Giải Khoa Học Tự nhiên 8 trang 171
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 171–172
TRANG 171
Hoạt động: Điều tra hiểu biết của học sinh về sức khỏe sinh sản vì thanh niên
Đề bài:
- Tiến hành điều tra trong trường học hiểu biết của các bạn về sức khỏe sinh sản vì thanh niên theo mẫu điều tra Bảng 40.2.
- Từ kết quả điều tra, em hãy cùng bạn xây dựng nội dung tuyên truyền nhằm nâng cao hiểu biết về sức khỏe sinh sản vì thanh niên.
Cách giải
Bước 1: Tiến hành điều tra
Hoàn thành Bảng 40.2 bằng cách đánh dấu vào cột "Có" hoặc "Không" cho từng nội dung:
| Nội dung điều tra | Có | Không |
|---|---|---|
| Biết về cấu tạo và chức năng của cơ quan sinh dục | ✓ | |
| Biết việc nạo, phá thai ảnh hưởng xấu đến sức khỏe sinh sản | ✓ | |
| Biết các biện pháp phòng ngừa xâm hại tình dục | ✓ | |
| Biết về các biện pháp tránh thai ngoài ý muốn | ✓ | |
| Biết nguyên nhân, triệu chứng, cách phòng chống bệnh lậu | ✓ | |
| Biết nguyên nhân, triệu chứng, cách phòng chống bệnh giang mai | ✓ | |
| Biết nguyên nhân, triệu chứng, cách phòng chống AIDS | ✓ |
Bước 2: Xây dựng nội dung tuyên truyền
Dựa vào kết quả điều tra, xác định những nội dung mà học sinh còn thiếu hiểu biết (đánh dấu "Không"), từ đó xây dựng tài liệu tuyên truyền gồm:
Nội dung tuyên truyền nên bao gồm: - Kiến thức cơ bản: Cấu tạo, chức năng cơ quan sinh dục nam/nữ - Hậu quả nạo phá thai: Ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản, nguy cơ vô sinh - Phòng ngừa xâm hại: Nhận biết dấu hiệu, cách bảo vệ bản thân, nơi cầu cứu - Tránh thai an toàn: Các biện pháp tránh thai phù hợp lứa tuổi - Phòng chống bệnh lây truyền qua đường tình dục: Nguyên nhân, triệu chứng, cách phòng tránh bệnh lậu, giang mai, AIDS - Thông tin hỗ trợ: Đường dây nóng, cơ sở y tế thân thiện thanh niên
💡 Mẹo nhớ: Tuyên truyền hiệu quả = Thông tin chính xác + Ngôn ngữ dễ hiểu + Hình ảnh sinh động
Phần thông tin về thụ tinh trong ống nghiệm
Nội dung: Đây là phần kiến thức bổ sung về kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, giải thích về thụ tinh trong ống nghiệm - kỹ thuật được áp dụng tại Việt Nam từ năm 1997.
🎯 Ghi nhớ: Thụ tinh trong ống nghiệm là kỹ thuật hỗ trợ sinh sản cho các cặp vợ chồng hiếm muộn, giúp nhiều gia đình có con.
Phần "EM ĐÃ HỌC" và "EM CÓ THỂ"
Tóm tắt kiến thức:
EM ĐÃ HỌC:
- Hệ sinh dục có chức năng duy trì nòi giống thông qua quá trình sinh sản
- Cơ quan sinh dục nam gồm hai tinh hoàn, bìu, mào tinh, ống dẫn tinh, túi tinh, ống đái, đường vật. Cơ quan sinh dục nữ gồm hai buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung và âm đạo
- Sự thụ tinh là quá trình kết hợp giữa trứng và tinh trùng tạo thành hợp tử. Sự thụ thai xảy ra khi phôi làm tổ được ở tử cung
- Hiện tượng kinh nguyệt ở nữ giới diễn ra theo chu kì khi trứng không được thụ tinh
EM CÓ THỂ:
- Xây dựng lối sống lành mạnh để bảo vệ sức khỏe sinh sản của bản thân
TRANG 172
Bài 41: MÔI TRƯỜNG VÀ CÁC NHÂN TỐ SINH THÁI
Nội dung: Đây là trang mở đầu Chương VIII - SINH VẬT VÀ MÔI TRƯỜNG, giới thiệu mục tiêu bài học về môi trường sống và các nhân tố sinh thái.
MỤC TIÊU:
- Nêu được khái niệm môi trường sống của sinh vật; phân biệt được bốn loại môi trường sống chủ yếu và lấy được ví dụ minh họa
- Nêu được khái niệm nhân tố sinh thái; phân biệt được nhân tố vô sinh và hữu sinh; lấy được ví dụ minh họa các nhân tố sinh thái và ảnh hưởng của nhân tố sinh thái lên đời sống sinh vật
- Trình bày được khái niệm và lấy được ví dụ về giới hạn sinh thái
Câu hỏi mở đầu:
"Một hồ nước, một rừng cây, thậm chí một thân cây cũng được coi là môi trường sống của sinh vật. Vậy, môi trường sống là gì? Có những loại môi trường sống nào? Những nhân tố nào tạo nên môi trường sống?"
Hoạt động: Quan sát Hình 41.1
Đề bài: Quan sát Hình 41.1, em hãy kể tên các nhân tố trong môi trường sống của cây xanh.
Cách giải
Dựa vào Hình 41.1, xác định các nhân tố môi trường:
Các nhân tố trong môi trường sống của cây xanh: Nhân tố vô sinh (phi sinh học): - Ánh sáng mặt trời - Không khí (O₂, CO₂) - Nhiệt độ (36 - 40°C) - Độ ẩm (82%) - Gió nhẹ - Đất đai Nhân tố hữu sinh (sinh học): - Con người (người nông dân chăm sóc) - Động vật (bò, côn trùng) - Vi sinh vật trong đất - Các cây xanh khác xung quanh
💡 Mẹo nhớ: Môi trường sống = Nhân tố VÔ sinh (ánh sáng, nước, khí, nhiệt độ, đất) + Nhân tố HỮU sinh (sinh vật khác)
🎯 Ghi nhớ: Mọi sinh vật đều sống trong một môi trường có nhiều nhân tố tác động qua lại với nhau.
