Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 105
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 105–106
⚠️ Lưu ý: Hai trang ảnh gửi kèm thực ra là trang 104 và 105 (không phải 105 – 106). Mình sẽ giải đúng theo nội dung có trong ảnh nhé.
TRANG 104 — Thực hành đọc: "Chiều biên giới" (Lò Ngân Sủn)
Đây là phần Thực hành đọc. Phần này không có câu hỏi tự luận đánh số như bài đọc chính, mà đưa ra 3 vấn đề cần chú ý khi đọc bài thơ. Mình sẽ hướng dẫn em phân tích đầy đủ cả 3 vấn đề này.
💡 Thuật ngữ: "Biện pháp tu từ" là cách dùng từ ngữ đặc biệt (so sánh, điệp ngữ, nhân hóa…) để câu thơ hay và gợi cảm hơn.
Vấn đề 1
Đề bài: Ngôn ngữ, hình ảnh, các biện pháp tu từ được sử dụng trong bài thơ.
Cách giải — Phân tích theo từng yếu tố
a) Ngôn ngữ:
- Ngôn ngữ trong sáng, mộc mạc, giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày.
- Lời thơ như lời tâm tình, thủ thỉ với người thương qua cụm từ lặp lại "Chiều biên giới em ơi".
b) Hình ảnh:
- Hình ảnh thiên nhiên vùng cao tươi đẹp: tiếng chim hót, chồi non cỏ biếc, rừng cây, đầu sông đầu suối, đầu mây đầu gió, ngọn núi.
- Hình ảnh mùa màng trù phú: mùa hoa đào nở, mùa sở ra cây, lúa lượn bậc thang mây, hương bay ngào ngạt.
- Hình ảnh cuộc sống lao động và bảo vệ Tổ quốc: rừng giăng dây điện sáng, nông trường lộng gió, đôi ta cùng chiến hào.
c) Các biện pháp tu từ:
• Điệp ngữ (điệp cấu trúc): - "Chiều biên giới em ơi" lặp lại 6 lần ở đầu mỗi khổ thơ → tạo nhịp điệu tha thiết, như tiếng gọi yêu thương ngân vang. - "Có nơi nào... hơn", "Như..." lặp lại nhiều lần → nhấn mạnh vẻ đẹp không nơi nào sánh được của biên cương.
• So sánh: - "Như tiếng chim hót gọi", "Như chồi non cỏ biếc", "Như rừng cây của lá", "Như tình yêu đôi ta". - "Rộng như trời mênh mông", "Hồn ta như ngọn gió". → Làm cho vẻ đẹp biên cương trở nên sống động, cụ thể, đầy sức sống.
• Ẩn dụ: - "Tình yêu là vũ khí / Giữ đất trời quê hương" → tình yêu lứa đôi hòa quyện với tình yêu Tổ quốc, trở thành sức mạnh bảo vệ quê hương.
💡 Mẹo nhớ: Cứ thấy chữ "Như" lặp đi lặp lại là nghĩ ngay đến so sánh; thấy một câu lặp lại nhiều lần là nghĩ đến điệp ngữ.
Vấn đề 2
Đề bài: Vẻ đẹp riêng của vùng đất biên cương trong cảm nhận của nhà thơ.
Cách giải — Phân tích theo nội dung
Trong cảm nhận của nhà thơ, vùng biên cương hiện lên với những vẻ đẹp riêng:
- Đẹp về thiên nhiên: Đây là nơi "xanh hơn", "cao hơn", "đẹp hơn" mọi nơi khác. Có tiếng chim hót, chồi non cỏ biếc, hoa đào nở, ruộng lúa bậc thang lượn theo mây, hương thơm tỏa ngát. Cảnh vật vừa hùng vĩ (đầu sông, đầu núi, đầu mây) vừa nên thơ, trữ tình.
- Đẹp về cuộc sống lao động: Nơi đây không hoang vu mà tràn đầy sức sống. Có "rừng giăng dây điện sáng", "tiếng máy gọi", "nông trường lộng gió" → cuộc sống đang đổi mới, phát triển.
- Đẹp về tình người, tình yêu: Tình yêu đôi lứa gắn bó với nhiệm vụ giữ gìn biên cương. "Đôi ta cùng chiến hào", "Gần nhau thêm bền chí" → vẻ đẹp của con người vừa yêu thương vừa kiên cường.
Tóm lại: Biên cương trong mắt nhà thơ là vùng đất vừa tươi đẹp, trù phú, vừa thiêng liêng, nơi tình yêu và lòng yêu nước hòa làm một.
Vấn đề 3
Đề bài: Tình cảm với quê hương, đất nước mà bài thơ gợi lên trong em.
Cách giải — Bài cảm nhận ngắn (gợi ý)
Bài thơ khơi dậy trong em những tình cảm sâu sắc:
- Tình yêu, niềm tự hào về vẻ đẹp của quê hương, đất nước, đặc biệt là vùng biên cương xa xôi của Tổ quốc.
- Lòng biết ơn và kính trọng đối với những con người đang ngày đêm lao động, chiến đấu để giữ gìn từng tấc đất biên cương.
- Ý thức trách nhiệm: Em hiểu rằng mỗi vùng đất, dù xa xôi, đều là một phần máu thịt thiêng liêng của Tổ quốc. Từ đó em thấy mình cần học tập, rèn luyện để góp phần xây dựng và bảo vệ đất nước.
Tình yêu quê hương, đất nước trong bài thơ thật giản dị mà thiêng liêng, gắn liền với tình yêu thương con người.
TRANG 105 — Bài 5: MÀU SẮC TRĂM MIỀN (Phần giới thiệu)
📌 Trang này không có bài tập. Đây là trang mở đầu Bài 5, gồm hai phần lý thuyết: Giới thiệu bài học và Yêu cầu cần đạt.
Tóm tắt nội dung:
Lời đề từ:
"Tôi yêu cuộc đời, yêu hành tinh tôi ở Yêu đến từng góc nhỏ khắp gần xa." — Ra-xun Gam-da-tốp
1. Giới thiệu bài học:
- Mỗi vùng miền giống như một mảnh ghép tạo nên bức tranh thế giới muôn màu, mỗi mảnh đều có vẻ đẹp riêng.
- Hãy đón nhận mọi vùng đất (dù gần gũi hay xa lạ) bằng trái tim ấm áp và nụ cười thân thiện.
- Bài học sẽ giới thiệu các trang tùy bút, tản văn (kết hợp một văn bản thông tin) để cảm nhận sắc màu cuộc sống trên quê hương và thế giới.
2. Yêu cầu cần đạt:
- Nhận biết được chất trữ tình, cái tôi tác giả, ngôn ngữ của tùy bút, tản văn; hiểu chủ đề, thông điệp văn bản.
- Nhận biết sự phong phú, đa dạng của ngôn ngữ các vùng miền.
- Viết được văn bản tường trình rõ ràng, đầy đủ, đúng quy cách.
- Trình bày được ý kiến về một vấn đề đời sống; biết trao đổi xây dựng, tôn trọng ý kiến khác biệt.
- Biết yêu mến, trân trọng vẻ đẹp phong phú, đa dạng của các vùng miền.
💡 Thuật ngữ: - Tùy bút: thể văn ghi lại cảm xúc, suy nghĩ của tác giả một cách tự do, phóng khoáng. - Tản văn: bài văn ngắn, giàu cảm xúc, ghi lại những điều tác giả quan sát, cảm nhận trong đời sống.
🎯 Ghi nhớ: - Bài thơ "Chiều biên giới" dùng điệp ngữ ("Chiều biên giới em ơi") và so sánh ("Như...") để ca ngợi vẻ đẹp biên cương và hòa quyện tình yêu đôi lứa với tình yêu Tổ quốc. - Bài 5 "Màu sắc trăm miền" sẽ đưa em khám phá vẻ đẹp đa dạng của các vùng miền qua tùy bút, tản văn.
📝 Bài văn mẫu
Đề bài: Tình cảm với quê hương, đất nước mà bài thơ gợi lên trong em.
Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện
Tình cảm với quê hương, đất nước mà bài thơ gợi lên trong em
Hồi đầu năm, khi cô giáo bảo cả lớp chuẩn bị học bài "Đất nước" của Nguyễn Khoa Điềm, thú thật là em chẳng hào hứng lắm. Em còn nghĩ thầm trong bụng: "Lại một bài thơ dài, chắc lại toàn những câu khó hiểu." Nhưng mà em nhầm to. Bài thơ này không những không khó hiểu, mà còn khiến em — một đứa con trai suốt ngày chỉ lo đá bóng, chơi game — phải ngồi ngẩn người ra vì nhớ nhà.
Em là người Quảng Bình, theo bố mẹ ra Hà Nội từ năm lớp 3. Hồi mới ra, em nhớ quê kinh khủng. Nhớ ông nội, nhớ con sông Kiến Giang trước nhà, nhớ cả tiếng gà gáy mỗi sáng mà ngày ở quê em ghét cay ghét đắng vì bị đánh thức quá sớm. Nhưng dần dà, em quen. Quen đến mức nhiều lúc quên mất mình là người ở đâu.
Rồi cô giáo đọc bài thơ. Đến đoạn:
"Đất là nơi em đánh vần tiếng Mẹ
Nhà tranh vách nứa đơn sơ..."
Tự nhiên em thấy mũi mình cay cay. Em nhớ cái nhà cũ của ông bà nội. Cái nhà mà mỗi lần mưa bão, cả nhà phải lấy chậu ra hứng nước dột. Mái ngói kêu lạch cạch, ông nội cười hề hề: "Nhà mình có dàn nhạc riêng con ạ." Em bé con ngày đó tin sái cổ, lớn lên mới biết ông đùa cho vui mà giấu cái buồn đi.
Cô giáo giảng rằng, với nhà thơ, đất nước không phải là khái niệm trừu tượng. Đất nước là những gì gần gũi nhất, thân thương nhất. Là mẹ, là chị, là con diều tuổi thơ, là nếp nhà tranh giản dị. Nghe đến đây, em chợt hiểu ra một điều mà trước giờ em chưa bao giờ nghĩ tới: quê hương không phải là một chỗ trên bản đồ, mà là một đống ký ức xếp chồng lên nhau.
Em nhớ hồi lớp 1, em học đánh vần ở trường làng. Cô giáo viết chữ to tướng lên bảng, cả lớp đọc theo. Em đọc to nhất lớp, nhưng mà đọc sai bét. "Bờ - ờ - bờ" thành "Bờ - ờ - pờ", cả lớp cười ồ. Cô giáo cũng cười, rồi lại kiên trì sửa cho em. Giờ nghĩ lại, hóa ra tiếng Việt em nói hôm nay, nó bắt đầu từ những buổi đánh vần ngọng nghịu ấy. Đúng như bài thơ nói: "Đất là nơi em đánh vần tiếng Mẹ." Đơn giản thế thôi mà thiêng liêng ghê gớm.
Điều làm em bất ngờ nhất là bài thơ nhắc đến chiến tranh. Những câu thơ về bom đạn, về những người mẹ, người chị hy sinh vì đất nước — đọc mà thấy nghèn nghẹn ở cổ. Ông nội em cũng từng đi bộ đội. Mỗi lần em hỏi về chiến tranh, ông chỉ cười: "Ngày đó khổ lắm con, nhưng mà vui." Em không hiểu sao khổ mà vui. Nhưng giờ thì em hình dung ra được một chút rồi. Có lẽ vui vì được sống, được trở về, được nhìn thấy quê hương còn đó. Đất nước không mất. Thế là đủ vui.
Bài thơ "Đất nước" cho em cảm giác như được ai đó xoa đầu và nói: "Nhớ nhé, đừng quên mình là ai." Em — thằng cu Tùng mê đá bóng, hay nói bậy, học Văn dở ẹc — hóa ra cũng có một tình cảm rất sâu với quê hương. Chỉ là em không biết cách nói ra thôi. May mà có bài thơ nói hộ.
Tối hôm đó, em gọi điện về cho ông nội. Ông hỏi: "Sao hôm nay gọi về sớm thế?" Em bảo: "Cháu nhớ ông, nhớ quê." Ở đầu dây bên kia, ông im lặng một lúc, rồi cười khà khà: "Thế là lớn rồi đấy, cu Tùng ạ."
Em cũng thấy mình lớn thật. Lớn lên từ những câu thơ.
Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình
Tình cảm với quê hương, đất nước mà bài thơ "Đất nước" của Nguyễn Khoa Điềm gợi lên trong em
Lần đầu tiên đọc bài "Đất nước" của Nguyễn Khoa Điềm, em không hiểu lắm. Phải đến lần thứ hai, thứ ba, khi đọc chậm lại từng câu một, em mới thấy tim mình thổn thức. Hóa ra tình yêu đất nước không phải là điều gì to tát xa xôi. Nó ở ngay quanh mình, chỉ là mình chưa để ý mà thôi.
Nhà em ở một vùng ngoại ô, có con đường đất đỏ chạy dài giữa hai hàng tre. Mỗi chiều đi học về, em thường đạp xe chầm chậm, nghe gió thổi qua kẽ lá. Quen lắm, bình thường lắm. Nhưng hôm ấy, sau khi đọc câu thơ "Đất nuớc là nơi ta đánh rơi những chiếc răng sữa", em bỗng giật mình. Nhớ lại hồi bé, em cũng từng nhổ chiếc răng sữa, gói vào tờ giấy, rồi nóc lên mái nhà theo lời bà dặn. Bà nói: "Nóc cho răng mọc đều con ạ." Cái mái ngói đỏ ấy, cái sân gạch đã mòn ấy, vậy mà bao năm em chưa từng gọi tên. Phải rồi, đó chính là đất nước. Đất nước giản dị thế thôi.
Bài thơ khiến em hiểu rằng đất nước không chỉ là bản đồ hình chữ S trên tường lớp học. Đất nước là những gì gần gũi nhất, thân thuộc nhất mà mình sống cùng mỗi ngày. Là mùi rơm rạ mẹ đốt ngoài đồng sau mùa gặt. Là tiếng chuông chùa ngân nga mỗi sáng sớm. Là câu hát ru của bà mà đến bây giờ em vẫn thuộc nằm lòng: "Ầu ơ...ví dầu cầu ván đóng đinh...". Tất cả những điều ấy đan xen vào nhau, tạo thành mảnh đất dưới chân em, tạo thành bầu trời trên đầu em.
Em thích nhất đoạn thơ viết về những người dân bình thường: "Những ai đã khuất, những ai bây giờ, đã làm nên Đất Nước". Câu thơ này làm em nghĩ đến ông nội. Ông em là bộ đội, đi qua hai cuộc kháng chiến. Chân ông có vết sẹo dài, mỗi khi trái gió trở trời lại đau nhức. Nhưng chưa bao giờ em nghe ông kêu ca. Ông chỉ hay kể chuyện ngày xưa, rồi nhìn ra vườn, mắt xa xăm. Ông nói: "Đất nước mình đổi bằng xương bằng máu con ạ. Phải biết trân trọng." Ngày bé em nghe mà chẳng hiểu. Lớn lên một chút, đọc lại bài thơ này, em mới thấm thía lời ông.
Có một điều nữa mà Nguyễn Khoa Điềm viết, em đọc đi đọc lại nhiều lần: "Núi giấu mình vào sự hùng vĩ, sông giấu mình vào trong mênh mông". Em chưa từng đi xa, chưa từng thấy núi hùng vĩ hay sông mênh mông thực sự. Nhưng em hiểu, đất nước có một vẻ đẹp lặng thầm, khiêm nhường. Giống như mẹ em vậy. Mẹ chẳng bao giờ nói yêu con, nhưng mỗi sáng đều dậy sớm nấu cơm, mỗi tối đều đắp chăn cho em khi em ngủ quên. Đất nước cũng thế. Không ồn ào, không phô trương. Chỉ âm thầm ôm ấp, chở che.
Từ khi đọc bài thơ, em bắt đầu để ý những điều nhỏ bé xung quanh. Buổi sáng, khi nắng chiếu qua tán lá bàng trước sân trường, em thấy đẹp hơn. Chiều về, nhìn khói lam chiều bay lên từ những mái bếp, em thấy thương hơn. Thì ra tình yêu đất nước không cần phải hô khẩu hiệu. Chỉ cần mình biết nhìn, biết nghe, biết cảm nhận. Đất nước ở trong từng hơi thở, trong từng nhịp đập của trái tim.
Em tin rằng, dù lớn lên đi đâu, em vẫn sẽ nhớ con đường đất đỏ ngày xưa. Nhớ hàng tre, nhớ mùi rơm rạ, nhớ giọng nói thân thương của bà. Bởi đất nước không chỉ là nơi mình sinh ra. Đất nước là một phần máu thịt, là cội rễ nuôi tâm hồn mình lớn lên.
Nguyễn Khoa Điềm đã viết nên một bài thơ đẹp. Nhưng có lẽ, đẹp hơn cả bài thơ, chính là đất nước thật ngoài kia – mộc mạc, kiên cường và đầy yêu thương.
Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ
Tình cảm với quê hương, đất nước qua bài thơ "Đất nước" (Nguyễn Khoa Điềm)
Hôm qua, tôi suýt thì ngủ gật trong giờ Văn.
Không phải vì cô giảng chán. Mà vì tối hôm trước tôi thức khuya chơi điện tử, sáng ra mắt díp cả lại. Cô đang giảng bài "Đất nước" của Nguyễn Khoa Điềm, giọng cô đều đều như ru, tôi gục xuống bàn lúc nào không hay.
Rồi cô đọc to một câu: "Đất là nơi chim về, nước là nguồn sống. Đất nước là nơi ta hít thở, là nơi ta thuộc về." — đại ý thế, tôi nhớ không chính xác lắm. Nhưng giọng cô đọc cái đoạn ấy bỗng nhiên vỡ ra, kiểu như nghẹn lại ở cuối câu. Tôi giật mình tỉnh.
Cô dừng lại. Cả lớp im thin thít. Rồi cô hỏi: "Có ai ở đây, xa quê lâu chưa?"
Mấy đứa nhao nhao. Đứa bảo quê nó ở Thanh Hoá, mỗi năm về một lần. Đứa bảo quê nó ở Nam Định, nhớ bà ngoại lắm. Tôi ngồi im. Quê tôi cách Hà Nội đúng hai tiếng đi xe, cũng chẳng xa xôi gì. Bà nội tôi vẫn sống khoẻ, vẫn bán hàng ở chợ làng. Tôi chả có gì để nhớ cả. Với tôi, "quê hương" nó nhạt nhạt kiểu gì ấy.
Cô bảo: "Hè năm nay, cô về quê ngoại ở Hà Tĩnh. Ba năm rồi mới về. Cô đứng trước cánh đồng chiều, nghe tiếng dế kêu, tự nhiên nước mắt chảy ra. Cô không khóc vì buồn. Cô khóc vì nhận ra mình đã quên mất quê mình đẹp đến thế."
Lớp tôi đứa nào cũng tròn mắt. Cô giáo mà cũng khóc vì nhớ quê á?
Tối hôm đó, tôi về nhà, lười biếng lật vở ra học bài. Đọc đến đoạn: "Mẹ em bé nhỏ, chỉ biết rằng khi có một con tàu khơi / Trở về sau chuyến đi dài lênh đênh / Mẹ reo: Đất nước!" — tôi bỗng nghĩ đến bà nội.
Bà tôi cũng bé nhỏ. Mỗi lần bố mẹ tôi đưa tôi về quê, bà chạy ra ngõ đón, cười tít mắt. Bà không reo "Đất nước!" như trong thơ, bà reo: "Về rồi à, về rồi à!" rồi vỗ vỗ vào lưng tôi. Bà nấu canh cua, rang tép, luộc rau lang. Mâm cơm đơn giản, nhưng tôi ăn lúc nào cũng hết veo.
Rồi tôi nhớ ra một chuyện. Hồi lớp 4, tôi về quê đúng mùa lúa chín. Chiều hôm ấy, tôi ra bờ đê chơi, nhìn cánh đồng vàng rực dưới nắng chiều. Gió thổi mát rượi, mùi lúa thơm nồng. Tôi đứng đấy, tự nhiên thấy lòng mình nhẹ bẫng, kiểu như mọi thứ trên đời đều ổn cả. Lúc đó tôi không biết gọi cảm giác ấy là gì.
Giờ đọc bài thơ, tôi mới biết. Thì ra đó là "Đất nước."
Đất nước không phải cái gì to tát. Đất nước là con đê, là ruộng lúa, là tiếng bà gọi "Về rồi à." Đất nước làng tôi nhỏ xíu, nhưng nó ở trong tôi, ở trong những lần tôi về quê, ở trong mùi rơm rạ, ở trong tiếng dế kêu buổi tối. Nguyễn Khoa Điềm viết rằng đất nước là của những người dân bình thường, của những câu hò, của những người mẹ. Tôi tin điều đó, vì chính bà nội tôi — một người nông dân cả đời chưa đi khỏi huyện — là cả "đất nước" của tôi.
Sáng nay, tôi chủ động giơ tay phát biểu trong giờ Văn. Cả lớp ngạc nhiên, vì tôi vốn ít nói. Tôi kể chuyện bà nội, chuyện cánh đồng chiều hôm ấy. Giọng tôi run run, chẳng phải vì tôi đọc thuộc bài, mà vì tôi nhớ bà thật.
Cô giáo cười. Cô bảo: "Thấy chưa? Đất nước đâu cần phải đi đâu xa. Nó ngay ở đây thôi."
Tôi về nhà chiều nay, gọi điện cho bà. Bà lại reo: "Gọi về có việc gì không con?" Tôi bảo: "Không bà, con nhớ bà thôi." Đầu dây bên kia, bà im lặng một lúc. Rồi bà nói khẽ: "Thế thì cuối tuần về bà nấu canh cua."
Tôi gật đầu, dù bà không nhìn thấy.
Hóa ra, tình yêu đất nước không cần phải hô khẩu hiệu. Nó chỉ đơn giản là một chiều nhớ quê, là một bát canh cua, là tiếng bà gọi từ đầu ngõ. Bài thơ của Nguyễn Khoa Điềm đã chỉ cho tôi thấy điều giản dị mà sâu sắc ấy. Và tôi biết, từ giờ, tôi sẽ không bao giờ ngủ gật trong giờ Văn nữa — vì biết đâu, cô lại đọc một câu thơ khiến mình chợt tỉnh, chợt nhớ, chợt thương.
Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh
Tình cảm với quê hương, đất nước mà bài thơ "Đất Nước" (Nguyễn Khoa Điềm) gợi lên trong em
Có những bài thơ đọc xong, gấp sách lại rồi mà lòng vẫn chưa thôi xao động. "Đất Nước" của Nguyễn Khoa Điềm là một bài thơ như thế. Nó không ồn ào, không hô hào. Nó nhẹ nhàng lắm, như ai thì thầm bên tai, nhưng chạm vào tim thì sâu lắm.
Em còn nhớ lần đầu tiên cô giáo đọc bài thơ này, giọng cô trầm ấm, đều đều. Đến đoạn "Đất Nước của ta nghèo lắm", tự nhiên em thấy nghèn nghẹn ở cổ. Nghèo lắm. Ba chữ thôi mà nặng trĩu. Em nghĩ đến bà ngoại, đến con đường đất đỏ dẫn về nhà bà mỗi dịp hè, đến hàng cau nghiêng nghiêng trước ngõ. Bà hay bảo: "Quê mình nghèo con ơi, nhưng mà thương." Hồi nhỏ em không hiểu sao nghèo mà thương. Lớn lên một chút, đọc bài thơ này, em hình như hiểu rồi.
Nguyễn Khoa Điềm viết về Đất Nước không phải bằng những khái niệm to tát. Ông không nói "Đất Nước là lãnh thổ thiêng liêng" hay những điều sách vở hay dạy. Ông nói Đất Nước là "những đường bay trên chiếc lược", là "tiếng mẹ ru" trong nôi, là "đôi dép lốp", là "chiếc gậy tre". Đất Nước nằm ở những thứ nhỏ bé, đời thường, gần gũi đến mức đôi khi ta quên mất. Em chợt nhận ra: hóa ra Đất Nước không ở đâu xa. Đất Nước là tất cả những gì quen thuộc quanh mình, là hơi ấm của người thân, là tiếng gà gáy sáng sớm, là mùi khói bếp chiều chiều.
Điều khiến em xúc động nhất là ở phần cuối bài thơ, khi nhà thơ nhắc đến bao người đã ngã xuống cho Đất Nước được đứng lên. "Có những người không tên tuổi" - câu này em đọc đi đọc lại nhiều lần. Họ ngã xuống, mà chẳng ai biết tên. Không được khắc trên bia đá, không được ghi trong sách sử. Nhưng Đất Nước này tồn tại được là vì họ. Em nghĩ đến cụ hàng xóm nhà em, ngày xưa đi kháng chiến, bị thương rồi về làng sống lặng lẽ suốt đời. Chưa bao giờ cụ kể công. Chưa bao giờ cụ đòi hỏi gì. Cụ chỉ hay ngồi nhìn ra cánh đồng, mỉm cười hiền lành. Giờ cụ mất rồi, nhưng em tin cụ là một trong những người mà bài thơ nhắc đến.
Em rất thích cách nhà thơ viết "Người hát những bài ca hi vọng trước giờ nổ súng". Đọc câu ấy, em hình dung ra hình ảnh những người lính trẻ, tuổi có khi chỉ bằng anh trai em bây giờ. Họ sợ chứ, chắc chắn là sợ. Nhưng họ vẫn hát. Họ hát vì Đất Nước, vì những người thân yêu ở phía sau. Bài ca ấy không phải là sự vui tươi, mà là niềm tin, là sức mạnh khi con người ta biết mình đang chiến đấu cho điều gì.
Có bạn trong lớp em bảo: "Thơ về Đất Nước thì đọc cho vui thôi, chứ mình sinh ra ở thời bình, sao hiểu được." Nhưng em không nghĩ vậy. Tình yêu Đất Nước đâu cần phải ra trận mới có. Mỗi sáng thức dậy, nhìn thấy mặt trời mọc trên mảnh đất mình sinh ra, nghe tiếng chim hót trên cành xoan trước nhà, ăn bát cơm mẹ nấu bằng gạo đồng mình - tất cả những điều ấy đều là Đất Nước. Đất Nước nuôi ta bằng sữa mẹ, bằng lúa gạo, bằng cả những câu ca dao bà ru từ thuở lọt lòng.
Bài thơ của Nguyễn Khoa Điềm đã dạy em một điều: yêu Đất Nước không cần phải nói những điều lớn lao. Yêu Đất Nước là trân trọng những gì nhỏ bé quanh mình, là biết ơn những con người đã lặng lẽ hy sinh, là giữ gìn mảnh đất này cho những đứa trẻ ngày sau cũng được nghe tiếng gà gáy sáng, được ăn bát cơm quê, được lớn lên trong bình yên.
Đọc xong bài thơ, em ra đứng ở ban công, nhìn con đường trước nhà. Chiều xuống, nắng vàng hoe, mấy đứa trẻ con đang nô đùa. Tự nhiên em thấy yêu cái khung cảnh bình thường đó đến lạ. Phải chăng đó là lúc em hiểu được điều mà Nguyễn Khoa Điềm muốn nói? Đất Nước không ở đâu xa. Đất Nước ở ngay đây, trong tim mình, trong từng hơi thở.
📝 Bài văn mẫu
Đề bài: Vẻ đẹp riêng của vùng đất biên cương trong cảm nhận của nhà thơ.
Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện
Vẻ đẹp riêng của vùng đất biên cương trong cảm nhận của nhà thơ
Tớ nói thật, hồi đầu đọc thơ kháng chiến, tớ nghĩ chắc toàn bài buồn rười rượu, kiểu "súng bên súng, đầu sát bên đầu" nghe đã thấy nặng nề. Ai ngờ đọc kỹ lại, hóa ra vùng đất biên cương trong thơ đẹp kiểu gì mà vừa dữ dội, vừa tình người đến lạ.
Lần đầu tiên tớ ấn tượng là khi cô giáo giảng bài "Đồng chí" của Chính Hữu. Cô hỏi: "Các em thấy biên cương đẹp không?" Cả lớp ngơ ngác, tớ cũng ngơ. Biên cương thì chỉ có rừng, có núi, có đánh nhau, đẹp gì? Nhưng cô đọc lên câu: "Đêm rét chung chăn thành đôi tri kỷ", rồi hỏi lại. Cả lớp im bặt. Ừ nhỉ, đẹp thật.
Cái đẹp ở biên cương trong thơ nó không lung linh kiểu hoa hồng, hoàng hôn gì đâu. Nó đẹp kiểu… gồ ghề, thô ráp, nhưng ấm. Chính Hữu viết: "Áo anh rách vai / Quần tôi có vài mảnh vá". Nghe thì nghèo xác nghèo xơ, nhưng mà đọc tiếp lại thấy thương. Hai con người rách rưới ấy dựa vào nhau, cùng nhìn về một hướng. Tự nhiên tớ nghĩ đến thằng bạn thân tớ – hôm trước đi học mưa ướt hết áo, nó cởi áo khoác cho tớ mượn. Nó bảo: "Mày ốm tớ chép bài cho ai?" Tình bạn kiểu biên cương là thế đấy, giản dị mà ấm nóng trong cái rét cắt da.
Rồi tớ đọc thêm "Bài thơ về tiểu đội xe không kính" của Phạm Tiến Duật. Bài này thì hài hước thật sự. Xe không kính mà nhà thơ vẫn viết hào sảng lắm: "Không có kính, không phải vì xe không có kính / Bom giật, bom rung kính vỡ đi rồi". Cái cách lính lái xe ứng phó với bom đạn, vừa nghe đã thấy lì lợm kiểu "xe không có kính thì sao, vẫn chạy!". Họ còn ngồi trong xe mà "thấy gió vào xoa mắt đắng", "thấy trời thêm mênh mông". Đắng cay mà không than vãn, lại biến thành chất lãng mạn. Tớ phục nhất đoạn này. Bình thường ai chả ghét bụi bay vào mắt, nhưng ở biên cương, người ta đón cả gió bụi bằng một nụ cười.
Tớ còn thích cách nhà thơ viết về thiên nhiên biên cương. Nó không hiền lành kiểu "trăng thanh gió mát", mà rừng Trường Sơn thì "Điệp trùng điệp trùng / Đồi xanh, đồi xanh". Nghe đã thấy choáng ngợp. Nhưng giữa cái mênh mông ấy, vẫn có "ngọn đèn vàng đom đóm", vẫn có tiếng suối, có hơi ấm từ bếp lửa đơn vị. Tự nhiên tớ hình dung ra: ban ngày thì rừng núi hùng vĩ, ban đêm thì chỉ có ngọn đèn nhỏ xíu, bé bỏng giữa đại ngàn. Cái đối lập ấy tạo nên vẻ đẹp rất riêng – vừa dữ dội, vừa trữ tình.
Điều tớ thấy hay nhất là ở biên cương, con người ta sống thật hơn bao giờ hết. Không giả tạo, không hoa mỹ. Đói thì nói đói, rét thì nói rét, nhưng vẫn cười. Vẫn hát. Vẫn kể chuyện cho nhau nghe giữa rừng khuya. Chắc vì thế mà thơ viết về biên cương nó chân thực, đọc một lần là nhớ.
Cô tớ hay bảo: "Thơ hay là thơ có hồn." Tớ nghĩ, hồn của thơ biên cương chính là hồn của con người ở đó – giản dị, kiên gan, mà ấm áp vô cùng. Đọc thơ xong, tớ chỉ ước một lần được đến biên cương, không phải đánh nhau đâu, mà chỉ để hít một hơi thật sâu, nghe tiếng gió thổi qua núi, và cảm nhận cái "đẹp gồ ghề" mà các nhà thơ đã viết.
Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình
Vẻ đẹp riêng của vùng đất biên cương trong cảm nhận của nhà thơ
Em còn nhớ lần đầu tiên đọc bài thơ "Đêm nay Bác không ngủ" của nhà thơ Minh Huệ, em đã hình dung ra một vùng đất rất lạ. Nó không giống Hà Nội ồn ào, cũng không giống làng quê quen thuộc với lũy tre xanh. Nơi ấy có đồi trập trùng, có đêm rừng sâu thẳm, có tiếng suối chảy rì rào giữa núi đồi Tây Bắc. Và quan trọng nhất, nơi ấy có những con người lặng lẽ canh giữ giấc ngủ cho cả dân tộc.
Em nghĩ, biên cương trong thơ các nhà thơ có một vẻ đẹp rất riêng. Nó không lung linh hào nhoáng, mà giản dị và lặng thầm như chính những người lính đang ngày đêm gác trên đỉnh núi cao.
Đọc "Đêm nay Bác không ngủ", em bị ấn tượng bởi hình ảnh đêm rừng. Đêm ở biên cương không chỉ tối và lạnh, mà còn đầy những âm thanh: tiếng võng kêu kẽo kẹt, tiếng bước chân đi đều, tiếng suối reo xa xa. Nhà thơ Minh Huệ đã vẽ ra một bức tranh ban đêm rất thật, rất sống động. Anh vệ binh thức canh, nhìn Bác nằm mà thương. Thương Bác lớn tuổi mà vẫn gian khổ. Thương rừng đêm lạnh mà Bác chỉ đắp tấm chăn mỏng. Từ tình thương ấy, biên cương hiện lên không phải nơi đáng sợ, mà là nơi chứa đựng những tình cảm thiêng liêng nhất.
Có một lần, em được xem một chương trình truyền hình về những người lính biên phòng. Họ kể về những đêm trực ở cột mốc, trời rét căm căm, sương mù phủ kín lối đi. Thế mà các anh vẫn cười, vẫn hát. Em chợt nghĩ, có lẽ nhà thơ viết về biên cương bằng chính sự rung động thật của mình trước những con người như thế. Vẻ đẹp biên cương không phải do nhà thơ "tưởng tượng" ra, mà do các anh, các chú tạo nên bằng xương bằng máu.
Em nhớ đến một câu thơ mà cô giáo từng đọc cho cả lớp nghe: "Đôi mắt người lính trẻ nhìn theo ánh sao". Em không nhớ rõ của ai, nhưng hình ảnh ấy cứ留在 mãi trong đầu em. Đôi mắt nhìn sao – vừa nhớ nhà, vừa hướng về phía trước. Biên cương là nơi mà con người ta vừa cô đơn, vừa kiên cường. Và nhà thơ đã thấy được điều ấy, đã nâng niu đặt vào từng con chữ.
Với em, vẻ đẹp riêng của vùng đất biên cương nằm ở sự tương phản. Nơi hoang vắng nhất lại có những trái tim ấm áp nhất. Nơi khó khăn gian khổ nhất lại nảy sinh những tình cảm đẹp đẽ nhất. Anh vệ binh trong bài thơ của Minh Huệ, giữa đêm rừng sâu, lại lo lắng cho giấc ngủ của Bác hơn lo cho bản thân mình. Đó là điều mà không phải nơi nào cũng có.
Em chưa một lần được đặt chân đến biên cương. Nhưng qua thơ, em cảm nhận được hơi thở của vùng đất ấy. Gió núi thổi lạnh mà ấm lòng. Đèn dầu le lói mà sáng cả một vùng trời. Tiếng gà gáy sáng ở bản xa nghe sao mà thân thương, bình dị.
Em nghĩ, nhà thơ viết về biên cương không chỉ để tả cảnh, mà để giữ gìn một phần linh hồn đất nước. Những vần thơ ấy nhắc em rằng, nơi xa xôi nhất, gian khổ nhất, luôn có người đang thức để em được ngủ yên. Vẻ đẹp biên cương, suy cho cùng, là vẻ đẹp của sự hy sinh lặng thầm.
Và em biết ơn những nhà thơ đã đưa biên cương vào trang viết, để em – một cô bé chưa từng đến nơi ấy – vẫn có thể yêu thương miền đất xa xôi ấy bằng cả trái tim mình.
Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ
Vẻ đẹp riêng của vùng đất biên cương trong cảm nhận của nhà thơ
Hồi đầu năm, khi cô giáo bảo cả lớp chuẩn bị bài thơ "Đồng chí" của Chính Hữu, tôi đọc qua một lần rồi… bỏ đấy. Nghĩ bụng: "Biên cương thì có gì đâu, toàn rừng núi heo hút, ai lại đi khen chỗ ấy đẹp bao giờ."
Tôi đã nghĩ thế, cho đến kỳ nghỉ hè năm ngoái.
Bố tôi nhận công tác ở Hà Giang một tháng, cả nhà kéo nhau lên thăm. Xe chạy từ sáng sớm, qua những con đường uốn lượn như con rắn khổng lồ bám vào vách núi. Mẹ tôi say xe, mặt xanh như tàu lá, còn tôi thì dán mắt vào cửa kính. Cái cảm giác vừa sợ vừa mê ấy, tôi không biết tả sao cho đúng. Phía dưới là vực sâu hun hút, phía trên là mây trắng bồng bềnh. Xa xa, những ruộng bậc thang xếp tầng tầng lớp lớp, nhìn từ trên xuống như cái thang mà người Mông leo lên trời.
Đến nơi, tôi gặp một anh bộ đội biên phòng. Anh tên là Hùng, da đen sạm, cười rất tươi. Anh kể anh ra trường tình nguyện xin lên đây. Ban đầu cũng buồn lắm, vì nhớ nhà, nhớ người yêu. Nhưng ở lâu thành quen, thành yêu cái đất này lúc nào không biết. Anh chỉ tay về phía ngọn đồi xa, bảo: "Trên ấy có cây đào, tháng hai nở hồng cả một góc trời. Em mà được nhìn thì quên lối về luôn."
Tối hôm ấy, tôi nằm trong căn nhà nhỏ của người dân tộc, nghe tiếng suối chảy róc rách ngoài cửa sổ. Trời Hà Giang lạnh hơn tôi tưởng, tôi co ro trong chiếc chăn bông, ngửi thấy mùi khói bếp thoang thoảng. Tự nhiên tôi nhớ đến bài "Đồng chí" mà cô giáo giảng trên lớp:
"Đêm nay rừng hoang sương muối
Đứng cạnh bên nhau chờ giặc tới…"
Hồi trước đọc, tôi chỉ thấy… nhạt. Nhưng bây giờ nằm đây, giữa cái lạnh cắt da cắt thịt của vùng cao, tôi mới hiểu. Cái lạnh ấy, cái heo hút ấy, nó không phải để người ta sợ. Nó là cái nền, để tình người thêm ấm. Anh Hùng bảo, ở biên cương, người ta quý nhau lắm. Hàng xóm cách nhau cả quả đồi, nhưng có con gà, bát rượu là gọi nhau sang. Tình đồng chí, tình quân dân ở đây nó sâu nặng hơn bất cứ đâu, vì cuộc sống khó khăn, người ta chỉ có nhau mà bám víu.
Sáng hôm sau, tôi dậy sớm. Sương giăng kín lối đi, trắng xóa như có ai rắc bột mì khắp các con đường. Mặt trời lên, sương tan dần, để lộ ra cảnh tượng khiến tôi sững sờ: cả thung lũng hiện ra với đủ màu xanh — xanh của nương ngô, xanh của rừng thông, xanh của cỏ non. Và ở đâu đó, trên con đường mòn men theo sườn đồi, một tốp các anh biên phòng đang đi tuần, vai vác balo, miệng huýt sáo vang.
Tôi chợt hiểu tại sao các nhà thơ lại viết về biên cương bằng cả trái tim.
Biên cương không đẹp kiểu lung linh, hào nhoáng. Biên cương đẹp kiểu… thật thà. Đẹp ở cái lạnh thấu xương mà vẫn có người tình nguyện canh giữ. Đẹp ở những con đường cheo leo mà người ta vẫn đi, vẫn cười, vẫn hát. Đẹp ở những mái nhà trình tường nằm im lìm giữa mây trời, mà trong đó ấm nồng tình người.
Tôi về nhà, lật lại bài "Đồng chí" và đọc say mê đến mức mẹ gọi ăn cơm ba lần chưa nghe. Từ đấy, mỗi lần gặp bài thơ nào viết về biên cương, tôi không đọc cho xong nữa. Tôi đọc chậm, rồi nhắm mắt lại, tưởng tượng mình đang đứng trên đỉnh Mã Pí Lèng, gió thổi tóc bay, lòng tự dưng rộng thênh thang.
Hóa ra, cái đẹp của biên cương không nằm trên trang giấy. Nó nằm ở cảm nhận của người đọc. Và có những cái đẹp, phải tận mắt chứng kiến, phải tận da thịt mà cảm nhận, mới thấy nó sâu sắc đến nhường nào.
Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh
Vẻ đẹp riêng của vùng đất biên cương trong cảm nhận của nhà thơ
Lần đầu tiên em đọc "Sang thu" của Hữu Thỉnh, em đã thấy lạ lắm. Nhưng khi lật sang trang thơ viết về biên cương, em lại thấy một cảm giác khác hẳn – không nhẹ nhàng man mác nữa mà hùng vĩ, dữ dội mà cũng rất đỗi dịu dàng.
Biên cương trong thơ, đẹp một cách rất riêng.
Đó là cái đẹp của núi rừng hùng vĩ. Nhà thơ viết về biên cương, không bao giờ chỉ là phong cảnh bình thường. Núi ở biên cương phải là "núi cao vời vợi", sông phải là "sông dài hun hút". Mỗi hình ảnh đều được phóng đại lên, như thể thiên nhiên ở vùng đất ấy cũng mang trong mình sự oai phong, lẫm liệt. Em nhớ câu thơ tả đường biên "Dọc đường biên giới con chim rừng hót" – chỉ một con chim thôi mà nghe sao thấy cả rừng núi bao la hiện ra. Tiếchim ấy giữa mênh mông, vừa cô tịch vừa kiêu hãnh, giống như con người biên cương vậy.
Nhưng biên cương không chỉ có núi cao rừng rậm. Trong cảm nhận của nhà thơ, biên cương còn đẹp bởi chính con người nơi đây. Em đọc mà thấy thương lắm. Thương những người lính trẻ, tóc còn xanh mà đã canh giữ nơi đầu sóng ngọn gió. Thương những em bé vùng cao, chân trần đi trên đá sỏi, mắt vẫn sáng ngời. Nhà thơ không tả họ bằng lý thuyết suông, mà bằng hình ảnh rất thật. Có bài thơ viết về người mẹ vùng biên, tóc bạc phơ vẫn địu con đi chợ phiên, mà đọc lên thấy cả một đời lam lũ, thủy chung. Con người biên cương đẹp ở chỗ ấy – giản dị mà kiên gan, nhỏ bé mà phi thường.
Điều em thích nhất ở thơ viết về biên cương, là nhà thơ luôn tìm thấy sự giao hòa giữa đất trời và lòng người. Biên cương không phải ranh giới chia cắt, mà là nơi gặp gỡ. Gặp gỡ giữa đất và trời, giữa mây trắng và đỉnh núi, giữa tình yêu thương của người ở lại và người đi giữ đất. Em từng đọc một câu thơ đại ý: "Đất nước mình về phía ấy mà yêu" – chỉ một câu thôi mà nói được bao nhiêu. Yêu đất nước không phải ở đâu xa, mà ngay ở những nơi heo hút nhất, xa xôi nhất. Biên cương trở thành biểu tượng của tình yêu Tổ quốc, một cách tự nhiên, không gượng ép.
Có một điều nữa khiến em thấy ấn tượng. Đó là khi viết về biên cương, các nhà thơ thường dùng rất nhiều hình ảnh tương phản. Trẻ em nô đùa bên nương ngô, nhưng phía sau là đồi núi trùng điệp, là đường biên mờ sương. Bông hoa dại nở bên vệ đường, mà phía trước là vực thẳm. Chính những tương phản ấy làm nên vẻ đẹp rất riêng – đẹp đến nao lòng. Giống như hoa ban nở giữa rừng xanh, càng cô đơn lại càng rực rỡ.
Em chưa từng đặt chân đến biên cương. Nhưng qua những vần thơ, em hình dung được một vùng đất vừa oai nghiêm vừa thơ mộng, vừa dữ dội vừa đằm thắm. Nhà thơ như người vẽ tranh, dùng ngôn từ mà phác họa nên bức tranh biên cương sống động. Có lúc là tranh sơn dầu với núi non hùng vĩ, có lúc lại là tranh thủy mặc với mây trời bảng lảng.
Có lẽ vì thế mà thơ về biên cương luôn có sức hút đặc biệt. Nó không chỉ tả cảnh mà còn nói lên tiếng lòng của cả một dân tộc. Mỗi vần thơ là một nhịp đập con tim, hướng về những vùng đất xa xôi nơi đầu Tổ quốc. Đọc thơ biên cương, em hiểu hơn rằng: đất nước mình đẹp lắm, và những nơi gian khó nhất lại thường mang vẻ đẹp sâu sắc nhất.
Em ước một ngày được đến biên cương, được đứng trên đỉnh núi cao mà ngắm đường biên, để xem liệu có giống như những gì nhà thơ đã viết hay không. Em tin là có. Vì nhà thơ viết bằng trái tim, mà trái tim thì không biết nói dối.
📝 Bài văn mẫu
Đề bài: Tản văn:** bài văn ngắn, giàu cảm xúc, ghi lại những điều tác giả quan sát, cảm nhận trong đời sống.
Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện
ĐÊM KHÔNG ĐIỆN
Tản văn
Cái bóng đèn trên trần nhà nhấp nháy ba lần như đang nháy mắt trêu ngươi cả nhà tôi, rồi "tách" — tối om. Mẹ tôi đang ngồi xem phim Hàn Quốc, đoạn nữ chính đang khóc lóc vật vã thì màn hình ti vi phụt tắt. Bố tôi đang soi đèn pin điện thoại đọc tin tức trên mạng, cũng chửi thề một câu mà tôi giả vờ không nghe thấy. Em gái tôi thì đang tập tô màu, hét lên: "Trời ơi, con chưa tô xong cái váy công chúa!". Còn tôi — tôi chỉ đơn giản là nằm ườn trên phản gỗ, nhìn lên trần nhà tối thui, và nghĩ: "Hay. Tối nay vui rồi."
Mất điện vào mùa hè ở phố tôi là chuyện như cơm bữa. Nhưng mà, cơm bữa vẫn cứ vui.
Bước đầu tiên sau khi mất điện luôn là cuộc chạy đua tìm quạt nan. Quạt nan — vật mà cả năm chỉ nằm chỏng chơ góc nhà, phủ bụi, bị em gái tôi dùng làm kiếm đánh nhau với lũ trẻ hàng xóm — bỗng chốc trở thành hoàng thượng. Mẹ tôi lật đật đi tìm, miệng lẩm bẩm: "Quạt nan để đâu rồi nhỉ? Năm ngoái để ngay đây mà." Bố tôi bình thản hơn, kiểu đàn ông trưởng thành điềm đạm ấy, rút trong ngăn kéo ra một cây nến trắng dài ngoẵng — thứ mà tôi cá là bố mua từ tết năm ngoái — rồi châm lửa. Ngọn nến cháy lên, hắt bóng bố tôi lên tường, cao lênh khênh như ông khổng lồ. Em tôi reo lên: "Bóng bố to thế!" Bố tôi cười khì, giơ hai tay lên tạo hình con chó trên tường. Con chó của bố trông giống con mèo hơn, nhưng em tôi vẫn vỗ tay khen rối rít.
Tôi nằm đó, nhìn mọi thứ diễn ra, và thấy vui một cách kỳ lạ.
Mất điện khoảng mười phút, nhà tôi nóng dần lên. Cái nóng mùa hè miền Bắc không phải thứ nóng bình thường. Nó là thứ nóng kiểu ẩm ướt, dính dính, bám vào da thịt như một đứa trẻ con bám mẹ ở siêu thị. Mồ hôi tôi chảy từ trán xuống cổ, từ cổ xuống lưng áo. Mẹ tôi mở toang cửa sổ rồi cửa chính. Gió từ ngoài thổi vào, mang theo cả tiếng muỗi vo ve. "Muỗi!", em tôi kêu lên, đập bốp vào chân. "Con bị đốt rồi!" Bố tôi cười: "Muỗi cũng nóng, nó vào nhà mình避暑 đây mà."
Nhà tôi mở cửa, nhà hàng xóm cũng mở cửa. Thế là cả con phố bỗng dưng "kết nối" với nhau theo cách mà có điện thì không bao giờ xảy ra. Bác Tám nhà bên cạnh vọng sang: "Nhà anh chị cũng mất điện hả?" Mẹ tôi đáp lại: "Dạ, cả phố mất rồi bác ạ!" Rồi bác Hòa nhà đối diện xách cái ghế nhựa ra vỉa hè: "Thôi, ra đây ngồi cho mát!" Thế là cả xóm kéo nhau ra vỉa hè, mỗi nhà một cái ghế, một cây quạt nan, một ấm trà. Không ai hẹn trước, nhưng ai cũng biết phải làm gì. Giống như một thói quen được lập trình sẵn trong DNA của người dân phố tôi vậy.
Tôi cũng xách ghế ra theo.
Vỉa hè tối mờ mờ, chỉ có ánh đèn đường leo lét từ xa hắt lại, và ánh trăng — nếu hôm nào may mắn trăng lên. Đêm nay trăng khuyết, treo lơ lửng trên trời như một miếng dưa hấu ai cắn dở. Bác Tám phe phẩy quạt nan, kể chuyện ngày xưa: "Hồi bác còn nhỏ, có điện là cả làng kéo nhau ra đình xem ti vi. Cái ti vi đen trắng bé tý, mà cả trăm người xem. Trẻ con ngồi đất, người lớn đứng sau. Xem phim 'Tây Du Ký' mà cả làng reo hò ầm ĩ." Bác kể say sưa, giọng trầm ấm, thỉnh thoảng lại cười khà khà. Tôi nghe mà hình dung ra cái cảnh ấy, thấy nó giống một bộ phim khác — phim về những ngày xưa giản dị mà ấm áp.
Bố tôi ngồi cạnh, uống trà, không nói nhiều. Nhưng tôi biết bố đang vui. Vì bố cười. Bố tôi ít cười, mà đã cười thì mắt bố híp lại, hai bên má nhăn lên, trông hiền lành như ông bụt trong truyện cổ tích. Có điện, bố tôi chỉ cắm mặt vào điện thoại. Không điện, bố tôi lại trở thành bố — người bố hay kể chuyện, hay chọc em tôi cười, hay vỗ vai tôi rồi bảo: "Con to hơn bố rồi đấy."
Em gái tôi thì khỏi nói. Nó chạy nhảy khắp vỉa hè, rủ lũ trẻ con hàng xóm chơi trốn tìm trong bóng tối. Tiếng cười giòn tan, tiếng chân chạy thình thịch, tiếng đếm "một... hai... ba..." vang lên trong đêm. Tôi nghe mà thấy tim mình mềm đi một chút. Mùa hè, tối, mất điện, lũ trẻ con chơi trốn tìm — cái khung cảnh này chắc đã tồn tại từ hàng chục năm nay, từ hồi bố tôi còn nhỏ, từ hồi ông nội tôi còn trẻ. Có những thứ không bao giờ cũ.
Khoảng chín giờ tối, mẹ tôi bưng ra một nồi chè đậu đen. Chè nấu từ chiều, để nguội, bỏ tủ lạnh — nhưng mất điện, tủ lạnh cũng thành tủ thường, nên mẹ lấy ra ăn cho khỏi phí. Chè mát lạnh, ngọt thanh, mỗi bát bỏ thêm mấy viên đá. Cả xóm mỗi người một bát, vừa ăn vừa xuýt xoa. "Chè nhà chị ngon thế!", bác Hòa khen. Mẹ tôi cười: "Dạ, tại em cho nhiều đường ạ." Cả xóm cười ồ. Tôi ăn bát thứ hai, rồi bát thứ ba. Chè ngon hơn mọi ngày, kiểu như mất điện thì chè cũng được "thăng hạng" vậy.
Ngồi ăn chè, tôi nhìn quanh. Ánh nến từ các nhà hắt ra, lung linh, nhảy nhót trên mặt đường nhựa. Tiếng ve sầu kêu râm ran đâu đó trên tán cây phượng đầu ngõ. Gió thổi nhẹ, mang theo mùi hoa sữa — dù đang mùa hè, nhưng cây hoa sữa nhà bác Tám vẫn nở lẻ tẻ vài bông, thơm thoang thoảng. Bầu trời, lần đầu tiên tôi để ý kỹ đến vậy, đầy sao. Bình thường có điện, đèn đường, đèn nhà, đèn quán xá sáng trưng, tôi chẳng bao giờ thấy sao. Mất điện, cả dải Ngân Hà hiện ra trước mắt tôi, mờ mờ ảo ảo, đẹp đến nao lòng. Tôi chỉ tay lên trời, bảo em gái: "Nhìn kìa, sao nhiều chưa!" Em tôi ngẩng đầu, mắt tròn xoe: "Wow! Sao nhiều thế! Có cả ông thần nông luôn!"
Tôi cười. Em tôi học trên trường rằng cụm sao Thần Nông, nhưng nhìn bầu trời thì nó chỉ thấy một vệt sáng loằng ngoằng, gọi là "ông thần nông" cho vui.
Đêm khuya dần. Lũ trẻ con mệt lả, đứa nào về nhà đứa nấy. Các bác hàng xóm cũng xách ghế về. Bố tôi bế em tôi đã ngủ gật trên ghế đá, đặt lên giường, đắp chăn. Mẹ tôi thổi tắt nến, nằm cạnh em. Còn tôi, tôi trèo lên sân thượng, nằm trên tấm chiếu cói, nhìn trời.
Gió đêm mát rượi, thổi bay cái nóng oi ả ban chiều. Tiếng côn trùng kêu ri rỉ. Xa xa, phía cuối con phố, ánh đèn xe máy lướt qua rồi biến mất. Im lặng. Thanh bình.
Tôi nằm đó, nghĩ về buổi tối vừa qua. Chẳng có gì to tát cả. Không ti vi, không điều hòa, không wifi, không điện thoại. Chỉ có quạt nan, nến, trà đá, chè đậu đen, và câu chuyện của bác Tám. Chỉ có tiếng cười của lũ trẻ, ánh mắt hiền của bố, và bát chè ngọt lịm của mẹ. Vậy mà sao tôi thấy vui. Vui hơn cả được điểm mười. Vui hơn cả được mẹ mua cho đôi giày mới. Vui kiểu gì ấy, vui từ trong lòng, ấm ấm, tràn trề.
Tôi chợt nghĩ, có khi nào mình cần mất đi thứ gì đó để nhận ra những thứ mình đang có? Có điện, tôi cắm tai nghe, nằm trong phòng, thế giới chỉ bé bằng cái màn hình điện thoại. Mất điện, thế giới của tôi bỗng rộng ra — rộng bằng cả con phố, bằng cả bầu trời đầy sao, bằng cả tiếng cười của những người xung quanh.
Tiếng "tách" vang lên. Bóng đèn trên trần nhà sáng choang. Điện về. Từ sân thượng, tôi nghe thấy tiếng mẹ mừng rỡ: "A, điện về rồi!" Rồi tiếng ti vi bật lại, tiếng quạt trần quay vù vù. Cả con phố sáng bừng lên, và mọi người ai về nhà nấy, đóng cửa, bật điều hòa.
Im lặng trở lại. Nhưng là im lặng kiểu khác — kiểu cô đơn, tách biệt.
Tôi nằm trên sân thượng thêm một lúc, nhìn những vì sao đang dần mờ đi vì ánh đèn thành phố. Rồi tôi đi xuống, về phòng, nhưng không bật điện thoại. Tôi nằm trong bóng tối, nghe tiếng quạt trần quay đều, và mỉm cười.
Ngày mai, có lẽ tôi sẽ tắt điện một tối. Không phải để tiết kiệm. Mà để được ngồi vỉa hè ăn chè với bố mẹ, nghe bác Tám kể chuyện, và nhìn lên trời đếm sao với em gái.
Có những khoảnh khắc, chỉ khi bóng tối buông xuống, ta mới thấy rõ ánh sáng ấm áp nhất — không phải từ bóng đèn, mà từ những người bên cạnh.
Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình
Chiều nào mẹ cũng đợi
Tôi không nhớ chính xác mình bắt đầu để ý từ bao giờ. Có lẽ là một chiều tháng ba, nắng nhạt lắm, gió heo may se lạnh luồn qua tay áo đồng phục, và tôi đạp xe về nhà, miệng còn vương vị kẹo me đứa bạn vừa chia. Bỗng nhiên, từ đầu ngõ, tôi nhìn thấy mẹ. Mẹ đứng ở bậc thềm, tay vắt lên nhau, mắt nhìn ra phía con đường nhựa đang lấp lánh dưới nắng cuối. Mẹ không vẫy, không gọi, chỉ đứng đó — như một cái cây đã mọc ở chỗ ấy từ lâu lắm rồi, tự nhiên đến nỗi tôi đi qua hàng trăm lần mà không thấy.
Nhà tôi ở cuối một con ngõ nhỏ, vừa đúng một xe máy đi lọt. Hai bên là bức tường cũ rêu xanh, mùa mưa thì trơn tuột, mùa nắng thì khô nẻ như da rắn. Ngõ hẹp nhưng dài, đi từ đầu ngõ đến nhà phải mất chừng hai mươi bước chân. Hai mươi bước chân ấy, chiều nào tôi cũng đi qua, nhưng có một chiều, tôi đi chậm lại.
Chiều hôm đó, tôi tan học muộn. Trời đã xám, mây nặng trĩu như ai đổ chì lên bầu trời. Mưa bắt đầu rơi, rào rào, rồi mau dần. Tôi nép dưới mái hiên quán tạp hóa đầu ngõ, đợi tạnh. Nhưng mưa không tạnh. Nó cứ rơi đều đều, chậm rãi, như thể ông trời đang kể một câu chuyện dài và chưa muốn dừng. Cuối cùng, tôi quyết định chạy một mạch về nhà. Sách vở ôm chặt trong lòng, áo mưa không có, tôi chạy, nước bắn tung tóe dưới chân, tóc ướt dính bết vào má.
Và tôi lại thấy mẹ.
Lần này, mẹ không đứng ở thềm. Mẹ đi ra giữa ngõ, tay cầm chiếc ô màu xanh dương — chiếc ô đã cũ, một nan bị gãy nên lúc nào cũng xệ xuống một bên. Mẹ đi chậm, từng bước, nước mưa ngấm vào đôi dép lê cũ mèm. Mẹ nhìn về phía đầu ngõ, như thể mẹ biết — bằng linh cảm nào đó mà chỉ những người làm mẹ mới có — rằng tôi sẽ về theo con đường này.
— Mẹ! — Tôi gọi, giọng lạc đi trong tiếng mưa.
Mẹ quay lại, nheo mắt, rồi mỉm cười. Nụ cười ấy, tôi không thể tả được. Nó không phải là nụ cười rạng rỡ, không phải là nụ cười trước ống kính máy ảnh. Nó là một nụ cười rất nhỏ, rất nhẹ, khẽ nhếch ở khóe môi, nhưng cả khuôn mặt mẹ bỗng giãn ra, hiền lành, ấm nóng giữa trời mưa lạnh.
— Về muộn thế con? Mưa ướt hết rồi.
Mẹ giơ ô che cho tôi, nhưng chiếc ô nhỏ quá, lại còn gãy nan, nên nước mưa vẫn nhỏ tong tong xuống vai mẹ. Mẹ không để ý. Mẹ chỉ để ý tôi.
Tối hôm đó, tôi ngồi học bài, còn mẹ ngồi bên cạnh, thái rau. Tiếng dao chạm thớt nghe cộp cộp, đều đặn, như nhịp thở. Đèn huỳnh quang sáng trắng, hắt bóng mẹ lên tường — cái bóng to, nghiêng nghiêng, và tôi nhận ra, cái bóng ấy đã gầy hơn xưa nhiều. Tôi chưa bao giờ để ý vai mẹ từ khi nào đã không còn thẳng. Chưa bao giờ để ý tóc mẹ, chỗ ngôi giữa, đã lấm tấm những sợi bạc, mỏng manh như tơ nhện, lẫn trong đám tóc đen mà mẹ vẫn buộc túm gọn sau gáy.
Mẹ thái rau. Tay mẹ — tôi nhìn kỹ — tay mẹ không còn là bàn tay mềm mại trong bức ảnh cưới của ba mẹ ngày xưa. Bây giờ, tay mẹ chai sần, ngón trỏ bên trái có một vết sẹo nhỏ do bị đứt khi gọt dứa từ hai năm trước. Móng tay mẹ cắt ngắn, không sơn, không dưỡng. Nhưng bàn tay ấy đã nấu cho tôi bao nhiêu bữa cơm, đã chải tóc cho tôi bao nhiêu buổi sáng, đã đặt lên trán tôi mỗi lần tôi sốt để xem nóng hay không.
Tôi nhìn bàn tay mẹ, rồi nhìn xuống bàn tay mình — non mềm, trắng trẻo, chưa một lần phải rửa bát nước mắm hay chà xoong nồi. Tôi thấy mũi mình cay cay. Không phải vì buồn, mà vì một cảm giác gì đó rất lạ, nghèn nghẹn ở cổ, như thể có ai đó bóp nhẹ trái tim tôi một cái.
Mẹ tôi không phải là người nói nhiều. Trong nhà, ba mới là người hay kể chuyện, hay cười to, hay hát nghêu ngao những bài Trịnh Công Sơn cũ rích. Mẹ thì lặng lẽ. Mẹ lặng lẽ nấu cơm, lặng lẽ giặt đồ, lặng lẽ lau nhà, lặng lẽ thức dậy từ bốn giờ sáng để chuẩn bị đồ ăn sáng cho cả nhà. Sự lặng lẽ của mẹ giống như không khí — tôi hít thở nó mỗi ngày nhưng không nhận ra nó ở đó cho đến một khoảnh khắc nào đó, khi bỗng dưng tôi thấy thiếu.
Có lần, tôi bị điểm thấp môn Toán. Không phải quá tệ, chỉ là kém hơn mọi khi. Tôi về nhà, ném cặp xuống ghế, mặt hằm hằm. Mẹ hỏi:
— Sao đấy con?
— Không sao! — Tôi sẵng giọng.
Mẹ không hỏi thêm. Mẹ chỉ lặng lẽ bưng ra một bát chè đậu đen, đặt trước mặt tôi rồi đi ra. Không một lời trách móc, không một tiếng thở dài. Bát chè nóng hổi, thơm lừng, đường ngọt dịu. Tôi ăn, rồi nước mắt tự dưng trào ra. Không phải vì điểm Toán, mà vì tôi nhận ra: mẹ không cần biết tôi vì sao buồn, mẹ chỉ biết tôi đang buồn, và mẹ muốn tôi bớt buồn đi bằng cách đơn giản nhất mà mẹ có thể — một bát chè.
Đêm đó, trước khi đi ngủ, tôi đi qua phòng mẹ. Cửa khép hờ, ánh đèn ngủ vàng vọt lọt ra ngoài. Tôi liếc vào, thấy mẹ đang ngồi trên giường, tay cầm điện thoại, mày hơi nhíu. Mẹ đang tìm gì đó trên mạng — tôi nhìn kỹ — là cách nấu một món mới. Mẹ muốn đổi bữa cho tôi. Chỉ vì tôi chê cơm nhà dạo này "chán quá" — câu nói buột miệng mà tôi không nghĩ nó có sức nặng đến thế.
Tôi đứng ngoài cửa, nhìn mẹ, thấy thương đến nghẹn lời.
Có những chiều, tôi đi học về, thấy mẹ đang ngồi ở hiên nhà, mắt nhìn xa xăm. Không phải nhìn ra đường, cũng không phải nhìn vào vườn. Mẹ nhìn vào khoảng không, như thể đang nghĩ về điều gì đó rất xa, rất xưa. Tôi không hỏi. Tôi chỉ lặng lẽ ngồi xuống bên cạnh, tựa đầu vào vai mẹ. Mẹ giật mình, rồi cười:
— Về rồi đấy à?
Tôi gật. Và chúng tôi ngồi đó, hai mẹ con, không nói gì. Gió chiều thổi nhẹ, mang theo mùi hoa sữa từ nhà hàng xóm. Trời từ từ tối, từ xanh sang tím, rồi sang đen. Những ngôi sao đầu tiên lấp ló sau mái ngói. Tiếng dế kêu rỉ rả đâu đó trong bụi chuối.
Những khoảnh khắc ấy, tôi biết, sẽ không kéo dài mãi. Tôi sẽ lớn lên, sẽ đi xa, sẽ có cuộc sống riêng. Và mẹ sẽ vẫn ngồi ở cái hiên ấy, vẫn nhìn về phía con ngõ ấy, vẫn đợi — như mẹ đã đợi tôi mỗi chiều, suốt bao nhiêu năm nay.
Tôi viết những dòng này vào một đêm muộn. Mẹ đã ngủ từ lâu. Cả nhà im lặng, chỉ còn tiếng quạt trần quay vù vù và tiếng mèo kêu meo meo ngoài vườn. Tôi muốn nói với mẹ nhiều điều — rằng con yêu mẹ, rằng con biết ơn, rằng con xin lỗi vì những lần cáu gắt vô cớ. Nhưng tôi biết, nếu nói ra, mẹ sẽ chỉ cười và bảo: "Biết rồi, học bài đi con."
Mẹ tôi là vậy. Không nói nhiều, nhưng yêu thương thì nhiều hơn bất kỳ lời nói nào có thể chứa đựng.
Và chiều nào, mẹ cũng đợi. Không phải đợi tôi về nhà. Mà đợi tôi lớn lên, đợi tôi hạnh phúc, đợi tôi trưởng thành — rồi một ngày, đợi tôi quay về.
Tôi chưa bao giờ nói điều này với mẹ, nhưng tôi biết — và mẹ cũng biết:
Con ngõ nhỏ ấy, có mẹ đứng cuối đường, thì không bao giờ là xa.
Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ
Chiếc kèn harmonica dưới cơn mưa
Hè năm đó, tôi ghét cay ghét đắng tiết dạy văn của cô Thuỷ. Nói ghét cũng không đúng, phải là... sợ. Cô như cơn mưa rào bất chợt của Sài Gòn, có thể tạnh ráo quang đãng rồi đổ ập xuống không báo trước. Cô mặc áo dài trắng tinh, tay cầm thước kẻ dài, tóc búi cao gọn ghẽ, mắt đeo kính cận gọng đen. Mỗi lần cô bước vào lớp, cả đám học trò chúng tôi như ngưng thở.
Nhưng hôm nay, cô lại đến trường bằng xe đạp. Xe cô cũ lắm, sơn xanh đã tróc lỗ chỗ, lốp non hơi, mỗi lần đạp lại kêu "cót két" nghe tội nghiệp. Cô dừng trước cổng trường, nhẹ nhàng dựng xe vào góc, khẽ lau mồ hôi trên trán. Nhìn cô, tôi cứ ngỡ mình nhìn nhầm. Mưa Sài Gòn bất chợt ập đến, ào ạt, trắng xóa. Cô không chạy vào trú mà đứng dưới hiên, mắt nhìn cơn mưa xa xăm.
"Em ơi, giúp cô một tay". Cô gọi tôi - đứa học trò đang co ro núp mưa ở hàng ba.
Tôi chạy ra, tay xách giỏ sách giúp cô. Cô cười, nụ cười đầu tiên tôi thấy từ đầu năm. "Cô cảm ơn. Em tên gì nhỉ?"
"Dạ, em là Hoàng, lớp 7A2 ạ".
Cô gật đầu, mắt vẫn nhìn mưa. Bỗng cô hỏi: "Em biết vì sao cô thích mưa không?"
Tôi lắc đầu.
"Vì mưa che giấu được nhiều thứ". Cô nói khẽ, như nói với chính mình. Rồi cô quay vào, để lại tôi ngơ ngác dưới hiên.
Hôm đó, trong tiết dạy, cô giảng bài thơ "Đây thôn Vĩ Dạ". Cô đọc: "Sao anh không về chơi thôn Vĩ? Nhìn nắng hàng cau, nắng mới lên". Giọng cô bỗng mềm lạ, như thể cô đang nhìn thấy thôn Vĩ thật, nắng vàng rượm trên hàng cau, gió thổi nhè nhẹ. Cả lớp tôi ngẩn người. Từ khi nào mà cô Thuỷ - vị giáo viên nghiêm khắc nhất trường - lại có giọng đọc thơ ngọt ngào đến thế?
Sau tiết học, tôi nán lại dọn dẹp giúp cô. Cô đang cắm những bông cúc trắng vào lọ thủy tinh. Tay cô thoăn thoắt, nhẹ nhàng nâng niu từng cánh hoa.
"Em biết không, hoa cũng biết buồn đấy". Cô thì thầm, "Nếu mình không chăm sóc, chúng sẽ héo úa nhanh lắm".
Tôi nhìn cô, bỗng thấy cô như người khác. Không còn là cô giáo với thước kẻ và ánh mắt nghiêm nghị, mà là một người phụ nữ dịu dàng, đang cắm hoa trong chiều mưa.
"Thời trẻ, cô cũng mơ làm họa sĩ". Cô bỗng cười, "Vẽ được cả tranh sơn dầu. Nhưng ba mẹ bảo con gái phải học sư phạm, ổn định hơn".
Tôi tròn mắt. Cô Thuỷ - vẽ tranh? Tôi không thể tưởng tượng nổi cô với đôi tay lấm lem sơn, tóc buông xõa, say sưa trước toan vẽ.
"Rồi một ngày, cô gặp lại đam mê cũ". Cô nói, mắt xa xăm, "Không phải bằng tranh, mà bằng... âm nhạc".
Cô mở ngăn kéo bàn giáo viên, lấy ra một chiếc hộp đen nhỏ. Mở ra, nằm trong đó là chiếc kèn harmonica cũ kỹ, bằng đồng đã xỉn màu. Cô nâng niu nó như báu vật.
"Đây là kỷ vật duy nhất cô còn giữ từ thời sinh viên". Cô nói, "Hồi đó, cô cùng nhóm bạn đi du ca khắp Đà Lạt. Đêm đêm đốt lửa trại, thổi harmonica, hát vang".
Tôi há hốc mồm. Cô Thuỷ du ca? Cô Thuỷ đốt lửa trại? Cô Thuỷ thổi harmonica? Thế giới của tôi như quay 180 độ.
"Ngày mai là ngày lễ trường". Cô bỗng nói, giọng hơi run, "Cô... cô sẽ biểu diễn tiết mục văn nghệ".
Tôi suýt đánh rơi xấp vở. Cô biểu diễn? Cô - người luôn ngồi dưới hàng ghế giám khảo chấm điểm giờ sẽ lên sân khấu?
Sáng hôm sau, cả trường nhộn nhịp. Khắp sân khấu rực rỡ hoa và đèn. Tôi ngồi ở hàng ghế cuối, thấp thỏm không yên. Các tiết mục diễn ra, nào là hát, múa, kịch... Rồi MC đọc: "Tiết mục tiếp theo: Biểu diễn kèn harmonica của giáo viên Nguyễn Thuỷ".
Cả trường ồ lên. Tiếng xì xào vang khắp khán đài. Cô Thuỷ bước ra, nhưng... không phải trong bộ áo dài trắng quen thuộc. Cô mặc áo sơ mi trắng, quần tây đen, tóc buông xõa ngang vai. Tay cô run run cầm chiếc kèn harmonica. Cô nhìn xuống hàng ghế học sinh, ánh mắt như tìm kiếm ai. Rồi cô đưa kèn lên môi.
Nhạc vang lên. Là bài "Diễm xưa" của Trịnh Công Sơn. Giai điệu da diết, buồn thương, như kể một câu chuyện tình dang dở. Cô thổi say súng, mắt nhắm nghiền, cả thân người lắc lư theo điệu nhạc. Tôi như thấy một người khác hoàn toàn - không phải cô giáo nghiêm khắc, mà là một nghệ sĩ đang cháy hết mình với đam mê.
Nhạc kết thúc. Cả trường im bặt. Rồi vỗ tay vang dội, hoan hô không ngớt. Cô Thuỷ cúi gập người, mắt rưng rưng. Tôi thấy cô cười, nụ cười rạng rỡ nhất từ trước đến giờ.
Sau buổi lễ, tôi tìm đến phòng giáo viên. Cô đang thu dọn đồ, chiếc kèn harmonica nằm gọn trong hộp.
"Cô Thuỷ ạ". Tôi gọi nhỏ.
Cô quay lại, hơi bất ngờ. "Ồ, Hoàng. Em có việc gì không?"
"Dạ... em muốn nói là... tiết mục của cô hay lắm ạ".
Cô cười, nụ cười hiền. "Cảm ơn em. Cô... cô đã lo lắng lắm. Sợ mình làm trò cười cho mọi người".
"Sao cô lại sợ ạ?"
Cô ngồi xuống, thở dài. "Vì cô đã giấu nó quá lâu. Giấu ước mơ, giấu đam mê. Cô sợ người ta nói: giáo viên mà đi thổi kèn, không đứng đắn".
Tôi im lặng. Rồi nói: "Nhưng hôm nay cô đã dũng cảm. Em... em rất ngưỡng mộ cô".
Cô nhìn tôi, mắt long lanh. "Em biết không, đôi khi mình phải sống cho mình một chút. Không phải lúc nào cũng khuôn mẫu, nguyên tắc. Như cơn mưa ấy, đến bất chợt, rửa sạch mọi thứ".
Tôi gật đầu. Bỗng hiểu vì sao cô thích mưa. Mưa cho cô cảm giác được là chính mình, được tự do, không phải gồng gánh hình ảnh "cô giáo Thuỷ nghiêm khắc" hằng ngày.
Từ hôm đó, tôi không còn sợ cô nữa. Vẫn là cô giáo dạy văn nghiêm khắc, nhưng đằng sau đó là một tâm hồn nghệ sĩ, một người phụ nữ dám sống với đam mê. Cô vẫn đạp chiếc xe cũ đến trường, vẫn cắm hoa trong lọ thủy tinh, vẫn giảng thơ say sưa. Nhưng đôi khi, giữa giờ học, cô lại đọc thêm vài câu thơ không có trong sách giáo khoa, hay kể những câu chuyện về thời thanh xuân du ca. Cả lớp tôi nghe say mê.
Chiều nay, trời lại mưa Sài Gòn. Tôi đứng dưới hiên, nhìn mưa rơi. Bỗng nghe tiếng harmonica xa xa. Tiếng kèn lẫn trong tiếng mưa, nhẹ nhàng, da diết. Tôi biết, đâu đó trong phòng giáo viên, cô Thuỷ đang thổi kèn, đang sống với chính mình.
Cơn mưa rửa sạch con đường, rửa sạch những bụi bặm. Và có lẽ, nó cũng rửa sạch những lớp vỏ bọc mà ta tự khoác lên mình. Giống như cô Thuỷ - lớp vỏ bọc "giáo viên nghiêm khắc" đã được cởi bỏ, để lộ một tâm hồn rực rỡ bên trong.
Tôi mỉm cười, bước vào mưa. Không cần che ô. Để mưa thấm ướt, để cảm nhận trọn vẹn cơn mưa - thứ mà cô Thuỷ gọi là "người bạn cũ".
Đôi khi, những điều bất ngờ nhất lại đến từ những người tưởng như quen thuộc nhất. Cô giáo dạy văn của tôi - người phụ nữ thổi harmonica dưới mưa - đã dạy tôi bài học lớn nhất: hãy dám sống là chính mình, dám theo đuổi đam mê, và dám... bất ngờ.
Vì cuộc đời này, nếu không có những bất ngờ, sẽ tẻ nhạt biết bao.
Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh
Những chiều mưa trên phố nhỏ
Tôi không nhớ rõ mình đã lớn lên từ khi nào. Chỉ biết có những chiều mưa, khi nước đọng lại trên mặt đường nhựa cũ kỹ, in nguyên hình bầu trời xám đục trên đó, tôi bỗng thấy lòng mình mềm ra như nắm cơm vừa mới nắm. Có lẽ vì những chiều mưa ấy mang theo cả một trời ký ức, ngọt ngào và man mác, mà mỗi lần chạm vào là mỗi lần tôi thấy mình bé lại, bé xíu như con mèo con nằm cuộn tròn trong lòng bà ngoại ngày nào.
Phố nhỏ nhà tôi không có tên trên bản đồ. Người ta gọi nó bằng cái tên mộc mạc: "ngõ nhà bà Tám", rồi từ từ thành tên gọi quen thuộc của cả con đường. Hai bên ngõ, những bức tường vôi đã ngả màu thời gian, loang lổ những mảng rêu xanh rì như ai đó cố tình vẽ lên. Mùa mưa đến, rêu đẫm nước, trơn nhẫy, và lũ trẻ con chúng tôi thường hay bị trượt chân mỗi khi chạy qua. Mẹ hay la: "Đi cho cẩn thận vào, ngã bây giờ!" nhưng tôi biết trong giọng la ấy là cả một trời thương xót, mềm mỏng như sợi bông.
Chiều mưa đầu tiên mà tôi nhớ, có lẽ là chiều năm tôi học lớp hai. Hôm ấy trời mưa to bất chợt, to đến nỗi những bông hoa giấy trước nhà bác Bảy bị đánh tả tơi, cánh hoa hồng nhạt nằm rải rác trên vũng nước, nhìn như những con thuyền tí hon đang trôi dạt vào bờ. Tôi đứng ở hiên nhà trẻ, hai tay ôm cặp sách trước ngực, mắt ngóng ra ngoài cổng. Bạn bè lần lượt được người lớn đến đón, ô che đủ màu sắc: đỏ, vàng, xanh... trông như những bông hoa di động trên phố. Còn tôi vẫn đứng đấy, nhỏ bé và đơn độc, nhìn từng giọt mưa rơi xuống tạo thành những vòng tròn trên mặt nước rồi lan rộng ra, tan biến.
Rồi bà ngoại đến. Bà không chạy, không vội vã. Bà bước đi chậm rãi dưới chiếc ô đen đã cũ, một tay cầm ô, tay kia chống gậy, đôi dép cao su đen nhịp nhẹ trên mặt đường ướt. Bà điềm nhiên giữa cơn mưa như thể mưa không thể làm bà ướt được, như thể trên đời này chẳng có gì đủ sức khiến bà phải hối hả. Tôi chạy ùa ra, ôm chầm lấy bà, áp mặt vào chiếc áo bà ba đã ngấm mùi mưa — mùi của đất, của cỏ, của nước đọng trên tàu lá chuối. Mùi ấy theo tôi suốt những năm tháng thơ ấu, trở thành mùi của bình yên mà mãi về sau, mỗi khi trời trở mưa, tôi vẫn cố tìm lại.
Bà nắm tay tôi đi về. Chiếc ô chỉ đủ che cho hai bà cháu nếu ai nấy đều thu mình lại thật nhỏ. Bà nhường tôi phần nhiều hơn, và tôi biết bờ vai trái của bà lúc nào cũng ướt. Nhưng bà chẳng bao giờ nói, chỉ nắm chặt tay tôi, bàn tay gầy guộc mà ấm nóng lạ kỳ, truyền sang tôi một cảm giác an toàn mà không thứ gì trên đời thay thế được. Con đường về nhà hôm ấy sao dài thế, dài đến nỗi tôi cảm giác như mình đang đi xuyên qua một thước phim chậm, mỗi bước chân là một khung hình, mỗi giọt mưa là một nốt nhạc, và bà ngoại là cả giai điệu.
Về đến nhà, bà lau tóc cho tôi bằng chiếc khăn bông đã giặt đi giặt lại nhiều lần, mềm mại nhưng hơi xù. Bà nấu nồi nước gừng nóng, bỏ thêm mấy viên đường phèn, khuấy đều cho đường tan. Thứ nước gừng ấy cay cay, ngọt ngọt, ấm lan từ đầu lưỡi xuống tận ruột gan, xua đi cái lạnh của cơn mưa. Tôi ngồi co ro trên chiếc chiếu cói, hai tay ôm bát nước gừng, nhìn ra hiên nhà nơi mưa vẫn rơi thánh thót trên mái ngói. Tiếng mưa rơi trên ngói khác với rơi trên tôn — nó trầm hơn, đục hơn, có gì đó già dặn và sâu lắng, như tiếng ai kể chuyện xa xăm.
Nhà ngoại có một hàng chuối sau vườn. Mỗi lần mưa, tôi thích ra đứng ở cửa bếp nhìn ra. Những tàu lá chuối đung đưa trong gió, to bản như bàn tay khổng lồ đang vẫy gọi ai. Nước mưa chảy ròng ròng theo sống lá rồi nhỏ xuống, từng giọt, từng giọt, trong vắt. Có lúc gió mạnh quá, tàu lá bị xé rách, để lộ những đường gân trắng ngà. Ngoại bảo: "Lá rách rồi mọc lại thôi con, lo gì." Tôi không hiểu lắm lúc ấy, nhưng bây giờ, khi đã lớn hơn, tôi nghiệm ra rằng câu nói ấy đâu chỉ về lá chuối.
Chiều mưa trên phố nhỏ có những âm thanh mà chỉ khi nào thật sự lắng tai mới nghe được. Tiếng nước chảy róc rách trong cống ngầm, tiếng ếch nhái kêu ộp oạp ở ao nhà bên cạnh, tiếng xe đạp lọc cọc đi qua rồi mất hút, tiếng hàng xóm gọi nhau í ới: "Bà Sáu ơi, cất đồ vào cho mưa ướt!" Và tiếng ngoại tôi cười, trầm ấm, xen giữa tiếng mưa, nghe mà thấy lòng ấm lạ lùng.
Có một chiều mưa khác mà tôi không bao giờ quên. Năm tôi học lớp năm, bà ngoại ốm. Bà nằm trên chiếc giường gỗ mọt, đắp chiếc mền chần bông đã sờn, người gầy đi trông thấy. Mưa rơi bên ngoài, nhưng hôm ấy tôi không còn thấy mưa đẹp. Mưa sao mà buồn thế, sao mà nặng thế, từng đợt từng đợt như ai đang khóc ngoài trời. Tôi ngồi bên bà, nắm bàn tay giờ chỉ còn da bọc xương, và ước gì mình có thể lớn thật nhanh, lớn để che cho bà, để ôm bà thật chặt, để nấu cho bà bát nước gừng như bà vẫn nấu cho tôi ngày nào.
Bà nhìn tôi, ánh mắt đục mờ nhưng vẫn hiền: "Đừng khóc, con. Mưa rồi cũng tạnh mà." Bà nói đúng. Mưa tạnh thật. Nhưng cuộc đời thì không phải cơn mưa, có những thứ đi rồi không trở lại.
Bà ngoại mất vào một buổi sáng mùa xuân, khi mưa phùn lất phất bay. Hôm ấy, tôi đứng ngoài hiên, nhìn mưa rơi mà không khóc. Không phải vì tôi không buồn, mà vì tôi tin rằng ở đâu đó, bà đang nấu nồi nước gừng, đang ngồi nhìn mưa, đang mỉm cười hiền lành như bà vẫn cười. Và mùi gừng ấm nồng ấy, mùi mưa trên phố nhỏ ấy, sẽ theo tôi suốt đời, như một lời ru không bao giờ dứt.
Bây giờ, tôi đã lớn. Phố nhỏ ngày nào đã khác đi nhiều. Bức tường vôi cũ được sơn lại, hàng chuối sau vườn bị chặt đi để xây nhà mới, và con đường ngõ cũng được tráng nhựa phẳng lì. Nhưng mỗi khi trời mưa, tôi lại tìm về góc phố cũ trong ký ức, lại thấy mình bé bỏng trong vòng tay ngoại, lại nghe tiếng mưa rơi trên mái ngói trầm đục, lại nếm vị nước gừng cay nồng ngọt dịu.
Phố nhỏ vẫn ở đó, mưa vẫn rơi, và tôi vẫn nhớ. Nhớ đến quặn lòng, nhưng cũng nhớ đến ấm áp. Bởi có những chiều mưa, dù đã xa lắm rồi, vẫn sống mãi trong tôi — vẹn nguyên, trọn vẹn, đẹp đẽ — như bông hoa giấy hồng nhạt nằm trên vũng nước năm nào, nhỏ bé mà chứa cả một trời thương nhớ.
📝 Bài văn mẫu
Đề bài: Tình cảm với quê hương, đất nước mà bài thơ gợi lên trong em.
Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện
TÌNH CẢM VỚI QUÊ HƯƠNG, ĐẤT NƯỚC MÀ BÀI THƠ "QUÊ HƯƠNG" CỦA TẾ HANH GỢI LÊN TRONG EM
Mỗi lần nghe ai hỏi "Quê mày ở đâu?", tôi lại chần chừ mất ba giây. Không phải vì tôi không biết quê mình, mà vì tôi đang phân vân không biết nên trả lời cho "oai" hay trả lời cho thật. Quê tôi – một huyện nhỏ xíu ở miền Trung, có con sông chảy ngoằn ngoèo qua làng, có những hàng dừa nghiêng mình soi bóng xuống bờ ao, và có cái chợ chiều lúc nào cũng đông nghịt người buôn bán ồn ã. Nếu bạn từng đọc bài thơ "Quê hương" của Tế Hanh, bạn sẽ thấy quê tôi không khác gì những gì nhà thơ viết – giản dị, mộc mạc, nhưng thấm đẫm một thứ tình cảm mà đến bây giờ tôi mới hiểu được, nhờ một tiết học Văn bất ngờ vào đầu năm lớp Bảy.
Hôm ấy là tiết học thứ hai, tiết Ngữ văn. Cô giáo bước vào lớp, tay cầm cuốn sách giáo khoa, miệng cười tươi roi rói như vừa trúng vé số. Cô nói: "Hôm nay chúng ta học bài thơ 'Quả hương' của Tế Hanh. Nhưng trước khi vào bài, cô muốn hỏi các em một câu: Các em có nhớ quê hương mình bằng giác quan nào không?" Cả lớp im bặt. Tôi thì đang mải nghĩ xem trưa nay ăn gì – một câu hỏi triết học còn khó hơn cả câu hỏi của cô. Nhưng rồi cô gọi tên tôi. "Minh, em kể cho cô nghe, quê em trông như thế nào?"
Tôi đứng dậy, gãi đầu, rồi buột miệng: "Dạ, quê em… nóng lắm ạ!" Cả lớp cười ồ. Cô cũng cười, nhưng rồi cô gật đầu nói: "Đúng rồi, đó là cảm giác thật. Tế Hanh cũng viết về quê hương bằng những cảm giác rất thật như vậy đấy." Và từ giây phút ấy, tôi bắt đầu lắng nghe.
Bài thơ "Quê hương" mở đầu bằng những câu thơ mà đọc lên, tôi thấy cả một vùng trời tuổi thơ hiện ra trước mắt:
"Quê hương là chùm khế ngọt
Đứa trẻ hái mỗi khi trời chiều
Quê hương là con diều biếc
Có tiếng sáo vi vút trên cao…"
Nghe cô đọc, tôi bỗng nhớ đến thằng Cường – bạn thân hồi còn ở dưới quê với ông bà nội. Hồi đó, cứ mỗi buổi chiều, hai thằng lại rủ nhau ra cánh đồng sau làng thả diều. Con diều của tôi lúc nào cũng bay lè tè, đâm nhào xuống ruộng như gà con tập bay. Còn con diều của thằng Cường thì bay vút lên cao, tiếng sáo vi vút nghe vui tai lắm. Tôi ganh tị kinh khủng, về nhà nằng nặc đòi ông nội làm cho con diều mới. Ông tôi chỉ cười, lấy tre vót nan, rồi dán giấy báo, buộc sợi dây chuối. Con diều xấu xí, lem luốc, nhưng hôm ấy tôi thả nó bay cao nhất đời – có lẽ vì hôm đó trời có gió to, mà cũng có lẽ vì bàn tay ông nội đã chắt chiu cả tình thương vào những nan tre ấy.
Bây giờ lên thành phố sống, tôi chẳng còn cánh đồng nào để thả diều. Chiều chiều, nhìn lên bầu trời, tôi chỉ thấy dây điện chằng chịt và vài con chim bay vội về tổ. Nhưng mỗi lần đọc câu thơ "Có tiếng sáo vi vút trên cao", tôi lại nghe văng vẳng tiếng sáo của ngày xưa – trong trẻo, thiết tha, gọi cả tuổi thơ tôi quay về.
Cô giáo phân tích tiếp, giọng cô nhẹ nhàng như kể chuyện:
"Quê hương là cầu tre nhỏ
Mẹ về nón lá nghiêng che…"
Tôi ngồi nghe mà cứ tưởng tượng ra hình ảnh mẹ tôi. Không, mẹ tôi không đội nón lá. Mẹ tôi – người phụ nữ thành thị chính hiệu – lúc nào cũng bịt kín mít từ đầu đến chân mỗi khi ra đường vì sợ nắng. Nhưng có một lần, hồi tôi còn bé xíu, về quê ngoại ăn Tết, tôi thấy bà ngoại tôi đội nón lá đi chợ về. Bà đi trên con đường đất đỏ, nắng chiều xiên xiên, bóng bà đổ dài trên mặt đường. Bà xách theo cái giỏ, trong đó có bịch bánh tráng và ít kẹo dừa cho lũ cháu. Nhìn bà đi từ xa, tôi chạy ùa ra đón, ngã sấp mặt xuống đất, đầu gối chảy máu. Bà vội vàng quỳ xuống, thổi phù phù vào vết thương, rồi dỗ dành: "Không sao, không sao, ông táo phù hộ rồi." Tôi khóc, nhưng thực ra là khóc vì… sợ đau, không phải vì xúc động. Ấy vậy mà bây giờ nhớ lại, tôi lại thấy mũi mình cay cay. Giá mà được một lần nữa ngã trước mặt bà, để bà lại thổi phù phù vào đầu gối tôi.
Câu thơ của Tế Hanh viết giản dị thế thôi – "Mẹ về nón lá nghiêng che" – mà gợi cả một trời thương nhớ. Hình ảnh người mẹ, người bà, những người phụ nữ tần tảo của làng quê Việt Nam, gắn liền với chiếc nón lá – thứ mà tôi từng nghĩ là quê mùa, bây giờ lại thấy đẹp đến nao lòng.
Phần tiếp theo của bài thơ là đoạn tôi thích nhất:
"Mặt giếng trong, in dấu mây qua
Nhà ai开着cổng đợi…"
À nhầm, để tôi đọc lại cho đúng:
"Đôi mắt ai như ao mùa thu
Đợi ai về chín tháng mười ngày…"
Cô giáo hỏi: "Các em nghĩ, 'đợi ai về chín tháng mười ngày' là đợi ai?" Con Linh – lớp trưởng – giơ tay trả lời ngay: "Dạ, là người thân đi xa, có thể là người lính, người đi làm ăn xa…" Cô khen hay. Tôi thì nghĩ đến ông tôi. Ông tôi không phải người lính, cũng không phải người đi làm ăn xa. Ông tôi ở quê suốt đời. Nhưng có một năm, ông bị bệnh phải lên thành phố chữa trị. Ở nhà, bà tôi ngày nào cũng ra đầu ngõ đứng nhìn. Bà không nói, nhưng tôi biết bà đang đếm từng ngày. Và khi ông về, tôi thấy bà cười – nụ cười mà cả đời tôi chưa bao giờ thấy ở bất kỳ ai khác – vừa mừng, vừa tủi, vừa thương, vừa giận. Có lẽ đó là "đợi" – một từ ngắn gọn mà chứa cả nỗi nhớ mênh mông.
Đoạn cuối bài thơ, Tế Hanh viết:
"Tay mẹ phai màu nắng gió
Đôi gót chân đầy vỡ…"
À, tôi nhầm lần nữa, để tôi nhớ lại chính xác:
"Tay mẹ phai màu tóc bạc
Đôi gót chân đầy vỡ…"
Hmm, thực ra tôi không nhớ chính xác từng từ. Nhưng ý nghĩa thì tôi nhớ rất rõ – đó là hình ảnh người mẹ lam lũ, đôi tay chai sần vì nắng gió, đôi chân nứt nẻ vì bùn đất. Cô giáo bảo, Tế Hanh không viết về quê hương bằng những mỹ từ hoa lệ, mà viết bằng những hình ảnh rất đời thường, rất mộc mạc – nhưng chính vì vậy mà rất thật, rất sâu. Quê hương không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là chùm khế ngọt, là con diều biếc, là cầu tre nhỏ, là nón lá nghiêng che, là đôi tay chai sần của mẹ.
Nghe đến đây, tôi bỗng thấy quê hương mình gần gũi hơn bao giờ hết. Tôi nhớ cái giếng nước ở nhà ông nội – mỗi lần tôi múc nước lên, lại cố soi mặt xuống xem mình có đẹp trai hơn không (kết luận: không). Tôi nhớ con đường đất dẫn ra đồng, mỗi mùa mưa là sình lầy nhão nhoẹt, tôi đi một bước thì trượt hai bước, về đến nhà thì quần áo bùn đất từ đầu đến chân, bị bà mắng cho một trận nhưng sau đó lại được cho ăn cơm với cá kho ngon ơi là ngon. Tôi nhớ cả cái cây khế sau nhà – đúng rồi, "chùm khế ngọt" – mỗi lần khế chín, tôi trèo lên hái, bị ong chích sưng vù cái tay, khóc lóc om sòm nhưng vẫn quyết không chịu leo xuống vì "còn một trái nữa đẹp lắm". Ông tôi đứng dưới cười, dang tay đón: "Nhảy đi, ông đỡ cho!" Và tôi nhảy – tin tưởng tuyệt đối, không một chút sợ hãi.
Tiết học hôm ấy kết thúc, cô hỏi cả lớp: "Qua bài thơ, các em thấy Tế Hanh muốn nói điều gì?" Tôi giơ tay, không phải vì tôi có câu trả lời hay, mà vì tôi thực sự muốn nói điều gì đó. Tôi đứng dậy, nói: "Dạ, em nghĩ nhà thơ muốn nói rằng quê hương không phải là cái gì to tát. Quê hương là những thứ nhỏ xíu quanh mình – trái khế, con diều, cây cầu, nón lá. Nhưng những thứ nhỏ xíu ấy lại giữ cả hồn người." Cô giáo nhìn tôi, mỉm cười, gật đầu. Lần đầu tiên tôi nói về Văn mà không thấy ngượng.
Tan học, tôi về nhà, mở điện thoại gọi cho ông nội. Ông nghe máy, giọng khàn khàn: "Gì đó cu?" Tôi nói: "Dạ không, con gọi hỏi thăm thôi." Im lặng một lúc, rồi ông cười: "Thằng này hôm nay bị sao vậy?" Tôi cũng cười. Tôi không nói với ông rằng hôm nay tôi học bài thơ về quê hương, rằng tôi nhớ ông kinh khủng, rằng tôi nhớ cả con diều cũ xì ngày xưa. Tôi không nói, vì tôi biết ông sẽ bảo: "Sến súa!" Nhưng tôi tin ông hiểu.
Bây giờ, mỗi lần ai hỏi tôi "Quê mày ở đâu?", tôi không còn chần chừ nữa. Tôi trả lời ngay, dõng dạc: "Quê tôi ở miền Trung, có con sông, có hàng dừa, có cái chợ chiều đông nghịt người, và có ông bà nội đang đợi tôi về." Tôi nói thế, rồi tôi thấy tim mình ấm lên – một cảm giác mà tôi tin rằng Tế Hanh cũng từng có, khi ông viết nên những câu thơ đẹp đẽ ấy.
Quê hương, hóa ra không phải là một nơi xa xôi trên bản đồ. Quê hương là nơi mà khi ta đi xa, lòng ta cứ quay quắt nhớ về. Quê hương là chùm khế ngọt trên đầu lưỡi, là tiếng sáo vi vút trong ký ức, là nón lá nghiêng che trong giấc mơ, là bàn tay chai sần của mẹ, của bà, của ông nội – những người đã nâng niu tuổi thơ ta bằng tất cả những gì giản dị và chân thành nhất.
Tôi – một thằng con trai mười ba tuổi, nghịch như quỷ, học Văn dở ẹc, nhưng có một điều tôi chắc chắn: tôi yêu quê hương tôi. Yêu bằng thứ tình cảm không cần phô trương, không cần hoa mỹ – chỉ cần đọc lại bài thơ của Tế Hanh, nhắm mắt lại, và để cho ký ức dẫn lối. Chỉ cần thế thôi, là cả một vùng trời thương nhớ sẽ ùa về – ngọt ngào như chùm khế chín, trong trẻo như tiếng sáo chiều, và da diết như lời bà gọi: "Về ăn cơm, con ơi!"
Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình
TÌNH CẢM VỚI QUÊ HƯƠNG, ĐẤT NƯỚC MÀ BÀI THƠ "ĐẤT NƯỚC" (NGUYỄN KHOA ĐIỀM) GỢI LÊN TRONG EM
Chiều cuối thu, nắng nhạt hắt qua khung cửa sổ lớp học, phủ lên trang sách giáo khoa một thứ ánh sáng vàng vọt, mỏng manh như mật ong pha loãng. Cô giáo đọc bài "Đất nước" của Nguyễn Khoa Điềm bằng giọng trầm ấm, chậm rãi, như thể mỗi chữ thơ là một hạt gạo chín, cần được nâng niu trên đầu lưỡi trước khi trao cho người nghe. Và em đã khóc. Không phải kiểu khóc nức nở, mà là một thứ cay xè nghèn nghẹn nơi sống mũi, rồi lan dần xuống ngực, nghèn lại ở yết hầu, như thể có ai đó đã chạm đúng vào sợi dây sâu kín nhất trong lòng em — sợi dây gắn bó với mảnh đất mà em đang sống, đang thở, đang lớn lên từng ngày.
Em từng tự hỏi: Quê hương là gì? Là cái làng nhỏ với con đường đất đỏ quen thuộc chân em đi mỗi ngày đến trường? Là dòng sông Thu Bồn hiền lành uốn khúc, chảy qua tuổi thơ em như một dải lụa mềm? Hay là cả một đất nước hình chữ S cong cong như người mẹ đang nghiêng mình ôm lấy bầy con? Bài thơ "Đất nước" của Nguyễn Khoa Điềm đã cho em câu trả lời — không phải bằng lý trí khô khan, mà bằng một thứ ngôn ngữ nồng nàn, da diết, khiến em nhận ra rằng quê hương không đơn giản là một khái niệm địa lý. Quê hương là máu thịt, là cội nguồn, là tất cả những gì thân thương nhất mà ta mang theo suốt đời, dù có đi đến bất cứ nơi đâu.
"Đất nước của em từ thuở mang gùi
Đất nước bắt đầu từ đất..."
Những câu thơ đầu tiên đã kéo em ngược về quá khứ xa xăm, về thuở hồng hoang khi con người còn mang gùi đi nương, đi rẫy. Em hình dung ra những bàn tay chai sạn, những tấm lưng còng nắng, những bước chân trần dẫm lên đất mà không biết rằng chính những bước chân ấy đã gieo mầm cho một đất nước. Đất — cái thứ tưởng chừng tầm thường, bẩn thỉu dưới bàn chân — lại là khởi nguồn của mọi sự sống, là nền móng của cả một quốc gia. Em nhìn xuống đôi giày trắng của mình, nhìn nền đất dưới chân, và chợt thấy lòng trào dâng một xúc động khó tả. Đất nước không sinh ra từ đâu xa xôi, mà sinh ra từ chính bàn tay con người, từ mồ hôi, từ nước mắt, từ những vất vả lam lũ đời đời kiếp kiếp. Cách Nguyễn Khoa Điềm mở đầu bài thơ bằng hình ảnh giản dị ấy, mộc mạc ấy, khiến em hiểu rằng: tình yêu đất nước không cần những lời hoa mỹ, nó bắt đầu từ những điều gần gũi và chân thật nhất.
Rồi nhà thơ đưa em đi qua những miền đất của kí ức tập thể, nơi tình yêu quê hương được kết tinh từ bao đời:
"Những ai đã khuất
Những ai bây giờ
Gánh vác phần người đi trước để lại
Dặn dò con cháu chuyện mai sau..."
Đọc đến đây, em nhớ bà ngoại. Bà em năm nay đã ngoài tám mươi, tóc trắng như cước, lưng còng như con tôm, nhưng mỗi lần kể chuyện thời kháng chiến, đôi mắt mờ đục ấy lại sáng lên một ngọn lửa mà em chưa bao giờ thấy ở nơi nào khác. Bà kể về những đêm thức trắng gỡ bông gòn đắp áo cho bộ đội, về những lần chạy giặc nhịn đói hai ba ngày, về ông ngoại em — người đã ra đi từ buổi giao thừa năm ấy và không bao giờ trở về. Bà không khóc, bà cười, nụ cười hiền từ đến nao lòng. Bà nói: "Cháu ơi, đất nước mình phải đánh đổi bằng xương bằng máu mới có được ngày hôm nay, cháu phải sống cho xứng đáng." Lúc ấy em còn nhỏ, nghe mà không hiểu hết. Nhưng bây giờ, đứng trước bài thơ này, lời bà bỗng vang lên trong em rõ ràng, đanh thép, như một lời thề. Em hiểu rằng đất nước không chỉ là của riêng em, mà là của bao thế hệ đã ngã xuống, đã hy sinh, đã gánh vác phần người đi trước để lại. Và em — một cô bé mười ba tuổi — cũng đang mang trên vai phần trách nhiệm ấy, dù em chưa một lần ra trận, chưa một lần nếm mùi đạn bom.
Điều khiến em xúc động nhất ở bài thơ là cách Nguyễn Khoa Điềm viết về đất nước bằng những hình ảnh rất đời thường, rất "người". Đất nước không phải là bản đồ, không phải là con số, mà là:
"Đất nước là nơi em đánh rơi chiếc khăn trong nỗi nhớ thầm..."
Chiếc khăn tay — vật dụng nhỏ bé, mong manh, tưởng chừng vô nghĩa — lại trở thành biểu tượng cho nỗi nhớ, cho tình yêu, cho những rung động đầu đời. Em nghĩ đến hình ảnh mẹ mỗi sáng buộc tóc cho em trước khi đi học, nghĩ đến mùi hoa sữa nồng nàn trên con phố mùa thu, nghĩ đến tiếng chuông chùa ngân nga mỗi chiều thứ bảy. Tất cả những điều nhỏ nhoi ấy, gói lại với nhau, tạo thành một thứ gọi là "quê hương". Nguyễn Khoa Điềm đã rất tài tình khi không viết về đất nước bằng những từ ngữ to tát, mà viết về đất nước bằng trái tim — bằng thứ ngôn ngữ của cảm xúc, của kỉ niệm, của những điều thân thuộc nhất trong cuộc sống hàng ngày. Nhờ vậy, bài thơ không chỉ lay động những người đã từng trải qua chiến tranh, mà còn chạm đến cả trái tim của thế hệ trẻ chúng em — những người chưa một ngày phải chịu bom rơi đạn nổ, nhưng vẫn thấy lòng mình rung lên khi nghĩ về đất nước.
Có một đoạn thơ mà em đọc đi đọc lại rất nhiều lần, mỗi lần lại thấy thêm một tầng nghĩa mới:
"Và ở đây
Đất nước với những con người
Nghèo mà rất giàu
Nhỏ bé mà rất vĩ đại..."
Nghèo mà rất giàu — nghe tưởng mâu thuẫn, nhưng lại thấm thía vô cùng. Em nhớ đến những người nông dân ở quê em, quần áo lam lũ, da sạm nắng, tay chân lấm lem bùn đất, nhưng khi làng có việc, khi nước nhà cần, họ sẵn sàng góp gạo, góp công, góp cả con em mình ra tiền tuyến. Sự giàu có của họ không nằm trong túi tiền, mà nằm trong lòng nhân hậu, trong tình đoàn kết, trong cái "một con ngựa đau cả tàu không ăn cỏ" mà ông bà ta truyền dạy từ đời này sang đời khác. Và cái "nhỏ bé mà rất vĩ đại" ấy, em bắt gặp ở khắp mọi nơi: ở cô bán bánh mì đầu ngõ vẫn hay dúi thêm cho em ổ bánh khi em lỡ mang thiếu tiền, ở chú xe ôm chạy ngược nắng mưa để kiếm từng đồng nuôi con ăn học, ở bà ngoại em — người phụ nữ bé nhỏ, gầy gò, nhưng đã một mình nuôi bảy đứa con khôn lớn giữa thời loạn lạc. Đất nước vĩ đại không phải vì có những người anh hùng oai hùng trong sách vở, mà vì có hàng triệu con người bình thường như thế, lặng lẽ gánh vác, lặng lẽ hy sinh, lặng lẽ yêu thương.
Bài thơ "Đất nước" đã khiến em nhận ra một điều mà trước đây em chưa từng nghĩ đến: tình yêu quê hương không phải là một cảm xúc trừu tượng, cao siêu, chỉ dành cho nhà thơ hay triết gia. Tình yêu quê hương là thứ cảm xúc tự nhiên nhất, gần gũi nhất, bắt nguồn từ chính cuộc sống thường ngày. Là khi em đi xa, bỗng thèm một bát cơm trắng dẻo với cá kho của mẹ. Là khi em đọc báo, thấy tin Việt Nam giành huy chương Olympic mà lòng rộn ràng, tự hào. Là khi em đứng dưới cờ đỏ sao vàng, hát quốc ca mà mắt cay cay, không phải vì buồn, mà vì một thứ cảm giác thiêng liêng, lớn lao, khó tả bằng lời. Nguyễn Khoa Điềm đã không "dạy" em phải yêu đất nước thế nào, mà ông "gợi" — gợi bằng hình ảnh, bằng âm thanh, bằng nhịp thơ dồn dập mà da diết, để tình yêu đất nước tự lớn lên trong em một cách tự nhiên, như cỏ mọc sau mưa.
Bây giờ, khi viết những dòng này, em đang ngồi ở góc học tập, nhìn ra ngoài cửa sổ. Trời đã sang đông, gió heo may thổi nhẹ, mang theo mùi khói bếp nhà ai. Đâu đó vang lên tiếng cười nói của lũ trẻ con đang chơi ngoài ngõ, tiếng xe máy của người đi làm về, tiếng chuông chùa từ xa vọng lại. Tất cả đều bình thường, giản dị, nhưng em biết — đó chính là đất nước, chính là quê hương, chính là lý do để em yêu, để em sống, để em cố gắng mỗi ngày.
Bài thơ "Đất nước" của Nguyễn Khoa Điềm không chỉ là một tác phẩm văn học — nó là một lời ru, một lời nhắc, một lời hứa. Lời ru từ quá khứ vọng về, ru em lớn lên trong yêu thương và biết ơn. Lời nhắc rằng em đang mang trong mình dòng máu của những thế hệ đi trước, rằng mỗi bước chân em đi trên mảnh đất này đều là một ân huệ. Và lời hứa — lời hứa thầm lặng mà em tự nhủ với lòng mình — rằng em sẽ sống, sẽ học tập, sẽ cố gắng hết mình, để xứng đáng với mảnh đất đã sinh ra em, với con người đã nuôi lớn em, với đất nước đã dang rộng vòng tay ôm em vào lòng từ thuở lọt lòng.
"Đất nước là máu thịt của mình" — câu thơ ấy, em sẽ mang theo suốt đời, như mang theo một ngọn lửa nhỏ trong lồng ngực, sưởi ấm em giữa những ngày đông giá, và soi sáng em trên mỗi bước đường mai sau.
Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ
Tình cảm với quê hương, đất nước mà bài thơ "Đất nước" (Nguyễn Khoa Điềm) gợi lên trong em
Tối thứ Bảy ấy, tôi ngồi vào bàn học với tâm trạng chán ngắt. Đề bài ngữ văn ghi rõ ràng: "Phân tích tình cảm quê hương, đất nước trong bài thơ Đất nước của Nguyễn Khoa Điềm", nhưng tôi đọc đi đọc lại mấy lần rồi mà vẫn thấy… xa vời quá. "Đất nước là của những ai? Đất nước bắt đầu từ đâu?" — những câu hỏi trong bài thơ vang lên trong đầu tôi, nhưng tôi chẳng biết trả lời thế nào. Với tôi, mười ba tuổi, đất nước là một từ quá lớn, lớn hơn những gì tôi có thể hình dung.
Tôi buông bút, thở dài, định bụng sẽ "chế" tạm vài dòng cho xong. Nhưng đúng lúc ấy, từ phòng ông tôi vọng ra một tiếng động nhẹ — tiếng gỗ cũ kêu khe khẽ, như thể ai đó vừa mở chiếc hòm sắt đã lâu không ai đụng tới.
Tò mò, tôi rón rén bước sang. Cánh cửa khép hờ, ánh đèn vàng hắt ra từ bóng đèn nhỏ đầu giường. Ông tôi — người đàn ông bảy mươi bảy tuổi, lưng đã còng, tóc bạc trắng như cước — đang ngồi trên mép giường, hai tay run run nâng một tấm ảnh đen trắng đã ngả màu vàng úa. Mắt ông long lanh một thứ ánh sáng mà tôi chưa bao giờ thấy: vừa xa xăm, vừa đau đáu, vừa dịu dàng đến lạ lùng.
— Ông ơi, ông đang xem gì đấy?
Ông giật mình, rồi mỉm cười — nụ cười hiếm hoi mà tôi chỉ thấy mỗi lần Tết đến, khi cả nhà quây quần.
— Lại đây, ông cho xem cái này.
Tôi ghé vào, nhìn xuống tấm ảnh. Một người lính trẻ, gầy gò, da rám nắng, đứng bên bờ một con sông nhỏ, phía sau là hàng tre xanh ngắt đang đung đưa trong gió. Phía dưới tấm ảnh, nét chữ mảnh mai viết nguệch ngoạc: "Đất nước bắt đầu với ta bằng con cóc, con ếch."
— Ai viết vậy hả ông? — tôi hỏi, ngạc nhiên.
Ông tôi im lặng rất lâu. Rồi ông nói, giọng khàn khàn:
— Thằng Hiến. Bạn thân nhất của ông. Nó viết câu đó tặng ông trước ngày vào Quảng Trị. Đợt ấy, nó không về.
Tim tôi thắt lại. Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng một câu thơ — đúng hơn là một dòng trích từ bài thơ trên lớp tôi đang học — lại nằm sau lưng một tấm ảnh cũ kỹ, thuộc về một người đã không còn trên đời. Bài thơ "Đất nước" mà tôi đọc bằng con mắt học sinh chán nản, lại là dòng chữ cuối cùng mà một người lính trẻ viết cho bạn mình, như một lời nhắn nhủ: hãy nhớ quê nhà, hãy nhớ những gì nhỏ bé, đời thường nhất.
Ông tôi bắt đầu kể. Giọng ông chậm rãi, xen lẫn những khoảng lặng dài, như thể mỗi câu chữ phải được moi ra từ sâu trong ký ức.
— Hồi đó, làng ông nghèo lắm. Nhà tranh vách đất, lợp bằng lá cọ. Mỗi sáng, tiếng gà gáy te te ở đầu ngõ đánh thức cả xóm. Bà cố mày — cụ nội mày ấy — dậy từ lúc trời còn mờ sờ, nhóm lửa nấu cơm. Khói bếp bay lên, quyện với sương sớm, thơm lắm con ạ… Ông còn nhớ, mùa gặt, cả làng ra đồng. Con trâu đi trước, cái cày theo sau. Nắng chang chang, mồ hôi ròng ròng, nhưng ai cũng vui. Vui vì lúa trĩu bông, vì biết rằng Tết này nhà mình sẽ có bánh chưng…
Ông ngừng lại, nhìn ra cửa sổ. Ánh đèn đường hắt vào, nhòa nhòa.
— Ông đi bộ đội lúc mười chín tuổi. Ngày ra đi, bà cố mày đứng ở gốc đa đầu làng, tay nắm chặt tà áo, không khóc. Nhưng ông biết, bà khóc trong lòng. Ông quay lại nhìn — hàng tre xanh biếc chạy dài theo con đường đất, con sông nhỏ uốn lượn phía xa, và bóng bà cố mày nhỏ dần, nhỏ dần…
Tôi ngồi bất động, quên cả thở. Trong đầu tôi, những câu thơ của Nguyễn Khoa Điềm chợt vang lên rõ ràng, sống động hơn bao giờ hết: "Đất nước của những người ra đi, để nhớ thương một người đã ra đi. Đất nước của những người ở lại, để thương nhớ một người đã ra đi." Thì ra, đất nước không phải là một khái niệm trừu tượng trong sách giáo khoa. Đất nước là hàng tre, là con sông, là bóng bà cố đứng dưới gốc đa. Đất nước là nỗi nhớ — nỗi nhớ mà ông tôi mang theo suốt hơn năm mươi năm, chưa bao giờ nguôi.
— Hồi ở chiến trường, — ông nói tiếp, giọng nhỏ hơn, — đêm nào thằng Hiến cũng nằm ngửa mặt nhìn trăng, rồi hát ru. Nó nhớ con nó. Vợ nó mới sinh thằng cu được ba tháng thì nó đi. Nó bảo: "Tao đánh giặc để con tao sau này được đi học, được ăn no, được sống trên mảnh đất của mình." Câu thơ nó viết tặng ông — "Đất nước bắt đầu với ta bằng con cóc, con ếch" — là câu nó hay nói nhất. Nó bảo: Tao không cần đất nước phải là gì to tát. Chỉ cần sáng ra được nghe tiếng con cóc kêu, chiều về được nhìn thấy con cá dưới ao, được ngửi mùi khói bếp nhà ai, thế là đủ. Thế là có đất nước rồi.
Nước mắt tôi nóng hổi. Tôi không khóc vì buồn — tôi khóc vì một điều gì đó lớn lao hơn, mà tôi không thể gọi tên. Phải chăng, đó là cảm giác bỗng dưng hiểu ra một sự thật giản dị mà lâu nay mình bỏ lỡ? Đất nước không phải là bản đồ hình chữ S treo trên tường lớp học. Đất nước không phải là những con số, những mốc lịch sử trong sách. Đất nước là con cóc kêu sau cơn mưa đầu mùa. Đất nước là con tép nhảy tách tách dưới mương. Đất nước là ngọn rau muống mẹ hái ngoài vườn, là nồi cá kho của bà, là tiếng cười giòn tan của lũ trẻ con chạy nhảy giữa cánh đồng lúa chín vàng.
Tôi nhớ lại, mùa hè năm ngoái, tôi về quê ngoại chơi. Sáng sớm, tôi bị đánh thức bởi tiếng gà gáy — tiếng gà mà ở thành phố tôi không bao giờ được nghe. Tôi ra hiên ngồi, nhìn sương giăng trên mặt ao, nhìn con đường đất đỏ uốn lượn giữa hai hàng cau, nhìn bà ngoại tay xách giỏ đi chợ sớm. Lúc đó, tôi chỉ thấy… bình thường. Nhưng bây giờ, ngồi nghe ông kể chuyện, tôi bỗng thấy tim mình nhói lên. Tôi ước gì được quay lại cái sáng hôm ấy, để nhìn lâu hơn, để ngắm kỹ hơn, để hít thật sâu mùi đất, mùi cỏ, mùi sương. Để hiểu rằng cái "bình thường" ấy chính là thiêng liêng — chính là đất nước.
Bài thơ "Đất nước" của Nguyễn Khoa Điềm, tôi đã đọc không dưới mười lần. Nhưng phải đến tối hôm nay, qua lời kể của ông, qua tấm ảnh cũ, qua dòng chữ viết vội của một người lính đã không trở về, tôi mới thực sự cảm được bài thơ. Nguyễn Khoa Điềm viết: "Đất nước của chúng mình — Đất nước của những ai? Đất nước bắt đầu với ta — Bằng con cóc, con ếch." Ông không viết về chiến thắng, về hào quang, về những điều vĩ đại. Ông viết về những gì bé nhỏ nhất, đời thường nhất — nhưng cũng chính là những gì gắn bó máu thịt với mỗi con người. Con cóc, con ếch, con gà, hàng tre, con sông, người mẹ, người yêu — đó là đất nước. Đất nước không ở đâu xa. Đất nước ở ngay trong từng hơi thở, từng nhịp tim, từng ký ức mà ta mang theo.
Ông tôi đặt tấm ảnh xuống, vuốt nhẹ mép giấy đã sờn ráo, rồi quay sang nhìn tôi.
— Con ạ, — ông nói, — ngày xưa, ông viết bài văn đầu tiên về đất nước, ông cũng viết toàn những câu to tát, sáo rỗng. Nhưng sau này, đi qua chiến tranh, mất mát, đói rét, ông mới hiểu: đất nước đơn giản lắm. Đất nước là những gì mình yêu mà không cần lý do. Là nơi mà dù đi đâu, mình cũng muốn quay về.
Tôi về phòng, ngồi vào bàn. Bài văn trên giấy vẫn chỉ có vài dòng gạch xóa. Nhưng lần này, tôi viết không phải vì điểm số. Tôi viết vì tôi có chuyện để kể, có cảm xúc để sẻ chia, có một chiều tối thứ Bảy mà tôi biết mình sẽ không bao giờ quên.
Tôi đặt bút, viết dòng đầu tiên: "Tối nay, ông tôi kể cho tôi nghe về một người bạn. Người ấy đã viết trên lưng tấm ảnh một câu thơ — câu thơ mà tôi tưởng mình đã hiểu, nhưng thực ra, tôi chưa hiểu gì cả…"
Bên ngoài cửa sổ, ánh đèn đường vàng vọt. Nhưng trong lòng tôi, bỗng sáng lên một thứ ánh sáng khác — thứ ánh sáng của yêu thương, của ký ức, của những điều giản dị mà vĩ đại mà bài thơ "Đất nước" đã gieo vào tim tôi. Tôi biết, từ nay, mỗi khi đọc lại bài thơ ấy, tôi sẽ không chỉ thấy chữ — tôi sẽ thấy ông tôi, thấy hàng tre, thấy con sông nhỏ, thấy bóng bà cố đứng dưới gốc đa, và thấy cả người bạn của ông — người đã viết câu thơ lên tấm ảnh cũ bằng tất cả tình yêu dành cho mảnh đất mà anh mãi mãi không được trở về.
Đất nước, hóa ra, là như vậy. Không cần phải đi đâu xa để tìm. Nó ở ngay đây — trong lời ông kể, trong mùi khói bếp, trong tiếng gà gáy sáng, và trong mỗi câu thơ mà ta đọc bằng cả trái tim.
Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh
TÌNH CẢM VỚI QUÊ HƯƠNG, ĐẤT NƯỚC MÀ BÀI THƠ "ĐÂY THÔN VĨ DẠ" GỢI LÊN TRONG EM
Mỗi lần đọc lại bài thơ "Đây thôn Vĩ Dạ" của Hàn Mặc Tử, lòng em lại dâng lên một cảm giác rất lạ – vừa xao xuyến, vừa bâng khuâng, lại vừa nghèn nghẹn ở cổ họng như thể ai đó chạm nhẹ vào sợi dây ký ức mỏng manh nhất trong tim. Bài thơ không dài, chỉ vỏn vẹn một khổ thơ nhưng lại gói gọn cả một vùng thương nhớ mênh mông, cả một nỗi buồn man mác và cả một tình yêu quê hương đất nước đẹp đến nao lòng. Cái tình cảm ấy không ồn ào, không dõng dạc, mà thấm vào lòng người đọc như cơn mưa rào xứ Huế – nhẹ nhàng, trong trẻo, nhưng đủ ướt đẫm cả một chiều nhớ.
"Sao anh không về chơi thôn Vĩ?
Nhìn nắng hàng cau, nắng mới lên.
Vườn ai mướt quá xanh như ngọc
Lá trúc che ngang mặt chữ điền."
Chỉ bốn câu thơ thôi, nhưng Hàn Mặc Tử đã vẽ ra trước mắt người đọc một bức tranh quê hương tuyệt đẹp, đẹp đến mức khiến ta phải nín thở mà ngắm nhìn. Câu mở đầu là một lời trách nhẹ nhàng, dịu dàng mà da diết: "Sao anh không về chơi thôn Vĩ?" – không phải là một câu hỏi thông thường, mà là một lời mời gọi tha thiết, là nỗi nhớ cồn cào được gói ghém trong vỏ bọc của sự hờn dỗi. Em hình dung ra một cô gái Huế đứng bên hiên nhà, đôi mắt nhìn ra con đường đất quanh co, lòng đầy mong ngóng. Lời trách ấy, như bàn tay ai nhẹ nhàng kéo người đọc về với vùng thôn Vĩ yên bình, về với những điều giản dị mà thân thương nhất của quê hương.
Nhìn "nắng hàng cau, nắng mới lên" – cái hình ảnh ấy đẹp biết bao! Nắng ban mai trong trẻo, tinh khôi, trải dài trên những tàu cau xanh thẫm, mỗi tia nắng như sợi vàng mỏng manh đan xen giữa lá. Em nhớ đến quê ngoại em, mỗi buổi sáng sớm thức dậy, ánh nắng cũng len lỏi qua những tàu cau trước ngõ, rải xuống sân những đốm sáng lung linh, nhảy nhót. Cái "nắng mới lên" ấy không chỉ là ánh nắng của tự nhiên, mà còn là ánh nắng của sự sống, của sức trẻ, của vẻ đẹp đang thì tràn trề của quê hương. Hàn Mặc Tử chỉ dùng hai chữ "nắng mới" mà đã gợi lên cả một không gian rạng rỡ, cả một buổi mai tinh khôi của đất trời xứ Huế.
Rồi đến câu thơ "Vườn ai mướt quá xanh như ngọc" – ôi, cái chữ "mướt" sao mà hay đến thế! Không phải là "xanh", không phải là "đẹp", mà là "mướt" – một từ gợi lên cả một sức sống căng tràn, cả một màu xanh mọng nước, mát rượi. Em hình dung ra những luống rau, những bụi chuối, những hàng cau được tắm trong sương đêm và nắng sớm, tất cả đều căng mọng nhựa sống, xanh mướt một màu ngọc bích. Màu xanh "như ngọc" ấy là màu xanh của quê hương, màu xanh của ký ức tuổi thơ, màu xanh mà bất cứ ai đã một lần sinh ra trên mảnh đất hình chữ S này đều không thể nào quên. Nó đẹp một cách thanh khiết, trong trẻo, không phô trương, không ồn ào – đẹp như chính con người Việt Nam vậy.
Và câu thơ cuối: "Lá trúc che ngang mặt chữ điền" – đây có lẽ là câu thơ em yêu thích nhất, cũng là câu thơ khiến em xúc động nhất. "Mặt chữ điền" – khuôn mặt phúc hậu, vuông vức, đậm đà nét đẹp của người nông dân Việt Nam. "Lá trúc che ngang" – một hình ảnh vừa thực vừa thơ, vừa bình dị vừa lãng mạn. Em hình dung ra một khuôn mặt người thôn nữ Huế, hiền hậu, phúc hậu, thấp thoáng sau bụi trúc xanh, đôi mắt sáng ngời, nụ cười e ấp. Khuôn mặt ấy, em đã bắt gặp ở đâu? Ở bà ngoại em, ở mẹ em, ở những người phụ nữ lam lũ trên cánh đồng quê em. Khuôn mặt chữ điền ấy là khuôn mặt của cả dân tộc, là vẻ đẹp của những con người cần cù, chịu thương chịu khó, gắn bó với ruộng vườn, với đất đai quê hương.
Đọc xong bài thơ, em nhận ra rằng tình cảm với quê hương mà Hàn Mặc Tử gửi gắm không phải là những lời hô hào sáo rỗng, không phải là những câu từ hoa mỹ trống rỗng. Tình cảm ấy nằm trong từng con chữ, từng hình ảnh, từng nhịp thở của bài thơ. Đó là tình yêu bắt nguồn từ những điều giản dị nhất – một hàng cau, một vườn cây, một ánh nắng mai, một khuôn mặt người. Chính những chi tiết đời thường ấy lại chạm vào lòng người sâu sắc nhất, bởi lẽ quê hương không phải là một khái niệm trừu tượng xa xôi – quê hương là những gì gần gũi, thân thuộc nhất, là nơi ta đã sinh ra, lớn lên, là nơi lưu giữ những kỷ niệm đầu đời.
Em còn nhớ, có lần về quê ngoại vào mùa gặt. Chiều hôm ấy, em đứng trên bờ đê nhìn ra cánh đồng mênh mông. Nắng chiều vàng rực trải dài trên những bông lúa chín, mùi rơm rạ thơm nồng bay trong gió. Một bác nông dân đang gặt lúa, khuôn mặt rám nắng, mồ hôi nhễ nhại nhưng miệng cười rất tươi. Hình ảnh ấy bỗng dưng gợi em nhớ đến câu thơ "lá trúc che ngang mặt chữ điền" – khuôn mặt phúc hậu của bác nông dân kia, sao mà giống với khuôn mặt trong bài thơ đến thế! Phải chăng, qua bao nhiêu năm tháng, vẻ đẹp của người nông dân Việt Nam vẫn nguyên vẹn, vẫn đằm thắm, vẫn dịu dàng như thế? Và phải chăng, chính những con người bình dị ấy đã làm nên linh hồn của quê hương, đất nước?
Bài thơ "Đây thôn Vĩ Dạ" không chỉ gợi lên tình yêu với một vùng đất cụ thể, mà còn gợi lên tình yêu với cả đất nước. Bởi lẽ, thôn Vĩ Dạ – xứ Huế – đâu chỉ là một địa danh trên bản đồ, mà là biểu tượng của cả một nền văn hóa, một vùng đất với ngàn năm lịch sử. Yêu thôn Vĩ Dạ là yêu Huế, yêu Huế là yêu Việt Nam, yêu những con người lam lũ, yêu những mái nhà tranh đơn sơ, yêu những hàng cau thẳng tắp, yêu cả cái nắng vàng hanh hao trên cánh đồng. Tình yêu ấy không cần phải nói thành lời, nó thấm đẫm trong từng câu thơ, từng hình ảnh, khiến người đọc bâng khuâng, xao xuyến và bỗng dưng thấy yêu thêm mảnh đất mình đang sống.
Có người nói, đọc thơ Hàn Mặc Tử giống như uống một chén trà sen – thoạt đầu thấy nhẹ nhàng, thanh khiết, nhưng sau đó vị ngọt cứ thấm dần, thấm dần, để lại dư vị ngọt ngào mãi không thôi. Em nghĩ điều ấy hoàn toàn đúng. Bài thơ "Đây thôn Vĩ Dạ" là một chén trà sen như thế. Mới đọc, ta thấy một bức tranh quê yên bình, trong trẻo. Nhưng đọc đi đọc lại, ta mới phát hiện ra trong cái yên bình ấy là cả một nỗi nhớ sâu thẳm, một tình yêu quê hương đất nước da diết, thiết tha. Nỗi nhớ ấy, tình yêu ấy, không ồn ào, không phô trương, mà lặng lẽ len lỏi vào tâm hồn, gieo vào lòng người đọc những hạt giống yêu thương, để rồi mỗi khi nhớ về, lòng lại bâng khuâng, xao xuyến.
Em – một cô bé lớn lên giữa thành phố ồn ào, náo nhiệt – đôi khi cũng quên mất vẻ đẹp của quê hương. Nhưng mỗi lần đọc lại bài thơ "Đây thôn Vĩ Dạ", em lại thấy lòng mình lắng lại. Em lại nhớ đến ao cá sau nhà ngoại, nhớ đến con đường làng quanh co uốn lượn, nhớ đến tiếng gà gáy buổi ban mai, nhớ đến mùi khói bếp chiều quê. Tất cả những hình ảnh ấy, những âm thanh ấy, những mùi hương ấy – tất cả đều là quê hương, đều là đất nước, đều là những gì thiêng liêng và quý giá nhất mà cuộc đời đã ban tặng cho em.
Qua bài thơ, em hiểu rằng: yêu quê hương, đất nước không phải là điều gì to tát, vĩ đại. Yêu quê hương là biết trân trọng những điều giản dị xung quanh mình – một hàng cau, một vườn cây xanh mướt, một ánh nắng mai, một khuôn mặt hiền hậu. Yêu quê hương là luôn nhớ về cội nguồn, luôn hướng về nơi mình đã sinh ra và lớn lên, dù ở bất cứ nơi đâu. Và em tin rằng,只要 mỗi người Việt Nam đều mang trong tim một thôn Vĩ Dạ riêng – một vùng ký ức đẹp đẽ về quê hương – thì tình yêu đất nước sẽ mãi mãi được gìn giữ, trao truyền, từ thế hệ này sang thế hệ khác, bền bỉ và bất diệt như dòng sông vẫn chảy về biển lớn.
Bài thơ "Đây thôn Vĩ Dạ" của Hàn Mặc Tử, dù đã được viết cách đây gần một thế kỷ, nhưng những cảm xúc mà nó gợi lên vẫn nguyên vẹn, vẫn tươi mới, vẫn chạm đến trái tim người đọc. Bởi lẽ, tình yêu quê hương, đất nước là thứ tình cảm vĩnh hằng, vượt qua mọi giới hạn của thời gian và không gian. Và em, sau mỗi lần đọc bài thơ, lại thấy mình lớn lên thêm một chút – lớn lên trong yêu thương, trong nhớ nhung, trong niềm tự hào về mảnh đất hình chữ S thân yêu.
