt long lanh rơi Tôi đưa tay tôi hứng.
Trả lời

Theo em, trong ngữ cảnh này, cả các cách hiểu đều có lí, nhưng cách hiểu hay và phù hợp nhất là hiểu "giọt" là "giọt âm thanh" – giọt của tiếng chim chiền chiện đang hót vang trời.

Vì sao chọn cách hiểu này:

  • Hai dòng thơ trước nói về tiếng chim hót ("Hót chi mà vang trời"). Vậy "từng giọt long lanh rơi" tiếp ngay sau đó hợp lí nhất khi hiểu là giọt của chính tiếng chim ấy.
  • Tiếng chim vốn không nhìn thấy, không cầm nắm được. Nhưng nhà thơ lại viết "đưa tay tôi hứng". Đây là biện pháp ẩn dụ chuyển đổi cảm giác: âm thanh tiếng chim (nghe bằng tai) được cảm nhận như những giọt long lanh có thể nhìn thấy, có thể hứng bằng tay.
Cách hiểu này khiến câu thơ trở nên độc đáo, gợi cảm. Tiếng chim như kết tinh thành những giọt sáng long lanh, đẹp đẽ, mà nhà thơ trân trọng nâng niu, đón nhận. Nó cho thấy tình yêu thiết tha của tác giả với mùa xuân, với cuộc sống.

BIỆN PHÁP TU TỪ

Câu 3

Đề bài: Theo em, trong bài thơ Mùa xuân nho nhỏ, biện pháp tu từ nào có vị trí nổi bật nhất? Hãy cho biết tác dụng của việc sử dụng biện pháp tu từ đó.

Trả lời

Trong bài thơ Mùa xuân nho nhỏ, biện pháp tu từ nổi bật nhất là điệp ngữ (lặp lại từ ngữ).

Những điệp ngữ tiêu biểu:

  • "Mùa xuân người cầm súng / ... / Mùa xuân người ra đồng" → lặp "Mùa xuân".
  • "Ta làm con chim hót / Ta làm một cành hoa / Ta nhập vào hòa ca" → lặp "Ta làm", "Ta".
  • "Dù là tuổi hai mươi / Dù là khi tóc bạc" → lặp "Dù là".

Tác dụng:

  • Tạo nhịp điệu nhịp nhàng, tha thiết, ngân vang cho bài thơ.
  • Nhấn mạnh, làm nổi bật ước nguyện cống hiến chân thành, mãnh liệt của nhà thơ.
  • Thể hiện cảm xúc dâng trào, niềm say mê trước mùa xuân và khát vọng được hóa thân, dâng hiến cho cuộc đời.
💡 Mẹo nhớ: Thấy một từ, cụm từ được lặp đi lặp lại có chủ ý → đó là điệp ngữ, dùng để nhấn mạnh và tạo nhịp điệu.

D. VĂN BẢN 2 – GÒ ME (Hoàng Tố Nguyên)

TRƯỚC KHI ĐỌC

Câu 1

Đề bài: Em biết những bài thơ nào viết về miền đất Nam Bộ? Hãy đọc cho cả lớp nghe một đoạn thơ mà em yêu thích.

Gợi ý trả lời

Một số bài thơ viết về miền đất Nam Bộ:

  • Nhớ con sông quê hương – Tế Hanh
  • Cửu Long Giang ta ơi – Nguyên Hồng
  • Bài thơ Hắc Hải (đoạn về đồng bằng) – Nguyễn Đình Thi
  • Các bài thơ về sông nước miền Tây, về Đồng Tháp Mười, về rừng đước Cà Mau...

Em có thể chọn đọc một đoạn thơ mình thích, ví dụ đoạn nói về vẻ đẹp sông nước, ruộng đồng Nam Bộ.

Đây là câu hỏi mở để các em chia sẻ hiểu biết và cảm xúc của riêng mình, không có đáp án cố định.

Câu 2

Đề bài: Chia sẻ những điều em biết về vẻ đẹp của miền đất này (Nam Bộ).

Gợi ý trả lời

Một vài nét về vẻ đẹp của miền đất Nam Bộ:

  • Thiên nhiên trù phú: sông ngòi, kênh rạch chằng chịt; đồng ruộng mênh mông "cò bay thẳng cánh"; cây trái sum suê quanh năm.
  • Cảnh sắc đặc trưng: những vườn cây ăn trái, chợ nổi trên sông, rừng đước, rừng tràm, những cánh đồng lúa vàng.
  • Con người: chân chất, phóng khoáng, hiếu khách, cần cù, gắn bó với sông nước, ruộng đồng.
  • Văn hóa: đờn ca tài tử, các điệu hò, lối sống giản dị, nghĩa tình.
Đây cũng là câu hỏi mở, các em chia sẻ theo hiểu biết và trải nghiệm của mình.

ĐỌC VĂN BẢN

Phần này là *đoạn trích bài thơ Gò Me của nhà thơ Hoàng Tố Nguyên, kèm các chú thích. Đây là phần văn bản để đọc, chưa có câu hỏi bài tập*. Mình tóm tắt phần thông tin cần ghi nhớ:

  • Gò Me: một địa danh nổi tiếng thuộc huyện Gò Công Đông, tỉnh Tiền Giang ngày nay.
  • Tác giả Hoàng Tố Nguyên (1929 – 1975): quê ở Gò Công, Tiền Giang. Thơ ông đậm chất Nam Bộ, thể hiện tình yêu và nỗi nhớ thương quê hương da diết của một người con Nam Bộ đang sống trên đất Bắc. Một số tập thơ tiêu biểu: Từ nhớ đến thương (1950), Đất nước (1956), Gò Me (1957), Quê chung (1962), Gởi chiến trường chống Mỹ (1966)...
  • Lúa nàng keo: một giống lúa cổ truyền thơm ngon đặc biệt, được người dân miền Tây Nam Bộ trồng và gìn giữ từ hàng trăm năm.

Đoạn thơ mở đầu vẽ ra một bức tranh quê Gò Me sống động: có ánh sáng (đốm hải đăng, lúa chói rực mặt trời), có âm thanh (leng keng nhạc ngựa) và không gian thanh bình (con đê cát đỏ, ruộng gió mát, ao làng trăng tắm). Phần Hình dung gợi ý người đọc chú ý đến ánh sáng, âm thanh và không gian miền quê Gò Me.


🎯 Ghi nhớ: 1. Bài thơ Mùa xuân nho nhỏ (Thanh Hải): ca ngợi mùa xuân và thể hiện ước nguyện cống hiến khiêm nhường, chân thành cho đất nước. Nổi bật ở biện pháp điệp ngữ và cách chuyển xưng hô "tôi" → "ta". 2. Muốn hiểu đúng nghĩa của từ, phải đặt từ vào ngữ cảnh cụ thể, xem nó kết hợp với những từ nào xung quanh. 3. Gò Me (Hoàng Tố Nguyên): bài thơ giàu chất Nam Bộ, vẽ nên vẻ đẹp quê hương qua ánh sáng, âm thanh và không gian thanh bình.
Chế độ đọc sách →