Giải Công Nghệ 8 trang 34
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 34–35
Bài 6: VẬT LIỆU CƠ KHÍ
Câu 1 (Khám phá - Trang 34)
Đề bài: Em hãy quan sát Hình 6.1 và cho biết: Bộ nồi, chảo nấu ăn thường được làm bằng những vật liệu gì? Tại sao lại sử dụng vật liệu đó?
Cách giải
Bước 1: Xác định vật liệu làm nồi, chảo
Quan sát Hình 6.1, bộ nồi chảo nấu ăn thường được làm bằng các vật liệu sau:
- Nhôm hoặc hợp kim nhôm
- Inox (thép không gỉ)
- Gang
- Đồng hoặc hợp kim đồng
Bước 2: Giải thích lý do sử dụng các vật liệu này
| Vật liệu | Lý do sử dụng |
|---|---|
| Nhôm/hợp kim nhôm | Nhẹ, dẫn nhiệt tốt, giá thành rẻ |
| Inox (thép không gỉ) | Bền, không bị gỉ sét, dễ vệ sinh, an toàn cho sức khỏe |
| Gang | Giữ nhiệt tốt, chịu được nhiệt độ cao, bền |
| Đồng/hợp kim đồng | Dẫn nhiệt rất tốt, đẹp, bền |
Đáp án: - Bộ nồi, chảo thường được làm bằng: nhôm, inox, gang, đồng hoặc hợp kim của chúng. - Lý do: Các vật liệu này có tính dẫn nhiệt tốt (giúp nấu chín thức ăn nhanh), chịu được nhiệt độ cao, bền, và an toàn khi tiếp xúc với thực phẩm.
Câu 2 (Khám phá - Trang 34)
Đề bài: Quan sát và cho biết: Các chi tiết của xe đạp trong Hình 6.2 được làm từ vật liệu gì?
Cách giải
Bước 1: Quan sát các bộ phận của xe đạp
Xe đạp gồm nhiều chi tiết khác nhau: khung xe, vành bánh, nan hoa, xích, líp, tay lái, yên xe...
Bước 2: Xác định vật liệu của từng bộ phận
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Khung xe | Thép hoặc hợp kim nhôm |
| Vành bánh xe | Thép hoặc hợp kim nhôm |
| Nan hoa | Thép |
| Xích xe | Thép |
| Líp, đĩa | Thép |
| Tay lái | Thép hoặc hợp kim nhôm |
| Pê-đan | Nhựa, nhôm hoặc thép |
| Lốp xe | Cao su (vật liệu phi kim loại) |
Đáp án: Các chi tiết của xe đạp chủ yếu được làm từ thép và hợp kim nhôm (vật liệu kim loại). Một số bộ phận như lốp xe làm bằng cao su, pê-đan có thể làm bằng nhựa.
Câu 3 (Khám phá - Trang 35)
Đề bài: Quan sát Hình 6.3 và cho biết: Vật liệu kim loại được chia thành mấy loại, là những loại nào? Mỗi loại gồm những vật liệu (hợp kim) gì?
Cách giải
Bước 1: Xác định số loại vật liệu kim loại
Theo sơ đồ Hình 6.3, vật liệu kim loại được chia thành 2 loại.
Bước 2: Liệt kê từng loại và các vật liệu thuộc loại đó
Sơ đồ phân loại:
VẬT LIỆU KIM LOẠI
│
┌─────────┴─────────┐
│ │
KIM LOẠI ĐEN KIM LOẠI MÀU
│ │
┌───┴───┐ ┌─────┴─────┐
│ │ │ │
Thép Gang Đồng và Nhôm và
hợp kim hợp kim
đồng nhôm
Đáp án: Vật liệu kim loại được chia thành 2 loại: 1. Kim loại đen: Gồm thép và gang - Thành phần chủ yếu là sắt và carbon - Gang: tỉ lệ carbon ≥ 2,14% - Thép: tỉ lệ carbon < 2,14% 2. Kim loại màu: Gồm đồng và hợp kim đồng, nhôm và hợp kim nhôm, và các kim loại màu khác.
💡 Mẹo nhớ: "Đen là sắt (thép, gang) - Màu là còn lại" (đồng, nhôm...)
Câu 4 (Khám phá - Trang 35)
Đề bài: Từ Bảng 6.1 cho biết những sản phẩm sau đây: lưỡi kéo cắt giấy, đầu kim điện, lõi dây điện, khung xe ô tô được làm từ vật liệu kim loại gì?
Cách giải
Bước 1: Phân tích yêu cầu của từng sản phẩm
| Sản phẩm | Yêu cầu về tính chất |
|---|---|
| Lưỡi kéo cắt giấy | Cứng, sắc, bền |
| Đầu kim điện | Dẫn điện tốt, không bị oxy hóa |
| Lõi dây điện | Dẫn điện tốt, dẻo, dễ kéo dài |
| Khung xe ô tô | Cứng, chắc, chịu lực tốt |
Bước 2: Đối chiếu với Bảng 6.1 để xác định vật liệu phù hợp
- Lưỡi kéo cắt giấy: Cần vật liệu cứng, bền → Thép (cứng, dẻo, dễ gia công)
- Đầu kim điện: Cần dẫn điện tốt, ít bị oxy hóa → Đồng hoặc hợp kim đồng (dẫn điện tốt, ít bị oxy hóa)
- Lõi dây điện: Cần dẫn điện tốt, dễ kéo dài → Đồng hoặc Nhôm (dẫn điện tốt, dễ kéo dài)
- Khung xe ô tô: Cần cứng, chắc, chịu lực → Thép (cứng, bền, chịu lực tốt)
Đáp án: | Sản phẩm | Vật liệu kim loại | |----------|-------------------| | Lưỡi kéo cắt giấy | Thép | | Đầu kim điện | Đồng hoặc hợp kim đồng | | Lõi dây điện | Đồng hoặc nhôm | | Khung xe ô tô | Thép |
🎯 Ghi nhớ: - Vật liệu cơ khí là các nguyên vật liệu dùng trong ngành cơ khí để tạo nên sản phẩm. - Vật liệu cơ khí chia làm 2 nhóm: vật liệu kim loại và vật liệu phi kim loại. - Kim loại đen (thép, gang): thành phần chính là sắt + carbon. - Kim loại màu (đồng, nhôm...): các kim loại còn lại, thường dùng dạng hợp kim. - Chọn vật liệu phải dựa vào yêu cầu sử dụng của sản phẩm (dẫn điện, chịu lực, chống gỉ...).
