Giải Toán 7 - Tập 1 trang 24
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn ToĂ¡n · Trang 24–25
LUYỆN TẬP CHUNG (Trang 23 - phần ví dụ mẫu)
Trang 23 chứa các ví dụ mẫu đã có lời giải sẵn trong sách, không phải bài tập cần giải.
BÀI TẬP (Trang 24)
Bài 1.31: Tìm x, biết
Đề bài:
a) $2x + \dfrac{1}{2} = \dfrac{7}{9}$
b) $\dfrac{3}{4} - 6x = \dfrac{7}{13}$
Câu a) $2x + \dfrac{1}{2} = \dfrac{7}{9}$
Cách 1 — Chuyển vế và tính toán
Bước 1: Chuyển $\dfrac{1}{2}$ sang vế phải (đổi dấu)
$$2x = \dfrac{7}{9} - \dfrac{1}{2}$$
Bước 2: Quy đồng mẫu số (mẫu chung là 18)
$$2x = \dfrac{7 \times 2}{9 \times 2} - \dfrac{1 \times 9}{2 \times 9} = \dfrac{14}{18} - \dfrac{9}{18} = \dfrac{5}{18}$$
Bước 3: Chia cả hai vế cho 2 (hoặc nhân với $\dfrac{1}{2}$)
$$x = \dfrac{5}{18} : 2 = \dfrac{5}{18} \times \dfrac{1}{2} = \dfrac{5}{36}$$
Đáp án: $x = \dfrac{5}{36}$
Cách 2 — Nhân cả hai vế với mẫu chung
Bước 1: Nhân cả hai vế với 18 (bội chung của 2 và 9)
$$18 \times 2x + 18 \times \dfrac{1}{2} = 18 \times \dfrac{7}{9}$$
$$36x + 9 = 14$$
Bước 2: Giải phương trình
$$36x = 14 - 9 = 5$$
$$x = \dfrac{5}{36}$$
Đáp án: $x = \dfrac{5}{36}$
💡 Mẹo bấm máy: Bấm (7/9 - 1/2) ÷ 2 = để ra kết quả dạng phân số.
Câu b) $\dfrac{3}{4} - 6x = \dfrac{7}{13}$
Cách 1 — Chuyển vế và tính toán
Bước 1: Chuyển $6x$ sang vế phải, chuyển $\dfrac{7}{13}$ sang vế trái
$$\dfrac{3}{4} - \dfrac{7}{13} = 6x$$
Bước 2: Quy đồng mẫu số (mẫu chung là 52)
$$\dfrac{3 \times 13}{4 \times 13} - \dfrac{7 \times 4}{13 \times 4} = 6x$$
$$\dfrac{39}{52} - \dfrac{28}{52} = 6x$$
$$\dfrac{11}{52} = 6x$$
Bước 3: Chia cả hai vế cho 6
$$x = \dfrac{11}{52} : 6 = \dfrac{11}{52} \times \dfrac{1}{6} = \dfrac{11}{312}$$
Đáp án: $x = \dfrac{11}{312}$
Cách 2 — Nhân cả hai vế với mẫu chung
Bước 1: Nhân cả hai vế với 52 (bội chung của 4 và 13)
$$52 \times \dfrac{3}{4} - 52 \times 6x = 52 \times \dfrac{7}{13}$$
$$39 - 312x = 28$$
Bước 2: Giải phương trình
$$-312x = 28 - 39 = -11$$
$$x = \dfrac{-11}{-312} = \dfrac{11}{312}$$
Đáp án: $x = \dfrac{11}{312}$
💡 Mẹo bấm máy: Bấm (3/4 - 7/13) ÷ 6 = để ra kết quả.
Bài 1.32: Sắp xếp diện tích các hồ nước ngọt
Đề bài: Diện tích mặt nước của một số hồ nước ngọt lớn nhất trên thế giới được cho trong bảng. Em hãy sắp xếp chúng theo thứ tự diện tích từ nhỏ đến lớn.
| Hồ | Diện tích (m²) |
|---|---|
| Baikal (Nga) | $3{,}17 \cdot 10^{10}$ |
| Caspian (Châu Âu, Châu Á) | $3{,}71 \cdot 10^{11}$ |
| Ontario (Bắc Mỹ) | $1{,}896 \cdot 10^{10}$ |
| Michigan (Mỹ) | $5{,}8 \cdot 10^{10}$ |
| Superior (Bắc Mỹ) | $8{,}21 \cdot 10^{10}$ |
| Victoria (Châu Phi) | $6{,}887 \cdot 10^{10}$ |
| Erie (Bắc Mỹ) | $2{,}57 \cdot 10^{10}$ |
| Vostok (Nam Cực) | $1{,}56 \cdot 10^{10}$ |
| Nicaragua | $8{,}264 \cdot 10^{9}$ |
Cách giải
Bước 1: Phân loại theo số mũ của 10
- Số mũ 9: Nicaragua: $8{,}264 \cdot 10^{9}$
- Số mũ 10: Baikal, Ontario, Michigan, Superior, Victoria, Erie, Vostok
- Số mũ 11: Caspian: $3{,}71 \cdot 10^{11}$
Bước 2: Sắp xếp các hồ có cùng số mũ 10 theo phần hệ số
Đổi Nicaragua về dạng $10^{10}$: $8{,}264 \cdot 10^{9} = 0{,}8264 \cdot 10^{10}$
Sắp xếp các hệ số từ nhỏ đến lớn:
- $0{,}8264$ (Nicaragua)
- $1{,}56$ (Vostok)
- $1{,}896$ (Ontario)
- $2{,}57$ (Erie)
- $3{,}17$ (Baikal)
- $5{,}8$ (Michigan)
- $6{,}887$ (Victoria)
- $8{,}21$ (Superior)
Bước 3: Thêm Caspian (số mũ 11 lớn nhất) vào cuối
Đáp án: Thứ tự từ nhỏ đến lớn: Nicaragua < Vostok < Ontario < Erie < Baikal < Michigan < Victoria < Superior < Caspian
💡 Mẹo nhớ: Khi so sánh các số viết dưới dạng $a \cdot 10^n$: - So sánh số mũ n trước: số mũ lớn hơn thì số lớn hơn - Nếu số mũ bằng nhau, so sánh hệ số a
Bài 1.33: Tính một cách hợp lí
Đề bài:
a) $A = 32{,}125 - (6{,}325 + 12{,}125) - (37 + 13{,}675)$
b) $B = 4{,}75 + \left(\dfrac{-1}{2}\right)^3 + 0{,}5^2 - 3 \cdot \dfrac{-3}{8}$
c) $C = 2021{,}2345 \cdot 2020{,}1234 + 2021{,}2345 \cdot (-2020{,}1234)$
Câu a) $A = 32{,}125 - (6{,}325 + 12{,}125) - (37 + 13{,}675)$
Cách 1 — Bỏ ngoặc rồi nhóm hợp lí
Bước 1: Bỏ ngoặc (dấu trừ trước ngoặc đổi dấu các số trong ngoặc)
$$A = 32{,}125 - 6{,}325 - 12{,}125 - 37 - 13{,}675$$
Bước 2: Nhóm các số có phần thập phân bù nhau
$$A = (32{,}125 - 12{,}125) + (-6{,}325 - 13{,}675) - 37$$
$$A = 20 + (-20) - 37$$
$$A = 0 - 37 = -37$$
Đáp án: $A = -37$
Cách 2 — Tính từng ngoặc rồi trừ
Bước 1: Tính từng ngoặc
- $6{,}325 + 12{,}125 = 18{,}45$
- $37 + 13{,}675 = 50{,}675$
Bước 2: Thực hiện phép trừ
$$A = 32{,}125 - 18{,}45 - 50{,}675 = 32{,}125 - 69{,}125 = -37$$
Đáp án: $A = -37$
Câu b) $B = 4{,}75 + \left(\dfrac{-1}{2}\right)^3 + 0{,}5^2 - 3 \cdot \dfrac{-3}{8}$
Cách 1 — Tính từng phần rồi cộng
Bước 1: Tính các lũy thừa
$$\left(\dfrac{-1}{2}\right)^3 = \dfrac{(-1)^3}{2^3} = \dfrac{-1}{8}$$
$$0{,}5^2 = 0{,}25 = \dfrac{1}{4}$$
Bước 2: Tính tích
$$3 \cdot \dfrac{-3}{8} = \dfrac{-9}{8}$$
Bước 3: Thay vào biểu thức
$$B = 4{,}75 + \dfrac{-1}{8} + \dfrac{1}{4} - \dfrac{-9}{8}$$
$$B = 4{,}75 - \dfrac{1}{8} + \dfrac{1}{4} + \dfrac{9}{8}$$
Bước 4: Đổi về phân số hoặc số thập phân
$$B = \dfrac{19}{4} - \dfrac{1}{8} + \dfrac{2}{8} + \dfrac{9}{8}$$
$$B = \dfrac{38}{8} + \dfrac{-1 + 2 + 9}{8} = \dfrac{38}{8} + \dfrac{10}{8} = \dfrac{48}{8} = 6$$
Đáp án: $B = 6$
Cách 2 — Đổi tất cả về số thập phân
$$\left(\dfrac{-1}{2}\right)^3 = -0{,}125$$
$$0{,}5^2 = 0{,}25$$
$$3 \cdot \dfrac{-3}{8} = -1{,}125$$
$$B = 4{,}75 + (-0{,}125) + 0{,}25 - (-1{,}125)$$
$$B = 4{,}75 - 0{,}125 + 0{,}25 + 1{,}125 = 6$$
Đáp án: $B = 6$
💡 Mẹo bấm máy: Bấm trực tiếp 4.75 + (-1/2)^3 + 0.5^2 - 3×(-3/8) =
Câu c) $C = 2021{,}2345 \cdot 2020{,}1234 + 2021{,}2345 \cdot (-2020{,}1234)$
Cách giải — Đặt nhân tử chung
Bước 1: Nhận xét: Có nhân tử chung là $2021{,}2345$
Bước 2: Đặt nhân tử chung
$$C = 2021{,}2345 \cdot [2020{,}1234 + (-2020{,}1234)]$$
Bước 3: Tính trong ngoặc vuông
$$C = 2021{,}2345 \cdot [2020{,}1234 - 2020{,}1234]$$
$$C = 2021{,}2345 \cdot 0 = 0$$
Đáp án: $C = 0$
💡 Mẹo nhớ: Khi thấy biểu thức dạng $a \cdot b + a \cdot (-b)$, hãy đặt nhân tử chung $a$ ra ngoài, trong ngoặc sẽ triệt tiêu thành 0.
Bài 1.34: Đặt dấu ngoặc để biểu thức đúng
Đề bài: Đặt một cặp dấu ngoặc "()" để được biểu thức đúng:
$$2{,}2 - 3{,}3 + 4{,}4 - 5{,}5 = 0$$
Cách 1 — Thử và kiểm tra
Bước 1: Tính giá trị biểu thức ban đầu (không có ngoặc)
$$2{,}2 - 3{,}3 + 4{,}4 - 5{,}5 = -2{,}2$$
Kết quả là $-2{,}2$, không bằng 0. Vậy cần đặt ngoặc để thay đổi thứ tự tính.
Bước 2: Thử đặt ngoặc ở các vị trí khác nhau
Thử 1: $2{,}2 - (3{,}3 + 4{,}4) - 5{,}5 = 2{,}2 - 7{,}7 - 5{,}5 = -11$ ❌
Thử 2: $2{,}2 - (3{,}3 + 4{,}4 - 5{,}5) = 2{,}2 - 2{,}2 = 0$ ✓
Bước 3: Kiểm tra lại
$$2{,}2 - (3{,}3 + 4{,}4 - 5{,}5) = 2{,}2 - (7{,}7 - 5{,}5) = 2{,}2 - 2{,}2 = 0$$ ✓
Đáp án: $2{,}2 - (3{,}3 + 4{,}4 - 5{,}5) = 0$
Cách 2 — Phân tích logic
Bước 1: Để kết quả bằng 0, ta cần hai phần bằng nhau
Bước 2: Nhận xét: $2{,}2 = 3{,}3 + 4{,}4 - 5{,}5 = 2{,}2$
Vậy đặt ngoặc: $2{,}2 - (3{,}3 + 4{,}4 - 5{,}5) = 0$
Đáp án: $2{,}2 - (3{,}3 + 4{,}4 - 5{,}5) = 0$
🎯 Ghi nhớ: - Khi tìm x, chuyển vế đổi dấu rồi thực hiện phép tính - So sánh số dạng $a \cdot 10^n$: so số mũ trước, số mũ bằng nhau thì so hệ số - Tính hợp lí: tìm nhân tử chung, nhóm các số triệt tiêu nhau - Đặt ngoặc: thử các vị trí và kiểm tra kết quả
