Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 62

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 62–63

TRANG 61 - Unit 6: A Visit to a School


Bài 2: Read the conversation again and answer the questions by circling A, B, or C.

Đề bài: Đọc lại bài hội thoại và trả lời câu hỏi bằng cách khoanh tròn A, B, hoặc C.

Cách giải

1. What are they talking about? (Họ đang nói về điều gì?)

  • A. A visit to a computer room. (Một chuyến thăm phòng máy tính)
  • B. A visit to a school. (Một chuyến thăm trường học)
  • C. A visit to a school library. (Một chuyến thăm thư viện trường)
Đáp án: B. A visit to a school.

Giải thích: Tiêu đề bài là "A Visit to a School" và nội dung hội thoại nói về việc thăm quan một ngôi trường.


2. Who is going to visit the school? (Ai sẽ đến thăm trường?)

  • A. Mi and her teacher. (Mi và cô giáo của cô ấy)
  • B. Mi and her classmates. (Mi và các bạn cùng lớp)
  • C. Mi, her teacher and her classmates. (Mi, cô giáo và các bạn cùng lớp)
Đáp án: C. Mi, her teacher and her classmates.

Giải thích: Cả lớp của Mi cùng cô giáo đi thăm trường.


3. Where is the school? (Trường ở đâu?)

  • A. In the city. (Trong thành phố)
  • B. In the countryside. (Ở nông thôn)
  • C. In Phong's neighbourhood. (Trong khu phố của Phong)
Đáp án: B. In the countryside.

Giải thích: Dựa vào hình ảnh và nội dung, ngôi trường nằm ở vùng nông thôn.


4. When are they going? (Khi nào họ đi?)

  • A. In the morning. (Buổi sáng)
  • B. In the afternoon. (Buổi chiều)
  • C. At noon. (Buổi trưa)
Đáp án: A. In the morning.

Giải thích: Theo bài hội thoại, họ đi vào buổi sáng.


Bài 3: Name these places, using the words and phrases from the box.

Đề bài: Gọi tên những địa điểm này, sử dụng các từ và cụm từ trong khung.

Từ cho sẵn: computer room (phòng máy tính), school library (thư viện trường), school garden (vườn trường), playground (sân chơi), gym (phòng tập thể dục)

Cách giải

Quan sát từng hình ảnh và đối chiếu với các từ trong khung:

1. gym (phòng tập thể dục) - Hình ảnh cho thấy phòng tập thể thao với sàn gỗ 2. playground (sân chơi) - Hình ảnh sân trường rộng với học sinh chơi đùa 3. school library (thư viện trường) - Hình ảnh có nhiều kệ sách 4. school garden (vườn trường) - Hình ảnh vườn cây xanh trong trường 5. computer room (phòng máy tính) - Hình ảnh phòng có nhiều máy tính

Bài 4: Complete the sentences with the words and phrases in 3.

Đề bài: Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ ở bài 3.

Cách giải

1. The school playground is very small, so not many children can play in it.

Dịch: Sân chơi của trường rất nhỏ, nên không nhiều học sinh có thể chơi ở đó.


2. We learn how to use the Internet in the computer room twice a week.

Dịch: Chúng tôi học cách sử dụng Internet trong phòng máy tính hai lần một tuần.


3. They have school meetings in the gym when it rains.

Dịch: Họ tổ chức họp trường trong phòng tập thể dục khi trời mưa.


4. There are a lot of books, magazines, and newspapers in the school library.

Dịch: Có rất nhiều sách, tạp chí và báo trong thư viện trường.


5. Our class usually waters the vegetables in the school garden on Friday afternoons.

Dịch: Lớp chúng tôi thường tưới rau trong vườn trường vào chiều thứ Sáu.

Đáp án: 1. playground 2. computer room 3. gym 4. school library 5. school garden

Bài 5: Work in pairs. Ask and answer questions about Nick's timetable, using when and where.

Đề bài: Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về thời khóa biểu của Nick, sử dụng when (khi nào) và where (ở đâu).

Cách giải

Dựa vào bảng thời khóa biểu của Nick, ta lập các cặp hỏi-đáp:

Về môn Biology (Sinh học):

A: When does Nick have biology? B: At 9 a.m. on Thursday. A: And where does he have it? B: In the science lab.

Dịch:

  • A: Nick học môn Sinh lúc nào?
  • B: Lúc 9 giờ sáng thứ Năm.
  • A: Và cậu ấy học ở đâu?
  • B: Trong phòng thí nghiệm khoa học.

Về môn Information Technology (Tin học):

A: When does Nick have information technology? B: At 2 p.m. on Wednesday. A: And where does he have it? B: In the computer room.

Dịch:

  • A: Nick học môn Tin học lúc nào?
  • B: Lúc 2 giờ chiều thứ Tư.
  • A: Và cậu ấy học ở đâu?
  • B: Trong phòng máy tính.

Về môn Physical Education (Thể dục):

A: When does Nick have physical education? B: At 3 p.m. on Monday and Thursday. A: And where does he have it? B: In the school gym.

Dịch:

  • A: Nick học môn Thể dục lúc nào?
  • B: Lúc 3 giờ chiều thứ Hai và thứ Năm.
  • A: Và cậu ấy học ở đâu?
  • B: Trong phòng tập thể dục của trường.

Về môn History (Lịch sử):

A: When does Nick have history? B: At 3:30 p.m. on Tuesday. A: And where does he have it? B: In the school library.

Dịch:

  • A: Nick học môn Lịch sử lúc nào?
  • B: Lúc 3 giờ 30 chiều thứ Ba.
  • A: Và cậu ấy học ở đâu?
  • B: Trong thư viện trường.
💡 Mẹo nhớ: Khi hỏi về thời gian dùng When, khi hỏi về địa điểm dùng Where.

TRANG 62 - A CLOSER LOOK 1


Vocabulary

Bài 1: Match the words in columns A and B to form phrases. Then say them aloud.

Đề bài: Nối các từ ở cột A và B để tạo thành cụm từ. Sau đó đọc to chúng.

Cách giải
Cột ACột BCụm từ hoàn chỉnhNghĩa tiếng Việt
1. entranced. examinationentrance examinationkỳ thi tuyển sinh
2. schoolb. activitiesschool activitieshoạt động trường học
3. outdoorc. facilitiesoutdoor facilitiescơ sở vật chất ngoài trời
4. midterme. testmidterm testbài kiểm tra giữa kỳ
5. gifteda. studentsgifted studentshọc sinh năng khiếu
Đáp án: 1 - d, 2 - b, 3 - c, 4 - e, 5 - a

Bài 2: Complete the sentences with the phrases in 1.

Đề bài: Hoàn thành các câu với các cụm từ ở bài 1.

Cách giải

1. Binh Minh Lower Secondary School is for gifted students in the city.

Dịch: Trường THCS Bình Minh dành cho học sinh năng khiếu trong thành phố.


2. Our midterm test usually covers the first three units.

Dịch: Bài kiểm tra giữa kỳ của chúng tôi thường bao gồm ba bài đầu tiên.


3. Students in my school take part in many school activities during the school year.

Dịch: Học sinh trường tôi tham gia nhiều hoạt động trường học trong năm học.


4. Our school has a lot of modern outdoor facilities.

Dịch: Trường chúng tôi có nhiều cơ sở vật chất ngoài trời hiện đại.


5. In order to study at Quoc Hoc - Hue, you have to pass a(n) entrance examination.

Dịch: Để học ở trường Quốc Học - Huế, bạn phải vượt qua kỳ thi tuyển sinh.

Đáp án: 1. gifted students 2. midterm test 3. school activities 4. outdoor facilities 5. entrance examination

Bài 3: Work in pairs. Answer the questions about your school.

Đề bài: Làm việc theo cặp. Trả lời các câu hỏi về trường của em.

Cách giải (Gợi ý câu trả lời mẫu)

1. Can you name some gifted students in your school?
(Em có thể kể tên một số học sinh năng khiếu trong trường không?)

Gợi ý: Yes, I can. Lan and Minh are gifted students in my school. They are very good at maths and science. Dịch: Vâng, em có thể. Lan và Minh là học sinh năng khiếu ở trường em. Họ rất giỏi toán và khoa học.

2. When does the first-term test take place?
(Kỳ kiểm tra học kỳ 1 diễn ra khi nào?)

Gợi ý: The first-term test takes place in December. Dịch: Kỳ kiểm tra học kỳ 1 diễn ra vào tháng 12.

3. Do you have to take an entrance examination to study at your school?
(Em có phải thi tuyển sinh để học ở trường em không?)

Gợi ý: No, I don't. My school doesn't require an entrance examination. Dịch: Không, em không phải. Trường em không yêu cầu thi tuyển sinh.

4. What kind of facilities does your school have?
(Trường em có những loại cơ sở vật chất gì?)

Gợi ý: My school has a library, a computer room, a gym, and a big playground. Dịch: Trường em có thư viện, phòng máy tính, phòng tập thể dục và sân chơi lớn.

5. What types of outdoor activities do you like to take part in?
(Em thích tham gia những loại hoạt động ngoài trời nào?)

Gợi ý: I like to take part in football, running, and planting trees. Dịch: Em thích tham gia bóng đá, chạy bộ và trồng cây.

Pronunciation: /tʃ/ and /dʒ/

Bài 4: Listen and repeat the words. What letters can we use to make the /dʒ/ sound?

Đề bài: Nghe và lặp lại các từ. Những chữ cái nào được dùng để tạo âm /dʒ/?

Cách giải

Phân loại các từ theo âm:

Âm /tʃ/Âm /dʒ/
cherry (quả anh đào)jam (mứt)
cheaper (rẻ hơn)gym (phòng tập)
children (trẻ em)juice (nước ép)
lunch (bữa trưa)large (lớn)
teacher (giáo viên)project (dự án)
intelligent (thông minh)
Đáp án: Những chữ cái tạo âm /dʒ/: - Chữ j (jam, juice) - Chữ g (gym, large, intelligent) - Chữ dg (trong một số từ khác)
💡 Mẹo nhớ: - Âm /tʃ/ thường viết bằng ch (như "chicken", "teacher") - Âm /dʒ/ thường viết bằng j hoặc g (khi đứng trước e, i, y)

Bài 5: Listen and repeat the chant. Pay attention to the sounds /tʃ/ and /dʒ/.

Đề bài: Nghe và lặp lại bài hát đồng dao. Chú ý đến các âm /tʃ/ và /dʒ/.

Cách giải

Nội dung bài chant:

Orange juice, orange juice,
Who likes orange juice?
Children do, children do.
Children like orange juice.

Chicken chop, chicken chop,
Who likes chicken chop?
John does, John does.
John likes chicken chop.

Phân tích âm:

  • Âm /dʒ/: juice, orange, John
  • Âm /tʃ/: children, chicken, chop
💡 Mẹo nhớ: Khi đọc bài chant, nhấn mạnh vào các từ có âm /tʃ/ và /dʒ/ để luyện phát âm chuẩn.

🎯 Ghi nhớ: - Các địa điểm trong trường: playground (sân chơi), gym (phòng tập), school library (thư viện), computer room (phòng máy), school garden (vườn trường) - Các cụm từ quan trọng: entrance examination (thi tuyển sinh), midterm test (kiểm tra giữa kỳ), gifted students (học sinh năng khiếu), school activities (hoạt động trường), outdoor facilities (cơ sở ngoài trời) - Phân biệt âm /tʃ/ (ch) và /dʒ/ (j, g)
Chế độ đọc sách →