Giải Công Nghệ 8 trang 30

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 30–31

Nội dung lý thuyết trang 30

Trang 30 trình bày phần III. Đọc bản vẽ nhà với:

  • Bảng 5.2: Trình tự đọc bản vẽ nhà (gồm 4 bước: Khung tên → Hình biểu diễn → Kích thước → Các bộ phận)
  • Hình 5.3: Bản vẽ nhà một tầng (ví dụ minh họa)

Bài tập trang 31

Câu 1: THỰC HÀNH

Đề bài: Đọc bản vẽ nhà trên Hình 5.4 theo trình tự ở Bảng 5.2.

Cách giải

Áp dụng trình tự đọc bản vẽ nhà theo Bảng 5.2, ta đọc Hình 5.4 (Bản vẽ ngôi nhà mái bằng) như sau:

Bước 1: Đọc khung tên

Nội dung đọcKết quả
Tên gọi ngôi nhàNhà mái bằng
Tỉ lệ1 : 100
Người vẽBùi Thị A (ngày 4-5-22)
Kiểm traTrần Thị C (ngày 4-5-22)
Đơn vịCông ty xây dựng 6
Tờ số05

Bước 2: Đọc hình biểu diễn

Nội dung đọcKết quả
Tên gọi các hình biểu diễnMặt đứng, Mặt bằng, Mặt cắt 1-1

Bước 3: Đọc kích thước

Nội dung đọcKết quả (đơn vị: mm)
Kích thước chung14 400 × 7 000 × 4 200 (dài × rộng × cao)
Phòng ngủ 13 000 × 4 800
Phòng ngủ 23 000 × 4 800
Nhà vệ sinh2 200 × 4 800
Phòng khách, phòng bếp6 200 × 4 800
Hành lang14 400 × 2 200

Bước 4: Đọc các bộ phận

Nội dung đọcKết quả
Số phòng2 phòng ngủ, 1 phòng khách kết hợp phòng bếp, 1 nhà vệ sinh
Số cửa đi và cửa sổ4 cửa đi 1 cánh, 4 cửa sổ
Các bộ phận khácHành lang
Đáp án tổng hợp: - Ngôi nhà mái bằng, tỉ lệ 1:100 - Gồm 3 hình biểu diễn: Mặt đứng, Mặt bằng, Mặt cắt 1-1 - Kích thước chung: 14 400 × 7 000 × 4 200 mm - Có 4 phòng chính: 2 phòng ngủ, 1 phòng khách kết hợp bếp, 1 nhà vệ sinh - Có hành lang chạy dọc phía trước các phòng

Câu 2: VẬN DỤNG

Đề bài: Sưu tầm một số bản vẽ mặt bằng ngôi nhà hoặc căn hộ đơn giản và nêu nhận xét về cách bố trí các phòng.

Cách giải

Hướng dẫn thực hiện:

Bước 1: Sưu tầm bản vẽ

  • Tìm trên internet với từ khóa: "bản vẽ mặt bằng nhà cấp 4", "mặt bằng căn hộ chung cư"
  • Hoặc xin bản vẽ từ người thân, hàng xóm đã xây nhà
  • Hoặc vẽ sơ đồ mặt bằng ngôi nhà của chính mình

Bước 2: Nhận xét cách bố trí phòng

Khi nhận xét, em cần chú ý các tiêu chí sau:

Tiêu chíNội dung nhận xét
Tính hợp lýPhòng khách ở vị trí trung tâm, dễ tiếp khách không?
Tính riêng tưPhòng ngủ có tách biệt với khu vực sinh hoạt chung không?
Tính tiện lợiNhà vệ sinh có gần phòng ngủ không? Bếp có thông thoáng không?
Ánh sáng, gióCác phòng có cửa sổ đón ánh sáng tự nhiên không?
Lối điHành lang có đủ rộng, thuận tiện di chuyển không?

Ví dụ nhận xét mẫu (với Hình 5.4):

Nhận xét về bản vẽ nhà mái bằng (Hình 5.4): - Ưu điểm: - Bố trí hợp lý: Phòng khách và bếp ở phía trước, tiện đón khách - Hai phòng ngủ đặt cạnh nhau, đảm bảo riêng tư - Có hành lang rộng (2 200 mm) giúp di chuyển thuận tiện - Nhà vệ sinh nằm giữa, tiện cho cả gia đình sử dụng - Hạn chế: - Phòng khách kết hợp bếp có thể bị mùi thức ăn lan ra - Chỉ có 1 nhà vệ sinh cho cả nhà

💡 Mẹo nhớ: Trình tự đọc bản vẽ nhà: "Khung - Hình - Kích - Bộ" - Khung tên (tên nhà, tỉ lệ) - Hình biểu diễn (mặt đứng, mặt bằng, mặt cắt) - Kích thước (chung và từng phòng) - Bộ phận (số phòng, cửa, các phần khác)

🎯 Ghi nhớ: - Đọc bản vẽ nhà theo 4 bước: Khung tên → Hình biểu diễn → Kích thước → Các bộ phận - Bản vẽ nhà thường gồm 3 hình: Mặt đứng (nhìn từ ngoài), Mặt bằng (nhìn từ trên xuống), Mặt cắt (cắt ngang để thấy bên trong) - Khi nhận xét bố trí phòng, cần xét: tính hợp lý, riêng tư, tiện lợi, ánh sáng và lối đi
Chế độ đọc sách →