Giải Khoa Học Tự nhiên 8 trang 9

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 9–10

Câu hỏi trong khung xanh (trang 7)

Câu 1

Đề bài: Đọc tên, công thức của một số hoá chất thông dụng có trong phòng thí nghiệm và cho biết ý nghĩa của các kí hiệu cảnh báo trên các nhãn hoá chất.

Cách giải

Bước 1: Một số hoá chất thông dụng trong phòng thí nghiệm

Tên hoá chấtCông thức
Axit clohidricHCl
Axit sunfuricH₂SO₄
Natri hidroxit (xút)NaOH
Natri clorua (muối ăn)NaCl
Đồng sunfatCuSO₄
Cồn (etanol)C₂H₅OH
Nước cấtH₂O

Bước 2: Ý nghĩa các kí hiệu cảnh báo trên nhãn hoá chất

Kí hiệuÝ nghĩa
🔥 Ngọn lửaChất dễ cháy
☠️ Đầu lâu xương chéoChất độc
⚠️ Dấu chấm thanChất gây kích ứng, có hại
🧪 Ống nghiệm đổ lên tayChất ăn mòn
💀 Người bị tổn thươngChất gây nguy hiểm cho sức khỏe
🌊 Cá chết, cây héoChất gây hại cho môi trường
💥 Vật nổChất dễ nổ
⭕ Ngọn lửa trên vòng trònChất oxi hoá
Đáp án: Học sinh cần nhận biết được tên, công thức hoá chất và hiểu rõ các biển cảnh báo để đảm bảo an toàn khi làm thí nghiệm.
💡 Mẹo nhớ: "Đầu lâu là độc, lửa là cháy, ống nghiệm đổ là ăn mòn ngay!"

Câu 2

Đề bài: Trình bày cách lấy hoá chất rắn và hoá chất lỏng.

Cách giải

A. Cách lấy hoá chất rắn:

  1. Dùng thìa xúc hoá chất (bằng nhựa hoặc kim loại) để lấy hoá chất rắn dạng bột hoặc hạt
  2. Dùng kẹp gắp để lấy hoá chất rắn dạng miếng, viên
  3. Không dùng tay trần để cầm hoá chất
  4. Lấy lượng vừa đủ, không lấy dư
  5. Đậy nắp lọ ngay sau khi lấy xong

B. Cách lấy hoá chất lỏng:

  1. Rót trực tiếp: Nghiêng lọ, rót từ từ vào dụng cụ chứa. Nhãn hoá chất hướng lên trên để tránh dính vào nhãn
  2. Dùng ống hút nhỏ giọt: Khi cần lấy lượng nhỏ
  • Bóp quả bóp cao su trước
  • Đưa ống hút vào lọ hoá chất
  • Thả chậm quả bóp để hút chất lỏng lên
  • Chuyển sang ống nghiệm, bóp nhẹ để nhỏ từng giọt
  1. Không chạm đầu ống hút vào thành ống nghiệm
Đáp án: Hoá chất rắn lấy bằng thìa hoặc kẹp. Hoá chất lỏng rót trực tiếp hoặc dùng ống hút nhỏ giọt. Luôn cẩn thận, lấy vừa đủ và đậy nắp sau khi dùng.
💡 Mẹo nhớ: "Rắn dùng thìa kẹp, lỏng dùng ống rót. Nhãn quay lên trên, an toàn là trước!"

Câu hỏi thực hành (trang 8) - Biểu tượng bóng đèn

Câu hỏi

Đề bài: Sử dụng thiết bị đo pH để xác định pH của các mẫu sau: a) nước máy; b) nước mưa; c) nước hồ/ao; d) nước chanh; e) nước cam; g) nước vôi trong.

Cách giải

Bước 1: Chuẩn bị

  • Thiết bị đo pH (máy đo pH hoặc bút đo pH)
  • Các mẫu nước cần đo
  • Nước cất để rửa điện cực

Bước 2: Tiến hành đo

  • Rửa sạch điện cực bằng nước cất
  • Nhúng điện cực vào mẫu cần đo
  • Đợi số hiển thị ổn định
  • Ghi lại kết quả

Bước 3: Kết quả dự kiến

Mẫu nướcpH dự kiếnTính chất
a) Nước máy6,5 – 7,5Trung tính
b) Nước mưa5,0 – 6,0Axit yếu
c) Nước hồ/ao6,0 – 8,0Trung tính đến kiềm yếu
d) Nước chanh2,0 – 3,0Axit mạnh
e) Nước cam3,0 – 4,0Axit
g) Nước vôi trong11 – 13Kiềm mạnh
Đáp án: Kết quả đo thực tế có thể khác nhau tùy mẫu. Nước chanh và nước cam có tính axit (pH < 7). Nước vôi trong có tính kiềm mạnh (pH > 7). Nước máy thường trung tính.
💡 Mẹo nhớ: - pH < 7: Axit (chua) - pH = 7: Trung tính - pH > 7: Kiềm (bazơ) "Bảy là trung tính, dưới bảy chua, trên bảy là kiềm nhớ chưa nào!"

🎯 Ghi nhớ: 1. Luôn đọc nhãn và hiểu kí hiệu cảnh báo trước khi sử dụng hoá chất 2. Lấy hoá chất đúng cách: rắn dùng thìa/kẹp, lỏng dùng ống hút hoặc rót 3. Thiết bị đo pH giúp xác định tính axit-bazơ của dung dịch 4. Các dụng cụ thí nghiệm thông dụng: ống nghiệm, cốc thuỷ tinh, bình tam giác, phễu lọc, ống đong, ống hút nhỏ giọt, kẹp gỗ
Chế độ đọc sách →