Giải Ngữ Văn 7 - Tập 1 trang 133

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 133–134

Tóm tắt ngữ liệu

Đoạn trích kể lại cảnh cậu bé An cùng tía nuôi đang ở trong rừng tràm Nam Bộ thì máy bay giặc Pháp thả bom, đốt rừng. Hai cha con buộc phải bỏ lại hai thùng mật ong, chạy ngược hướng gió để thoát thân. Trong cảnh lửa cháy hỗn loạn, đàn thú rừng (heo rừng, nai, hươu, chồn, cáo...) hoảng loạn tranh nhau chạy trốn. Đoạn văn vừa thể hiện sự khốc liệt của chiến tranh, vừa cho thấy vẻ đẹp thiên nhiên hoang dã và tình cha con ấm áp.


Phần b: Chọn phương án đúng (Trắc nghiệm)

Câu 1: Đề tài chính được tác giả khai thác trong văn bản là gì?

Đáp án: B. Thiên nhiên và cuộc sống con người vùng rừng tràm Nam Bộ

Giải thích:

  • Loại A và D vì chúng nhấn quá nhiều vào "kháng chiến chống Pháp" — đây chỉ là bối cảnh, không phải đề tài bao trùm cả tác phẩm.
  • Loại C vì "nạn cháy rừng và nguy cơ môi trường" chỉ là một sự việc cụ thể trong đoạn trích, không phải đề tài chính.
  • Đáp án B đúng vì cả tác phẩm "Đất rừng phương Nam" tập trung khắc họa cảnh sắc thiên nhiên trù phú và đời sống con người nơi rừng tràm Nam Bộ.

Câu 2: Giữa người kể chuyện và các sự việc trong câu chuyện có mối quan hệ như thế nào?

Đáp án: C. Người kể chuyện vừa chứng kiến vừa trực tiếp tham gia vào sự việc.

Giải thích:

  • Truyện kể theo ngôi thứ nhất, xưng "tôi" (cậu bé An).
  • An không chỉ chứng kiến cảnh giặc đốt rừng mà còn trực tiếp tham gia: nằm gí xuống đất, cùng tía nuôi chạy thoát thân, tiếc hai thùng mật.
  • Vì vậy đáp án A (chỉ chứng kiến) và B (chỉ là nhân vật) đều chưa đủ; đáp án C bao quát cả hai vai trò nên chính xác nhất. Loại D vì An không nghe kể lại mà tự mình trải qua.

Phần: Trả lời câu hỏi

Câu 1: Nêu những chi tiết tiêu biểu giúp em nhận biết thời gian, không gian của các sự việc.

Gợi ý trả lời:

Yếu tốChi tiết tiêu biểu
Thời gianDiễn ra trong thời kháng chiến chống Pháp; "thắp đèn đêm" → có buổi đêm; sự việc kéo dài liên tục từ lúc bom nổ đến khi lửa cháy lan
Không gian"Vùng rừng" tràm Nam Bộ; "dãy rừng dọc dài theo sông"; "đất dưới chân tôi rung rinh"; màn khói đen, lửa cháy khắp bốn phía

Những chi tiết về tiếng bom nổ, tiếng động cơ máy bay gào rú, màn khói đen, ngọn lửa lan tràn... cho thấy không gian rừng tràm rộng lớn đang bị tàn phá trong chiến tranh.

Câu 2: Tóm tắt nội dung câu chuyện (khoảng 7 – 10 câu).

Bài tham khảo:

Cậu bé An theo tía nuôi vào rừng tràm Nam Bộ lấy mật ong. Bất ngờ máy bay giặc Pháp ập đến thả bom dữ dội, đất rung chuyển. Tía nuôi vội đẩy An nằm sát xuống đất để tránh sức ép. Nghe tiếng "phụt phụt" không phải bom, hai cha con nhận ra giặc đang đốt rừng. Một màn khói đen cuồn cuộn dựng lên, lửa cháy khắp bốn phía. An tiếc hai thùng mật nhưng tía nuôi quyết định bỏ lại để chạy thoát thân. Hai cha con chạy ngược hướng gió, tránh nơi lửa dày. Giữa đường, An nghe tiếng chân chạy dồn dập, ngỡ là giặc Tây đuổi theo. Hóa ra đó là cả đàn thú rừng — heo, nai, hươu, chồn, cáo... — đang hoảng loạn tranh nhau chạy trốn khỏi đám cháy.

Câu 3: Các sự việc trong câu chuyện được kể theo trình tự nào?

Trả lời: Các sự việc được kể theo trình tự thời gian (trình tự tuyến tính), việc nào xảy ra trước kể trước, việc nào xảy ra sau kể sau:

  1. Bom nổ → 2. Tía nuôi đẩy An nằm xuống → 3. Phát hiện giặc đốt rừng → 4. Lửa cháy lan, bỏ hai thùng mật → 5. Hai cha con chạy thoát thân → 6. Gặp đàn thú rừng tháo chạy.

Cách kể này giúp người đọc dễ theo dõi diễn biến, đồng thời tạo cảm giác dồn dập, căng thẳng đúng với không khí chạy giặc.

Câu 4: Tìm những chi tiết tiêu biểu thể hiện tính cách của nhân vật người cha – tía nuôi của cậu bé An.

Chi tiếtTính cách thể hiện
"vội đẩy tôi nằm gí xuống cỏ"Thương con, bảo vệ con, nhanh trí trong nguy hiểm
"Chắc là bom lép, đừng ngóc đầu dậy nghe con!"Bình tĩnh, giàu kinh nghiệm, trấn an con
Hét gọi "An ơi!" – tiếng kêu "đầy khủng khiếp, kinh hoàng"Lo lắng tột độ cho sự an toàn của con
"Chạy thoát thân đã!" – vứt nón, lôi An chạyQuyết đoán, dứt khoát, đặt mạng sống lên trên tài sản
Chạy ngược hướng gió, tránh nơi lửa dàyTừng trải, am hiểu rừng, biết cách sinh tồn

Tổng kết tính cách: Tía nuôi của An là người dày dạn kinh nghiệm sống nơi rừng tràm, bình tĩnh và quyết đoán trong tình huống hiểm nguy, đặc biệt là người cha hết lòng yêu thương, che chở cho con.


2. VIẾT

Đề: Viết đoạn văn (khoảng 10 – 15 câu) phân tích đặc điểm nhân vật người cha – tía nuôi của cậu bé An.

Đoạn văn tham khảo:

Trong đoạn trích "Đất rừng phương Nam" của Đoàn Giỏi, nhân vật tía nuôi của cậu bé An hiện lên với những phẩm chất đáng quý. Trước hết, ông là người dày dạn kinh nghiệm sống nơi rừng tràm Nam Bộ. Khi máy bay giặc thả bom, ông lập tức nhận ra hiểm nguy và "vội đẩy tôi nằm gí xuống cỏ" để bảo vệ con khỏi sức ép của bom. Ông còn đủ bình tĩnh để trấn an An: "Chắc là bom lép, đừng ngóc đầu dậy nghe con!". Khi phát hiện giặc đốt rừng, ông không hề hoảng loạn mà quyết đoán hành động: "Chạy thoát thân đã!", sẵn sàng vứt bỏ hai thùng mật quý giá để giữ lấy mạng sống. Sự am hiểu rừng của ông thể hiện rõ khi ông chọn chạy ngược hướng gió, tránh nơi lửa dày đặc — đó là kinh nghiệm sinh tồn mà không phải ai cũng có. Đặc biệt, ông là một người cha giàu tình yêu thương. Tiếng gọi "An ơi!" của ông vang lên "đầy khủng khiếp, kinh hoàng" cho thấy nỗi lo lắng tột cùng dành cho đứa con. Trong hoàn cảnh ngàn cân treo sợi tóc, ông luôn đặt sự an toàn của con lên trên hết. Qua những chi tiết ấy, tác giả đã khắc họa thành công hình ảnh người tía nuôi vừa từng trải, dũng cảm, quyết đoán, vừa ấm áp tình phụ tử. Nhân vật này góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của con người Nam Bộ trong những năm tháng kháng chiến gian khó.

3. NÓI VÀ NGHE

Đề: Trình bày tóm tắt một văn bản truyện em tự tìm đọc có nội dung gần gũi với những văn bản đã học.

Đây là dạng bài thực hành nói, em cần tự chọn một truyện đã đọc. Cô gợi ý các bước:

  • Chọn truyện: nên chọn truyện cùng đề tài (thiên nhiên, tuổi thơ, quê hương, kháng chiến) như "Đất rừng phương Nam", "Tuổi thơ dữ dội", "Dế Mèn phiêu lưu kí"...
  • Bố cục bài nói:
  • Mở đầu: Giới thiệu tên truyện, tác giả.
  • Thân bài: Tóm tắt cốt truyện (nhân vật chính, sự việc tiêu biểu theo trình tự).
  • Kết thúc: Nêu cảm nghĩ và lý do truyện gần gũi với văn bản đã học.
  • Lưu ý khi nói: nói rõ ràng, mạch lạc, kết hợp ánh mắt, cử chỉ; chú ý lắng nghe và phản hồi khi bạn trình bày.

Phần PHIẾU HỌC TẬP SỐ 2 – Đọc đoạn thơ

Trang 133 mới chỉ giới thiệu phần đầu đoạn thơ (trích "Bài thơ của một người yêu nước mình" của Trần Vàng Sao):

tôi yêu đất nước này áo rách căn nhà dột phên không ngăn nổi gió vẫn yêu nhau trong từng hơi thở lòng vẫn thương cây nhớ cội hoài thắp đèn đêm ngồi đợi mặt trời mai tôi yêu đất nước này như thế

Phần câu hỏi của đoạn thơ này nằm ở trang sau (trang 134 trở đi) nên chưa xuất hiện trong ảnh em gửi.


Cô lưu ý nhỏ: ảnh em gửi thực tế là trang 132 và 133. Nếu em cần cô giải tiếp phần câu hỏi của Phiếu học tập số 2 (đoạn thơ), em chụp thêm trang 134 nhé!

Chế độ đọc sách →