Giải Khoa Học Tự nhiên 8 trang 53
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 53–54
⚠️ Lưu ý: Hình ảnh được cung cấp tương ứng với trang 51 và 52 trong sách. Mình giải đầy đủ các câu hỏi có trong hai trang này.
Trang 51
Câu 1
Đề bài: Trong dung dịch, giữa các cặp chất nào sau đây có xảy ra phản ứng? Viết phương trình hoá học của các phản ứng đó.
| Na₂CO₃ | KCl | Na₂SO₄ | NaNO₃ | |
|---|---|---|---|---|
| Ca(NO₃)₂ | ? | ? | ? | ? |
| BaCl₂ | ? | ? | ? | ? |
| HNO₃ | ? | ? | ? | ? |
Cách giải — Xét điều kiện phản ứng trao đổi
Nguyên tắc: Phản ứng trao đổi trong dung dịch chỉ xảy ra khi sản phẩm có ít nhất một chất kết tủa (không tan/ít tan) hoặc một chất khí, hoặc nước.
Bước 1: Xét hàng Ca(NO₃)₂
- Ca(NO₃)₂ + Na₂CO₃: có phản ứng vì sinh ra CaCO₃ kết tủa (không tan).
Ca(NO₃)₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃↓ + 2NaNO₃
- Ca(NO₃)₂ + KCl: không phản ứng (mọi sản phẩm đều tan).
- Ca(NO₃)₂ + Na₂SO₄: có phản ứng vì sinh ra CaSO₄ ít tan.
Ca(NO₃)₂ + Na₂SO₄ → CaSO₄↓ + 2NaNO₃
- Ca(NO₃)₂ + NaNO₃: không phản ứng (không thoả điều kiện).
Bước 2: Xét hàng BaCl₂
- BaCl₂ + Na₂CO₃: có phản ứng vì sinh ra BaCO₃ kết tủa.
BaCl₂ + Na₂CO₃ → BaCO₃↓ + 2NaCl
- BaCl₂ + KCl: không phản ứng.
- BaCl₂ + Na₂SO₄: có phản ứng vì sinh ra BaSO₄ kết tủa trắng.
BaCl₂ + Na₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2NaCl
- BaCl₂ + NaNO₃: không phản ứng.
Bước 3: Xét hàng HNO₃
- HNO₃ + Na₂CO₃: có phản ứng vì sinh ra khí CO₂.
2HNO₃ + Na₂CO₃ → 2NaNO₃ + H₂O + CO₂↑
- HNO₃ + KCl: không phản ứng.
- HNO₃ + Na₂SO₄: không phản ứng.
- HNO₃ + NaNO₃: không phản ứng.
Bảng kết quả:
| Na₂CO₃ | KCl | Na₂SO₄ | NaNO₃ | |
|---|---|---|---|---|
| Ca(NO₃)₂ | ✔ | ✘ | ✔ | ✘ |
| BaCl₂ | ✔ | ✘ | ✔ | ✘ |
| HNO₃ | ✔ | ✘ | ✘ | ✘ |
Đáp án: Có 5 cặp chất xảy ra phản ứng. Các phương trình hoá học được viết đầy đủ ở phần giải trên.
💡 Mẹo nhớ: Phản ứng trao đổi xảy ra khi sản phẩm có "khí – kết tủa – nước". Nhớ câu vần: "Trao đổi muốn xảy ra, phải sinh khí, kết tủa, hoặc là nước thôi."
Trang 52
Câu 2
Đề bài: Dựa vào sơ đồ Hình 11.2 và cho biết tính chất của oxide, acid, base. Viết phương trình hoá học minh hoạ.
Cách giải — Liệt kê tính chất theo sơ đồ
1. Tính chất hoá học của oxide
a) Oxide base tác dụng với acid → muối + nước
CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O
b) Oxide acid tác dụng với base → muối + nước
CO₂ + 2NaOH → Na₂CO₃ + H₂O
2. Tính chất hoá học của acid
a) Acid tác dụng với kim loại (đứng trước H trong dãy hoạt động) → muối + khí H₂
Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂↑
b) Acid tác dụng với base → muối + nước (phản ứng trung hoà)
HCl + NaOH → NaCl + H₂O
c) Acid tác dụng với oxide base → muối + nước
2HCl + CuO → CuCl₂ + H₂O
d) Acid tác dụng với muối → muối mới + acid mới
2HCl + CaCO₃ → CaCl₂ + H₂O + CO₂↑
3. Tính chất hoá học của base
a) Base tác dụng với acid → muối + nước
2NaOH + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + 2H₂O
b) Base tác dụng với oxide acid → muối + nước
2NaOH + CO₂ → Na₂CO₃ + H₂O
c) Base tác dụng với muối → muối mới + base mới (cần điều kiện sản phẩm có kết tủa)
2NaOH + CuSO₄ → Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄
Đáp án tóm tắt: - Oxide base + acid → muối + nước; Oxide acid + base → muối + nước. - Acid phản ứng với 4 nhóm: kim loại, base, oxide base, muối. - Base phản ứng với 3 nhóm: acid, oxide acid, muối.
💡 Mẹo nhớ: Nhìn vào sơ đồ Hình 11.2, MUỐI nằm ở trung tâm vì hầu hết các phản ứng đều sinh ra muối. Cứ nhớ: "Acid gặp base ra muối nước, acid gặp kim loại ra muối khí, base muối acid – ba bạn quây tròn quanh muối".
🎯 Ghi nhớ: - Phản ứng trao đổi trong dung dịch chỉ xảy ra khi sản phẩm tạo thành có ít nhất một chất không tan (kết tủa) hoặc chất khí (hoặc nước). - Mối quan hệ giữa các hợp chất vô cơ có thể tóm tắt qua sơ đồ: oxide ↔ acid/base ↔ muối. Các hợp chất này có thể chuyển hoá lẫn nhau qua các phản ứng đặc trưng. - Khi giải bài tập về phản ứng trao đổi, luôn kiểm tra tính tan của các sản phẩm trước khi viết phương trình.
