Giải Toán 7 - Tập 1 trang 36
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn ToĂ¡n · Trang 36–37
Luyện tập 3
Câu a
Đề bài: So sánh 1,313233... và 1,(32)
Cách 1 — So sánh từng chữ số
Bước 1: Viết rõ hai số cần so sánh
- Số thứ nhất: 1,313233... (số thập phân vô hạn không tuần hoàn)
- Số thứ hai: 1,(32) = 1,323232... (số thập phân vô hạn tuần hoàn, chu kỳ 32)
Bước 2: So sánh phần nguyên
- Cả hai số đều có phần nguyên bằng 1
- Phần nguyên bằng nhau → so sánh phần thập phân
Bước 3: So sánh từng chữ số thập phân
- Chữ số thập phân thứ 1: cả hai đều là 3 → bằng nhau
- Chữ số thập phân thứ 2:
- Số thứ nhất: 1
- Số thứ hai: 2
- Vì 1 < 2
Bước 4: Kết luận
Đáp án: 1,313233... < 1,(32)
Cách 2 — Làm tròn và so sánh nhanh
- 1,313233... ≈ 1,31...
- 1,(32) = 1,3232... ≈ 1,32...
- Vì 1,31 < 1,32 nên 1,313233... < 1,(32)
Câu b
Đề bài: So sánh √5 và 2,36 (có thể dùng máy tính cầm tay để tính √5)
Cách 1 — Dùng máy tính tính √5
Bước 1: Tính √5 bằng máy tính
- √5 = 2,2360679...
Bước 2: So sánh với 2,36
- √5 ≈ 2,236...
- 2,36 = 2,360...
Bước 3: So sánh từng chữ số
- Phần nguyên: 2 = 2
- Chữ số thập phân thứ 1: 2 < 3
Bước 4: Kết luận
Đáp án: √5 < 2,36
Cách 2 — Bình phương hai vế
Bước 1: Bình phương cả hai số (vì cả hai đều dương)
- (√5)² = 5
- (2,36)² = 5,5696
Bước 2: So sánh
- 5 < 5,5696
Bước 3: Kết luận
- Vì 5 < 5,5696 nên √5 < 2,36
💡 Mẹo bấm máy: Bấm√→5→=để được kết quả 2,2360679...
Hoạt động 1 (HĐ1)
Đề bài: Biểu diễn các số 3 và –2 trên trục số rồi cho biết mỗi điểm ấy nằm cách gốc O bao nhiêu đơn vị.
Cách giải
Bước 1: Vẽ trục số với gốc O
-3 -2 -1 O 1 2 3
←────●────●────●────●────●────●────●────→
Bước 2: Xác định vị trí các điểm
- Điểm biểu diễn số 3: nằm bên phải O, cách O là 3 đơn vị
- Điểm biểu diễn số –2: nằm bên trái O, cách O là 2 đơn vị
Đáp án: - Điểm biểu diễn số 3 cách gốc O là 3 đơn vị - Điểm biểu diễn số –2 cách gốc O là 2 đơn vị
Hoạt động 2 (HĐ2)
Đề bài: Không vẽ hình, hãy cho biết khoảng cách của mỗi điểm sau đến gốc O: –4; –1; 0; 1; 4.
Cách giải
Khoảng cách từ một điểm đến gốc O chính là giá trị tuyệt đối của số đó (luôn không âm).
| Số | Khoảng cách đến O |
|---|---|
| –4 | 4 đơn vị |
| –1 | 1 đơn vị |
| 0 | 0 đơn vị |
| 1 | 1 đơn vị |
| 4 | 4 đơn vị |
Đáp án: - Điểm –4 cách O là 4 đơn vị - Điểm –1 cách O là 1 đơn vị - Điểm 0 cách O là 0 đơn vị - Điểm 1 cách O là 1 đơn vị - Điểm 4 cách O là 4 đơn vị
Câu hỏi (sau HĐ2)
Đề bài: Từ HĐ1 và HĐ2, hãy tìm giá trị tuyệt đối của các số: 3; –2; 0; 4 và –4.
Cách giải
Giá trị tuyệt đối của một số chính là khoảng cách từ điểm biểu diễn số đó đến gốc O.
- |3| = 3 (vì điểm 3 cách O là 3 đơn vị)
- |–2| = 2 (vì điểm –2 cách O là 2 đơn vị)
- |0| = 0 (vì điểm 0 trùng với O)
- |4| = 4 (vì điểm 4 cách O là 4 đơn vị)
- |–4| = 4 (vì điểm –4 cách O là 4 đơn vị)
Đáp án: |3| = 3; |–2| = 2; |0| = 0; |4| = 4; |–4| = 4
Câu hỏi: Minh viết |–2,5| = –2,5 đúng hay sai?
Cách giải
Phân tích:
- Giá trị tuyệt đối của một số luôn không âm (≥ 0)
- –2,5 là số âm
- |–2,5| = 2,5 (số đối của –2,5)
Đáp án: Minh viết SAI. Kết quả đúng là |–2,5| = 2,5
💡 Mẹo nhớ: Giá trị tuyệt đối luôn "dương hoặc bằng 0", không bao giờ âm!
Luyện tập 4
Đề bài: Tính: a) |–2,3|; b) |7/5|; c) |–11|; d) |–√8|
Câu a: |–2,3|
Cách giải
- –2,3 là số âm
- Theo công thức: |a| = –a khi a < 0
- |–2,3| = –(–2,3) = 2,3
Đáp án: |–2,3| = 2,3
Câu b: |7/5|
Cách giải
- 7/5 = 1,4 là số dương
- Theo công thức: |a| = a khi a > 0
- |7/5| = 7/5
Đáp án: |7/5| = 7/5 (hoặc 1,4)
Câu c: |–11|
Cách giải
- –11 là số âm
- Theo công thức: |a| = –a khi a < 0
- |–11| = –(–11) = 11
Đáp án: |–11| = 11
Câu d: |–√8|
Cách giải
Bước 1: Xác định dấu của –√8
- √8 > 0 (căn bậc hai luôn dương)
- –√8 < 0 (số âm)
Bước 2: Áp dụng công thức
- Vì –√8 < 0 nên |–√8| = –(–√8) = √8
Đáp án: |–√8| = √8 (≈ 2,83)
💡 Mẹo nhớ: "Bỏ dấu trừ, giữ nguyên số" - Giá trị tuyệt đối của số âm là số đối của nó.
Thử thách nhỏ
Đề bài: Liệt kê các phần tử của tập hợp A = {x | x ∈ ℤ, |x| < 5}
Cách giải
Bước 1: Hiểu điều kiện
- x ∈ ℤ: x là số nguyên
- |x| < 5: giá trị tuyệt đối của x nhỏ hơn 5
Bước 2: Tìm các số nguyên thỏa mãn |x| < 5
- |x| < 5 nghĩa là khoảng cách từ x đến 0 nhỏ hơn 5
- Tức là: –5 < x < 5
Bước 3: Liệt kê các số nguyên trong khoảng (–5; 5)
- Các số nguyên: –4, –3, –2, –1, 0, 1, 2, 3, 4
Đáp án: A = {–4; –3; –2; –1; 0; 1; 2; 3; 4}
Bài 2.13
Đề bài: Xét tập hợp A = {7,1; –2,(61); 0; 5,14; 4/7; √15; –√81}. Bằng cách liệt kê các phần tử, hãy viết tập hợp B gồm các số hữu tỉ thuộc tập A và tập hợp C gồm các số vô tỉ thuộc tập A.
Cách giải
Bước 1: Phân loại từng phần tử của A
| Phần tử | Phân loại | Giải thích |
|---|---|---|
| 7,1 | Hữu tỉ | Số thập phân hữu hạn |
| –2,(61) | Hữu tỉ | Số thập phân vô hạn tuần hoàn |
| 0 | Hữu tỉ | 0 = 0/1 |
| 5,14 | Hữu tỉ | Số thập phân hữu hạn |
| 4/7 | Hữu tỉ | Phân số |
| √15 | Vô tỉ | 15 không phải số chính phương |
| –√81 | Hữu tỉ | –√81 = –9 (số nguyên) |
Bước 2: Viết tập hợp B và C
Đáp án: - B = {7,1; –2,(61); 0; 5,14; 4/7; –√81} hoặc B = {7,1; –2,(61); 0; 5,14; 4/7; –9} - C = {√15}
💡 Mẹo nhớ: Số hữu tỉ = thập phân hữu hạn hoặc vô hạn tuần hoàn. Số vô tỉ = thập phân vô hạn không tuần hoàn.
Bài 2.14
Đề bài: Gọi A' là tập hợp các số đối của các số thuộc tập hợp A trong Bài tập 2.13. Liệt kê các phần tử của A'.
Cách giải
Bước 1: Nhắc lại tập A
- A = {7,1; –2,(61); 0; 5,14; 4/7; √15; –√81}
Bước 2: Tìm số đối của từng phần tử
| Phần tử trong A | Số đối (trong A') |
|---|---|
| 7,1 | –7,1 |
| –2,(61) | 2,(61) |
| 0 | 0 |
| 5,14 | –5,14 |
| 4/7 | –4/7 |
| √15 | –√15 |
| –√81 = –9 | 9 (hoặc √81) |
Đáp án: A' = {–7,1; 2,(61); 0; –5,14; –4/7; –√15; 9}
💡 Mẹo nhớ: Số đối của a là –a. Số đối của số đối là chính nó: –(–a) = a
Bài 2.15
Đề bài: Các điểm A, B, C, D trong hình sau biểu diễn những số thực nào?
Câu a
Mô tả hình: Trục số có gốc O, điểm 1 được đánh dấu. Điểm A và B nằm giữa O và 1.
Cách giải
Bước 1: Quan sát hình
- Đoạn từ O đến 1 được chia thành 10 phần bằng nhau
- Mỗi phần có độ dài 0,1
Bước 2: Xác định vị trí A và B
- Điểm A: nằm ở vạch thứ 7 tính từ O → A biểu diễn số 0,7
- Điểm B: nằm ở vạch thứ 9 tính từ O → B biểu diễn số 0,9
Đáp án: A biểu diễn số 0,7; B biểu diễn số 0,9
Câu b
Mô tả hình: Trục số có các điểm 4,6 và 4,7 được đánh dấu. Điểm C và D nằm giữa 4,6 và 4,7.
Cách giải
Bước 1: Quan sát hình
- Đoạn từ 4,6 đến 4,7 được chia thành 10 phần bằng nhau
- Mỗi phần có độ dài 0,01
Bước 2: Xác định vị trí C và D
- Điểm C: nằm ở vạch thứ 3 tính từ 4,6 → C biểu diễn số 4,63
- Điểm D: nằm ở vạch thứ 8 tính từ 4,6 → D biểu diễn số 4,68
Đáp án: C biểu diễn số 4,63; D biểu diễn số 4,68
Bài 2.16
Đề bài: Tính: a) |–3,5|; b) |–4/9|; c) |0|; d) |2,0(3)|
Câu a: |–3,5|
Cách giải
- –3,5 < 0 (số âm)
- |–3,5| = –(–3,5) = 3,5
Đáp án: |–3,5| = 3,5
Câu b: |–4/9|
Cách giải
- –4/9 < 0 (số âm)
- |–4/9| = –(–4/9) = 4/9
Đáp án: |–4/9| = 4/9
Câu c: |0|
Cách giải
- Theo định nghĩa: |0| = 0
Đáp án: |0| = 0
Câu d: |2,0(3)|
Cách giải
- 2,0(3) = 2,0333... > 0 (số dương)
- |2,0(3)| = 2,0(3)
Đáp án: |2,0(3)| = 2,0(3) (hoặc 2,0333...)
Bài 2.17
Đề bài: Xác định dấu và giá trị tuyệt đối của mỗi số sau:
a) a = 1,25
b) b = –4,1
c) c = –1,414213562...
Câu a: a = 1,25
Cách giải
- Dấu: 1,25 > 0 → số dương
- Giá trị tuyệt đối: |1,25| = 1,25
Đáp án: a = 1,25 là số dương, |a| = 1,25
Câu b: b = –4,1
Cách giải
- Dấu: –4,1 < 0 → số âm
- Giá trị tuyệt đối: |–4,1| = 4,1
Đáp án: b = –4,1 là số âm, |b| = 4,1
Câu c: c = –1,414213562...
Cách giải
- Dấu: –1,414213562... < 0 → số âm
- Giá trị tuyệt đối: |–1,414213562...| = 1,414213562...
Lưu ý: 1,414213562... ≈ √2
Đáp án: c = –1,414213562... là số âm, |c| = 1,414213562... (≈ √2)
Bài 2.18
Đề bài: Tìm tất cả các số thực x thỏa mãn điều kiện |x| = 2,5
Cách 1 — Dùng định nghĩa giá trị tuyệt đối
Bước 1: Hiểu ý nghĩa |x| = 2,5
- |x| = 2,5 nghĩa là khoảng cách từ x đến gốc O bằng 2,5 đơn vị
Bước 2: Tìm các điểm cách O là 2,5 đơn vị
- Điểm nằm bên phải O: x = 2,5
- Điểm nằm bên trái O: x = –2,5
Bước 3: Kiểm tra
- |2,5| = 2,5 ✓
- |–2,5| = 2,5 ✓
Đáp án: x = 2,5 hoặc x = –2,5
Cách 2 — Xét hai trường hợp
Trường hợp 1: x ≥ 0
- |x| = x = 2,5
- → x = 2,5 (thỏa mãn x ≥ 0) ✓
Trường hợp 2: x < 0
- |x| = –x = 2,5
- → x = –2,5 (thỏa mãn x < 0) ✓
Đáp án: x = 2,5 hoặc x = –2,5
💡 Mẹo nhớ: Phương trình |x| = a (với a > 0) luôn có 2 nghiệm: x = a và x = –a
🎯 Ghi nhớ: 1. Giá trị tuyệt đối của số a (kí hiệu |a|) là khoảng cách từ điểm a đến gốc O trên trục số 2. Công thức: |a| = a nếu a ≥ 0; |a| = –a nếu a < 0 3. Giá trị tuyệt đối luôn không âm (≥ 0) 4. Hai số đối nhau có giá trị tuyệt đối bằng nhau 5. So sánh căn bậc hai: nếu 0 < a < b thì √a < √b
