Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 131
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 131–132
Hai trang này thuộc bài ÔN TẬP HỌC KÌ I. Trang 130 gồm phần A. Ôn tập kiến thức (câu 1 – 4). Trang 131 mở sang phần B. Luyện tập tổng hợp với Phiếu học tập số 1, in văn bản đọc "Rừng cháy" (chưa có câu hỏi, các câu hỏi nằm ở trang 132).
A. ÔN TẬP KIẾN THỨC
Câu 1
Đề bài: Trong học kì I, em đã học các bài Bầu trời tuổi thơ, Khúc nhạc tâm hồn, Cội nguồn yêu thương, Giai điệu đất nước, Màu sắc trăm miền. Hãy chọn mỗi bài một văn bản tiêu biểu cho thể loại và chủ đề của bài học, rồi lập bảng theo mẫu.
Cách giải
Với mỗi bài, em chọn một văn bản hợp nhất với thể loại và chủ đề. Dưới đây là bảng mẫu em có thể chép vào vở:
| Bài | Văn bản | Tác giả | Thể loại | Nghệ thuật (đặc điểm nổi bật) | Nội dung (đặc điểm nổi bật) |
|---|---|---|---|---|---|
| Bầu trời tuổi thơ | Bầy chim chìa vôi | Nguyễn Quang Thiều | Truyện ngắn | Kể chuyện theo điểm nhìn trẻ thơ, miêu tả thiên nhiên sinh động, ngôn ngữ trong trẻo | Tình yêu thiên nhiên, lòng nhân hậu và thế giới tâm hồn đẹp đẽ của trẻ em |
| Khúc nhạc tâm hồn | Đồng dao mùa xuân | Nguyễn Khoa Điềm | Thơ bốn chữ | Nhịp thơ nhẹ nhàng, hình ảnh giản dị, giọng điệu tha thiết | Ca ngợi sự hi sinh của người lính, gợi lòng biết ơn và niềm thương nhớ |
| Cội nguồn yêu thương | Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ | Nguyễn Ngọc Thuần | Truyện ngắn | Lời văn nhẹ nhàng, giàu chất thơ, nhiều chi tiết tinh tế | Tình cha con ấm áp, bài học về cách yêu thương và lắng nghe cuộc sống |
| Giai điệu đất nước | Mùa xuân nho nhỏ | Thanh Hải | Thơ năm chữ | Hình ảnh tươi sáng, điệp ngữ, nhạc điệu trong trẻo | Tình yêu thiên nhiên, đất nước và ước nguyện cống hiến chân thành |
| Màu sắc trăm miền | Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt | Vũ Bằng | Tùy bút | Ngôn ngữ giàu cảm xúc, hình ảnh gợi cảm, giọng văn say đắm | Vẻ đẹp mùa xuân Hà Nội và nỗi nhớ quê hương da diết |
Em có thể thay bằng văn bản khác cùng bài (ví dụ "Đi lấy mật", "Gặp lá cơm nếp", "Người thầy đầu tiên"…), miễn là văn bản đó tiêu biểu cho thể loại và chủ đề của bài.
💡 Mẹo nhớ: Mỗi bài học gắn với một thể loại trọng tâm – cứ nhớ "Bầu trời, Cội nguồn" là truyện, "Khúc nhạc, Giai điệu" là thơ, "Màu sắc trăm miền" là tùy bút/tản văn.
Câu 2
Đề bài: Em đã thực hành viết các kiểu bài: tóm tắt văn bản; tập làm thơ bốn chữ hoặc năm chữ; viết đoạn văn ghi lại cảm xúc sau khi đọc thơ bốn chữ, năm chữ; phân tích đặc điểm nhân vật; viết bài văn biểu cảm về con người hoặc sự việc; viết văn bản tường trình. Hãy thực hiện các yêu cầu sau.
Phần a — Trình bày yêu cầu đối với mỗi kiểu bài
1. Tóm tắt văn bản
- Phản ánh đúng nội dung của văn bản gốc.
- Trình bày được những ý chính, những điểm quan trọng nhất.
- Sử dụng các từ ngữ quan trọng của văn bản gốc.
- Đáp ứng đúng yêu cầu về độ dài.
2. Tập làm thơ bốn chữ hoặc năm chữ
- Mỗi dòng có bốn chữ (hoặc năm chữ).
- Có cách gieo vần phù hợp (vần chân, vần lưng).
- Ngắt nhịp đều đặn (thường 2/2 với thơ bốn chữ, 2/3 hoặc 3/2 với thơ năm chữ).
- Thể hiện được cảm xúc, hình ảnh sinh động về một sự vật, sự việc.
3. Viết đoạn văn ghi lại cảm xúc sau khi đọc bài thơ bốn chữ, năm chữ
- Giới thiệu nhan đề bài thơ và tên tác giả.
- Thể hiện được cảm xúc chung về bài thơ.
- Nêu các chi tiết mang tính tự sự, miêu tả trong bài thơ và đánh giá ý nghĩa của chúng.
- Chỉ ra được nét độc đáo trong cách dùng từ ngữ, hình ảnh, vần, nhịp.
4. Phân tích đặc điểm nhân vật
- Giới thiệu được nhân vật cần phân tích.
- Nêu các đặc điểm của nhân vật dựa trên bằng chứng trong tác phẩm (lời nói, hành động, suy nghĩ, mối quan hệ…).
- Nhận xét, đánh giá nghệ thuật xây dựng nhân vật của nhà văn.
- Nêu ý nghĩa của hình tượng nhân vật.
5. Viết bài văn biểu cảm về con người hoặc sự việc
- Giới thiệu được đối tượng biểu cảm và nêu ấn tượng ban đầu.
- Bộc lộ tình cảm, cảm xúc chân thực, sâu sắc.
- Kết hợp miêu tả, tự sự để hỗ trợ cho việc biểu cảm.
- Khẳng định lại tình cảm, cảm xúc và rút ra điều đáng nhớ.
6. Viết văn bản tường trình
- Trình bày đầy đủ thể thức (quốc hiệu, tiêu ngữ, địa điểm – thời gian, tên văn bản, người nhận…).
- Nêu rõ thời gian, địa điểm, sự việc xảy ra.
- Tường thuật trung thực, khách quan diễn biến sự việc.
- Ghi rõ trách nhiệm của người tường trình, lời cam đoan và chữ kí.
Phần b — Tóm tắt một văn bản đã đọc, đã học
Chọn tóm tắt bằng hình thức đoạn văn. Dưới đây là đoạn tóm tắt truyện "Bầy chim chìa vôi" (Nguyễn Quang Thiều):
Khoảng hai giờ sáng, hai anh em Mên và Mon nằm trên giường mà lòng cứ lo lắng cho tổ chim chìa vôi ngoài bãi cát giữa sông. Trời mưa to, nước sông dâng nhanh, hai cậu bé sợ những con chim non chưa biết bay sẽ bị nước cuốn trôi. Cuối cùng, hai anh em quyết định chèo đò ra bãi cát để cứu bầy chim. Khi đến nơi cũng là lúc bình minh lên, các cậu chứng kiến cảnh bầy chim chìa vôi non cất cánh bay lên ngay khi dải cát cuối cùng sắp chìm trong nước. Khoảnh khắc kì diệu ấy khiến hai đứa trẻ xúc động đến rơi nước mắt.
💡 Mẹo nhớ: Tóm tắt là "giữ xương, bỏ thịt" – chỉ giữ lại sự việc và nhân vật chính, lược bỏ chi tiết phụ và lời văn miêu tả dài dòng.
Câu 3
Đề bài: Nêu những nội dung mà em đã thực hành nói và nghe ở mỗi bài học trong học kì vừa qua. Những nội dung này có liên quan như thế nào với những gì em đã đọc hoặc viết?
Cách giải
Nội dung nói và nghe của từng bài:
| Bài | Nội dung nói và nghe |
|---|---|
| Bầu trời tuổi thơ | Trao đổi về một vấn đề mà em quan tâm |
| Khúc nhạc tâm hồn | Trình bày suy nghĩ về một vấn đề đời sống (được gợi ra từ tác phẩm văn học đã đọc) |
| Cội nguồn yêu thương | Trình bày ý kiến về một vấn đề đời sống (được gợi ra từ một nhân vật văn học) |
| Giai điệu đất nước | Trình bày ý kiến về những hoạt động thiện nguyện vì cộng đồng |
| Màu sắc trăm miền | Trình bày ý kiến về vấn đề văn hóa truyền thống trong xã hội hiện đại |
Mối liên quan với đọc và viết:
Các nội dung nói và nghe đều bắt nguồn từ những gì em đã đọc và đã viết. Cụ thể:
- Vấn đề để trao đổi, trình bày thường được gợi ra từ văn bản đọc trong bài (ví dụ: từ nhân vật, từ chủ đề tác phẩm).
- Bài nói chính là sự chuyển hóa bài viết thành lời: dàn ý, lí lẽ, dẫn chứng đã chuẩn bị khi viết được dùng lại khi nói.
- Kĩ năng nghe giúp em tiếp nhận, phản hồi ý kiến, từ đó hiểu sâu hơn về văn bản và biết cách viết chặt chẽ, thuyết phục hơn.
Như vậy, đọc – viết – nói – nghe là bốn kĩ năng gắn bó, hỗ trợ lẫn nhau: đọc và viết cung cấp nội dung, ý tưởng; nói và nghe giúp rèn luyện cách diễn đạt và phản hồi.
Câu 4
Đề bài: Tóm tắt kiến thức tiếng Việt mà em đã học trong học kì I theo mẫu.
Cách giải
| Bài | Kiến thức tiếng Việt |
|---|---|
| Bầu trời tuổi thơ | Mở rộng trạng ngữ của câu bằng cụm từ: Trạng ngữ của câu có thể là từ hoặc cụm từ. Nhờ mở rộng bằng cụm từ, trạng ngữ cung cấp thông tin cụ thể hơn về không gian, thời gian… Ví dụ: "Buổi sáng mùa xuân" cụ thể hơn "Buổi sáng". |
| Khúc nhạc tâm hồn | Nói giảm nói tránh: biện pháp tu từ dùng cách diễn đạt tế nhị, tránh gây cảm giác đau buồn, nặng nề hoặc thô tục, thiếu lịch sự. Ví dụ: nói "đi xa", "về với đất" thay cho "chết". |
| Cội nguồn yêu thương | Số từ: từ chỉ số lượng và thứ tự của sự vật. Phó từ: từ chuyên đi kèm danh từ, động từ, tính từ để bổ sung ý nghĩa cho chúng. |
| Giai điệu đất nước | Biện pháp tu từ (so sánh, ẩn dụ, điệp ngữ…) và ngữ cảnh, nghĩa của từ trong ngữ cảnh: cùng một từ có thể mang nghĩa khác nhau tùy hoàn cảnh sử dụng. |
| Màu sắc trăm miền | Dấu gạch ngang: dùng để đánh dấu lời nói trực tiếp, liệt kê, nối các từ trong một liên danh… Từ ngữ địa phương: từ chỉ dùng ở một (hoặc một số) vùng miền nhất định. |
💡 Mẹo nhớ: Mỗi bài thường có một đến hai đơn vị kiến thức tiếng Việt; cứ liên hệ kiến thức ấy với văn bản trong bài thì sẽ nhớ lâu hơn.
B. LUYỆN TẬP TỔNG HỢP — PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1
1. ĐỌC — a. Đọc văn bản: Rừng cháy
Nội dung trang 131: Trang này in văn bản đọc "Rừng cháy" (trích Đất rừng phương Nam của nhà văn Đoàn Giỏi). Đoạn trích kể lại buổi đi lấy mật ong giữa rừng tràm, miêu tả vẻ đẹp uy nghi, tráng lệ và bình yên của khu rừng trong nắng, sau đó là khoảnh khắc ba chiếc máy bay của giặc Pháp bất ngờ ập đến trút bom đạn, phá tan sự yên ả của rừng.
⚠️ Lưu ý: Trang 131 chỉ in văn bản đọc, chưa có câu hỏi. Phần câu hỏi luyện tập của Phiếu học tập số 1 nằm ở trang 132 (không có trong ảnh). Vì vậy phần này chưa thể giải bài tập.
🎯 Ghi nhớ: - Bài Ôn tập học kì I giúp em hệ thống lại bốn mảng kiến thức: văn bản đọc (thể loại, tác giả, nội dung, nghệ thuật), kiểu bài viết, hoạt động nói – nghe và kiến thức tiếng Việt. - Đọc – viết – nói – nghe luôn gắn kết, bổ trợ cho nhau, không tách rời. - Khi lập bảng tổng kết, hãy chọn văn bản tiêu biểu nhất cho cả thể loại lẫn chủ đề của từng bài.
Nếu em gửi tiếp ảnh trang 132, mình sẽ giải đầy đủ phần câu hỏi đọc hiểu của văn bản "Rừng cháy" nhé.
📝 Bài văn mẫu
Đề bài: Nêu những nội dung mà em đã thực hành nói và nghe ở mỗi bài học trong học kì vừa qua. Những nội dung này có liên quan như thế nào với những gì em đã đọc hoặc viết?
Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện
Bài văn của em
Hồi đầu học kỳ, em chúa ghét mấy tiết học Nói-Nghe. Nghe tên đã thấy buồn ngủ rồi, kiểu gì chả là cô giảng rồi cả lớp gật gù. Ai ngờ, học xong em lại thấy... vui đáo để.
Hồi tháng trước, cô giao cho nhóm em thuyết trình về “Môi trường xung quanh em”. Trời ơi, nghe đề bài chán òm. Nhưng mà cách cô làm thì không chán tí nào. Cô bắt mỗi nhóm phải đóng vai: nhóm thì làm “nhà khoa học” báo cáo, nhóm thì làm “phóng viên” đi điều tra, nhóm em lại phải đóng vai... mấy con cá trong ao bị ô nhiễm. Mấy đứa con trai bọn em đứa thì quằn quại, đứa thì ho sặc sụa, cả lớp cười lăn. Hóa ra nói mà không cần nói bằng lời, chỉ bằng hành động, cũng là “nói” đấy chứ. Và để đóng cho đạt, bọn em phải nghe cô giải thích rất kỹ về hậu quả của ô nhiễm. Nghe xong, tự nhiên thấy thương con cá thật, chứ không phải chỉ vì điểm.
Hay có lần, cô cho một bạn nam và một bạn nữ lên “thảo luận” về vấn đề có nên cho trẻ con dùng điện thoại nhiều không. Bạn nam kia cãi rằng điện thoại giúp học online, bạn nữ lại bảo hại mắt. Hai bạn nói qua nói lại, cô đóng vai trọng tài. Cả lớp được phen hóng hớt, rồi cô mới dạy rằng, tranh luận là phải biết lắng nghe ý kiến người khác, rồi mới nêu quan điểm của mình. Em giật mình, vì trong nhóm bạn em, toàn đứa nói đứa nghe, chẳng đứa nào chịu nghe đứa nào xong lại giận nhau.
Những giờ học như thế, tự nhiên gắn với những giờ đọc và viết một cách kỳ lạ. Hồi trước, em viết văn tả cảnh chỉ cốt cho xong. Nhưng từ ngày đóng vai “con cá bị ô nhiễm”, em viết đoạn văn tả con sông quê mà tự nhiên hình dung rõ lắm: nước đen, rác nổi, mùi hôi thối... Vì em đã “nghe” thấy mùi đó, đã “nói” về nó bằng cả người rồi. Hay như bài viết về “Lời khuyên cho bạn bè”, em cũng viết hay hơn, vì em đã học được từ tiết thảo luận rằng muốn khuyên ai, trước hết phải hiểu vấn đề của họ, phải biết lắng nghe.
Em còn nhớ hôm thuyết trình về “Người em ngưỡng mộ”. Em chọn nói về bác bảo vệ trường. Vì em hay “nghe” bác kể chuyện hồi đi bộ đội, nghe bác dặn học sinh cẩn thận. Để nói cho hay, em phải “đọc” lại những ký ức đó trong đầu, rồi “viết” ra giấy dàn ý. Hóa ra, Nói, Nghe, Đọc, Viết nó xoay vòng với nhau như vậy.
Nói thật, hồi đầu em tưởng mấy giờ Nói-Nghe là giờ “xả hơi”. Nhưng học rồi mới biết, nó là nơi bọn em được là chính mình, được bày tỏ, được lắng nghe, được sai và sửa. Nó làm cho những con chữ trong sách vở, những bài đọc, bài viết trở nên sống động hơn, gần gũi hơn. Giờ thì em lại mong đến tiết học đó, vì biết đâu lại được đóng vai... một con khỉ cũng nên.
Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình
Mở cuốn vở tiếng Việt cũ, em thấy những trang ghi chép về các bài nói, bài nghe trong học kì. Bỗng nhiên, những tiết học ấy hiện về rõ ràng lắm, như thể mới hôm qua thôi.
Em nhớ nhất là bài thuyết trình về quyển sách em yêu thích. Hôm đó, tim em đập thình thịch. Em chọn nói về "Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh" của Nguyễn Nhật Ánh. Trước khi đứng trước lớp, em đã đọc đi đọc lại cuốn sách ấy rất nhiều lần. Nhưng kỳ lạ là, khi viết cảm nhận, em chỉ viết được những câu chung chung. Cho đến lúc phải nói, em lại thấy mình cần hiểu sâu hơn. Em phải tóm tắt lại câu chuyện sao cho bạn bè hình dung được, phải chọn ra những chi tiết đắt giá để thuyết phục mọi người rằng đây là một cuốn sách hay. Em chợt nhận ra: để nói được, em phải đọc kỹ hơn, và để viết được, em cũng cần phải biết cách "nói" những suy nghĩ của mình ra.
Lại có những tiết đóng vai, nghe bạn trình bày. Em được vào vai một nhân vật trong truyện ngắn "Lão Hạc". Khi phải nói những lời của lão, em thấy xót xa. Em phải nghe bạn diễn, rồi cảm nhận nỗi buồn trong giọng bạn, để rồi khi viết bài phân tích nhân vật, em không chỉ phân tích suông mà còn viết bằng cả sự đồng cảm. Có lần, em nghe bạn kể về bài văn tả con mèo nhà bạn. Bạn tả chi tiết lắm, nghe mà như thấy con mèo đang nằm trước mặt. Về nhà, em viết bài tả con chó của mình, em đã cố gắng viết chi tiết như cách bạn ấy kể.
Hay như những buổi thảo luận nhóm về vấn đề bảo vệ môi trường. Em lắng nghe bạn nói, rồi em cũng nói lên suy nghĩ của mình. Ban đầu em chỉ nghĩ đơn giản là không xả rác. Nhưng nghe bạn phân tích về hệ sinh thái, về tương lai, em thấy vấn đề rộng lớn hơn nhiều. Những ý tưởng ấy, những con số bạn nêu ra, em ghi chép lại cẩn thận. Rồi khi viết bài nghị luận về môi trường, em đã vận dụng ngay những gì đã nghe và đã nói. Bài viết của em vì thế mà có sức nặng hơn, thuyết phục hơn.
Em thấy rằng, nói và nghe không hề tách rời với đọc và viết. Chúng như bốn người bạn, luôn đi cùng nhau. Nói giúp em sắp xếp lại ý nghĩ, nghe giúp em thu nhận thêm tri thức. Đọc cho em vốn từ và ý tưởng, còn viết giúp em lưu giữ lại tất cả. Những gì em thực hành trong các tiết nói và nghe ở lớp, vô hình chung đã trở thành bước chuẩn bị cho em trước khi đọc một văn bản mới hay viết một bài tập. Nó rèn cho em sự tự tin, sự nhạy bén và cả khả năng cảm nhận sâu sắc hơn.
Thì ra, mỗi giờ học đều có sợi dây liên kết bí mật. Em thấy mình may mắn vì đã nhận ra điều ấy. Việc học không phải là những mảnh rời rạc, mà là một bức tranh ghép từ nhiều mảnh nhỏ. Và em, đang dần học cách nhìn thấy tổng thể của bức tranh ấy.
Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ
Bài văn: Bài học từ một lần "mất não"
Cô Lan vừa dứt lời: "Thứ hai tuần sau, mỗi em chuẩn bị một bài tổng kết nói và nghe học kì vừa qua", là cả lớp tôi vỗ tay rần rần. Riêng tôi, tim rớt cái bịch. Mấy tuần nay tôi mải đá bóng, buổi nói chuyện nào cũng chỉ "ngồi nghe cho có", giờ lấy đâu ra mà kể?
Chiều thứ bảy, tôi sang nhà thằng Tùng mượn vở. Nó ghi chép cẩn thận lắm, bài nào cũng có gạch đầu dòng rõ ràng. Tôi chép nguyên xi, lòng mừng thầm: "Sống rồi!".
Thứ hai, cô gọi tôi lên đầu tiên. Có lẽ cô muốn "khởi động" bằng đứa học giỏi Văn thường xuyên để tạo không khí. Tôi bước lên, mở tờ giấy, đọc vanh vách: "Em đã thực hành nói ở bài Mời và từ chối, trong đó em học cách dùng từ ngữ lịch sự khi từ chối lời mời của bạn..." Nói được nửa chừng, cô bỗng ngắt lời: "Khoan, em kể lại một tình huống cụ thể mà em đã thực hành đi".
Tôi chết sững. Tờ giấy của thằng Tùng làm gì có chi tiết ấy. Mồ hôi tôi túa ra. Cả lớp im phăng phắc. Tôi lắp bắp: "Dạ... dạ... em... em từ chối lời mời sinh nhật của bạn... vì... vì bận học bài". Cô cười hiền: "Thế khi từ chối, em nói thế nào?". Tôi bịa đại: "Em nói... dạ bạn ơi mình bận rồi, hẹn lần sau nhé".
Cô gật đầu: "Tốt! Nhưng em có nhớ bài đọc "Lời cảm ơn" không? Trong đó, nhân vật từ chối khéo bằng cách đề nghị đổi ngày. Em đã vận dụng chưa?". Tôi giật mình. À, đúng rồi! Bài đọc ấy tôi có học, nhưng không nghĩ ra áp dụng. Cô nói tiếp: "Em thấy chưa, khi nghe bài đọc, em tích lũy được cách nói. Khi nói, em dùng những từ ngữ đã đọc. Và khi viết, em lại sắp xếp lại những gì đã nói. Nó liên quan nhau như vòng tròn ấy".
Tôi đứng đực ra, vừa xấu hổ vừa bất ngờ. Thì ra mấy buổi học tôi tưởng là "thừa" ấy, lại có mối liên hệ chặt thế. Bài "Nói về một cuốn sách" - tôi nghe các bạn kể, rồi về nhà viết bài văn tả sách hay hơn. Bài "Thảo luận nhóm" - tôi nghe tranh luận, rồi viết đoạn nghị luận có lý lẽ hơn. Vậy mà tôi không nhận ra.
Khi về chỗ, thằng Tùng huých tay: "Mày đọc bài tao mà quên chi tiết à?". Tôi lắc đầu: "Không phải quên, là tao không hiểu. Mày ghi chép nhưng mày có hiểu mối liên hệ giữa nghe-nói-đọc-viết không?". Nó ngẩn ra. Có lẽ cả hai chúng tôi đều học vẹt.
Tối ấy, tôi không chép lại bài của Tùng nữa. Tôi tự viết, dựa trên những gì mình nhớ và hiểu. Tôi kể về buổi thuyết trình về bảo vệ môi trường, khi tôi nghe bạn Linh nói, rồi về nhà viết một lá đơn kiến nghị cho khu phố tôi. Tôi kể về lần nghe cô giảng bài "Kể chuyện qua tranh", rồi áp dụng để kể cho em tôi nghe. Viết xong, tôi thấy nhẹ cả người.
Bài học ấy, tôi nhớ mãi. Không phải vì tôi bị cô gọi lên "mất não" trước lớp, mà vì tôi chợt nhận ra: nghe, nói, đọc, viết không phải bốn kỹ năng riêng biệt, mà là bốn người bạn đi cùng nhau. Nghe để hiểu, nói để diễn đạt, đọc để tích lũy, viết để ghi lại. Thiếu một đứa, ba đứa kia sẽ... lạc đường.
Sau lần ấy, tôi không còn "ngồi nghe cho có" nữa. Mỗi buổi học, tôi ghi chép bằng lời của mình, có ghi cả suy nghĩ cá nhân. Kì sau, chắc chắn tôi sẽ không cần mượn vở thằng Tùng nữa. Mà nếu có mượn, tôi cũng sẽ đọc để hiểu, chứ không chép nguyên xi như một con vẹt.
Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh
Hồi mới vào học kì hai, cô Thanh nói nhỏ với cả lớp: "Chữ viết là để ghi lại tiếng nói, nhưng nếu ta không nói, làm sao biết viết cho hay?" Câu nói ấy vương vấn trong em suốt những tháng ngày sau.
Em nhớ bài học đầu tiên, cô cho mỗi đứa kể một kỉ niệm buồn. Bạn Trang kể chuyện con mèo bị lạc, giọng bạn ấy nhỏ xíu, nghẹn lại ở câu cuối. Không hiểu sao, em nghe mà thấy mũi mình cay xè. Tối về, em mở vở tập làm văn, bỗng dưng muốn viết về ông nội. Trước đó, em chỉ viết được vài dòng gượng gạo. Nhưng hôm nay, khi nhớ lại giọng Trang nghẹn ngào, em như nghe thấy cả tiếng mình thầm thì kể cho ông nghe. Chữ nghĩa cứ thế tuôn ra, mềm như nước. Thì ra, nghe một người thật run rẩy, lại cho mình dũng cảm để viết những điều thật thà nhất.
Rồi có tuần, cô tổ chức tranh luận về việc "Nên hay không nên cho trẻ em dùng điện thoại?". Em ở phe "không nên". Lần đầu tiên, em phải tìm cách nói để bảo vệ ý mình, để người khác nghe và hiểu. Em lục tung các bài báo, các mẩu chuyện trong sách đạo đức để làm dẫn chứng. Hôm ấy, em nói hăng say đến nỗi hai má nóng ran. Điều lạ là, sau buổi tranh luận, khi viết một đoạn nghị luận về cùng chủ đề ấy, em không còn thấy khô khan nữa. Các lập luận như đã được tôi luyện qua lửa đàm thoại, sắc bén và ấm nóng hơn nhiều. Nói, hình như là cách để mình "thử lửa" cho ý tưởng trước khi ghi nó xuống.
Nhưng em thích nhất, là những giờ nghe và tập đọc thơ. Cô bật cho nghe bài "Mẹ" của Tố Hữu, qua giọng đọc của một nghệ sĩ. Giọng trầm ấm ấy vang lên, em như thấy cả đêm khuya mẹ thức, thấy ánh đèn dầu le lói. Rồi cô bảo cả lớp đọc theo, từng đứa một. Đến lượt em, em đọc câu "Mẹ già như chuối ba hương", bỗng dưng run bắn, vì vừa đọc, vừa hình dung ra bà ngoại. Cái run ấy, không phải vì sợ, mà vì xúc động quá. Sau đó, khi viết đoạn văn tả bà, em không chỉ viết về đôi tay nhăn nheo hay mái tóc bạc. Em viết về "tiếng ru ầu ơ lẫn trong gió đêm", viết về "cái nhíu mày khi bà đếm từng cọng rau". Tất cả những hình ảnh ấy, sống động lên trong em từ chính lúc em nghe và cất tiếng đọc thơ. Thơ cho em một thứ hình ảnh mà sách vở bình thường không có, đó là hình ảnh được nhuộm bằng thanh âm và cảm xúc.
Cứ thế, học kì hai trôi qua. Mỗi tiết nói, mỗi lần nghe là một lần em được sống thêm một cuộc đời khác: cuộc đời của bạn Trang với con mèo lạc, cuộc đời của người nghệ sĩ với bài thơ Mẹ, cuộc đời của chính em khi mạnh dạn tranh luận. Và khi em viết, tất cả những cuộc đời ấy hòa vào nhau, khiến con chữ có hồn, có vía. Em hiểu ra, nói và nghe không chỉ là bài tập. Nó là cách em mở rộng trái tim mình, để khi viết, em có đủ yêu thương và trải nghiệm mà đặt vào từng trang giấy.
Bây giờ, mỗi khi cầm bút, em thường nhắm mắt lại, tưởng tượng mình đang nói chuyện với một người thân. Em nghe thấy cả giọng nói của mình trong đầu, nhẹ nhàng và rõ ràng. Em biết, những gì em đã lắng nghe và cất lời, sẽ mãi là mạch nước ngầm nuôi dưỡng cho những trang viết sau này.
📝 Bài văn mẫu
Đề bài: Em đã thực hành viết các kiểu bài: tóm tắt văn bản; tập làm thơ bốn chữ hoặc năm chữ; viết đoạn văn ghi lại cảm xúc sau khi đọc thơ bốn chữ, năm chữ; phân tích đặc điểm nhân vật; viết bài văn biểu cảm về con người hoặc sự việc; viết văn bản tường trình. Hãy thực hiện các yêu cầu sau.
Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện
Bài làm
Lũ con trai bọn em hay gọi đùa cô Lan dạy Ngữ văn là “Cô Sương” vì cô lúc nào cũng nhẹ nhàng như sương mai vậy. Nhưng hôm qua, lớp em được một phen cười lăn cười bò vì bài tập “sáng tạo” của cô.
Cô bảo: “Các con hãy thử làm một bài thơ năm chữ, tả một đồ vật quen thuộc. Yêu cầu: ngắn gọn, hình ảnh và… có thể hài hước một chút”. Nghe hai chữ “hài hước”, thằng Mạnh, đứа chuyên troll nhất lớp, mắt sáng rỡ. Còn em, em cắn bút nhìn quanh. Món đồ quen thuộc nhất với em chính là… cái bút bi.
Em viết nháp lia lịa. “Cây bút bi nhỏ.” Chán quá! Thêm tí: “Mực xanh viết sớ.” Trời ơi, như sớ tấu thời phong kiến! Vứt đi. Em viết lại: “Núp trong bìa/Chờ ra đề/Đánh vần sai/Mực nhòe điếc tai.” Hài hước chưa? Em tự đắc lắm.
Giờ nộp bài. Cô chọn ra vài bài đọc trước lớp. Bài của con Hà, ngoan hiền, tả cái gương: “Sáng sớm soi/Chiều tối cười/Đôi má hồng/Đôi mày xinh.” Cả lớp vỗ tay, thơ nó lúc nào cũng dịu dàng vậy. Rồi đến bài thằng Tùng, tả con gà: “Gà gáy vang/Mổ thóc vàng/Trống mái kêu/Điếc cả tai.” Cả lớp ồ, thằng này tả thật thà phết.
Đến lượt em. Cô cầm tờ giấy em, đọc to: “Bút bi ơi/Mày nằm im/Chờ tao nạp mực/Sau đó viết linh tinh.” Cô đọc xong, cả lớp im thin thít. Rồi bỗng… “Phụt!”. Tiếng thằng Mạnh nhịn cười không được. Thế là cả lớp cười ồ lên. Cô Lan cũng mỉm cười, mắt cong cong. Cô nói: “Bài thơ của Đức rất đời thường, nhưng… chưa ‘viết’ được cảm xúc của mình với cây bút, chỉ ‘mắng’ nó thôi”.
Em đỏ mặt tía tai. Bài thơ em viết vui mà, sao ai cũng cười? Thằng Mạnh vỗ vai em: “Mày là thi sĩ ‘mắng’ đồ vật số một!”. Em phụng phịu: “Thì mày cũng tả con gà như tả… giặc”. Cả hai lại cười hì hì.
Về nhà, em kể lại cho bố nghe. Bố em cười khà khà: “Làm thơ khó lắm con ơi! Đôi khi cảm xúc thật nhất lại… buồn cười nhất. Bố hay thơ con, lần sau tả bố nhé?”. Em gật gù. Tối ấy, em mở tập, nhìn cây bút bi. Nó nằm im lìm, mực xanh còn hơi lem trên ngón tay em. Em viết vội: “Bút bi ơi/Tao xin lỗi/Sáng mai lại…Together” (Together là câu cửa miệng em với thằng Mạnh khi cùng làm bài tập).
Hóa ra, viết vui cũng là một kiểu bày tỏ cảm xúc thật. Cô Lan sau đó vẫn cười hiền khi em nộp bài “xin lỗi” cây bút. Cô bảo: “Đấy, con đã biết ‘nói chuyện’ với đồ vật rồi. Lần sau, viết rõ câu ‘Together’ của con ra, biết đâu thành thơ hay”. Cả lớp lại cười. Em thì thầm: “Together” là cùng nhau học, cùng nhau… dở mà vui ấy mà!
Thì ra, những bài tập không phải là gánh nặng. Có khi, nó là cái cớ để lũ con trai bọn em được cười, được ngớ ngẩn, và được cô giáo vỗ về bằng những nụ cười hiền như sương mai vậy.
Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình
Nhớ lại những ngày tập viết
Năm học này, tôi được làm quen với nhiều kiểu viết lắm. Có kiểu viết vui, có kiểu viết khó, cũng có kiểu viết khiến tôi bất ngờ vì không nghĩ mình làm được. Giờ ngồi nhớ lại, thấy mỗi kiểu viết là một câu chuyện riêng.
Tóm tắt văn bản
Lần đầu cô giao bài tóm tắt, tôi loay hoay mãi. Bài "Lặng lẽ Sa Pa" dài thế, mà phải viết lại trong vài dòng. Tôi đọc đi đọc lại, gạch chân đủ thứ, rồi ngồi cắt câu nào cũng thấy tiếc. Cô tôi bảo: "Tóm tắt là lọc lấy cái xương sống của bài, đừng ôm đồm." Lúc đó tôi mới ngộ ra — viết tóm tắt không phải là viết ít, mà là viết đúng. Viết được một đoạn ngắn mà người đọc hiểu được toàn bộ nội dung, khó hơn viết dài nhiều.
Tập làm thơ
Đây là phần tôi thích nhất, dù ban đầu tôi sợ nhất.
Thơ bốn chữ, thơ năm chữ — nghe đơn giản mà đặt bút xuống thì chữ cứ trôi đi, không chịu xếp hàng. Tôi nhớ bài thơ đầu tiên tôi viết, tả cảnh chiều quê. Tôi ghi:
"Trời chiều tím nhạt
Cò trắng bay về
Mẹ chờ cơm nóng
Con chưa kịp về."
Thú thật, lúc viết xong tôi thấy xấu hổ vì nó… ngô nghê quá. Nhưng cô tôi lại khen: "Thơ có hình ảnh, có cảm xúc thật." Tôi không biết cô khen thật hay khen cho tôi vui, nhưng mà tôi vui cả ngày hôm đó.
Từ lần ấy, tôi bắt đầu để ý những câu chữ xung quanh. Bà tôi hay nói "trời trong veo", chú tôi bảo "mưa lất phất" — tôi gom hết vào sổ tay. Thì ra thơ không phải ở đâu xa, thơ ở ngay trong cách người ta nói chuyện hằng ngày.
Viết cảm xúc sau khi đọc thơ
Khi viết đoạn văn cảm xúc, tôi hay bị cô nhắc: "Đừng tả lại bài thơ, hãy nói cho cô biết em cảm thấy gì." Khó lắm. Cảm xúc là thứ không sờ được, không thấy được, mà phải dùng từ ngữ để nắm lấy nó. Có lần đọc bài thơ về mẹ, tôi khóc thật sự, nhưng khi viết ra thì chỉ được mấy câu nhạt nhẽo kiểu "em rất xúc động" hoặc "bài thơ khiến em nhớ mẹ."
Phải đến lần thứ ba, tôi mới viết được câu mà tôi ưng: "Đọc xong bài thơ, em ngồi im rất lâu. Không phải vì buồn, mà vì có gì đó nghèn nghẹn ở cổ, muốn nói mà không biết nói gì." Cô gạch chân câu đó và viết ở lề: "Thế mới là cảm xúc thật."
Phân tích nhân vật
Phân tích nhân vật thì như… tháo một con búp bê ra xem bên trong có gì. Tôi phải đọc kỹ, rồi đặt câu hỏi: vì sao nhân vật này làm vậy? vì sao nhân vật kia nói thế?
Tôi nhớ nhất khi phân tích anh thanh niên trong "Lặng lẽ Sa Pa." Ban đầu tôi chỉ thấy anh ấy cô đơn. Nhưng đọc kỹ hơn, tôi nhận ra anh ấy cô đơn mà không buồn, vì anh ấy tìm thấy ý nghĩa trong công việc. Viết xong đoạn phân tích đó, tôi thấy mình hiểu anh thanh niên hơn cả khi đọc lần đầu. Phân tích nhân vật dạy tôi một điều: đừng nhìn ai vội vàng, bên trong mỗi người luôn có điều mình chưa biết.
Viết bài văn biểu cảm
Bài văn biểu cảm về con người — tôi chọn viết về bà ngoại. Bà tôi là người ít nói, nhưng mỗi lần tôi về quê, bà đều nấu canh cá. Tôi không biết diễn tả sao cho đúng cái cảm giác ngồi trước mâm cơm, thấy bà gắp cá bỏ vào bát mình, không nói gì chỉ mỉm cười. Viết xong bài văn, tôi đọc lại và tự nhiên nhớ bà kinh khủng, dù hôm qua vừa gọi điện cho bà.
Viết văn bản tường trình
Phần này thì… khô hơn, nhưng lại dạy tôi cách viết cho rõ ràng, mạch lạc. Không được thêm cảm xúc, không được viết lan man, phải ghi đúng sự việc, đúng thời gian, đúng trình tự. Lần đầu viết tường trình về buổi lao động của lớp, tôi viết như kể chuyện, bị cô trả lại sửa. Sau đó tôi hiểu: không phải kiểu viết nào cũng giống nhau, mỗi loại có luật chơi riêng.
Kết
Qua mỗi kiểu viết, tôi nhận ra một điều nhỏ mà quan trọng: viết không chỉ là bài tập trên lớp. Viết là cách tôi ghi lại những gì tôi nhìn thấy, tôi nghĩ, tôi cảm. Có những khoảnh khắc nếu không viết ra, tôi sẽ quên mất. Và có những cảm xúc, chỉ khi đặt bút xuống, tôi mới thật sự hiểu mình đang nghĩ gì.
Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ
Bài tập làm văn: Kể về quá trình thực hành viết
Tôi ghét viết văn.
Nói thật nhé, từ đầu năm đến giờ, mỗi lần cô giao đề bài là tôi lại thở dài. Kiểu như... "trời ơi, lại viết à?" Nhưng mà cái hôm thứ Hai tuần trước, mọi thứ thay đổi hoàn toàn. Không phải tôi bỗng dưng yêu văn đâu. Là vì có một chuyện xảy ra mà tôi không bao giờ quên được.
Tuần đó, cô Hoa giao cho lớp tôi một đống bài tập: tóm tắt văn bản, tập làm thơ bốn chữ năm chữ, viết đoạn văn cảm xúc, phân tích nhân vật, rồi còn viết tường trình nữa. Cả lớp ai cũng kêu trời. Bạn Hùng ngồi cạnh tôi còn nói khẽ: "Chết rồi, viết xong chắc đui mắt luôn."
Tôi về nhà, mở vở ra, nhìn đề bài mà não trống rỗng. Phần tóm tắt văn bản thì tôi còn xoay xở được, vì chỉ cần đọc kỹ rồi viết ngắn gọn lại. Nhưng đến phần làm thơ bốn chữ năm chữ thì tôi chịu. Tôi viết đi viết lại mấy lần mà đọc lên nghe chả ra thơ gì cả. Cứ như người ta nói nhát ma ấy.
Đang loay hoay thì em gái tôi chạy vào phòng. Nó mới học lớp ba, tóc hai bím, mặt lem lem vì vừa ăn kẹo. Nó thấy tôi viết viết xóa xóa, tò mò lại gần hỏi:
"Anh làm gì vậy?"
"Làm thơ." - Tôi trả lời cộc lốc.
"Mẹ ơi, anh Nam làm thơ!" - Nó hét toáng lên rồi chạy ra ngoài.
Tôi lườm theo mà tức. Nhưng rồi tự dưng tôi nghĩ: ừ nhỉ, thơ thì có gì khó đâu? Em gái tôi còn thuộc làu mấy bài thơ trẻ con cơ mà. Tôi thử viết đơn giản xem sao.
Tôi viết:
"Mẹ đi chợ xa
Mẹ về mang quà
Con vui thật vui
Nhớ mẹ biết bao."
Đọc lại, thấy... cũng được. Không hay lắm nhưng mà thật. Vì tôi nhớ mẹ thật mà. Mẹ tôi đi làm từ sáng đến tối, nhiều hôm tôi ngủ rồi mẹ mới về. Viết xong bốn câu thơ, tự dưng tôi thấy mũi cay cay. Hóa ra viết thơ không cần phải cao siêu, chỉ cần viết cái mình thật sự nghĩ là được.
Rồi tôi chuyển sang phần viết cảm xúc. Tôi viết về một bài thơ mà cô dạy trên lớp - bài thơ về người cha đi biển. Tôi nhớ bố tôi ngày trước cũng đi làm xa, cả tháng mới về một lần. Mỗi lần bố về, tôi toàn giả vờ bình thường, không chạy ra ôm bố như em gái. Nhưng thật ra trong lòng vui lắm. Tôi viết đúng cái cảm giác ấy ra. Viết xong, đọc lại, tôi thấy... đây là bài văn đầu tiên tôi viết mà không phải "bịa".
Đến phần phân tích nhân vật và viết tường trình, tôi cũng cố gắng. Tường trình thì dễ hơn vì chỉ cần ghi lại sự việc rõ ràng. Tôi viết về cái hôm cả lớp tham gia lao động ngoài vườn trường, ghi ai làm gì, kết quả ra sao. Bài này tôi viết nhanh nhất.
Tôi nộp bài đúng hạn. Không mong gì nhiều.
Hôm sau, cô Hoa trả bài. Cô gọi tôi đứng dậy trước cả lớp. Mặt tôi tái đi, nghĩ chắc bị chê. Nhưng cô nói:
"Bài của Nam viết rất thật. Đặc biệt đoạn thơ bốn chữ và đoạn cảm xúc, cô đọc mà thấy xúc động. Em viết bằng trái tim."
Cả lớp quay lại nhìn tôi. Bạn Hùng ngồi cạnh há hốc mồm. Tôi đứng đó, tai đỏ bừng, tim đập thình thình. Từ trước đến giờ, điểm Văn của tôi toàn 6, 7. Chưa bao giờ được cô khen như vậy.
Về chỗ, Hùng huých tay tôi: "Giỏi vậy cha! Dạy tao viết với!"
Tôi cười, nhưng trong lòng nghĩ: mình không giỏi đâu. Mình chỉ viết thật thôi. Chắc tại trước giờ mình toàn viết cho xong, chứ không viết cái mình thật sự cảm nhận.
Từ hôm đó, tôi không còn ghét viết văn nữa. Không phải vì tôi viết hay hơn ai, mà vì tôi biết rằng: khi mình viết bằng thật lòng, thì người đọc sẽ cảm nhận được. Cô Hoa dạy tôi điều đó mà cô không hề biết.
À, còn em gái tôi thì suốt ngày hỏi: "Anh ơi, anh làm thơ cho em đi!" Tôi bảo: "Để anh học đã, thơ anh dở lắm." Nhưng tối đó, tôi vẫn viết cho nó một bài thơ bốn chữ. Tèn ten:
"Em gái bím tóc
Mắt tròn như bi
Hay cười hay hỏi
Đáng yêu vô cùng."
Nó đọc xong, ôm tôi rồi nói: "Em thích thơ anh!"
Ừ, tôi cũng thích. Thích từ lúc nào không hay.
Bài viết của: Nguyễn Hoàng Nam - Lớp 7A2
Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh
Những trang viết đầu tiên
Tôi nhớ mãi cái hôm cô Loan trả bài tập làm văn. Cả lớp xôn xao, riêng tôi ngồi thóp lại. Bài viết của tôi chỉ vỏn vẹn mấy dòng, nhạt nhẽo như nước lã. Cô ghi một câu ở cuối bài: "Em có trái tim biết rung động, nhưng chưa biết cách mở nó ra."
Câu nói ấy ám tôi suốt cả tuần.
Từ đó, cô bắt đầu dạy chúng tôi viết tóm tắt văn bản. Ban đầu tôi tưởng dễ, hóa ra khó không tưởng. Nén cả một câu chuyện dài vào vài ba câu ngắn gọn mà vẫn giữ được cái hồn của nó – giống như ép cả mùa thu vào một chiếc lá vậy. Tôi tóm tắt "Lặng lẽ Sa Pa" của Nguyễn Thành Long, viết đi viết lại đến lần thứ bốn. Lần đầu, tôi viết dài cả trang, lần hai ngắn quá mất hay, lần ba thì khô khốc. Đến lần thứ tư, tôi chợt hiểu: tóm tắt không phải là cắt xén, mà là chắt lọc. Như người ta nấu chè, phải ninh thật kỹ mới ra được cái ngọt thanh.
Rồi cô cho chúng tôi làm thơ. Tôi nhớ mình đã háo hức lắm.
Tôi thử viết thơ bốn chữ. Chỉ bốn chữ mỗi dòng mà phải gói ghém cả một nỗi niềm. Tôi viết về bà ngoại:
"Bà ơi tóc trắng
Mắt nheo nắng chiều
Chuyện kể ngày nhỏ
Vẫn ấm như yêu"
Viết xong, tôi đọc lại mà tự nhiên mũi cay cay. Bà tôi ở quê, năm nay ngoài bảy mươi. Mỗi lần tôi về thăm, bà lại nắm tay tôi, kể chuyện ngày xưa đi học phải lội qua con suối nhỏ, sách vở gói trong lá chuối. Bốn chữ mỗi dòng mà như bốn nhịp tim đập. Tôi hiểu ra, thơ không cần dài, chỉ cần thật.
Thơ năm chữ thì mềm mại hơn, như dòng sông uốn lượn. Tôi viết về cái ao sau nhà:
"Chiều buông trên mặt nước
Cánh bèo trôi nhẹ trôi
Em ngồi bên gốc chuối
Chờ gió kể chuyện đời"
Cô đọc bài thơ ấy trước lớp, cả lớp vỗ tay. Tôi thì đỏ bừng mặt, vừa xấu hổ vừa vui. Vui lắm, kiểu vui mà không nói thành lời được, cứ dâng lên nghèn nghẹn ở cổ.
Nhưng viết đoạn văn cảm xúc sau khi đọc thơ lại là một thử thách khác. Phải cảm, phải nghĩ, rồi phải biết đặt cảm xúc ấy vào câu chữ cho đúng chỗ. Tôi đọc bài thơ "Mẹ" của một bạn trong lớp, rồi viết:
"Đọc xong bài thơ, em cứ ngồi im. Em nhớ chiều hôm qua, mẹ đi làm về muộn. Mẹ mệt, không nấu cơm, chỉ mua bát phở về hai mẹ con cùng ăn. Mẹ nhường em phần thịt nhiều hơn. Em biết, nhưng giả vờ không biết. Bởi nếu nói ra, mẹ sẽ lại cười và nói: 'Mẹ no rồi.' Nhưng em biết mẹ chưa no bao giờ..."
Cô Loan đọc xong, nhìn tôi rất lâu. Cô không nói gì, chỉ gật đầu. Tôi hiểu cô đã thấy tôi "mở trái tim ra" rồi.
Khi học phân tích nhân vật, tôi chọn nhân vật ông Hai trong "Làng" của Kim Lân. Lần này tôi học được cách nhìn sâu hơn vào một con người. Ông Hai yêu làng, nhớ làng đến mức nghe tin làng theo giặc thì đau đớn như chính mình bị phản bội. Tôi viết: "Ông Hai giống như cái cây bị nhổ khỏi đất, dù trồng đâu cũng không mọc được, vì rễ vẫn nằm ở quê." Cô gạch chân câu ấy, cho tôi điểm cộng.
Phần viết bài văn biểu cảm và văn bản tường trình, tôi cũng dần quen. Biểu cảm thì cần nói ra điều tim mình nghĩ, tường trình thì cần kể đúng, kể đủ. Hai kiểu tưởng ngược nhau, nhưng đều cần một thứ: sự trung thực.
Qua những trang viết ấy, tôi lớn lên thật nhiều. Không phải lớn về chiều cao hay cân nặng, mà lớn theo cách khác. Giống như cái cây trong vườn, mỗi lần viết xong một bài, tôi lại mọc thêm một nhánh non. Nhánh ấy mang tên "biết rung động", mang tên "biết chắt lọc", mang tên "dám mở lòng".
Giờ đây, mỗi khi cầm bút, tôi không còn sợ nữa. Bởi tôi biết, mỗi câu chữ mình viết ra, dù là tóm tắt, là thơ, là phân tích hay tường trình, đều là một mảnh nhỏ của tâm hồn. Và tâm hồn thì không bao giờ cạn, nếu ta cứ thật thà với nó.
