Giải Khoa Học Tự nhiên 8 trang 179
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 179–180
📌 Lưu ý: Hai trang được cung cấp là trang 177 và 178 (không phải 179-180 như đề bài ghi). Nội dung thuộc Bài 43: Quần xã sinh vật.
I – Khái niệm quần xã sinh vật
Câu 1
Đề bài: Kể tên một số quần thể có trong Hình 43.1.
Cách giải
Quan sát Hình 43.1 (cảnh ao và vùng đất xung quanh), ta thấy nhiều loài sinh vật cùng sống trong một không gian. Mỗi loài tạo thành một quần thể.
Một số quần thể có trong Hình 43.1:
Trên cạn (xung quanh ao):
- Quần thể bướm
- Quần thể chuồn chuồn
- Quần thể cây bụi
- Quần thể cây cỏ
- Quần thể nấm (mọc trên gốc cây)
- Quần thể rêu
Dưới nước và mặt nước:
- Quần thể vịt
- Quần thể ếch
- Quần thể hoa súng (sen)
- Quần thể cây sậy (cỏ nước)
- Quần thể cá
- Quần thể tôm (cua) nước ngọt
- Quần thể rong, tảo dưới đáy ao
✅ Đáp án: Trong Hình 43.1 có các quần thể: bướm, chuồn chuồn, vịt, ếch, cá, tôm/cua, hoa súng, cây sậy, cây bụi, rêu, nấm, rong tảo…
Câu 2
Đề bài: Lấy thêm ví dụ về quần xã sinh vật và chỉ ra các thành phần quần thể trong quần xã đó.
Cách giải
Ta cần chọn một khu vực sống cụ thể, sau đó liệt kê các quần thể (mỗi loài là một quần thể) cùng tồn tại ở đó.
Ví dụ 1: Quần xã sinh vật rừng nhiệt đới
Các quần thể có trong quần xã này:
- Thực vật: quần thể cây lim, cây sến, cây dây leo, quần thể dương xỉ, rêu…
- Động vật: quần thể hổ, quần thể khỉ, quần thể hươu nai, quần thể chim, quần thể rắn, quần thể côn trùng…
- Vi sinh vật và nấm: quần thể nấm, quần thể vi khuẩn trong đất.
Ví dụ 2: Quần xã sinh vật ruộng lúa
Các quần thể có trong quần xã này:
- Quần thể cây lúa (loài ưu thế)
- Quần thể cỏ dại
- Quần thể ếch, nhái
- Quần thể cua, ốc, tôm tép
- Quần thể chuột đồng
- Quần thể cào cào, châu chấu, sâu rầy
- Quần thể vi sinh vật trong đất
Ví dụ 3: Quần xã sinh vật rạn san hô
Các quần thể có trong quần xã này:
- Quần thể san hô, quần thể tảo biển
- Quần thể cá nhỏ nhiều loài, quần thể tôm, cua biển
- Quần thể sao biển, hải quỳ, nhím biển
- Quần thể vi sinh vật biển
✅ Đáp án: Có thể lấy ví dụ quần xã rừng nhiệt đới, quần xã ruộng lúa, quần xã rạn san hô… Mỗi quần xã gồm rất nhiều quần thể của các loài thực vật, động vật và vi sinh vật cùng chung sống.
💡 Mẹo nhớ: Quần thể = một loài – Quần xã = nhiều loài cùng sống chung. Cứ thấy "nhiều loài, sống chung một chỗ, gắn bó với nhau" là quần xã.
II – Một số đặc trưng cơ bản của quần xã
Câu 3
Đề bài: Hãy sắp xếp các quần xã trong Hình 43.2 theo thứ tự giảm dần về độ đa dạng. Tại sao lại có sự khác biệt lớn về độ đa dạng giữa các quần xã này?
Cách 1 — Dựa vào điều kiện môi trường sống
Bước 1: Đánh giá độ đa dạng của từng quần xã
Độ đa dạng của quần xã = số lượng loài + số cá thể mỗi loài. Càng nhiều loài và mỗi loài càng đông thì độ đa dạng càng cao.
| Quần xã | Số loài | Điều kiện sống |
|---|---|---|
| b) Rừng nhiệt đới | Rất nhiều | Nóng ẩm, mưa nhiều, ánh sáng dồi dào |
| c) Rừng ôn đới | Nhiều | Khí hậu ôn hoà, có 4 mùa rõ rệt |
| a) Đồng cỏ | Trung bình | Khô hơn rừng, ít cây gỗ lớn |
| d) Sa mạc | Rất ít | Khô hạn, nóng, thiếu nước |
Bước 2: Sắp xếp theo thứ tự giảm dần độ đa dạng
Rừng nhiệt đới (b) → Rừng ôn đới (c) → Đồng cỏ (a) → Sa mạc (d)
Bước 3: Giải thích sự khác biệt
Sự khác biệt lớn về độ đa dạng giữa các quần xã là do điều kiện môi trường sống khác nhau, cụ thể:
- Rừng nhiệt đới (b): Khí hậu nóng ẩm quanh năm, lượng mưa lớn, ánh sáng dồi dào. Đây là điều kiện rất thuận lợi cho nhiều loài sinh vật sinh trưởng và phát triển → độ đa dạng cao nhất.
- Rừng ôn đới (c): Khí hậu ôn hoà, có 4 mùa, lượng mưa vừa phải. Vẫn thuận lợi cho nhiều loài sinh vật, nhưng mùa đông lạnh hạn chế một số loài → độ đa dạng khá cao nhưng kém rừng nhiệt đới.
- Đồng cỏ (a): Khô hơn, ít cây gỗ lớn, chủ yếu là cỏ và một số động vật ăn cỏ. Số loài ít hơn rừng → độ đa dạng trung bình.
- Sa mạc (d): Khí hậu khắc nghiệt, ban ngày rất nóng, ban đêm rất lạnh, lượng mưa cực thấp, thiếu nước. Chỉ có ít loài thích nghi được (xương rồng, lạc đà, một vài loài bò sát…) → độ đa dạng thấp nhất.
Cách 2 — Trình bày ngắn gọn
Thứ tự giảm dần độ đa dạng:
b) Rừng nhiệt đới > c) Rừng ôn đới > a) Đồng cỏ > d) Sa mạc
Nguyên nhân: Độ đa dạng của quần xã phụ thuộc vào điều kiện khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, ánh sáng…) và nguồn dinh dưỡng. Nơi nào điều kiện thuận lợi (đủ nước, đủ ấm, đủ ánh sáng) thì có nhiều loài sinh vật sinh sống, độ đa dạng cao; nơi nào điều kiện khắc nghiệt (khô hạn, nóng, lạnh quá mức) thì ít loài sống được, độ đa dạng thấp.
✅ Đáp án: Thứ tự giảm dần: Rừng nhiệt đới (b) → Rừng ôn đới (c) → Đồng cỏ (a) → Sa mạc (d). Sự khác biệt là do điều kiện môi trường (nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, ánh sáng) ở mỗi nơi rất khác nhau, ảnh hưởng tới khả năng tồn tại của các loài sinh vật.
💡 Mẹo nhớ: "Nóng ẩm – muôn loài, khô lạnh – vắng tanh". Càng nhiều nước + nhiệt độ ấm → càng nhiều loài. Sa mạc ít nước nên ít loài.
🎯 Ghi nhớ: - Quần xã sinh vật là tập hợp các quần thể sinh vật thuộc nhiều loài khác nhau, cùng sống trong một không gian và thời gian nhất định, có quan hệ gắn bó với nhau như một thể thống nhất. - Đặc trưng cơ bản của quần xã: độ đa dạng (số loài, số cá thể mỗi loài), thành phần loài (loài ưu thế, loài đặc trưng). - Loài ưu thế: số lượng nhiều, hoạt động mạnh (ví dụ: cây lúa trong ruộng lúa). - Loài đặc trưng: chỉ có hoặc nhiều hơn hẳn ở một quần xã (ví dụ: cá cóc ở Vườn Quốc gia Tam Đảo). - Độ đa dạng phụ thuộc điều kiện môi trường: rừng nhiệt đới đa dạng nhất, sa mạc kém đa dạng nhất.
