Giải Khoa Học Tự nhiên 8 trang 137
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 137–138
Phần I – Máu
Câu 1
Đề bài: Xác định tên và chức năng các thành phần của máu được đánh số trong Hình 33.1.
Cách giải
Phân tích hình 33.1:
Dựa vào hình vẽ và nội dung lý thuyết, ta xác định các thành phần:
Các thành phần của máu:
| Số | Tên thành phần | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Hồng cầu | Vận chuyển oxygen và carbon dioxide trong máu |
| 2 | Bạch cầu | Bảo vệ cơ thể, chống lại vi khuẩn và virus |
| 3 | Tiểu cầu | Tham gia bảo vệ cơ thể nhờ cơ chế làm đông máu |
| 4 | Huyết tương | Vận chuyển chất dinh dưỡng, chất cần thiết khác và chất thải |
Đáp án: - Số 1 – Hồng cầu: Vận chuyển oxygen và carbon dioxide - Số 2 – Bạch cầu: Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn, virus - Số 3 – Tiểu cầu: Làm đông máu khi bị thương - Số 4 – Huyết tương: Vận chuyển chất dinh dưỡng và chất thải
💡 Mẹo nhớ: "Hồng chở khí, Bạch bảo vệ, Tiểu đông máu, Tương chở hết"
Câu 2
Đề bài: Điều gì sẽ xảy ra với cơ thể chúng ta nếu thiếu một trong các thành phần của máu?
Cách giải
Phân tích hậu quả khi thiếu từng thành phần:
a) Thiếu hồng cầu:
- Cơ thể không vận chuyển đủ oxygen đến các tế bào
- Gây thiếu máu, mệt mỏi, chóng mặt, khó thở
- Các cơ quan hoạt động kém hiệu quả
b) Thiếu bạch cầu:
- Hệ miễn dịch suy yếu
- Cơ thể dễ bị nhiễm trùng, nhiễm khuẩn
- Không chống lại được vi khuẩn, virus xâm nhập
c) Thiếu tiểu cầu:
- Máu khó đông khi bị thương
- Dễ chảy máu cam, chảy máu chân răng
- Nguy hiểm khi bị vết thương lớn
d) Thiếu huyết tương:
- Không vận chuyển được chất dinh dưỡng
- Không đào thải được chất thải
- Rối loạn cân bằng nước và muối khoáng
Đáp án: Mỗi thành phần máu đều quan trọng: - Thiếu hồng cầu → thiếu máu, mệt mỏi, khó thở - Thiếu bạch cầu → suy giảm miễn dịch, dễ nhiễm bệnh - Thiếu tiểu cầu → máu khó đông, dễ chảy máu - Thiếu huyết tương → rối loạn vận chuyển chất và cân bằng nội môi
Phần II – Miễn dịch và vaccine
Câu 1
Đề bài: Giải thích vì sao con người sống trong môi trường chứa nhiều vi khuẩn có hại nhưng vẫn có thể sống khỏe mạnh.
Cách giải
Phân tích cơ chế bảo vệ:
Bước 1: Hàng rào vật lý
- Da, niêm mạc ngăn cản vi khuẩn xâm nhập
- Nước mũi, nước bọt có chất diệt khuẩn
Bước 2: Hệ miễn dịch
- Kháng thể (do bạch cầu tạo ra) chống lại kháng nguyên
- Tế bào lympho B nhận diện và tiêu diệt vi khuẩn
- Tạo ra nguyên bào lympho có "trí nhớ miễn dịch"
Bước 3: Miễn dịch chủ động
- Cơ thể tự tạo kháng thể khi tiếp xúc vi khuẩn
- Lần sau gặp lại sẽ phản ứng nhanh hơn
Đáp án: Con người sống khỏe mạnh trong môi trường có vi khuẩn nhờ: 1. Hàng rào vật lý: da, niêm mạc ngăn vi khuẩn 2. Hệ miễn dịch: bạch cầu tạo kháng thể tiêu diệt kháng nguyên 3. Trí nhớ miễn dịch: tế bào lympho B nhớ nhận diện vi khuẩn đã gặp, phản ứng nhanh khi tái nhiễm
💡 Mẹo nhớ: "Da chắn ngoài, Bạch cầu trong, Nhớ kháng thể – khỏe suốt đời"
Câu 2
Đề bài: Tiêm vaccine có vai trò gì trong việc phòng bệnh?
Cách 1 — Giải thích cơ chế
Phân tích vai trò vaccine:
Bước 1: Vaccine là gì?
- Chứa kháng nguyên đã bất hoạt hoặc suy yếu
- Không gây bệnh nhưng kích thích miễn dịch
Bước 2: Cơ chế hoạt động
- Khi tiêm vaccine, tế bào lympho B nhận diện kháng nguyên
- Tạo ra kháng thể và tế bào lympho B nhớ
- Cơ thể có "trí nhớ miễn dịch" với bệnh đó
Bước 3: Phòng bệnh
- Khi vi khuẩn/virus thật xâm nhập
- Cơ thể phản ứng nhanh, tiêu diệt ngay
- Không để bệnh phát triển
Đáp án: Vai trò của vaccine: - Kích thích cơ thể tạo kháng thể và tế bào lympho B nhớ - Tạo miễn dịch chủ động mà không gây bệnh - Giúp cơ thể sẵn sàng chống lại vi khuẩn/virus khi thật sự nhiễm bệnh - Phòng bệnh hiệu quả, bảo vệ cộng đồng
Cách 2 — So sánh với nhiễm bệnh thật
| Tiêu chí | Nhiễm bệnh thật | Tiêm vaccine |
|---|---|---|
| Kháng nguyên | Mạnh, gây bệnh | Yếu/bất hoạt, không gây bệnh |
| Triệu chứng | Có, nguy hiểm | Không hoặc rất nhẹ |
| Miễn dịch | Có sau khi khỏi | Có mà không cần bị bệnh |
| An toàn | Nguy hiểm | An toàn |
🎯 Ghi nhớ: Vaccine giúp cơ thể "tập luyện" chống bệnh mà không phải chịu đau đớn và nguy hiểm của bệnh thật. Đây là cách phòng bệnh an toàn và hiệu quả nhất.
