Giải Toán 7 - Tập 1 trang 101
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn ToĂ¡n · Trang 101–102
Bài 19: BIỂU ĐỒ ĐOẠN THẲNG
Trang 100 chủ yếu là phần lý thuyết giới thiệu về biểu đồ đoạn thẳng, không có bài tập.
Tóm tắt nội dung lý thuyết:
- Biểu đồ đoạn thẳng dùng để biểu diễn sự thay đổi của một đại lượng theo thời gian
- Các thành phần gồm: trục ngang (thời gian), trục đứng (đại lượng quan tâm), các điểm biểu diễn giá trị, đoạn thẳng nối các điểm liên tiếp, và tiêu đề
Luyện tập 1
Đề bài: Biểu đồ Hình 5.23 cho biết thứ hạng của bóng đá nam Việt Nam trên bảng xếp hạng của Liên đoàn Bóng đá thế giới (FIFA) trong các năm từ 2016 đến 2020.
a) Xác định tên biểu đồ, các trục, đơn vị trên các trục.
b) Em hãy cho biết mỗi điểm trên biểu đồ biểu diễn thông tin gì.
Câu a
Đề bài: Xác định tên biểu đồ, các trục, đơn vị trên các trục.
Cách giải
Bước 1: Xác định tên biểu đồ
Nhìn vào tiêu đề ở dòng trên cùng của biểu đồ.
→ Tên biểu đồ: "Thứ hạng của bóng đá nam Việt Nam"
Bước 2: Xác định trục ngang
- Trục ngang biểu diễn: Năm
- Đơn vị: năm (từ 2016 đến 2020)
Bước 3: Xác định trục đứng
- Trục đứng biểu diễn: Thứ hạng
- Đơn vị: thứ hạng (từ 80 đến 140)
Đáp án: - Tên biểu đồ: Thứ hạng của bóng đá nam Việt Nam - Trục ngang: biểu diễn Năm (đơn vị: năm) - Trục đứng: biểu diễn Thứ hạng (đơn vị: thứ hạng)
Câu b
Đề bài: Em hãy cho biết mỗi điểm trên biểu đồ biểu diễn thông tin gì.
Cách giải
Bước 1: Hiểu ý nghĩa của mỗi điểm
Mỗi điểm trên biểu đồ có tọa độ (năm, thứ hạng), cho biết thứ hạng FIFA của đội tuyển bóng đá nam Việt Nam tại năm đó.
Bước 2: Đọc giá trị từng điểm trên biểu đồ
| Năm | Thứ hạng |
|---|---|
| 2016 | 134 |
| 2017 | 112 |
| 2018 | 100 |
| 2019 | 94 |
| 2020 | 93 |
Đáp án: Mỗi điểm trên biểu đồ biểu diễn thứ hạng FIFA của đội tuyển bóng đá nam Việt Nam tại một năm tương ứng. Cụ thể: - Năm 2016: hạng 134 - Năm 2017: hạng 112 - Năm 2018: hạng 100 - Năm 2019: hạng 94 - Năm 2020: hạng 93
💡 Nhận xét thêm: Thứ hạng của bóng đá nam Việt Nam liên tục được cải thiện (số thứ hạng giảm dần) từ năm 2016 đến 2020.
Hoạt động 1 (HĐ1)
Đề bài: Quan sát biểu đồ (H.5.21). Em hãy thống kê số dân của Việt Nam từ năm 1979 đến năm 2019 bằng cách hoàn thành bảng sau:
| Năm | 1979 | 1989 | 1999 | 2009 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dân (triệu người) | 54,7 | ? | 76,3 | ? | ? |
Cách giải
Bước 1: Quan sát biểu đồ Hình 5.21 (hoặc 5.22)
Đọc giá trị tại mỗi điểm trên biểu đồ đoạn thẳng.
Bước 2: Xác định số dân từng năm
- Năm 1979: điểm ở mức 54,7 triệu người
- Năm 1989: điểm ở mức 64,4 triệu người
- Năm 1999: điểm ở mức 76,3 triệu người
- Năm 2009: điểm ở mức 85,8 triệu người
- Năm 2019: điểm ở mức 96,2 triệu người
Đáp án: | Năm | 1979 | 1989 | 1999 | 2009 | 2019 | |-----|------|------|------|------|------| | Số dân (triệu người) | 54,7 | 64,4 | 76,3 | 85,8 | 96,2 |
Hoạt động 2 (HĐ2)
Đề bài: Số dân của Việt Nam tăng hay giảm qua các năm từ 1979 đến 2019?
Cách giải
Bước 1: So sánh số dân qua các năm
Từ bảng số liệu ở HĐ1:
- Năm 1979: 54,7 triệu
- Năm 1989: 64,4 triệu (tăng 9,7 triệu so với 1979)
- Năm 1999: 76,3 triệu (tăng 11,9 triệu so với 1989)
- Năm 2009: 85,8 triệu (tăng 9,5 triệu so với 1999)
- Năm 2019: 96,2 triệu (tăng 10,4 triệu so với 2009)
Bước 2: Kết luận
Số dân liên tục tăng qua mỗi kỳ điều tra (cứ 10 năm một lần).
Đáp án: Số dân của Việt Nam tăng liên tục qua các năm từ 1979 đến 2019. Cụ thể: từ 54,7 triệu người (1979) tăng lên 96,2 triệu người (2019), tức là tăng khoảng 41,5 triệu người trong 40 năm.
🎯 Ghi nhớ: - Biểu đồ đoạn thẳng giúp ta dễ dàng nhận ra xu thế (tăng/giảm) của đại lượng theo thời gian. - Các thành phần của biểu đồ đoạn thẳng: tiêu đề, trục ngang (thời gian), trục đứng (đại lượng), các điểm và đoạn thẳng nối các điểm. - Khi đọc biểu đồ: xác định tên biểu đồ → xác định các trục và đơn vị → đọc giá trị tại từng điểm.
