Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 112
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 112–113
PHẦN 1 — SKILLS 2 (Trang 111)
Câu 1 — Listening
Đề bài: Work in pairs. Answer the questions. (Làm việc theo cặp. Trả lời các câu hỏi.)
- What type of energy do you use at home? (Em dùng loại năng lượng nào ở nhà?)
- What do you usually do to save energy? (Em thường làm gì để tiết kiệm năng lượng?)
Cách giải — Trả lời gợi ý
Đây là câu hỏi mở, em trả lời theo thực tế nhà mình. Dưới đây là câu trả lời mẫu.
1. At home, we use electricity and solar energy. We use electricity for lighting, cooking and watching TV. We also use solar energy to warm water. (Ở nhà, chúng tôi dùng điện và năng lượng mặt trời. Chúng tôi dùng điện để thắp sáng, nấu ăn và xem TV. Chúng tôi cũng dùng năng lượng mặt trời để làm nóng nước.) 2. To save energy, I usually turn off the lights when leaving the room. I also turn off electrical appliances when not using them. (Để tiết kiệm năng lượng, tôi thường tắt đèn khi ra khỏi phòng. Tôi cũng tắt các thiết bị điện khi không dùng đến.)
Câu 2 — Listening
Đề bài: Mr Lam is discussing with his students about how to save energy at home. Listen and circle the phrases you hear. (Thầy Lâm đang thảo luận với học sinh về cách tiết kiệm năng lượng ở nhà. Nghe và khoanh tròn các cụm từ em nghe thấy.) [Track 73]
Các cụm từ:
- save energy
- turn off the lights
- save money
- use low energy light bulbs
- produce electricity
- use solar panels
Cách giải — Nghe và chọn
Dựa theo nội dung bài nghe (audioscript), các cụm từ xuất hiện trong bài là:
Đáp án: 1 – 2 – 4 – 6 - 1. save energy (tiết kiệm năng lượng) - 2. turn off the lights (tắt đèn) - 4. use low energy light bulbs (dùng bóng đèn tiết kiệm điện) - 6. use solar panels (dùng tấm pin mặt trời)
Hai cụm 3 (save money) và 5 (produce electricity) không xuất hiện trong bài nghe.
Câu 3 — Listening
Đề bài: Listen again and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence. (Nghe lại và đánh dấu ✓ vào T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.) [Track 74]
Cách giải — Nghe và xác định Đúng/Sai
| Câu | Nội dung | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Mr Lam says we use energy for cooking, heating and lighting. (Thầy Lâm nói chúng ta dùng năng lượng để nấu ăn, sưởi ấm và thắp sáng.) | T (True) |
| 2 | Linh always turns off the lights when going out. (Linh luôn tắt đèn khi ra ngoài.) | F (False) |
| 3 | Linh turns off electrical appliances when not using them. (Linh tắt thiết bị điện khi không dùng.) | T (True) |
| 4 | Minh uses low energy light bulbs at his house. (Minh dùng bóng đèn tiết kiệm điện ở nhà.) | T (True) |
| 5 | Minh uses solar energy to cook meals. (Minh dùng năng lượng mặt trời để nấu ăn.) | F (False) |
Đáp án: 1‑T, 2‑F, 3‑T, 4‑T, 5‑F
Giải thích thêm: Câu 2 sai vì Linh không phải "luôn luôn" tắt đèn. Câu 5 sai vì Minh dùng năng lượng mặt trời để làm nóng nước, không phải để nấu ăn.
Câu 4 — Writing
Đề bài: Work in pairs. Read some ways to save energy at home. Choose three ways and write them in your notebook. (Làm việc theo cặp. Đọc một vài cách tiết kiệm năng lượng ở nhà. Chọn ba cách và viết vào vở.)
Các cách:
- Use low energy light bulbs (Dùng bóng đèn tiết kiệm điện)
- Use solar panels to warm water (Dùng tấm pin mặt trời để làm nóng nước)
- Turn off the lights when leaving the room (Tắt đèn khi ra khỏi phòng)
- Turn off electrical appliances when not using them (Tắt thiết bị điện khi không dùng)
Cách giải — Chọn ba cách
Em chọn ba cách mình thấy dễ làm nhất. Gợi ý:
Three ways I choose to save energy at home: 1. Turn off the lights when leaving the room. 2. Turn off electrical appliances when not using them. 3. Use low energy light bulbs.
Câu 5 — Writing
Đề bài: Write a paragraph of about 70 words about how you save energy at home. (Viết một đoạn văn khoảng 70 từ về cách em tiết kiệm năng lượng ở nhà.)
Cách giải — Bài viết mẫu
We use a lot of energy at home and it costs us a lot. To save energy, we should do some simple things. First, we always turn off the lights when leaving the room. Second, we turn off electrical appliances such as the TV and the fan when not using them. We also use low energy light bulbs in every room. Finally, my family uses solar panels to warm water. These habits help us save energy and money. (Khoảng 70 từ. Em có thể thay đổi chi tiết cho phù hợp với gia đình mình.)
Dịch nghĩa: Chúng tôi dùng nhiều năng lượng ở nhà và tốn khá nhiều tiền. Để tiết kiệm, chúng tôi nên làm vài việc đơn giản. Thứ nhất, luôn tắt đèn khi ra khỏi phòng. Thứ hai, tắt thiết bị điện như TV và quạt khi không dùng. Chúng tôi cũng dùng bóng đèn tiết kiệm điện ở mọi phòng. Cuối cùng, gia đình tôi dùng tấm pin mặt trời để làm nóng nước. Những thói quen này giúp chúng tôi tiết kiệm năng lượng và tiền bạc.
PHẦN 2 — LOOKING BACK (Trang 112)
Vocabulary (Từ vựng)
Câu 1
Đề bài: Match the adjectives in A with the nouns in B to make phrases. (Nối tính từ ở cột A với danh từ ở cột B để tạo thành cụm từ.)
| A | B |
|---|---|
| 1. solar | a. water |
| 2. hot | b. energy sources |
| 3. electrical | c. energy light bulbs |
| 4. renewable | d. appliances |
| 5. low | e. energy |
Cách giải — Ghép nghĩa hợp lý
Ta ghép sao cho cụm từ có nghĩa đúng trong thực tế.
Đáp án: - 1 – e: solar energy (năng lượng mặt trời) - 2 – a: hot water (nước nóng) - 3 – d: electrical appliances (thiết bị điện) - 4 – b: renewable energy sources (các nguồn năng lượng tái tạo) - 5 – c: low energy light bulbs (bóng đèn tiết kiệm điện)
💡 Mẹo nhớ: "renewable" nghĩa là "tái tạo được", luôn đi với nguồn năng lượng có thể dùng mãi như mặt trời, gió, nước.
Câu 2
Đề bài: Complete the sentences, using the phrases in 1. (Hoàn thành câu, dùng các cụm từ ở bài 1.)
- We should use ___ in our homes to save energy.
- Do they always turn off the ___ before leaving the room?
- We can protect the environment by using ___.
- When energy comes from the sun, we call it ___.
- She has ___ day and night because she has solar panels on the roof of her house.
Cách giải — Điền cụm từ phù hợp
Ta đọc kỹ từng câu để chọn cụm có nghĩa đúng.
Đáp án: 1. low energy light bulbs – Chúng ta nên dùng bóng đèn tiết kiệm điện ở nhà để tiết kiệm năng lượng. 2. electrical appliances – Họ có luôn tắt thiết bị điện trước khi ra khỏi phòng không? 3. renewable energy sources – Chúng ta có thể bảo vệ môi trường bằng cách dùng nguồn năng lượng tái tạo. 4. solar energy – Khi năng lượng đến từ mặt trời, ta gọi đó là năng lượng mặt trời. 5. hot water – Cô ấy có nước nóng cả ngày lẫn đêm vì có tấm pin mặt trời trên mái nhà.
Grammar (Ngữ pháp)
Câu 3
Đề bài: Complete the sentences by using the correct form of the present continuous or present simple of the verbs in brackets. (Hoàn thành câu bằng cách dùng đúng dạng hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại đơn của động từ trong ngoặc.)
- Look! It (rain) ___ heavily.
- Normally they (start) ___ school at eight o'clock in the morning.
- He hasn't got a bike at the moment, so he (walk) ___ to school this week.
- He always (do) ___ his homework in the evening.
- I'm afraid I have no time to help just now. I (write) ___ an essay.
Cách giải — Phân biệt hai thì
Ta nhớ quy tắc:
- Hiện tại đơn: diễn tả thói quen, sự thật, việc lặp đi lặp lại. Dấu hiệu: normally, always, every day...
- Hiện tại tiếp diễn: diễn tả việc đang xảy ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nói. Dấu hiệu: Look!, now, at the moment, this week...
Đáp án: 1. is raining – Có "Look!" → việc đang diễn ra → hiện tại tiếp diễn. 2. start – Có "Normally" (thường lệ) → thói quen → hiện tại đơn. 3. is walking – Có "this week" và "at the moment" → việc đang diễn ra trong tuần này → hiện tại tiếp diễn. 4. does – Có "always" → thói quen → hiện tại đơn. 5. am writing – Đang viết ngay lúc này (just now) → hiện tại tiếp diễn.
💡 Mẹo nhớ: Thấy "Look!", "now", "at the moment", "this week" thì nghĩ ngay đến đang diễn ra → dùng tiếp diễn (am/is/are + V-ing).
Câu 4
Đề bài: Find ONE mistake in each sentence and correct it. (Tìm MỘT lỗi sai trong mỗi câu và sửa lại.)
- The students do the project in Unit 10 now.
- At the moment, the teacher is explain how solar energy works.
- Nowadays, people in Africa is not using energy from natural gas.
- They are use wind energy instead of coal.
- We look for a cheap, clean and effective source of energy now.
Cách giải — Tìm và sửa lỗi
Ta xét dấu hiệu thời gian và cấu trúc động từ trong từng câu.
Đáp án: 1. do → are doing Có "now" → việc đang diễn ra → phải dùng hiện tại tiếp diễn. → The students are doing the project in Unit 10 now. 2. is explain → is explaining Sau "is" phải là động từ thêm -ing. → At the moment, the teacher is explaining how solar energy works. 3. is → are Chủ ngữ "people" là số nhiều → phải dùng "are". → Nowadays, people in Africa are not using energy from natural gas. 4. are use → are using Sau "are" phải là động từ thêm -ing. → They are using wind energy instead of coal. 5. look → are looking Có "now" → việc đang diễn ra → hiện tại tiếp diễn. → We are looking for a cheap, clean and effective source of energy now.
💡 Mẹo nhớ: Cấu trúc tiếp diễn luôn đủ hai phần: (am/is/are) + (V-ing). Thiếu phần nào cũng sai. Và nhớ chia "be" theo chủ ngữ: I → am, he/she/it → is, you/we/they → are.
🎯 Ghi nhớ: - Cụm từ về năng lượng: solar energy, renewable energy sources, hot water, electrical appliances, low energy light bulbs. - Cách tiết kiệm năng lượng: tắt đèn khi ra khỏi phòng, tắt thiết bị điện khi không dùng, dùng bóng đèn tiết kiệm, dùng pin mặt trời. - Phân biệt hai thì: Hiện tại đơn cho thói quen (normally, always); Hiện tại tiếp diễn cho việc đang xảy ra (now, Look!, at the moment, this week). - Công thức tiếp diễn: am/is/are + V-ing — luôn nhớ đủ cả "be" lẫn "-ing".
