Giải Toán 7 - Tập 2 trang 13

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn ToĂ¡n · Trang 13–14

Luyện tập 1

Đề bài:

Theo Viện Dinh dưỡng Quốc gia, cứ trong 100 g đậu tương (đậu nành) thì có 34 g protein. Khối lượng protein trong đậu tương có tỉ lệ thuận với khối lượng đậu tương không? Nếu có thì hệ số tỉ lệ là bao nhiêu?


Cách 1 — Phân tích trực tiếp

Bước 1: Xác định mối quan hệ giữa hai đại lượng

Gọi:

  • m là khối lượng đậu tương (g)
  • p là khối lượng protein (g)

Theo đề bài: Cứ 100 g đậu tương thì có 34 g protein.

Bước 2: Kiểm tra tỉ lệ thuận

Ta thấy khi khối lượng đậu tương tăng thì khối lượng protein cũng tăng theo cùng tỉ lệ.

Tỉ số: p/m = 34/100 = 0,34 (không đổi)

Bước 3: Kết luận

Vì tỉ số p/m luôn không đổi nên khối lượng protein tỉ lệ thuận với khối lượng đậu tương.

Công thức: p = 0,34 × m

Đáp án: Khối lượng protein trong đậu tương có tỉ lệ thuận với khối lượng đậu tương. Hệ số tỉ lệ a = 0,34 (hay 34/100 = 17/50).

Cách 2 — Quy về phân số tối giản

Bước 1: Tính tỉ số

p/m = 34/100

Bước 2: Rút gọn phân số

34/100 = 17/50 = 0,34

Bước 3: Kết luận

Hệ số tỉ lệ a = 17/50 = 0,34

Đáp án: Có tỉ lệ thuận. Hệ số tỉ lệ a = 0,34 (hoặc 17/50).
💡 Mẹo nhớ: Hệ số tỉ lệ = (giá trị y) ÷ (giá trị x tương ứng)

Luyện tập 2

Đề bài:

Hai thanh kim loại đồng chất có thể tích tương ứng là 10 cm³ và 15 cm³. Hỏi mỗi thanh nặng bao nhiêu gam, biết rằng một thanh nặng hơn thanh kia 40 g?

(Gợi ý: Khối lượng của một vật đồng chất tỉ lệ thuận với thể tích của nó)


Cách 1 — Dùng tính chất dãy tỉ số bằng nhau

Bước 1: Đặt ẩn

Gọi khối lượng của hai thanh kim loại lần lượt là m₁ và m₂ (gam), với m₁ < m₂.

Bước 2: Lập các điều kiện

  • Thanh thứ hai nặng hơn thanh thứ nhất 40 g:

m₂ − m₁ = 40

  • Vì khối lượng tỉ lệ thuận với thể tích nên:

m₁/10 = m₂/15

Bước 3: Áp dụng tính chất dãy tỉ số bằng nhau

Ta có: m₁/10 = m₂/15 = (m₂ − m₁)/(15 − 10) = 40/5 = 8

Bước 4: Tính từng giá trị

  • m₁ = 8 × 10 = 80 (g)
  • m₂ = 8 × 15 = 120 (g)

Bước 5: Kiểm tra

m₂ − m₁ = 120 − 80 = 40 ✓

Đáp án: Thanh thứ nhất nặng 80 g, thanh thứ hai nặng 120 g.

Cách 2 — Giải bằng phương trình

Bước 1: Đặt ẩn

Gọi m₁, m₂ là khối lượng hai thanh (gam).

Bước 2: Lập hệ điều kiện

Từ tỉ lệ thuận: m₁/10 = m₂/15

Suy ra: 15 × m₁ = 10 × m₂

Hay: 3m₁ = 2m₂ → m₂ = 1,5 × m₁

Bước 3: Thay vào điều kiện hiệu

m₂ − m₁ = 40

1,5 × m₁ − m₁ = 40

0,5 × m₁ = 40

m₁ = 80 (g)

Bước 4: Tính m₂

m₂ = 1,5 × 80 = 120 (g)

Đáp án: Thanh có thể tích 10 cm³ nặng 80 g, thanh có thể tích 15 cm³ nặng 120 g.
💡 Mẹo bấm máy: Bấm 40 ÷ (15 − 10) = được 8, rồi nhân với 10 và 15.
💡 Mẹo nhớ: Khi có tỉ lệ thuận và biết hiệu, dùng công thức: - Giá trị = (Hiệu ÷ Hiệu mẫu số) × Mẫu số tương ứng

Vận dụng

Đề bài:

Em hãy giải bài toán mở đầu.

(Bài toán mở đầu thường nằm ở đầu bài học, cần xem lại trang trước để biết nội dung cụ thể)


🎯 Ghi nhớ: - Hai đại lượng tỉ lệ thuận khi tỉ số của chúng luôn không đổi: y/x = a (hằng số) - Khi giải bài toán tỉ lệ thuận, ta lập dãy tỉ số bằng nhau rồi dùng tính chất: (tử₁)/(mẫu₁) = (tử₂)/(mẫu₂) = (hiệu tử)/(hiệu mẫu) - Công thức tổng quát: y = a × x, trong đó a là hệ số tỉ lệ
Chế độ đọc sách →