Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 10
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 10–11
TRANG 9 – GETTING STARTED (tiếp theo)
Câu 2
Đề bài: Read the conversation again and write T (True) or F (False).
(Đọc lại đoạn hội thoại và viết T (Đúng) hoặc F (Sai).)
Lưu ý: Đoạn hội thoại nằm ở trang 8 (trang trước). Dựa vào nội dung hội thoại giữa Ann và Trang về sở thích xây nhà búp bê (building dollhouses), ta xác định đáp án như sau:
Cách giải
1. Trang needs help with building dollhouses.
- Trong hội thoại, Trang không cần giúp đỡ – cô ấy tự làm nhà búp bê.
Đáp án: F (False)
2. Trang uses glue and cardboard to build her dollhouse.
- Trang sử dụng keo dán (glue) và bìa cứng (cardboard) để làm nhà búp bê.
Đáp án: T (True)
3. To build a dollhouse, you need to use your creativity.
- Trong hội thoại, Trang có nói rằng cần sử dụng sự sáng tạo (creativity).
Đáp án: T (True)
4. Ann goes to a horse riding club every Sunday.
- Ann đi câu lạc bộ cưỡi ngựa vào mỗi Chủ nhật.
Đáp án: F (False) (Ann đi vào thứ Bảy – Saturday, không phải Sunday)
5. Ann's lesson starts at 8 p.m.
- Buổi học của Ann bắt đầu lúc 8 giờ.
Đáp án: F (False) (Buổi học bắt đầu lúc 8 a.m. – buổi sáng, không phải 8 p.m. – buổi tối)
Câu 3
Đề bài: Write the words and phrases from the box under the correct pictures. Then listen, check, and repeat.
(Viết các từ và cụm từ từ khung vào dưới bức tranh đúng. Sau đó nghe, kiểm tra và nhắc lại.)
Các từ trong khung:
- building dollhouses
- collecting teddy bears
- making models
- riding a horse
- collecting coins
- gardening
Cách giải
Dựa vào hình ảnh trong sách:
| Hình | Nội dung mô tả | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Người đang cưỡi ngựa | riding a horse |
| 2 | Hai bạn đang làm mô hình | making models |
| 3 | Các bạn đang làm vườn | gardening |
| 4 | Các bạn đang sưu tầm gấu bông | collecting teddy bears |
| 5 | Bạn đang sưu tầm tiền xu | collecting coins |
| 6 | Bạn đang xây nhà búp bê | building dollhouses |
Câu 4
Đề bài: Work in pairs. Write the hobbies from 3 in the suitable columns. Add some other hobbies to each column.
(Làm việc theo cặp. Viết các sở thích từ bài 3 vào cột phù hợp. Thêm một số sở thích khác vào mỗi cột.)
Cách giải
| doing things (làm việc gì đó) | making things (tạo ra đồ vật) | collecting things (sưu tầm) |
|---|---|---|
| riding a horse | building dollhouses | collecting teddy bears |
| gardening | making models | collecting coins |
Thêm các sở thích khác (gợi ý):
| doing things | making things | collecting things |
|---|---|---|
| swimming | making cakes | collecting stamps |
| jogging | making origami | collecting dolls |
| cycling | making jewelry | collecting books |
Câu 5
Đề bài: GAME – Find someone who... Work in groups. Ask your classmates which hobbies they like. Use the question 'Do you like ...?'. Write the students' names in the table below. Which hobby is the most popular?
(Làm việc nhóm. Hỏi bạn cùng lớp xem họ thích sở thích nào. Dùng câu hỏi "Do you like ...?". Viết tên học sinh vào bảng. Sở thích nào phổ biến nhất?)
Cách giải
Hướng dẫn thực hành:
Bước 1: Dùng câu hỏi mẫu:
- "Do you like riding a horse?" → "Yes, I do." / "No, I don't."
Bước 2: Ghi tên bạn trả lời "Yes" vào bảng.
Ví dụ mẫu:
| Hobby | Student's name |
|---|---|
| riding a horse | Minh |
| building dollhouses | Lan |
| collecting teddy bears | Hoa |
| collecting coins | Nam |
| gardening | Mai |
| making models | Tùng |
Bước 3: Đếm xem sở thích nào có nhiều tên nhất → đó là sở thích phổ biến nhất (the most popular).
💡 Mẹo nhớ: Cấu trúc hỏi sở thích: Do you like + V-ing...? (Bạn có thích... không?)
TRANG 10 – A CLOSER LOOK 1
Câu 1
Đề bài: Complete the word webs below with the words from the box.
(Hoàn thành sơ đồ từ bên dưới với các từ trong khung.)
Các từ trong khung: dolls, jogging, coins, judo, swimming, yoga
Cách giải
Ta cần phân loại các từ theo động từ đi kèm:
GO (đi – dùng với các hoạt động thể thao/giải trí có tính di chuyển, thường kết thúc bằng -ing):
- go jogging (chạy bộ)
- go swimming (bơi)
DO (tập – dùng với các môn thể thao/hoạt động cá nhân không dùng bóng):
- do judo (tập judo)
- do yoga (tập yoga)
COLLECT (sưu tầm):
- collect dolls (sưu tầm búp bê)
- collect coins (sưu tầm tiền xu)
💡 Mẹo nhớ: - GO + V-ing: các hoạt động di chuyển (go swimming, go jogging, go fishing...) - DO + môn: các môn tập luyện cá nhân (do yoga, do judo, do karate...) - COLLECT + danh từ: sưu tầm đồ vật (collect stamps, collect coins...)
Can you add more words? (Bạn có thể thêm từ khác không?)
Gợi ý:
- GO: go fishing, go camping, go cycling
- DO: do karate, do gymnastics, do aerobics
- COLLECT: collect stamps, collect stickers, collect books
Câu 2
Đề bài: Complete the sentences, using the -ing form of the verbs from the box.
(Hoàn thành các câu sau, sử dụng dạng V-ing của các động từ trong khung.)
Các động từ trong khung: go, play, collect, do, make
Lưu ý ngữ pháp: Sau các động từ chỉ sự yêu thích/không thích (like, love, enjoy, hate), ta dùng dạng V-ing.
Cách giải
1. My dad has a big bookshelf because he loves _______ old books.
- Sưu tầm sách cũ → dùng "collect"
Đáp án: collecting
2. My sister likes _______ camping at the weekend.
- Đi cắm trại → dùng "go" (go camping)
Đáp án: going
3. My best friend hates _______ computer games.
- Chơi game → dùng "play" (play computer games)
Đáp án: playing
4. Does your brother like _______ models?
- Làm mô hình → dùng "make" (make models)
Đáp án: making
5. My mum enjoys _______ yoga every day to keep fit.
- Tập yoga → dùng "do" (do yoga)
Đáp án: doing
💡 Mẹo nhớ: Sau like, love, enjoy, hate → luôn dùng V-ing. Nhớ câu: "Like, love, enjoy, hate – thêm -ing là đúng rate (tỉ lệ)!"
Câu 3
Đề bài: Look at the pictures and say the sentences. Use suitable verbs of liking or disliking and the -ing form.
(Nhìn tranh và nói câu. Sử dụng động từ chỉ sự thích/không thích phù hợp và dạng V-ing.)
Gợi ý:
- 😊 = like/love/enjoy (thích)
- ☹ = hate/not like (không thích)
Example (Ví dụ mẫu): They like making models. (Họ thích làm mô hình.)
Cách giải
Dựa vào các hình ảnh và biểu tượng cảm xúc trong sách:
Hình 1: Một cậu bé mặc đồ judo + biểu tượng ☹
Đáp án: He hates doing judo. (Cậu ấy ghét tập judo.)
Hình 2: Các bạn đang đá bóng + biểu tượng 😊
Đáp án: They love/enjoy playing football. (Họ thích chơi bóng đá.)
Hình 3: Các bạn đang sưu tầm tiền xu + biểu tượng 😊
Đáp án: They like/enjoy collecting coins. (Họ thích sưu tầm tiền xu.)
Hình 4: Các bạn nữ đang cưỡi ngựa + biểu tượng 😊 (hình cuối trang)
Đáp án: She loves riding a horse. (Cô ấy yêu thích cưỡi ngựa.)
Lưu ý: Hình 5 cho thấy một bạn đang cưỡi ngựa với biểu tượng ☹
Đáp án: She hates/doesn't like riding a horse. (Cô ấy không thích cưỡi ngựa.)
🎯 Ghi nhớ: - Cụm từ đi với go: go + V-ing (go swimming, go jogging, go camping) - Cụm từ đi với do: do + môn thể thao cá nhân (do yoga, do judo) - Cụm từ đi với collect: collect + danh từ (collect coins, collect dolls) - Sau like, love, enjoy, hate → dùng V-ing - Cấu trúc hỏi: Do you like + V-ing?
