Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 115

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 115–116

Tóm tắt nội dung văn bản

Đây là phần cuối của văn bản "Chuyện cơm hến" (trích "Huế – Di tích và con người" của Hoàng Phủ Ngọc Tường).

Phần này tập trung vào:

  • Bộ đồ màu (gia vị) cầu kì của cơm hến gồm 10 món gia vị: ớt tương, ớt màu/ớt dầm nước mắm, ruốc sống, bánh tráng nướng bóp vụn, muối rang, hạt đậu phụng rang mỡ, mè rang, da heo rang giòn, mỡ và tóp mỡ, vị tinh.
  • Hương vị đặc trưng: mùi ruốc thơm dậy, vị cay đến trào nước mắt, ăn xì xụp, xuýt xoa.
  • Câu chuyện tác giả ăn cơm hến ở nhà Bửu Ý, đối thoại với chị bán cơm hến.
  • Phát hiện "vị thứ mười lăm" là lửa – bếp lửa chắt chiu, bền bỉ theo bước chân người bán hàng.

Về tác giả: Hoàng Phủ Ngọc Tường (sinh 1937, quê Quảng Trị), gắn bó với Huế. Văn của ông giàu vốn văn hóa, tâm hồn nhạy cảm, ngòi bút tài hoa.


Bài 1: Những chi tiết cho thấy cơm hến là món ăn bình dân

Đề: Những chi tiết nào cho thấy cơm hến là món ăn bình dân?

Trả lời:

Cơm hến hiện lên là một món ăn bình dân, giản dị qua các chi tiết:

  • Nguyên liệu chính rất rẻ và dân dã: hến – loài giáp xác nhỏ sống ở vùng nước lợ; cơm nguội. Đây đều là những thứ quen thuộc, dễ kiếm trong đời sống hằng ngày của người dân.
  • Các loại gia vị tuy nhiều nhưng đều là gia vị bình thường, sẵn có: ớt, ruốc, muối rang, đậu phụng, mè, tóp mỡ, bánh tráng nướng…
  • Giá bán rất rẻ: "công phu thế mà chỉ bán có năm trăm đồng bạc" – một số tiền nhỏ, phù hợp với mọi người.
  • Cách bán bình dị: cơm hến được gánh đi bán rong, đựng trong những thẫu, vịm, bày trên một cái trẹc, múc ra bằng những chiếc gáo mù u nhỏ xíu.
  • Hình ảnh người bán: chị bán cơm hến dáng gầy mỏng manh, chiếc áo dài đen cũ kĩ, chiếc nón cời (nón cũ), tiếng rao lanh lảnh – gợi cuộc sống lam lũ, bình dân.

→ Tất cả cho thấy cơm hến là món ăn dân dã, gần gũi với đời sống của những người lao động bình thường ở Huế.


Bài 2: Đặc điểm trong phong cách ăn uống của người Huế

Đề: Món cơm hến cho thấy đặc điểm gì trong phong cách ăn uống của người Huế?

Trả lời:

Qua món cơm hến, tác giả cho thấy phong cách ăn uống đặc trưng của người Huế:

  • Cầu kì, tinh tế trong chế biến: dù là món bình dân nhưng phải đủ "bộ đồ màu" với hàng chục thứ gia vị được chuẩn bị tỉ mỉ. Người Huế không làm qua loa mà giữ đúng, đủ các thành phần dù tốn công.
  • Thích vị cay nồng đậm đà: cơm hến "cay đến trào nước mắt", người "mê" cơm hến còn đòi thêm trái ớt tươi để cắn cho kêu cái rốp. Vị cay là nét đặc trưng không thể thiếu.
  • Trân trọng, gìn giữ nét truyền thống: chi tiết chị bán hàng giận dỗi khi tác giả gợi ý bớt gia vị cho đỡ mất công – "Nói như cậu thì… còn chi là Huế!" cho thấy người Huế xem việc giữ trọn vẹn hương vị món ăn là giữ bản sắc văn hóa quê hương.
  • Ăn uống bằng cả tâm hồn: với người Huế, ăn không chỉ để no mà còn để thưởng thức, để gửi gắm tình cảm, ký ức.

→ Phong cách ăn uống của người Huế vừa cầu kì, tinh tế, vừa nặng tình, đậm bản sắc văn hóa.


Bài 3: "Chuyện cơm hến" không chỉ giới thiệu một món ăn

Đề: "Chuyện cơm hến" có phải chỉ đơn giản là văn bản giới thiệu một món ăn không? Tác giả bàn tới những điều gì xung quanh món cơm hến?

Trả lời:

"Chuyện cơm hến" không chỉ đơn giản là văn bản giới thiệu một món ăn. Bên cạnh việc miêu tả nguyên liệu, cách chế biến và thưởng thức cơm hến, tác giả còn bàn tới nhiều điều sâu sắc hơn:

  • Bàn về văn hóa ẩm thực Huế: cơm hến trở thành biểu tượng cho sự tinh tế, cầu kì và độc đáo trong cách ăn uống của người Huế.
  • Bàn về bản sắc, tính cách con người Huế: qua câu nói của chị bán cơm hến "còn chi là Huế!", tác giả thể hiện thái độ trân trọng, gìn giữ truyền thống, lòng tự hào về quê hương của người dân xứ Huế.
  • Bàn về tình yêu quê hương: nỗi nhớ da diết món cơm hến khi đi xa ("ở nước ngoài về bay ra Huế để ăn cho được một tô cơm hến"), cảm xúc xúc động "tận chân răng" khi nghe tiếng rao – tất cả là tình yêu sâu nặng với Huế.
  • Bàn về vẻ đẹp của con người lao động: hình ảnh chị bán cơm hến gầy mỏng manh, bền bỉ gánh hàng trong mưa gió mùa đông, và "vị thứ mười lăm" là bếp lửa – tượng trưng cho sự chắt chiu, tảo tần, nhọc nhằn mà ấm áp của người lao động.

→ Như vậy, đằng sau một món ăn bình dân, tác giả gửi gắm cả tình yêu quê hương, niềm tự hào về văn hóa Huế và tấm lòng trân trọng dành cho những con người lao động bình dị. Đây chính là nét đặc sắc của thể loại tản văn – từ chuyện nhỏ mà bàn tới những điều lớn lao, sâu sắc.

Chế độ đọc sách →