Giải Khoa Học Tự nhiên 8 trang 47

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 47–48

Trang 45

Câu 1 — Hoàn thành các sơ đồ phản ứng

Đề bài:
Cho các sơ đồ phản ứng sau:

  • (1) ..?.. + O₂ ---> Al₂O₃
  • (2) P + ..?.. ---> P₂O₅
  • (3) S + ..?.. ---> SO₂
  • (4) Mg + O₂ ---> ..?..

Hoàn thành các phương trình hoá học và đọc tên các sản phẩm tạo thành.

Cách giải

Ta tìm chất còn thiếu trước, rồi cân bằng số nguyên tử hai vế.

Phản ứng (1): Chỗ trống là chất phản ứng với O₂ để tạo Al₂O₃, đó chính là Al (aluminium).

Sơ đồ: Al + O₂ ---> Al₂O₃

Cân bằng:

  • Vế phải có 2 Al và 3 O. Đặt hệ số để cân bằng oxygen (O₂ luôn đi từng cặp 2 nguyên tử).
  • Lấy bội chung của O: chọn 6 O ở mỗi vế → cần 2Al₂O₃ (6 O) và 3O₂ (6 O), kéo theo 4Al.
4Al + 3O₂ → 2Al₂O₃ Sản phẩm: Al₂O₃ đọc là aluminium oxide.

Phản ứng (2): Chỗ trống là chất tác dụng với P để tạo P₂O₅, đó là O₂.

Sơ đồ: P + O₂ ---> P₂O₅

Cân bằng:

  • Vế phải có 2 P và 5 O. Để có số O chẵn, lấy bội chung: chọn 2P₂O₅ (10 O) → cần 5O₂ và 4P.
4P + 5O₂ → 2P₂O₅ Sản phẩm: P₂O₅ đọc là diphosphorus pentoxide (hoặc phosphorus(V) oxide).

Phản ứng (3): Chỗ trống là chất tác dụng với S để tạo SO₂, đó là O₂.

Sơ đồ: S + O₂ ---> SO₂

Cân bằng:

  • Hai vế đều có 1 S và 2 O nên phương trình đã cân bằng sẵn.
S + O₂ → SO₂ Sản phẩm: SO₂ đọc là sulfur dioxide (hoặc sulfur(IV) oxide).

Phản ứng (4): Chỗ trống là sản phẩm của Mg và O₂. Mg có hoá trị II, O có hoá trị II nên sản phẩm là MgO.

Sơ đồ: Mg + O₂ ---> MgO

Cân bằng:

  • Vế trái có 2 O (từ O₂). Đặt 2MgO để có 2 O, kéo theo 2Mg.
2Mg + O₂ → 2MgO Sản phẩm: MgO đọc là magnesium oxide.
💡 Mẹo nhớ: Khi cân bằng phản ứng có O₂, hãy nhìn số oxygen ở sản phẩm trước. Nếu số đó lẻ thì nhân đôi sản phẩm để oxygen thành chẵn, rồi mới ghép với O₂.

Câu 2 — Thí nghiệm tính chất hoá học của oxide acid

Đề bài:

Dẫn khí carbon dioxide (CO₂) vào ống nghiệm đựng nước vôi trong (Ca(OH)₂). Nêu hiện tượng xảy ra khi mới dẫn khí CO₂ vào và khi dẫn khí CO₂ vào một khoảng thời gian.

Cách giải

Giai đoạn 1 – khi mới dẫn CO₂ vào:

Nước vôi trong từ trong suốt chuyển sang vẩn đục (xuất hiện kết tủa trắng). Đó là muối calcium carbonate không tan.

CO₂ + Ca(OH)₂ → CaCO₃↓ + H₂O

Giai đoạn 2 – khi tiếp tục dẫn CO₂ một khoảng thời gian (CO₂ dư):
Kết tủa trắng tan dần, dung dịch trở lại trong suốt. Lúc này CaCO₃ phản ứng tiếp với CO₂ và nước tạo muối calcium hydrogen carbonate tan được:

CaCO₃ + CO₂ + H₂O → Ca(HCO₃)₂

Kết luận: Hiện tượng đi từ trong → đục → trong trở lại. Điều này cho thấy oxide acid (CO₂) tác dụng với dung dịch base (Ca(OH)₂) tạo muối và nước.

💡 Mẹo nhớ: "Đục rồi lại trong" là dấu hiệu nhận biết khi sục CO₂ dư vào nước vôi trong.

Trang 46

Câu 3 — Phản ứng giữa SO₂ và dung dịch NaOH

Đề bài:
Viết phương trình hoá học của phản ứng giữa SO₂ và dung dịch NaOH minh hoạ cho tính chất hoá học của sulfur dioxide.

Cách giải

SO₂ là một oxide acid nên tác dụng với dung dịch base (NaOH) tạo muối và nước. Tuỳ tỉ lệ chất phản ứng mà tạo ra muối khác nhau.

Trường hợp NaOH đủ hoặc dư (tạo muối trung hoà):

SO₂ + 2NaOH → Na₂SO₃ + H₂O Sản phẩm: Na₂SO₃ là sodium sulfite.

Trường hợp SO₂ dư (tạo muối acid):

SO₂ + NaOH → NaHSO₃ Sản phẩm: NaHSO₃ là sodium hydrogen sulfite.

Trong sách giáo khoa thường lấy phương trình tạo muối trung hoà làm ví dụ chính:

SO₂ + 2NaOH → Na₂SO₃ + H₂O

Câu 4 — Thí nghiệm tính chất hoá học của oxide base

Đề bài:
Cho vào ống nghiệm một thìa nhỏ bột CuO, thêm khoảng 3 mL dung dịch H₂SO₄ loãng, lắc đều. Nêu hiện tượng của thí nghiệm và giải thích.

Cách giải

Hiện tượng:

  • Bột CuO màu đen tan dần.
  • Dung dịch chuyển sang màu xanh lam (xanh dương nhạt).

Giải thích:
CuO là oxide base nên tác dụng với dung dịch acid (H₂SO₄) tạo muối và nước. Muối copper(II) sulfate (CuSO₄) tan trong nước cho dung dịch màu xanh lam, vì vậy bột đen tan đi và nước hoá xanh.

CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O Sản phẩm: CuSO₄ là copper(II) sulfate (dung dịch màu xanh lam).
💡 Mẹo nhớ: Muối của đồng (Cu²⁺) trong dung dịch thường có màu xanh lam đặc trưng. Thấy nước hoá xanh là biết có ion Cu²⁺.

Nội dung lý thuyết kèm theo (không phải bài tập)

Hai trang còn trình bày các phần lý thuyết sau, các em đọc thêm để hiểu bài:

  • Cách đọc tên oxide: với nguyên tố nhiều hoá trị thì ghi hoá trị trong ngoặc (ví dụ Fe₂O₃ là iron(III) oxide); với oxide phi kim dùng tiền tố chỉ số nguyên tử (mono = 1, di = 2, tri = 3, tetra = 4). Ví dụ CO là carbon monoxide, CO₂ là carbon dioxide.
  • Oxide acid: tác dụng với dung dịch base tạo muối và nước (ví dụ CO₂, SO₂, SO₃, P₂O₅).
  • Oxide base: tác dụng với dung dịch acid tạo muối và nước (ví dụ Na₂O, CaO, Fe₂O₃, CuO). Phản ứng loại bỏ gỉ sắt: Fe₂O₃ + 6HCl → 2FeCl₃ + 3H₂O.
  • Oxide lưỡng tính: tác dụng được với cả dung dịch acid và dung dịch base (ví dụ Al₂O₃, ZnO).
  • Oxide trung tính: không tác dụng với acid và base, còn gọi là oxide không tạo muối (ví dụ CO, NO).
  • Mục "Em có biết": CO₂ là khí nhà kính (chiếm khoảng 0,041% thể tích khí quyển), sinh ra từ núi lửa, khí thải công nghiệp, giao thông; gây Trái Đất nóng lên. SO₂ và NO₂ trong khí thải là nguyên nhân gây mưa acid.
🎯 Ghi nhớ: - Oxide acid + dung dịch base → muối + nước. - Oxide base + dung dịch acid → muối + nước. - Khi cân bằng phản ứng cháy trong O₂: chỉnh oxygen sau cùng, nhớ làm số O thành chẵn. - Sục CO₂ dư vào nước vôi trong: "đục rồi lại trong". Muối Cu²⁺ cho dung dịch màu xanh lam.
Chế độ đọc sách →