Giải Khoa Học Tự nhiên 8 trang 143
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 143–144
Tóm tắt lý thuyết
Trang 141 là phần cuối của Bài 33 (Máu và hệ tuần hoàn), gồm:
- Một dự án điều tra bệnh về máu, tim mạch và phong trào hiến máu.
- Mục "Em đã học" và "Em có thể".
Trang 142 mở đầu Bài 34 – Hệ hô hấp ở người, giới thiệu mục tiêu và cấu tạo hệ hô hấp.
Bài 33 (phần V): Dự án điều tra bệnh về máu, tim mạch và hiến máu
Phần này hướng dẫn em làm dự án thực tế. Cô tóm gọn cách làm và tập trung giải hai câu hỏi cuối.
Cách tiến hành gồm 3 bước:
- Bước 1: Lập kế hoạch và điều tra bệnh về máu, tim mạch, phong trào hiến máu tại địa phương.
- Bước 2: Thảo luận, đề xuất biện pháp phòng chống.
- Bước 3: Viết báo cáo theo mẫu Bảng 33.2.
Gợi ý ghi Bảng 33.2 (em điều tra số liệu thật ở địa phương, đây là ví dụ minh họa):
| Tên bệnh | Số lượng người mắc | Nguyên nhân | Biện pháp phòng chống |
|---|---|---|---|
| Thiếu máu | (số liệu thực tế) | Thiếu sắt, dinh dưỡng kém, mất máu | Ăn đủ chất, bổ sung sắt, khám định kỳ |
| Cao huyết áp | (số liệu thực tế) | Ăn mặn, béo phì, ít vận động, stress | Giảm muối, tập thể dục, kiểm soát cân nặng |
| Xơ vữa động mạch | (số liệu thực tế) | Mỡ máu cao, hút thuốc, ít vận động | Ăn ít chất béo, bỏ thuốc lá, vận động |
Câu hỏi 1: Hiến máu có hại cho sức khỏe không? Vì sao?
Trả lời: Hiến máu đúng quy định không có hại cho sức khỏe.
Giải thích:
- Mỗi lần hiến chỉ lấy một lượng máu nhỏ (khoảng 250–350 ml), trong khi cơ thể có khoảng 4–5 lít máu.
- Cơ thể có khả năng tái tạo lại lượng máu đã mất sau một thời gian ngắn nhờ tủy xương sản sinh tế bào máu mới.
- Trước khi hiến, người hiến đều được khám sức khỏe để đảm bảo đủ điều kiện.
- Hiến máu còn giúp kích thích quá trình tạo máu mới, có lợi cho cơ thể.
Câu hỏi 2: Những ai có thể hiến máu và những ai không thể hiến máu?
Người CÓ THỂ hiến máu:
- Người khỏe mạnh, độ tuổi từ 18 đến 60.
- Cân nặng đạt yêu cầu (nam ≥ 45 kg, nữ ≥ 45 kg).
- Không mắc các bệnh truyền nhiễm, bệnh mạn tính.
- Khoảng cách giữa các lần hiến đủ thời gian quy định (thường ≥ 12 tuần).
Người KHÔNG THỂ hiến máu:
- Người mắc bệnh truyền nhiễm qua đường máu (HIV, viêm gan B, C...).
- Người đang mắc bệnh tim mạch, huyết áp, bệnh máu.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
- Người đang bị sốt, cảm cúm, sức khỏe yếu, thiếu cân.
Hộp thông tin: Tác hại của khí CO
Trang 141 còn có một hộp kiến thức quan trọng:
- Khi hít phải khí CO, khí này liên kết với nguyên tử sắt trong hemoglobin (Hb), làm Hb không liên kết được với O₂.
- Khả năng kết hợp giữa Hb với CO cao gấp 200 lần so với O₂, nên chỉ một lượng nhỏ CO cũng gây hại cho khả năng vận chuyển O₂ của hồng cầu.
- Ngộ độc CO có thể gây hôn mê, tử vong nếu không cấp cứu kịp thời.
Bài 34: Hệ hô hấp ở người (mở đầu)
Mục tiêu bài học
- Nêu được cấu tạo, chức năng của hệ hô hấp và sự phối hợp các cơ quan.
- Nêu được một số bệnh về phổi, đường hô hấp và cách phòng chống.
- Trình bày vai trò của việc chống ô nhiễm không khí.
- Điều tra bệnh hô hấp tại trường/địa phương.
- Thực hành hô hấp nhân tạo, cấp cứu đuối nước, tuyên truyền không hút thuốc lá.
Câu hỏi mở đầu
Con người tồn tại nhờ năng lượng từ hô hấp tế bào, cần khí O₂ và thải CO₂. Việc lấy O₂ và thải CO₂ được thực hiện như thế nào?
Trả lời: Quá trình này được thực hiện nhờ hệ hô hấp. Khi hít vào, không khí giàu O₂ đi qua đường dẫn khí (mũi → họng → thanh quản → khí quản → phế quản) xuống phế nang ở phổi. Tại phế nang, O₂ khuếch tán vào máu, còn CO₂ từ máu khuếch tán vào phế nang rồi được thải ra ngoài khi thở ra.
Câu hỏi: Nêu tên các cơ quan của hệ hô hấp, đặc điểm và chức năng của mỗi cơ quan (đọc thông tin + quan sát Hình 34.1)
Hệ hô hấp gồm đường dẫn khí và hai lá phổi:
| Cơ quan | Đặc điểm cấu tạo | Chức năng |
|---|---|---|
| Mũi | Niêm mạc tiết chất nhầy, nhiều lông mũi, lớp mao mạch dày | Ngăn bụi, làm ẩm và làm ấm không khí |
| Họng (hầu) | Là ngã tư đường hô hấp và tiêu hóa | Dẫn khí đi qua |
| Thanh quản | Có nắp thanh quản cử động được | Đậy kín đường hô hấp khi nuốt thức ăn, dẫn khí |
| Khí quản | Niêm mạc tiết chất nhầy, nhiều lông rung chuyển động liên tục | Dẫn khí từ ngoài vào, làm sạch không khí |
| Phế quản, tiểu phế quản | Phân nhánh nhỏ dần trong phổi | Dẫn khí vào phổi đến phế nang |
| Hai lá phổi | Gồm nhiều phế nang, được bao bởi mạng mạch máu dày đặc | Nơi diễn ra quá trình trao đổi khí (O₂ và CO₂) |
Như vậy, đường dẫn khí làm nhiệm vụ dẫn khí, làm sạch, làm ấm, làm ẩm không khí; còn phổi là nơi trao đổi khí giữa cơ thể và môi trường.
Nếu em gửi đúng ảnh trang 143–144 (phần tiếp theo của Bài 34), cô sẽ giải tiếp những bài tập trên đó nhé!
