Giải Khoa Học Tự nhiên 8 trang 51
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 51–52
Đây là Bài 11 – Muối (Khoa học tự nhiên 8, bộ Kết nối tri thức). Cô tóm tắt lý thuyết rồi giải từng câu nhé.
Tóm tắt lý thuyết
Tên gọi muối (Bảng 11.2)
- Muối gồm: tên kim loại (kèm hóa trị nếu kim loại nhiều hóa trị) + tên gốc acid.
- Một số gốc acid cần nhớ: –Cl (chloride), =SO₄ (sulfate), –NO₃ (nitrate), =CO₃ (carbonate), –HCO₃ (hydrogencarbonate), ≡PO₄ (phosphate), =HPO₄ (hydrogenphosphate), –HSO₄ (hydrogensulfate)...
- Dấu gạch thể hiện "hóa trị" của gốc acid: 1 gạch = hóa trị I, 2 gạch (=) = hóa trị II, 3 gạch (≡) = hóa trị III.
Tính tan (Bảng 11.3)
- Tất cả muối nitrate (–NO₃) đều tan.
- Hầu hết muối chloride tan, trừ AgCl (k), PbCl₂ (ít tan).
- Muối carbonate, phosphate phần lớn không tan, trừ muối của K, Na.
Bài tập trong hộp câu hỏi (trang 49)
Bài 1: Viết công thức của các muối
Nguyên tắc: hóa trị kim loại × số nguyên tử = hóa trị gốc acid × số gốc (quy tắc hóa trị chéo).
| Tên muối | Ion kim loại | Gốc acid | Công thức |
|---|---|---|---|
| potassium sulfate | K⁺ (I) | =SO₄ (II) | $K_2SO_4$ |
| sodium hydrogensulfate | Na⁺ (I) | –HSO₄ (I) | $NaHSO_4$ |
| sodium hydrogencarbonate | Na⁺ (I) | –HCO₃ (I) | $NaHCO_3$ |
| sodium chloride | Na⁺ (I) | –Cl (I) | $NaCl$ |
| sodium nitrate | Na⁺ (I) | –NO₃ (I) | $NaNO_3$ |
| calcium hydrogenphosphate | Ca²⁺ (II) | =HPO₄ (II) | $CaHPO_4$ |
| magnesium sulfate | Mg²⁺ (II) | =SO₄ (II) | $MgSO_4$ |
| copper(II) sulfate | Cu²⁺ (II) | =SO₄ (II) | $CuSO_4$ |
Giải thích vài trường hợp dễ nhầm:
- potassium sulfate: K hóa trị I, gốc SO₄ hóa trị II nên cần 2 nguyên tử K → $K_2SO_4$.
- calcium hydrogenphosphate: cả Ca và =HPO₄ đều hóa trị II nên ghép 1:1 → $CaHPO_4$.
Bài 2: Gọi tên các muối
Quy tắc: tên kim loại (+ hóa trị nếu cần) + tên gốc acid.
| Công thức | Tên gọi |
|---|---|
| $AlCl_3$ | aluminium chloride |
| $KCl$ | potassium chloride |
| $Al_2(SO_4)_3$ | aluminium sulfate |
| $MgSO_4$ | magnesium sulfate |
| $NH_4NO_3$ | ammonium nitrate |
| $NaHCO_3$ | sodium hydrogencarbonate |
Lưu ý: Al và Na, K, Mg chỉ có một hóa trị nên không cần ghi hóa trị trong tên. $NH_4^+$ gọi là ammonium.
Bài 3: Viết phương trình hóa học tạo thành muối KCl và MgSO₄
Muối có nhiều cách tạo thành. Cô nêu cách thường gặp nhất:
Tạo KCl (phản ứng acid + base – phản ứng trung hòa):
$$KOH + HCl \rightarrow KCl + H_2O$$
Hoặc kim loại tác dụng phi kim:
$$2K + Cl_2 \xrightarrow{t^o} 2KCl$$
Tạo MgSO₄ (kim loại + acid):
$$Mg + H_2SO_4 \rightarrow MgSO_4 + H_2\uparrow$$
Hoặc oxide base + acid:
$$MgO + H_2SO_4 \rightarrow MgSO_4 + H_2O$$
Thí nghiệm tính chất hóa học của muối (trang 50)
Bài 1: Viết PTHH và giải thích hiện tượng ở mỗi ống nghiệm
Ống (1): đinh sắt + dung dịch $CuSO_4$
- Hiện tượng: trên đinh sắt xuất hiện lớp kim loại màu đỏ (đồng) bám vào, màu xanh lam của dung dịch nhạt dần.
- Lý do: Fe đứng trước Cu trong dãy hoạt động hóa học nên đẩy Cu ra khỏi muối.
$$Fe + CuSO_4 \rightarrow FeSO_4 + Cu\downarrow$$
Ống (2): $BaCl_2$ + dung dịch $H_2SO_4$
- Hiện tượng: xuất hiện kết tủa trắng.
- Lý do: tạo ra $BaSO_4$ là chất không tan (muối tác dụng với acid tạo kết tủa).
$$BaCl_2 + H_2SO_4 \rightarrow BaSO_4\downarrow + 2HCl$$
Ống (3): $BaCl_2$ + dung dịch $Na_2SO_4$
- Hiện tượng: xuất hiện kết tủa trắng.
- Lý do: hai muối phản ứng tạo $BaSO_4$ không tan.
$$BaCl_2 + Na_2SO_4 \rightarrow BaSO_4\downarrow + 2NaCl$$
Ống (4): $CuSO_4$ + dung dịch $NaOH$
- Hiện tượng: xuất hiện kết tủa màu xanh lam.
- Lý do: muối tác dụng với base tạo $Cu(OH)_2$ không tan có màu xanh.
$$CuSO_4 + 2NaOH \rightarrow Cu(OH)_2\downarrow + Na_2SO_4$$
Bài 2: Kết luận về tính chất hóa học của muối
Từ các thí nghiệm trên, ta rút ra muối có những tính chất hóa học chính:
- Tác dụng với kim loại → tạo muối mới và kim loại mới (ống 1).
- Ví dụ: $Zn + FeSO_4 \rightarrow ZnSO_4 + Fe$
- Tác dụng với dung dịch acid → tạo muối mới và acid mới, sản phẩm có chất khí/kết tủa (ống 2).
- Ví dụ: $CaCO_3 + 2HCl \rightarrow CaCl_2 + CO_2\uparrow + H_2O$
- Tác dụng với dung dịch muối khác → tạo hai muối mới, có ít nhất một chất không tan (ống 3).
- Tác dụng với dung dịch base → tạo muối mới và base mới (ống 4).
Điều kiện chung để phản ứng xảy ra: sản phẩm tạo thành phải có ít nhất một chất là chất khí, chất không tan (kết tủa) hoặc nước.
Em cần cô giải thêm phần đọc bảng tính tan hay luyện thêm bài tập dạng nào nữa không?
