Giải Khoa Học Tự nhiên 8 trang 45
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 45–46
TRANG 43 — Phần câu hỏi (?) và mục Em đã học, Em có thể
Câu 1
Đề bài: Hãy nêu cách để kiểm tra đất trồng có bị chua hay không.
Cách 1 — Dùng giấy pH (hoặc giấy quỳ)
Đất chua là đất có môi trường acid, tức là pH < 7. Vậy muốn biết đất có chua hay không, ta đo pH của đất.
Các bước làm:
- Lấy một ít mẫu đất cần kiểm tra.
- Cho đất vào cốc, thêm nước cất (nước sạch không lẫn tạp chất) rồi khuấy đều.
- Để lắng, sau đó lọc lấy phần nước trong.
- Nhúng giấy pH vào phần nước này.
- So màu giấy pH với bảng màu chuẩn để đọc giá trị pH.
Kết luận:
- Nếu pH < 7 thì đất bị chua (môi trường acid).
- Nếu pH = 7 thì đất trung tính.
- Nếu pH > 7 thì đất có tính base (đất kiềm).
Đất bị chua khi nước lọc từ đất làm giấy pH cho giá trị nhỏ hơn 7.
Cách 2 — Dùng máy đo pH đất
Hiện nay có loại máy đo pH chuyên dùng cho đất. Ta chỉ cần cắm đầu dò của máy trực tiếp xuống đất ẩm, rồi đọc giá trị pH hiện trên màn hình. Cách này nhanh, tiện và cho kết quả khá chính xác.
💡 Mẹo nhớ: "Số bé hơn bảy là chua, số lớn hơn bảy là vôi (kiềm)."
Câu 2
Đề bài: Hãy tìm hiểu và cho biết giá trị pH trong máu, trong dịch dạ dày của người, trong nước mưa, trong đất. Nếu giá trị pH của máu và của dịch dạ dày ngoài khoảng chuẩn sẽ gây nguy hiểm cho sức khoẻ của người như thế nào?
Cách giải
Giá trị pH ở một số nơi:
| Đối tượng | Giá trị pH | Môi trường |
|---|---|---|
| Máu người | 7,35 – 7,45 | Hơi kiềm (base nhẹ) |
| Dịch dạ dày | 1,5 – 3,5 | Acid mạnh |
| Nước mưa | khoảng 5,6 | Acid yếu |
| Đất | khoảng 4 – 8,5 (tuỳ loại đất) | Thay đổi từ acid đến base |
Giải thích thêm:
- Nước mưa có pH khoảng 5,6 vì khí carbon dioxide (CO₂) trong không khí tan vào nước tạo môi trường acid yếu. Nếu nước mưa có pH thấp hơn 5,6 thì gọi là mưa acid.
- Đất ở mỗi vùng khác nhau nên pH dao động trong khoảng rộng.
Nếu pH của máu và dịch dạ dày ngoài khoảng chuẩn:
Với máu:
- Máu cần luôn giữ pH ổn định trong khoảng 7,35 – 7,45.
- Nếu pH máu xuống dưới 7,35 → cơ thể bị "nhiễm acid".
- Nếu pH máu lên trên 7,45 → cơ thể bị "nhiễm kiềm".
- Cả hai trường hợp đều làm rối loạn hoạt động của các cơ quan như tim, phổi, thần kinh. Người bệnh có thể khó thở, mệt mỏi, co giật, hôn mê, nặng có thể dẫn đến tử vong.
Với dịch dạ dày:
- Dịch dạ dày bình thường có tính acid mạnh để tiêu hoá thức ăn và diệt vi khuẩn.
- Nếu acid quá nhiều (pH quá thấp) → gây ợ chua, viêm loét dạ dày, tá tràng.
- Nếu acid quá ít (pH cao hơn mức bình thường) → thức ăn tiêu hoá kém, dễ bị vi khuẩn xâm nhập gây bệnh đường ruột.
Máu phải giữ pH 7,35 – 7,45; dịch dạ dày khoảng 1,5 – 3,5. Lệch khỏi khoảng này đều ảnh hưởng xấu, thậm chí nguy hiểm tính mạng.
Mục "EM ĐÃ HỌC" và "EM CÓ THỂ"
Đây là phần tóm tắt kiến thức và mở rộng, không phải bài tập. Nội dung chính:
- Base là hợp chất có nguyên tử kim loại liên kết với nhóm hydroxide; khi tan trong nước tạo ion OH⁻.
- Dung dịch base làm quỳ tím hoá xanh, làm phenolphthalein không màu hoá hồng. Phản ứng giữa acid và base tạo muối và nước gọi là phản ứng trung hoà.
- Theo thang pH: pH < 7 là acid, pH > 7 là base, pH = 7 là trung tính.
- Có thể dùng giấy pH để đánh giá độ acid, base của dung dịch, đất, nước… phục vụ sản xuất và đời sống.
TRANG 44 — Bài 10: OXIDE
Câu hỏi mở đầu
Đề bài: Tại sao vôi sống (CaO) lại được sử dụng để khử chua đất trồng trọt?
Cách giải
Đất chua là đất có môi trường acid (pH < 7). Muốn khử chua thì phải trung hoà bớt lượng acid trong đất.
- Vôi sống có công thức CaO, là một oxide base.
- Khi bón vào đất ẩm, CaO tác dụng với nước tạo thành calcium hydroxide:
CaO + H₂O → Ca(OH)₂
- Ca(OH)₂ là một base, sẽ trung hoà lượng acid có trong đất chua. Nhờ đó pH của đất tăng lên, đất bớt chua và phù hợp hơn cho cây trồng.
Vôi sống (CaO) khử chua được đất vì nó tạo ra base Ca(OH)₂, base này trung hoà acid trong đất, làm đất bớt chua.
Yêu cầu từ Bảng 10.1
Đề bài: Nhận xét thành phần nguyên tố trong công thức phân tử của các oxide ở cột (2), (4) và thực hiện các yêu cầu: (1) Đề xuất khái niệm về oxide; (2) Phân loại oxide.
Cách giải
Nhận xét thành phần:
Quan sát các công thức trong bảng:
| Tên oxide | Công thức | Gồm các nguyên tố |
|---|---|---|
| Barium oxide | BaO | Ba và O |
| Zinc oxide | ZnO | Zn và O |
| Aluminium oxide | Al₂O₃ | Al và O |
| Carbon dioxide | CO₂ | C và O |
| Sulfur trioxide | SO₃ | S và O |
| Diphosphorus pentoxide | P₂O₅ | P và O |
Điểm chung: mỗi chất đều chỉ gồm hai nguyên tố, và luôn có một nguyên tố là oxygen (O). Nguyên tố còn lại có thể là kim loại (Ba, Zn, Al) hoặc phi kim (C, S, P).
1. Khái niệm oxide:
Oxide là hợp chất của hai nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là oxygen.
2. Phân loại oxide:
Dựa vào thành phần nguyên tố, oxide chia làm hai loại:
- Oxide kim loại: nguyên tố còn lại là kim loại.
Ví dụ: BaO, ZnO, Al₂O₃.
Oxide kim loại tạo thành từ phản ứng của kim loại với oxygen: 2Ba + O₂ → 2BaO
- Oxide phi kim: nguyên tố còn lại là phi kim.
Ví dụ: CO₂, SO₃, P₂O₅.
Oxide phi kim tạo thành từ phản ứng của phi kim với oxygen: C + O₂ → CO₂
(Ngoài ra, dựa vào tính chất hoá học, oxide còn được chia thành 4 loại: oxide acid, oxide base, oxide lưỡng tính và oxide trung tính — phần này được học kỹ hơn ở các mục sau.)
💡 Mẹo nhớ: "Oxide là hai nguyên tố, một nửa luôn là oxygen." Cứ thấy chất có O và thêm một nguyên tố nữa thì đó là oxide.
🎯 Ghi nhớ: - Đo pH bằng giấy pH: pH < 7 là chua (acid), pH = 7 trung tính, pH > 7 là kiềm (base). - Máu giữ pH 7,35 – 7,45, dịch dạ dày 1,5 – 3,5; lệch chuẩn sẽ gây hại sức khoẻ. - Vôi sống CaO khử chua đất nhờ tạo base Ca(OH)₂ trung hoà acid. - Oxide là hợp chất của hai nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là oxygen; gồm oxide kim loại và oxide phi kim.
