Giải Công Nghệ 8 trang 40
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 40–41
Bài 7: Cơ cấu truyền và biến đổi chuyển động
Câu 1 (Khám phá - Trang 40)
Đề bài: Quan sát và cho biết: Các bộ phận trong Hình 7.4a tương ứng với bộ phận nào trong mô hình xi lanh, pít tông ở Hình 7.4b?
Cách giải
Bước 1: Xác định các bộ phận trong Hình 7.4a (Cơ cấu tay quay con trượt)
- Bộ phận 1: Tay quay
- Bộ phận 2: Thanh truyền
- Bộ phận 3: Con trượt
- Bộ phận 4: Giá đỡ
Bước 2: Xác định các bộ phận trong Hình 7.4b (Mô hình xi lanh pít tông)
- Bộ phận 1: Trục khuỷu
- Bộ phận 2: Thanh truyền
- Bộ phận 3: Pít tông
- Bộ phận 4: Xi lanh
Bước 3: So sánh và tìm sự tương ứng
| Hình 7.4a (Cơ cấu tay quay con trượt) | Hình 7.4b (Xi lanh pít tông) |
|---|---|
| 1. Tay quay | 1. Trục khuỷu |
| 2. Thanh truyền | 2. Thanh truyền |
| 3. Con trượt | 3. Pít tông |
| 4. Giá đỡ | 4. Xi lanh |
Đáp án: - Tay quay (1) tương ứng với Trục khuỷu (1) - Thanh truyền (2) tương ứng với Thanh truyền (2) - Con trượt (3) tương ứng với Pít tông (3) - Giá đỡ (4) tương ứng với Xi lanh (4)
💡 Mẹo nhớ: "Tay quay - Trục khuỷu, Con trượt - Pít tông" - Cả hai đều thực hiện chức năng giống nhau trong việc biến đổi chuyển động.
Câu 2 (Kết nối năng lực - Trang 40)
Đề bài: Em hãy tìm hiểu thực tế để cho biết ngoài cơ cấu tay quay con trượt còn có cơ cấu nào cũng biến đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến và ngược lại.
Cách giải
Bước 1: Hiểu yêu cầu đề bài
- Tìm các cơ cấu có khả năng biến đổi chuyển động quay ↔ chuyển động tịnh tiến
Bước 2: Liệt kê các cơ cấu trong thực tế
Đáp án: Ngoài cơ cấu tay quay con trượt, còn có các cơ cấu sau cũng biến đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến và ngược lại: 1. Cơ cấu bánh răng - thanh răng: - Ứng dụng: Cổng tự động, vô lăng ô tô, máy CNC - Bánh răng quay → thanh răng chuyển động tịnh tiến 2. Cơ cấu vít me - đai ốc (vít - đai ốc): - Ứng dụng: Ê tô, kích nâng ô tô, máy ép - Vít quay → đai ốc chuyển động tịnh tiến 3. Cơ cấu cam: - Ứng dụng: Động cơ đốt trong (điều khiển xu páp) - Cam quay → cần đẩy chuyển động tịnh tiến
💡 Mẹo nhớ: "Răng - Vít - Cam" là ba cơ cấu phổ biến biến đổi quay ↔ tịnh tiến.
Câu 3 (Khám phá - Trang 41)
Đề bài: Quan sát và cho biết: Các bộ phận trong Hình 7.5b tương ứng với bộ phận nào trong cơ cấu ở Hình 7.5a?
Cách giải
Bước 1: Xác định các bộ phận trong Hình 7.5a (Cơ cấu tay quay thanh lắc)
- AB: Tay quay
- BC: Thanh truyền
- CD: Thanh lắc
- AD: Giá đỡ
Bước 2: Xác định các bộ phận trong Hình 7.5b (Máy khâu đạp chân)
- Bộ phận 1: Bàn đạp
- Bộ phận 2: Thanh truyền
- Bộ phận 3: Vô lăng dẫn
Bước 3: So sánh và tìm sự tương ứng
| Hình 7.5a (Cơ cấu tay quay thanh lắc) | Hình 7.5b (Máy khâu đạp chân) |
|---|---|
| AB - Tay quay | Phần trục của vô lăng |
| BC - Thanh truyền | 2. Thanh truyền |
| CD - Thanh lắc | 1. Bàn đạp |
| AD - Giá đỡ | Khung máy (cố định) |
Đáp án: - Bàn đạp (1) tương ứng với Thanh lắc (CD) - Thanh truyền (2) tương ứng với Thanh truyền (BC) - Vô lăng dẫn (3) tương ứng với Tay quay (AB) - Khung máy (phần cố định) tương ứng với Giá đỡ (AD)
💡 Mẹo nhớ: Ở máy khâu đạp chân, khi ta đạp bàn đạp (thanh lắc) lên xuống → thanh truyền kéo → vô lăng quay tròn. Đây là quá trình biến chuyển động lắc thành chuyển động quay.
Phần Thực hành: Tháo lắp và tính toán tỉ số truyền của một số bộ truyền và biến đổi chuyển động
Lưu ý: Phần này là hướng dẫn chuẩn bị cho bài thực hành, chưa có câu hỏi cụ thể cần giải.
Nội dung chuẩn bị:
- Thiết bị cần có:
- Truyền động đai (Hình 7.6a)
- Truyền động bánh răng (Hình 7.6b)
- Cơ cấu tay quay con trượt (Hình 7.6c)
- Dụng cụ:
- Thước lá
- Kìm
- Tua vít
🎯 Ghi nhớ: 1. Cơ cấu tay quay con trượt: Biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến qua lại (và ngược lại). Ứng dụng: máy khâu đạp chân, máy cưa gỗ, động cơ đốt trong. 2. Cơ cấu tay quay thanh lắc: Biến chuyển động quay thành chuyển động lắc (và ngược lại). Ứng dụng: máy dệt, máy khâu đạp chân, xe tự đẩy. 3. Quy tắc ghép nối: - Con trượt và giá đỡ: nối bằng khớp tịnh tiến - Các chi tiết còn lại: nối bằng khớp quay
