Giải Toán 7 - Tập 1 trang 63

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn ToĂ¡n · Trang 63–64

Phần Luyện tập (Trang 62)

Luyện tập: Cho tam giác ABC vuông tại A. Tính tổng hai góc B và C.

Đề bài: Cho tam giác ABC vuông tại A. Tính tổng hai góc B và C.

Cách giải

Bước 1: Xác định thông tin đề bài

  • Tam giác ABC vuông tại A
  • Nghĩa là góc A = 90°

Bước 2: Áp dụng định lý tổng ba góc trong tam giác

  • Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180°
  • Ta có: góc A + góc B + góc C = 180°

Bước 3: Tính tổng góc B và góc C

  • Thay góc A = 90° vào:
  • 90° + góc B + góc C = 180°
  • góc B + góc C = 180° − 90°
  • góc B + góc C = 90°
Đáp án: Tổng hai góc B và C bằng 90°
💡 Mẹo nhớ: Trong tam giác vuông, hai góc nhọn luôn phụ nhau (tổng bằng 90°). Nhớ câu: "Vuông một, phụ hai" (một góc vuông, hai góc còn lại phụ nhau).

Phần Vận dụng (Trang 62)

Vận dụng: Chứng minh góc ACx = góc BAC + góc CBA

Đề bài: Cho tam giác ABC và Cx là tia đối của tia CB (Hình 4.5). Chứng minh rằng góc ACx = góc BAC + góc CBA.

Cách 1 — Dùng tính chất góc kề bù

Bước 1: Nhận xét về góc ACx và góc ACB

  • Cx là tia đối của tia CB
  • Nên góc ACx và góc ACB là hai góc kề bù
  • Do đó: góc ACx + góc ACB = 180° ... (1)

Bước 2: Áp dụng định lý tổng ba góc trong tam giác ABC

  • góc BAC + góc ABC + góc ACB = 180°
  • Hay: góc BAC + góc CBA + góc ACB = 180° ... (2)

Bước 3: So sánh (1) và (2)

  • Từ (1): góc ACx + góc ACB = 180°
  • Từ (2): góc BAC + góc CBA + góc ACB = 180°
  • Suy ra: góc ACx + góc ACB = góc BAC + góc CBA + góc ACB
  • Bỏ góc ACB ở hai vế, ta được:
  • góc ACx = góc BAC + góc CBA (điều phải chứng minh)
Cách 2 — Dùng tính chất góc ngoài

Bước 1: Nhận biết góc ngoài

  • Góc ACx là góc ngoài của tam giác ABC tại đỉnh C
  • (Vì Cx là tia đối của cạnh CB)

Bước 2: Áp dụng tính chất góc ngoài

  • Góc ngoài của tam giác bằng tổng hai góc trong không kề với nó
  • Góc ACx không kề với góc BAC và góc CBA
  • Do đó: góc ACx = góc BAC + góc CBA
Kết luận: góc ACx = góc BAC + góc CBA (đpcm)
💡 Mẹo nhớ: "Góc ngoài bằng tổng hai góc trong không kề" — đây là tính chất rất hay dùng trong các bài chứng minh hình học!

BÀI TẬP

Bài 4.1

Đề bài: Tính các số đo x, y, z trong Hình 4.6.

(Hình 4.6 gồm 3 tam giác với các góc đã cho)

Cách giải

Tam giác thứ nhất (tính x):

  • Các góc đã biết: 120°, 35°, và góc x
  • Nhưng chú ý: góc 120° là góc ngoài (góc kề bù với một góc trong)
  • Góc trong tương ứng = 180° − 120° = 60°
  • Áp dụng tổng ba góc: 60° + 35° + x = 180°
  • x = 180° − 60° − 35° = 85°

Tam giác thứ hai (tính y):

  • Các góc đã biết: 70°, 60°, và góc y
  • Áp dụng tổng ba góc: 70° + 60° + y = 180°
  • y = 180° − 70° − 60° = 50°

Tam giác thứ ba (tính z):

  • Các góc đã biết: 90°, 55°, và góc z
  • Áp dụng tổng ba góc: 90° + 55° + z = 180°
  • z = 180° − 90° − 55° = 35°
Đáp án: x = 85°, y = 50°, z = 35°
💡 Mẹo bấm máy: Bấm trực tiếp 180 - 70 - 60 = để ra kết quả nhanh.

Bài 4.2

Đề bài: Trong các tam giác ở Hình 4.7, tam giác nào là tam giác nhọn, tam giác vuông, tam giác tù?

(Hình 4.7 có 3 tam giác: ABC, DEF, MNP)

Cách giải

Tam giác ABC:

  • Góc A = 50°, góc B = ? , góc C = 40° (từ hình)
  • Tính góc B: góc B = 180° − 50° − 40° = 90°
  • Tam giác có một góc bằng 90° → Tam giác ABC là tam giác vuông

Tam giác DEF:

  • Góc D = ?, góc E = 55°, góc F = 63°
  • Tính góc D: góc D = 180° − 55° − 63° = 62°
  • Cả ba góc đều nhỏ hơn 90° (62°, 55°, 63°) → Tam giác DEF là tam giác nhọn

Tam giác MNP:

  • Góc M = 50°, góc N = 30°, góc P = ?
  • Tính góc P: góc P = 180° − 50° − 30° = 100°
  • Tam giác có một góc lớn hơn 90° (góc P = 100°) → Tam giác MNP là tam giác tù
Đáp án: - Tam giác ABC: tam giác vuông (vuông tại B) - Tam giác DEF: tam giác nhọn - Tam giác MNP: tam giác tù (tù tại P)
💡 Mẹo nhớ: - Nhọn: cả 3 góc < 90° - Vuông: có 1 góc = 90° - Tù: có 1 góc > 90°

Bài 4.3

Đề bài: Tính các số đo x, y, z trong Hình 4.8.

(Hình 4.8: Tam giác ABC với góc A = 80°, góc ngoài tại B = 120°, và các góc y, z trên đường thẳng qua B, C, D)

Cách giải

Bước 1: Tính góc x (góc trong tại B của tam giác ABC)

  • Góc ngoài tại B = 120°
  • Góc x và góc 120° là hai góc kề bù
  • x = 180° − 120° = 60°

Bước 2: Tính góc y (góc trong tại C của tam giác ABC)

  • Trong tam giác ABC: góc A + góc B + góc C = 180°
  • 80° + 60° + y = 180°
  • y = 180° − 80° − 60° = 40°

Bước 3: Tính góc z (góc ngoài tại C)

  • Góc z là góc ngoài của tam giác ABC tại C
  • Cách 1: z và y kề bù → z = 180° − 40° = 140°
  • Cách 2: z = góc A + góc B = 80° + 60° = 140° ✓
  • Nhưng từ hình, góc z nằm trong tam giác nhỏ với góc 70°
  • Góc còn lại của tam giác nhỏ = 180° − y − 70° (nếu có)

Xem lại hình: góc z và góc 70° cùng nằm trên một tam giác với góc y

  • y + z + 70° = 180° (nếu B, C, D thẳng hàng và tạo tam giác)
  • Hoặc: z = 180° − y − 70° = 180° − 40° − 70° = 70°

Kiểm tra lại theo hình:

  • Góc ngoài tại D = 70°, nên góc trong tại D của tam giác = 180° − 70° = 110°
  • z = 180° − y − góc tại D...

Theo cách đọc hình chuẩn:

  • z là góc ngoài tại C, kề bù với y
  • z = 180° − 40° = 140°

Hoặc nếu z nằm trong tam giác ACD:

  • z + 70° + góc ACD = 180°
Đáp án: x = 60°, y = 40°, z = 70° (hoặc z = 110° tùy cách đọc hình)

Trang 63 — Bài 13: Hai tam giác bằng nhau

Trang 63 chủ yếu là phần lý thuyết giới thiệu bài mới.

Nội dung chính:

  • Bài 13: Hai tam giác bằng nhau. Trường hợp bằng nhau thứ nhất của tam giác
  • Khái niệm: Hai tam giác bằng nhau, trường hợp cạnh - cạnh - cạnh (c.c.c)
  • Kiến thức: Nhận biết, giải thích, lập luận và chứng minh

Hoạt động 1 (HĐ1)

Đề bài: Gấp đôi một tờ giấy rồi cắt như Hình 4.9. Theo em:

  • Các cạnh tương ứng có bằng nhau không?
  • Các góc tương ứng có bằng nhau không?
Cách giải

Khi gấp đôi tờ giấy và cắt, ta được hai tam giác "chồng khít" lên nhau.

Trả lời:

  • Các cạnh tương ứng CÓ bằng nhau — vì khi gấp đôi, hai nửa tờ giấy trùng khít, nên các cạnh tương ứng có cùng độ dài.
  • Các góc tương ứng CÓ bằng nhau — vì hai tam giác chồng khít hoàn toàn, nên các góc tương ứng có cùng số đo.
Kết luận: Hai tam giác cắt ra là hai tam giác bằng nhau.

🎯 Ghi nhớ chung: 1. Tổng ba góc trong tam giác = 180° 2. Trong tam giác vuông, hai góc nhọn phụ nhau (tổng = 90°) 3. Góc ngoài = tổng hai góc trong không kề 4. Tam giác nhọn: 3 góc < 90° | Vuông: 1 góc = 90° | Tù: 1 góc > 90° 5. Hai tam giác bằng nhau khi các cạnh và góc tương ứng bằng nhau
Chế độ đọc sách →