Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 95
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 95–96
Tóm tắt nội dung trang
Hai trang này gồm phần cuối bài thơ Gò Me (Hoàng Tố Nguyên), hệ thống câu hỏi Sau khi đọc, bài tập Viết kết nối với đọc và phần Thực hành tiếng Việt (nghĩa của từ ngữ, dấu câu).
Lý thuyết ngắn gọn cần nhớ về bài thơ Gò Me:
- Thể loại: thơ trữ tình, viết về nỗi nhớ quê hương của người con xa quê.
- Nội dung: vẽ nên bức tranh thiên nhiên Gò Me (Tiền Giang) tươi đẹp, trù phú và hình ảnh con người lao động cần cù, duyên dáng, gắn với điệu hò ngọt ngào.
- Cảm xúc chủ đạo: tình yêu quê hương tha thiết, sâu nặng.
Bài 1: Cảnh sắc Gò Me qua nỗi nhớ
Đề: Qua nỗi nhớ của nhà thơ – một người con phải sống xa quê – cảnh sắc Gò Me hiện lên như thế nào?
Lời giải:
Cảnh sắc Gò Me hiện lên tươi đẹp, thanh bình và trù phú qua nhiều hình ảnh giàu sức gợi:
- Ánh sáng: đốm hải đăng "tắt, lóe đêm đêm", trời sáng, mặt nước "lóng lánh".
- Âm thanh: tiếng nhạc ngựa, điệu hò cổ truyền, tiếng chim cu gáy giữa trưa.
- Thiên nhiên: vườn mía "lao xao", mái lá thở làn khói nhẹ, hàng me, lá me non "cong vắt lưỡi liềm", "xanh như dải lụa mềm lửng lơ", bờ tre, bông lúa chín.
Tất cả tạo nên một vùng quê yên ả, nên thơ, đậm chất Nam Bộ, thấm đẫm nỗi nhớ của người con xa quê.
Bài 2: Hình ảnh người dân Gò Me
Đề: Hình ảnh người dân Gò Me được tác giả khắc họa qua những chi tiết nào? Những chi tiết đó gợi cho em cảm nhận gì về con người nơi đây?
Lời giải:
Những chi tiết khắc họa con người Gò Me, đặc biệt là các cô gái:
- "Những chị, những em má núng đồng tiền" – nét duyên dáng, đáng yêu.
- "Nọc cấy, tay tròn, nghiêng nón làm duyên" – chăm chỉ lao động mà vẫn duyên dáng.
- "Véo von điệu hát cổ truyền" – yêu ca hát, gắn với điệu hò quê hương.
- "Chị tôi má đỏ, thẹn thò / Giã me bên trã canh chua ngọt ngào" – e ấp, đảm đang.
Cảm nhận: Con người Gò Me cần cù, chịu thương chịu khó trong lao động; đồng thời duyên dáng, hồn hậu, dịu dàng và yêu đời. Họ gắn bó sâu nặng với điệu hò, với quê hương.
Bài 3: Ý nghĩa việc hai lần dẫn lại câu hò
Đề: Nhớ đến Gò Me, tác giả nhớ da diết điệu hò quê hương. Việc nhà thơ hai lần dẫn lại câu hò gợi cho em suy nghĩ gì?
Lời giải:
Câu hò "Hò... ơ... Trai Biên Hòa luy gái Gò Me / Không vì sắc lịch, mà chỉ vì mê giọng hò..." được dẫn lại hai lần.
Việc lặp lại này gợi suy nghĩ:
- Điệu hò là âm thanh thân thuộc, in sâu trong tâm trí, gắn liền với tuổi thơ và quê hương của tác giả.
- Cho thấy nỗi nhớ da diết, sâu nặng – câu hò trở đi trở lại trong ký ức như tiếng gọi của quê nhà.
- Nhấn mạnh vẻ đẹp tâm hồn con người Gò Me: yêu cái đẹp ở giọng hò, ở tâm hồn chứ không chỉ ở nhan sắc bên ngoài.
Bài 4: Những hình ảnh em thích
Đề: Bài thơ Gò Me có nhiều hình ảnh sinh động, giàu sức gợi. Em thích những hình ảnh nào? Vì sao?
Lời giải (gợi ý, em có thể chọn theo cảm nhận riêng):
Em thích hình ảnh:
- "Me non cong vắt lưỡi liềm / Lá xanh như dải lụa mềm lửng lơ" – phép so sánh tinh tế, gợi tả lá me non mềm mại, mảnh mai, đẹp như dải lụa, cho thấy sự quan sát tinh tế và tình yêu thiên nhiên của tác giả.
- "Nọc cấy, tay tròn, nghiêng nón làm duyên" – gợi hình ảnh cô gái Gò Me vừa lao động vừa duyên dáng, đáng yêu.
Lý do thích: các hình ảnh này vừa cụ thể, sinh động, vừa giàu chất thơ, thể hiện rõ vẻ đẹp của thiên nhiên và con người quê hương.
Bài 5: Tình cảm của tác giả với quê hương, đất nước
Đề: Nêu cảm nhận của em về tình cảm của tác giả đối với quê hương, đất nước được thể hiện trong bài thơ.
Lời giải:
Qua bài thơ, ta cảm nhận được tình yêu quê hương tha thiết, sâu nặng của tác giả:
- Nỗi nhớ da diết về cảnh sắc, con người, điệu hò Gò Me khi phải sống xa quê.
- Sự gắn bó với từng hình ảnh quen thuộc của tuổi thơ: hàng me, bờ tre, cánh đồng, điệu hát cổ truyền.
- Niềm tự hào, trân trọng vẻ đẹp bình dị mà đáng quý của quê hương.
Tình yêu quê hương ấy chính là cội nguồn của tình yêu đất nước, thể hiện tâm hồn nhạy cảm, thủy chung của nhà thơ.
Bài 6: Cách đặt nhan đề theo tên vùng đất
Đề: Nhà thơ lấy tên một vùng đất làm nhan đề bài thơ. Hãy kể tên một số tác phẩm mà em đã học, đã đọc cũng có cách đặt nhan đề tương tự.
Lời giải:
Một số tác phẩm lấy tên vùng đất/địa danh làm nhan đề:
- Việt Bắc (Tố Hữu)
- Sông núi nước Nam
- Bên kia sông Đuống (Hoàng Cầm)
- Tây Tiến (Quang Dũng)
- Cô Tô (Nguyễn Tuân)
- Sông nước Cà Mau (Đoàn Giỏi)
- Hà Nội băm sáu phố phường (Thạch Lam)
Bài Viết kết nối với đọc
Đề: Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) nêu cảm nhận của em về đoạn thơ từ "Ôi, thuở ấu thơ" đến "Lá xanh như dải lụa mềm lửng lơ".
Đoạn văn tham khảo:
Đoạn thơ từ "Ôi, thuở ấu thơ" đến "Lá xanh như dải lụa mềm lửng lơ" đưa người đọc trở về với những kỷ niệm tuổi thơ êm đềm nơi quê hương Gò Me. Những hình ảnh "cắt cỏ, chăn bò", "gối đầu lên áo", "nằm dưới hàng me, nghe tre thổi sáo" gợi lên một tuổi thơ bình dị, hồn nhiên và gắn bó với thiên nhiên. Tiếng thốt "Ôi, thuở ấu thơ" như tiếng lòng bồi hồi, xúc động của người con xa quê khi nhớ về ngày tháng cũ. Đặc biệt, hình ảnh "Me non cong vắt lưỡi liềm / Lá xanh như dải lụa mềm lửng lơ" với phép so sánh tinh tế đã vẽ nên vẻ đẹp mềm mại, nên thơ của thiên nhiên. Qua đó, em cảm nhận được tình yêu quê hương tha thiết và tâm hồn nhạy cảm, giàu chất thơ của tác giả. Đoạn thơ khiến em thêm trân trọng những kỷ niệm tuổi thơ và quê hương của chính mình.
Thực hành tiếng Việt
Bài 1: Nghĩa của từ "thở"
Đề: Giải thích nghĩa của từ "thở" được dùng trong dòng thơ "Mái lá khoan thai thở làn khói nhẹ". Chỉ ra sự khác biệt về nghĩa của từ "thở" trong ngữ cảnh này với từ "thở" trong câu: "Em bé thở đều đều khi ngủ say".
Lời giải:
| Ngữ cảnh | Nghĩa của từ "thở" |
|---|---|
| "Mái lá... thở làn khói nhẹ" | Nghĩa chuyển (ẩn dụ, nhân hóa): mái lá như tỏa, phả nhẹ nhàng làn khói ra như đang hô hấp. Diễn tả sinh động, cho cảnh vật mang hồn người. |
| "Em bé thở đều đều khi ngủ say" | Nghĩa gốc: hoạt động hít vào, thở ra của con người (hô hấp). |
Sự khác biệt:
- Câu "Em bé thở..." dùng từ "thở" với nghĩa gốc, chỉ hoạt động hô hấp thực tế của con người.
- Câu "Mái lá... thở..." dùng từ "thở" với nghĩa chuyển, theo phép nhân hóa, khiến mái lá (vật vô tri) có hành động như con người, làm câu thơ thêm sinh động, gợi cảm.
Bài 2: Tìm từ láy trong bài thơ
Đề: Tìm các từ láy trong bài thơ. Chọn một từ để giải thích nghĩa và nêu tác dụng của việc dùng từ láy đó.
Lời giải:
Các từ láy trong bài thơ:
- lao xao, khoan thai, véo von, khúc khích, lửng lơ, hanh nồng, dìu vương, xao xuyến, thẹn thò, ngọt ngào (và các từ điệp như sớm sớm, chiều chiều, đêm đêm, đều đều).
Chọn giải thích từ "véo von" (trong "Véo von điệu hát cổ truyền"):
- Nghĩa: chỉ âm thanh cao, trong, lúc lên lúc xuống nghe êm tai, ngân nga.
- Tác dụng: gợi tả điệu hát quê hương trong trẻo, du dương, tha thiết; làm câu thơ giàu nhạc điệu và thể hiện được vẻ đẹp ngọt ngào của điệu hò Gò Me.
(Em cũng có thể chọn từ "lao xao": gợi tiếng động nhỏ, rì rào, không đều của vườn mía, tạo cảm giác sống động, gần gũi.)
Bài 3: Công dụng của dấu ngoặc đơn và dấu ngoặc kép
Đề: Cho biết công dụng của dấu ngoặc đơn và dấu ngoặc kép trong bài thơ Gò Me.
Lời giải:
Dấu ngoặc đơn ( ):
- Trong câu "(Tre thôi khúc khích, mây chìm lắng nghe):"
- Công dụng: đánh dấu phần chú thích, bổ sung, giải thích thêm cho nội dung trước đó (miêu tả khung cảnh khi điệu hò cất lên).
Dấu ngoặc kép " ":
- Trong các câu dẫn điệu hò: "– Hò... ơ... Trai Biên Hòa luy gái Gò Me / Không vì sắc lịch, mà chỉ vì mê giọng hò..."
- Công dụng: đánh dấu lời nói/câu hò được dẫn lại trực tiếp.
Tóm lại: dấu ngoặc đơn dùng để chú thích, giải thích thêm; dấu ngoặc kép dùng để dẫn trực tiếp lời câu hò trong bài thơ.
