Giải Khoa Học Tự nhiên 8 trang 131
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 131–132
ℹ️ Lưu ý: Hình ảnh hiển thị số trang là 129 – 130 trong sách. Nội dung gồm các câu hỏi thuộc mục II – Tiêu hoá ở người và III – Một số bệnh về đường tiêu hoá.
📌 Mục II – Tiêu hoá ở người
Câu hỏi 1 (trang 129)
Đề bài: Quan sát Hình 32.1 và dựa vào kiến thức đã học để thực hiện các yêu cầu sau:
- Nêu tên các cơ quan của hệ tiêu hoá tương ứng với những vị trí được đánh số trong hình.
- Xác định tên ba cơ quan mà thức ăn không đi qua.
Cách giải
Ý 1. Tên các cơ quan trong hệ tiêu hoá theo số thứ tự trên Hình 32.1:
| Số | Tên cơ quan |
|---|---|
| 1 | Tuyến nước bọt |
| 2 | Khoang miệng |
| 3 | Thực quản |
| 4 | Dạ dày |
| 5 | Tuỵ (tuyến tuỵ) |
| 6 | Ruột non |
| 7 | Ruột già |
| 8 | Hậu môn |
| 9 | Túi mật |
| 10 | Gan |
| 11 | Hầu |
Ý 2. Ba cơ quan mà thức ăn không đi qua:
Tuyến nước bọt, Gan, Tuỵ (cùng với túi mật). Đây là các tuyến tiêu hoá, chỉ tiết ra dịch tiêu hoá đổ vào ống tiêu hoá, chứ thức ăn không đi qua chúng.
💡 Mẹo nhớ: "Tuyến chỉ tiết – không nuốt qua" — Nước bọt, Gan, Tuỵ là 3 tuyến giúp tiêu hoá nhưng đứng bên ngoài đường đi của thức ăn.
Câu hỏi 2 (trang 130 – đầu trang)
Đề bài:
- Thảo luận về sự phối hợp các cơ quan thể hiện chức năng của cả hệ tiêu hoá.
- Nêu mối quan hệ giữa tiêu hoá và dinh dưỡng.
Cách giải
Ý 1. Sự phối hợp giữa các cơ quan trong hệ tiêu hoá:
- Khoang miệng: răng nhai, nghiền nát thức ăn; lưỡi đảo trộn; tuyến nước bọt tiết enzyme amylase biến đổi tinh bột chín thành đường maltose.
- Hầu và thực quản: đẩy thức ăn xuống dạ dày nhờ nhu động.
- Dạ dày: co bóp nhào trộn thức ăn với dịch vị; enzyme pepsin biến đổi một phần protein.
- Ruột non: nhận dịch tuỵ (do tuỵ tiết), dịch mật (do gan tiết), dịch ruột để tiêu hoá hoàn toàn thức ăn thành chất đơn giản; đồng thời hấp thụ chất dinh dưỡng vào máu và bạch huyết.
- Ruột già: hấp thụ thêm nước, cô đặc chất bã, tạo phân.
- Hậu môn: thải phân ra ngoài.
- Các tuyến tiêu hoá (tuyến nước bọt, gan, tuỵ): tiết dịch tiêu hoá hỗ trợ quá trình biến đổi hoá học.
→ Các cơ quan này phối hợp chặt chẽ: cơ quan trước chuẩn bị thức ăn cho cơ quan sau, các tuyến hỗ trợ tiêu hoá hoá học. Nhờ vậy hệ tiêu hoá hoàn thành chức năng biến đổi thức ăn thành chất dinh dưỡng và thải chất bã ra ngoài.
Ý 2. Mối quan hệ giữa tiêu hoá và dinh dưỡng:
- Tiêu hoá là quá trình biến đổi thức ăn (ở dạng phức tạp) thành các chất đơn giản mà cơ thể hấp thụ được.
- Dinh dưỡng là quá trình cơ thể nhận, hấp thụ và sử dụng các chất dinh dưỡng để duy trì sự sống.
Tiêu hoá là cơ sở của dinh dưỡng. Không có tiêu hoá thì cơ thể không thể hấp thụ chất dinh dưỡng. Ngược lại, nhu cầu dinh dưỡng quyết định lượng và loại thức ăn đưa vào, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động tiêu hoá. Hai quá trình này gắn bó chặt chẽ và bổ trợ cho nhau.
💡 Mẹo nhớ: "Tiêu hoá đi trước – Dinh dưỡng theo sau" — phải tiêu hoá xong mới có chất để nuôi cơ thể.
📌 Mục III – Một số bệnh về đường tiêu hoá
Câu hỏi 3 — Sâu răng (trang 130)
Đề bài: Làm việc theo nhóm để thực hiện các yêu cầu sau:
- Quan sát Hình 32.2, thảo luận về các giai đoạn hình thành lỗ sâu răng.
- Đề xuất một số biện pháp giúp phòng, chống sâu răng và các việc nên làm để hạn chế những ảnh hưởng tới sức khoẻ khi đã bị sâu răng.
Cách giải
Ý 1. Bốn giai đoạn hình thành lỗ sâu răng (Hình 32.2):
- Giai đoạn 1 – Sâu men răng: vi khuẩn lên men đường, tạo acid ăn mòn lớp men răng. Trên bề mặt răng xuất hiện đốm trắng hoặc nâu, chưa đau.
- Giai đoạn 2 – Sâu ngà răng: lỗ sâu lan rộng, ăn vào lớp ngà răng. Người bệnh bắt đầu thấy ê buốt khi ăn đồ nóng, lạnh, ngọt.
- Giai đoạn 3 – Viêm tuỷ răng: vi khuẩn xâm nhập tới tuỷ răng (chứa mạch máu, dây thần kinh), gây đau nhức nhiều, đặc biệt vào ban đêm.
- Giai đoạn 4 – Chết tuỷ – áp xe răng: tuỷ răng bị phá huỷ hoàn toàn, có thể tạo ổ mủ ở chân răng, làm hỏng răng và lan sang vùng xung quanh.
Ý 2. Biện pháp phòng chống và hạn chế ảnh hưởng của sâu răng:
Biện pháp phòng, chống:
- Đánh răng đúng cách ít nhất 2 lần/ngày, sau khi ăn và trước khi đi ngủ.
- Dùng kem đánh răng có chứa fluor để giúp men răng chắc khoẻ.
- Sử dụng chỉ nha khoa, nước súc miệng để làm sạch kẽ răng.
- Hạn chế ăn vặt, đồ ngọt, nước có gas, nhất là vào buổi tối.
- Ăn nhiều rau xanh, hoa quả tươi, thực phẩm giàu canxi.
- Khám răng định kỳ 6 tháng/lần, lấy cao răng khi cần.
Việc nên làm khi đã bị sâu răng:
- Đến nha sĩ sớm để được trám răng, điều trị tuỷ hoặc nhổ răng nếu hỏng nặng.
- Không tự ý dùng vật nhọn cạy lỗ sâu.
- Vệ sinh kỹ vùng răng bị sâu để tránh thức ăn nhét vào.
- Tránh nhai mạnh phía răng đau, tránh đồ quá nóng/lạnh.
💡 Mẹo nhớ: "Men – Ngà – Tuỷ – Áp xe" là 4 chặng diễn biến của sâu răng, càng để lâu càng nguy hiểm.
Câu hỏi 4 — Viêm loét dạ dày (trang 130)
Đề bài:
- Người bị viêm loét dạ dày – tá tràng nên và không nên sử dụng các loại thức ăn, đồ uống nào? Em hãy kể tên và giải thích.
- Dựa vào thông tin trên, em hãy nêu các biện pháp bảo vệ hệ tiêu hoá và cơ sở khoa học của các biện pháp đó.
Cách giải
Ý 1. Thức ăn, đồ uống nên và không nên dùng:
| Nhóm | Loại thực phẩm | Giải thích |
|---|---|---|
| Nên dùng | Cháo, súp, cơm mềm, khoai luộc | Mềm, dễ tiêu, giảm gánh nặng cho dạ dày |
| Sữa, trứng, thịt nạc luộc/hấp | Cung cấp protein, làm dịu niêm mạc | |
| Rau xanh, hoa quả ít chua (chuối, đu đủ chín) | Bổ sung vitamin, chất xơ, không kích thích | |
| Nước lọc, nước ấm | Hỗ trợ tiêu hoá, không kích ứng | |
| Không nên dùng | Ớt, tiêu, mù tạt, đồ cay nóng | Kích thích, làm tổn thương niêm mạc |
| Chanh, dấm, dưa muối, đồ chua | Tăng acid trong dạ dày, làm vết loét nặng hơn | |
| Cà phê, trà đặc, nước có gas | Kích thích tiết dịch vị, gây đầy hơi | |
| Rượu, bia, đồ uống có cồn | Bào mòn niêm mạc, làm vết loét lâu lành | |
| Đồ chiên rán, nhiều dầu mỡ | Khó tiêu, dạ dày phải co bóp nhiều | |
| Thức ăn cứng, khô (bánh mì giòn, thịt khô) | Cọ xát làm tổn thương vết loét |
Ý 2. Biện pháp bảo vệ hệ tiêu hoá và cơ sở khoa học:
| Biện pháp | Cơ sở khoa học |
|---|---|
| Vệ sinh răng miệng đúng cách | Loại bỏ vi khuẩn, ngăn sâu răng và viêm nướu |
| Ăn chậm, nhai kỹ | Thức ăn được nghiền nhỏ, trộn đều nước bọt → giảm gánh nặng cho dạ dày |
| Ăn đúng giờ, đúng bữa | Dạ dày tiết dịch vị theo nhịp đều, tránh bị acid tự ăn mòn niêm mạc |
| Ăn chín, uống sôi, vệ sinh | Tránh nhiễm vi khuẩn (Helicobacter pylori, vi khuẩn đường ruột) |
| Hạn chế cay, nóng, rượu, bia, cà phê | Bảo vệ niêm mạc, giảm tiết acid quá mức |
| Không ăn quá no, không ăn khuya | Tránh dạ dày làm việc quá sức và trào ngược |
| Giữ tinh thần thoải mái, ngủ đủ | Stress làm tăng tiết acid, dễ gây viêm loét |
| Tập thể dục đều đặn | Tăng nhu động ruột, giúp tiêu hoá tốt hơn |
| Khám sức khoẻ định kỳ | Phát hiện sớm bệnh đường tiêu hoá để điều trị kịp thời |
💡 Mẹo nhớ: "Sạch – Chín – Đúng giờ – Vừa phải – Vui vẻ" là 5 chìa khoá giữ cho hệ tiêu hoá khoẻ mạnh.
🎯 Ghi nhớ: - Hệ tiêu hoá gồm ống tiêu hoá (miệng → hậu môn) và các tuyến tiêu hoá (nước bọt, gan, tuỵ). Thức ăn không đi qua các tuyến tiêu hoá. - Các cơ quan phối hợp nhịp nhàng để biến đổi thức ăn thành chất dinh dưỡng cho cơ thể hấp thụ. - Sâu răng trải qua 4 giai đoạn: men → ngà → tuỷ → áp xe. Phòng bệnh bằng vệ sinh răng miệng tốt và khám định kỳ. - Viêm loét dạ dày – tá tràng chủ yếu do vi khuẩn Helicobacter pylori và lối sống không điều độ. Cần ăn uống nhẹ nhàng, tránh đồ kích thích, giữ tinh thần thoải mái.
