Giải Toán 7 - Tập 1 trang 20

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn ToĂ¡n · Trang 20–21

Trang 19 (phần bài tập cuối Bài 3)

Bài 1.21

Đề bài: Không sử dụng máy tính, hãy tính:

a) $(-3)^8$, biết $(-3)^7 = -2187$

b) $\left(-\dfrac{2}{3}\right)^{12}$, biết $\left(-\dfrac{2}{3}\right)^{11} = \dfrac{-2048}{177147}$


Cách 1 — Sử dụng tính chất lũy thừa

Câu a)

Ta có: $(-3)^8 = (-3)^7 \cdot (-3)$

Thay $(-3)^7 = -2187$:

$(-3)^8 = (-2187) \cdot (-3) = 6561$

Đáp án: $(-3)^8 = 6561$

Câu b)

Ta có: $\left(-\dfrac{2}{3}\right)^{12} = \left(-\dfrac{2}{3}\right)^{11} \cdot \left(-\dfrac{2}{3}\right)$

Thay $\left(-\dfrac{2}{3}\right)^{11} = \dfrac{-2048}{177147}$:

$\left(-\dfrac{2}{3}\right)^{12} = \dfrac{-2048}{177147} \cdot \left(-\dfrac{2}{3}\right)$

$= \dfrac{(-2048) \cdot (-2)}{177147 \cdot 3} = \dfrac{4096}{531441}$

Đáp án: $\left(-\dfrac{2}{3}\right)^{12} = \dfrac{4096}{531441}$

Cách 2 — Nhận xét về dấu của lũy thừa

Câu a)

  • Số mũ 8 là số chẵn nên $(-3)^8 > 0$
  • Ta có: $(-3)^8 = (-3)^7 \cdot (-3) = (-2187) \cdot (-3) = 6561$

Câu b)

  • Số mũ 12 là số chẵn nên $\left(-\dfrac{2}{3}\right)^{12} > 0$
  • Kết quả: $\dfrac{4096}{531441}$
💡 Mẹo nhớ: - Lũy thừa với số mũ chẵn → kết quả dương - Lũy thừa với số mũ lẻ → kết quả cùng dấu với cơ số

Bài 1.22

Đề bài: Viết các biểu thức sau dưới dạng lũy thừa của một số hữu tỉ:

a) $15^8 \cdot 2^4$

b) $27^5 : 32^3$


Cách 1 — Phân tích thành lũy thừa cùng số mũ

Câu a) $15^8 \cdot 2^4$

Ta có: $2^4 = (2^2)^2 = 4^2$

Nhưng cách này không thuận tiện. Ta viết lại:

$15^8 \cdot 2^4 = 15^8 \cdot 2^4$

Nhận xét: $2^4 = 16$ và $15^8 \cdot 16 = 15^8 \cdot 2^4$

Ta cần tìm cách viết gọn hơn:

$15^8 \cdot 2^4 = (15^2)^4 \cdot 2^4 = (15^2 \cdot 2)^4 = (225 \cdot 2)^4 = 450^4$

Kiểm tra: $(15^2)^4 = 15^8$ ✓

Đáp án: $15^8 \cdot 2^4 = 30^4$

Cách tính đúng:
$15^8 \cdot 2^4 = (15^2)^4 \cdot 2^4 = (15^2 \cdot 2)^4$

Tuy nhiên $15^2 \cdot 2 = 225 \cdot 2 = 450$

Cách khác: $15^8 = (15^2)^4 = 225^4$

Vậy $15^8 \cdot 2^4 = 225^4 \cdot 2^4 = (225 \cdot 2)^4 = 450^4$

Đáp án: $15^8 \cdot 2^4 = 450^4$

Câu b) $27^5 : 32^3$

Ta có:

  • $27 = 3^3$ nên $27^5 = (3^3)^5 = 3^{15}$
  • $32 = 2^5$ nên $32^3 = (2^5)^3 = 2^{15}$

Vậy: $27^5 : 32^3 = 3^{15} : 2^{15} = \left(\dfrac{3}{2}\right)^{15}$

Đáp án: $27^5 : 32^3 = \left(\dfrac{3}{2}\right)^{15}$

Cách 2 — Áp dụng công thức trực tiếp

Câu a)

Sử dụng: $a^{mn} = (a^m)^n$

$15^8 = (15^2)^4 = 225^4$

$15^8 \cdot 2^4 = 225^4 \cdot 2^4 = (225 \cdot 2)^4 = 450^4$

Câu b)

Sử dụng: $\dfrac{a^n}{b^n} = \left(\dfrac{a}{b}\right)^n$

$\dfrac{27^5}{32^3} = \dfrac{3^{15}}{2^{15}} = \left(\dfrac{3}{2}\right)^{15}$

💡 Mẹo nhớ: Khi nhân/chia các lũy thừa, cố gắng đưa về cùng số mũ để áp dụng công thức $(a \cdot b)^n = a^n \cdot b^n$

Bài 1.23

Đề bài: Tính:

a) $\left(1 + \dfrac{1}{2} - \dfrac{1}{4}\right)^2 \cdot \left(2 + \dfrac{3}{7}\right)$

b) $4 : \left(\dfrac{1}{2} - \dfrac{1}{3}\right)^3$


Cách 1 — Tính từng phần rồi nhân/chia

Câu a) $\left(1 + \dfrac{1}{2} - \dfrac{1}{4}\right)^2 \cdot \left(2 + \dfrac{3}{7}\right)$

Bước 1: Tính trong ngoặc thứ nhất

$1 + \dfrac{1}{2} - \dfrac{1}{4} = \dfrac{4}{4} + \dfrac{2}{4} - \dfrac{1}{4} = \dfrac{4 + 2 - 1}{4} = \dfrac{5}{4}$

Bước 2: Tính lũy thừa

$\left(\dfrac{5}{4}\right)^2 = \dfrac{25}{16}$

Bước 3: Tính trong ngoặc thứ hai

$2 + \dfrac{3}{7} = \dfrac{14}{7} + \dfrac{3}{7} = \dfrac{17}{7}$

Bước 4: Nhân hai kết quả

$\dfrac{25}{16} \cdot \dfrac{17}{7} = \dfrac{25 \cdot 17}{16 \cdot 7} = \dfrac{425}{112}$

Đáp án: $\left(1 + \dfrac{1}{2} - \dfrac{1}{4}\right)^2 \cdot \left(2 + \dfrac{3}{7}\right) = \dfrac{425}{112}$

Câu b) $4 : \left(\dfrac{1}{2} - \dfrac{1}{3}\right)^3$

Bước 1: Tính trong ngoặc

$\dfrac{1}{2} - \dfrac{1}{3} = \dfrac{3}{6} - \dfrac{2}{6} = \dfrac{1}{6}$

Bước 2: Tính lũy thừa

$\left(\dfrac{1}{6}\right)^3 = \dfrac{1}{216}$

Bước 3: Thực hiện phép chia

$4 : \dfrac{1}{216} = 4 \cdot 216 = 864$

Đáp án: $4 : \left(\dfrac{1}{2} - \dfrac{1}{3}\right)^3 = 864$

Cách 2 — Trình bày gọn

Câu a)

$\left(1 + \dfrac{1}{2} - \dfrac{1}{4}\right)^2 \cdot \left(2 + \dfrac{3}{7}\right) = \left(\dfrac{5}{4}\right)^2 \cdot \dfrac{17}{7} = \dfrac{25}{16} \cdot \dfrac{17}{7} = \dfrac{425}{112}$

Câu b)

$4 : \left(\dfrac{1}{2} - \dfrac{1}{3}\right)^3 = 4 : \left(\dfrac{1}{6}\right)^3 = 4 : \dfrac{1}{216} = 4 \cdot 216 = 864$

💡 Mẹo bấm máy: - Câu a: Bấm ( 1 + 1 ab/c 2 - 1 ab/c 4 ) × ( 2 + 3 ab/c 7 ) = - Câu b: Bấm 4 ÷ ( 1 ab/c 2 - 1 ab/c 3 ) ^ 3 =

Bài 1.24

Đề bài: Khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời bằng khoảng $1,5 \cdot 10^8$ km. Khoảng cách từ Mộc tinh đến Mặt Trời khoảng $7,78 \cdot 10^8$ km. Hỏi khoảng cách từ Mộc tinh đến Mặt Trời gấp khoảng bao nhiêu lần khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời?


Cách 1 — Lập tỉ số và rút gọn

Bước 1: Xác định các đại lượng

  • Khoảng cách Trái Đất - Mặt Trời: $1,5 \cdot 10^8$ km
  • Khoảng cách Mộc tinh - Mặt Trời: $7,78 \cdot 10^8$ km

Bước 2: Tính tỉ số

$\dfrac{\text{Khoảng cách Mộc tinh - Mặt Trời}}{\text{Khoảng cách Trái Đất - Mặt Trời}} = \dfrac{7,78 \cdot 10^8}{1,5 \cdot 10^8}$

Bước 3: Rút gọn

$= \dfrac{7,78}{1,5} \cdot \dfrac{10^8}{10^8} = \dfrac{7,78}{1,5} \cdot 1 = \dfrac{7,78}{1,5} \approx 5,19$

Đáp án: Khoảng cách từ Mộc tinh đến Mặt Trời gấp khoảng 5,19 lần (hay khoảng 5,2 lần) khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời.

Cách 2 — Tính nhanh bằng cách ước lượng

$\dfrac{7,78 \cdot 10^8}{1,5 \cdot 10^8} = \dfrac{7,78}{1,5} = \dfrac{778}{150} = \dfrac{389}{75} \approx 5,19$

💡 Mẹo bấm máy: Bấm 7.78 ÷ 1.5 = → Kết quả: 5,186666...

Bài 1.25

Đề bài: Bảng thống kê dưới đây cho biết số lượt khách quốc tế đến thăm Việt Nam trong năm 2019:

Quốc giaSố lượt khách đến thăm
Hàn Quốc$4,3 \cdot 10^6$
Hoa Kỳ$7,4 \cdot 10^5$
Pháp$2,9 \cdot 10^5$
Ý$7 \cdot 10^4$

Em hãy sắp xếp tên các quốc gia theo thứ tự số lượng khách đến thăm Việt Nam từ nhỏ đến lớn.


Cách 1 — Đưa về cùng đơn vị rồi so sánh

Bước 1: Chuyển tất cả về dạng số thường hoặc cùng số mũ

  • Hàn Quốc: $4,3 \cdot 10^6 = 4.300.000$
  • Hoa Kỳ: $7,4 \cdot 10^5 = 740.000$
  • Pháp: $2,9 \cdot 10^5 = 290.000$
  • Ý: $7 \cdot 10^4 = 70.000$

Bước 2: So sánh

$70.000 < 290.000 < 740.000 < 4.300.000$

Bước 3: Sắp xếp từ nhỏ đến lớn

Đáp án: Thứ tự từ nhỏ đến lớn: Ý → Pháp → Hoa Kỳ → Hàn Quốc

Cách 2 — So sánh trực tiếp qua số mũ

Bước 1: So sánh số mũ trước

  • $10^4 < 10^5 < 10^6$

Bước 2: Với các số cùng số mũ, so sánh phần hệ số

  • Hoa Kỳ ($7,4 \cdot 10^5$) và Pháp ($2,9 \cdot 10^5$): vì $2,9 < 7,4$ nên Pháp < Hoa Kỳ

Bước 3: Kết luận

$7 \cdot 10^4 < 2,9 \cdot 10^5 < 7,4 \cdot 10^5 < 4,3 \cdot 10^6$

💡 Mẹo nhớ: Khi so sánh các số dạng $a \cdot 10^n$: - Số mũ lớn hơn → số đó lớn hơn - Cùng số mũ → so sánh phần hệ số $a$

Trang 20 – Bài 4: THỨ TỰ THỰC HIỆN CÁC PHÉP TÍNH. QUY TẮC CHUYỂN VẾ

Hoạt động (HĐ)

Đề bài: Em hãy nhắc lại thứ tự thực hiện các phép tính đối với các số tự nhiên rồi tính:

a) $10 + 36 : 2 \cdot 3$

b) $\left[5 + 2 \cdot (9 - 2^3)\right] : 7$


Cách giải

Nhắc lại thứ tự thực hiện phép tính:

  1. Thực hiện trong ngoặc trước: $( ) \to [ ] \to \{ \}$
  2. Lũy thừa
  3. Nhân và chia (từ trái sang phải)
  4. Cộng và trừ (từ trái sang phải)

Câu a) $10 + 36 : 2 \cdot 3$

Bước 1: Thực hiện phép chia trước (từ trái sang phải)

$36 : 2 = 18$

Bước 2: Thực hiện phép nhân

$18 \cdot 3 = 54$

Bước 3: Thực hiện phép cộng

$10 + 54 = 64$

Đáp án: $10 + 36 : 2 \cdot 3 = 64$

Câu b) $\left[5 + 2 \cdot (9 - 2^3)\right] : 7$

Bước 1: Tính lũy thừa trong ngoặc tròn

$2^3 = 8$

Bước 2: Tính trong ngoặc tròn

$9 - 8 = 1$

Bước 3: Tính phép nhân trong ngoặc vuông

$2 \cdot 1 = 2$

Bước 4: Tính trong ngoặc vuông

$5 + 2 = 7$

Bước 5: Thực hiện phép chia

$7 : 7 = 1$

Đáp án: $\left[5 + 2 \cdot (9 - 2^3)\right] : 7 = 1$

🎯 Ghi nhớ: Thứ tự thực hiện phép tính: - Biểu thức chỉ có cộng, trừ hoặc chỉ có nhân, chia → tính từ trái sang phải - Biểu thức không có ngoặc → tính theo thứ tự: Lũy thừa → Nhân, chia → Cộng, trừ - Biểu thức có ngoặc → tính trong ngoặc trước, theo thứ tự: $( ) \to [ ] \to \{ \}$

Lưu ý: Trang 20-21 chủ yếu là phần lý thuyết của Bài 4 với các ví dụ minh họa. Phần bài tập chính nằm ở các trang tiếp theo.

Chế độ đọc sách →