Giải Khoa Học Tự nhiên 8 trang 161
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 161–162
Trang 159: Bài tập thảo luận nhóm về bệnh liên quan đến hệ nội tiết
Câu 1
Đề bài: Em hãy nêu các biểu hiện trên cơ thể và đề xuất biện pháp phòng chống đối với:
- a) Bệnh tiểu đường
- b) Bệnh bướu cổ do thiếu iodine
Cách giải
a) Bệnh tiểu đường (đái tháo đường)
Biểu hiện trên cơ thể:
- Ăn nhiều, uống nhiều, đi tiểu nhiều (gọi là "tam nhiều")
- Sụt cân không rõ nguyên nhân
- Mệt mỏi, uể oải
- Vết thương lâu lành
- Mắt mờ, nhìn không rõ
- Tê bì chân tay
- Da khô, ngứa
Biện pháp phòng chống:
- Ăn uống điều độ, hạn chế đường và tinh bột
- Tăng cường rau xanh, trái cây ít đường
- Tập thể dục đều đặn (ít nhất 30 phút/ngày)
- Duy trì cân nặng hợp lý, tránh béo phì
- Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm
- Hạn chế rượu bia, không hút thuốc lá
- Giảm căng thẳng, stress
Đáp án phần a: Bệnh tiểu đường có biểu hiện ăn nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều, sụt cân. Phòng chống bằng cách ăn uống lành mạnh, tập thể dục và kiểm tra sức khỏe định kỳ.
b) Bệnh bướu cổ do thiếu iodine
Biểu hiện trên cơ thể:
- Cổ sưng to, phình ra (do tuyến giáp phì đại)
- Mệt mỏi, uể oải
- Tăng cân bất thường
- Da khô, tóc rụng
- Sợ lạnh
- Ở trẻ em: chậm lớn, trí tuệ chậm phát triển
- Ở người lớn: giảm sút trí nhớ, hoạt động thần kinh suy giảm
Biện pháp phòng chống:
- Sử dụng muối iodine trong nấu ăn hàng ngày
- Ăn các thực phẩm giàu iodine: hải sản (cá biển, tôm, cua, rong biển), trứng, sữa
- Khám sức khỏe định kỳ
- Tuyên truyền về tầm quan trọng của iodine trong cộng đồng
Đáp án phần b: Bệnh bướu cổ có biểu hiện cổ sưng to, mệt mỏi, trẻ chậm phát triển. Phòng chống bằng cách dùng muối iodine và ăn hải sản thường xuyên.
💡 Mẹo nhớ: "Muối iodine - cổ không to" - Nhớ dùng muối iodine để phòng bệnh bướu cổ!
Câu 2
Đề bài: Vận dụng hiểu biết về các tuyến nội tiết, em hãy đề xuất các biện pháp bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình, nêu tác dụng của các biện pháp đó.
Cách giải
Các biện pháp bảo vệ sức khỏe và tác dụng:
| Biện pháp | Tác dụng |
|---|---|
| 1. Ăn uống cân bằng, đủ chất | Cung cấp đủ nguyên liệu để các tuyến nội tiết hoạt động bình thường |
| 2. Dùng muối iodine | Phòng bệnh bướu cổ, giúp tuyến giáp hoạt động tốt |
| 3. Hạn chế đường, tinh bột | Giảm gánh nặng cho tuyến tụy, phòng bệnh tiểu đường |
| 4. Tập thể dục đều đặn | Điều hòa hoạt động các tuyến nội tiết, tăng cường trao đổi chất |
| 5. Ngủ đủ giấc (7-8 tiếng/ngày) | Giúp tuyến yên tiết hormone tăng trưởng, cơ thể phát triển tốt |
| 6. Giảm stress, căng thẳng | Tránh rối loạn hormone, bảo vệ tuyến thượng thận |
| 7. Khám sức khỏe định kỳ | Phát hiện sớm các bệnh về nội tiết để điều trị kịp thời |
| 8. Không dùng chất kích thích | Bảo vệ các tuyến nội tiết khỏi bị tổn thương |
Đáp án: Để bảo vệ sức khỏe hệ nội tiết, cần ăn uống cân bằng, dùng muối iodine, hạn chế đường, tập thể dục, ngủ đủ giấc và khám sức khỏe định kỳ.
Câu 3
Đề bài: Tìm hiểu một số bệnh nội tiết thường gặp ở địa phương theo gợi ý trong Bảng 38.1.
Cách giải
Bảng 38.1: Một số bệnh nội tiết thường gặp ở địa phương
| Tên bệnh, tật | Số lượng người mắc | Nguyên nhân | Biện pháp phòng chống |
|---|---|---|---|
| Bệnh tiểu đường | Khá phổ biến, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi | Thiếu insulin hoặc insulin không hoạt động hiệu quả; do di truyền, béo phì, ít vận động | Ăn uống lành mạnh, tập thể dục, kiểm soát cân nặng, khám định kỳ |
| Bệnh bướu cổ | Thường gặp ở vùng núi, vùng xa biển | Thiếu iodine trong khẩu phần ăn | Dùng muối iodine, ăn hải sản |
| Bệnh cường giáp | Ít phổ biến hơn | Tuyến giáp hoạt động quá mức, tiết nhiều hormone | Điều trị theo chỉ định bác sĩ, tránh stress |
| Bệnh suy giáp | Gặp ở một số người | Tuyến giáp hoạt động kém | Bổ sung hormone theo chỉ định, ăn đủ iodine |
Lưu ý: Học sinh cần điều tra thực tế tại địa phương để điền số liệu cụ thể vào cột "Số lượng người mắc".
💡 Mẹo nhớ: Các tuyến nội tiết quan trọng: "Yên - Giáp - Tụy - Thận - Sinh" (Tuyến yên, tuyến giáp, tuyến tụy, tuyến trên thận, tuyến sinh dục)
Trang 160: Bài 39 - Da và điều hòa thân nhiệt ở người
Trang này chủ yếu là nội dung lý thuyết, giới thiệu về:
- Mục tiêu bài học
- Cấu tạo và chức năng của da
- Hình 39.1 mô tả cấu tạo của da gồm 3 lớp: lớp biểu bì, lớp bì, lớp mỡ dưới da
Câu hỏi mở đầu bài
Đề bài: Nhiệt độ cơ thể tăng cao hoặc hạ thấp quá mức đều là bất thường. Nhiệt độ cơ thể ổn định có vai trò gì và yếu tố nào tham gia duy trì sự ổn định đó?
Cách giải
Vai trò của nhiệt độ cơ thể ổn định:
- Đảm bảo các enzyme trong cơ thể hoạt động hiệu quả (enzyme hoạt động tốt nhất ở 37°C)
- Duy trì các phản ứng sinh hóa diễn ra bình thường
- Giúp các cơ quan, hệ cơ quan hoạt động ổn định
- Bảo vệ cơ thể khỏi các tác động có hại của môi trường
Các yếu tố tham gia duy trì sự ổn định nhiệt độ:
- Da: Điều tiết nhiệt qua tiết mồ hôi, co/giãn mạch máu dưới da
- Hệ thần kinh: Trung khu điều hòa thân nhiệt ở vùng dưới đồi não
- Hệ tuần hoàn: Vận chuyển nhiệt từ nơi sản sinh đến nơi tỏa nhiệt
- Cơ: Co cơ sinh nhiệt khi lạnh (run)
- Tuyến mồ hôi: Tiết mồ hôi để tỏa nhiệt khi nóng
Đáp án: Nhiệt độ cơ thể ổn định giúp các enzyme và phản ứng sinh hóa hoạt động bình thường. Các yếu tố tham gia điều hòa gồm: da, hệ thần kinh, hệ tuần hoàn, cơ và tuyến mồ hôi.
🎯 Ghi nhớ: - Bệnh tiểu đường do thiếu insulin hoặc insulin không hoạt động hiệu quả → phòng bằng ăn uống lành mạnh, tập thể dục - Bệnh bướu cổ do thiếu iodine → phòng bằng dùng muối iodine, ăn hải sản - Da có 3 lớp: biểu bì, bì, mỡ dưới da - Nhiệt độ cơ thể ổn định nhờ da, hệ thần kinh và các cơ quan phối hợp
