Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 76

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 76–77

Hai trang này thuộc Unit 7 – Traffic, gồm phần A Closer Look 2 (Ngữ pháp) và phần đầu của Communication (Giao tiếp).


A CLOSER LOOK 2 (Trang 75)

Ghi nhớ ngữ pháp trước khi làm bài

1. "It" chỉ khoảng cách

Ta dùng "It" làm chủ ngữ để nói về khoảng cách giữa hai nơi.

Mẫu câu: It is about + (khoảng cách) + from + (nơi A) + to + (nơi B).

Ví dụ: It is about 300 metres from my house to the bus stop.
(Từ nhà tôi đến trạm xe buýt khoảng 300 mét.)

💡 Mẹo nhớ: "It is... from... to..." → "Khoảng cách bao xa, từ đâu tới đâu."

2. "Should / shouldn't" (nên / không nên)

  • should = nên (dùng để khuyên ai đó làm điều tốt, đúng).
  • shouldn't (= should not) = không nên (khuyên ai đó tránh làm điều xấu, sai).
  • Sau should/shouldn't luôn là động từ nguyên thể (không chia, không thêm s/ed).
💡 Mẹo nhớ: Should + V (nguyên mẫu). "Nên làm gì thì giữ nguyên động từ."

Câu 1

Đề bài: Write sentences with It. Use these cues.
(Viết câu với "It", dùng các gợi ý cho sẵn.)

Cách giải — Áp dụng mẫu câu "It is about... from... to..."

Mình ghép theo đúng công thức: It is about + khoảng cách + from + nơi A + to + nơi B.

1. 700 metres / my flat / Youth Club

It is about 700 metres from my flat to the Youth Club. (Từ căn hộ của tôi đến Câu lạc bộ Thanh thiếu niên khoảng 700 mét.)

2. 5 kilometres (km) / my village / nearest town

It is about 5 kilometres from my village to the nearest town. (Từ làng tôi đến thị trấn gần nhất khoảng 5 ki-lô-mét.)

3. about 120 km / Ho Chi Minh City / Vung Tau

It is about 120 kilometres from Ho Chi Minh City to Vung Tau. (Từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Vũng Tàu khoảng 120 ki-lô-mét.)

4. 384,400 km / the Earth / the Moon

It is about 384,400 kilometres from the Earth to the Moon. (Từ Trái Đất đến Mặt Trăng khoảng 384.400 ki-lô-mét.)

5. not very far / Ha Noi centre / Noi Bai Airport

It is not very far from Ha Noi centre to Noi Bai Airport. (Từ trung tâm Hà Nội đến Sân bay Nội Bài không xa lắm.)
Lưu ý: Câu 5 dùng "not very far" (không xa lắm) nên bỏ chữ "about".

Câu 2

Đề bài: Work in pairs. Ask and answer questions about distances in your neighbourhood.
(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về khoảng cách ở khu phố của em.)

Cách giải — Đây là bài luyện nói, dưới đây là câu mẫu tham khảo

Mẫu hỏi: How far is it from your home to...? (Từ nhà bạn đến... bao xa?)
Mẫu đáp: It's about... / It's not very far.

1. your home – open market / supermarket

A: How far is it from your home to the supermarket? B: It's about 1 kilometre.

2. your home – playground

A: How far is it from your home to the playground? B: It's about 500 metres.

3. your home – hospital

A: How far is it from your home to the hospital? B: It's about 2 kilometres.

4. your home – train station

A: How far is it from your home to the train station? B: It's about 3 kilometres.
Em hãy thay số đo cho đúng với khu phố thật của mình nhé.

Câu 3

Đề bài: Choose the correct option in brackets.
(Chọn đáp án đúng trong ngoặc.)

Cách giải — Hỏi: việc này nên hay không nên?

1. That's an interesting book. You (should) read it.

Chọn should. Sách hay thì nên đọc.

2. You nearly fell off your bike! You really (should) be more careful.

Chọn should. Suýt ngã xe thì nên cẩn thận hơn (đây là lời khuyên tốt).

3. We (shouldn't) go swimming right after eating.

Chọn shouldn't. Vừa ăn xong không nên đi bơi (có hại sức khỏe).

4. I think that he (should) eat less. He's becoming overweight.

Chọn should. Bị thừa cân thì nên ăn ít lại.

5. There are a lot of cars out today. He (shouldn't) drive so fast.

Chọn shouldn't. Đường đông xe thì không nên lái nhanh.

Câu 4

Đề bài: Complete each sentence, using should / shouldn't.
(Hoàn thành mỗi câu, dùng should hoặc shouldn't.)

Cách giải — Xét xem hành động đó tốt (should) hay xấu (shouldn't)

1. We shouldn't ride our motorbikes very fast in the rain.

Trời mưa mà chạy xe nhanh thì nguy hiểm → không nên.

2. You should study instead of watching YouTube.

Học bài thay vì xem YouTube là việc tốt → nên.

3. My little sister shouldn't play outside late at night.

Em nhỏ chơi ngoài đường khuya thì không an toàn → không nên.

4. You should help your mum wash the dishes after dinner.

Giúp mẹ rửa bát là việc tốt → nên.

5. You look tired. You should probably get some sleep.

Trông mệt thì nên đi ngủ.

6. The children shouldn't eat so much ice cream.

Ăn quá nhiều kem có hại → không nên.

(Trang 76)

Câu 5

Đề bài: Look at the pictures. Make sentences, using should / shouldn't and the cues.
(Nhìn tranh. Đặt câu với should/shouldn't và các gợi ý.)

Cách giải — Nhìn tranh xem hành động tốt hay xấu rồi đặt câu

1. waste water (lãng phí nước) → hành động xấu

We shouldn't waste water. (Chúng ta không nên lãng phí nước.)

2. wear their helmets (đội mũ bảo hiểm) → hành động tốt

They should wear their helmets. (Họ nên đội mũ bảo hiểm.)

3. be more careful (cẩn thận hơn – bạn nữ suýt ngã xe) → lời khuyên tốt

She should be more careful. (Cô ấy nên cẩn thận hơn.)

4. play football on the pavement (đá bóng trên vỉa hè) → hành động xấu, nguy hiểm

They shouldn't play football on the pavement. (Họ không nên đá bóng trên vỉa hè.)

5. ride their bikes dangerously (đi xe đạp một cách nguy hiểm – buông tay) → hành động xấu

They shouldn't ride their bikes dangerously. (Họ không nên đi xe đạp một cách nguy hiểm.)

COMMUNICATION (Trang 76)

Câu 1

Đề bài: Listen and read the conversation, paying attention to the highlighted parts.
(Nghe và đọc đoạn hội thoại, chú ý các phần được tô màu.)

Cách giải — Đây là bài nghe và đọc theo

Nội dung đoạn hội thoại và phần dịch:

Nick: How does your mum get to work? (Mẹ bạn đi làm bằng gì?) Minh: She goes by motorbike. What about your mum? (Mẹ mình đi bằng xe máy. Còn mẹ bạn thì sao?) Nick: She usually goes by bus. Sometimes she cycles. (Mẹ mình thường đi xe buýt. Đôi khi mẹ đạp xe.)

Các từ cần chú ý:

  • How...? = hỏi "bằng cách nào / bằng phương tiện gì".
  • by motorbike = bằng xe máy; by bus = bằng xe buýt.
  • cycles = đạp xe (động từ).
💡 Mẹo nhớ: Hỏi phương tiện: "How do you get to...?" → Đáp: "by + phương tiện" (by bus, by car, by train). Riêng đi bộ là "on foot", đạp xe có thể nói "cycle".

Câu 2

Đề bài: Work in pairs. Take turns to ask and answer about the means of transport your family members use every day.
(Làm việc theo cặp. Lần lượt hỏi và đáp về phương tiện đi lại mà các thành viên trong gia đình em dùng hằng ngày.)

Cách giải — Bài luyện nói, dưới đây là đoạn mẫu
A: How does your father get to work? (Bố bạn đi làm bằng gì?) B: He goes by car. What about your brother? (Bố mình đi bằng ô tô. Còn anh trai bạn thì sao?) A: He goes to school by bike. Sometimes he walks. (Anh ấy đi học bằng xe đạp. Đôi khi anh ấy đi bộ.)
Em hãy thay tên thành viên và phương tiện cho đúng với gia đình mình.

Câu 3 — Strange traffic rules!

Đề bài: When you go on the road, which side do you keep, to the right or to the left? Which countries below keep to the left? Tick (✓) the correct answers.
(Khi đi trên đường, bạn đi bên nào, bên phải hay bên trái? Những nước nào dưới đây đi bên trái? Đánh dấu (✓) vào đáp án đúng.)

Cách giải — Phần trả lời chung

Ở Việt Nam, chúng ta đi bên phải đường (keep to the right).

Bảng các nước đi bên trái (left-hand traffic):

Quốc giaĐi bên trái?
1The United Kingdom (Vương quốc Anh)
2The United States of America (Hoa Kỳ)
3Australia (Úc)
4Thailand (Thái Lan)
5China (Trung Quốc)
Đáp án: Các nước đi bên trái là 1. The United Kingdom, 3. Australia, 4. Thailand. Hoa Kỳ và Trung Quốc đi bên phải (giống Việt Nam).
💡 Mẹo nhớ: Anh và các nước từng thuộc khối Anh (Úc, Thái Lan, Nhật Bản, Ấn Độ...) thường đi bên trái.

🎯 Ghi nhớ: - "It is about... from A to B" → nói khoảng cách giữa hai nơi. - should = nên (việc tốt), shouldn't = không nên (việc xấu); sau nó là động từ nguyên thể. - Hỏi phương tiện: "How does ... get to ...?" → đáp "by + phương tiện". - Anh, Úc, Thái Lan đi bên trái; Mỹ, Trung Quốc, Việt Nam đi bên phải.
Chế độ đọc sách →