Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 116
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 116–117
PHẦN 1: CÂU HỎI ĐỌC HIỂU VĂN BẢN "CHUYỆN CƠM HẾN"
Câu 4
Đề bài: Theo em, tại sao tác giả lại cho rằng "một món ăn đặc sản cũng giống như một di tích văn hoá"?
Cách giải
Bước 1: Hiểu ý nghĩa của "di tích văn hoá"
Di tích văn hoá là những công trình, hiện vật được lưu giữ qua nhiều thế hệ, mang giá trị lịch sử và bản sắc riêng của một vùng đất.
Bước 2: Phân tích sự tương đồng giữa món ăn đặc sản và di tích văn hoá
- Tính lịch sử: Món ăn đặc sản được hình thành, lưu truyền qua nhiều đời, gắn liền với lịch sử của địa phương.
- Tính độc đáo: Mỗi món đặc sản có hương vị, cách chế biến riêng biệt, không nơi nào có được.
- Giá trị văn hoá: Món ăn phản ánh phong tục, tập quán, lối sống của con người nơi đó.
- Cần được bảo tồn: Giống như di tích, món ăn đặc sản cần được gìn giữ để không bị mai một.
Đáp án: Tác giả cho rằng "một món ăn đặc sản cũng giống như một di tích văn hoá" vì món ăn đặc sản cũng được hình thành qua thời gian dài, mang đậm bản sắc riêng của vùng miền, phản ánh lịch sử, phong tục và tâm hồn của con người địa phương. Món ăn đặc sản cũng cần được gìn giữ, bảo tồn như di tích để không bị thất truyền.
Câu 5
Đề bài: Hình ảnh chị bán hàng cùng gánh cơm hến và bếp lửa gợi cho em suy nghĩ gì về ý thức gìn giữ bản sắc văn hoá của người dân địa phương?
Cách giải
Bước 1: Phân tích hình ảnh
- Chị bán hàng với gánh cơm hến, bếp lửa là hình ảnh quen thuộc, giản dị.
- Đây là cách bán hàng truyền thống, được duy trì qua nhiều thế hệ.
Bước 2: Rút ra ý nghĩa về ý thức gìn giữ văn hoá
Đáp án: Hình ảnh chị bán hàng cùng gánh cơm hến và bếp lửa cho thấy người dân địa phương có ý thức gìn giữ bản sắc văn hoá rất cao. Họ vẫn duy trì cách chế biến, cách bán hàng truyền thống dù cuộc sống hiện đại có nhiều thay đổi. Điều này thể hiện tình yêu, sự trân trọng với nghề truyền thống và mong muốn lưu giữ nét đẹp văn hoá quê hương cho thế hệ sau.
Câu 6
Đề bài: Tìm những từ ngữ cho thấy lời văn của bài tản văn Chuyện cơm hến giống như lời tác giả đang trò chuyện với bạn đọc.
Cách giải
Bước 1: Đọc lại văn bản và tìm các từ ngữ mang tính đối thoại
Các từ ngữ thể hiện giọng văn như đang trò chuyện:
- Các đại từ xưng hô: "tôi", "ta"
- Các từ ngữ hỏi, gợi mở: "bạn có biết không", "thử nghĩ xem"
- Các từ ngữ biểu cảm, thân mật
- Cách đặt câu hỏi tu từ
Đáp án: Những từ ngữ cho thấy lời văn giống như tác giả đang trò chuyện với bạn đọc gồm: các đại từ nhân xưng "tôi", cách xưng hô thân mật, các câu hỏi tu từ, những lời bình luận, cảm thán xen vào giữa bài viết. Giọng văn tự nhiên, gần gũi như đang kể chuyện cho người nghe.
Câu 7
Đề bài: Em cảm nhận như thế nào về cái tôi tác giả được thể hiện trong Chuyện cơm hến?
Cách giải
Bước 1: Nhận diện "cái tôi" trong tản văn
"Cái tôi" là cách tác giả bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ, quan điểm cá nhân trong tác phẩm.
Bước 2: Phân tích các biểu hiện của cái tôi tác giả
- Tình yêu sâu sắc với quê hương Huế
- Sự am hiểu tường tận về món ăn, văn hoá địa phương
- Niềm tự hào về bản sắc riêng của quê hương
- Giọng văn hóm hỉnh, dí dỏm nhưng sâu sắc
Đáp án: Cái tôi tác giả trong Chuyện cơm hến là cái tôi đậm chất Huế, thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương. Tác giả am hiểu sâu sắc về văn hoá ẩm thực địa phương, tự hào về những nét riêng của xứ Huế. Giọng văn vừa hóm hỉnh, dí dỏm vừa trữ tình, sâu lắng, cho thấy một tâm hồn tinh tế, gắn bó máu thịt với mảnh đất quê hương.
PHẦN 2: VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC
Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) về một nét sinh hoạt thể hiện vẻ đẹp của con người và truyền thống văn hoá nơi em đang sống.
Hướng dẫn cách làm
Bước 1: Chọn một nét sinh hoạt văn hoá
Ví dụ: Lễ hội, phong tục ngày Tết, nghề truyền thống, món ăn đặc sản, trò chơi dân gian...
Bước 2: Lập dàn ý
- Giới thiệu nét sinh hoạt văn hoá
- Miêu tả cụ thể hoạt động đó
- Nêu ý nghĩa, giá trị văn hoá
- Cảm nghĩ của bản thân
Bước 3: Viết đoạn văn
Đoạn văn mẫu: Quê em có phong tục gói bánh chưng vào dịp Tết Nguyên đán rất đẹp. Cứ đến ngày 28, 29 tháng Chạp, cả gia đình lại quây quần bên nhau, người rửa lá dong, người vo gạo, người thái thịt. Ông bà vừa gói bánh vừa kể chuyện ngày xưa cho con cháu nghe. Nồi bánh chưng sôi sùng sục bên bếp lửa hồng, toả ra mùi thơm ấm áp. Đây là dịp để các thế hệ trong gia đình gắn kết, cùng nhau giữ gìn truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Em rất yêu quý phong tục này và mong nó sẽ được lưu truyền mãi mãi.
PHẦN 3: THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT - TỪ NGỮ ĐỊA PHƯƠNG
Câu 1
Đề bài: Trong câu văn sau, những từ ngữ nào có thể được xem là từ ngữ địa phương? Vì sao?
"Tất cả được dựng trong những thẩu, những vịm bày trên một cái trẹc, o bán cơm hến lấy ra bằng những chiếc gáo mù u nhỏ xíu, bàn tay thoăn thoắt mỗi thứ một ít..."
Cách giải
Bước 1: Hiểu thế nào là từ ngữ địa phương
Từ ngữ địa phương là những từ chỉ được dùng ở một vùng, miền nhất định, khác với từ ngữ toàn dân (từ được dùng phổ biến trong cả nước).
Bước 2: Xác định các từ ngữ địa phương trong câu
| Từ ngữ địa phương | Nghĩa / Từ toàn dân tương ứng |
|---|---|
| thẩu | lọ, hũ (đựng đồ) |
| vịm | chậu, thau nhỏ |
| trẹc | mâm, khay |
| o | cô, chị (cách gọi phụ nữ) |
| mù u | một loại cây, quả dùng làm gáo |
Bước 3: Giải thích lý do
Đáp án: Các từ ngữ địa phương trong câu văn là: thẩu, vịm, trẹc, o, mù u. Đây là từ ngữ địa phương vì chúng chỉ được sử dụng phổ biến ở vùng Huế và miền Trung, không phải từ ngữ toàn dân. Người ở vùng khác có thể không hiểu nghĩa của những từ này nếu không được giải thích.
💡 Mẹo nhớ: Từ địa phương = từ "lạ tai" với người vùng khác!
Câu 2
Đề bài: Liệt kê một số từ ngữ địa phương được dùng trong văn bản Chuyện cơm hến. Những từ ngữ đó có nghĩa tương đương với những từ ngữ nào được dùng ở địa phương em hoặc trong từ ngữ toàn dân?
Cách giải
Bước 1: Tìm các từ ngữ địa phương trong văn bản
Bước 2: Lập bảng đối chiếu
| Từ ngữ địa phương (Huế) | Từ ngữ toàn dân / địa phương khác |
|---|---|
| o | cô, chị, dì |
| mô | đâu, ở đâu |
| răng | sao, thế nào |
| rứa | thế, vậy |
| chi | gì |
| chừ | giờ, bây giờ |
| thẩu | lọ, hũ |
| vịm | chậu nhỏ |
| trẹc | mâm, khay |
| tui | tôi |
Đáp án: Một số từ ngữ địa phương trong Chuyện cơm hến: o (cô/chị), mô (đâu), răng (sao), rứa (vậy), chi (gì), chừ (bây giờ), thẩu (lọ), vịm (chậu), trẹc (mâm), tui (tôi). Đây đều là từ ngữ đặc trưng của vùng Huế - miền Trung.
Câu 3
Đề bài: Cho biết tác dụng của việc dùng từ ngữ địa phương của Huế trong Chuyện cơm hến.
Cách giải
Bước 1: Phân tích tác dụng
- Tạo màu sắc địa phương: Làm cho bài văn đậm chất Huế, người đọc như được đến tận nơi.
- Thể hiện tình cảm: Cho thấy tác giả yêu quý, tự hào về quê hương.
- Tăng tính chân thực: Món ăn Huế phải được gọi bằng tên Huế mới "đúng vị".
- Gợi không khí: Tạo cảm giác thân thuộc, gần gũi với đời sống người dân.
Đáp án: Việc dùng từ ngữ địa phương của Huế trong Chuyện cơm hến có nhiều tác dụng: - Tạo màu sắc địa phương đậm đà, giúp người đọc cảm nhận được không khí, hương vị riêng của xứ Huế. - Thể hiện tình yêu, niềm tự hào của tác giả với quê hương. - Làm cho bài viết chân thực, sinh động, gần gũi với đời sống thực tế. - Góp phần bảo tồn, giới thiệu vốn từ ngữ đặc sắc của vùng đất cố đô.
Câu 4
Đề bài: Nêu một số từ ngữ địa phương chỉ sự vật (người, cây cối, con vật, đồ vật,...) ở các vùng miền mà em biết và tìm từ ngữ toàn dân tương ứng.
Cách giải
Bước 1: Sưu tầm từ ngữ địa phương theo vùng miền
Bảng từ ngữ địa phương chỉ sự vật:
| Vùng miền | Từ địa phương | Từ toàn dân |
|---|---|---|
| Miền Bắc | u, bầm | mẹ |
| thầy | bố, cha | |
| giời | trời | |
| ngô | bắp (miền Nam) | |
| Miền Trung | o | cô, chị |
| mạ | mẹ | |
| tía | bố | |
| bọc | túi | |
| Miền Nam | tía | bố, cha |
| má | mẹ | |
| heo | lợn | |
| mè | vừng | |
| thơm | dứa | |
| chén | bát | |
| ghe | thuyền | |
| vô | vào |
Đáp án: - Miền Bắc: u/bầm (mẹ), thầy (bố), giời (trời) - Miền Trung: o (cô), mạ (mẹ), bọc (túi) - Miền Nam: tía (bố), má (mẹ), heo (lợn), mè (vừng), thơm (dứa), chén (bát), ghe (thuyền)
💡 Mẹo nhớ: Cùng một sự vật nhưng mỗi vùng gọi một kiểu - đó chính là sự phong phú của tiếng Việt!
PHẦN 4: VĂN BẢN 3 - HỘI LỒNG TỒNG (Trang 117)
Trang 117 giới thiệu văn bản đọc mới: "Hội lồng tồng"
Tác giả: Trần Quốc Vượng – Lê Văn Hảo – Dương Tất Từ
Tóm tắt nội dung văn bản:
- Hội lồng tồng là lễ hội của đồng bào Tày – Nùng vùng Việt Bắc, diễn ra từ sau Tết Nguyên đán đến Tết Thanh minh.
- "Lồng tồng" theo tiếng Tày – Nùng có nghĩa là "xuống đồng".
- Mục đích: Cúng thần nông (thần bảo vệ mùa màng), cầu mùa, vui xuân.
- Hoạt động: Trưng bày sản phẩm nông nghiệp (gà thiến béo, lợn quay, bánh trái), ăn cỗ, uống rượu nếp, rượu mác mật.
- Trò chơi dân gian: Đánh vật, kéo co, thi bắn, đua thuyền, biểu diễn võ dân tộc, tung còn, múa sư tử, hát lượn.
Chú thích:
- Việt Bắc: vùng đồi núi phía bắc nước ta, gồm các tỉnh Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Hà Giang.
- Lượn: lối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Tày.
Lưu ý: Đây là phần giới thiệu văn bản, các câu hỏi đọc hiểu sẽ ở những trang tiếp theo.
🎯 GHI NHỚ CHUNG
🎯 Ghi nhớ: 1. Về từ ngữ địa phương: - Là từ ngữ chỉ dùng ở một vùng, miền nhất định - Khác với từ ngữ toàn dân (dùng phổ biến cả nước) - Trong văn học: tạo màu sắc địa phương, thể hiện tình cảm với quê hương - Trong giao tiếp: chỉ nên dùng khi nói chuyện với người cùng vùng 2. Về tản văn: - Thể hiện cái tôi của tác giả - Giọng văn như đang trò chuyện với người đọc - Kết hợp kể, tả và biểu cảm
