Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 103
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 103–104
Phần đầu trang 103 là phần lý thuyết hướng dẫn nói và nghe (mục 2 "Trình bày bài nói" và mục 3 "Sau khi nói") của bài Nói và nghe: "Trình bày ý kiến về những hoạt động thiện nguyện vì cộng đồng". Phần này chỉ hướng dẫn cách trình bày và trao đổi, không có câu hỏi cần giải.
Các bài tập thật sự nằm ở mục Củng cố, mở rộng cuối trang 103. Dưới đây là lời giải đầy đủ.
Câu 1
Đề bài: Kẻ bảng vào vở theo mẫu và điền thông tin ngắn gọn về các văn bản theo gợi dẫn:
| Mùa xuân nho nhỏ | Gò Me |
|---|---|
| Tình cảm, cảm xúc của tác giả | |
| Biện pháp tu từ nổi bật | |
| Hình ảnh đặc sắc |
Cách giải
Trước tiên, em cần nhớ lại nội dung hai bài thơ đã học:
- Mùa xuân nho nhỏ là của nhà thơ Thanh Hải.
- Gò Me là của nhà thơ Hoàng Tố Nguyên.
Sau đó, em đọc lại từng bài, tìm cảm xúc chính, các biện pháp nghệ thuật và những hình ảnh nổi bật rồi điền vào bảng.
Bảng hoàn chỉnh như sau:
| Mùa xuân nho nhỏ | Gò Me | |
|---|---|---|
| Tình cảm, cảm xúc của tác giả | Yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống, yêu đất nước; khao khát được cống hiến phần đẹp đẽ của mình cho cuộc đời chung, dù chỉ là một "mùa xuân nho nhỏ" lặng lẽ. | Nỗi nhớ quê hương Gò Me (Nam Bộ) da diết; tình yêu sâu nặng, tự hào với cảnh sắc và con người nơi quê nhà. |
| Biện pháp tu từ nổi bật | Điệp ngữ ("ta làm", "dù là"), ẩn dụ ("mùa xuân nho nhỏ"), hoán dụ ("tuổi hai mươi", "khi tóc bạc"). | So sánh, nhân hóa, điệp ngữ; nhiều hình ảnh, âm thanh, màu sắc giàu sức gợi. |
| Hình ảnh đặc sắc | Bông hoa tím biếc, con chim chiền chiện hót vang trời, giọt long lanh rơi, cành hoa, nốt trầm xao xuyến, mùa xuân nho nhỏ. | Ánh đèn pha tỏa lan trên đồng, con đê cát đỏ, ao làng trăng tắm mây bơi, lúa nàng keo chen mướt, những cô gái Gò Me má núng đồng tiền. |
Đáp án: Hai bài thơ đều thể hiện tình yêu thiên nhiên, yêu quê hương đất nước, nhưng cảm xúc và cách thể hiện riêng. Mùa xuân nho nhỏ nghiêng về khát vọng cống hiến, Gò Me nghiêng về nỗi nhớ quê hương sâu nặng.
💡 Mẹo nhớ: "Xuân nhỏ ước cống hiến – Gò Me nhớ quê nhà." Một bài hướng về tương lai dâng hiến, một bài quay về kỉ niệm quê hương.
Câu 2
Đề bài: Tìm đọc thêm một số bài thơ viết về đất nước Việt Nam. Nhận xét về nét độc đáo của một bài thơ mà em yêu thích (từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ,…).
Cách giải
Đây là bài tập mở, em được tự chọn bài thơ mình thích. Em làm theo ba bước:
- Kể tên một số bài thơ viết về đất nước.
- Chọn một bài em yêu thích.
- Nhận xét nét độc đáo theo các gợi ý: từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ.
Một số bài thơ viết về đất nước Việt Nam có thể tìm đọc:
- Việt Nam quê hương ta – Nguyễn Đình Thi
- Đất nước – Nguyễn Khoa Điềm (trích trường ca Mặt đường khát vọng)
- Quê hương – Tế Hanh
- Bài thơ Hắc Hải – Nguyễn Đình Thi
- Nhớ con sông quê hương – Tế Hanh
*Bài tham khảo – Nhận xét bài thơ Việt Nam quê hương ta (Nguyễn Đình Thi):*
Em yêu thích bài thơ Việt Nam quê hương ta của Nguyễn Đình Thi. Bài thơ vẽ nên bức tranh đất nước vừa đẹp đẽ, trù phú, vừa anh hùng, tình nghĩa.
- Về từ ngữ: Tác giả dùng nhiều từ ngữ gợi hình, gợi cảm như "mênh mông biển lúa", "rập rờn", "mây mờ", "đất nghèo". Lời thơ mộc mạc, gần gũi nhưng thấm đẫm tự hào.
- Về hình ảnh: Những hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam hiện lên thật đẹp: biển lúa mênh mông, cánh cò bay lả rập rờn, đỉnh Trường Sơn mây mờ. Hình ảnh con người Việt Nam hiện lên vừa hiền lành, chịu thương chịu khó, vừa kiên cường, bất khuất trước kẻ thù.
- Về biện pháp tu từ: Bài thơ dùng nhiều biện pháp so sánh, nhân hóa và đối lập. Ví dụ hình ảnh "Đất nghèo nuôi những anh hùng" tạo nên sự đối lập giữa cái nghèo khó vật chất và phẩm chất cao đẹp của con người, làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn dân tộc.
Nhờ những nét độc đáo ấy, bài thơ khơi dậy trong em niềm tự hào và tình yêu sâu sắc đối với quê hương, đất nước Việt Nam.
Đáp án: Em chọn một bài thơ yêu thích, nêu rõ nét độc đáo về từ ngữ, hình ảnh và biện pháp tu từ, đồng thời bày tỏ cảm xúc của bản thân. (Lời giải trên chỉ là bài tham khảo, em có thể chọn bài thơ khác.)
💡 Mẹo nhớ: Nhận xét một bài thơ, đừng quên bộ ba "TỪ – HÌNH – BIỆN": Từ ngữ, Hình ảnh, Biện pháp tu từ.
🎯 Ghi nhớ: Phần Củng cố, mở rộng giúp em hệ thống lại hai bài thơ Mùa xuân nho nhỏ và Gò Me, đồng thời mở rộng vốn đọc với những bài thơ khác về đất nước. Khi cảm nhận thơ, hãy bám vào từ ngữ, hình ảnh và biện pháp tu từ để thấy được cái hay, cái đẹp riêng của mỗi tác phẩm.
📝 Bài văn mẫu
Đề bài: Tìm đọc thêm một số bài thơ viết về đất nước Việt Nam. Nhận xét về nét độc đáo của một bài thơ mà em yêu thích (từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ,…).
Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện
BÀI LÀM
Mẹ tôi bảo: “Đọc thơ mà như ăn cơm nguội thì chẳng nuốt nổi đâu, con ạ.”. Tôi gật gù, vì quả thật, với tôi hồi trước, thơ ca đất nước toàn là những câu chữ trang trọng, đọc mà ngáp lên ngáp xuống. Cho đến lần tôi bị cô giáo bắt đọc thêm bài “Đất Nước” của Nguyễn Khoa Điềm. Ban đầu tôi chán lắm, nhưng đọc đi đọc lại, tôi lại thấy… buồn cười, kiểu buồn cười dễ thương.
Bài thơ này không giống những bài thơ tôi từng đọc. Nó không hô hào, không kể lể dài dòng. Nó giống như một anh bạn lớn tuổi, ngồi kể chuyện cho mình nghe, mà kể bằng những hình ảnh hết sức đời thường. Thú vị nhất là đoạn nhà thơ nói về đất nước qua… cơm ăn áo mặc. “Đất là nơi chim về/Nước là nơi dân về”. Nghe thì đơn giản mà nghĩ kỹ, hay thật. Đất nước đâu phải cái gì xa xôi, nó là cái nền để mình đứng, là nơi mình thuộc về. Tôi liên tưởng ngay đến mảnh vườn nhỏ nhà bà ngoại, nơi tôi chui rúc từ bé, ăn bao nhiêu là thứ ngon. Đất nước hóa ra gần gũi vậy đó.
Điều độc đáo nữa là cách tác giả dùng từ. Bài thơ không có từ ngữ cao siêu, khó hiểu. Toàn là những từ quen thuộc: “làng”, “nước”, “mẹ”, “bố”, “đất”. Nhưng ghép lại, nó tạo thành một bức tranh rất lớn về lịch sử và văn hóa. Giống như khi mẹ tôi nấu phở, nguyên liệu thì đơn giản: xương, bánh phở, hành, rau thơm… nhưng ninh hầm kỹ, nó lại thành một nồi nước dùng ngọt lừ, thơm phức. Bài thơ cũng vậy, dùng từ giản dị mà “nấu” ra được cả một chiều sâu văn hóa.
Tôi ấn tượng nhất với biện pháp nhân hóa. Tác giả viết: “Đất biết khiêng palét/Nước biết rung trời”. Đất và nước mà cũng “biết” làm việc, “biết” chiến đấu. Tự dưng, hai thứ vô tri vô giác trở thành những người bạn đồng hành. Tưởng tượng cảnh đất khiêng palét xây đê, nước ào ào rung chuyển cả bầu trời, vừa oai hùng vừa có gì đó… ngộ nghĩnh, như trong phim hoạt hình. Cách viết này làm tôi thấy đất nước như một sinh thể sống, có sức mạnh, có cảm xúc, chứ không phải là một khái niệm trên sách vở.
À, còn một chi tiết tôi thấy rất “đời” mà cũng rất “thơ”. Đoạn nói về quá khứ: “Những ai đã khuất/Những ai còn sống/Đều nằm dưới một mái nhà chung”. Đọc câu này, tôi không thấy sáo mòn. Tôi lại nghĩ đến cái nhà lớn của dòng họ tôi ở quê. Ông cụ tổ, cụ kị tôi đã mất rồi, nhưng mỗi lần cả họ tề tựu, tôi vẫn cảm giác như các cụ đang ở đâu đây, chứng kiến. Bài thơ đã biến một khái niệm lịch sử to tát thành nỗi nhớ gia đình, gần gũi và ấm áp vô cùng.
Hóa ra, thơ hay không phải là thơ dùng từ “xịn”, mà là thơ biết cách nhìn thế giới bằng con mắt thân thuộc. Bài “Đất Nước” đã dạy tôi cách nhìn lại những thứ xung quanh: mảnh đất nhà mình, nồi cơm mẹ nấu, câu chuyện ông kể… tất cả đều là một phần của đất nước. Giờ thì đọc thơ, tôi không còn ngáp nữa. Thỉnh thoảng, tôi còn đọc to cho thằng em nghe, rồi hai anh em bình luận xem đất nước mình “biết” làm gì nữa. Vui phết!
Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình
Nhận xét nét độc đáo của bài thơ "Đất Nước" (trích "Mặt đường khát vọng") - Nguyễn Khoa Điềm
Em vẫn nhớ cái hôm cô giáo đọc bài thơ "Đất Nước" của Nguyễn Khoa Điềm trong tiết Văn. Cả lớp im phăng phắc. Giọng cô trầm trầm, như kể chuyện, mà em nghe thấy tim mình rung lên một nhịp gì đó rất lạ. Từ dạo ấy, em đọc đi đọc lại bài thơ này không biết bao nhiêu lần. Và lần nào cũng thấy thương đất nước mình hơn một chút.
Điều đầu tiên khiến em thích, là cách nhà thơ viết về đất nước bằng những thứ rất nhỏ, rất đời thường. Không phải là những câu chữ to tát, mà là "con gà cục tác lá chanh", là "con lợn ủn ỉn", là bát cơm đầy, là manh áo mới. Đất nước không ở đâu xa. Đất nước nằm ngay trong câu đồng dao mẹ ru, trong tiếng chày giã gạo bên sông, trong nồi bánh chưng ngày Tết. Em đọc mà thấy bùi ngùi, vì chợt nhận ra: đất nước mình đẹp thế, mà bình dị thế.
Nguyễn Khoa Điềm viết: "Đất nước bắt đầu với miếng trầu bây giờ bà ăn". Câu thơ này em đọc lần đầu thì thấy bình thường, nhưng nghĩ kỹ lại thì hay vô cùng. Miếng trầu - cái gì nhỏ hơn miếng trầu nữa? Nhưng nó chứa cả thời gian, cả tình người, cả truyền thống. Chỉ một miếng trầu mà gói ghém bao nhiêu là ký ức. Nhà thơ dùng phép điệp từ "đất nước" lặp lại nhiều lần trong bài: "Đất nước của những người đã khuất", "Đất nước của người ở lại", "Đất nước của em, của tôi"... Mỗi lần lặp lại là thêm một lớp nghĩa, khiến em cảm nhận được đất nước không chỉ là nơi mình sống, mà là nơi mình thuộc về, nơi mình mang theo suốt đời.
Điều em thích nhất ở bài thơ là cách nhà thơ kể chuyện tình yêu để nói về đất nước. Chàng trai và cô gái yêu nhau, "anh đi anh nhớ quê nhà, nhớ canh rau muống, nhớ cà dầm tương". Tình yêu cá nhân mà lại đan xen cùng tình yêu quê hương, nghe ngọt ngào mà da diết lắm. Cách nhà thơ để tình yêu lứa đôi hòa vào tình yêu Tổ quốc làm em thấy đất nước gần gũi hơn nhiều. Đất nước không phải là bản đồ, không phải là con số. Đất nước là người mình thương, là món ăn mình nhớ, là câu hát mình thuộc nằm lòng.
Ngoài ra, em còn ấn tượng với hình ảnh ẩn dụ rất đẹp: "Đất nước là nơi em đánh rơi chiếc khăn trong nỗi nhớ thầm". Ôi, một chiếc khăn! Nhỏ xíu vậy thôi mà mang cả nỗi nhớ, cả kỷ niệm, cả một phần đất nước. Nhà thơ đã biến những vật dụng bình thường nhất thành biểu tượng thiêng liêng nhất. Đọc xong, em nhìn quanh và thấy: đất nước ở ngay trong cái bàn học của em, trong con đường đi học hàng ngày, trong tiếng rao hàng buổi sáng sớm. Chưa bao giờ em thấy đất nước gần mình đến thế.
Có một câu em rất thích: "Những ai đã khuất, những ai bây giờ, đã nhọc nhằn cho giọt sữa hôm nay". Nhà thơ dùng hình ảnh "giọt sữa" - mềm mại, ngọt lành, nuôi dưỡng - để nói về những hy sinh thầm lặng của bao thế hệ. Đọc đến đây, em thấy cay cay sống mũi. Đất nước hôm nay bình yên vậy là nhờ biết bao người đã nằm xuống. Cách viết không ồn ào, không hô hào, mà nhẹ nhàng mà thấm.
Em yêu bài thơ này vì Nguyễn Khoa Điềm đã viết về đất nước bằng trái tim của một người con, chứ không phải bằng lý thuyết. Mỗi câu thơ đều đẫm cảm xúc, đều khiến em thêm trân trọng những điều giản dị xung quanh mình. Có lẽ, đất nước không cần phải tìm kiếm đâu xa. Đất nước nằm ngay trong lòng ta, trong những điều bé nhỏ mà ta yêu thương mỗi ngày.
Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ
Bài tập làm văn: Nhận xét về nét độc đáo của bài thơ "Đất nước" (Nguyễn Khoa Điềm)
Thú thật, em chưa bao giờ thích thơ. Với em, thơ là những câu chữ nhàm chán, đọc hoài mà chẳng hiểu gì. Cho đến cái hôm cuối tuần trước, khi em lục tìm cái áo mưa cũ của ông ngoại ở ngăn tủ cuối phòng.
Trong túi áo, có một cuốn sổ nhỏ. Giấy đã ngả vàng, mực lem nhem chỗ đậm chỗ nhạt. Ông em — người lính năm xưa — đã chép tay cả một bài thơ dài vào đó. Em đọc lướt, rồi đọc lại, rồi đọc lần nữa. Cảm giác như có ai đó vừa mở tung một cánh cửa mà em chưa từng biết nó tồn tại.
Bài thơ ấy là "Đất nước" — trích từ trường ca "Mặt đường khát vọng" của nhà thơ Nguyễn Khoa Điềm.
Điều đầu tiên khiến em bất ngờ, chính là cách nhà thơ tách riêng hai tiếng "đất" và "nước" ra rồi ghép lại. Hồi giờ em vẫn nghĩ "đất nước" là một từ quen thuộc, ai cũng nói, nói đến mức nhàm. Nhưng Nguyễn Khoa Điềm không để nó nhàm. Ông hỏi:
"Đất là nơi chim đẻ
Nước là nơi rồng ở
Lưng trời riêng dựng nên
Thành đồng riêng cất nổi…"
Trời ơi, em đọc mà nổi da gà. Chỉ bốn câu ngắn, mà ông ấy đã kể cho em nghe toàn bộ lịch sử — từ thời khai sinh lập địa, từ huyền thoại Âu Cơ Lạc Long Quân. "Đất" là nơi chim đẻ — tức là nơi giống Lạc (chim) sinh con đẻ cái. "Nước" là nơi rồng ở — tức là nơi giống Rồng cư trú. Hai dòng máu ấy hòa vào nhau, thành một dân tộc. Em chưa từng nghĩ một từ đơn giản như "đất" lại mang nặng đến vậy.
Và rồi, bài thơ không kể chuyện theo trình tự thời gian. Nó nhảy cóc. Khi thì quay về thời cổ tích, khi thì xộc thẳng vào thời kháng chiến. Nguyễn Khoa Điềm viết về những gì đã mất — thành phố Huế tan hoang, những đứa trẻ lang thang, những người mẹ khóc con. Nhưng ông không tả bằng lời kêu gào. Ông tả bằng hình ảnh cụ thể, lặng thinh mà đau hơn trăm lần. Ông dùng điệp từ "những người" lặp lại, như một lời đếm. Đếm từng người đã ngã xuống. Đếm mà không đếm hết.
Điều khiến em ấn tượng nhất là cách ông dùng biện pháp liệt kê. Ông liệt kê đủ thứ trên đời — từ con cá, ngọn cỏ, đến ngọn đèn dầu, manh áo rách. Hết hình ảnh này đến hình ảnh khác, nối nhau như một cuộn phim quay chậm. Tưởng rời rạc nhưng hóa ra tất cả đều chụm lại một điểm: đất nước không phải cái gì to tát xa xôi, mà là tất cả những gì gần gũi, bé nhỏ quanh ta. Mỗi ngọn cỏ, mỗi manh áo, mỗi ngọn đèn đều là đất nước. Đọc đến đây, em mới hiểu vì sao ông ngoại em — người từng vào sinh ra tử — lại chép bài thơ này vào cuốn sổ nhỏ, mang theo bên mình.
Nguyễn Khoa Điềm còn rất giỏi trong việc dùng câu hỏi tu từ. Ông hỏi: "Đất nước này là của ai?" Câu hỏi ấy không cần trả lời — vì ai cũng biết câu trả lời. Nhưng chính việc đặt ra câu hỏi khiến người đọc phải dừng lại, phải nghĩ, phải thấy rằng đất nước là của chung, là của mỗi người, là của cả những người đã ngã xuống vì nó.
Cuốn sổ của ông ngoại em giờ vẫn nằm trên bàn học. Em không dám cất lại vào ngăn tủ. Thi thoảng em lại mở ra, đọc lại bài thơ ấy, rồi nhìn ra ngoài cửa sổ — thấy hàng tre đầu ngõ, thấy nắng chiều xiên qua mái ngói, thấy mùi cơm chiều nhà ai bay thoảng qua. Em thì thầm trong đầu: À, thì ra đây cũng là đất nước.
Em không ghét thơ nữa. Ít nhất, không ghét bài thơ này.
Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh
Nhận xét nét độc đáo của bài thơ "Tây Tiến" – Quang Dũng
Lần đầu tiên đọc "Tây Tiến," em ngồi thừ người ra trước trang sách, cảm giác như ai vừa mở tung một cánh cửa sổ mà phía sau là cả một vùng đất hùng vĩ, vừa dữ dội vừa đẹp đến nao lòng. Bài thơ không chỉ viết về một đoàn quân, mà là viết về cả một miền Tây Bắc mênh mông, hoang sơ, nơi con người bé nhỏ giữa trùng điệp núi rừng.
Điều khiến em ấn tượng nhất là cách Quang Dũng dùng từ. Ông không dùng những từ to tát, sáo rỗng. Ông chọn những từ rất giản dị, nhưng đặt vào đúng chỗ thì chúng bỗng cháy lên. Câu mở đầu — "Dốc lên khúc khuỷu, dốc thăm thẳm" — nghe thôi đã thấy mệt, đã thấy chóng mặt. Hai từ "khúc khuỷu" và "thăm thẳm" cứ nối nhau, kéo người đọc leo mãi, leo mãi mà không thấy đỉnh. Rồi đến "Heo hút cồn mây, súng ngửi trời" — từ "ngửi" ở đây lạ lắm. Súng mà biết ngửi à? Nhưng nghĩ kỹ thì thấy đỉnh núi cao quá, nòng súng cứ chọc lên tận mây, như đang... hít hà mùi trời vậy. Chỉ một từ thôi mà em thấy cả chiều cao hun hút của núi rừng.
Về hình ảnh, bài thơ này là một bức tranh khổng lồ. Quang Dũng vẽ bằng từ. Mỗi câu thơ là một nét cọ. Có nét dữ dội: "Sông Mã gầm lên khúc độc hành." Con sông không chảy, mà gầm. "Độc hành" — đi một mình. Nghe vừa hùng vĩ, vừa cô đơn. Em hình dung con sông ấy giữa đêm tối, nước cuộn trắng xóa, tiếng nước vang vọng giữa hai vách núi, chỉ có đoàn quân nghe thấy. Có nét thơ mộng: "Nhà ai Pha Luông mưa xa khơi." Câu này nhẹ bẫng, như một tiếng thở dài. Đang giữa rừng núi hoang vu, bỗng thấy một mái nhà, một làn mưa xa, lòng người lính bỗng mềm đi. Quang Dũng giỏi ở chỗ đó — ông đi từ hùng vĩ sang thơ mộng rất tự nhiên, không gượng ép.
Nhưng em thích nhất vẫn là đoạn cuối: "Tây Tiến đoàn binh không mọc tóc / Quân xanh màu lá, má sạm gầy." Đọc đến đây, em thấy thương. Không phải thương kiểu bi lụy, mà thương kiểu... xót xa. Những người lính ấy trẻ lắm, nhưng rừng núi vắt kiệt họ. Tóc không mọc nổi, da xanh mét, má hóp lại. Quang Dũng không giấu, ông tả thật. Nhưng giữa cái thật ấy, ông lại viết: "Dù rằng chết mắt anh vẫn cười." Câu thơ này em đọc đi đọc lại mãi. Mắt cười — một hình ảnh vừa lạ vừa đẹp. Chết rồi mà vẫn cười, nụ cười ấy không phải là giả vờ vui, mà là sự bình thản, là khí phách, là một thứ gì đó lớn lao hơn cả sự sợ hãi.
Về biện pháp tu từ, bài thơ dùng rất nhiều nhân hóa và ẩn dụ. Con sông được nhân hóa thành con người cô độc. Núi rừng được miêu tả như một sinh vật khổng lồ, vừa nuôi dưỡng vừa nuốt chửng con người. Cách Quang Dũng xen kẽ giữa tả cảnh và tả tình cũng rất hay. Cảnh nào cũng gợi tình. Núi cao gợi nỗi nhớ nhà. Sông gầm gợi khí thế. Mưa xa gợi nỗi buồn man mác.
Em nghĩ, "Tây Tiến" không chỉ là bài thơ về một chuyến hành quân. Đó là bài thơ về vẻ đẹp của đất nước — vẻ đẹp không nằm ở phố xá, mà nằm ở những nơi hoang vu nhất, khắc nghiệt nhất. Và những con người đi qua vùng đất ấy, dù gian khổ, vẫn giữ được nụ cười. Chắc vì thế mà sau bao năm, bài thơ này vẫn còn khiến người đọc thấy rưng rưng.
📝 Bài văn mẫu
Đề bài: Kẻ bảng vào vở theo mẫu và điền thông tin ngắn gọn về các văn bản theo gợi dẫn:
Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện
Buổi chiều "huyền thoại" kẻ bảng
Chắc chắn trong đời học sinh ai cũng từng một lần ngồi kẻ bảng vào vở. Còn tôi? Tôi đã có hẳn một "cuộc phiêu lưu" với cái bảng ấy vào tối thứ Bảy tuần trước.
Số là hôm đấy, cô Văn giao bài: "Về nhà kẻ bảng vào vở, điền thông tin các văn bản đã học tuần này." Nghe thì đơn giản nhỉ? Có mỗi cái bảng với mấy dòng thông tin thôi mà. Tôi nghĩ bụng: "Mười lăm phút là xong, còn kịp đá bóng với thằng Tùng."
Về đến nhà, tôi lôi vở Văn ra. Mở trang mới. Lấy thước. Bắt đầu kẻ.
Và đấy là lúc mọi thứ bắt đầu sai.
Đường kẻ đầu tiên thì đẹp. Đường thứ hai... hơi xiên. Tôi tẩy đi, kẻ lại. Lại xiên. Tôi hít thở sâu, kẻ lần ba. Lần này thì... xiên hơn cả hai lần trước. Thằng em tôi đi qua, nó liếc một cái rồi phán: "Anh ơi, anh đang kẻ hay đang vẽ tranh Picasso vậy?" Tôi muốn đấm nó lắm nhưng phải nhịn vì tay đang bận giữ thước.
Sau mười phút vật lộn, tôi quyết định dùng mẹo: gập mép vở để lấy đường thẳng. Kết quả? Mép vở rách một đường. Trang vở bên trong cũng rách theo. Tuyệt vời. Bây giờ không chỉ bảng xấu mà vở còn thủng luôn.
Tôi lật sang trang khác. Lần này tôi cẩn thận hơn. Kẻ ngang trước. Rẻ dọc sau. Từng đường một, chậm rãi, nhẹ nhàng như thể đang vẽ tranh thủy mặc. Cuối cùng, sau hai mươi phút, cái bảng cũng ra hình ra dạng. Nhìn lại thì... nó méo như cái nhà bị động đất, nhưng kệ, miễn có ô là được.
Giờ đến phần điền thông tin. Cô cho mấy văn bản: "Lượm" của Tố Hữu, "Đồng chí" của Chính Hữu, "Lục Vân Tiên" của Nguyễn Đình Chiểu. Ô này tên tác giả, ô kia thể loại, ô nọ nội dung chính.
Phần tên tác giả thì dễ. Phần thể loại cũng ổn. Nhưng đến ô "nội dung chính"... Trời ơi, tôi nhớ mang máng bài "Lượm" kể về một chú bé liên lạc, nhưng viết tóm tắt kiểu gì cho vừa một ô vuông bé xíu? Tôi viết: "Kể về chú Lượm, bé tí mà gan dạ, hy sinh khi làm nhiệm vụ." Xong đọc lại thấy... nghe như review phim.
Rồi đến bài "Đồng chí." Tôi viết: "Tình đồng đội giữa những người lính." Ngắn gọn súc tích. Nhưng nhìn sang bên cạnh, thằng Tùng (nó gửi bài qua nhóm chat cho tôi tham khảo) nó viết cả ba dòng. Tôi tự hỏi: nó lấy đâu ra nhiều chữ thế? Hay nó chép nguyên bài?
Nhưng phần hài hước nhất là khi tôi điền "Lục Vân Tiên." Thể loại: "Truyện thơ Nôm." Tôi viết nhầm thành "Truyện... thơ... Nôn." Phải đọc lại ba lần mới phát hiện. May mà chưa bị cô nhìn thấy, không thì cả lớp được một phen cười.
Xong xuôi, tôi ngắm lại thành quả. Cái bảng trông như bản đồ kho báu trong phim cướp biển, các con chữ thì đứa to đứa nhỏ, đứa nghiêng đứa thẳng. Nhưng mà... tôi đã tự tay làm. Không sao chép. Không nhờ ai. Tự ngồi hai tiếng đồng hồ chỉ để kẻ mấy đường thẳng và ghi vài dòng chữ.
Sáng thứ Hai, tôi nộp bài. Cô lướt qua vở tôi, dừng lại ở cái bảng méo mó, mỉm cười rồi nói: "Lần sau kẻ thẳng hơn nhé." Tôi gật đầu cười toe. Nhưng trong bụng thì nghĩ: "Cô ơi, với em, đây đã là phiên bản hoàn hảo nhất rồi ạ."
Tối đó về nhà, tôi mở vở ra ngắm lại. Cái bảng tuy xấu nhưng ấm áp lạ thường. Vì nó đánh dấu lần đầu tiên tôi kiên nhẫn ngồi làm một việc mà bình thường tôi chả bao giờ muốn động tay vào. Và tôi chợt nhận ra: đôi khi, những thứ trông vụng về lại là những thứ mình bỏ công sức nhiều nhất.
Ừ thì, bảng xấu một tí. Nhưng nó là bảng của tôi.
Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình
Những dòng kẻ bảng – và những câu chuyện nằm trong ô vuông
Chiều chủ nhật, tôi ngồi vào bàn học, mở vở Văn ra. Bài tập cô giao là kẻ bảng, điền thông tin về các văn bản đã học trong tuần. Nghe thì đơn giản, nhưng tôi lại thấy mình đang làm một việc kì lạ – là cố nhét cả một trời thương nhớ của người viết vào vài dòng ngắn gọn.
Tôi lấy thước, kẻ ba cột: Tên văn bản, Tác giả, Nội dung chính. Thước nhựa trắng chạy dọc trang vở, để lại những đường mực xanh thẳng tắp. Tự nhiên tôi thấy nó giống như những đường ray, còn mình là người soát vé soát lại từng chuyến tàu đã đi qua.
Ô vuông đầu tiên – "Lão Hạc" của Nam Cao.
Tôi viết vội vài dòng: "Nông dân nghèo khổ, bán chó, gửi tiền rồi tự tử." Nhưng viết xong, tôi lại thấy mình tàn nhẫn quá. Sao mà một con người đau đớn đến thế mà tôi gói gọn trong mười mấy chữ? Tôi nhớ hôm cô giảng, cô đọc đoạn lão Hạc kể chuyện bán Cậu Vàng, giọng cô nghẹn lại. Cả lớp im phăng phắc. Bạn ngồi cạnh tôi, một đứa con trai cứng đầu nhất lớp, cũng cúi mặt xuống bàn. Lão Hạc đâu chỉ là "nông dân nghèo khổ". Lão là tất cả những gì xót xa nhất khi con người bị dồn đến đường cùng mà vẫn giữ được nhân cách. Nhưng ô vuông bé quá, tôi chỉ kịp viết thế.
Ô vuông thứ hai – "Đêm nay Bác không ngủ" của Minh Huệ.
"Bác Hồ lo cho bộ đội, thức canh giấc ngủ cho anh chiến sĩ." Tôi viết, rồi ngẩng lên nhìn bức tranh Bác Hồ treo trên tường nhà mình. Bà tôi vẫn kể, ngày xưa bà đi sơ tán, tối nào cũng nghe đài kể chuyện Bác. Bà bảo Bác là người cô đơn nhất trần gian, nhưng lại thương nhiều người nhất trần gian. Tôi muốn viết thêm câu bà nói vào ô bảng, nhưng sợ cô bảo "lạc đề", nên thôi. Chỉ kịp thêm ngoặc đơn: (tình cảm thiêng liêng giữa Bác và chiến sĩ).
Ô vuông thứ ba – "Lặng lẽ Sa Pa" của Nguyễn Thành Long.
Đến ô này, tôi viết chậm hơn. "Cuộc gặp gỡ ngắn ngủi giữa họa sĩ, bác lái xe và anh thanh niên làm khí tượng trên đỉnh Yên Sơn." Nhưng thật ra, điều tôi nhớ nhất không phải anh thanh niên, mà là cô gái. Cô ấy im lặng nghe anh kể, rồi khi xe chuẩn bị đi, cô ấy quay lại nhìn. Nguyễn Thành Long không tả cô ấy khóc, không tả cô ấy nói gì. Chỉ là một cái nhìn. Nhưng tôi hiểu. Đôi khi người ta thương nhau chỉ bằng một cái nhìn, không cần nói thành lời. Tôi muốn ghi cảm giác ấy vào bảng, nhưng biết viết sao đây?
Ô vuông thứ tư – "Đồng chí" của Chính Hữu.
"Tình đồng chí, đồng đội của những người lính trong kháng chiến chống Pháp." Tôi viết nhanh, vì bài này cô giảng kĩ rồi. Nhưng tôi vẫn nhớ hôm cô đọc to bài thơ: "Gian lao không súng/ Đồng chí ta./ Lá trùm lên lán/ Sốt run người." Cả lớp đọc theo, giọng ngô nghê, nhưng tự dưng tôi thấy sống mũi cay. Những người lính ấy, ngày xưa chắc cũng bằng tuổi anh tôi bây giờ. Mà anh tôi bây giờ, tối tối chỉ lo học bài rồi chơi game. Sao mà khác xa.
Kẻ xong bảng, tôi nhìn lại trang vở. Những ô vuông đều tăm tắp, chữ viết gọn gàng, đủ ý cô yêu cầu. Nhưng tôi biết, trong mỗi ô vuông ấy, có những thứ tôi không thể viết ra. Có nỗi buồn của lão Hạc, có cô đơn của Bác, có cái nhìn của cô gái trong lặng lẽ Sa Pa, có cơn sốt run trong rừng của người lính trẻ.
Bảng biểu thì gọn gàng, nhưng lòng người thì không bao giờ gọn gàng được.
Tôi gấp vở lại, nhìn ra cửa sổ. Trời chiều đã tắt nắng. Có tiếng mẹ gọi dưới nhà: "Con ơi, xuống ăn cơm." Tôi dạ, rồi đứng dậy. Đời vẫn thế, bài tập vẫn phải nộp, nhưng những câu chuyện ấy, tôi sẽ mang theo lâu hơn một ô vuông trên trang vở.
Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ
Kẻ Bảng và Cái Kết Không Ai Ngờ
Thứ Hai, cô Hiền giao bài: "Về nhà kẻ bảng vào vở, điền thông tin các văn bản học trong tuần rồi." Cả lớp đồng thanh "Dạ" rồi xì xào chán chường. Mình cũng vậy. Nghe mà buồn ngủ đứ đừ.
Tối hôm đó, mình lôi vở Văn ra. Trang giấy trắng tinh, mình nhìn nó, nó nhìn mình. Mình thở dài. Bố ngồi cạnh hỏi: "Làm gì mà thở như cụ già thế?" Mình bảo phải kẻ bảng. Bố cười: "Kẻ bảng mà cũng kêu, ngày xưa bố còn phải kẻ cả cuốn vở đây này."
Mình bắt đầu lấy thước. Kẻ một cột dọc, hai cột dọc... Tay mình run run vì... lười. Đường thẳng bị xiên. Xoá. Kẻ lại. Xiên tiếp. Trời ơi, có mỗi cái đường thẳng mà khó thế à?
Vở của mình thì đẹp sẵn rồi. À không, đẹp từ hồi đầu năm, vì mình mới mua vở mới. Giờ phải kẻ bảng vào, lỡ tay rách hay lem mực thì tiếc lắm. Mà mình thì vụng. Kiểu gì cũng có sự cố.
Và đúng thật.
Mình đang kẻ hàng ngang thứ ba thì thước bị trượt. Cạch. Mực đen loang một vệt dài ngang trang giấy. Mình đơ mất năm giây. Rồi hét lên: "Trời ơi!"
Mẹ chạy vào: "Gì mà la như cháy nhà?" Mình chỉ vào trang vở, mặt méo xẹo. Mẹ nhìn, rồi... bật cười. "Thôi, rách rồi thì làm lại trang khác." Mình muốn khóc. Mất mười phút kẻ bảng, giờ phải làm lại từ đầu.
Ngồi kẻ lại, tự nhiên mình đâm ra cẩn thận hơn hẳn. Từng đường kẻ, mình đặt thước chắc nịch, tay kia giữ chặt giấy. Kẻ xong, nhìn lại - đường nào ra đường nấy, thẳng tưng. Mình cười mãn nguyện, kiểu kiểu người thợ mộc vừa đóng xong cái bàn.
Rồi đến phần điền thông tin.
Mở vở ghi chép ra, mình bắt đầu lọc lại. Tuần vừa học bốn văn bản. Mình viết tên từng tác phẩm vào cột đầu tiên: "Lượm" của Tố Hữu, "Đồng chí" của Chính Hữu, "Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga" của Nguyễn Đình Chiểu, rồi "Mẹ" của Maksim Gorki.
Tác giả, thể loại, hoàn cảnh sáng tác, nội dung chính, nghệ thuật... Mình điền từng mục một.
Nhưng viết đến "Đồng chí", mình chợt dừng lại. Mình nhớ hôm cô Hiền giảng bài này, cô kể chuyện bố cô ngày xưa đi bộ đội. Cô nói: "Các con ạ, 'đồng chí' là từ thiêng liêng nhất mà người lính dành cho nhau." Hôm ấy cả lớp im phăng phắc. Mình thì thấy sống mũi cay cay, dù chả hiểu vì sao.
Giờ ngồi điền vào ô "nội dung chính", mình viết: "Ca ngợi tình đồng chí, đồng đội của những người lính trong kháng chiến chống Pháp." Viết xong, mình đọc lại. Câu chữ đơn giản thôi, nhưng trong đầu mình lại vang lên giọng cô giảng: "Áo anh rách vai, quần tôi có vài mảnh vá..." Mình thấy những con chữ trong bảng không phải là khô khan. Nó ẩn cả một thời đạn bom trong đó.
Rồi đến "Lượm". Mình viết thể loại: "Truyện thơ." Bỗng dưng nhớ đến hôm đọc bài này trên lớp, thằng Tùng ngồi bàn trên tự nhiên quay xuống bảo: "Ê, Lượm hy sinh rồi hả? Tưởng nó sống." Cả đám cười ồ. Cô Hiền nghiêm mặt: "Lượm là nhân vật có thật, các em phải trân trọng." Thằng Tùng im bặt. Mình cũng im. Nhưng thật lòng, lúc đó mình cũng buồn. Lượm nhỏ xíu mà gan góc quá.
Viết xong dòng cuối cùng, mình ngả người ra ghế. Bốn dòng trong bảng, gọn gàng, sạch đẹp. Mình ngắm lại, lòng vui vui. Không phải vì xong bài, mà vì... mình chợt nhận ra: những bài văn mình học, mỗi bài đều mang theo một câu chuyện, một kỷ niệm. Cái bảng tưởng khô khan hóa ra là nơi mình gom lại tất cả những gì mình đã cảm nhận.
Sáng hôm sau, mình nộp vở. Cô Hiền lật xem, gật đầu: "Đẹp, gọn, đầy đủ. Khá lắm." Mình cười toe. Thằng Tùng ngồi cạnh liếc sang, thấy vở mình, nó xuýt xoa: "Ê, cho tao chép với." Mình lắc đầu: "Không. Tự làm đi."
Nó phụng phịu. Mình cười thầm. Kẻ bảng thì chán thật. Nhưng nhờ cái vệt mực đen tối qua, mà mình mới chịu ngồi xuống, chậm rãi, cẩn thận - và bất chợt, thấy thương những bài văn mình đã học.
Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh
Trang vở chiều nay
Chiều nay, tôi ngồi vào bàn học với tờ giấy kẻ ô ly trắng tinh. Gió từ cửa sổ thổi vào, lay lay trang vở. Tôi mở cuốn Ngữ văn ra, nhìn đề bài: “Kẻ bảng vào vở theo mẫu và điền thông tin ngắn gọn”.
Thú thật, tôi không thích kẻ bảng lắm. Nó đòi hỏi sự cẩn thận, mà tôi thì hay hấp tấp. Nhưng hôm nay, tôi muốn thử. Tôi lấy thước kẻ, cẩn thận vẽ những đường thẳng ngang, dọc. Từng nét bút chạy trên giấy, tạo thành một khung hình chữ nhật gọn ghẽ. Nhìn trang vở đang dần định hình, tôi bỗng thấy vui lạ.
Tôi quyết định chọn bài “Tây Tiến” của Quang Dũng. Bài thơ này tôi vừa học tuần trước, thầy giảng say sưa mà tôi nghe như nuốt từng lời.
Tôi bắt đầu kẻ ô cho bảng. Có bốn cột: “Tên văn bản”, “Tác giả”, “Nội dung chính”, “Nghệ thuật đặc sắc”. Những đường kẻ thẳng tắp, đều đặn. Tôi mỉm cười, nhớ hồi lớp 5, tôi kẻ bảng mà đường cong queo, cô giáo bảo: “Em kẻ bảng như đang vẽ sóng biển vậy”.
Rồi tôi bắt đầu điền thông tin.
Cột “Tên văn bản”: Tôi viết hoa cẩn thận: “Tây Tiến”. Chữ “Tây” tôi viết nắn nót, vì tôi hay viết nhầm dấu ngã thành dấu hỏi. Bài thơ này gắn với một vùng đất hùng vĩ mà tôi chưa từng đặt chân đến, nhưng qua lời thơ, tôi như thấy được.
Cột “Tác giả”: “Quang Dũng”. Tôi viết tên nhà thơ, lòng bồi hồi nhớ lại bài giảng của thầy. Thầy nói Quang Dũng viết bài thơ này khi nhớ về đơn vị cũ, về những đồng đội đã ngã xuống. Cái tên giản dị mà chứa cả một trời thương nhớ.
Cột “Nội dung chính”: Đây là phần khó nhất. Phải tóm gọn cả một bài thơ dài trong vài dòng. Tôi viết: “Khắc họa hình ảnh người lính Tây Tiến hào hoa, bi tráng giữa thiên nhiên núi rừng hùng vĩ nhưng cũng đầy gian khổ, hiểm trở. Bài thơ là khúc ca về tình đồng đội, về tinh thần sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc.”
Viết xong, tôi đọc lại.Ừ, cũng được. Nhưng hình như chưa đủ. Bài thơ còn có cả nỗi nhớ da diết, có cả “dốc lên khúc khuỷu” mà tôi chưa tả hết. Thôi, đành vậy. Bảng nhỏ, không thể chứa hết cả một bài thơ dài với biết bao tầng nghĩa.
Cột “Nghệ thuật đặc sắc”: Tôi viết: “Sử dụng hình ảnh so sánh, nhân hóa độc đáo (“Nhớ khi voi uống rượu Tây Tiến”). Ngôn ngữ trau chuốt, giàu nhạc tính. Câu thơ ngắn dài xen kẽ tạo nhịp điệu đặc biệt.”
Viết đến đây, tôi chợt nhận ra: cái bảng nhỏ bé này, mà chứa cả một thế giới. Từng ô vuông là một khía cạnh của bài thơ. Từ tên gọi, tác giả, cho đến nội dung, nghệ thuật. Tất cả gói gọn trong trang vở.
Tôi ngắm nhìn thành quả. Trang bảng đã hoàn chỉnh. Không hoàn hảo – có chỗ nét hơi run, có chỗ mực lem nhẹ – nhưng đó là trang vở của tôi, với cảm xúc của tôi.
Chiều buông. Nắng vàng nhạt dần ngoài cửa sổ. Tôi khép cuốn vở lại, lòng nhẹ nhõm. Thì ra, kẻ bảng đâu chỉ là vẽ những đường thẳng khô khan. Đó là cách tôi sắp xếp lại kiến thức, là cách tôi trò chuyện với bài thơ, với tác giả.
Đôi khi, những điều giản dị nhất lại chứa đựng nhiều điều ý nghĩa nhất. Như trang vở chiều nay.
