Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 12
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 12–13
Pronunciation: /ə/ and /ɜː/
Bài 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /ə/ and /ɜː/
Bảng từ phân loại theo âm:
| /ə/ | /ɜː/ |
|---|---|
| amazing | learn |
| yoga | surf |
| collect | work |
| column | thirteen |
Giải thích:
- Âm /ə/ là âm "ơ" ngắn, nhẹ, thường ở âm tiết không nhấn (như chữ a trong amazing, yoga).
- Âm /ɜː/ là âm "ơ" dài, được nhấn (như trong learn, work, thirteen).
Bài 5: Listen to the sentences and pay attention to the underlined parts. Tick (✓) the appropriate sounds. Practise the sentences.
| Câu | /ə/ | /ɜː/ |
|---|---|---|
| 1. My hobby is collecting dolls. | ✓ | |
| 2. I go jogging every Thursday. | ✓ | |
| 3. My cousin likes getting up early. | ✓ | |
| 4. My best friend has thirty pens. | ✓ | |
| 5. Nam enjoys playing the violin. | ✓ |
Giải thích:
- "co" trong collecting và "o" trong violin đọc nhẹ, không nhấn → /ə/.
- "Thur" (Thursday), "ear" (early), "thir" (thirty) đều là âm nhấn dài → /ɜː/.
A CLOSER LOOK 2 – Grammar: The present simple
Nhắc lại cách dùng thì hiện tại đơn (Remember!):
- Diễn tả sự thật hiển nhiên. VD: The sun rises every morning.
- Diễn tả hành động lặp lại thường xuyên ở hiện tại. VD: She goes swimming three times a week.
- Diễn tả lịch trình, thời gian biểu. VD: The cooking lesson starts at 9 a.m.
Bài 1: Match the sentences (1–5) to the correct uses (a–c)
Đề:
- My sister usually cooks dinner.
- The train leaves at 10 a.m.
- The Red River flows through Ha Noi.
- My yoga class starts at 6 a.m. every Tuesday.
- We sometimes watch TV on Sundays.
a. a timetable / programme
b. a regular action
c. a general truth
Đáp án:
- b (hành động thường xuyên – chị thường nấu bữa tối)
- a (lịch trình – tàu chạy lúc 10 giờ)
- c (sự thật hiển nhiên – sông Hồng chảy qua Hà Nội)
- a (thời gian biểu – lớp yoga bắt đầu lúc 6 giờ)
- b (hành động thường xuyên – thỉnh thoảng xem TV)
Bài 2: Complete the sentences. Use the present simple form of the verbs
Đề và đáp án:
- My brother and I (make) make a new model every month.
- What does Lan (do) do in her free time?
- I (have) have a drawing lesson every Tuesday.
- Mark (not like) doesn't like doing judo.
- Does your English lesson (start) start at 6 p.m.?
Giải thích:
- Câu 1: chủ ngữ số nhiều "My brother and I" → dùng động từ nguyên thể "make".
- Câu 2: Lan là ngôi thứ 3 số ít → dùng trợ động từ "does" + động từ nguyên thể "do".
- Câu 3: chủ ngữ "I" → "have".
- Câu 4: Mark ngôi 3 số ít, phủ định → "doesn't like".
- Câu 5: câu hỏi với chủ ngữ "your English lesson" (số ít) → "Does ... start?".
Bài 3: Fill in each blank with the correct form of the verb in brackets
Đề:
My family members have different hobbies. My dad (1. enjoy) _ gardening. He (2. spend) _ two hours in our garden every day. My mum and sister (3. not like) _ gardening, but they love cooking. They (4. go) _ to a cooking class every Sunday. Their lesson (5. begin) _ at 9 a.m. I (6. not enjoy) _ cooking, and I cannot cook very well.
Đáp án:
- enjoys (My dad – ngôi 3 số ít)
- spends (He – ngôi 3 số ít)
- don't like (My mum and sister – số nhiều)
- go (They – số nhiều)
- begins (Their lesson – số ít)
- don't enjoy (I – phủ định dùng don't)
Dịch nhanh đoạn văn:
"Các thành viên trong gia đình tôi có những sở thích khác nhau. Bố tôi thích làm vườn. Bố dành hai tiếng trong vườn mỗi ngày. Mẹ và chị tôi không thích làm vườn nhưng họ thích nấu ăn. Họ đi học lớp nấu ăn vào mỗi Chủ nhật. Lớp học bắt đầu lúc 9 giờ sáng. Tôi không thích nấu ăn, và tôi nấu cũng không giỏi lắm."
Bài 4: Write complete sentences, using the given words and phrases
Đề và bài làm mẫu:
- sun / set / in / west / every evening.
→ The sun sets in the west every evening.
(Mặt trời lặn ở hướng tây mỗi tối – sự thật hiển nhiên, thêm "The")
- Trang and Minh / play / basketball / every day / after school?
→ Do Trang and Minh play basketball every day after school?
(Câu hỏi, chủ ngữ số nhiều → dùng "Do")
- flight / from / Ho Chi Minh City / not arrive / 10:30.
→ The flight from Ho Chi Minh City doesn't arrive at 10:30.
(Chủ ngữ số ít, phủ định → "doesn't arrive", thêm "at")
- our science teacher / start / our lessons / 1 p.m. / on Fridays.
→ Our science teacher starts our lessons at 1 p.m. on Fridays.
(Ngôi 3 số ít → thêm "s", thêm "at")
- you / make / model / at / weekend?
→ Do you make a model at the weekend?
(Câu hỏi với "you" → "Do", thêm mạo từ "a" và "the")
Bài 5: GAME – Sentence race (Work in groups)
Đề:
- Read the verb the teacher writes on the board.
- Take turns to make a sentence with the verb, using the present simple.
- Get one point for each correct sentence. The group with the most points wins.
Đây là trò chơi luyện tập theo nhóm, không có đáp án cố định. Cách chơi:
- Đọc động từ thầy/cô viết trên bảng.
- Lần lượt đặt một câu với động từ đó ở thì hiện tại đơn.
- Mỗi câu đúng được 1 điểm. Nhóm nhiều điểm nhất thắng.
Ví dụ câu mẫu (nếu động từ là "watch"): My father watches the news every evening.
(Nếu động từ là "play"): We play football on Sundays.
