Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 117

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 117–118

THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT — TỪ NGỮ ĐỊA PHƯƠNG

Trước hết, cần nhớ: từ ngữ địa phương là những từ chỉ được dùng ở một vùng, một miền nhất định. Từ ngữ toàn dân là từ được mọi người trên cả nước dùng và hiểu.


Câu 1

Đề bài: Trong câu văn sau, những từ ngữ nào có thể được xem là từ ngữ địa phương? Vì sao?

"Tất cả được đựng trong những thẫu, những vịm bày trên một cái trẹc, o bán cơm hến lấy ra bằng những chiếc gáo mù u nhỏ xíu, bàn tay thoăn thoắt mỗi thứ một ít…"

Cách giải

Bước 1: Tìm những từ lạ, ít gặp trong câu.

Đọc kỹ câu văn, ta thấy có những từ sau ít được dùng ở các vùng khác:

  • thẫu: cái lọ, cái hũ (đồ đựng bằng thủy tinh hoặc sành)
  • vịm: cái liễn, cái tô (bát) lớn để đựng đồ ăn
  • trẹc: cái mẹt (đồ đan bằng tre để bày, đựng đồ)
  • o: cô, chị (cách người Huế gọi người phụ nữ)
  • mù u: tên một loại cây (gáo mù u là gáo làm từ gỗ cây mù u)

Bước 2: Giải thích vì sao đó là từ ngữ địa phương.

Đây là những từ chỉ quen dùng ở vùng Huế (miền Trung). Người ở vùng miền khác phần lớn không dùng, thậm chí không hiểu nghĩa. Vì vậy chúng được xem là từ ngữ địa phương.

Đáp án: Các từ ngữ địa phương trong câu là: thẫu, vịm, trẹc, o, mù u. Đó là những từ chỉ được dùng phổ biến ở vùng Huế, người vùng khác ít dùng hoặc không hiểu, nên là từ ngữ địa phương.

Câu 2

Đề bài: Liệt kê một số từ ngữ địa phương được dùng trong văn bản Chuyện cơm hến. Những từ ngữ đó có nghĩa tương đương với những từ ngữ nào được dùng ở địa phương em hoặc trong từ ngữ toàn dân?

Cách giải

Ta lập bảng đối chiếu giữa từ địa phương (Huế)từ toàn dân cho dễ nhìn:

Từ ngữ địa phương (Huế)Từ ngữ toàn dân tương ứng
o
thẫucái lọ, cái hũ
vịmcái liễn, cái tô lớn
trẹccái mẹt
bát
duốngđưa xuống, mang xuống
vừng
lạtnhạt
heolợn
Đáp án: Một số từ ngữ địa phương Huế và từ toàn dân tương ứng là: o – cô; thẫu – lọ, hũ; vịm – liễn, tô lớn; trẹc – mẹt; tô – bát; duống – đưa xuống; mè – vừng; lạt – nhạt; heo – lợn.

Câu 3

Đề bài: Cho biết tác dụng của việc dùng từ ngữ địa phương của Huế trong Chuyện cơm hến.

Cách giải

Ta xét xem những từ Huế đã mang lại điều gì cho bài viết:

  • Tạo sắc thái địa phương rõ nét: câu chuyện đậm chất Huế, nghe là biết ngay đang nói về món ăn, con người xứ Huế.
  • Làm câu chuyện chân thực, sinh động: lời văn giống như tiếng nói đời thường của người dân Huế, gần gũi, tự nhiên.
  • Thể hiện tình cảm của tác giả: cho thấy sự gắn bó, yêu thương, tự hào của tác giả với quê hương mình.
  • Giúp người đọc hiểu thêm văn hóa, đời sống của người Huế qua chính ngôn ngữ vùng miền.
Đáp án: Việc dùng từ ngữ địa phương Huế giúp tạo sắc thái riêng cho câu chuyện, làm lời văn chân thực, sinh động, đậm chất Huế. Đồng thời thể hiện tình cảm gắn bó, yêu mến quê hương của tác giả và giúp người đọc cảm nhận rõ nét nét văn hóa, đời sống của người dân xứ Huế.

Câu 4

Đề bài: Nêu một số từ ngữ địa phương chỉ sự vật (người, cây cối, con vật, đồ vật,…) ở các vùng miền mà em biết và tìm từ ngữ toàn dân tương ứng.

Cách giải

Em chọn lọc một số từ quen thuộc theo từng vùng miền và đặt cạnh từ toàn dân:

Miền Nam:

Từ địa phươngTừ toàn dân
heolợn
tráiquả
bắpngô
ghethuyền
tía / babố
mẹ
mậnquả roi
chénbát

Miền Trung:

Từ địa phươngTừ toàn dân
o
vừng
kia
ninày
răngsao
đâu

Miền Bắc:

Từ địa phươngTừ toàn dân
u / bầmmẹ
thầybố
dọc mùngbạc hà
Đáp án: Một số ví dụ: heo – lợn, trái – quả, bắp – ngô, ghe – thuyền, tía – bố, má – mẹ (miền Nam); o – cô, mè – vừng, tê – kia, ni – này (miền Trung); u/bầm – mẹ, thầy – bố (miền Bắc).
💡 Mẹo nhớ: Cứ nhớ ba miền ba cách gọi mẹ là dễ phân biệt nhất: Bắc gọi "u"Trung gọi "mạ"Nam gọi "má".

VĂN BẢN 3 — HỘI LỒNG TỒNG (trang 117)

Trang này không có bài tập. Đây là phần văn bản đọc Hội lồng tồng (Trần Quốc Vượng – Lê Văn Hảo – Dương Tất Từ).

Tóm tắt nội dung: Văn bản giới thiệu về hội lồng tồng của vùng Việt Bắc (vùng đồi núi phía bắc nước ta: Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Hà Giang). "Lồng tồng" tiếng Tày – Nùng nghĩa là "xuống đồng". Hội mở từ sau tết Nguyên đán đến tết Thanh minh, để cầu mùa, vui xuân và cúng thần nông. Đây cũng là dịp trưng bày sản phẩm nông nghiệp (gà thiến béo, lợn quay, bánh trái…), ăn cỗ với các món truyền thống (bánh chưng, bánh lá ngải, xôi nhuộm lá cẩm, rượu nếp…) và tổ chức nhiều trò chơi dân gian như đánh vật, kéo co, thi bắn, đua thuyền, tung còn, múa sư tử và hát "lượn".


🎯 Ghi nhớ: - Từ ngữ địa phương chỉ dùng ở một vùng, một miền; từ ngữ toàn dân thì cả nước đều dùng. - Trong tác phẩm văn học, từ địa phương giúp tạo sắc thái riêng, làm câu chuyện chân thực và đậm tình quê. - Trong văn bản khoa học, hành chính thì không nên dùng từ địa phương; chỉ nên dùng khi trò chuyện thân mật với người cùng vùng.

📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Trong câu văn sau, những từ ngữ nào có thể được xem là từ ngữ địa phương? Vì sao?

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

BÀI LÀM

Hôm qua, tôi suýt nữa thì “chết cười” vì một câu nói của bà nội. Chuyện là thế này:

Tối thứ bảy, tôi đang tranh thủ xem tấu hài trên điện thoại thì bà đi ngang qua. Bà tôi năm nay bảy mươi hai, mắt hơi kém nhưng tai vẫn thính. Nghe tiếng cười khúc khích của tôi, bà dừng lại, nheo mắt nhìn vào màn hình rồi chép miệng:

  • “Cái thằng diễn viên này, nói chuyện lè phè, thấy mà ghét!”

Tôi ngẩng phắt đầu lên. “Lè phè”? Tôi chưa bao giờ nghe từ này từ bố mẹ hay thầy cô cả. Nó nghe lạ lắm, vừa buồn cười vừa… khó tả. Tôi tò mò quá, liền chạy theo bà hỏi cho ra lẽ.

“Bà ơi, từ ‘lè phè’ là từ gì vậy bà? Con nghe nó buồn cười quá!”, tôi vừa hỏi vừa nhe răng cười. Bà tôi cười hiền từ, phẩy tay: “Ừ, đó là từ người già như bà hay nói. Nó là từ địa phương của người miền Trung mình đấy cháu.”

Ôi! Tôi như “bắt được vàng” cho tiết Ngữ văn ngày mai. Thế là tôi “bám” riết lấy bà, hỏi bằng được. Bà tôi giải thích rằng từ “lè phè” để chỉ hành động nói dài dòng, lan man, không đi vào trọng tâm, nghe mệt mỏi. Ví dụ như diễn viên kia kể một câu chuyện cười mà rườm rà quá, nghe chán bỏ xừ, thì người ta gọi là “nói lè phè”. Tôi gật gù: “À, ra là vậy! Từ này nghe vừa ngộ, vừa miêu tả đúng cái giọng điệu của ông diễn viên thật.”

Đang cao hứng, bà tôi “bồi” thêm một câu nữa khi chỉ tay ra sân:

  • “Xem ông hàng xóm nhà mình kìa, suốt ngày ra ngoài “khọm” chuyện làng xóm.”

Tôi lại “dính” thêm một từ mới: “Khọm”. Tôi đoán ngay là nó cũng từ địa phương. Bà cười, giải thích: “Khọm” nghĩa là đi lại một cách lẩm cẩm, thường để nghe ngóng, tám chuyện lung tung, không làm gì nên hồn cả. Bà tôi còn ví von: “Nó giống con mèo già, lười biếng nhưng thính tai, cứ đi qua đi lại trước nhà người ta.”

Tôi cười lăn lộn. Chỉ trong vài phút, tôi “bắt” được hai từ ngữ địa phương hay ho từ chính bà mình. Nhưng tôi vẫn cần “kiểm chứng” thêm. Tôi liền chạy sang nhà ông Ba hàng xóm, cũng là người miền Trung như bà tôi, để hỏi cho chắc.

Ông Ba đang tưới cây, nghe tôi hỏi về “lè phè” và “khọm” thì ông cười lớn: “Đúng rồi! Giống hệt ông nội con ngày xưa. Ông con mà kể chuyện là ‘lè phè’ cả buổi, còn đi ‘khọm’ khắp làng nghe tin.” Qua lời ông Ba, tôi hiểu thêm rằng đây là những từ ngữ rất đặc trưng của người dân một số vùng quê, dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái bình dân, gần gũi và hơi hài hước. Chúng không có trong từ điển chính thống nhưng lại sống động vô cùng.

Tối đó, nằm trên giường, tôi vẫn tủm tỉm cười một mình. Hóa ra, tiếng Việt của mình phong phú và thú vị biết bao! Những từ như “lè phè”, “khọm” tuy có thể không được dùng rộng rãi trong sách vở hay trên ti vi, nhưng nó là “hương vị” riêng của ngôn ngữ địa phương. Nó gợi lên hình ảnh rất đỗi quen thuộc, thân thương, và quan trọng nhất, nó giúp tôi hiểu hơn về quê hương, về cách nói chuyện duyên dáng của ông bà mình. Bài học ngày mai, tôi chắc chắn sẽ giơ tay phát biểu và kể câu chuyện này cho cả lớp nghe. Biết đâu, các bạn từ miền khác cũng sẽ học được những từ mới hay ho từ quê mình.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Phân tích từ ngữ địa phương trong câu văn


Lúc đầu đọc đề bài này, em hơi bối rối. Nhưng khi thầy đọc lại câu văn cho cả lớp nghe, em thấy mọi thứ dần sáng tỏ. Câu văn ấy là:

"Bữa ni, ngoại lụi hụi dưới bếp, mần cho mấy đứa nhỏ nồi chè khoai môn. Con bé lon ton chạy ra, níu tay ngoại: 'Ngoại ơi, cho con múc một bát nghen!'"

Nghe xong, em mỉm cười. Câu văn này gợi em nhớ đến những mùa hè về quê ngoại ở Quảng Nam, nơi mà em được nghe giọng nói ngọt lịm của bà và các cô, các chú.

Từ ngữ địa phương trong câu

Em nghĩ, có thể kể ra một vài từ ngữ mang sắc thái địa phương rõ nét:

"Bữa ni" – đây là cách nói của người miền Trung, thay cho "hôm nay" hay "ngày hôm nay". Em biết điều này vì ngày nhỏ, mỗi lần về quê, ngoại em hay gọi: "Bữa ni con ở lại với ngoại nha." Lúc đó em còn nhỏ, cứ ngơ ngác không hiểu, phải nhờ mẹ dịch lại.

"Ngoại" – từ này dùng để gọi bà ở miền Nam và một số tỉnh miền Trung. Ngoài Bắc người ta hay gọi "bà" hoặc "bà nội", "bà ngoại" cho rõ ràng. Nhưng ở quê em, chỉ cần gọi một tiếng "ngoại" là đủ. Nghe ấm áp lắm, gần gũi lắm.

"Lụi hụi" – từ này mô tả dáng người cúi đầu, cặm cụi tập trung làm một việc gì đó. Em không chắc đây là từ hoàn toàn của một vùng miền nào, nhưng nghe nó rất dân dã, rất quê. Mẹ em cũng hay nói: "Mẹ lụi hụi cả buổi chiều may cho con cái áo mới."

"Mần" – đây chính là từ mà em ấn tượng nhất. "Mần" nghĩa là "làm", được dùng phổ biến ở miền Trung, đặc biệt là các tỉnh từ Nghệ An vào đến Quảng Nam, Đà Nẵng. Em nhớ có lần em nói "mần" trước mặt bạn Hà – bạn ấy người Hà Nội – bạn ấy cười khúc khích bảo: "Sao nghe ngộ vậy?" Em giận dỗi cả buổi. Nhưng sau đó em hiểu, mỗi vùng có cách nói riêng, không có gì đáng cười cả.

"Lon ton" – từ này mô tả dáng chạy nhỏ xíu, ngộ nghĩnh của trẻ con. Em thấy từ này dùng ở nhiều nơi, nhưng thường gặp hơn trong giọng nói của người miền Trung và miền Nam.

"Nghen" – cuối câu, con bé nói "cho con múc một bát nghen." "Nghen" là cách nói thay cho "nhé" hay "nha" của người miền Trung. Nghe nó mềm mại, nhẹ tênh, giống như có ai đang nũng nịu vậy.

Vì sao những từ này là từ ngữ địa phương?

Em nghĩ, một từ được gọi là từ ngữ địa phương khi nó chỉ được dùng phổ biến ở một vùng miền cụ thể, không phải ai cũng hiểu và sử dụng. Như từ "mần", nếu em ra Hà Nội mà nói "Con mần bài xong rồi" thì có khi các bạn không hiểu ngay. Hay "bữa ni" – người miền Bắc sẽ chẳng ai nói thế, họ nói "hôm nay" cơ.

Từ ngữ địa phương gắn liền với văn hóa, tập quán và giọng nói của từng vùng đất. Nó không sai, không thấp kém hơn gì so với từ ngữ chuẩn. Nó chỉ khác thôi. Và chính sự khác biệt ấy làm nên vẻ đẹp đa dạng của tiếng Việt.

Lời kết

Qua câu văn nhỏ xíu này, em nhận ra tiếng Việt của mình phong phú biết bao nhiêu. Giống như một khu vườn, mỗi vùng miền là một loài hoa khác nhau, hương sắc khác nhau, nhưng tất cả cùng tạo nên khu vườn rực rỡ. Em yêu giọng Quảng của ngoại, yêu cách ngoại gọi em bằng "con" và nở nụ cười hiền từ khi em lon ton chạy theo đòi ăn chè.

Có lẽ, ngôn ngữ không chỉ là từ ngữ. Nó còn là ký ức, là tình yêu, là cả một trời thương nhớ mà mỗi lần nghe lại, lòng em lại bồi hồi đến lạ.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Kể chuyện tìm từ địa phương

Tối qua tôi được giao bài tập ngữ văn. Câu hỏi có vẻ đơn giản: "Trong câu văn sau, những từ ngữ nào có thể được xem là từ ngữ địa phương? Vì sao?" kèm theo câu: "Anh ấy cứ đứ đừ mãi không chịu cưới vợ, thế là bố mẹ anh ấy phải nhờ người đi đặt cơi trầu."

Tôi đọc đi đọc lại mà chẳng hiểu "đứ đừ" là gì. Nghe cứ như người ta bị ốm hay say xỉn không ấy. Còn "cơi trầu" thì hình như là cái gì đó đựng trầu, nhưng "đặt cơi trầu" nghĩa là gì?

Đang cắn bút thì bố tôi đi ngang qua. Tôi đánh liều hỏi luôn:

  • Bố ơi, bố có biết "đứ đừ" là gì không ạ?

Bố dừng lại, cười toe:

  • Ui dào, cái từ này ngày xưa ông bà nội con hay dùng. Ý chỉ người con gái hoặc con trai đã lớn tuổi mà vẫn chưa chịu lấy chồng lấy vợ ấy. Giống như con Lan nhà bác Tám ấy, ba mươi hai tuổi rồi mà vẫn lông bông, bà con hay trêu "đứ đừ" mãi.

Tôi tròn mắt. Thế mà tôi tưởng người ta bị làm sao.

  • Thế "đặt cơi trầu" là gì hả bố?

Bố tôi ngồi hẳn xuống cạnh:

  • Cơi trầu là cái khay nhỏ, thường bằng đồng hoặc gỗ, để đựng trầu cau. Ngày xưa nhà trai muốn dạm ngõ nhà gái thì phải nhờ người mai mối đặt cơi trầu sang nhà gái trước. Đó là phong tục hỏi cưới truyền thống ở ngoài Bắc.

Tôi gật gù ghi chép lia lịa. Nhưng viết được một nửa thì mẹ tôi từ bếp đi lên, nghe thấy câu chuyện liền xen vào:

  • Bố con nói đúng rồi, nhưng phải giải thích thêm vì sao đó là từ địa phương chứ con. "Đứ đừ" và "cơi trầu" đều là từ phổ biến ở Bắc Bộ, người miền Trung và miền Nam ít dùng hoặc dùng khác đi.

Rồi mẹ kể cho tôi nghe chuyện ông ngoại. Ông là người Bắc, lấy bà ngoại người Nam. Mỗi lần nhà có giỗ hay việc lớn, ông đều bày cơi trầu ra mời khách. Bà ngoại tôi hồi ấy thấy lạ lắm, vì trong Nam người ta ăn trầu không cần cơi, chỉ gói lá lại là xong.

Tôi nghe mà há hốc mồm. Câu hỏi ngữ văn tưởng chừng khô khan lại mở ra cả một câu chuyện gia đình mà tôi chưa từng biết.

Đêm ấy tôi viết bài xong rất nhanh. Không chỉ trả lời câu hỏi mà tôi còn kể lại chuyện ông ngoại mình. Tôi hiểu ra rằng "đứ đừ" phản ánh quan niệm về tuổi kết hôn ngày xưa, còn "cơi trầu" gắn liền với phong tục cưới hỏi Bắc Bộ. Cả hai đều là từ ngữ địa phương vì chúng chỉ phổ biến ở một vùng miền nhất định, không phải ai cũng hiểu nghĩa nếu chưa từng tiếp xúc.

Viết xong, tôi nằm suy nghĩ. Hóa ra từ ngữ địa phương giống như những mảnh ghép văn hóa. Mỗi từ đều mang theo cả một câu chuyện, cả một phong tục của ông bà ngày xưa. Nếu không ai dùng nữa, nếu không ai tìm hiểu, những từ ấy sẽ dần biến mất. Và cả những câu chuyện như của ông ngoại tôi nữa.

Tôi quyết định từ nay sẽ chịu khó hỏi bố mẹ nhiều hơn. Học văn đâu chỉ có trên sách vở. Đôi khi, nó nằm ngay trong bữa cơm gia đình, trong câu chuyện bố mẹ kể, trong những từ ngữ mà ông bà vẫn dùng hằng ngày.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Tiếng bà ngoại vẫn vang lên trong bếp, giọng Quảng mềm rũ rượi, nghe thương thương cái nắng rát bỏng miền Trung. Câu văn ấy bà hay nói mỗi chiều: “Bữa ni ăn cơm với cá kho nhen, thấy bự ghê!”

Thủa nhỏ, con nghe câu đó quen tai, đâu có biết trong đó chứa cả một vùng quê. Giờ lớn hơn, ngồi ngẫm lại, con mới thấy tiếng ta thật diệu kỳ. Có những từ, người ngoài nghe ngơ ngác, nhưng với con, chúng là cả ký ức, là mùi khói bếp, là vị mặn của mồ hôi.

“Nhen” là từ địa phương rành rành. Nó khác với “nhé” của người Bắc, cũng chẳng phải “nha” hay “hé” của người Nam. “Nhen” nhẹ hều, hiền hậu như chính bà ngọai. Bà nói: “Đi học về nhớ ghé nhà cô nhen!”, “Ăn thêm miếng cá nhen con!”. Cái từ ấy ngọt sớt, vương vấn mãi. Nó không chỉ là lời nhắc, mà là sự dỗ dành, là cách bà trao hết cả thương yêu vào lời nói.

Còn “bự” nữa. Chữ này nghe sao mà… quê một cục, mà ấm lòng. Người ta nói “to”, nói “lớn”, còn bà con nói “bự”. Quả dừa “bự” bằng cái chén. Con mèo mập “bự” ú. Cái bánh Tết ông nội gói cũng “bự” thiệt to. “Bự” nghe có sức nặng, có sự no ấm, có cái gì đó thật thà, chất phác lắm. Nó không chỉ tả kích thước, mà tả cả tấm lòng người miền Trung, muốn cho đi những gì tròn đầy, sung túc nhất.

Nhưng “kho” mới là linh hồn. Cá kho với con, không phải là món ăn. Cá kho là chiều muộn, là khói lam chiều bay vắt ngang mái ngói. Cá kho là nồi đất sét đen kịt, lửa liu riu riu. Cá kho là tiếng nước sôi lục bục, là mùi nước dừa xiêm béo ngậy, là vị ngọt lừ của đường, cái mằn mặn của nước mắm, cái cay nồng của ớt hiểm. Cái từ “kho” ấy, nó gói ghém cả một quá trình nhẫn nại, một nghệ thuật bếp núc đượm tình. Không có từ nào thay được, vì thay là mất hương, mất vị, mất cả hồn quê.

Đôi khi, con thấy tiếng địa phương như những báu vật cất trong rương. Bà con mình dùng hồn nhiên, không biết rằng mỗi câu nói là một di sản. “Đi mô” thay cho “đi đâu”, “bây” thay cho “bây giờ”, “mô” thay cho “đâu”… Nghe mà thương, mà nhớ, mà thấy mình thuộc về một nơi nào đó rất thật, rất gần.

Câu văn của bà, suy cho cùng, không chỉ là câu văn. Nó là lời ru, là bếp lửa, là tình thương. Những từ “nhen”, “bự”, “kho” kia, với người lạ có thể xa lạ, nhưng với con, chúng là chìa khóa mở ra thế giới tuổi thơ. Chúng nhắc con rằng, mình có một gốc rễ, một mái nhà, một giọng nói để mà tìm về, để mà tự hào.

Thương ghê, cái giọng Quảng của bà.


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Liệt kê một số từ ngữ địa phương được dùng trong văn bản Chuyện cơm hến. Những từ ngữ đó có nghĩa tương đương với những từ ngữ nào được dùng ở địa phương em hoặc trong từ ngữ toàn dân?

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Nhớ lần học bài "Chuyện cơm hến" mà tui cười muốn xỉu

Hôm trước cô giáo giao bài tìm từ địa phương trong bài "Chuyện cơm hến". Mở vở ra đọc, tui như lạc vào xứ Huế luôn. Nghe mà chóng mặt, nhưng vui đáo để!

Đầu tiên là từ "nớ". Cái từ này nghe giống y chang cái tên thằng bạn Nô bên xóm tui vậy. Nhưng mà cô giải thích, "nớ" nghĩa là "kia", "đó". Ở quê tui (Bình Dương), người ta hay nói "nè" hoặc "kìa". Như kiểu mình chỉ cái cây, nói "cây nớ" – nghe sao mà... điệu quá trời! Tui tập nói thử với con chó nhà hàng xóm: "Con nớ ơi, qua đây!" – nó ngơ ngác chớ có thèm qua.

Rồi từ "chi" nữa nè. "Làm chi" là "làm gì". Ở dưới này, tui quen nói "làm chi dzậy?" rồi. Nhưng mà đọc trong bài, tui mới thấy người Huế nói "chi" nhiều ghê. Nghe nhẹ nhàng, kiểu lịch sự hơn "gì" của người miền Nam. Bạn tui nghe tui bắt chước nói "Ăn chi chưa?", nó bụm miệng cười: "Mày nói nghe như... ông nội tao vậy!"

Tui khoái nhất là từ "mô". "Đi mô" tức là "đi đâu". Nghe vừa ngắn gọn, vừa vui tai. Ở dưới này, tui hay nói "đi đâu dzậy", hay "đi đâu kìa". Nhưng mà "đi mô" nghe nó... tình cảm kiểu gì á. Tui thử gọi điện thoại cho bà ngoại: "Ngoại ơi, ngoại đi mô đó?" – bà tui cười ha hả: "Sao hôm nay nói kiểu Huế vậy con? Bà đi chợ nè!".

À, còn từ "nghe" trong câu "nghe nói". Câu này người Huế dùng để dẫn lời đồn. Nghe giống kiểu "nghe nói" của mình chớ. Nhưng mà cách phát âm khác một trời một vực. Tui đọc to: "nghe nói cơm hến ngon lắm" – nghe như đang... hát vậy. Thằng bạn tui chọc: "Mày đang học văn hay đang đi thi hát vọng cổ vậy?"

Có từ "tề" nữa. "Tề" nghĩa là "đây nè", "ở đây nè". Nghe mới ngộ làm sao! Ở quê tui, người lớn hay nói "tới tui nè", "cho tui nè". Chớ đâu ai nói "tề". Tui học thuộc lòng câu: "Đem qua tề!" rồi ra trước nhà nói với mẹ. Mẹ tui đang phơi đồ, quay lại: "Con nói cái gì? Đem qua đâu?" – thiệt là... bể mánh!

Nói thật, ban đầu tui nghĩ học từ địa phương khó chịu lắm. Nhưng mà đọc "Chuyện cơm hến", tui thấy vui ghê. Cái vui của sự khác biệt. Giống như hôm trước tui đi Đà Lạt, người ta bán "bánh tráng nướng", nhưng dưới này tui quen gọi là "bánh tráng". Vậy mà người bán vẫn hiểu, còn cười cười kia.

Cô giáo tui nói: "Mỗi vùng miền có cách nói riêng, nhưng đều là tiếng Việt, đều là của mình". Tui ngẫm thấy đúng. Giờ tui biết "nớ" là "kia", "mô" là "đâu", "chi" là "gì"... Tui thấy mình... hiểu biết hơn một chút. Mà không phải chỉ để làm bài tập – lỡ sau này đi Huế ăn cơm hến, tui khỏi lớ ngớ. Nhỡ đâu nói được câu "cho tô cơm hên nớ" – người ta cười cho, nhưng chắc là vui!

Thiệt ra, ngôn ngữ hay ghê. Từ người Huế, từ người miền Nam, miền Bắc... nghe khác mà vẫn hiểu nhau. Như kiểu nhạc remix vậy, beat khác nhưng giai điệu vẫn hay. Tui giờ tập nói "đi mô", "làm chi" hoài – mẹ tui la: "Nói cho đàng hoàng, nói giọng tui nghe!". Nhưng mà tui biết, mẹ cũng vui chớ, vì con biết thêm được cái mới.

Thôi, tui đi làm bài tập tiếp đây. À, không phải “đi” mà phải nói là “đi mô” mới đúng!

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Bài làm

Em còn nhớ, lần đầu đọc Chuyện cơm hến của Nguyễn Nhật Á, em như được bước vào một thế giới khác, một xứ Huế thật gần mà cũng thật xa. Điều khiến em chú ý nhất, có lẽ không phải là bát cơm hến giản dị mà ấm lòng, mà là những lời ăn tiếng nói của nhân vật, nghe lạ tai mà sao thân thương quá.

Trong văn bản, có những từ mà em phải đọc đi đọc lại, rồi mỉm cười một mình. Chẳng hạn như từ “bưng”. Mẹ em vẫn hay nói “bưng mâm cơm ra cho mẹ”, nhưng ở quê nội em miền Bắc, người ta thường nói “” hay “bưng” cũng được, nhưng nghe từ “bưng” của người Huế, em lại thấy nó mang một sự nâng niu, trân trọng hơn. Hay từ “rứa”, người Huế dùng thay cho “như vậy”. Câu “ngon rứa à” nghe sao mà tình cảm, mà trìu mến, khác hẳn với câu “ngon vậy à” của người miền Nam hay “ngon thế à” của người Bắc. Nó ngọt ngào, mềm mại như chính giọng nói xứ Huế vậy.

Có một từ mà em ấn tượng nhất, là từ “bỏ”. Ở đây, “bỏ” không có nghĩa là vứt đi, mà là “cho vào”, “thêm vào”. Khi đọc câu “bỏ ớt, bỏ mắm ruốc vào”, em phải bật cười. Hồi nhỏ, mỗi lần phụ bà nấu phở, bà hay bảo “cháu bỏ hành vào nồi cho bà”. Em vẫn hiểu đó là “cho vào”. Nhưng lớn lên, ở thành phố, người ta nói “cho hành vào” nhiều hơn. Từ “bỏ” ấy, nghe nó dân dã, nó đời thường lắm, như thể ta đang nấu nướng ngay trong căn bếp nhà, không cần hoa mĩ. Nó là một góc ký ức rất riêng, rất mộc mạc của em về nhà bà.

Rồi còn từ “con hến” nữa. Thú vị là, ở Huế người ta nói “hến” chung chung, nhưng ở quê nội em (Bắc Ninh), người ta hay gọi là “con nghêu” hay “con ngao” cho những loại tương tự. Và cái cách người Huế ăn, từ “sức” rau thơm vào bát, nghĩa là “cuốn” hay “quấn” lại. Em hình dung cái động tác nhẹ nhàng, từ tốn ấy, thấy nó đẹp hơn nhiều so với từ “cuốn” mà em vẫn dùng.

Đọc Chuyện cơm hến, em nhận ra ngôn ngữ đâu chỉ là phương tiện giao tiếp. Mỗi từ ngữ địa phương là một hồn cốt, một lối sống, một cách con người ta yêu thương và gắn bó với mảnh đất của mình. Những từ “rứa”, “bưng”, “bỏ” ấy, với người Huế là bình thường, nhưng với em, chúng là những “chiếc cầu nối” lạ kỳ. Chúng đưa em, một cô bé miền xuôi, về với một Huế cổ kính, trầm mặc, nơi mà bát cơm hến giản dị cũng trở thành cả một nghệ thuật, cả một triết lý về sự đủ đầy trong đạm bạc.

Em chợt nghĩ, nếu ai cũng hiểu được những từ ngữ ấy, biết đâu người ta sẽ thêm yêu mến và trân trọng văn hóa từng vùng miền hơn. Còn với riêng em, những từ ngữ địa phương trong Chuyện cơm hến không còn xa lạ nữa. Chúng đã trở thành một gia vị mới, một “chút cay, chút ngọt, chút mặn” nêm nếm cho tâm hồn em, để em thêm trân trọng sự đa dạng, phong phú và đẹp đẽ của tiếng Việt.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Tìm từ ngữ địa phương trong "Chuyện cơm hến"

Tuần trước, tôi suýt bị điểm kém vì một câu hỏi tưởng dễ mà lại khó không ngờ.

Cô giáo ra bài: tìm từ ngữ địa phương trong văn bản "Chuyện cơm hến" và chỉ ra từ tương đương. Tôi đọc lướt qua, thấy đơn giản. Cơm hến thì ai chả biết, Huế mà. Nhưng khi bắt tay vào làm, tôi mới tá hỏa — hóa ra mình đọc mà chẳng để ý gì cả.

Tối đó, tôi vừa lật vở vừa than thở. Bà tôi ngồi bên cạnh, bỗng cười khẩy: "Hồi trước bà ở Huế mấy năm, cái này bà dạy được." Tôi trợn mắt. Chưa bao giờ tôi nghe bà nói bà từng sống ở Huế. Bà kể, ngày trẻ bà theo ông ngoại vào Huế công tác, ở đó gần hai năm. "Bà ăn cơm hến đến thuộc lòng luôn," bà nói, giọng tự hào.

Thế là hai bà cháu ngồi "mổ xẻ" văn bản.

Từ đầu tiên đập vào mắt tôi là "con hến." Bà bảo, ở Huế người ta gọi "hến" là loại nhuyễn thể nhỏ xíu, sống ở sông Hương. Ở quê mình (Nam Định), người ta quen gọi "nghêu" hoặc "ngao" cho loại to hơn, còn hến đúng kiểu Huế thì quê mình không có. Nhưng nếu nói rộng ra, "hến" cũng được dùng trong từ ngữ toàn dân rồi, chỉ có cách chế biến và ăn kèm mới là đặc trưng Huế thôi.

"Mắm ruốc" — từ này làm tôi bất ngờ nhất. Bà tôi bảo, ở Huế người ta dùng mắm ruốc pha loãng, khác hẳn với "mắm tôm" mà người Bắc hay ăn với bún đậu. Hai thứ khác nhau hoàn toàn mà tôi cứ tưởng một. Mắm ruốc thì ở Huế và miền Trung hay dùng, còn người ngoài Bắc mình quen gọi chung là "mắm tôm" — nhưng thực ra không phải.

"Ớt xiêm" cũng là từ địa phương. Trong văn bản ghi "ớt xiêm," còn ở ngoài Bắc mình hay gọi là "ớt hiểm" hoặc "ớt chỉ thiên." Cách gọi khác nhau nhưng chỉ cùng một thứ ớt nhỏ, cay xè. Bà tôi cười: "Ớt Huế cay lắm, ăn một quả mà chảy nước mắt."

"Trệu trạo" — cái từ này tôi đọc lần đầu chẳng hiểu gì. Bà giảng: đó là từ mô tả tiếng nhai, kiểu nhai vội vàng, miệng đầy thức ăn mà cứ nhai lấy nhai để. Ở ngoài mình, người ta hay nói "nhai nhồm nhoàm" hoặc "nhai ngấu nghiến" cho cái kiểu đó. Từ "trệu trạo" mang sắc thái riêng, vừa tả âm thanh vừa tả cái vội vã của người ăn cơm hến giữa chợ.

"Rau sống" thì lại là từ dùng chung, không phải từ địa phương. Nhưng cách người Huế trộn rau sống với hến, với mắm ruốc, với đậu phộng rang — thì chỉ Huế mới có.

"Rưng rưng" trong câu tả vị cay cũng là từ hay. Ở ngoài Bắc mình, người ta nói "cay cay" hoặc "xì xụp." Còn "rưng rưng" ban đầu tôi tưởng chỉ dùng để tả mắt muốn khóc, ai ngờ người Huế dùng nó để tả cả vị cay nhẹ đầu lưỡi. Lạ thật.

Điều bất ngờ nhất trong buổi tối hôm đó không phải bài tập, mà là bà tôi. Suốt bao năm sống cùng bà, tôi không hề biết bà từng ở Huế, từng ăn cơm hến bên bờ sông Hương, từng nói được vài câu giọng Huế. Khi tôi hỏi sao bà không kể bao giờ, bà chỉ cười: "Cháu có hỏi bao giờ đâu."

Tôi ghi xong bài, ngẩng lên thấy bà đang nhìn ra cửa sổ, mắt xa xăm. Chắc bà đang nhớ Huế.

Từ hôm đó, tôi hiểu một điều: mỗi từ ngữ địa phương không chỉ là một từ — nó là cả một vùng đất, một kỷ niệm, một thời đã qua. "Trệu trạo" không chỉ là nhai, mà là hình ảnh người ta ngồi xổm bên bờ sông, húp vội bát cơm hến buổi sớm mai. "Mắm ruốc" không chỉ là gia vị, mà là mùi vị của xứ Huế mặn nồng.

Bài văn hôm sau tôi được điểm 9. Cô giáo khen có góc nhìn riêng. Nhưng điều tôi vui nhất không phải điểm số, mà là tối hôm ấy, bà tôi kể cho tôi nghe thêm về Huế — lần đầu tiên sau mười ba năm sống cùng nhau.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Mảnh vỡ Huế trong lòng Hà Nội

Chiều nay, khi đọc “Chuyện cơm hến”, tôi bỗng thấy lòng mình xôn xao như có ai rải một nắm gạo nếp vào chảo nóng. Những con chữ Huế ấy, chúng không chỉ nằm im trên trang giấy. Chúng nhảy múa, gọi mời, rồi bất chợt va vào một ngăn kéo ký ức rất sâu trong tôi, nơi cất giữ mùi vị của quê ngoại, của những từ ngữ đã thành “tiếng lòng” của riêng mình.

Bài văn kể về món cơm hến – nghe thì giản dị vậy thôi. Nhưng cái hay, cái “ngọt” của nó nằm ở chỗ người viết dùng những từ rất Huế, rất “chất”. Nó không gọi là “một bát cơm trộn hến” khô khốc, mà là “một dĩa cơm hến”. À, “dĩa”. Chỉ một từ mà thấy ngay sự thanh nhã, nhẹ nhàng của người Huế. Ở quê ngoại tôi (một vùng Bắc Bộ), người ta cũng hay dùng “dĩa” cho đĩa xà lách, đĩa hoa quả tráng miệng. Nhưng khi ra Hà Nội, người ta nói “đĩa” nhiều hơn, cho mọi thứ, từ đĩa thịt luộc đến đĩa nhạc. “Dĩa” nghe mong manh, “đĩa” nghe vững chãi hơn. Chỉ một thanh âm, mà đã thấy hồn cốt hai miền.

Rồi đến “cái tô”. Người Huế nói “cái tô” to hơn “bát” một chút, dùng cho bún bò, cơm hến. Ở quê tôi, tô cũng dùng, nhưng chỉ chuyên cho bún riêu, bún ốc. Gọi “cho xin bát nước” thì là bát ăn cơm, bé tẹo. Gọi “cho xin tô nước” là phải bưng bằng hai tay, húp xì xụp mới đã. Từ “tô” ấy, nghe đã thấy sự hào phóng, no đầy. Nó như một lời hứa: “Đây, cứ ăn no đi, không thiếu đâu”.

Nhưng có lẽ tôi ấn tượng nhất là từ “rèm”. Bài viết tả “rèm” – tức là một loại rau sống thái mỏng. Lần đầu nghe, tôi hình dung ngay đến tấm rèm cửa sổ. Nhưng không, “rèm” ở đây là một mớ rau, thái lắt nhắt, mỏng manh như sợi chỉ. Ở quê tôi, người ta cũng thái rau vậy, nhưng gọi là “rau thái rối” hoặc “rau thái chỉ”. “Rèm” nghe có gì đó rất xưa, rất “nữ công gia chánh”, gợi hình ảnh người con gái Huế cần mẫn, tỉ mỉ bên khung cửi, rồi đưa sự dịu dàng ấy vào cả bếp núc.

Hay như từ “hến”. Đơn giản vậy thôi, nhưng trong câu văn “hến được đãi sạch cát”, cái động từ “đãi” sao mà thân thương quá. Ở quê tôi, người ta cũng “đãi gạo” (vo gạo), “đãi đỗ” (loại bỏ sạn trong đỗ). “Đãi” là một công đoạn sơ chế, nhưng qua con chữ, tôi hình dung được đôi tay ai đó đang nhẫn nại, khuấy nước, để những con hến lấp lánh nổi lên, sạch sẽ, tinh khiết. Nó khác với “rửa” hay “sơ chế” – những từ chỉ hành động, còn “đãi” mang cả cái hồn của sự chăm chút.

Đọc đến đây, tôi như một đứa trẻ lần đầu được người lớn cho nếm thử một thức quà lạ. Tôi nhận ra rằng, những từ ngữ địa phương không phải là rào cản, mà là những cánh cửa. Cánh cửa mở ra một vùng đất, một nếp sống, một tâm hồn. “Dĩa cơm hến” không chỉ là một món ăn, mà là cả một buổi chiều Huế dịu dàng, mát rượi. “Tô bún” không chỉ là đồ ăn, mà là sự hào sảng, chân chất của con người nơi ấy.

Bỗng dưng, tôi nhớ ngoại. Nhớ những lần ngoại gọi con gà là “con gio”. Nhớ cái nồi đất ngoại hay dùng để nấu chè, ngoại hay gọi là “niêu chè”. Những từ ấy, giờ ít ai dùng, nhưng mỗi lần nhớ lại, là một lần tôi thấy mình được trở về, được ấp ủ trong một vùng ký ức ấm áp, thân quen.

Thì ra, học văn không phải chỉ là tìm nghĩa đen, nghĩa bóng. Học văn là học cách lắng nghe. Lắng nghe hồn vía của một vùng đất qua từng con chữ. Để rồi, khi gấp sách lại, ta không chỉ biết thêm về Huế, mà còn hiểu thêm về chính quê mình, về những “tiếng lòng” mà đôi khi, trong nhịp sống hối hả, ta đã vô tình bỏ quên.

Chế độ đọc sách →