Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 14
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 14–15
COMMUNICATION (Trang 13)
Everyday English - Talking about likes and dislikes
(Tiếng Anh hàng ngày - Nói về sở thích và những điều không thích)
Câu 1
Đề bài: Listen and read the dialogue below. Pay attention to the questions and answers.
(Nghe và đọc đoạn hội thoại dưới đây. Chú ý đến các câu hỏi và câu trả lời.)
Hướng dẫn:
Nội dung hội thoại:
- Mi: Do you like reading books? (Bạn có thích đọc sách không?)
- Ann: Yes, very much, especially books about science. (Có, rất thích, đặc biệt là sách về khoa học.)
- Mi: What about painting? Do you like it? (Còn vẽ tranh thì sao? Bạn có thích không?)
- Ann: No, I don't. I'm not interested in art. (Không, mình không thích. Mình không hứng thú với nghệ thuật.)
Phân tích cấu trúc:
| Câu hỏi | Cách trả lời |
|---|---|
| Do you like + V-ing? | Yes, I do. / Yes, very much. |
| No, I don't. | |
| What about + N/V-ing? | I like it. / I don't like it. |
💡 Mẹo nhớ: - Hỏi sở thích dùng: "Do you like + V-ing?" - Trả lời khẳng định: "Yes, I do" hoặc "Yes, very much" - Trả lời phủ định: "No, I don't" hoặc "I'm not interested in..."
Câu 2
Đề bài: Work in pairs. Ask and answer questions about what you like and don't like doing.
(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về những gì bạn thích và không thích làm.)
Hướng dẫn:
Mẫu hội thoại gợi ý:
Ví dụ 1:
- A: Do you like playing football?
- B: Yes, I do. I play football every weekend.
- A: What about swimming? Do you like it?
- B: No, I don't. I'm afraid of water.
Ví dụ 2:
- A: Do you like listening to music?
- B: Yes, very much. I love pop music.
- A: What about cooking? Do you like it?
- B: No, I don't. I'm not good at cooking.
Ví dụ 3:
- A: Do you like watching movies?
- B: Yes, I do, especially action movies.
- A: What about reading comics?
- B: Yes, I like it too. It's very fun.
📝 Lưu ý: Đây là bài luyện nói theo cặp. Học sinh tự thực hành với bạn, sử dụng các cấu trúc đã học.
All about your hobbies
(Tất cả về sở thích của bạn)
Câu 3
Đề bài: Answer the questions. Fill in column A with your answers.
(Trả lời các câu hỏi. Điền vào cột A với câu trả lời của bạn.)
Hướng dẫn:
Các câu hỏi cần trả lời:
- How much free time do you have a day? (Bạn có bao nhiêu thời gian rảnh mỗi ngày?)
- What do you like doing every day? (Bạn thích làm gì mỗi ngày?)
- What do you not like doing? (Bạn không thích làm gì?)
- What do you love doing in the summer/winter? (Bạn thích làm gì vào mùa hè/mùa đông?)
Mẫu trả lời cho cột A (Me):
| Mục | Câu trả lời mẫu |
|---|---|
| Amount of free time per day | 2 hours |
| Thing(s) I like doing every day | listening to music, reading books |
| Thing(s) I don't like doing | doing housework |
| Thing(s) I love doing in the summer | swimming, going to the beach |
| Thing(s) I love doing in the winter | watching movies, drinking hot chocolate |
📝 Lưu ý: Học sinh tự điền thông tin cá nhân của mình vào bảng. Đây chỉ là gợi ý tham khảo.
Câu 4
Đề bài: Now interview your friend, using the questions in 3. Write his/her answers in column B.
(Bây giờ phỏng vấn bạn của bạn, sử dụng các câu hỏi ở bài 3. Viết câu trả lời của bạn ấy vào cột B.)
Hướng dẫn:
Cách thực hiện:
Bước 1: Hỏi bạn các câu hỏi sau:
- How much free time do you have a day?
- What do you like doing every day?
- What do you not like doing?
- What do you love doing in the summer?
- What do you love doing in the winter?
Bước 2: Ghi lại câu trả lời vào cột B.
Mẫu trả lời cho cột B (My friend):
| Mục | Câu trả lời mẫu |
|---|---|
| Amount of free time per day | 1 hour |
| Thing(s) he/she likes doing every day | playing video games |
| Thing(s) he/she doesn't like doing | exercising |
| Thing(s) he/she loves doing in the summer | travelling |
| Thing(s) he/she loves doing in the winter | staying at home, reading books |
Câu 5
Đề bài: Compare your answers with your friend's. Then present them to the class.
(So sánh câu trả lời của bạn với câu trả lời của bạn bè. Sau đó trình bày trước lớp.)
Hướng dẫn:
Cấu trúc so sánh:
- I have..., but my friend has...
- I like..., and my friend likes it too.
- I like..., but my friend doesn't like it.
- I don't like..., but my friend does.
Bài mẫu:
I have two hours of free time a day, but my friend Nam has only one hour. I like listening to music every day, and Nam likes it too. I don't like doing housework, and Nam doesn't like it either. I love swimming in the summer, but Nam prefers travelling. In the winter, I like watching movies. Nam loves staying at home and reading books.
💡 Mẹo nhớ: - Dùng "too" khi cả hai cùng thích: "I like it, and she likes it too." - Dùng "either" khi cả hai cùng không thích: "I don't like it, and she doesn't like it either." - Dùng "but" khi khác nhau: "I like it, but she doesn't."
SKILLS 1 (Trang 14)
Reading
Câu 1
Đề bài: Work in pairs. Look at the picture and discuss the questions below.
(Làm việc theo cặp. Nhìn vào bức tranh và thảo luận các câu hỏi dưới đây.)
Các câu hỏi:
- What can you see in the picture? (Bạn có thể thấy gì trong bức tranh?)
- In your opinion, what is good about gardening? (Theo ý kiến của bạn, làm vườn có gì tốt?)
Hướng dẫn trả lời:
Câu 1: What can you see in the picture?
Đáp án gợi ý: In the picture, I can see a family gardening together. There are parents and children. They are planting flowers/vegetables in the garden. They look very happy. (Trong bức tranh, tôi có thể thấy một gia đình đang làm vườn cùng nhau. Có bố mẹ và các con. Họ đang trồng hoa/rau trong vườn. Họ trông rất vui vẻ.)
Câu 2: In your opinion, what is good about gardening?
Đáp án gợi ý: In my opinion, gardening is good because: - It helps us relax and reduce stress. (Nó giúp chúng ta thư giãn và giảm căng thẳng.) - We can grow fresh vegetables and fruits. (Chúng ta có thể trồng rau và trái cây tươi.) - It's a great outdoor activity for the whole family. (Đó là hoạt động ngoài trời tuyệt vời cho cả gia đình.) - It teaches us to be patient and responsible. (Nó dạy chúng ta kiên nhẫn và có trách nhiệm.)
Câu 2
Đề bài: Read the text about gardening. Match each word in column A with its definition in column B.
(Đọc bài đọc về làm vườn. Nối mỗi từ ở cột A với định nghĩa của nó ở cột B.)
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. outdoor | a. a very developed form |
| 2. patient | b. happening outside |
| 3. responsibility | c. the duty of taking care of something |
| 4. maturity | d. very helpful |
| 5. valuable | e. able to wait for a long time |
Cách giải:
Bước 1: Hiểu nghĩa từng từ trong cột A:
- outdoor = ngoài trời
- patient = kiên nhẫn
- responsibility = trách nhiệm
- maturity = sự trưởng thành, chín muồi
- valuable = có giá trị, quý giá
Bước 2: Hiểu nghĩa từng định nghĩa trong cột B:
- a. a very developed form = một dạng phát triển hoàn thiện
- b. happening outside = xảy ra ở bên ngoài
- c. the duty of taking care of something = nghĩa vụ chăm sóc cái gì đó
- d. very helpful = rất hữu ích
- e. able to wait for a long time = có thể chờ đợi trong thời gian dài
Bước 3: Ghép nối:
Đáp án: - 1 - b: outdoor = happening outside (ngoài trời = xảy ra ở bên ngoài) - 2 - e: patient = able to wait for a long time (kiên nhẫn = có thể chờ đợi lâu) - 3 - c: responsibility = the duty of taking care of something (trách nhiệm = nghĩa vụ chăm sóc) - 4 - a: maturity = a very developed form (sự trưởng thành = dạng phát triển hoàn thiện) - 5 - d: valuable = very helpful (có giá trị = rất hữu ích)
Câu 3
Đề bài: Read the text again. Complete each sentence with no more than THREE words.
(Đọc lại bài đọc. Hoàn thành mỗi câu với không quá BA từ.)
Cách giải:
Câu 1: Gardening belongs to the group of _______.
Tìm trong bài: "Gardening belongs to the most popular group – doing things."
Đáp án: doing things
Câu 2: Gardening teaches children about flowers, fruits, vegetables, _______.
Tìm trong bài: "Gardening teaches children about flowers, fruits, and vegetables. They can also learn about insects and bugs."
Đáp án: insects and bugs (hoặc and insects)
Câu 3: Gardening makes children become _______ and responsible.
Tìm trong bài: "When gardening, children learn to be patient and take on responsibility."
Đáp án: patient
Câu 4: It is an activity that everyone in the family can _______.
Tìm trong bài: "Gardening is also good because everyone in the family can join in and do something together."
Đáp án: join in (hoặc join)
Câu 5: The author and her mother usually garden for _______ a day.
Tìm trong bài: "My mum and I love gardening. We usually spend an hour a day in our garden."
Đáp án: an hour
Tổng hợp đáp án Câu 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | doing things |
| 2 | insects and bugs |
| 3 | patient |
| 4 | join in |
| 5 | an hour |
Speaking
Câu 4
Đề bài: Work in pairs. Match each hobby with its benefit(s). One hobby may have more than one benefit.
(Làm việc theo cặp. Nối mỗi sở thích với lợi ích của nó. Một sở thích có thể có nhiều hơn một lợi ích.)
Sở thích:
- collecting stamps
- riding a horse
- making models
Lợi ích:
- a. develops your creativity (phát triển sự sáng tạo)
- b. makes you strong (làm bạn khỏe mạnh)
- c. reduces stress (giảm căng thẳng)
- d. helps you be more patient (giúp bạn kiên nhẫn hơn)
- e. helps your hands and eyes work well together (giúp tay và mắt phối hợp tốt)
Cách giải:
Phân tích từng sở thích:
1. Collecting stamps (Sưu tầm tem):
- Cần kiên nhẫn để tìm kiếm và sắp xếp tem → d. helps you be more patient
- Giúp thư giãn, giảm căng thẳng → c. reduces stress
2. Riding a horse (Cưỡi ngựa):
- Là hoạt động thể chất, giúp khỏe mạnh → b. makes you strong
- Giúp thư giãn, giảm căng thẳng → c. reduces stress
3. Making models (Làm mô hình):
- Cần sáng tạo để thiết kế → a. develops your creativity
- Cần sự khéo léo của tay và mắt → e. helps your hands and eyes work well together
- Cần kiên nhẫn để hoàn thành → d. helps you be more patient
Đáp án: - 1. collecting stamps → c, d - 2. riding a horse → b, c - 3. making models → a, d, e
Câu 5
Đề bài: Work in groups. Ask one another the following questions. Then present your partners' answers to the class.
(Làm việc theo nhóm. Hỏi nhau các câu hỏi sau. Sau đó trình bày câu trả lời của bạn bè trước lớp.)
Câu hỏi:
- What is your favourite hobby?
- What are its benefits?
Hướng dẫn:
Bước 1: Hỏi bạn trong nhóm hai câu hỏi trên.
Bước 2: Ghi lại câu trả lời.
Bước 3: Trình bày trước lớp theo mẫu.
Các mẫu trình bày:
Ví dụ 1:
My friend Lan's favourite hobby is reading books. It helps her learn new things and reduces stress.
Ví dụ 2:
My friend Minh's favourite hobby is playing football. It makes him strong and healthy. It also helps him make many friends.
Ví dụ 3:
My friend Hoa's favourite hobby is drawing. It develops her creativity and helps her relax after studying.
Ví dụ 4:
My friend Nam's favourite hobby is collecting stamps. It helps him be more patient and learn about different countries.
Ví dụ 5:
My friend Mai's favourite hobby is cooking. It develops her creativity and helps her hands and eyes work well together.
🎯 Ghi nhớ: 1. Cấu trúc hỏi về sở thích: - Do you like + V-ing? - What is your favourite hobby? - What do you like doing? 2. Cấu trúc nói về lợi ích: - It helps me/you + V (động từ nguyên mẫu) - It makes me/you + adj (tính từ) - It develops your + N (danh từ) 3. Từ vựng quan trọng: - outdoor (ngoài trời) - patient (kiên nhẫn) - responsibility (trách nhiệm) - maturity (sự trưởng thành) - valuable (có giá trị) - benefit (lợi ích) - creativity (sự sáng tạo)
