Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 80

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 80–81

📘 Trang 79 — SKILLS 2 (Listening & Writing)

Câu 1. What can you see in this picture? What is special about it?

Đề bài: Em nhìn thấy gì trong bức tranh? Điều gì đặc biệt ở bức tranh đó?

Cách giải — Gợi ý câu trả lời
Gợi ý trả lời: I can see a very busy street in a big city. There are a lot of motorbikes, cars and buses on the road. People are stuck in the traffic jam. What is special about it is that there are too many vehicles, so the traffic moves very slowly.

Dịch: Em thấy một con đường rất đông đúc ở thành phố lớn. Có rất nhiều xe máy, ô tô và xe buýt trên đường. Mọi người bị kẹt xe. Điều đặc biệt là quá nhiều phương tiện nên giao thông di chuyển rất chậm.


Câu 2. Listen to the recording and choose the correct answer A, B, or C.

Đề bài: Nghe đoạn ghi âm và chọn đáp án đúng A, B hoặc C.

The talk is about ______. A. traffic in big cities B. the population increase in Mumbai C. the traffic problems in Mumbai
Cách giải

Bài nói nói về các vấn đề giao thông cụ thể tại Mumbai (kẹt xe, đường hẹp, dân số đông), nên đáp án bao quát nhất là C.

Đáp án: C. the traffic problems in Mumbai (các vấn đề giao thông ở Mumbai)

Câu 3. Listen again and write ONE word or number in each gap.

Đề bài: Nghe lại và viết MỘT từ hoặc số vào mỗi chỗ trống.

Cách giải
CâuĐáp ánCâu hoàn chỉnh
1jamsTraffic jams happen nearly every day in Mumbai.
2jamsOne reason for the traffic jams is the increase of the population.
322Mumbai has nearly 22 million people.
4roadsThe roads in Mumbai are narrow.
5obeyMany road users do not obey the traffic rules.
Đáp án: 1. jams — 2. jams — 3. 22 — 4. roads — 5. obey

Dịch nghĩa:

  1. Kẹt xe xảy ra gần như mỗi ngày ở Mumbai.
  2. Một lý do gây kẹt xe là do dân số tăng.
  3. Mumbai có gần 22 triệu người.
  4. Đường ở Mumbai thì hẹp.
  5. Nhiều người tham gia giao thông không tuân thủ luật giao thông.
💡 Mẹo nhớ: "traffic jam" = kẹt xe. Cứ thấy đường đông kín xe là nghĩ ngay tới cụm này nhé.

Câu 4. Tick (✓) the traffic problems in big cities in Viet Nam.

Đề bài: Đánh dấu (✓) những vấn đề giao thông ở các thành phố lớn của Việt Nam.

Cách giải
Vấn đềCó ở VN?
✓ too many vehicles on the road (quá nhiều xe trên đường)
✓ narrow and bumpy roads (đường hẹp và gồ ghề)
✓ some people not obeying traffic rules (một số người không tuân thủ luật giao thông)
✓ young children riding their bikes dangerously (trẻ nhỏ đi xe đạp nguy hiểm)
✗ wild animals running across the road (thú rừng chạy ngang đường)Hầu như không
Đáp án: ✓ ô 1, 2, 3, 4 — Bỏ trống ô 5 (thú rừng băng đường hầu như không xảy ra ở VN).

Câu 5. Write a paragraph of about 70 words about the traffic problems in your town / city.

Đề bài: Viết đoạn văn khoảng 70 từ về các vấn đề giao thông ở thị trấn/thành phố của em.

Cách giải — Bài mẫu theo dàn ý gợi ý
Bài mẫu: I live in Ha Noi, the capital of Viet Nam. There are some serious traffic problems in my city. The first problem is that there are too many vehicles on the road, especially during rush hours. Cars and motorbikes are everywhere, so traffic jams happen every day. The second problem is that some people do not obey the traffic rules. They often run red lights. I think the government should build more roads and people should follow the rules carefully.

Dịch nghĩa:
Em sống ở Hà Nội, thủ đô của Việt Nam. Có một vài vấn đề giao thông nghiêm trọng ở thành phố em. Vấn đề thứ nhất là có quá nhiều phương tiện trên đường, đặc biệt vào giờ cao điểm. Ô tô và xe máy ở khắp nơi nên ngày nào cũng kẹt xe. Vấn đề thứ hai là một số người không tuân thủ luật giao thông. Họ hay vượt đèn đỏ. Em nghĩ nhà nước nên xây thêm đường và mọi người nên tuân thủ luật cẩn thận hơn.


📗 Trang 80 — LOOKING BACK

Vocabulary

Câu 1. Label each sign.

Đề bài: Gọi tên mỗi biển báo.

Cách giải
SốHìnhTên biển báo (tiếng Anh)Nghĩa
1Đèn đỏtraffic light / red lightĐèn giao thông / đèn đỏ
2Trẻ em đang qua đườngschool aheadPhía trước có trường học
3Giường + chữ thập đỏhospitalBệnh viện
4Xe đạp trong khung xanhcycle laneLàn dành cho xe đạp
5Mũi tên rẽ trái bị gạchno left turnCấm rẽ trái
6Xe đạp bị gạchno cyclingCấm đi xe đạp
Work in pairs — Each sign tells us to:
  1. A "red light" sign means you have to stop. (Biển đèn đỏ nghĩa là phải dừng lại.)
  2. A "school ahead" sign means you must slow down because children may cross the road. (Biển trường học phía trước nghĩa là phải đi chậm vì có thể có trẻ em băng qua đường.)
  3. A "hospital" sign means there is a hospital near here. (Biển bệnh viện nghĩa là gần đây có bệnh viện.)
  4. A "cycle lane" sign means cyclists can ride here. (Biển làn xe đạp nghĩa là người đi xe đạp được đi vào làn này.)
  5. A "no left turn" sign means you must not turn left. (Biển cấm rẽ trái nghĩa là không được rẽ trái.)
  6. A "no cycling" sign means you must not ride a bicycle here. (Biển cấm xe đạp nghĩa là không được đi xe đạp ở đây.)
💡 Mẹo nhớ: Biển tròn đỏ gạch chéo = CẤM. Biển tam giác = CẢNH BÁO. Biển vuông xanh = CHỈ DẪN/CHO PHÉP.

Câu 2. Fill in each gap with one word to complete the sentences.

Đề bài: Điền một từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu.

Cách giải
CâuĐáp ánGiải thích
1userroad user = người tham gia giao thông
2rideride a motorbike = đi/chạy xe máy
3passengerpassenger = hành khách (người đi xe nhưng không lái)
4flyfly a plane = lái máy bay
5traffictraffic light = đèn giao thông
Đáp án đầy đủ: 1. A road user is anyone who uses a road, such as a pedestrian, cyclist or motorist. 2. Does your dad ride his motorbike carefully? 3. A passenger is a person travelling in a car, bus, train, ... but not driving. 4. My cousin wants to become a pilot. He is learning to fly planes. 5. We should be careful when the traffic light turns yellow.

Dịch:

  1. Người tham gia giao thông là bất kỳ ai dùng đường, như người đi bộ, người đi xe đạp hay người đi xe máy.
  2. Bố bạn có lái xe máy cẩn thận không?
  3. Hành khách là người đi trong xe hơi, xe buýt, tàu... nhưng không lái.
  4. Anh họ tôi muốn trở thành phi công. Anh ấy đang học lái máy bay.
  5. Chúng ta nên cẩn thận khi đèn giao thông chuyển màu vàng.
💡 Mẹo nhớ: Mỗi phương tiện đi với một động từ riêng: - ride → xe đạp, xe máy, ngựa - drive → ô tô, xe tải - fly → máy bay - sail → thuyền

Grammar

Câu 3. Write complete sentences, using these cues.

Đề bài: Viết câu hoàn chỉnh dùng các gợi ý sau.

Cách giải — Dùng cấu trúc "It is + khoảng cách + from A to B"
CâuCâu hoàn chỉnh
1It is over 100 km from my home town to Ho Chi Minh City. (Từ quê tôi đến TP. Hồ Chí Minh hơn 100 km.)
2It is about 25 km from here to my grandparents' house. (Từ đây đến nhà ông bà tôi khoảng 25 km.)
3It is not very far from our school to the city museum. (Từ trường tôi đến bảo tàng thành phố không xa lắm.)
4How far is it from your house to the gym? (Từ nhà bạn đến phòng tập bao xa?)
5Is it a long distance from Ha Noi to Ban Gioc Waterfall? (Từ Hà Nội đến thác Bản Giốc có xa không?)
💡 Mẹo nhớ công thức hỏi khoảng cách: - Khẳng định: It is + khoảng cách + from A to B - Câu hỏi: How far is it from A to B?

Câu 4. Choose A, B, or C to complete the sentences.

Đề bài: Chọn A, B hoặc C để hoàn thành câu.

Cách giải

1. You ______ put the rubbish in the waste bins over there.

  • should = nên ; would = sẽ ; shouldn't = không nên
  • Ý câu: "Bạn nên bỏ rác vào thùng rác đằng kia." → Lời khuyên.
Đáp án: A. should

2. You ______ be over eighteen to ride a motorbike.

  • must = bắt buộc (luật quy định)
  • Ý câu: Đây là quy định luật pháp → bắt buộc trên 18 tuổi mới được đi xe máy.
Đáp án: B. must

3. Children ______ ride their bikes too fast.

  • shouldn't = không nên (lời khuyên/cấm nhẹ)
  • Ý câu: "Trẻ em không nên đi xe đạp quá nhanh."
Đáp án: C. shouldn't

4. I am a bit lost. ______ you help me, please?

  • Could you...? = Bạn có thể... được không? (lời đề nghị lịch sự)
Đáp án: A. Could

5. You ______ eat so many cookies. Too much sugar is bad for you.

  • shouldn't = không nên (khuyên ngăn)
  • Ý câu: "Bạn không nên ăn quá nhiều bánh quy. Quá nhiều đường thì có hại."
Đáp án: C. shouldn't

6. This is a big park. You ______ run or cycle here.

  • can = được phép, có thể
  • Ý câu: "Đây là công viên lớn. Bạn có thể chạy hoặc đạp xe ở đây."
Đáp án: B. can
📝 Tổng hợp đáp án Câu 4:
123456
A. shouldB. mustC. shouldn'tA. CouldC. shouldn'tB. can
💡 Mẹo nhớ động từ khuyết thiếu (modal verbs): - must → bắt buộc, luật quy định - should/shouldn't → nên/không nên (lời khuyên) - can → được phép, có khả năng - could → lịch sự khi nhờ vả

🎯 Ghi nhớ chung cho Unit 7 - Traffic: - Hỏi khoảng cách: How far is it from A to B?It is + khoảng cách + from A to B. - Modal verbs giao thông: must (bắt buộc), should/shouldn't (nên/không nên), can (được phép). - Động từ đi với phương tiện: ride (xe đạp, xe máy), drive (ô tô), fly (máy bay). - Biển báo giao thông: Tròn đỏ = cấm; Tam giác = cảnh báo; Vuông xanh = chỉ dẫn.
Chế độ đọc sách →